Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và phát triển các tác nhân điều trị mới có hiệu quả cao. Theo số liệu thống kê từ dự báo GLOBOCAN năm 2020, toàn cầu ghi nhận khoảng 19,3 triệu ca mắc mới và 10 triệu ca tử vong do ung thư. Trong đó, ung thư vú (Breast Cancer - BC) chiếm tỷ lệ 1/4 trong số các loại ung thư phổ biến nhất và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ hai ở nữ giới; khoảng 12% các trường hợp ung thư vú thuộc phân nhóm ung thư vú bộ ba âm tính (triple-negative breast cancer). Thách thức lớn trong điều trị ung thư hiện nay là việc tìm kiếm các phân tử thuốc mới có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào khối u một cách chọn lọc mà ít gây độc hại đối với tế bào bình thường.

Các dị vòng chứa nguyên tử nitơ (N-heterocycles) là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong hóa dược nhờ sở hữu hoạt tính sinh học đa dạng. Trong số đó, nhân benzimidazole thu hút sự quan tâm lớn trong phát triển thuốc. Các dẫn xuất benzimidazole mang nhóm thế tại các vị trí 1, 2, 5 và/hoặc 6 thể hiện phổ hoạt tính trị liệu rộng, bao gồm kháng khuẩn, hạ huyết áp, kháng lao, kháng virus, chống loét, chống viêm, hạ đường huyết, chống co giật và kháng sốt rét. Nhiều công trình cũng đã chứng minh tiềm năng kháng ung thư của khung phân tử này.

Trong nghiên cứu trước đây của nhóm tác giả, dẫn xuất (2-(4-methoxyphenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5(6)-yl)(phenyl)methanone (hợp chất 40 và 38) đã được tổng hợp và cho thấy hoạt tính kháng ung thư đa mục tiêu, đặc biệt là hiệu quả ức chế mạnh đối với dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 với giá trị $IC_{50}$ lần lượt là $3,55 \pm 0,35\ \mu\text{g/mL}$ và $4,68 \pm 0,42\ \mu\text{g/mL}$. Dựa trên những phát hiện này, khóa luận tiến hành đưa các mạch alkyl thẳng vào vị trí $N\text{-}1$ của khung benzimidazole nhằm tạo ra các phân tử mới với kỳ vọng gia tăng hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào ung thư.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Phát triển phương pháp tổng hợp khung benzimidazole và các dẫn xuất benzimidazole được $N$-alkyl hóa, sau đó xác định cấu trúc của chúng bằng các phương pháp phân tích vật lý và quang phổ.
  2. Đánh giá hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào in vitro của các dẫn xuất tổng hợp được trên dòng tế bào ung thư vú người MDA-MB-231.

Các nhiệm vụ cụ thể được xác định theo văn bản:

  • Tổng hợp hợp chất chứa nhân benzimidazole nền.
  • Tổng hợp chuỗi các đồng phân vị trí benzimidazole được $N$-alkyl hóa mục tiêu.
  • Phân tách và cô lập từng dẫn xuất $N$-alkyl benzimidazole từ hỗn hợp đồng phân vị trí.
  • Xác định cấu trúc hóa học dựa trên điểm nóng chảy, phổ UV-Vis, FT-IR, NMR (1D và 2D) và phổ khối phân giải cao (HRMS).
  • Đánh giá hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào của các hợp chất thu được.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hợp chất (2-(4-methoxyphenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5(6)-yl)(phenyl)methanone (hợp chất 3) và chuỗi 10 dẫn xuất $N$-alkyl hóa mang mạch carbon thẳng từ $C_3$ đến $C_7$ tại vị trí $N\text{-}1$ gồm hai nhóm đồng phân vị trí: 5-benzoyl ($5\text{a--e}$) và 6-benzoyl ($6\text{a--e}$).
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm tổng hợp hóa hữu cơ, phân lập sắc ký và kiểm tra phổ tại Bộ môn Hóa hữu cơ và Polyme (Khoa Khoa học Ứng dụng, Đại học Tôn Đức Thắng), Viện Công nghệ Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST), Viện Hóa học - VAST, và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG-HCM; thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro trên dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Cơ sở lý thuyết và cơ chế phản ứng

Khóa luận áp dụng phương pháp Ladenburg và Phillips trong hóa học dị vòng để xây dựng khung 1H-benzimidazole thông qua phản ứng ngưng tụ giữa dẫn xuất $o$-phenylenediamine (cụ thể là (3,4-diaminophenyl)(phenyl)methanone) và dẫn xuất aldehyde thơm (4-methoxybenzaldehyde). Do hiện tượng hỗ biến (tautomerism), dẫn xuất 1H-benzimidazole chưa thế ở vị trí $N\text{-}1$ tồn tại dưới dạng hỗn hợp cân bằng giữa đồng phân thế vị trí số 5 và vị trí số 6. Khi thực hiện phản ứng thế nhóm alkyl vào vị trí $N\text{-}1$, tính chất hỗ biến mất đi và tạo thành hai đồng phân vị trí phân biệt là dẫn xuất 5-benzoyl ($5\text{a--e}$) và dẫn xuất 6-benzoyl ($6\text{a--e}$).

Cơ chế phản ứng gồm hai giai đoạn chính:

  1. Giai đoạn tạo khung benzimidazole (Hợp chất 3): 4-methoxybenzaldehyde (2) phản ứng với natri metabisulfite ($\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$) trong hỗn hợp dung môi $\text{EtOH}:\text{H}_2\text{O}$ (tỷ lệ $9:1$, v/v) để tạo thành sản phẩm cộng aldehyde bisulfite ($2'$). Sau đó, cặp electron tự do của nhóm amine trên 3,4-diaminobenzophenone (1) tấn công ái nhân vào nguyên tử carbon của chất cộng $2'$, loại bỏ một phân tử nước. Nhóm amine thứ hai tiếp tục tấn công tạo vòng trung gian dihydroimidazole; quá trình oxy hóa thơm hóa (aromatization) giải phóng muối vô cơ và tạo nhân benzimidazole (hợp chất 3).
  2. Giai đoạn $N$-alkyl hóa: Hợp chất 3 phản ứng với các tác nhân alkyl bromide ($\text{R-Br}$, từ 1-bromopropane đến 1-bromoheptane, $4\text{a--e}$) trong dung môi dimethyl sulfoxide (DMSO) với sự có mặt của bazơ potassium carbonate ($\text{K}_2\text{CO}_3$). Trong môi trường kiềm, nguyên tử nitơ của vòng benzimidazole chuyển thành tâm ái nhân mang điện tích âm, sử dụng cặp electron tự do tấn công vào carbon mang nhóm halogen của alkyl bromide, hình thành liên kết $\text{C--N}$ và tách ion bromide ($\text{Br}^-$).

Phương pháp thực nghiệm tổng hợp và phân lập

  • Tổng hợp hợp chất 3: Thực hiện phản ứng ngưng tụ giữa (3,4-diaminophenyl)(phenyl)methanone (1) và 4-methoxybenzaldehyde (2) với xúc tác $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$ trong dung môi $\text{EtOH}:\text{H}_2\text{O}$ ($9:1$, v/v). Phản ứng được theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Hỗn hợp sau phản ứng được lọc, cô quay đuổi dung môi dưới áp suất giảm, rửa nhiều lần với nước cất và $n$-hexane để loại bỏ tạp chất, sau đó sấy chân không ở $60^\circ\text{C}$ thu được chất rắn màu trắng đục.
  • Tổng hợp các dẫn xuất $N$-alkyl hóa ($5\text{a--e}$, $6\text{a--e}$): Khuấy hồi lưu hỗn hợp gồm hợp chất 3 ($0,1\ \text{mmol}$) và alkyl bromide tương ứng ($0,3\ \text{mmol}$) trong $5\ \text{mL}$ DMSO với sự hiện diện của $\text{K}_2\text{CO}_3$ ở nhiệt độ phòng. Sau khi phản ứng hoàn tất (kiểm tra bằng TLC), đổ hỗn hợp vào nước cất, khuấy 15 phút đến khi xuất hiện lớp dầu, chiết bằng $n$-hexane. Pha hữu cơ được làm khô và cô quay thu hỗn hợp đồng phân vị trí.
  • Phương pháp phân lập: Hỗn hợp đồng phân được phân tách và tinh chế bằng sắc ký cột cổ điển sử dụng pha tĩnh silica gel với hệ dung môi rửa giải $n$-hexane/ethyl acetate có tỷ lệ biến thiên từ $95:5$ đến $80:20$ (v/v).

Phương pháp phân tích và xác định cấu trúc

  • Sắc ký lớp mỏng (TLC): Thực hiện trên bản mỏng nhôm Silica gel $60\ \text{F}_{254}$, hiện vết dưới đèn UV ở hai bước sóng $254\ \text{nm}$ và $365\ \text{nm}$ với ba hệ dung môi rửa giải:
    • Hệ A: Hexane : Ethyl acetate ($3:2$, v/v).
    • Hệ B: Chloroform : Methanol ($95:5$, v/v).
    • Hệ C: Dichloromethane : Ethanol ($95:5$, v/v).
  • Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Kiểm tra trên hệ thống Agilent 1260 Infinity, sử dụng cột ZORBAX Eclipse C18 ($4,6 \times 250\ \text{mm}$, kích thước hạt $5\ \mu\text{m}$), rửa giải gradient hệ dung môi nước khử ion (DI water) và acetonitrile (MeCN) từ $30%$ MeCN lên $100%$ MeCN trong 25 phút.
  • Quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis): Ghi trên máy Shimadzu UV-1800 trong dung môi MeCN để xác định bước sóng hấp thụ cực đại ($\lambda_{\max}$).
  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Đo trên máy Bruker Tensor 27 nhằm xác định các dao động đặc trưng của nhóm chức ($\text{C=O}$, nhân thơm, liên kết $\text{C--N}$).
  • Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Thực hiện trên máy Bruker Avance $600\ \text{MHz}$ trong dung môi $\text{DMSO-}d_6$, sử dụng các kỹ thuật:
    • $^{1}\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$: Xác định độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm) và hằng số ghép ($J$, Hz).
    • 2D-NMR gồm HSQC (xác định tương tác trực tiếp $^{1}J_{\text{CH}}$), HMBC (xác định tương tác xa $^{2}J_{\text{CH}}$ và $^{3}J_{\text{CH}}$ giữa proton nhóm alkyl $\text{H-}1''$ với $\text{C-}2$ và $\text{C-}8$), và NOESY (xác định tương tác không gian giữa $\text{H-}1''$ của mạch alkyl với proton $\text{H-}7$ của khung benzimidazole để phân biệt chính xác đồng phân 5-benzoyl và 6-benzoyl).
  • Khối phổ phân giải cao (HRMS): Đo trên hệ thống Agilent 6200 series TOF và 6500 series Q-TOF LC/MS (ion hóa ESI+) để xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức hóa học.
  • Đo điểm nóng chảy: Ghi nhận bằng phương pháp mao quản trên máy Krüss Optronic M5000.

Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học

Hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào in vitro của các hợp chất được đánh giá trên dòng tế bào ung thư vú người MDA-MB-231 bằng phép thử Sulforhodamine B (SRB) theo quy trình của Skehan et al. Tế bào được nuôi cấy trên đĩa 96 giếng và tiếp xúc với các hợp chất thử nghiệm ở 4 mức nồng độ pha loãng ($100\ \mu\text{M}$, $20\ \mu\text{M}$, $4\ \mu\text{M}$, $0,8\ \mu\text{M}$) trong thời gian ủ 72 giờ. DMSO 1% được sử dụng làm đối chứng âm; Camptothecin ($10\ \mu\text{M}$, $2\ \mu\text{M}$, $0,08\ \mu\text{M}$) làm đối chứng dương. Tế bào được cố định bằng dung dịch trichloroacetic acid (TCA) 20%, nhuộm với thuốc nhuộm SRB ở $37^\circ\text{C}$ trong 30 phút, rửa bằng acid acetic 1%, sau đó hòa tan phức hợp nhuộm bằng dung dịch đệm Tris base $10\ \text{mM}$. Giá trị mật độ quang ($\text{OD}{540}$) được đo trên máy đọc ELISA (Biotek). Giá trị $IC{50}$ được tính toán bằng phần mềm TableCurve 2Dv4 từ kết quả ba lần lặp lại độc lập.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview to 2,5(6)-disubstituted benzimidazole derivatives and N-alkylated benzimidazole derivatives

Chương này tổng quan về lịch sử, cấu trúc hóa học, tính chất hóa lý và các phương pháp tổng hợp kinh điển khung phân tử benzimidazole từ năm 1872 đến nay. Tác giả phân tích chi tiết các phản ứng ngưng tụ giữa $o$-phenylenediamine với acid carboxylic, acid anhydride, ester và aldehyde thơm dưới các điều kiện xúc tác acid, oxy hóa bằng không khí hoặc hỗ trợ vi sóng.

Chương 1 cũng hệ thống hóa các loại phản ứng alkyl hóa (gồm phản ứng Mannich, cộng alkene hoạt hóa, và thế ái nhân với alkyl halide) cùng các ứng dụng lâm sàng của dẫn xuất benzimidazole trong y dược (thuốc trị giun sán Mebendazole, kháng histamine Clemizole, ức chế bơm proton Omeprazole, giảm đau Clonitazene, hạ huyết áp Azilsartan, và các thuốc chống ung thư như Nocodazole, Veliparib, Bendamustine).

Đồng thời, các nghiên cứu gần đây về hoạt tính kháng ung thư của dẫn xuất benzimidazole đa thế được tổng hợp làm cơ sở lý luận cho đề tài:

Hợp chất / Nhóm nghiên cứu Dòng tế bào ung thư thử nghiệm Giá trị hoạt tính ($IC_{50}$ / Tỷ lệ ức chế)
Dẫn xuất 6 (Romero-Castro et al., 2011) K562, HL60, MCF-7, MDA-MB-231, A549, HT29, KB $IC_{50} = 4,0\ \mu\text{M}$ trên MDA-MB-231
Hợp chất 4a, 4b (Nayak et al.) MCF-7 Tỷ lệ gây chết theo chu trình (apoptosis) $43,7%$ ở $2\ \mu\text{M}$
Hợp chất 38 (Nghiên cứu trước của nhóm tác giả) MDA-MB-231, A549, PC3 $IC_{50} = 4,68 \pm 0,42\ \mu\text{g/mL}$ trên MDA-MB-231
Hợp chất 40 (Nghiên cứu trước của nhóm tác giả) MDA-MB-231, A549, PC3 $IC_{50} = 3,55 \pm 0,35\ \mu\text{g/mL}$ trên MDA-MB-231
Hợp chất 4k (Pham et al., 2022) HepG2, MDA-MB-231, MCF7, C26, RMS $IC_{50} < 10\ \mu\text{M}$ trên cả 5 dòng tế bào
Hợp chất TJ08 (Jagadeesha et al.) Jurkat, K562, MOLT-4, HeLa, HCT116, MIA-PaCa-2 $IC_{50} = 1,88\ \mu\text{M}$ (Jurkat) đến $3,82\ \mu\text{M}$ (MIA-PaCa-2)
Hợp chất 4c (Pham et al., 2023) HepG2, MDA-MB-231, MCF7, RMS, C26 $IC_{50} = 2,39\ \mu\text{M}$ trên MDA-MB-231

Chapter 2: Materials and Methods

Chương này mô tả chi tiết danh mục hóa chất, nhà sản xuất, độ tinh khiết hóa chất (Acros Organics, Merck, Xilong) và hệ thống thiết bị phân tích hiện đại sử dụng trong nghiên cứu (Cân phân tích Sartorius, tủ sấy chân không Eyela, máy cô quay Buchi, buồng soi UV Vilber Lourmat, hệ thống HPLC Agilent 1260 Infinity, máy đo quang phổ UV-Vis Shimadzu UV-1800, máy đo điểm nóng chảy Krüss M5000, máy đo phổ FT-IR Bruker Tensor 27, máy cộng hưởng từ hạt nhân Bruker Avance 600 MHz, và hệ thống khối phổ Agilent TOF/Q-TOF LC/MS).

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình hai bước tổng hợp hóa học, quy trình phân lập sắc ký cột để tách các đồng phân vị trí, điều kiện chạy sắc ký HPLC (hệ pha đảo gradient nước/acetonitrile), phương pháp phân tích phổ phân tử để xác định cấu trúc theo trình tự định sẵn, và quy trình thử nghiệm sinh học ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MDA-MB-231 theo phương pháp SRB.

Chapter 3: Result and Discussion

Chương 3 tập trung thảo luận về kết quả tổng hợp hóa học, hiệu suất phân lập, các thông số sắc ký, dữ liệu quang phổ và hoạt tính ức chế dòng tế bào ung thư:

  • Phản ứng ngưng tụ tổng hợp hợp chất nền 3 đạt hiệu suất sau tinh chế từ $53%$ đến $82%$.
  • Phản ứng $N$-alkyl hóa hợp chất 3 với 5 dẫn xuất alkyl bromide ($4\text{a--e}$) cho tổng hiệu suất thô đạt từ $50%$ đến $98%$.
  • Quá trình sắc ký cột phân lập đã tách thành công các cặp đồng phân vị trí $5\text{a--e}$ và $6\text{a--e}$. Độ tinh khiết đơn vết của từng chất được xác nhận qua hệ số lưu giữ ($R_f$) trên bản mỏng TLC ở 3 hệ dung môi khác nhau.
  • Phân tích cấu trúc phân tử: HRMS xác nhận công thức phân tử chính xác (hợp chất 3: $[M+H]^+$ tính toán $329,1284$, đo được $329,1291$; hợp chất $5\text{a}$: $[M+H]^+$ tính toán $371,1754$, đo được $371,1757$). Phổ $^{1}\text{H-NMR}$ của hợp chất 3 tương thích hoàn toàn với các công bố trước đó (vùng dịch chuyển hóa học proton thơm $\delta = 7,14\text{--}8,16\ \text{ppm}$, tích phân $12\text{H}$).
  • Sự phân biệt giữa hai đồng phân vị trí 5-benzoyl ($5\text{b}$) và 6-benzoyl ($6\text{b}$) được chứng minh dựa trên phổ 2D-NMR:
    • Trên phổ NOESY: Xác định tương tác không gian giữa proton $\text{H-}1''$ của nhóm alkyl và proton $\text{H-}7$ của khung benzimidazole.
    • Trên phổ HMBC: Xác định tương tác xa giữa proton $\text{H-}1''$ với carbon $\text{C-}2$ và $\text{C-}8$.
  • Hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MDA-MB-231: Kết quả thử nghiệm SRB cho thấy các hợp chất 3, $6\text{b}$ và $6\text{d}$ thể hiện hoạt tính ức chế rõ rệt với giá trị $IC_{50}$ nằm trong khoảng từ $48,58\ \mu\text{M}$ đến $70,93\ \mu\text{M}$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã tổng hợp thành công 1 hợp chất nền chứa khung benzimidazole (hợp chất 3) và 10 dẫn xuất $N$-alkyl hóa ($5\text{a--e}$ và $6\text{a--e}$) mang các mạch alkyl thẳng propyl, butyl, pentyl, hexyl, heptyl.

Bảng tổng hợp hiệu suất phân lập sau sắc ký cột và thông số sắc ký lớp mỏng ($R_f$) của các hợp chất:

Ký hiệu hợp chất Nhóm thế R Hiệu suất phân lập (%) $R_f$ (Hệ A: Hex:EA 3:2) $R_f$ (Hệ B: $\text{CHCl}_3:\text{MeOH}$ 95:5) $R_f$ (Hệ C: $\text{CH}_2\text{Cl}_2:\text{EtOH}$ 95:5)
3 $\text{H}$ $53 - 82^*$ 0,20 0,75 0,54
5a (5-isomer) $\text{C}_3\text{H}_7$ — 0,38 0,84 0,69
5b (5-isomer) $\text{C}_4\text{H}_9$ — 0,33 0,83 0,64
6b (6-isomer) $\text{C}_4\text{H}_9$ — 0,31 0,79 0,81
5c (5-isomer) $\text{C}5\text{H}{11}$ 48,3 0,39 0,87 0,78
6c (6-isomer) $\text{C}5\text{H}{11}$ 47,4 0,40 0,81 0,81
5d (5-isomer) $\text{C}6\text{H}{13}$ 45,5 0,55 0,84 0,71
6d (6-isomer) $\text{C}6\text{H}{13}$ 51,4 0,33 0,83 0,72
5e (5-isomer) $\text{C}7\text{H}{15}$ 53,8 0,47 0,84 —
6e (6-isomer) $\text{C}7\text{H}{15}$ 45,5 0,60 0,86 —

*Ghi chú: Hiệu suất tổng hợp hợp chất 3 sau tinh chế.

Về mặt sinh học, phép thử SRB trên dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 xác định hợp chất nền 3 cùng hai dẫn xuất $6\text{b}$ (nhóm butyl, đồng phân 6-benzoyl) và $6\text{d}$ (nhóm hexyl, đồng phân 6-benzoyl) có hoạt tính ức chế tăng sinh tế bào với khoảng giá trị $IC_{50}$ từ $48,58\ \mu\text{M}$ đến $70,93\ \mu\text{M}$.

Đóng góp của đề tài

  • Hoàn thiện quy trình thực nghiệm tổng hợp dẫn xuất 1H-benzimidazole bằng phản ứng ngưng tụ một giai đoạn với xúc tác $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$ trong hệ dung môi thân thiện môi trường ($\text{EtOH}:\text{H}_2\text{O}$, $9:1$, v/v) ở điều kiện êm dịu.
  • Phát triển thành công quy trình $N$-alkyl hóa có chọn lọc trên nhân benzimidazole mang nhóm rút electron mạnh (benzoyl) và phân tách thành công các cặp đồng phân vị trí bằng sắc ký cột.
  • Thiết lập quy trình phân tích và nhận diện cấu trúc hóa học bằng việc kết hợp các kỹ thuật 2D-NMR hiện đại (NOESY và HMBC) để giải quyết bài toán định vị cấu trúc không gian của hai đồng phân vị trí 5-benzoyl và 6-benzoyl.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính (SAR) đối với tác động của độ dài mạch alkyl tại vị trí $N\text{-}1$ lên khả năng ức chế dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát các nhóm thế alkyl mạch thẳng từ $C_3$ đến $C_7$ ($\text{propyl}$, $\text{butyl}$, $\text{pentyl}$, $\text{hexyl}$, $\text{heptyl}$) tại vị trí $N\text{-}1$, chưa mở rộng sang các nhóm alkyl phân nhánh, vòng no (cycloalkyl) hoặc các nhóm thế thơm/dị vòng.
  • Phản ứng $N$-alkyl hóa tạo ra hỗn hợp hai đồng phân vị trí ($5\text{a--e}$ và $6\text{a--e}$) với tỷ lệ gần tương đương, đòi hỏi quy trình sắc ký cột phân lập nhiều công đoạn.
  • Đánh giá hoạt tính sinh học mới chỉ thực hiện trên một dòng tế bào ung thư vú đơn lẻ (MDA-MB-231) bằng thử nghiệm in vitro SRB, chưa thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư khác và tế bào lành để xác định chỉ số chọn lọc ($SI$).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Thiết kế và tổng hợp thêm các dẫn xuất benzimidazole mới với các biến thể cấu trúc khác nhau tại vị trí $N\text{-}1$ (nhóm thế phân nhánh, nhóm chứa dị tố hoặc vòng thơm).
  • Mở rộng phạm vi sàng lọc hoạt tính kháng ung thư trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau và dòng tế bào bình thường.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động sinh học ở mức độ phân tử, bao gồm khảo sát sự ức chế chu trình tế bào và kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa kỹ thuật, Hóa dược, và Dược học quan tâm đến quy trình tổng hợp dị vòng benzimidazole đa thế.
  • Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và phát triển thuốc:
    • Tham khảo quy trình ngưng tụ tạo dị vòng benzimidazole có xúc tác $\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$ với hiệu suất ổn định.
    • Tham khảo phương pháp luận và kỹ thuật giải phổ 2D-NMR (đặc biệt là phổ NOESY và HMBC) để xác định vị trí nhóm thế và phân biệt các cặp đồng phân vị trí khó tách trong hóa học dị vòng bất đối xứng.
    • Sử dụng giao thức thực nghiệm chuẩn về thử nghiệm độc tính tế bào in vitro bằng phương pháp nhuộm SRB trên đĩa 96 giếng.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp chất nền (2-(4-methoxyphenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5(6)-yl)(phenyl)methanone (hợp chất 3) được tổng hợp từ những tiền chất nào và điều kiện phản ứng ra sao?

Hợp chất 3 được tổng hợp bằng phản ứng ngưng tụ giữa (3,4-diaminophenyl)(phenyl)methanone (1) và 4-methoxybenzaldehyde (2) dưới sự hiện diện của xúc tác natri metabisulfite ($\text{Na}_2\text{S}_2\text{O}_5$), sử dụng hệ dung môi $\text{EtOH}:\text{H}_2\text{O}$ ($9:1$, v/v). Sản phẩm sau tinh chế thu được ở dạng chất rắn màu trắng đục với hiệu suất dao động từ $53%$ đến $82%$.

2. Phương pháp nào được sử dụng để phân biệt chính xác hai đồng phân vị trí 5-benzoyl (5a–e) và 6-benzoyl (6a–e)?

Cấu trúc của hai đồng phân vị trí được phân biệt nhờ sự kết hợp của các kỹ thuật 2D-NMR trên máy đo $600\ \text{MHz}$:

  • Phổ NOESY được dùng để quan sát tương tác không gian giữa proton $\text{H-}1''$ (carbon đầu mạch của nhóm alkyl gắn vào $N\text{-}1$) và proton thơm $\text{H-}7$ của nhân benzimidazole.
  • Phổ HMBC xác nhận tương tác liên kết xa ($^{2}J_{\text{CH}}$ và $^{3}J_{\text{CH}}$) giữa proton $\text{H-}1''$ với các carbon $\text{C-}2$ và $\text{C-}8$.

3. Phản ứng N-alkyl hóa hợp chất 3 được tiến hành trong điều kiện dung môi và xúc tác bazơ nào?

Phản ứng $N$-alkyl hóa được thực hiện bằng cách cho hợp chất 3 phản ứng với các alkyl bromide tương ứng ($4\text{a--e}$, tỷ lệ mol $1:3$) trong dung môi dimethyl sulfoxide (DMSO), sử dụng bazơ potassium carbonate ($\text{K}_2\text{CO}_3$) ở nhiệt độ phòng. Tổng hiệu suất của phản ứng alkyl hóa đạt từ $50%$ đến $98%$.

4. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế tăng sinh trên dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 đạt được như thế nào?

Thử nghiệm sinh học in vitro bằng phương pháp SRB cho thấy hợp chất nền 3 cùng hai dẫn xuất $N$-alkyl hóa là $6\text{b}$ ($N\text{-butyl}$, đồng phân 6-benzoyl) và $6\text{d}$ ($N\text{-hexyl}$, đồng phân 6-benzoyl) thể hiện hoạt tính ức chế tăng sinh rõ rệt đối với tế bào MDA-MB-231 với giá trị $IC_{50}$ nằm trong khoảng $48,58\text{--}70,93\ \mu\text{M}$.

5. Độ tinh khiết của các hợp chất sau khi phân lập bằng sắc ký cột được kiểm soát bằng những hệ pha động TLC nào?

Độ tinh khiết đơn vết của các hợp chất được kiểm tra trên bản mỏng Silica gel $60\ \text{F}_{254}$ dưới bước sóng UV $254\ \text{nm}$ và $365\ \text{nm}$ trên 3 hệ dung môi:

  • Hệ A: $n$-Hexane : Ethyl acetate ($3:2$, v/v).
  • Hệ B: $\text{CHCl}_3 : \text{MeOH}$ ($95:5$, v/v).
  • Hệ C: $\text{CH}_2\text{Cl}_2 : \text{EtOH}$ ($95:5$, v/v).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quốc Tuấn đã thực hiện thành công quy trình tổng hợp hợp chất nền (2-(4-methoxyphenyl)-1H-benzo[d]imidazol-5(6)-yl)(phenyl)methanone (3) và chuỗi 10 dẫn xuất $N$-alkyl hóa ($5\text{a--e}$, $6\text{a--e}$) với các mạch alkyl từ $C_3$ đến $C_7$. Toàn bộ các sản phẩm đã được phân lập đơn chất bằng sắc ký cột và xác định cấu trúc toàn diện thông qua hệ thống dữ liệu phổ UV-Vis, FT-IR, HRMS cùng các kỹ thuật 1D và 2D-NMR (NOESY, HMBC). Kết quả thử nghiệm sinh học bằng phương pháp SRB ghi nhận các hợp chất 3, $6\text{b}$ và $6\text{d}$ có hoạt tính ức chế tăng sinh đối với dòng tế bào ung thư vú MDA-MB-231 với giá trị $IC_{50}$ đạt từ $48,58\ \mu\text{M}$ đến $70,93\ \mu\text{M}$, tạo tiền đề thực nghiệm cho các nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc thuốc kháng ung thư tiếp theo.