Tổng quan nghiên cứu

Hàm lượng lưu huỳnh trong dầu thô tự nhiên thường dao động từ dưới 0,1% đến hơn 5,0% theo khối lượng, phân bố phức tạp dưới dạng các hợp chất mercaptan, sulfide, disulfide và thiophene. Trong quá trình chưng cất và lọc hóa dầu, các hợp chất lưu huỳnh tập trung nhiều ở các phân đoạn nặng, điển hình như nhiên liệu diesel với hàm lượng lưu huỳnh ban đầu có thể lên tới khoảng 9.000 ppm. Khi nhiên liệu bị đốt cháy trong động cơ, các hợp chất này chuyển hóa thành khí lưu huỳnh oxide ($SO_x$), gây hiện tượng mưa acid, sương khói quang hóa, ăn mòn động cơ đốt trong và làm ngộ độc hệ thống xúc tác xử lý khí thải. Trước các quy chuẩn môi trường khắt khe trên toàn cầu (yêu cầu hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu thương phẩm phải dưới mức 10 ppm đến 50 ppm), việc nghiên cứu công nghệ khử sâu lưu huỳnh là nhiệm vụ sống còn của ngành công nghiệp năng lượng.

Luận văn thạc sĩ hóa học của tác giả Hoàng Hải Hậu (chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, năm 2017 dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Tuấn Quang) tập trung giải quyết bài toán khử sâu lưu huỳnh bằng công nghệ oxy hóa (ODS). Nghiên cứu thực hiện tổng hợp chất mang mao quản trung bình trật tự MCM-41, chức năng hóa bề mặt bằng nhóm amin từ 3-aminopropyltriethoxysilane (APTES) và cố định kim loại chuyển tiếp Wolfram từ axit tungstophosphoric ($H_3PW_{12}O_{40}$). Mục tiêu cụ thể là chế tạo thành công hệ xúc tác dị thể MCM-41-NH2-W có hoạt tính cao nhằm chuyển hóa hoàn toàn phân tử dibenzothiophene (DBT) với nồng độ 500 ppm S trong mẫu nhiên liệu mô hình n-octane, hoạt động tại điều kiện nhiệt độ êm dịu từ 55°C đến 85°C và áp suất khí quyển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vật liệu mao quản trung bình cấu trúc trật tự họ M41S, cơ chế chức năng hóa bề mặt vô cơ - hữu cơ và động học phản ứng khử lưu huỳnh bằng con đường oxy hóa (Oxidative Desulfurization - ODS).

Khung lý thuyết của đề tài xoay quanh các khái niệm và mô hình khoa học trọng tâm:

  • Vật liệu mao quản trung bình trật tự MCM-41: Cấu trúc rây phân tử silicat vô định hình được sắp xếp trật tự theo hình lục lăng 2D, sở hữu diện tích bề mặt riêng cực lớn (thường vượt trên 900 $m^2/g$), đường kính mao quản đồng đều từ 2 nm đến 10 nm, tạo không gian lý tưởng cho sự khuếch tán của các phân tử hữu cơ kích thước lớn.
  • Phương pháp chức năng hóa gián tiếp (Grafting Method): Cơ chế ghép nối cộng hóa trị giữa tác nhân silan hữu cơ (APTES) với các nhóm silanol tự do (Si-OH) trên thành mao quản oxit silic, tạo cầu nối propylamin bền vững mà không làm sụp đổ khung mạng silicat ban đầu.
  • Cơ chế xúc tác oxy hóa lưu huỳnh (ODS): Khác với công nghệ khử lưu huỳnh truyền thống bằng hydro (HDS) đòi hỏi nhiệt độ cao (trên 300°C) và áp suất $H_2$ lớn (30 - 100 atm) nhưng kém hiệu quả với các hợp chất thơm dị vòng bị che chắn không gian như DBT hay 4,6-DMDBT, quá trình ODS tận dụng mật độ electron cao trên nguyên tử lưu huỳnh để oxy hóa chọn lọc lưu huỳnh thành sulfoxide hoặc sulfone có độ phân cực cao dưới sự kích hoạt của phức peroxo hình thành từ tâm Wolfram và dung dịch $H_2O_2$ 30%.
  • Cấu trúc Keggin của Axit Polyoxometalate: Khung dị đa axit $H_3PW_{12}O_{40}$ chứa các cụm bát diện $WO_6$ liên kết với tứ diện $PO_4$, đóng vai trò trung tâm hoạt động xúc tác axit-bazơ và oxy hóa khử mạnh mẽ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp quy trình thực nghiệm tổng hợp hóa lý nghiêm ngặt và hệ thống kiểm định cấu trúc, hoạt tính đa phương pháp:

  • Quy trình tổng hợp vật liệu:

    • Chế tạo MCM-41: Tiến hành phản ứng thủy nhiệt từ 10 mL nguồn silic Tetraethyl orthosilicate (TEOS), chất định hướng cấu trúc Cetyltrimethylammonium bromide (0,5 g CTAB), 7 mL dung dịch NaOH 2M trong 480 mL nước cất ở 80°C. Chất hoạt động bề mặt được tách loại triệt để bằng cách đun hồi lưu trong 100 mL dung dịch ethanol axit hóa (tỷ lệ 100:1 với HCl đặc) ở 80°C trong 6 giờ.
    • Chức năng hóa amin (MCM-41-NH2): Ghép 0,78 mL APTES lên 1,0 g chất mang MCM-41 trong 60 mL dung môi toluen khan ở 110°C trong 8 giờ.
    • Cố định Wolfram (MCM-41-NH2-W): Phản ứng 2 giai đoạn gồm kích hoạt 1,0 g MCM-41-NH2 bằng 4 mL axit triflic 0,05M trong 50 mL acetonitrile ở 81°C trong 5 giờ, sau đó phân tán trong methanol và cố định các lượng axit tungstophosphoric khác nhau (0,34 g; 0,56 g; 0,87 g HPW) ở 65°C trong 5 giờ để thu được dãy mẫu vật liệu với hàm lượng Wolfram biến thiên.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát chi tiết 5 mẫu vật liệu mang các tỷ lệ phần trăm khối lượng Wolfram khác nhau (được ký hiệu lần lượt là M-1,73; M-2,70; M-5,93; M-10,08 và M-13,98), đối chứng trực tiếp với mẫu MCM-41 nguyên bản và mẫu MCM-41-NH2.

  • Phương pháp phân tích hóa lý và lý do lựa chọn:

    • Nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị Bruker D8-Advance (tia $CuK\alpha$, $\lambda = 1,5406\text{ \AA}$, 40 kV, 40 mA) nhằm xác định trật tự mạng lưới tinh thể và cấu trúc lục lăng của mao quản.
    • Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) trên máy JEOL JEM-2100F và SEM-EDX trên thiết bị JMS-5300LV/JED-2300 JEOL nhằm quan sát trực tiếp hệ thống kênh mao quản và định lượng thành phần nguyên tố (C, O, Si, W, Al, F, S).
    • Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) ghi trên máy Shimadzu FTIR Prestige-21 (dải đo 400 - 4000 $cm^{-1}$) nhằm nhận diện các dao động liên kết đặc trưng Si-O-Si, nhóm thế $-NH_2$, liên kết W=O và W-O-W.
    • Đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (BET/BJH) giúp xác định chính xác diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$) và thể tích mao quản tổng cộng ($V_{tol}$).
    • Đánh giá hoạt tính xúc tác: Thực hiện phản ứng pha lỏng trong bình phản ứng hai cổ gắn sinh hàn hồi lưu với 16,7 mg chất xúc tác, 10 mL mẫu nhiên liệu mô hình n-octane chứa 500 ppm S (từ 0,2875 g DBT pha trong 100 mL dung môi), 5 mL dung môi acetonitrile và chất oxy hóa $H_2O_2$ 30% trong thời gian 3,5 giờ tại 3 mức nhiệt độ (55°C, 70°C, 85°C). Định tính sản phẩm qua sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS Agilent 7890A/5975C) và định lượng độ chuyển hóa bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC Shimadzu Series 20A, cột pha đảo C18, detector UV tại bước sóng 315 nm). Lý do lựa chọn HPLC là nhằm đảm bảo độ nhạy định lượng tuyệt đối cho nồng độ ppm của DBT còn dư.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều đặc tính hóa lý và khả năng xúc tác vượt trội của hệ vật liệu tổng hợp:

  1. Duy trì độ bền cấu trúc mao quản sau biến tính: Giản đồ XRD của mẫu MCM-41 nguyên bản xuất hiện 3 đỉnh nhiễu xạ sắc nét tương ứng với các mặt mạng (100) ở góc $2\theta = 2,1^\circ$, (110) và (200), đặc trưng cho cấu trúc đối xứng lục lăng. Khi biến tính với APTES và cố định Wolfram ở các hàm lượng từ 1,73% đến 13,98%, đỉnh nhiễu xạ chính (100) vẫn được bảo toàn nguyên vẹn, chứng minh khung mạng mao quản trung bình không bị sụp đổ dù độ trật tự có sự suy giảm nhẹ. Ảnh TEM trực tiếp xác nhận các ống mao quản xếp song song đều đặn ở mẫu MCM-41 và duy trì hệ thống kênh xốp đồng nhất ở mẫu M-2,70.
  2. Biến đổi diện tích bề mặt và thể tích xốp: Dữ liệu đẳng nhiệt hấp phụ $N_2$ (dạng loại IV theo phân loại IUPAC với vòng trễ H1) cho thấy diện tích bề mặt riêng của mẫu MCM-41 thuần đạt mức cao $947,56\text{ m}^2/\text{g}$ cùng thể tích mao quản $0,75\text{ cm}^3/\text{g}$. Sau khi chức năng hóa và cố định Wolfram, diện tích bề mặt giảm xuống còn $437,45\text{ m}^2/\text{g}$ ($V_{tol} = 0,28\text{ cm}^3/\text{g}$) ở mẫu M-1,73 và đạt $387,52\text{ m}^2/\text{g}$ ($V_{tol} = 0,28\text{ cm}^3/\text{g}$) ở mẫu M-13,98, minh chứng cho sự lấp đầy thành công của các phân tử hữu cơ và dị đa axit bên trong lòng mao quản.
  3. Hiệu suất chuyển hóa lưu huỳnh bứt phá: Ở điều kiện phản ứng tiêu chuẩn (nhiệt độ 70°C, thời gian 3,5 giờ), mẫu MCM-41 và MCM-41-NH2 chưa mang Wolfram chỉ đạt hiệu suất chuyển hóa DBT lần lượt là 25,80% và 29,40% (chủ yếu do hiệu ứng hấp phụ bề mặt). Khi có mặt tâm xúc tác Wolfram, hoạt tính chuyển hóa tăng vọt theo hàm lượng W: mẫu M-1,73 đạt 34,89%, M-2,70 đạt 56,20%, M-5,93 đạt 76,66%, và đạt mức cực đại 100,00% ở mẫu M-10,08 (loại bỏ hoàn toàn 500 ppm S). Tuy nhiên, khi hàm lượng W tăng tiếp lên 13,98%, hiệu suất giảm nhẹ xuống 98,69%.
  4. Độ nhạy nhiệt độ và con đường khoáng hóa sản phẩm: Khảo sát nhiệt độ trên mẫu M-13,98 cho thấy hiệu suất chuyển hóa DBT đạt 57,80% tại 55°C, tăng mạnh lên 98,69% tại 70°C và đạt 99,10% tại 85°C. Phân tích GC-MS pha hữu cơ sau phản ứng chỉ phát hiện duy nhất hợp chất Biphenyl, khẳng định toàn bộ phân tử DBT ban đầu đã bị cắt đứt liên kết C-S, oxy hóa sâu lưu huỳnh hóa trị II thành dạng lưu huỳnh oxide ($SO_x$) và chuyển vào pha nước/dung môi phân cực.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thực nghiệm có thể được hệ thống hóa rõ ràng thông qua bảng dữ liệu tổng hợp và các đồ thị biểu diễn mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính:

Mẫu xúc tác Hàm lượng W (% khối lượng theo EDX) $S_{BET}$ ($m^2/g$) $V_{tol}$ ($cm^3/g$) Hiệu suất chuyển hóa DBT ở 70°C (%)
MCM-41 0,00 947,56 0,75 25,80
MCM-41-NH2 0,00 Không đo Không đo 29,40
M-1,73 1,73 437,45 0,28 34,89
M-2,70 2,70 Không đo Không đo 56,20
M-5,93 5,93 Không đo Không đo 76,66
M-10,08 10,08 Không đo Không đo 100,00
M-13,98 13,98 387,52 0,28 98,69

Sự hình thành liên kết giữa nhóm chức amin và cụm axit dị đa Keggin được chứng minh thuyết phục qua phổ FT-IR: dao động biến dạng của nhóm $-NH_2$ tại $1546,91\text{ cm}^{-1}$ ở mẫu MCM-41-NH2 đã dịch chuyển về vùng $1527,62\text{ cm}^{-1}$ ở mẫu M-5,93, đồng thời xuất hiện các dải hấp thụ mới tại $943,19\text{ cm}^{-1}$ (dao động liên kết W=O) và $798,53\text{ cm}^{-1}$ (dao động liên kết W-O-W). Cầu nối amin đóng vai trò như một mỏ neo tĩnh điện và phối trí, giữ chặt các anion polyoxometalate phân tán đều trên thành mao quản, ngăn ngừa hiện tượng rửa trôi pha hoạt tính.

Đồ thị biểu diễn hiệu suất chuyển hóa theo hàm lượng Wolfram cho thấy quy luật tăng trưởng tuyến tính mạnh mẽ từ 1,73% đến 10,08% trước khi đạt trạng thái bão hòa. Hiện tượng hiệu suất giảm nhẹ từ 100,00% (ở mẫu M-10,08) xuống 98,69% (ở mẫu M-13,98) được giải thích là do khi nồng độ Wolfram vượt ngưỡng tối ưu, các cụm đa tụ dị thể có xu hướng tích tụ cục bộ, làm bít tắc một phần các cửa ngõ mao quản trung bình và che lấp các tâm hoạt tính bên trong, gây cản trở sự khuếch tán của phân tử cồng kềnh như DBT.

Về mặt nhiệt động và động học, đồ thị ảnh hưởng nhiệt độ cho thấy bước nhảy vọt hiệu suất từ 55°C (57,80%) lên 70°C (98,69%), tương ứng với mức tăng hơn 40,89% chỉ trong khoảng dịch chuyển 15°C. Khi tiếp tục tăng lên 85°C, hiệu suất chỉ tăng thêm 0,41% (đạt 99,10%). Do đó, mức nhiệt độ 70°C được xác định là điểm cân bằng tối ưu giữa hiệu quả chuyển hóa hóa học và tiết kiệm chi phí năng lượng trong vận hành công nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị then chốt nhằm thúc đẩy việc ứng dụng vật liệu vào thực tế công nghiệp lọc hóa dầu:

  1. Tối ưu hóa quy trình chế tạo xúc tác ở quy mô pilot: Các viện nghiên cứu chuyên ngành và phòng thí nghiệm trọng điểm hóa dầu cần tiến hành nâng quy mô tổng hợp hệ vật liệu MCM-41-NH2-W từ mẻ nhỏ 1,0 g lên quy mô 500 g đến 1.000 g/mẻ trong vòng 6 đến 12 tháng, kiểm soát chặt chẽ quá trình thu hồi dung môi hữu cơ (toluen, acetonitrile, methanol) nhằm giảm phát thải và hạ giá thành sản xuất vật liệu.
  2. Mở rộng phổ khảo sát trên các cấu tử lưu huỳnh phức tạp và nhiên liệu thực: Đơn vị nghiên cứu phát triển xăng dầu cần phối hợp thử nghiệm hoạt tính của xúc tác trên các mẫu phân đoạn diesel thực tế có hàm lượng lưu huỳnh từ 1.000 ppm đến 9.000 ppm, cũng như các hợp chất dị vòng có độ cản trở không gian lớn hơn như 4,6-dimethyldibenzothiophene (4,6-DMDBT) và benzothiophene (BT), đặt mục tiêu đưa hàm lượng lưu huỳnh tổng xuống dưới ngưỡng 10 ppm trong lộ trình 12 đến 18 tháng.
  3. Nghiên cứu độ bền nhiệt thủy và chu kỳ tái sinh xúc tác: Nhóm nghiên cứu vật liệu nano cần thực hiện các chuỗi thử nghiệm tái sử dụng xúc tác MCM-41-NH2-W thông qua việc rửa giải dung môi phân cực và nung nhẹ, hướng tới mục tiêu duy trì hiệu suất chuyển hóa lưu huỳnh trên 92% sau tối thiểu 6 đến 8 chu kỳ phản ứng liên tục trong vòng 6 tháng tới.
  4. Thiết kế tích hợp mô hình phản ứng dòng liên tục ODS vào nhà máy lọc dầu: Các nhà máy chế biến dầu khí cần xem xét đầu tư nghiên cứu khả thi giải pháp kết hợp tiền xử lý HDS truyền thống với công đoạn khử sâu ODS sử dụng xúc tác MCM-41-NH2-W, giúp cắt giảm khoảng 30% đến 40% chi phí tiêu thụ khí hydro và giảm áp lực nhiệt độ/áp suất cho toàn bộ hệ thống tinh chế trong giai đoạn 24 đến 36 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng:

  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Hóa học, Kỹ thuật Hóa dầu và Khoa học Vật liệu: Tài liệu cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật tổng hợp sol-gel thủy nhiệt, phương pháp ghép nối silan (APTES) và các kỹ thuật phân tích cấu trúc vật liệu tiên tiến (XRD, FT-IR, BET, TEM, EDX).
  • Kỹ sư vận hành và chuyên gia công nghệ tại các nhà máy lọc hóa dầu: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị về phản ứng ODS pha lỏng, các thông số nhiệt độ, tỷ lệ chất oxy hóa và dung môi nhằm xây dựng các module khử sâu lưu huỳnh cho các dòng sản phẩm đạt chuẩn Euro 5.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành xúc tác: Có thể khai thác luận văn như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp cố định dị đa axit polyoxometalate lên chất mang silicat trật tự, mở rộng ứng dụng cho nhiều phản ứng oxy hóa chọn lọc khác.
  • Cán bộ quản lý môi trường và cơ quan kiểm định chất lượng nhiên liệu: Cung cấp bức tranh toàn diện về xu hướng chuyển dịch công nghệ sản xuất nhiên liệu sạch, không lưu huỳnh, phục vụ công tác xây dựng chính sách và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao vật liệu MCM-41 nguyên bản chưa biến tính chỉ đạt hiệu suất chuyển hóa DBT là 25,80%?
Vật liệu MCM-41 thuần túy cấu tạo từ mạng lưới oxit silic ($SiO_2$) trung hòa điện tích nên hầu như không có tâm axit hay tâm kim loại chuyển tiếp có hoạt tính xúc tác oxy hóa khử. Hiệu suất 25,80% ghi nhận được trong thực nghiệm thực chất là do hiện tượng hấp phụ vật lý các phân tử DBT vào không gian rỗng của mao quản trung bình ($S_{BET} = 947,56\text{ m}^2/\text{g}$), chứ không phát sinh phản ứng chuyển hóa hóa học.

Vì sao mẫu xúc tác M-10,08 cho hiệu suất chuyển hóa cực đại 100% trong khi mẫu M-13,98 lại giảm nhẹ còn 98,69%?
Hàm lượng Wolfram 10,08% tạo ra mật độ tâm hoạt động peroxo tối ưu và phân tán đồng đều nhất trên diện tích bề mặt chất mang. Khi tăng nồng độ Wolfram lên 13,98%, lượng dị đa axit dư thừa bắt đầu kết tụ thành các đám hạt lớn, làm bít tắc một phần miệng ống mao quản và che khuất các tâm xúc tác bên trong, dẫn đến hiện tượng cản trở khuếch tán và làm giảm nhẹ hiệu suất phản ứng.

Công nghệ ODS sử dụng xúc tác MCM-41-NH2-W có ưu thế gì vượt trội so với công nghệ hydrodesulfurization (HDS)?
Quá trình HDS truyền thống đòi hỏi nhiệt độ rất cao (khoảng 300°C - 400°C), áp suất hydro lên tới 30 - 100 atm, tiêu tốn lượng hydro đắt đỏ và kém hiệu quả đối với các dị vòng thơm bị che chắn lập thể như DBT. Ngược lại, ODS sử dụng xúc tác MCM-41-NH2-W vận hành ở áp suất khí quyển, nhiệt độ êm dịu 70°C, không sử dụng hydro và chuyển hóa triệt để 100% lượng DBT thành biphenyl trong 3,5 giờ.

Nhóm chức amin từ tiền chất APTES giữ vai trò quyết định nào trong cấu trúc xúc tác?
Nhóm amin ($-NH_2$) gắn trên khung silicat đóng vai trò làm cầu nối trung gian, tạo liên kết phối trí và tương tác tĩnh điện bền vững với anion Keggin $[PW_{12}O_{40}]^{3-}$. Nhờ có nhóm chức này, axit dị đa Wolfram được cố định chắc chắn trên thành mao quản, ngăn ngừa hiện tượng rửa trôi vào dung môi phân cực và đảm bảo tính chất dị thể ổn định của hệ xúc tác.

Tại sao nhiệt độ 70°C được xác định là điều kiện vận hành tối ưu cho phản ứng?
Thực nghiệm cho thấy khi tăng nhiệt độ từ 55°C lên 70°C, hiệu suất chuyển hóa DBT tăng vọt từ 57,80% lên 98,69%. Khi tiếp tục gia nhiệt lên 85°C, hiệu suất chỉ tăng nhẹ thêm 0,41% (đạt 99,10%). Mức nhiệt 70°C vừa đảm bảo vượt qua rào cản năng lượng hoạt hóa của phản ứng oxy hóa pha lỏng, vừa hạn chế tối đa sự phân hủy nhiệt vô ích của $H_2O_2$ và tiết kiệm năng lượng gia nhiệt.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã mang lại những đóng góp khoa học và công nghệ nổi bật trong lĩnh vực vật liệu và xúc tác hóa dầu:

  • Đã tổng hợp thành công vật liệu mao quản trung bình trật tự MCM-41 có cấu trúc lục lăng 2D đồng đều với diện tích bề mặt riêng đạt $947,56\text{ m}^2/\text{g}$ và thể tích xốp $0,75\text{ cm}^3/\text{g}$.
  • Chức năng hóa hiệu quả bề mặt MCM-41 bằng nhóm amin qua tác nhân APTES và cố định thành công các hàm lượng kim loại Wolfram khác nhau (từ 1,73% đến 13,98% W) mà vẫn bảo toàn được cấu trúc mao quản nền tảng.
  • Xác lập được mẫu xúc tác tối ưu M-10,08 (hàm lượng Wolfram 10,08%) đạt hiệu suất chuyển hóa dibenzothiophene tuyệt đối 100,00% ở nồng độ 500 ppm S tại điều kiện êm dịu (70°C, áp suất khí quyển, thời gian 3,5 giờ).
  • Xác định cơ chế phản ứng oxy hóa sâu phân tử DBT thành biphenyl trong pha dầu và khoáng hóa hoàn toàn nguyên tử lưu huỳnh sang pha phân cực dưới dạng oxide, giải quyết triệt để vấn đề ngộ độc xúc tác.
  • Đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các hệ xúc tác dị thể thân thiện môi trường ứng dụng trong công nghệ khử sâu lưu huỳnh cho ngành công nghiệp lọc hóa dầu hiện đại.

Các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp lọc hóa dầu quan tâm đến giải pháp công nghệ ODS có thể triển khai thử nghiệm mở rộng trên các dòng phân đoạn nhiên liệu thực tế theo lộ trình nghiên cứu tiếp theo để sớm đưa quy trình vào ứng dụng sản xuất thương mại.