Luận văn thạc sĩ vật lý chất rắn chế tạo và khảo sát khả năng hấp thụ sinh nhiệt của vật liệu titanniumoxynitridetion định hướng ứng dụng phơi sấy nông sản

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vật lý chất rắn chế tạo và khảo sát khả năng hấp thụ sinh nhiệt của vật liệu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2023

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khả năng hấp thụ nhiệt của titanium oxynitride

Nghiên cứu khả năng hấp thụ nhiệt của titanium oxynitride (Ti(O)N) đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực nông nghiệp. Vật liệu này không chỉ có tính chất hấp thụ nhiệt tốt mà còn có khả năng ứng dụng trong phơi sấy nông sản. Việc tìm hiểu về khả năng hấp thụ nhiệt của Ti(O)N sẽ giúp nâng cao hiệu quả trong việc bảo quản và chế biến nông sản.

1.1. Tính chất vật lý của titanium oxynitride

Titanium oxynitride có cấu trúc tinh thể đặc biệt, cho phép hấp thụ ánh sáng và chuyển hóa thành nhiệt. Các nghiên cứu cho thấy Ti(O)N có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong nông nghiệp.

1.2. Ứng dụng của titanium oxynitride trong nông nghiệp

Vật liệu Ti(O)N có thể được sử dụng trong các hệ thống phơi sấy nông sản, giúp tăng cường hiệu suất hấp thụ nhiệt từ ánh sáng mặt trời. Điều này không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn cải thiện chất lượng nông sản sau khi phơi sấy.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu titanium oxynitride

Mặc dù titanium oxynitride có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn tồn tại một số thách thức trong việc ứng dụng nó trong thực tiễn. Các vấn đề như chi phí sản xuất, khả năng tiếp cận công nghệ và hiệu suất trong điều kiện thực tế cần được giải quyết.

2.1. Chi phí sản xuất và khả năng tiếp cận

Chi phí sản xuất vật liệu Ti(O)N vẫn còn cao, điều này hạn chế khả năng tiếp cận của nông dân và các doanh nghiệp nhỏ. Cần có các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất nhằm giảm giá thành.

2.2. Hiệu suất trong điều kiện thực tế

Hiệu suất hấp thụ nhiệt của Ti(O)N có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như độ ẩm và nhiệt độ. Cần tiến hành các thí nghiệm thực địa để đánh giá chính xác khả năng hoạt động của vật liệu này trong các điều kiện khác nhau.

III. Phương pháp chế tạo titanium oxynitride hiệu quả

Để tối ưu hóa khả năng hấp thụ nhiệt của titanium oxynitride, các phương pháp chế tạo hiện đại cần được áp dụng. Việc sử dụng công nghệ lắng đọng hóa học (CVD) đã cho thấy hiệu quả trong việc tạo ra màng Ti(O)N với các đặc tính ưu việt.

3.1. Công nghệ lắng đọng hóa học CVD

Phương pháp CVD cho phép tạo ra màng Ti(O)N với độ dày đồng đều và tính chất vật lý ổn định. Quy trình này giúp tối ưu hóa khả năng hấp thụ nhiệt của vật liệu, từ đó nâng cao hiệu suất trong ứng dụng thực tế.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo

Nhiệt độ, áp suất và thành phần khí trong quá trình CVD đều có ảnh hưởng lớn đến chất lượng màng Ti(O)N. Việc điều chỉnh các yếu tố này sẽ giúp cải thiện khả năng hấp thụ nhiệt của vật liệu.

IV. Kết quả nghiên cứu khả năng hấp thụ nhiệt của titanium oxynitride

Kết quả nghiên cứu cho thấy titanium oxynitride có khả năng hấp thụ nhiệt vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng Ti(O)N có thể đạt hiệu suất hấp thụ nhiệt lên đến 90% trong dải bước sóng ánh sáng khả kiến.

4.1. So sánh với các vật liệu khác

Khi so sánh với các vật liệu như sơn đen hay nhôm, Ti(O)N cho thấy hiệu suất hấp thụ nhiệt cao hơn đáng kể. Điều này mở ra cơ hội mới cho việc ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong phơi sấy nông sản

Việc ứng dụng Ti(O)N trong các hệ thống phơi sấy nông sản không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm. Các mô hình thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc bảo quản nông sản.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của titanium oxynitride

Nghiên cứu về titanium oxynitride mở ra nhiều triển vọng trong việc ứng dụng công nghệ mới vào nông nghiệp. Với khả năng hấp thụ nhiệt tốt, Ti(O)N có thể trở thành vật liệu chủ chốt trong các hệ thống phơi sấy hiện đại.

5.1. Triển vọng nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện quy trình sản xuất và ứng dụng Ti(O)N trong thực tiễn. Các nghiên cứu sâu hơn về tính chất vật lý và hóa học của vật liệu sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất.

5.2. Tác động đến ngành nông nghiệp

Việc áp dụng Ti(O)N trong nông nghiệp không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp bền vững.

05/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan lý thuyết. Kết quả và thảo luận. - Kết luận và kiến nghị.

- Tài liệu tham khảo. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Tổng quan về vật liệu titanium oxide, titanium nitride 1. Tổng quan về vật liệu titanium oxide 1.

Một số tính chất của vật liệu titanium oxide Tính chất vật lý: - Titanium dioxide (công thức hóa học là TiO2) hay còn có tên gọi khác là Titanium oxide hoặc Titania, là một loại oxit kim loại bán dẫn, và cũng là một vật liệu hữu ích trong các ứng dụng hiện nay. TiO2 được sử dụng làm vật liệu quang xúc tác, hay ứng dụng trong việc xử lý môi trường, chế tạo thiết bị điện tử, đầu cảm biến, ứng dụng trong y học, trong lĩnh vực diệt khuẩn. TiO2 còn được sử dụng làm chất tạo màu cho sơn, men đồ gốm,. - TiO2 tồn tại trong tự nhiên ở 3 pha, đó là: pha rutile, pha anatase và pha brookite.

Các pha này đều có màu sắc và hình dạng tinh thể xác định. Nhưng nếu nghiền thành bột thì chúng đều chuyển sang bột TiO2 màu trắng. TiO2 thường gặp và có nhiều ứng dụng hơn cả là pha rutile và pha anatase [13]. Các pha này được đặc trưng bởi chỉ số khúc xạ cao, độ ổn định hóa học và nhiệt cao.

Trong đó, pha rutile bền hơn và anatase và brookite là hai pha giả bền.1 Các thông số vật lý của TiO2. [14] Tính chất Rutile Anatase Brookite Cấu trúc Tetragonal Tetragonal Orthorhombic tinh thể Chỉ số khúc 2.583 xạ Khối lượng 4250 3894 4120 riêng (kg/m3) Chiết suất 2,79; 2,903 2,54; 2,49 2,61; 2,63 Độ rộng vùng ~ 3,0 ~ 3,2 ~ 1,9 cấm (eV) Tính tan trong Không tan Không tan nước Tính tan trong Không tan Tan HF Anatase Rutile Brookite Hình 1.2 Cấu trúc tinh thể của các pha titanium. [15], [16] 8 - Tất cả các các dạng tinh thể của TiO2 tồn tại trong tự nhiên như là các khoáng, tuy nhiên chỉ có rutile và anatas ở dạng đơn tinh thể là được tổng hợp ở nhiệt độ thấp. Brookite cũng quan trọng về mặt ứng dụng nhưng bị hạn chế bởi việc điều chế brookite sạch, không lẫn rutile hoặc anatas là điều khó khăn.

- Phổ XRD của TiO2 theo thẻ chuẩn JCPDS số 21-1272 cho các đỉnh hấp thụ ở vị trí 25°, 38°, 48°, 53°, 55° và 62° cùng với các giá trị chỉ số miller tương ứng các mặt mạng (101), (112), (200), (105), (211) và (213).3 Phổ hấp thụ của TiO2 (a), phổ XRD của TiO2 (b). [17] - Phổ hấp thụ của TiO2 trong phạm vi 200 đến 1200 nm cho thấy một đỉnh cực đại ở bước sóng 354 nm với độ hấp thụ 0,86 (<1), có nghĩa là nó thể hiện độ hấp thụ tốt ở vùng tử ngoại. - Năng lượng vùng cấm của các hạt nano TiO2 là 3,503 eV [17]. Tính chất hoá học: - TiO2 bền về mặt hóa học (nhất là dạng đã nung), không phản ứng với nước, dung dịch axit vô cơ loãng, kiềm, amoni, các axit hữu cơ [18].

- TiO2 tan chậm trong các dung dịch kiềm nóng chảy tạo ra các muối titanat, tan rõ rệt trong borax và trong photphat nóng chảy. Khi đun nóng lâu với axit H2SO4 đặc thì nó chuyển vào trạng thái hoà tan (khi tăng nhiệt độ 9 nung của TiO2 thì độ tan giảm). TiO2 tác dụng được với axit HF hoặc với kali sunfat nóng chảy. - Ở nhiệt độ cao TiO2 có thể phản ứng với cacbonat và ôxít kim loại để tạo thành các muối titanat.

TiO2 dễ bị hyđrô, cacbon monoxit và titan kim loại khử về ôxít thấp hơn. Một số phương pháp chế tạo vật liệu nano titanium oxide Hiện nay có rất nhiều phương pháp khác nhau để chế tạo vật liệu nano TiO2. Bao gồm các phương pháp vật lý (PVD - Physical vapor deposition), các phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD - Chemical vapor deposition) và nhiều phương pháp kết hợp giữa vật lý, hóa học khác: - Phương pháp vật lý: Thông thường phương pháp vật lý dựa trên nguyên tắc topdown, nghĩa là vật liệu dạng khối bị phân tán nhỏ thành vật liệu kích thước nano bằng các quá trình tác động vật lý, sau đó được lắng đọng trên đế phù hợp. Các phương pháp PVD chính gồm: bốc bay chân không (PE - vacuum evaporation); phún xạ (PS -sputtering); lắng đọng xung laser (PLD - Pulse laser deposition).

Các phương pháp vật lý thường cho kết quả chế tạo màng vật liệu chất lượng cao, tuy nhiên để ứng dụng trong sản xuất trong công nghiệp thì không khả thi do giá thành cao, thiết bị phức tạp. - Phương pháp lắng đọng hóa học: Phương pháp lắng đọng hóa học là phương pháp bottom up, tổng hợp từ các phân tử để tạo nên vật liệu có kích thước mong muốn. Phương pháp này có ưu điểm là thiết bị đơn giản, không tiêu tốn năng lượng nhiều như các phương pháp vật lý. Dựa trên nguyên tắc kết hợp các phản ứng như nhiệt phân, thủy phân, phản ứng oxi hóa khử,.

để chế tạo vật liệu. Một số phương pháp lắng đọng hóa học thường dùng: + Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD); 10 + Phương pháp Sol-gel; + Phương pháp phun nhiệt phân (SP). + Các phương pháp khác: + Phương pháp phun nhiệt; + Phương pháp điện hóa; + Phương pháp doctor blade. Tổng quan về vật liệu titanium nitride 1.

Tính chất vật lý của titanium nitride: Titanium nitride (công thức hóa học là TiN) là hợp chất của titan và nitơ được biết đến như một loại vật liệu gốm, cực kỳ cứng. TiN có khối lượng mol là 64,95 g/mol, là một chất không mùi, không độc hại. TiN có màu nâu vàng ở dạng khối, chuyển thành màu đen khi ở cấu trúc nano.4 TiN ở dạng khối (a) và dạng nano (b). 11 Cấu trúc tinh thể của TiN có dạng của mạng tinh thể muối điển hình thuộc khối lập phương tâm mặt, với hằng số mạng A =0,4241nm.

Trong đó các nguyên tử Titan nằm ở góc đỉnh của mạng tinh thể lập phương tâm diện còn các nguyên tử Nitơ nằm trong các hốc bát diện (hình 1.5) TiN là chất oxy hóa chậm (nhiệt độ bắt đầu oxy hóa ở 800°C), có điện trở suất khá nhỏ (20-30 μΩ.cm2) và độ phản xạ cao trong vùng hồng ngoại. Ở nhiệt độ phòng, vật liệu này tồn tại ở trạng thái rắn với tỉ khối là 5,22 g/cm3 gấp đôi tỉ khối của thủy tinh và thấp hơn hầu hết các kim loại khác. Vật liệu TiN có độ cứng cao, nó được so sánh với vật liệu Corundum (vật liệu sử dụng trong các chất mài mòn như giấy nhám.5 Cấu trúc mạng tinh thể TiN [10] Tính chất của TiN phụ thuộc một phần vào hàm lượng nitơ, hình thái cấu trúc và kích thước hạt. TiN có độ cứng, độ bền nhiệt, độ bền ăn mòn và nhiệt nóng chảy cao (cỡ 2950°C) do vậy TiN đã được chứng minh là một vật liệu thay thế hiệu quả cho Wolfram Carbide (WC).

TiN ngày càng được sử dụng như một WC mở rộng cũng như thay thế. Kết quả của việc sử dụng TiN đã kéo dài tuổi thọ của các công cụ cắt tiện công nghiệp lên tới 3 - 10 lần.6 Phổ hấp thụ của TiN (a) Phổ XRD của TiN (b) [10] Phổ hấp thụ của TiN hấp thụ mạnh trong dải bước sóng ánh sáng nhìn thấy, đó cũng là lí do bột nano TiN có màu đen. Dải hấp thụ của TiN nằm trong khoảng 400 - 900 nm. Năng lượng vùng cấm của các TiN 3,4 eV [19].

- TiN cho 4 đỉnh nhiễu xạ ở các vị trí 2θ = 36,970; 42,920; 62,370; 74,620 và 78,570 theo phổ chuẩn JCPDS số 38-1420 cho các đỉnh tương ứng với các mặt mạng (111); (200); (220); (311) và (222). Tính chất hóa học của titanium nitride: TiN có độ bền hóa học cao, tương đối trơ và ổn định về mặt hóa học ở nhiệt độ 20°C. Theo các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, TiN sẽ xảy ra phản ứng từ từ bởi các dung dịch axit đậm đặc theo nhiệt độ. Trong không khí chỉ bị tấn công từ từ ở nhiệt độ trên 600°C và ở nhiệt độ 1200°C trong môi trường khí O2 hoặc CO2 bị oxy hóa nhanh chóng, tạo ra các phản ứng hóa học.

Trong dung dịch kiềm nóng TiN bị phân hủy và tạo ra amoniac [20]. Một số phương pháp chế tạo vật liệu titanium nitride 1. Phương pháp tổng hợp TiN bằng lò phản ứng nhiệt plasma Phương pháp này sử dụng hệ thống thiết bị chính là một lò phản ứng dòng plasma ổn định [21]. Nó bao gồm một lò phản ứng hình ống, dòng hồ quang ổn định, nguồn điện một chiều, bơm khí, bộ phận làm lạnh nhanh, bộ lọc, máy nạp bột và hệ thống thu thập dữ liệu.

Vật liệu nguồn được đưa vào plasma bởi đầu dò làm mát bằng nước ở một góc gần dòng chảy plasma. Dòng khí thoát ra khỏi bộ phận làm lạnh được truyền dẫn qua một bộ lọc trước khi chảy vào bộ thu hồi chất lỏng. Sơ đồ lò phản ứng được thể hiện trong hình 1. Phương pháp này sử dụng vật liệu ban đầu là khí metan và amoniac làm khí phản ứng.

Dòng chảy plasma được đốt bằng argon, dòng chảy hồ quang và lưu lượng khí argon được điều chỉnh để có được dòng plasma ổn định. Khí nitơ đã được thêm vào trong lò phản ứng có điều chỉnh điện áp bên trong lò và dòng plasma ổn định hơn.7 Sơ đồ lò phản ứng plasma nhiệt [12] 14 Bột ilmenite (một khoáng vật titan-sắt oxide có từ tính yếu FeTiO3), được đựng trong một máy nạp bột được đưa vào lò và bị đốt cháy bởi plasma bằng cách sử dụng một hỗn hợp argon và metan làm khí mang. Khí amoniac đã được cung cấp dòng ngược dòng tới dòng plasma bằng một đầu dò làm mát bằng nước. Tỷ lệ cung cấp ilmenit được duy trì ở mức khoảng 1,0g/phút.

Nhiệt độ tại các điểm khác nhau dọc theo các đoạn lò phản ứng được theo dõi liên tục trong quá trình thực hiện. Cung cấp ilmenit và các khí phản ứng trong vòng 30phút, sau đó toàn bộ hệ thống được tắt và để nguội trong môi trường khí argon bên trong lò đến nhiệt độ phòng. Sản phẩm được lấy ra khỏi tường lò phản ứng, lọc sạch và làm nguội. Ta thu được sản phẩm TiN.Phương pháp tổng hợp TiN bằng phản ứng tự duy trì Trong phương pháp này, bột titanium (99% tinh khiết) có kích thước hạt trung bình cỡ 11 μm được ép (~ 30 MPa) vào mẫu hình trụ với đường kính và kích thước chiều cao khoảng 19 và 25 mm, với mật độ tương đối là 50%.

Sau đó đem đốt trong khí Nitơ. Quá trình đốt cháy các hạt Ti đã được thực hiện bằng bức xạ từ một cuộn dây vonfram được đặt mẫu Ti xấp xỉ 3 mm. Khi bốc cháy, phản ứng giữa N2 và Ti được truyền xuống mẫu ở dạng sóng đốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận văn thạc sĩ: Khảo sát khả năng hấp thụ nhiệt của vật liệu titanium oxynitride trong ứng dụng phơi sấy nông sản" của tác giả Nguyễn Thị Minh Uyên, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Ngọc Loan tại Trường Đại học Quy Nhơn, năm 2023, tập trung vào việc nghiên cứu khả năng hấp thụ nhiệt của vật liệu titanium oxynitride. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tính chất vật liệu mà còn mở ra hướng ứng dụng trong việc phơi sấy nông sản, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về vật liệu và ứng dụng trong lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo bài viết Luận án tiến sĩ: Dầu sinh học omega 3 6 từ vi tảo Schizochytrium mangrovei TB17 và lợi ích cho sức khỏe, nghiên cứu về các ứng dụng của vật liệu sinh học trong sức khỏe con người, hay bài viết Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính, nơi khám phá khả năng hấp phụ của vật liệu carbon trong các ứng dụng khác nhau. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride, nghiên cứu về tính chất xúc tác của các vật liệu mới, có thể liên quan đến việc tối ưu hóa các quy trình xử lý nhiệt trong nông sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các ứng dụng của vật liệu trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghệ.