Tổng quan luận án
Vật liệu khung hữu cơ - kim loại (Metal-Organic Frameworks - MOFs) là nhóm vật liệu lai tinh thể xốp được tạo thành từ các ion hoặc cụm ion kim loại liên kết với các phối tử hữu cơ đa càng trong không gian ba chiều. Trong họ vật liệu này, MOF-199 (còn gọi là HKUST-1 hay $\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$) được hình thành từ ion $\text{Cu}^{2+}$ và phối tử benzene-1,3,5-tricarboxylate ($\text{H}_3\text{BTC}$). MOF-199 sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn, hệ thống mao quản trật tự và các tâm acid Lewis $\text{Cu}^{2+}$ có hoạt tính xúc tác và oxy hóa khử. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tập trung vào việc tổng hợp MOF-199 bằng phương pháp dung nhiệt truyền thống để ứng dụng hấp phụ khí hoặc làm xúc tác cơ bản. Hướng nghiên cứu biến tính MOF-199 (bằng ion kim loại thứ hai như $\text{Zn}^{2+}$ hoặc phối tử mang nhóm chức như 2-aminobenzene-1,4-dicarboxylic acid - ABDC), cũng như sử dụng MOFs làm chất biến tính điện cực phân tích và làm tiền chất để điều chế vật liệu nano oxide bán dẫn dị thể p - n ($\text{ZnO}/\text{CuO}$) xử lý môi trường, vẫn còn hạn chế. Do đó, luận án tiến sĩ Hóa học của nghiên cứu sinh Trần Thanh Minh với đề tài "Vật liệu khung hữu cơ kim loại đồng(II)-carboxylate: Tổng hợp, biến tính và ứng dụng" đã được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là: Tổng hợp được vật liệu MOF-199, vật liệu trên cơ sở MOF-199 ($\text{NH}_2\text{-MOF-199}$, $\text{Zn-MOF-199}$) có hoạt tính xúc tác và điện hóa cao.
Nội dung nghiên cứu của luận án được triển khai theo 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu tổng hợp MOF-199 và ứng dụng làm chất biến tính điện cực.
- Nghiên cứu tổng hợp $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ và khả năng ứng dụng biến tính điện cực.
- Nghiên cứu tổng hợp $\text{Zn-MOF-199}$ và ứng dụng xúc tác cho phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol.
- Nghiên cứu tổng hợp nano $\text{ZnO}/\text{CuO}$ từ vật liệu $\text{Zn-MOF-199}$ và ứng dụng xúc tác quang hóa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu MOF-199, $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$, $\text{Zn-MOF-199}$, $\text{ZnO}/\text{CuO}$; paracetamol (PAR) và caffeine (CAF) trên điện cực carbon thủy tinh biến tính bằng MOF-199; $\text{Pb}^{2+}$, $\text{Cd}^{2+}$, uric acid (UA) và ascorbic acid (AA) trên điện cực biến tính bằng $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$; phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol trên xúc tác $\text{Zn-MOF-199}$; phản ứng xúc tác quang hóa phân hủy methylene blue (MB) trên xúc tác $\text{ZnO}/\text{CuO}$.
- Không gian và thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, phối hợp cùng các phòng thí nghiệm chuyên sâu để đo đạc dữ liệu hóa lý; luận án hoàn thành vào tháng 7 năm 2020 dưới sự hướng dẫn của GS. Đinh Quang Khiếu và PGS. Nguyễn Hải Phong.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến cấu trúc, phương pháp tổng hợp, biến tính và ứng dụng của vật liệu MOFs, đặc biệt là MOF-199 và các dẫn xuất nano oxide:
- Lịch sử và các phương pháp tổng hợp MOFs: Khung hữu cơ - kim loại được biết đến từ năm 1959 qua công trình của Kinoshita khi mô tả cấu trúc tinh thể bis(adiponitrilo)-đồng(I) nitrate. Đến thập niên 1990, hướng nghiên cứu này được phát triển mạnh mẽ khi nhóm nghiên cứu của Yaghi công bố MOF-5. Chui và cộng sự (1999) lần đầu tiên công bố MOF-199 ($\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$). Yaghi và cộng sự (2008) tổng hợp MOF-199 ở nhiệt độ phòng. Schlichte (2004) xác lập mối liên hệ giữa tỷ lệ cường độ pic XRD $(200)/(220)$ và $(331)/(420)$ với mức độ tách loại nước khỏi cấu trúc MOF-199. Serna và cộng sự (2013) chỉ ra phương pháp thủy nhiệt truyền thống ở 120 °C dễ sinh ra tạp chất $\text{Cu}_2\text{O}$. Seo và cộng sự (2009) khảo sát tổng hợp dung nhiệt có sự hỗ trợ của vi sóng ở 140–170 °C.
- Ứng dụng MOFs làm tiền chất tổng hợp nano oxide kim loại: Kim và cộng sự (2013) sử dụng MOFs chứa phối tử carboxylate aliphatic (aph-MOFs) để phân hủy nhiệt thành nano $\text{MgO}$ xốp có hệ mao quản phân cấp. Cho và cộng sự (2014) điều chế nano $\alpha\text{-Fe}_2\text{O}_3$ và $\text{Fe}_3\text{O}_4$ từ Fe-MIL-88B. Wu và cộng sự (2014) nhiệt phân khung zeolitic imidazolate lưỡng kim (ZIF) để tổng hợp oxide $\text{Zn}x\text{Co}{3-x}\text{O}_4$.
- Vật liệu bán dẫn dị thể p - n $\text{CuO} - \text{ZnO}$ và quang xúc tác: Liu và cộng sự (2008) tổng hợp $\text{CuO}/\text{ZnO}$ (kích thước 20 nm) bằng phương pháp đồng kết tủa để phân hủy methyl da cam (MO). Li và cộng sự (2010) đồng kết tủa hỗn hợp $\text{ZnCl}_2$ và $\text{CuSO}4$ tạo cấu trúc vi mô dạng hoa 3D (1–2 $\mu\text{m}$) phân hủy Rhodamine B. Zhang và cộng sự (2012, 2013) phân hủy nhiệt muối kim loại tạo các quả cầu rỗng $\text{ZnO} - \text{CuO}$ phân hủy MB và MO. Saravanan và cộng sự (2013) nhiệt phân ở 350 °C tạo nano $\text{ZnO}/\text{CuO}$ dạng thanh que (dài 50–100 nm, đường kính 35 nm), có diện tích bề mặt $S{\text{BET}}$ đạt 15,4 $\text{m}^2/\text{g}$ đối với mẫu $\text{ZnO}(95)/\text{CuO}(5)$ và 9,7 $\text{m}^2/\text{g}$ đối với mẫu $\text{ZnO}(50)/\text{CuO}(50)$.
- Ứng dụng MOFs trong biến tính điện cực: Xiao và cộng sự (2013) dùng ZIF-8 biến tính điện cực để xác định $\text{Pb}^{2+}$. Samadi-Maybodi và cộng sự (2015) dùng ZIF-8 pha tạp Ag xác định $\text{H}_2\text{O}_2$. Hosseini và cộng sự (2016, 2017) biến tính Cu-MOF bằng nano $\text{Au-SH-SiO}_2$ xác định hydrazine và L-cysteine. Wang và cộng sự (2014) chức năng hóa trực tiếp $\text{NH}_2\text{-Cu}_3(\text{BTC})_2$ để phát hiện $\text{Pb}^{2+}$ ở nồng độ $0,005\text{ }\mu\text{mol}$. Bodkhe và cộng sự (2014) kết hợp $\text{Au/SWNTs@MOF-199}$ phân tích $\text{Pb}^{2+}$.
- Xúc tác phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol: Dhakshinamoorthy và cộng sự (2009) nghiên cứu hoạt tính của $\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$ trong phản ứng acetal hóa benzaldehyde, đạt độ chuyển hóa 63% sau 2 giờ và 88% sau 24 giờ, vượt trội so với $\text{Fe(BTC)}$ (49% sau 2 giờ, 71% sau 24 giờ), $\text{Al}_2(\text{BDC})_3$ (66% sau 24 giờ), Bentonite (5% sau 8 giờ), NaY zeolite (10% sau 8 giờ), USY 500 (63% sau 24 giờ) và Beta-806 (69% sau 24 giờ).
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Tối ưu hóa tổng hợp MOF-199 bằng phương pháp vi sóng nhằm khắc phục nhược điểm kéo dài thời gian của phương pháp dung nhiệt; biến tính MOF-199 bằng $\text{Zn}^{2+}$ và phối tử ABDC; phát triển các quy trình phân tích điện hóa đồng thời trên điện cực biến tính; và phân hủy nhiệt tiền chất $\text{Zn-MOF-199}$ để tổng hợp nano lưỡng oxide bán dẫn p - n $\text{ZnO}/\text{CuO}$ có cấu trúc nano đa chiều, hoạt tính cao dưới ánh sáng khả kiến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
-
Lý thuyết cấu trúc tinh thể và nhiễu xạ tia X: Tuân theo hệ thức Vulf - Bragg:
$$\Delta = 2d_{hkl} \sin\theta = n\lambda$$
Trong đó $d_{hkl}$ là khoảng cách giữa các mặt phẳng song song, $\theta$ là góc nhiễu xạ, $\lambda$ là bước sóng tia tới và $n$ là bậc nhiễu xạ.
-
Lý thuyết hấp phụ - khử hấp phụ khí: Xác định diện tích bề mặt và cấu trúc mao quản theo mô hình Langmuir và mô hình Brunauer - Emmett - Teller (BET):
$$\frac{P}{V(P_0 - P)} = \frac{1}{V_m C} + \frac{C - 1}{V_m C} \frac{P}{P_0}$$
Diện tích bề mặt riêng được tính qua thể tích lớp hấp phụ đơn $V_m$:
$$S_{\text{BET}} = 4,35 \cdot V_m$$
Phân loại đường đẳng nhiệt theo chuẩn IUPAC từ kiểu I đến kiểu VI để nhận diện vật liệu vi mao quản ($d < 2\text{ nm}$), mao quản trung bình ($2\text{ nm} \le d \le 50\text{ nm}$) hoặc mao quản lớn ($d > 50\text{ nm}$). Kích thước mao quản được tính theo mô hình BJH (Barrett - Joyner - Halenda).
-
Quang phổ quang điện tử tia X (XPS): Dựa trên định luật quang điện để xác định trạng thái oxy hóa và năng lượng liên kết $E_b$:
$$E_k = h\nu - E_b - \phi$$
Trong đó $E_k$ là động năng quang electron, $\phi$ là công thoát electron, $\nu$ là tần số photon chiếu tới và $h$ là hằng số Planck.
-
Cơ chế xúc tác quang hóa dị thể p - n $\text{CuO} - \text{ZnO}$: Sự ghép nối giữa bán dẫn loại p ($\text{CuO}$, năng lượng vùng cấm $E_g \approx 1,2\text{ eV}$) và bán dẫn loại n ($\text{ZnO}$, $E_g \approx 3,37\text{ eV}$) hình thành tiếp xúc p - n. Dưới bức xạ ánh sáng khả kiến, các electron kích thích di chuyển sang vùng dẫn (CB) của $\text{ZnO}$ và lỗ trống di chuyển về vùng hóa trị (VB) của $\text{CuO}$, ngăn cản sự tái tổ hợp $e^-/h^+$. Các hạt mang điện phản ứng với $\text{H}_2\text{O}$ và $\text{O}_2$ tạo ra các gốc tự do có tính oxy hóa mạnh ($\text{HO}^\bullet$, $^\bullet\text{O}2^-$):
$$p\text{-CuO}/n\text{-ZnO} + h\nu \to h^+(\text{CuO}) + e^-(\text{ZnO})$$
$$h^+{\text{VB}} + \text{H}2\text{O} \to \text{HO}^\bullet + \text{H}^+$$
$$e^-{\text{CB}} + \text{O}_2 \to \text{}^\bullet\text{O}_2^-$$
$$2^\bullet\text{O}_2^- + 2\text{H}_2\text{O} \to \text{H}_2\text{O}2 + 2\text{HO}^- + \text{O}2$$
$$\text{H}2\text{O}2 + e^-{\text{CB}} \to \text{HO}^\bullet + \text{HO}^-$$
$$h^+{\text{VB}} + \text{HO}^- \to \text{HO}^\bullet$$
$$\text{HO}^\bullet + \text{C}{16}\text{H}{18}\text{N}_3\text{SCl} \to \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{NO}_3^- + \text{SO}_4^{2-} + \text{Cl}^-$$
-
Cơ chế phản ứng acetal hóa xúc tác Lewis acid: Ion kim loại trung tâm ($\text{Cu}^{2+}$, $\text{Zn}^{2+}$) đóng vai trò acid Lewis, phối trí với nhóm carbonyl của benzaldehyde, hoạt hóa carbon carbonyl để phân tử methanol tấn công ái nhân hình thành hemiacetal và chuyển hóa tiếp thành dimethyl acetal.
Phương pháp thực nghiệm và thiết bị phân tích
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Máy D8-Advance (Bruker, Đức), bức xạ $\text{CuK}\alpha$ ($\lambda = 1,5406\text{ \AA}$), điện áp 40 kV, cường độ dòng 40 mA, góc quét $2\theta$ từ $1^\circ$ đến $60^\circ$.
- Hiển vi điện tử quét (SEM): Thiết bị Hitachi S-4800.
- Hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM): Thiết bị JEM-2100.
- Đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ $\text{N}_2$: Thiết bị Micromeritics ASAP 2020; mẫu được khử khí ở 120 °C trong 24 giờ trước khi đo.
- Phân tích nhiệt (TG-DTA): Thiết bị Shimadzu DTG-60H, tốc độ gia nhiệt 10 °C/phút dưới áp suất khí quyển.
- Phổ tán xạ tia X (EDX): Detector EMAX (Anh), điện thế kích thích 20 kV.
- Phổ quang điện tử tia X (XPS): Xác định thành phần và trạng thái hóa trị của các nguyên tố C, O, Cu, Zn.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Ghi nhận các nhóm chức và liên kết phối trí đặc trưng.
- Các kỹ thuật điện hóa: Volt-ampere vòng (CV), Volt-ampere xung vi phân (DPV), Volt-ampere hòa tan anode xung vi phân (DP-ASV).
- Phương pháp phân tích quang học và sắc ký: Phổ hấp thụ UV-Vis, phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis-DRS, đo tổng carbon hữu cơ (TOC), sắc ký khí (GC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Chương này trình bày cơ sở lý thuyết tổng quan về vật liệu MOFs, cấu trúc lập phương của MOF-199 với đơn vị cấu trúc dạng bánh lái $\text{Cu}_2(\text{CO}_2)_4$, các phương pháp tổng hợp MOF-199 (dung nhiệt, vi sóng, siêu âm, cơ hóa, điện hóa) và các dung môi sử dụng (ethanol/nước, DMF/ethanol/nước). Chương 1 tổng hợp các hướng nghiên cứu sử dụng MOFs làm tiền chất điều chế nano oxide kim loại, cơ chế xúc tác quang hóa của hệ bán dẫn tiếp xúc dị thể p - n $\text{CuO} - \text{ZnO}$, ứng dụng của MOFs trong biến tính điện cực màng composite/polymer (như Nafion) nhằm phân tích vết kim loại và hợp chất hữu cơ, cùng cơ chế phản ứng acetal hóa benzaldehyde với xúc tác acid Lewis/Bronsted.
Bảng tổng hợp: Hoạt tính của một số xúc tác dị thể trong phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol (theo dữ liệu tổng quan)
| STT |
Chất xúc tác |
Thời gian (giờ) |
Độ chuyển hóa / Hiệu suất (%) |
Ghi chú điều kiện |
| 1 |
Không xúc tác |
28 |
21 |
Nhiệt độ phòng |
| 2 |
$\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$ |
2 |
63 |
Nhiệt độ phòng |
| 3 |
$\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$ |
24 |
88 |
Nhiệt độ phòng |
| 4 |
$\text{Cu}_3(\text{BTC})_2$ |
8 |
75 / 74 / 71 |
Tái sử dụng lần 1 / 2 / 3 |
| 5 |
$\text{Fe(BTC)}$ |
2 |
49 |
Nhiệt độ phòng |
| 6 |
$\text{Fe(BTC)}$ |
24 |
71 |
Nhiệt độ phòng |
| 7 |
$\text{Al}_2(\text{BDC})_3$ |
24 |
66 |
Nhiệt độ phòng |
| 8 |
Bentonite |
8 |
5 |
Nhiệt độ phòng |
| 9 |
NaY zeolite |
8 |
10 |
Hoạt hóa 200 °C |
| 10 |
USY 500 |
24 |
63 |
Nung ở 400 °C |
| 11 |
Beta-806 |
24 |
69 |
Nung ở 400 °C |
Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương này trình bày chi tiết danh mục hóa chất, thiết bị và các quy trình thực nghiệm:
- Quy trình tổng hợp MOF-199: Tiến hành bằng phương pháp dung nhiệt truyền thống (ST-MOF-199) và phương pháp có hỗ trợ vi sóng (MW-MOF-199) sử dụng thiết bị vi sóng tự tạo, khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, nồng độ $\text{H}_3\text{BTC}$, mức công suất và thời gian phản ứng.
- Quy trình biến tính $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$: Sử dụng phối tử 2-aminobenzene-1,4-dicarboxylic acid (ABDC) theo phương pháp trực tiếp (MA-TT) và hai phương pháp gián tiếp (MA-GT1, MA-GT2).
- Quy trình tổng hợp $\text{Zn-MOF-199}$ và nano $\text{ZnO}/\text{CuO}$: Tổng hợp $\text{Zn-MOF-199}$ với các tỷ lệ mol $\text{Cu}:\text{Zn}$ khác nhau (8:2, 7:3, 5:5, 3:7), sau đó nung phân hủy nhiệt $\text{Zn-MOF-199}$ trong không khí để thu được hệ nano oxide dị thể $\text{ZnO}/\text{CuO}$.
- Quy trình khảo sát hoạt tính: Đo hoạt tính xúc tác acetal hóa benzaldehyde (phân tích sản phẩm bằng GC); đo quang xúc tác phân hủy methylene blue dưới bức xạ UV và ánh sáng khả kiến (UV-Vis, TOC); đo điện hóa (CV, DPV, DP-ASV) trên điện cực carbon thủy tinh biến tính (GCE).
Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu theo 4 nội dung:
-
Tổng hợp MOF-199 và biến tính điện cực:
- Phương pháp vi sóng (MW-MOF-199) giúp rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng so với phương pháp dung nhiệt (ST-MOF-199), cho hiệu suất cao hơn và diện tích bề mặt riêng BET lớn. Giản đồ XRD, ảnh SEM, đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ $\text{N}_2$, phổ FT-IR và giản đồ TG xác nhận cấu trúc tinh thể bát diện đặc trưng của MOF-199.
- Điện cực biến tính $\text{MOF-199}/\text{Naf-GCE}$ được ứng dụng để phân tích đồng thời paracetamol (PAR) và caffeine (CAF) bằng phương pháp DPV trong dung dịch đệm phosphate 0,1 M (pH 3). Giới hạn phát hiện (LOD) đạt $1,3 \times 10^{-6}\text{ M}$ đối với PAR và $1,2 \times 10^{-6}\text{ M}$ đối với CAF. Độ thu hồi trong mẫu thuốc đạt 96% đến 107% đối với PAR và 95% đến 108% đối với CAF, tương đương với kết quả đối chứng bằng HPLC.
-
Tổng hợp $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ và ứng dụng biến tính điện cực:
- Kết quả phân tích FT-IR, SEM, XRD, TG-DTA và hấp phụ $\text{N}_2$ cho thấy mẫu biến tính gián tiếp thứ hai (MA-GT2) gắn thành công nhóm amine của phối tử ABDC vào khung cấu trúc mà vẫn duy trì tính chất tinh thể và độ xốp của MOF-199.
- Điện cực biến tính $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ ứng dụng kỹ thuật DP-ASV xác định đồng thời $\text{Cd}^{2+}$ và $\text{Pb}^{2+}$ trong khoảng nồng độ 5 đến 30 ppm (đệm acetate 0,1 M, pH 4,5), cũng như xác định đồng thời ascorbic acid (AA, $30 - 548\text{ }\mu\text{M}$) và uric acid (UA, $10 - 431\text{ }\mu\text{M}$) trong đệm phosphate 0,1 M (pH 7).
-
Tổng hợp $\text{Zn-MOF-199}$ và xúc tác phản ứng acetal hóa benzaldehyde:
- Phân tích XRD, SEM, XPS, TG-DTA và đẳng nhiệt $\text{N}_2$ của các mẫu $\text{Zn-MOF-199}$ với các tỷ lệ $\text{Cu}:\text{Zn}$ (8:2, 7:3, 5:5, 3:7) chứng minh sự kết hợp đồng thời của $\text{Cu}^{2+}$ và $\text{Zn}^{2+}$ trong mạng lưới khung hữu cơ.
- Vật liệu $\text{Zn-MOF-199}$ thể hiện hoạt tính xúc tác dị thể cao đối với phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol. Các yếu tố ảnh hưởng như nhiệt độ, thời gian phản ứng, hàm lượng xúc tác và độ ổn định sau nhiều chu kỳ tái sử dụng đã được khảo sát chi tiết.
-
Tổng hợp nano $\text{ZnO}/\text{CuO}$ từ $\text{Zn-MOF-199}$ và xúc tác quang hóa:
- Phân hủy nhiệt $\text{Zn-MOF-199}$ tạo thành nano lưỡng oxide dị thể p - n $\text{ZnO}/\text{CuO}$ có diện tích bề mặt riêng $S_{\text{BET}} = 32,5\text{ m}^2/\text{g}$, cấu trúc nano đa chiều, hấp thụ bức xạ trong vùng ánh sáng khả kiến.
- Thử nghiệm quang xúc tác phân hủy methylene blue (MB) cho thấy $\text{ZnO}/\text{CuO}$ có hoạt tính phân hủy cao hơn rõ rệt so với các pha đơn lẻ $\text{ZnO}$ và $\text{CuO}$. Cơ chế xúc tác được xác nhận qua thử nghiệm bẫy gốc tự do (sử dụng KI, isopropanol, benzoquinone). Động học phản ứng tuân theo mô hình bậc nhất biểu kiến. Vật liệu duy trì hoạt tính và cấu trúc tinh thể ổn định sau 4 lần tái sử dụng, đồng thời thể hiện khả năng quang xúc tác phân hủy tốt đối với các chất màu khác và phenol.
Bảng tổng hợp: Đặc trưng vật liệu và kết quả thực nghiệm chính của luận án
| Hệ vật liệu |
Phương pháp tổng hợp |
Đặc trưng hóa lý chính |
Ứng dụng thực nghiệm |
Kết quả hiệu năng chính |
| MOF-199 |
Vi sóng (MW) & Dung nhiệt (ST) |
Cấu trúc bát diện, diện tích bề mặt BET lớn, pic XRD đặc trưng |
Biến tính điện cực GCE ($\text{MOF-199}/\text{Naf-GCE}$) |
LOD PAR: $1,3 \times 10^{-6}\text{ M}$; LOD CAF: $1,2 \times 10^{-6}\text{ M}$; Độ thu hồi: 95–108% |
| $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ (MA-GT2) |
Biến tính gián tiếp bằng ABDC |
Giữ khung xốp MOF-199, chứa nhóm $-\text{NH}_2$ |
Biến tính điện cực phân tích DP-ASV |
Phân tích đồng thời $\text{Pb}^{2+}/\text{Cd}^{2+}$ (5–30 ppm) và UA/AA ($10–548\text{ }\mu\text{M}$) |
| $\text{Zn-MOF-199}$ |
Phối trộn trực tiếp muối $\text{Cu}^{2+}/\text{Zn}^{2+}$ và $\text{H}_3\text{BTC}$ |
Cấu trúc tinh thể hỗn hợp Cu-Zn, tâm acid Lewis |
Xúc tác dị thể phản ứng acetal hóa benzaldehyde |
Hoạt tính xúc tác cao, độ chọn lọc dimethyl acetal cao, tái sử dụng tốt |
| $\text{ZnO}/\text{CuO}$ |
Phân hủy nhiệt từ $\text{Zn-MOF-199}$ |
Bán dẫn tiếp xúc dị thể p-n, nano đa chiều, $S_{\text{BET}} = 32,5\text{ m}^2/\text{g}$ |
Quang xúc tác phân hủy MB, chất màu và phenol |
Hoạt tính quang hóa vùng khả kiến vượt trội so với $\text{ZnO}$ và $\text{CuO}$; bền sau 4 chu kỳ |
Kết quả và những đóng góp mới
- Đã tổng hợp thành công vật liệu MOF-199 bằng hai phương pháp: dung nhiệt và vi sóng. Phương pháp vi sóng có ưu thế về hiệu suất cao, rút ngắn thời gian tổng hợp và diện tích bề mặt của vật liệu cao hơn so với phương pháp dung nhiệt truyền thống.
- Đã chế tạo thành công điện cực $\text{MOF-199}/\text{Naf-GCE}$ và phát triển quy trình phân tích điện hóa định lượng đồng thời paracetamol và caffeine với độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp ($1,3 \times 10^{-6}\text{ M}$ đối với PAR và $1,2 \times 10^{-6}\text{ M}$ đối với CAF). Phương pháp cho độ thu hồi trong mẫu thuốc đạt từ 96% đến 107% đối với PAR và từ 95% đến 108% đối với CAF, tương đồng với kết quả phân tích bằng HPLC.
- Đã tổng hợp thành công vật liệu $\text{Zn-MOF-199}$ bằng phương pháp trực tiếp và $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ bằng phương pháp gián tiếp (MA-GT2). Điện cực biến tính bằng $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ có khả năng phân tích đồng thời $\text{Pb}^{2+}$ và $\text{Cd}^{2+}$, cũng như uric acid và ascorbic acid.
- Đã chứng minh vật liệu $\text{Zn-MOF-199}$ đóng vai trò là chất xúc tác dị thể có hoạt tính cao cho phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol.
- Đã sử dụng $\text{Zn-MOF-199}$ làm tiền chất tổng hợp thành công nano lưỡng oxide p - n $\text{ZnO}/\text{CuO}$ bằng phương pháp phân hủy nhiệt. Vật liệu thu được có cấu trúc nano đa chiều, diện tích bề mặt riêng đạt $32,5\text{ m}^2/\text{g}$, hấp thụ tốt ánh sáng khả kiến, hoạt tính quang xúc tác phân hủy methylene blue và các chất màu hữu cơ cao hơn rõ rệt so với các oxide đơn lẻ $\text{ZnO}$ và $\text{CuO}$, có độ bền và khả năng tái sử dụng cao. Đã xác định cơ chế chuyển dịch điện tích qua nút giao thoa p - n và động học của quá trình quang xúc tác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu tập trung vào hệ khung carboxylate của đồng(II) biến tính với kẽm(II) và phối tử ABDC. Các thử nghiệm quang xúc tác và phân tích điện hóa chủ yếu khảo sát trên các dung dịch chuẩn trong phòng thí nghiệm và một số mẫu thuốc thực tế; quá trình xử lý nước thải công nghiệp thực tế với thành phần phức tạp chưa được thực hiện ở quy mô pilot.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu biến tính MOF-199 với các kim loại chuyển tiếp khác hoặc các phối tử chức năng đa dạng; áp dụng điện cực biến tính $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ và $\text{MOF-199}$ để phân tích các nền mẫu sinh học và môi trường phức tạp; tối ưu hóa quy trình phân hủy nhiệt để điều chế các hệ nano oxide đa kim loại khác từ tiền chất MOFs và thử nghiệm xử lý nước thải công nghiệp quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên chuyên ngành Hóa vô cơ, Hóa phân tích, Hóa lý thuyết và Hóa lý, Khoa học vật liệu và Công nghệ môi trường.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình tổng hợp nhanh MOF-199 có hỗ trợ của vi sóng và quy trình biến tính cấu trúc khung bằng ion kim loại $\text{Zn}^{2+}$ và nhóm chức $-\text{NH}_2$.
- Kỹ thuật chế tạo điện cực biến tính màng polymer/MOF để phân tích đồng thời các hoạt chất dược phẩm và kim loại nặng dạng vết.
- Phương pháp sử dụng MOFs lưỡng kim loại làm tiền chất phân hủy nhiệt tạo vật liệu bán dẫn dị thể p - n ứng dụng trong quang xúc tác xử lý chất màu hữu cơ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giới hạn phát hiện (LOD) và độ thu hồi khi định lượng paracetamol và caffeine trên điện cực $\text{MOF-199}/\text{Naf-GCE}$ đạt bao nhiêu?
Điện cực $\text{MOF-199}/\text{Naf-GCE}$ đạt giới hạn phát hiện là $1,3 \times 10^{-6}\text{ M}$ đối với paracetamol (PAR) và $1,2 \times 10^{-6}\text{ M}$ đối với caffeine (CAF). Độ thu hồi khi xác định trong mẫu thuốc thực tế đạt từ 96% đến 107% đối với PAR và từ 95% đến 108% đối với CAF, tương đương với kết quả đo bằng HPLC.
2. Tại sao nano lưỡng oxide $\text{ZnO}/\text{CuO}$ tổng hợp từ $\text{Zn-MOF-199}$ lại có hoạt tính quang xúc tác cao hơn $\text{ZnO}$ và $\text{CuO}$ đơn lẻ dưới ánh sáng khả kiến?
Do sự hình thành nút giao thoa tiếp xúc dị thể p - n giữa p-$\text{CuO}$ ($E_g \approx 1,2\text{ eV}$) và n-$\text{ZnO}$ ($E_g \approx 3,37\text{ eV}$). Khi chiếu sáng, sự chuyển dịch của electron sang vùng dẫn của $\text{ZnO}$ và lỗ trống sang vùng hóa trị của $\text{CuO}$ giúp thu hẹp vùng cấm quang học, tăng khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và ngăn cản sự tái tổ hợp của cặp quang sinh $e^-/h^+$, từ đó tạo ra nhiều gốc tự do oxy hóa ($\text{HO}^\bullet$, $^\bullet\text{O}_2^-$).
3. Trong luận án, nhóm amine được đưa vào khung cấu trúc MOF-199 bằng những phương pháp nào?
Nhóm amine được đưa vào cấu trúc MOF-199 thông qua phối tử 2-aminobenzene-1,4-dicarboxylic acid (ABDC) bằng phương pháp biến tính trực tiếp (MA-TT) và hai phương pháp biến tính gián tiếp (MA-GT1 và MA-GT2). Trong đó, phương pháp gián tiếp thứ hai (MA-GT2) bảo toàn tốt cấu trúc xốp tinh thể và gắn thành công nhóm amine.
4. Thiết bị và thông số kỹ thuật đo nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng trong luận án là gì?
Giản đồ XRD được ghi trên máy D8-Advance của hãng Bruker (Đức), sử dụng bức xạ phát xạ $\text{CuK}\alpha$ có bước sóng $\lambda = 1,5406\text{ \AA}$, điện áp 40 kV, cường độ dòng 40 mA và góc quét $2\theta$ từ $1^\circ$ đến $60^\circ$.
5. Vật liệu $\text{Zn-MOF-199}$ đóng vai trò gì trong phản ứng acetal hóa benzaldehyde bằng methanol?
$\text{Zn-MOF-199}$ đóng vai trò là chất xúc tác acid Lewis dị thể. Các tâm kim loại $\text{Cu}^{2+}$ và $\text{Zn}^{2+}$ trong khung cấu trúc phối trí và hoạt hóa nhóm carbonyl của benzaldehyde, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng cộng ái nhân của methanol để tạo thành benzaldehyde dimethyl acetal.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Trần Thanh Minh đã hoàn thành việc tổng hợp, biến tính và ứng dụng vật liệu khung hữu cơ - kim loại gốc đồng(II)-carboxylate. Công trình đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp vi sóng trong tổng hợp MOF-199, chế tạo thành công các dẫn xuất biến tính $\text{NH}_2\text{-MOF-199}$ và $\text{Zn-MOF-199}$, đồng thời phát triển thành công điện cực phân tích điện hóa có độ nhạy cao cho các cặp chất dược phẩm và kim loại nặng. Bên cạnh đó, việc chuyển hóa $\text{Zn-MOF-199}$ thành nano lưỡng oxide dị thể p - n $\text{ZnO}/\text{CuO}$ mở ra hướng điều chế xúc tác quang hóa hoạt tính cao dưới ánh sáng khả kiến nhằm xử lý các hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong nước.