CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan vật liệu aerogel 1.1 Aerogel sinh học 1.1 Giới thiệu Trong những thập kỉ gần đây, vật liệu aerogel đã phát triển nhanh chóng cùng với những tiến bộ của khoa học và công nghệ, nhờ sở hữu một số tính chất đặc biệt cũng như khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Aerogel là vật liệu rắn có cấu trúc rỗng xốp ba chiều, chúng sở hữu một số tính chất đặc biệt như khối lượng riêng và độ dẫn nhiệt thấp; diện tích bề mặt riêng và độ rỗng xốp cao; khả năng chống va đập, chống cháy và chống ẩm cao. Do đó, aerogel thường được ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như y tế, dược phẩm, mỹ phẩm, xây dựng, xúc tác, xử lý nước thải và xử lý ô nhiễm môi trường [1]. Aerogel là vật liệu được tổng hợp bằng cách thay thế dung môi trong các mắt lưới của mạng lưới gel bằng không khí.
Việc thay thế này được thực hiện bằng quá trình sấy khô như sấy siêu tới hạn, sấy đông khô hoặc sấy ở điều kiện áp suất khí quyển thông thường. Không khí chiếm khoảng 95 % theo thể tích trong cấu trúc aerogel, do đó chúng có khối lượng riêng thấp và độ rỗng xốp cao. Các lỗ xốp có kích thước micro (<2 nm), meso và macro (>50 nm) phân bố ngẫu nhiên trong cấu trúc của aerogel [1]. Aerogel đầu tiên được công bố bởi Kistler vào năm 1931 [2] và được phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ qua nhờ sự phát triển của phương pháp sol-gel và công nghệ sấy siêu tới hạn.
Có thể phân loại aerogel thành hai loại lớn là aerogel vô cơ và aerogel hữu cơ, mỗi loại lớn này cũng sẽ được phân nhỏ dựa vào nguồn gốc của tiền chất cấu trúc thành vật liệu (Hình 1. Aerogels Vô cơ Hữu cơ Florua Silica Kim loại Oxit kim loại Chalcogen Polymers Carbon Tổng hợp Sinh học Hình 1.1 Phân loại aerogel dựa theo nguồn gốc của tiền chất cấu trúc thành vật liệu. 2 Trong đó, aerogel có nguồn gốc từ polymer sinh học đang thu hút nhiều nghiên cứu gần đây vì chúng có khả năng phân hủy sinh học và giảm các tác động xấu đến môi trường. Thông thường, aerogel sinh học được tổng hợp từ các nguồn nguyên liệu tái tạo như đường mía, protein, tinh bột, dầu thực vật, cellulose, lignin, chitosan,… [1].2 Phương pháp tổng hợp Phương pháp tổng hợp vật liệu aerogel sinh học bao gồm 3 bước chính: (1) pha trộn các tiền chất trong điều kiện phản ứng thích hợp để tạo sol; (2) quá trình tạo gel và già hóa để hình thành gel ướt; (3) sấy khô để loại bỏ dung môi lấp đầy lỗ rỗng trong cấu trúc gel ướt, quá trình này giúp aerogel giữ nguyên hình dạng cấu trúc của tiền chất gel ướt sau khi sấy (Hình 1.
Hòa trộn tiền chất - Tiền chất - Dung môi Sản phẩm - Chất tạo liên kết Tạo sol Tạo gel - Điều kiện phản ứng pH Nhiệt độ Tỷ lệ tiền chất Già hóa Nồng độ Sấy khô Gel ướt Khí Siêu tới hạn Đông khô quyển Aerogel Cryogel Hình 1.2 Phương pháp tổng hợp aerogel sinh học 1.3 Phương pháp sấy khô Sấy khô là một bước chính yếu trong quá trình tổng hợp aerogel. Hình thái, độ xốp và cấu trúc của vật liệu aerogel phụ thuộc hoàn toàn vào bước sấy khô này. Khi sử dụng các phương pháp sấy khô thông thường, áp suất mao dẫn có thể gây ra sự sụp đổ cấu trúc lỗ xốp của gel. Do đó, các phương pháp sấy khô thay thế đã được sử dụng như phương pháp sấy siêu tới hạn, sấy đông khô, sấy chân không, sấy ở áp suất khí quyển, sấy lò vi sóng [3].
Quá trình sấy khô được minh họa thông qua giản đồ pha như trong Hình 1.