Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thiết bị lưu trữ năng lượng toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, với dự báo quy mô thị trường siêu tụ điện đạt hơn 3 tỷ USD vào năm 2018 và vượt mốc 11 tỷ USD trong giai đoạn 2013-2023 dưới sự tham gia của hơn 30 nhà sản xuất thương mại. Trong bối cảnh công nghệ thiết bị điện tử đeo tay, cảm biến y sinh và xe điện phát triển nhanh chóng, các nguồn tích trữ năng lượng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về trọng lượng, độ cứng và nguy cơ mất an toàn do rò rỉ dung môi hữu cơ dễ cháy nổ. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải phát triển các dòng siêu tụ điện dẻo có mật độ công suất cao, độ bền uốn gấp linh hoạt và an toàn sinh thái.

Đề tài tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: nghiên cứu quy trình chế tạo màng điện giải dẻo Polyvinyl alcohol kết hợp muối Lithium Chloride (PVA:LiCl) và điện cực composite hai thành phần ống than nano kết hợp polyaniline (CNTs/PANi) trên nền giấy bucky không sử dụng chất kết dính. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm tại Phòng Thí nghiệm Công nghệ Nano thuộc Trung tâm Nghiên cứu Triển khai Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh phối hợp cùng Khoa Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 07/2017 đến tháng 12/2017.

Công trình mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi kết hợp đồng thời cơ chế tích trữ điện dung lớp kép và giả điện dung, tạo ra vật liệu điện cực composite đạt điện dung riêng ấn tượng 399,2 F/g cùng mật độ điện dung diện tích 54 F/cm2. Đây là bước tiến quan trọng mở đường cho việc làm chủ công nghệ chế tạo linh kiện siêu tụ điện dẻo toàn chất rắn tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hai lý thuyết cơ chế lưu trữ năng lượng điện hóa:

Thứ nhất, lý thuyết điện dung lớp kép (Electrical Double-Layer Capacitance - EDLC) dựa trên mô hình cải tiến của Helmholtz, Gouy-Chapman và Stern. Cơ chế này giải thích hiện tượng tích tụ điện tích tĩnh điện không kèm phản ứng hóa học tại bề mặt tiếp xúc phân cách giữa mạng lưới ống than nano carbon (CNTs) có diện tích bề mặt riêng đạt 233 m2/g và dung dịch điện giải.

Thứ hai, lý thuyết giả điện dung (Pseudocapacitance) theo nguyên lý của Conway và Marcus. Quá trình lưu trữ năng lượng xảy ra thông qua chuỗi phản ứng oxy hóa - khử thuận nghịch chuyển dịch điện tích cực nhanh trên bề mặt polymer dẫn polyaniline (PANi).

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng sâu các khái niệm cấu trúc vùng năng lượng, mô hình dẫn điện polaron và bipolaron trong mạch liên hợp pi của polyaniline dạng muối Emeraldine Salt (độ dẫn điện đạt khoảng 15 S/cm), cùng lý thuyết biến tính màng gel polymer dẻo PVA với khối lượng phân tử 130.000 g/mol và độ thủy phân 99%.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu khảo sát cỡ mẫu gồm 3 công thức màng điện giải dẻo PVA:LiCl (mẫu M1 với tỷ lệ khối lượng 1:7:2, mẫu M2 tỷ lệ 1:7:1 và mẫu M3 tỷ lệ 2:7:1) kết hợp cùng 12 lô mẫu thực nghiệm điện cực composite tổng hợp dưới các điều kiện biến thiên về tốc độ quét thế (từ 5 mV/s đến 50 mV/s), nồng độ monome aniline (từ 0,05 M đến 0,5 M) và thời gian ngâm tẩm (từ 5 phút đến 30 phút). Phương pháp chọn mẫu thực nghiệm phân tầng đối chứng có kiểm soát được áp dụng nhằm đánh giá độc lập từng biến số ảnh hưởng.

Dữ liệu phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu được thu thập từ các hệ thiết bị chuyên dụng:

  • Phân tích nhiệt trọng lượng TGA (thiết bị Q200) từ 30 độ C đến 600 độ C để xác định độ bền nhiệt và hàm lượng nước liên kết.
  • Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM (Hitachi S-4800) để đánh giá hình thái bề mặt xốp 3D.
  • Phổ hấp thụ phân tử UV-Vis (Jasco V-670 trong dải bước sóng 200-800 nm) và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FT-IR (Bruker Tensor 27 trong dải số sóng 400-4000 cm-1) để xác nhận liên kết hóa học và trạng thái oxy hóa của PANi.
  • Đo độ dẫn điện thông qua thiết bị 4 mũi dò (Jandel MWP-6 với hệ số hình học C = 4,532).
  • Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn Cyclic Voltammetry (C-V trên hệ BASi Epsilon) để tính toán điện dung riêng và đánh giá tính thuận nghịch điện hóa.

Lý do lựa chọn phương pháp tổng hợp điện hóa quét thế vòng trực tiếp là khả năng tạo màng PANi bám dính đồng đều trên từng sợi CNTs ở cấp độ nanomet, loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng chất kết dính cách điện (binder-free), giúp bảo toàn độ dẫn điện cao và rút ngắn đường khuếch tán ion.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện quan trọng có giá trị khoa học cao:

Thứ nhất, điện cực composite CNTs/PANi đạt giá trị điện dung riêng tối ưu lên tới 399,2 F/g và mật độ điện dung diện tích đạt 54 F/cm2. Giá trị này cao vượt bậc, tăng trưởng hơn 247% so với mức 115 F/g từng được công bố trong các nghiên cứu quốc tế của tác giả Gupta và Miura trên cùng hệ vật liệu.

Thứ hai, màng điện giải dẻo gel PVA:LiCl ở tỷ lệ khối lượng 2:7:1 (mẫu M3) thể hiện độ đồng nhất quang học cao sau quá trình ủ nhiệt tại 80 độ C trong 2 giờ và khuấy trộn cơ học 1000 vòng/phút. Phân tích nhiệt TGA cho thấy màng gel duy trì độ bền nhiệt ổn định vượt mức 160 độ C trước khi xảy ra quá trình thất thoát nước cấu trúc.

Thứ ba, giấy bucky điều chế từ sợi đa vách MWCNTs (đường kính ngoài 10-15 nm, tỷ trọng 2,1 g/cm3) sở hữu cấu trúc mạng xốp siêu nhẹ khoảng 21,5 g/m2 và độ dẫn điện vượt mức 100 S/cm, đóng vai trò hoàn hảo như một khung dẫn điện tự do.

Thứ tư, điều kiện điện hóa tác động quyết định đến vi cấu trúc lớp phủ: tốc độ quét 10-20 mV/s kết hợp thời gian ngâm 15 phút tạo ra lớp màng PANi-ES dạng ống phủ đều đặn quanh sợi CNTs, ngăn ngừa hiện tượng vón cục làm bít tắc các mao quản nano.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng vượt trội của điện cực composite bắt nguồn từ hiệu ứng cộng hưởng cấu trúc: mạng lưới sợi CNTs đan xen 3D cung cấp đường cao tốc truyền dẫn điện tử và kênh khuếch tán ion thông thoáng, trong khi lớp PANi dạng Emeraldine Salt phủ ngoài đóng góp dung lượng giả điện dung dồi dào qua các bước chuyển điện tử nhanh giữa vòng benzoid và quinoid. Kết quả điện dung riêng 399,2 F/g vượt xa các công trình tiền nhiệm như nghiên cứu của Pandi Gajendran (200 F/g) hay nghiên cứu của tác giả Sha Zeng (680 mF/cm2 trên hệ màng H3PO4).

Dữ liệu thực nghiệm điện hóa được biểu diễn trực quan qua đồ thị đường cong C-V dạng hình hộp nở rộng đối xứng, phản ánh sự tích hợp hoàn hảo giữa đường tích điện phẳng EDLC và các cặp đỉnh oxy hóa - khử thuận nghịch của PANi tại khoảng thế làm việc từ 0V đến 0,8V. Phổ TGA được trình bày dạng đồ thị suy giảm khối lượng theo nhiệt độ, minh chứng màng gel giữ nước tốt hơn hẳn so với dung dịch lỏng thông thường.

Khi tiến hành lắp ráp prototype tế bào siêu tụ đơn và ghép nối song song từ 2 đến 3 đơn tụ đã sạc đầy ở điện áp 3V, hệ thống thể hiện tốc độ tự xả chậm sau 100 giây và duy trì khả năng thắp sáng liên tục đèn LED thương mại ngay cả khi bị uốn cong cơ học nhiều lần.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát triển hoàn thiện công nghệ và thúc đẩy ứng dụng thương mại hóa thiết bị siêu tụ điện dẻo, 4 khuyến nghị chiến lược được đề xuất:

Thứ nhất, nâng cấp cấu trúc vật liệu điện cực thông qua việc pha tạp thêm graphene hoặc các hạt nano oxit kim loại chuyển tiếp vào mạng buckypaper, hướng đến mục tiêu nâng cao mật độ điện dung riêng đạt mốc trên 550 F/g trong lộ trình nghiên cứu 12 tháng tới do các nhóm chuyên gia vật liệu tiên tiến đảm nhận.

Thứ tư, chuẩn hóa quy trình công nghệ ép màng gel polymer PVA:LiCl bằng hệ thống hút chân không gia nhiệt tự động, nhằm mục tiêu giảm điện trở nội tiếp xúc của linh kiện xuống dưới 1,5 Ohm trong vòng 6 tháng thực hiện bởi các kỹ sư chế tạo linh kiện.

Thứ ba, thiết kế và chế tạo các module xếp chồng (stacking cells) đa lớp gồm 5 đến 10 tế bào đơn tụ mắc nối tiếp và song song, nhằm nâng điện áp làm việc ổn định lên trên 5V và đạt mật độ năng lượng trên 10 Wh/kg trong khung thời gian 18 tháng do các trung tâm R&D thiết bị điện tử thực hiện.

Thứ tư, triển khai quy chuẩn thử nghiệm độ bền mỏi uốn cong và chu kỳ nạp - xả dài hạn đạt tối thiểu 10.000 chu kỳ với độ duy trì dung lượng trên 85% trong thời hạn 9 tháng, có sự tham gia phối hợp của các phòng thí nghiệm đo lường tiêu chuẩn quốc gia.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình luận văn cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Học viên cao học, nghiên cứu sinh và nhà khoa học chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Khoa học Vật liệu: Khai thác quy trình tổng hợp điện hóa in-situ màng polymer dẫn trên nền nano carbon và phương pháp luận phân tích điện hóa C-V, TGA, FT-IR chuyên sâu.
  2. Kỹ sư R&D thiết bị điện tử thông minh và công nghệ đeo (wearable tech): Ứng dụng mô hình siêu tụ điện dẻo, nhẹ và mỏng để tích hợp nguồn điện uốn cong cho đồng hồ thông minh, kính thực tế ảo và thiết bị y tế dán trên da.
  3. Doanh nghiệp sản xuất linh kiện lưu trữ năng lượng và xe điện: Tham khảo giải pháp màng điện giải dẻo an toàn gốc nước PVA:LiCl nhằm thay thế dung môi hữu cơ độc hại, hướng tới sản xuất pin và siêu tụ xanh, thân thiện môi trường.
  4. Giảng viên các trường đại học khối kỹ thuật: Sử dụng toàn bộ cấu trúc luận văn, số liệu đo đạc thực nghiệm và hình thái học SEM làm tài liệu tham khảo giảng dạy trong các học phần Vật liệu Nano, Điện hóa Ứng dụng và Năng lượng Tái tạo.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân nào giúp composite CNTs/PANi đạt điện dung riêng lên tới 399,2 F/g? Sự kết hợp hoàn hảo giữa diện tích bề mặt lớn 233 m2/g của mạng buckypaper tạo điện dung lớp kép và phản ứng oxy hóa khử nhanh của polyaniline dạng muối Emeraldine Salt tạo giả điện dung. Cấu trúc xốp 3D giúp ion Li+ tiếp cận tối đa các vị trí hoạt tính, tăng dung lượng hơn 3 lần so với màng CNTs thuần túy.

Màng điện giải gel dẻo PVA:LiCl có ưu thế gì vượt trội so với chất điện giải lỏng? Màng gel PVA:LiCl tỷ lệ 2:7:1 triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ rò rỉ hóa chất, chống cháy nổ và chịu nhiệt tốt đến hơn 160 độ C. Môi trường nước khử ion an toàn sinh thái, kết hợp tính uốn dẻo cơ học giúp thiết bị duy trì hoạt động ổn định khi bị uốn gập liên tục.

Giấy bucky đóng vai trò gì trong cấu trúc của siêu tụ điện dẻo? Giấy bucky đóng vai trò kép: vừa là khung xương nâng đỡ xốp nhẹ có mật độ diện tích 21,5 g/m2, vừa là điện cực thu dẫn dòng điện trực tiếp với độ dẫn trên 100 S/cm. Cấu trúc này loại bỏ hoàn toàn chất kết dính cách điện, giảm thiểu đáng kể điện trở tiếp xúc nội màng.

Tại sao phương pháp quét thế vòng CV lại tối ưu hơn phương pháp hóa học khi tổng hợp PANi? Kỹ thuật quét thế vòng cho phép polyaniline polymer hóa trực tiếp lên bề mặt từng sợi nano carbon ở nhiệt độ phòng. Việc kiểm soát tốc độ quét từ 5 mV/s đến 50 mV/s giúp điều chỉnh độ dày màng ở cấp độ phân tử, đảm bảo màng polymer không bị đóng mảng che lấp các mao quản nano.

Khả năng thương mại hóa thực tế của prototype siêu tụ điện dẻo này như thế nào? Thực nghiệm ghép song song 2 đến 3 đơn tụ nạp điện áp 3V đã cấp nguồn ổn định và thắp sáng đèn LED thương mại trong thời gian dài. Kết quả minh chứng độ khả thi cao trong việc chế tạo nguồn cấp điện phụ trợ cho nhãn RFID, cảm biến IoT và thiết bị theo dõi sức khỏe dẻo.

Kết luận

  • Công trình đã chế tạo thành công điện cực composite không chất kết dính CNTs/PANi đạt điện dung riêng 399,2 F/g và điện dung diện tích 54 F/cm2.
  • Tổng hợp thành công màng điện giải gel polymer dẻo PVA:LiCl tỷ lệ 2:7:1 có độ bền nhiệt trên 160 độ C, độ dẫn ion cao và an toàn tuyệt đối.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tương tác bổ trợ giữa điện dung lớp kép của ống than nano và giả điện dung từ chuỗi polymer polyaniline.
  • Chế tạo và thử nghiệm thành công prototype siêu tụ điện dẻo hoàn chỉnh, có khả năng tích trữ năng lượng và thắp sáng đèn LED ở điện áp 3V.
  • Đặt nền móng kỹ thuật vững chắc cho việc phát triển các dòng linh kiện tích trữ năng lượng toàn chất dẻo hiệu năng cao tại Việt Nam.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là hoàn thiện quy trình công nghệ tích hợp vật liệu nano carbon và polymer dẫn ứng dụng trong công nghệ siêu tụ dẻo. Định hướng tiếp theo trong giai đoạn 2018-2020 là mở rộng quy mô module xếp chồng và tích hợp vào hệ thống điện tử thực tế. Các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể kết nối với nhóm tác giả tại Trung tâm Nghiên cứu Triển khai Khu Công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh để triển khai hợp tác và chuyển giao công nghệ.