Nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu(I) với phối tử chứa PAH

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc của phức chất cui với phối tử chứa pah, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Hợp chất đa vòng thơm PAH

1.2. Giới thiệu về hợp chất đa vòng thơm PAH

1.3. Giới thiệu về antraxen

1.4. Hóa học phức chất của PAH

1.5. Thiosemicacbazit, thiosemicacbazon và các phức chất của chúng với kim loại chuyển tiếp

1.5.1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon

1.5.2. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon

1.6. Các phương pháp vật lí trong nghiên cứu cấu trúc phức chất

1.6.1. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân

1.6.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

1.6.3. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

1.7. Đối tượng, mục đích và nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và dụng cụ. Tổng hợp Cu2O

2.2. Tổng hợp phối tử

2.2.1. Tổng hợp phối tử 9-antrađehit-4-metylthiosemicacbazon

2.2.2. Tổng hợp phối tử 9-antrađehit-4-pentametilenthiosemicacbazon (5cATSC)

2.2.3. Tổng hợp phối tử 9-antrađehit-4-heptametilenthiosemicacbazon

2.3. Tổng hợp phức chất

2.3.1. Phương pháp tổng hợp chung

2.3.2. Tổng hợp phức chất Cu-MeATSC

2.3.3. Tổng hợp phức chất Cu-5cATSC

2.3.4. Tổng hợp phức chất Cu-7cATSC

2.4. Các thông số kỹ thuật của máy đo áp dụng cho việc đo mẫu

2.5. Phương pháp phổ hồng ngoại

2.6. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân

2.7. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tổng hợp và nghiên cứu các phối tử thiosemicacbazon

3.1.1. Tổng hợp các phối tử thiosemicacbazon

3.1.2. Nghiên cứu các phối tử bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

3.1.3. Nghiên cứu các phối tử bằng phương pháp 1H-NMR

3.1.4. Nghiên cứu phối tử 5cATSC và 7cATSC bằng phương pháp 1H-NMR

3.2. Tổng hợp và nghiên cứu phức chất của đồng với các phối tử thiosemicacbazon

3.2.1. Phản ứng của [Cu(CH3CN)4](PF6) với các phối tử

3.2.2. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

3.2.3. Nghiên cứu phức chất bằng phương pháp 1H-NMR

3.2.4. Nghiên cứu phức chất Cu-5cATSC và Cu-7cATSC bằng phương pháp 1H-NMR

3.2.5. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu I với phối tử PAH

Nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu(I) với phối tử PAH đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực hóa học vô cơ. Các phức chất này không chỉ có cấu trúc độc đáo mà còn mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghệ phát quang và dược phẩm. PAH, hay hợp chất đa vòng thơm, có khả năng tạo phức với các ion kim loại, đặc biệt là Cu(I), tạo ra những phức chất có tính chất quang học đặc biệt. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của các phức chất mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong thực tiễn.

1.1. Đặc điểm của phức chất Cu I và phối tử PAH

Phức chất Cu(I) với phối tử PAH có cấu trúc đặc trưng, thường tồn tại dưới dạng phức chất tứ diện hoặc sáu nhân. Các phối tử PAH như thiosemicacbazit và thiosemicacbazon có khả năng tạo liên kết mạnh với Cu(I), tạo ra các phức chất có tính chất quang học độc đáo. Sự tương tác giữa Cu(I) và PAH không chỉ làm tăng tính ổn định của phức chất mà còn cải thiện khả năng phát quang của chúng.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu phức chất Cu I với PAH

Nghiên cứu phức chất Cu(I) với PAH có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới cho công nghệ quang học. Các phức chất này có thể được ứng dụng trong sản xuất các thiết bị phát sáng, cảm biến quang học và các vật liệu phát quang khác. Hơn nữa, việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của chúng sẽ giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp và nâng cao hiệu suất ứng dụng.

II. Thách thức trong nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu I với PAH

Mặc dù nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu(I) với phối tử PAH mang lại nhiều triển vọng, nhưng cũng gặp phải không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định cấu trúc chính xác của các phức chất này. Các phương pháp phân tích như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể thường gặp khó khăn trong việc phân tích các phức chất có cấu trúc phức tạp. Hơn nữa, sự tương tác giữa các phối tử và ion kim loại có thể dẫn đến sự hình thành nhiều dạng cấu trúc khác nhau, gây khó khăn trong việc xác định cấu trúc duy nhất.

2.1. Khó khăn trong việc xác định cấu trúc phức chất

Việc xác định cấu trúc của phức chất Cu(I) với PAH thường gặp khó khăn do sự tương tác phức tạp giữa các phối tử và ion kim loại. Các phương pháp phân tích như NMR và nhiễu xạ tia X có thể không cung cấp thông tin đầy đủ về cấu trúc của phức chất, đặc biệt là trong trường hợp có nhiều dạng đồng phân. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải phát triển các phương pháp phân tích mới để có thể xác định chính xác cấu trúc của các phức chất này.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp đến cấu trúc phức chất

Điều kiện tổng hợp như nhiệt độ, áp suất và nồng độ phối tử có thể ảnh hưởng lớn đến cấu trúc của phức chất Cu(I) với PAH. Sự thay đổi trong các điều kiện này có thể dẫn đến sự hình thành các cấu trúc khác nhau, từ đó làm thay đổi tính chất quang học của phức chất. Do đó, việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp là rất cần thiết để đạt được các phức chất có tính chất mong muốn.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu I với PAH

Để nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu(I) với phối tử PAH, nhiều phương pháp hiện đại đã được áp dụng. Các phương pháp này không chỉ giúp xác định cấu trúc mà còn cung cấp thông tin về tính chất quang học và hóa học của phức chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là hai trong số những phương pháp phổ biến nhất. Ngoài ra, phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR) cũng được sử dụng để xác định các nhóm chức trong phức chất.

3.1. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR

Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là một trong những công cụ quan trọng trong việc xác định cấu trúc của phức chất Cu(I) với PAH. NMR cho phép xác định vị trí và môi trường của các nguyên tử trong phân tử, từ đó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của phức chất. Tuy nhiên, việc phân tích phổ NMR có thể gặp khó khăn do sự chồng chéo tín hiệu trong trường hợp có nhiều nguyên tử tương tự.

3.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc tinh thể của phức chất Cu(I) với PAH. Phương pháp này cho phép xác định vị trí chính xác của các nguyên tử trong mạng tinh thể, từ đó cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc ba chiều của phức chất. Tuy nhiên, việc chuẩn bị mẫu tinh thể chất lượng cao là một thách thức lớn trong nghiên cứu này.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phức chất Cu I với PAH

Phức chất Cu(I) với phối tử PAH có nhiều ứng dụng thực tiễn trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng được sử dụng trong sản xuất các vật liệu phát quang, cảm biến quang học và các thiết bị điện tử. Đặc biệt, tính chất quang học độc đáo của các phức chất này mở ra nhiều cơ hội mới trong nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Hơn nữa, các phức chất này cũng có tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các thuốc điều trị mới.

4.1. Ứng dụng trong công nghệ phát quang

Phức chất Cu(I) với PAH có khả năng phát quang mạnh mẽ, làm cho chúng trở thành ứng viên lý tưởng cho các ứng dụng trong công nghệ phát quang. Chúng có thể được sử dụng trong sản xuất các đèn LED, màn hình hiển thị và các thiết bị phát sáng khác. Tính chất quang học của các phức chất này có thể được điều chỉnh thông qua việc thay đổi cấu trúc phối tử, từ đó tối ưu hóa hiệu suất phát quang.

4.2. Ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm

Các phức chất Cu(I) với PAH cũng có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm. Chúng có thể được sử dụng để phát triển các thuốc điều trị mới, đặc biệt là trong việc điều trị các bệnh liên quan đến ung thư. Tính chất quang học của các phức chất này có thể được khai thác để phát triển các phương pháp điều trị mới, giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu phức chất Cu I với PAH

Nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu(I) với phối tử PAH đã mở ra nhiều hướng đi mới trong lĩnh vực hóa học vô cơ. Các phức chất này không chỉ có cấu trúc độc đáo mà còn mang lại nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghệ và dược phẩm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết, đặc biệt là trong việc xác định cấu trúc và tối ưu hóa điều kiện tổng hợp. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều phát hiện mới và ứng dụng thực tiễn.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực phức chất Cu(I) với PAH có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích mới để xác định cấu trúc chính xác của các phức chất này. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phối tử mới và tối ưu hóa điều kiện tổng hợp cũng là những lĩnh vực cần được khai thác. Các nghiên cứu này sẽ giúp mở rộng hiểu biết về cấu trúc và tính chất của các phức chất Cu(I) với PAH.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong tương lai

Tiềm năng ứng dụng của phức chất Cu(I) với PAH trong tương lai là rất lớn. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ phát quang đến dược phẩm. Việc phát triển các phức chất mới với tính chất quang học cải tiến sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho các ứng dụng trong thực tiễn. Hơn nữa, nghiên cứu này cũng có thể góp phần vào việc phát triển các vật liệu mới cho công nghệ xanh và bền vững.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc của phức chất cui với phối tử chứa pah

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU PAH là những hợp chất đa vòng thơm có tính chất quang lí đặc biệt nhƣ hấp thụ UV, phát huỳnh quang mạnh. Do đó, các PAH có nhiều ứng dụng trong sản xuất các vật liệu phát quang, nguyên liệu laser, các thiết bị phát sáng … Hiện nay một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự có mặt của các nguyên tử kim loại trong hợp chất của PAH sẽ làm xuất hiện các tính chất quang lí mới. Vì vậy, việc tổng hợp, nghiên cứu các phức chất trên cơ sở PAH nói chung và antraxen nói riêng là một hƣớng nghiên cứu triển vọng. Việc nghiên cứu các phức chất của thiosemicacbazon với các kim loại chuyển tiếp đang là lĩnh vực thu hút nhiều nhà hoá học, dƣợc học, sinh – y học trong nƣớc và trên thế giới.

Các đề tài trong lĩnh vực này rất phong phú bởi nó chẳng những đa dạng về thành phần, cấu tạo, kiểu phản ứng mà còn đa dạng về số lƣợng các phức chất tổng hợp, tính chất và khả năng ứng dụng của chúng. Do vậy hƣớng nghiên cứu phức chất với phối tử thiosemicacbazon có chứa các hợp chất đa vòng thơm đã thu hút đƣợc sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Thời gian qua trên các tạp chí khoa học đã công bố nhiều công trình theo hƣớng nghiên cứu này. Với mục đích góp phần vào hƣớng nghiên cứu chung, chúng tôi chọn đề tài: “Tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc của phức chất Cu(I) với phối tử chứa PAH” Chúng tôi hy vọng rằng với các kết quả thu đƣợc trong luận văn này sẽ góp phần nhỏ bé vào hóa học phức chất của phối tử trên cơ sở PAH.

1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Hợp chất đa vòng thơm PAH 1. Giới thiệu về hợp chất đa vòng thơm PAH Hydrocacbon đa vòng thơm (PAH - Polycyclic aromatic hydrocarbon) là hợp chất hữu cơ bao gồm các vòng thơm và không chứa các dị tố hoặc mang theo nhóm thế. Trong phân tử PAH một vòng thơm sẽ dùng chung với vòng thơm bên cạnh bằng 1 cạnh của vòng thơm, chính điều này làm cho các nguyên tử C và H trong phân tử PAH đồng phẳng.

Hợp chất đa vòng rất đa dạng và phong phú. Các PAH đơn giản nhất bao gồm: naphtalen (C10H8) với hai vòng benzen có chung một cạnh, phenantren và antraxen đều chứa ba vòng benzen. Các PAH có cấu trúc đa dạng có thể chứa đến bốn, năm, sáu hoặc nhiều vòng benzen. Antraxen Phenantren Benzo[a]pyren Pyren Chrysen Ovalen Triphenylen Hình 1.

Một số hợp chất PAH đặc trƣng. Giới thiệu về antraxen Antraxen (C14H10) thuộc hợp chất hữu cơ đa vòng thơm và là một thành phần của nhựa than đá [9]. Antraxen là chất rắn dạng tinh thể màu trắng, nhiệt độ nóng 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chảy 218oC, không tan trong nƣớc và tan kém trong các dung môi hữu cơ (trong methanol: 0,0908 g/100 ml; trong hexan: 0,164 g/100 ml). Giống nhƣ các hợp chất hữu cơ đa vòng thơm khác, antraxen và các dẫn xuất của nó có quang phổ hấp thụ UV đặc trƣng và chúng là những hợp chất phát huỳnh quang.

Với đặc điểm trên, antraxen và dẫn xuất của nó có tầm quan trọng trong việc sản xuất các vật liệu phát quang, nguyên liệu laser, các thiết bị phát sáng… Antraxen và những dẫn xuất của nó còn đƣợc sử dụng trong sensor huỳnh quang để nghiên cứu tƣơng tác protein-phối tử bằng quang phổ huỳnh quang. Bên cạnh đó, antraxen còn là một chất hữu cơ bán dẫn. Không giống với nhiều PAH khác, antraxen không đƣợc phân loại là chất gây ƣng thƣ đƣợc liệt kê bởi OSHA. Một trong những hạn chế của antraxen là khi bị kích thích bởi ánh sáng tử ngoại, antraxen có xu hƣớng tạo thành hợp chất đime (Hình 1.

Các đime này liên kết với nhau bởi liên kết C-C mới và trở lại trạng thái antraxen ban đầu dƣới tác dụng của nhiệt hoặc tia cực tím có bƣớc sóng dƣới 300 nm. Các dẫn xuất của antraxen cũng có tính chất tƣơng tự nhƣ antraxen. Phản ứng đime hóa antraxen. Mặt khác, antraxen tham gia phản ứng Diels-Alder với oxi theo phản ứng sau: Hình 1.

Phản ứng Diels-Alder của antraxen. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Vì vậy, các phản ứng liên quan đến antraxen cần đƣợc tiến hành trong điều kiện thiếu ánh sáng để tránh sự phân hủy bởi oxi và xu hƣớng đime hóa của antraxen. Hóa học phức chất của PAH Phức chất của PAH trong thời gian gần đây đang thu hút đƣợc sự nghiên cứu của các nhà hóa học bởi các ứng dụng hữu ích của chúng. Với cấu trúc phân tử cứng nhắc các PAH và phức chất của nó đƣợc sử dụng để tổng hợp nên các hợp chất có cấu trúc đại phân tử.

Các hợp chất PAH có dạng hình học cố định, có cấu trúc cứng nhắc, do đó khi các ion kim loại hoặc các hợp phần chứa dị tố có khả năng phối trí đƣợc đính vào PAH sẽ tạo ra những hợp chất cầu nối có dạng hình học với góc quay 60o, 90o hay 180o. Bên cạnh đó, với khả năng phát huỳnh quang và hấp thụ ánh sáng mạnh các PAH cùng với các phức chất của nó có tiềm năng ứng dụng to lớn trong sản xuất các vật liệu phát quang, nguyên liệu laser, các thiết bị phát sáng… 1. Thiosemicacbazit, thiosemicacbazon và các phức chất của chúng với kim loại chuyển tiếp 1. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon Thiosemicacbazit là chất kết tinh màu trắng, nóng chảy ở 181-183oC.

Kết quả nghiên cứu nhiễu xạ tia X cho thấy phân tử có cấu trúc nhƣ sau: (1) H2N Gãc liªn kÕt MËt ®é ®iÖn tÝch (2) (1) N = -0.306 b (4) Trong các nguyên tử N(1), N(2), N(4), C, S nằm trên cùng một mặt phẳng. Ở trạng thái rắn, phân tử thiosemicacbazit có cấu hình trans (nguyên tử S nằm ở vị trí trans so với nhóm NH2). Khi thay thế một nguyên tử H nhóm N(4)H2 bằng các gốc hiđrocacbon ta thu đƣợc các dẫn xuất của thiosemicacbazit. Ví dụ nhƣ: N(4)- phenylthiosemicacbazit, N(4)-etylthiosemicacbazit, N(4)- metylthiosemicacbazit.

4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Khi phân tử thiosemicacbazit hay các dẫn xuất của nó ngƣng tụ với các hợp chất cacbonyl sẽ tạo thành các hợp chất thiosemicacbazon (Hình 1. R H R  +  + C O + H2N N C NHR'' R' C N N C NHR'' H H R' S O H S R R C N N C NHR'' R' C N N C NHR'' H H2O H R' H S OH H S Hình 1. Mô tả cơ chế của phản ứng ngƣng tụ tạo thành thiosemicacbazon. Phản ứng tiến hành trong môi trƣờng axit theo cơ chế AN.

Vì trong số các nguyên tử N của thiosemicacbazit cũng nhƣ dẫn xuất thế N(4) của nó chỉ có nguyên tử N(1) là mang điện tích âm nên trong điều kiện bình thƣờng phản ứng ngƣng tụ chỉ xảy ra ở nhóm N(1)H2 hiđrazin. Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon Jensen là ngƣời đầu tiên tổng hợp và nghiên cứu các phức chất của thiosemicacbazit. Ông đã tổng hợp, nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazit với Cu(II) đa càng đã chứng minh rằng trong các hợp chất này: + Thiosemicacbazit phối trí hai càng qua nguyên tử S và N của nhóm hiđrazin (N(1)H2); + Trong quá trình tạo phức phân tử thiosemicacbazit có sự chuyển từ cấu hình trans sang cấu hình cis, đồng thời xảy ra xảy ra sự di chuyển nguyên tử H từ nhóm imin - N(2)H sang sang nguyên tử và nguyên tử H này bị thay thế bởi kim loại do đó tạo thành phức (Hình 1. 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com NH2 NH2 N N M C C H2N H2N S NH2 H2N S NH N M cis C C NH2 S NH2 H2N S HS NH2 N C M D¹ng thion D¹ng thiol C N H2N S H2N trans Hình 1.

Sự tạo phức của thiosemicacbazit. Nghiên cứu phức chất của thiosemicacbazit với Ni(II) [11] và Zn(II) bằng phƣơng pháp từ hoá, phƣơng pháp phổ hấp thụ electron, phổ hấp thụ hồng ngoại, các tác giả cũng đƣa ra kết luận rằng liên kết giữa phân tử thiosemicacbazit với nguyên tố kim loại đƣợc thực hiện trực tiếp qua nguyên tử S và nguyên tử N- hiđrazin (N(1)), đồng thời khi tạo phức phân tử thiosemicacbazit tồn tại ở cấu hình cis. Tuy nhiên trong một số trƣờng hợp, do khó khăn về hoá lập thể, thiosemicacbazit đóng vai trò nhƣ một phối tử một càng và giữ nguyên cấu hình trans, khi đó liên kết đƣợc thực hiện qua nguyên tử S. Một số ví dụ điển hình về kiểu phối trí này là phức của thiosemicacbazit với Ag(I), Hg(II) và trong phức chất hỗn hợp của nó với Cu(II), Co(II).

Tóm lại, thiosemicacbazit thƣờng có xu hƣớng thể hiện dung lƣợng phối trí bằng hai và liên kết đƣợc thực hiện qua nguyên tử S và N(1) của nhóm hiđrazin. Để thực hiện kiểu phối trí này cần phải tiêu tốn năng lƣợng cho quá trình chuyển phân tử từ cấu hình trans sang cấu hình cis và di chuyển nguyên tử H từ N(2) sang nguyên tử S. Năng lƣợng này đƣợc bù trừ bởi năng lƣợng dƣ ra do việc tạo thành một liên kết và hiệu ứng đóng vòng. Cũng nhƣ thiosemicacbazit, các thiosemicacbazon có khuynh hƣớng thể hiện dung lƣợng phối trí cực đại.

Tuỳ thuộc vào hợp chất cacbonyl mà thiosemicacbzon có thể là phối tử một, hai, ba, hay bốn càng. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trong một số ít trƣờng hợp, do khó khăn về hoá lập thể các thiosemicacbazon mới thể hiện nhƣ phối tử một càng. Ví dụ: trong phức hỗn hợp của đioximin coban(III): [CoX(DH)2L và [Co(DH)2L2][7] (L là thiosemicacbazon salyxilanđehit). Các thiosemicacbazon của axetophenon, xyclohexanon, benzanđehit,.chúng là các hợp chất không chứa nguyên tố có khả năng tham gia tạo phức thì phối tử đóng vai trò nhƣ phối tử hai càng.

M M N S N SH N S N C N N H NH2 NH2 NH2 D¹ng thion D¹ng thiol Hình 1. Sự tạo thành phức của thiosemicacbazon. Các dẫn xuất thiosemicacbazon đều có khả năng tạo phức tốt nhất là tạo các phức chất vòng càng. Trên thế giới cũng nhƣ ở nƣớc ta đã có một số công trình khoa học công bố về mô hình tạo phức và cấu trúc của các phức của thiosemicacbazon tổng hợp đƣợc.

Các phối tử thƣờng có bộ nguyên tử cho chứa N và S nằm trong phần khung của thiosemicacbazon. Cu(I) đóng vai trò rất quan trong trong quá trình thay đổi liên kết của các dẫn xuất thiosemicacbazon có ứng dụng trong các lĩnh vực nhƣ dƣợc phẩm, sinh học, phân tích. Nhóm tác giả Lobana [17] đã nghiên cứu và tổng hợp phức chất của Cu(I) với các phối tử thiosemicacbazon. Phức chất đã đƣợc tạo thành từ phản ứng của Cu(I) với axeton thiosemicacbazon (Hactsc) và axetandehit thiosemicacbazon (Hmtsc) trong CH3CN và PPh3.

Cấu trúc của Hactsc và Hmtsc. 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu cấu trúc phức chất Cu(I) với phối tử PAH" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và tính chất của các phức chất đồng(I) với phối tử polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH). Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm cấu trúc của phức chất mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng của chúng trong lĩnh vực hóa học và sinh học. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các phức chất này có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học, mở ra hướng nghiên cứu mới cho các ứng dụng trong y học và công nghệ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phức chất và phối tử trong hóa học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tổng hợp nghiên cứu các phức chất của dysprosi honmi với hỗn hợp phối tử asparagin glyxin o phenantrolin và thăm dò hoạt tính sinh học của chúng, nơi nghiên cứu về các phức chất khác và hoạt tính sinh học của chúng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất hỗn hợp phối tử axetylsalixylat và 1 10 phenantrolin của một số nguyên tố đất hiếm nhẹ cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phối tử và tính chất của phức chất. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ tổng hợp nghiên cứu tính chất phức chất axetylsalixylat của một số nguyên tố đất hiếm nhẹ, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phức chất liên quan.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực hóa học.