Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiêu Dùng Sản Phẩm Trong Nền Kinh Tế Tuần Hoàn

Chuyên khảo kinh tế phân tích Đề tài nghiên cứu khoa học các yếu tố ảnh hưởng tới ý định tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế và Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2024

185
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược về kinh tế tuần hoàn

1.2. Khái niệm kinh tế tuần hoàn và nguyên tắc tuần hoàn

1.3. Sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn

1.4. Lợi ích của mô hình kinh tế tuần hoàn

1.5. Đôi nét về kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam

1.6. Tài chính trong nền kinh tế tuần hoàn - Lợi ích và các chính sách của ngân hàng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam thực hiện sản xuất theo hướng tuần hoàn

1.6.1. Khái quát chung về nguồn lực tài chính trong nền kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam

1.6.2. Lợi ích của ngân hàng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp vận hành theo hướng tuần hoàn

1.6.3. Các chính sách phù hợp để được lợi ích trên

1.7. Ý định tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn

1.7.1. Khái niệm ý định về tiêu dùng

1.7.2. Ý định tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn

1.7.3. Ảnh hưởng của ý định tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn đến phát triển bền vững

1.7.3.1. Khía cạnh môi trường
1.7.3.2. Khía cạnh kinh tế
1.7.3.3. Khía cạnh xã hội

1.8. Tổng quan nghiên cứu

1.8.1. Nghiên cứu tại nước ngoài

1.8.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam

1.8.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.1. Khung lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu

2.2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch

2.3. Các mô hình về ý định chấp nhận tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn

2.4. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

2.4.1. Mô hình nghiên cứu

2.4.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu dữ liệu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Chọn mẫu dữ liệu

3.4. Quy trình cứu nghiên cứu

3.5. Thang đo nhân tố

3.6. Điều chỉnh các thang đo

3.7. Phân tích, và xử lý dữ liệu

3.8. Phân tích độ tin cậy Cronbach Alpha

3.9. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.10. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

3.11. Phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM)

3.12. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Kết quả thống kê mô tả theo giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn

4.3. Đánh giá kết quả hiểu biết về sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn

4.4. Thống kê mô tả các biến đo bằng thang Likert

4.5. Kết quả đánh giá thang đo

4.6. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha

4.7. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.8. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định

4.9. Phân tích các chỉ số trong CFA

4.10. Kiểm định độ tin cậy, giá trị hội tụ và phân biệt của các nhân tố

4.11. Kết quả kiểm định giả thuyết mô hình

4.12. Kiểm định tính phù hợp của mô hình

4.13. Kiểm định ảnh hưởng gián tiếp của các nhân tố (Indirect Effect). Kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.14. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Thảo luận kết quả

5.2. Kết quả kiểm định thang đo

5.3. Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết

5.4. Khuyến nghị cho chính phủ và các doanh nghiệp liên quan

5.4.1. Nâng cao thái độ đối với sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn thông qua kiến thức sản phẩm và giảm nhận thức về rủi ro

5.4.2. Đối với nhân tố chuẩn chủ quan

5.4.3. Tiếp nhận sự đóng góp của doanh nghiệp vào việc xây dựng chính sách

5.4.4. Nâng cao chất lượng cảm nhận và giá trị cảm nhận thông qua nhận thức về giá và lợi ích môi trường

5.5. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

5.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu khảo sát

Phụ lục 2. Thang đo các nhân tố

Phụ lục 3. Một số kết quả thống kê

Phụ lục 4. Danh sách công bố

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Ý Định Tiêu Dùng Bền Vững

Kinh tế tuần hoàn nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả cho mô hình kinh tế tuyến tính, hướng đến sự phát triển bền vững. Kinh tế tuần hoàn khắc phục những hậu quả mà kinh tế tuyến tính gây ra. Nó kết nối điểm đầu và điểm cuối của chuỗi cung ứng, tạo thành một vòng tuần hoàn khép kín. Đầu ra của ngành này trở thành đầu vào của ngành khác. Đây là tầm nhìn dài hạn, chiến lược hướng tới phát triển bền vững, giải quyết các vấn đề môi trường và cạn kiệt tài nguyên. Lợi ích bao gồm giảm khí thải, tiết kiệm tài nguyên và hướng tới mục tiêu không phát thải. Lợi ích kinh tế tuần hoàn là điều không thể phủ nhận. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản, trong đó có sự thiếu chấp nhận và tiêu dùng các sản phẩm từ nền KTTH. Theo Wang và cộng sự (2018), cần khám phá vai trò của người tiêu dùng trong các mô hình sản xuất khép kín.

1.1. Kinh Tế Tuần Hoàn Khái Niệm Nguyên Tắc Cốt Lõi

Kinh tế tuần hoàn (KTTH) là một hệ thống kinh tế nhằm giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó dựa trên các nguyên tắc giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế. KTTH tạo ra một vòng khép kín, nơi chất thải từ một quy trình trở thành nguồn tài nguyên cho quy trình khác. Mô hình này khác biệt so với kinh tế tuyến tính truyền thống. Kinh tế tuyến tính theo mô hình “khai thác, sản xuất, vứt bỏ”. Kinh tế tuần hoàn giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tạo ra giá trị kinh tế mới.

1.2. Ý Định Tiêu Dùng Sản Phẩm Bền Vững Tổng Quan Chung

Ý định tiêu dùng là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn. Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Ý định tiêu dùng bền vững bao gồm việc lựa chọn sản phẩm tái chế, sản phẩm có thể tái sử dụng, và các sản phẩm được sản xuất với quy trình thân thiện môi trường. Nghiên cứu cho thấy nhận thức về môi trường, giá trị cảm nhận, và sự tin tưởng ảnh hưởng lớn đến ý định tiêu dùng bền vững.

II. Thách Thức Rào Cản Ý Định Tiêu Dùng Sản Phẩm Tuần Hoàn

Mặc dù lợi ích của kinh tế tuần hoàn là rõ ràng, việc thúc đẩy ý định tiêu dùng sản phẩm tuần hoàn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Theo Calvo-Porral và Lévy-Mangin (2020), việc chấp nhận và sử dụng các sản phẩm trong mô hình kinh tế tuần hoàn vẫn là một thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của người tiêu dùng. Nhiều người vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích của sản phẩm tuần hoàn hoặc lo ngại về chất lượng và độ bền của chúng. Thêm vào đó, giá cả cũng là một yếu tố quan trọng, khi các sản phẩm tuần hoàn thường có giá cao hơn so với các sản phẩm thông thường.

2.1. Nhận Thức Thái Độ Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tiêu Dùng

Nhận thức và thái độ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định tiêu dùng sản phẩm tuần hoàn. Nếu người tiêu dùng không nhận thức được lợi ích của sản phẩm tuần hoàn, họ có thể không sẵn sàng thay đổi thói quen tiêu dùng của mình. Thái độ tích cực đối với sản phẩm tuần hoàn cũng là yếu tố quan trọng, khi người tiêu dùng cảm thấy rằng sản phẩm đó phù hợp với giá trị và lối sống của họ.

2.2. Giá Cả Tính Sẵn Có Yếu Tố Quyết Định Hành Vi Tiêu Dùng

Giá cả và tính sẵn có là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng sản phẩm tuần hoàn. Nếu giá của sản phẩm tuần hoàn quá cao so với các sản phẩm thông thường, người tiêu dùng có thể không sẵn sàng chi trả. Tương tự, nếu sản phẩm tuần hoàn không dễ dàng tìm thấy hoặc mua được, người tiêu dùng có thể chọn các sản phẩm thay thế. Việc cải thiện tính sẵn có và giảm giá thành sản phẩm tuần hoàn là cần thiết.

2.3. Thiếu Thông Tin Quảng Bá Về Sản Phẩm Tuần Hoàn Vấn Đề Cần Giải Quyết

Việc thiếu thông tin và quảng bá về sản phẩm tuần hoàn là một rào cản lớn đối với ý định tiêu dùng. Người tiêu dùng cần được cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về lợi ích, chất lượng, và quy trình sản xuất của sản phẩm tuần hoàn. Marketing xanh có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy ý định tiêu dùng sản phẩm tuần hoàn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Ý Định

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn, cần tiến hành các nghiên cứu khoa học. Các nghiên cứu này có thể sử dụng phương pháp định lượng, định tính, hoặc kết hợp cả hai. Phương pháp định lượng thường sử dụng khảo sát để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tiêu dùng. Dữ liệu này sau đó được phân tích thống kê để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau và ý định tiêu dùng. Phương pháp định tính sử dụng phỏng vấn sâu hoặc nhóm tập trung để thu thập thông tin chi tiết về suy nghĩ và cảm xúc của người tiêu dùng.

3.1. Mô Hình Nghiên Cứu Xây Dựng Khung Phân Tích Các Yếu Tố

Mô hình nghiên cứu là một công cụ quan trọng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng. Các mô hình phổ biến bao gồm Lý thuyết Hành vi Có Kế hoạch (TPB), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM), và Mô hình Giá trị Cảm nhận. Mô hình TPB tập trung vào các yếu tố như thái độ, chuẩn mực chủ quan, và nhận thức kiểm soát hành vi. Mô hình TAM tập trung vào tính hữu ích và tính dễ sử dụng của sản phẩm. Mô hình Giá trị Cảm nhận tập trung vào lợi ích và chi phí mà người tiêu dùng cảm nhận được.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu Khảo Sát Phỏng Vấn Người Tiêu Dùng

Việc thu thập dữ liệu là bước quan trọng để kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu. Khảo sát là phương pháp phổ biến để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tiêu dùng. Phỏng vấn sâu và nhóm tập trung có thể được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về suy nghĩ và cảm xúc của người tiêu dùng. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích để xác định các yếu tố quan trọng và mối quan hệ giữa chúng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Về Vải Sợi Gai và Kinh Tế Tuần Hoàn

Nghiên cứu điển hình về vải sợi gai Việt Nam trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn cho thấy tiềm năng lớn trong việc thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Vải sợi gai có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng tái tạo nhanh, thân thiện với môi trường, và có độ bền cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng vải sợi gai, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho doanh nghiệp và chính phủ.

4.1. Ưu Điểm Vải Sợi Gai Tiềm Năng Phát Triển Bền Vững

Vải sợi gai là một loại vật liệu thân thiện với môi trường có tiềm năng lớn trong việc phát triển bền vững ngành dệt may Việt Nam. Vải sợi gai có khả năng tái tạo nhanh, không cần nhiều nước và phân bón để trồng, và có độ bền cao. Việc sử dụng vải sợi gai có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tạo ra giá trị kinh tế mới.

4.2. Các Yếu Tố Tác Động Đến Ý Định Mua Vải Sợi Gai Bền Vững

Các yếu tố như nhận thức về môi trường, giá trị cảm nhận, sự tin tưởng vào thương hiệu, và ảnh hưởng xã hội có thể ảnh hưởng đến ý định mua vải sợi gai. Nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng có nhận thức cao về môi trường và đánh giá cao giá trị của sản phẩm thường có ý định mua vải sợi gai cao hơn. Sự tin tưởng vào thương hiệu và ảnh hưởng từ người thân, bạn bè cũng đóng vai trò quan trọng.

4.3. Khuyến Nghị Cho Doanh Nghiệp Xây Dựng Chiến Lược Marketing Xanh

Doanh nghiệp nên xây dựng chiến lược marketing xanh để quảng bá lợi ích của vải sợi gai và nâng cao nhận thức của người tiêu dùng. Chiến lược này nên tập trung vào việc truyền tải thông điệp về tính bền vững, chất lượng, và giá trị của sản phẩm. Doanh nghiệp cũng nên hợp tác với các tổ chức môi trường để xây dựng lòng tin và uy tín.

V. Kết Luận Thúc Đẩy Tiêu Dùng Sản Phẩm Tuần Hoàn

Thúc đẩy ý định tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự phối hợp giữa chính phủ, doanh nghiệp, và người tiêu dùng. Chính phủ cần xây dựng các chính sách hỗ trợ, doanh nghiệp cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, và người tiêu dùng cần thay đổi thói quen tiêu dùng. Với sự nỗ lực chung, Việt Nam có thể đạt được mục tiêu phát triển bền vững và xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn.

5.1. Vai Trò Chính Phủ Chính Sách Ưu Đãi Cho Doanh Nghiệp

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của kinh tế tuần hoàn. Chính phủ có thể cung cấp các chính sách hỗ trợ, ưu đãi thuế, và các chương trình đào tạo để khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào kinh tế tuần hoàn. Chính phủ cũng nên xây dựng các tiêu chuẩn và quy định để đảm bảo chất lượng và tính bền vững của sản phẩm.

5.2. Trách Nhiệm Doanh Nghiệp Đầu Tư Sản Phẩm Bền Vững

Doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội trong việc phát triển và sản xuất các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Doanh nghiệp nên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, sử dụng các vật liệu tái chế, và giảm thiểu chất thải trong quá trình sản xuất. Doanh nghiệp cũng nên xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và hợp tác với các đối tác để tạo ra giá trị kinh tế, môi trường, và xã hội.

5.3. Người Tiêu Dùng Xanh Lựa Chọn Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường

Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn bằng cách lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Người tiêu dùng nên tìm hiểu về lợi ích của các sản phẩm tuần hoàn, so sánh giá cả và chất lượng, và ủng hộ các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội. Việc thay đổi thói quen tiêu dùng có thể tạo ra tác động lớn đến môi trường và xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học các yếu tố ảnh hưởng tới ý định tiêu dùng sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn nghiên cứu điển hình với sản phẩm vải sợi gai việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Sơ lược về kinh tế tuần hoàn 1. Khái niệm kinh tế tuần hoàn và nguyên tắc tuần hoàn 1. Khái niệm về kinh tế tuần hoàn Kinh tế tuần hoàn (CE) được đan xen với nhiều khái niệm khác nhau, bao gồm khu công nghiệp sinh thái, mạng lưới công nghiệp sinh thái, và sự cộng sinh công nghiệp.

Tại Mỹ, sau hội nghị Liên Hợp Quốc về Môi trường và Phát triển vào năm 1992, Hội đồng Phát triển bền vững đã hình thành ba KCN sinh thái. Từ ba KCN sinh thái này Heeres và cộng sự đã đưa ra nhận định, động lực kinh tế từ phía cơ quan có thẩm quyền được xem như là nhân tố then chốt giúp thúc đẩy mạnh mẽ khu công nghiệp sinh thái phát triển, bên cạnh đó là sự tiếp cận từ dưới lên trên đi cùng với sự tham gia của cả cộng đồng xã hội. Trung Quốc thực hiện về các sáng kiến liên quan đến CE ở cả 3 cấp độ: cấp độ doanh nghiệp, cấp độ khu công nghiệp sinh thái, cấp độ xã hội, các sáng kiến khu công nghiệp sinh thái của Trung Quốc một phần do Chính Phủ chỉ đạo. Tại Trung Quốc, nguyên tắc 3R là hệ tư tưởng cốt lõi, nguyên tắc này đẩy mạnh việc sử dụng vòng đời sản phẩm một cách triệt để, qua đó giảm việc xả thải và tiết kiệm tài nguyên.

Ở mỗi thể chế chính trị khác nhau, văn hóa khác nhau, thì khái niệm CE lại được hiểu và vận dụng khác nhau (Yu F, Han F, Cui Z (2015)). Chẳng hạn, ở châu Á tiêu biểu là các cường quốc như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore mô hình KTTH (CE) ở các quốc gia này lại được vận dụng phát triển không giống nhau. Đối với Nhật Bản và Singapore mô hình thành phố sinh thái được ưa chuộng và phát triển mạnh, thêm vào đó Nhật Bản và Hàn Quốc cho rằng cải thiện sự nhận thức của người tiêu dùng về các sản phẩm được tái chế từ nguyên liệu đã qua sử dụng và các sản phẩm được sản xuất lại từ các linh kiện, bộ phận đã qua sử dụng là điều cần thiết, đồng thời cần đề cao trách nhiệm của người dân đối với việc sử dụng nguyên liệu và chất thải. Trung Quốc đóng vai trò tiên phong trong việc thúc đẩy và triển khai mô hình nền kinh tế tuần hoàn tại khu vực châu Á, với tư tưởng kinh tế tuần hoàn bắt đầu được phổ biến rộng rãi trên lãnh thổ Trung Quốc từ những năm 90.

Quốc gia này áp dụng mô hình KTTH để phù hợp với tăng trưởng kinh tế và những hạn chế về tài nguyên thiên nhiên. Đến thập niên 2000, KCN sinh thái được đẩy mạnh phù hợp với khái niệm “xã hội hài 6 hòa” - chủ chương, đường lối phát triển lúc bấy giờ. Tập trung vào tái chế rác thải sau khi tiêu dùng, và phát triển một vòng khép kín do một công ty hoặc một nhóm xử lý và người tiêu dùng với nhau. Đối với Châu Âu, các quốc gia như Anh, Thụy Sỹ, Đan Mạch, Bồ Đào Nha, CE được vận dụng chủ yếu để xử lý rác thải, bên cạnh đó còn nhiều mô hình kinh doanh áp dụng khái niệm kinh tế tuần hoàn vào việc tận dụng hoặc tái sử dụng vật liệu tuần hoàn.

Tại Đức, tư tưởng KTTH đã được lồng ghép vào các chính sách về môi trường nhằm thúc đẩy việc khai thác hiệu quả hơn các nguồn nguyên liệu thô và tài nguyên tự nhiên, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, đồng thời vẫn duy trì sự tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, tại Mỹ và các nước Châu Âu khác, đối tượng áp dụng và thực thi khái niệm CE là các doanh nghiệp, tập đoàn lớn, với chủ chương tăng cường việc giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế và tái sản xuất, một trong những chương trình được thực thi là hoạt động nghiên cứu và thiết kế sản phẩm nhằm tăng cường khả năng sử dụng lâu dài và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Qua đó, KTTH là mô hình kinh tế áp dụng các quy tắc của nguyên lý tuần hoàn vào hoạt động sản xuất và tiêu thụ, nhằm đạt được tăng trưởng bền vững và giảm thiểu tình trạng khan hiếm tài nguyên thiên nhiên, cũng như bảo vệ môi trường sinh thái. Tuy nhiên, khái niệm về KTTH được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế thừa nhận rộng rãi là khái niệm do Quỹ Ellen MacArthur Foundation (2013) đưa ra tại Hội nghị Kinh tế tuần hoàn.

Quỹ khẳng định KTTH là “một hệ thống có tính khôi phục và tái tạo thông qua các kế hoạch và thiết kế chủ động. Nó thay thế khái niệm “kết thúc vòng đời” của vật liệu bằng khái niệm khôi phục, chuyển dịch theo hướng sử dụng năng lượng tái tạo, không dùng các hóa chất độc hại gây tổn hại tới việc tái sử dụng và hướng tới giảm thiểu chất thải thông qua việc thiết kế vật liệu, sản phẩm, hệ thống kỹ thuật và cả các mô hình kinh doanh trong phạm vi của hệ thống đó.” Tại Việt Nam, nhiều nhà kinh tế học cũng đã có công trình nghiên cứu về KTTH và đưa ra các quan niệm về nền kinh tế này. Suy cho cùng, cách họ nhìn nhận đều có điểm tương đồng với các nghiên cứu chung của thế giới. Điển hình theo Trương Thị Mỹ Nhân (2019) thì: “Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế trong đó các hoạt động thiết kế, sản xuất và dịch vụ đặt ra mục tiêu kéo dài tuổi thọ của vật chất và loại bỏ tác động tiêu cực đến môi trường”.

Thêm vào đó tư tưởng về KTTH ở Việt Nam cũng được áp dụng 7 trong mô hình Vườn- Ao- Chuồng (VAC) phổ biến từ những năm 1980 và được coi là hình thức nông nghiệp tuần hoàn đơn giản nhất. VAC đã tạo ra một mô hình sản xuất nông nghiệp tổng hợp, gắn kết trồng trọt với chăn nuôi, hạn chế chất thải, thuận theo tự nhiên và hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, nhìn chung, mô hình KTTH ở Việt Nam hầu hết còn chưa phổ biến, chỉ áp dụng hạn chế trong một số lĩnh vực, một số doanh nghiệp, chưa thực sự tạo ra sức lan tỏa lớn trong cộng đồng sản xuất và cả xã hội. Tóm lại, nhóm nghiên cứu nhận thấy khái niệm về KTTH do Quỹ Ellen đưa ra là vô cùng đúng đắn, do đó nhóm nghiên cứu chấp nhận tuân theo khái niệm này.

Nguyên tắc tuần hoàn Mô hình KTTH được thiết kế dựa trên nền tảng ba nguyên tắc 3R: Giảm thiểu (Reduction), Tái chế (Recycling) và Tái sử dụng (Reuse) (Yuan và cộng sự, 2006). Nguyên tắc "R" đầu tiên - giảm thiểu nhu cầu khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên mới bằng cách sử dụng một cách khôn ngoan và tiết kiệm các nguồn lực hiện có. Trong khi nguyên tắc "R" thứ hai - Tái chế liên quan đến quá trình chuyển hóa chất thải thành nguyên liệu và năng lượng đầu vào cho các quy trình sản xuất mới. Nguyên tắc “R” cuối cùng, bao gồm việc tái sử dụng các sản phẩm và vật liệu sau khi chúng đã hoàn thành chu kỳ sử dụng ban đầu, biến chúng thành đầu vào cho các chu kỳ sản xuất tiếp theo thay vì loại bỏ chúng.

Nói cách khác, nguyên tắc “3R” tập trung vào thực tế là chất thải sẽ được tái chế và quay trở lại chu trình sản xuất một sản phẩm mới trong nền KTTH. Dựa trên những lập luận trên, chúng ta có thể thấy rằng tái chế giữ vai trò quan trọng trong kinh tế tuần hoàn, bởi nó phụ thuộc vào khối lượng chất thải được tái chế làm nguyên liệu sản xuất sản phẩm mới. Hiện nay, theo xu hướng phát triển của thời đại, nguyên tắc tuần hoàn được hiểu rộng với nguyên tắc 5R+, nguyên tắc này bao quát, và tiếp cận toàn diện hơn về kinh tế tuần hoàn. Trong nguyên tắc 5R+ hai nguyên tắc được bổ xung là Rethink and Redesign.

Sản phẩm trong nền kinh tế tuần hoàn 1. Đánh giá chung về sản phẩm trong nền KTTH tại Việt Nam Việc phát triển kinh tế tuần hoàn là một vấn đề cấp thiết của nhiều quốc gia. Việt Nam đã sớm ý thức được tầm quan trọng và lợi ích của mô hình này và quyết định thay đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Tuy chưa có hệ thống pháp luật quy định cụ thể nhưng Việt Nam đã thể hiện quan điểm của mình thông qua các chủ trương, văn kiện Đại hội Đảng các khóa, các văn bản pháp luật, các quyết định quy định về hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, hoạt động xử lý rác thải.

Đặc biệt, Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở ASEAN đưa quy định về áp dụng kinh tế tuần hoàn vào trong Luật Bảo vệ môi trường với quy định riêng về kinh tế tuần hoàn và nhiều quy định khác để thúc đẩy áp dụng kinh tế tuần hoàn trong tất cả các ngành, lĩnh vực của đời sống 5. Quyết định số 687/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Phát triển kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam đã tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, cải thiện năng suất lao động, thúc đẩy tăng trưởng xanh gắn với cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng tăng cường hiệu quả, góp phần đạt được thịnh vượng về kinh tế, bền vững về môi trường và công bằng về xã hội. Hiện nay, kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam đang ngày càng phát triển khi có nhiều ngành kinh doanh bắt đầu áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn vào trong quá trình sản xuất. Công nghiệp dệt may - một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn của Việt Nam cũng đang tăng cường áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong quá trình sản xuất.

Nhiều doanh nghiệp đã gia tăng việc sản xuất và xuất khẩu các loại sản phẩm quần áo từ vải tái chế từ chai nhựa, mía, bắp. Trong đó có những sản phẩm 100% từ chất liệu tái chế từ vải, chỉ lẫn bo cổ áo (chẳng hạn như sản phẩm của Công ty CP dệt may - đầu tư - thương mại Thành Công) để đáp ứng xu hướng sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc thân thiện với môi trường của khách hàng tại thị trường nội địa và thị trường quốc tế. Tương tự, trong ngành đồ uống, nhiều doanh nghiệp cũng dần dần thay thế các sản phẩm tái chế trong các sản phẩm của mình. Các sản phẩm thân thiện với môi trường như ống hút giấy, ống hút gạo, cốc giấy… đang được sử dụng phổ biến hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiêu Dùng Sản Phẩm Trong Nền Kinh Tế Tuần Hoàn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng mà còn chỉ ra những yếu tố quan trọng như nhận thức về bền vững, giá trị sản phẩm và ảnh hưởng của môi trường xã hội. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà quản lý, doanh nhân và người tiêu dùng, giúp họ đưa ra quyết định thông minh hơn trong việc lựa chọn sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại Đà Nẵng, nơi phân tích sâu về thị trường thực phẩm chức năng. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm bảo vệ sức khỏe tại TP Hồ Chí Minh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin quý giá về sức khỏe và tiêu dùng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ những yếu tố ảnh hưởng tới ý định mua thực phẩm hữu cơ của người tiêu dùng thành thị Việt Nam, giúp bạn nắm bắt xu hướng tiêu dùng bền vững trong cộng đồng đô thị. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng trong nền kinh tế hiện đại.