Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ước tính kế toán dự phòng nợ phải thu khó đòi tại các công ty thương mại và dịch vụ ở đồng bằng sông cửu long việt nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ước tính kế toán dự phòng nợ phải thu khó đòi tại các công ty thương mại và dịch vụ ĐBSCL. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Trường đại học

Trường Đại học Trà Vinh

Chuyên ngành

Kinh tế và Kinh doanh

Tác giả

Đỗ Tấn Đạt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường

2021-2022

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

THÔNG TIN CHUNG

1. Tính cấp thiết

2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

Tóm tắt

I. Khám phá ước tính kế toán dự phòng nợ phải thu khó đòi

Ước tính kế toán dự phòng nợ phải thu khó đòi là một cấu phần trọng yếu trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Nó phản ánh sự thận trọng của nhà quản lý trước những rủi ro tín dụng tiềm ẩn. Về bản chất, đây là khoản dự phòng được trích lập để bù đắp cho những tổn thất có thể xảy ra từ các khoản nợ phải thu không có khả năng thu hồi. Việc thiết lập một khoản dự phòng chính xác không chỉ giúp bảo toàn vốn kinh doanh mà còn nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Một báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình tài chính sẽ bao gồm các ước tính hợp lý về nợ xấu. Điều này giúp các nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan có cái nhìn đúng đắn về sức khỏe tài chính và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, công tác trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi được hướng dẫn chi tiết trong các văn bản pháp quy như Thông tư 200/2014/TT-BTC và đặc biệt là Thông tư 48/2019/TT-BTC. Các quy định này cung cấp khung pháp lý cho việc xác định, đo lường và ghi nhận các khoản dự phòng, góp phần chuẩn hóa hoạt động kế toán nợ phải thu. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định này đòi hỏi sự xét đoán chuyên môn của kế toán viên và ban lãnh đạo, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động tại vùng đồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Hiểu đúng về dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi

Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi là giá trị dự kiến của các khoản phải thu có kỳ hạn dưới một năm mà doanh nghiệp ước tính không thể thu hồi được. Theo chuẩn mực kế toán việt nam (vas), các khoản mục trên báo cáo tài chính phải được trình bày một cách thận trọng. Việc lập dự phòng chính là biểu hiện của nguyên tắc này. Nó không phải là một khoản chi phí thực tế phát sinh tại thời điểm ghi nhận, mà là một ước tính kế toán dựa trên các bằng chứng và dữ liệu lịch sử. Mục đích chính là để tài sản của doanh nghiệp (cụ thể là các khoản phải thu) không bị ghi nhận cao hơn giá trị có thể thu hồi. Việc này giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng hơn giá trị thực của tài sản, tránh gây hiểu lầm cho người sử dụng thông tin. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp thương mại và dịch vụ, thường có các khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, do đó việc quản lý và lập dự phòng cho các công nợ khó đòi này càng trở nên quan trọng.

1.2. Vai trò của ước tính kế toán với sự minh bạch tài chính

Ước tính kế toán, đặc biệt là dự phòng nợ khó đòi, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự minh bạch của thông tin tài chính. Một ước tính hợp lý và có cơ sở giúp phản ánh chính xác kết quả kinh doanh trong kỳ. Nếu doanh nghiệp không trích lập hoặc trích lập không đầy đủ, lợi nhuận báo cáo sẽ cao hơn thực tế, tạo ra một bức tranh tài chính quá lạc quan. Ngược lại, việc trích lập quá mức có thể bị xem là một công cụ để 'giấu' lợi nhuận. Do đó, chất lượng thông tin kế toán phụ thuộc rất nhiều vào tính khách quan và hợp lý của các ước tính này. Các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng sẽ dựa vào các thông tin này để ra quyết định. Một hệ thống chính sách kế toán ước tính rõ ràng, nhất quán và được kiểm soát chặt chẽ bởi kiểm toán độc lập sẽ là nền tảng vững chắc cho sự tin cậy và minh bạch của doanh nghiệp.

II. Thách thức khi lập dự phòng nợ phải thu trong bối cảnh mới

Việc lập dự phòng nợ phải thu khó đòi chưa bao giờ là một công việc đơn giản. Nó không chỉ là các phép tính cơ học mà còn bao hàm cả sự phán đoán và kinh nghiệm. Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, đặc biệt là sau những biến động do đại dịch Covid-19, các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ tại vùng đồng bằng sông Cửu Long phải đối mặt với vô số thách thức. Chuỗi cung ứng đứt gãy, sức mua giảm sút và hàng loạt doanh nghiệp đối tác lâm vào tình trạng khó khăn tài chính đã làm gia tăng đáng kể rủi ro nợ xấu. Theo Tổng cục Thống kê (2020), số lượng doanh nghiệp ngừng kinh doanh tăng mạnh, kéo theo hiệu ứng domino về khả năng thanh toán. Các khoản nợ trước đây được đánh giá là an toàn bỗng chốc có nguy cơ trở thành công nợ khó đòi. Điều này đặt ra một bài toán khó cho các kế toán viên: làm thế nào để đưa ra một ước tính vừa tuân thủ quy định, vừa phản ánh đúng rủi ro thực tế khi mà các dữ liệu quá khứ không còn nhiều giá trị tham chiếu. Thách thức này đòi hỏi một sự đánh giá lại toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến dự phòng nợ khó đòi.

2.1. Rủi ro tín dụng gia tăng do biến động thị trường

Biến động thị trường là yếu tố khách quan lớn nhất tác động đến khả năng thu hồi nợ. Các cuộc khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh hay sự thay đổi chính sách vĩ mô đều có thể làm suy yếu năng lực tài chính của khách hàng. Một doanh nghiệp đối tác đang hoạt động ổn định có thể nhanh chóng mất khả năng thanh toán khi thị trường chung đi xuống. Trong bối cảnh này, việc chỉ dựa vào tuổi nợ để trích lập dự phòng theo Thông tư 48/2019/TT-BTC có thể không đủ. Doanh nghiệp cần xem xét thêm các yếu tố định tính như ngành nghề kinh doanh của khách hàng, mức độ bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng, và triển vọng phục hồi. Việc đánh giá và xử lý nợ khó đòi không còn là công việc cuối kỳ mà phải trở thành một quy trình theo dõi liên tục, đòi hỏi sự nhạy bén và cập nhật thông tin kịp thời từ thị trường.

2.2. Tính chủ quan trong xét đoán chuyên môn của kế toán

Mặc dù có các quy định hướng dẫn, chính sách kế toán ước tính vẫn dành một khoảng trống đáng kể cho sự xét đoán chuyên môn của kế toán. Kế toán viên phải dựa vào kinh nghiệm, thông tin thu thập được và cả nhận định cá nhân để đánh giá khả năng thu hồi của từng khoản nợ. Tính chủ quan này có thể dẫn đến hai khuynh hướng. Một là, sự lạc quan thái quá, dẫn đến việc trích lập dự phòng thấp, làm đẹp báo cáo tài chính trong ngắn hạn nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn trong tương lai. Hai là, sự thận trọng quá mức, trích lập dự phòng cao có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận và các chỉ số tài chính. Yếu tố quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tính chủ quan này. Một cơ cấu quản trị tốt, có sự giám sát của ban kiểm soát và kiểm toán độc lập, sẽ giúp đảm bảo các ước tính được lập một cách khách quan và hợp lý nhất.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng dự phòng nợ

Để xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến dự phòng nợ khó đòi một cách khoa học, các nhà nghiên cứu thường kết hợp nhiều phương pháp tiếp cận. Nghiên cứu này, tập trung vào các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ tại Đồng bằng Sông Cửu Long, đã kế thừa và phát triển các phương pháp luận từ các công trình trước đó. Nền tảng lý thuyết được xây dựng dựa trên việc hệ thống hóa các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Trọng tâm của phương pháp nghiên cứu là xây dựng một mô hình nghiên cứu kế toán phù hợp, cho phép kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (ước tính dự phòng nợ phải thu) và các biến độc lập (các yếu tố ảnh hưởng). Việc lựa chọn các biến độc lập được thực hiện cẩn trọng, dựa trên cả lý thuyết nền và kết quả phỏng vấn chuyên gia, đảm bảo mô hình có tính thực tiễn cao và phản ánh được đặc thù của khu vực nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa được mức độ tác động của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng khoa học cho các hàm ý quản trị.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu kế toán từ lý thuyết và thực tiễn

Mô hình nghiên cứu được đề xuất dựa trên khung lý thuyết của các nghiên cứu trước đây như của Sophia Machengo Mbembe (2019) hay Trần Thị Diệu Hường (2019), đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Biến phụ thuộc là mức độ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi. Các biến độc lập được phân thành các nhóm chính: nhóm nhân tố nội bộ doanh nghiệp (chính sách tín dụng, năng lực tài chính, năng lực nhân viên) và nhóm nhân tố bên ngoài (chính sách ngân hàng, chính sách kinh tế - pháp luật, mối quan hệ với khách hàng). Việc xây dựng mô hình này không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn được tinh chỉnh thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với các chuyên gia kế toán, tài chính tại vùng đồng bằng sông Cửu Long để đảm bảo các biến số đưa vào là phù hợp và có ý nghĩa.

3.2. Kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng Panel Data trong phân tích

Để phân tích dữ liệu, kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) được lựa chọn. Đây là một phương pháp thống kê mạnh, cho phép phân tích dữ liệu thu thập từ nhiều doanh nghiệp qua nhiều năm. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng kiểm soát được các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng doanh nghiệp mà không thay đổi theo thời gian, từ đó cho kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn so với hồi quy chuỗi thời gian hoặc hồi quy chéo. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các doanh nghiệp và kết quả khảo sát. Sau khi thu thập, dữ liệu sẽ được làm sạch và xử lý qua các bước kiểm định như Cronbach’s Alpha để đo độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trước khi đưa vào mô hình hồi quy chính thức. Kỹ thuật này giúp xác định rõ chiều hướng và mức độ ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tác động.

IV. Top các nhân tố chính ảnh hưởng đến dự phòng nợ khó đòi

Dựa trên kết quả phân tích từ mô hình nghiên cứu kế toán, có thể xác định được các nhân tố then chốt tác động đến việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi. Các yếu tố này bao gồm cả những yếu tố xuất phát từ bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, phản ánh sự phức tạp và đa chiều của quá trình ra quyết định kế toán. Đối với các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ, việc nhận diện và quản lý tốt các nhân tố này là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động. Mỗi nhân tố có mức độ ảnh hưởng khác nhau và có thể tương tác lẫn nhau. Ví dụ, một chính sách tín dụng lỏng lẻo có thể làm gia tăng các khoản nợ khó đòi, đặc biệt khi năng lực tài chính của doanh nghiệp yếu và năng lực nhân viên thu hồi nợ còn hạn chế. Do đó, nhà quản trị cần có cái nhìn tổng thể, đánh giá đồng bộ các yếu tố để xây dựng một chính sách kế toán ước tính phù hợp và hiệu quả, giúp doanh nghiệp đứng vững trước những biến động của thị trường, đặc biệt tại khu vực kinh tế năng động như vùng đồng bằng sông Cửu Long.

4.1. Đặc điểm doanh nghiệp Quy mô đòn bẩy và lợi nhuận

Các đặc điểm doanh nghiệp có ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính sách dự phòng. Quy mô doanh nghiệp thường có tương quan với mức độ phức tạp của các khoản phải thu. Các công ty lớn có thể có hệ thống quản lý rủi ro tín dụng chuyên nghiệp hơn nhưng cũng đối mặt với lượng khách hàng đa dạng và khó kiểm soát hơn. Đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) cũng là một yếu tố quan trọng. Doanh nghiệp có đòn bẩy cao thường chịu áp lực lớn hơn từ các chủ nợ, do đó có thể có xu hướng thận trọng hơn trong việc lập dự phòng. Cuối cùng, lợi nhuận là một yếu tố nhạy cảm. Các doanh nghiệp có lợi nhuận cao có thể 'dư dả' hơn để trích lập dự phòng đầy đủ, trong khi các doanh nghiệp đang gặp khó khăn về lợi nhuận có thể có động cơ trì hoãn việc này.

4.2. Chất lượng quản trị công ty và vai trò kiểm toán độc lập

Chất lượng quản trị công ty là một nhân tố vô hình nhưng tác động sâu sắc. Một hội đồng quản trị mạnh, một ban kiểm soát hiệu quả sẽ thiết lập các cơ chế giám sát chặt chẽ đối với việc lập báo cáo tài chính, bao gồm cả các ước tính kế toán. Điều này giúp hạn chế sự tùy tiện hoặc động cơ vụ lợi của ban điều hành. Bên cạnh đó, vai trò của kiểm toán độc lập là không thể thiếu. Kiểm toán viên không chỉ kiểm tra sự tuân thủ các quy định như Thông tư 200/2014/TT-BTC mà còn đánh giá tính hợp lý của các giả định và phương pháp được sử dụng để lập dự phòng. Một báo cáo kiểm toán với ý kiến chấp nhận toàn phần là sự bảo chứng quan trọng về độ tin cậy của các ước tính kế toán, giúp củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và đối tác.

4.3. Môi trường kinh doanh và các chính sách kinh tế vĩ mô

Không một doanh nghiệp nào có thể hoạt động tách biệt khỏi môi trường kinh doanh chung. Các chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước như chính sách tiền tệ (lãi suất), chính sách tài khóa (thuế), và các quy định pháp luật khác đều ảnh hưởng đến sức khỏe của nền kinh tế và của từng doanh nghiệp. Tăng trưởng kinh tế chậm lại hay lạm phát tăng cao đều làm tăng rủi ro nợ xấu trên toàn hệ thống. Đối với các doanh nghiệp tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, các chính sách đặc thù liên quan đến nông nghiệp, xuất khẩu, và dịch vụ cũng là những yếu tố cần được xem xét khi đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng và đối tác trong khu vực.

V. Ứng dụng kết quả tại các công ty thương mại và dịch vụ

Kết quả từ nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Việc xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến dự phòng nợ khó đòi và đo lường mức độ tác động của chúng cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản trị và kế toán viên cải thiện quy trình lập ước tính kế toán. Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc tuân thủ máy móc các quy định, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng toàn diện hơn. Các hàm ý quản trị được đề xuất tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý nợ, hoàn thiện chính sách tín dụng, và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ xử lý nợ khó đòi hiệu quả hơn mà còn chủ động phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu, góp phần đảm bảo sự phát triển bền vững trong một môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh và khó lường.

5.1. Đề xuất hàm ý quản trị để tối ưu hóa việc lập dự phòng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị được đề xuất. Thứ nhất, doanh nghiệp cần xây dựng và thường xuyên rà soát lại chính sách tín dụng, thắt chặt các tiêu chuẩn tín dụng đối với khách hàng mới và trong các ngành rủi ro cao. Thứ hai, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ nhân viên kế toán và thu hồi nợ thông qua đào tạo, cập nhật kiến thức về phân tích tài chính và kỹ năng đàm phán. Thứ ba, ứng dụng công nghệ thông tin để theo dõi và phân loại nợ một cách tự động và chính xác, đưa ra các cảnh báo sớm về công nợ khó đòi. Cuối cùng, cần thiết lập một quy trình ra quyết định lập dự phòng rõ ràng, có sự tham gia và giám sát của ban lãnh đạo cấp cao để đảm bảo tính khách quan.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng thông tin kế toán thực tế

Để nâng cao chất lượng thông tin kế toán, doanh nghiệp cần công khai và minh bạch hóa chính sách kế toán ước tính của mình trong thuyết minh báo cáo tài chính. Cần giải trình rõ các cơ sở, giả định và phương pháp đã sử dụng để tính toán khoản dự phòng. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu của chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) mà còn giúp người đọc báo cáo hiểu rõ hơn về mức độ rủi ro mà doanh nghiệp đang đối mặt. Hơn nữa, việc tăng cường đối thoại và hợp tác với đơn vị kiểm toán độc lập sẽ giúp doanh nghiệp có được những góp ý chuyên môn giá trị, từ đó hoàn thiện hơn nữa quy trình lập ước tính, đảm bảo thông tin tài chính ngày càng đáng tin cậy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ước tính kế toán dự phòng nợ phải thu khó đòi tại các công ty thương mại và dịch vụ ở đồng bằng sông cửu long việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

2/KHCN2-BM7 TRUONG DAI HOC TRA VINH HOI DONG KHOA HOC & DAO TAO ISO 9001 : 2015 THUYET MINH CHI TIET DE TAI NGHIEN CUU KHOA HQC CAP TRUONG NGHIEN CUU CAC YEU TO ANH HUONG DEN UOC TINH KE TOAN DU PHONG NO PHAI THU KHO DOI TAI CAC CONG TY THƯƠNG MẠI VÀ DICH VU O DONG BANG SONG CUU LONG, VIET NAM Chủ nhiệm đề tài: DO TAN DAT Don vi: Khoa Kinh tế, Luật Tra Vinh, ngay 26 thang 09 nam 2021 THÔNG TIN CHUNG Tên đề tài NGHIÊN CỨU CAC YEU TO ANH HUONG DEN UGC TINH KE TOAN DU PHONG NGO PHAI THU KHO DOI TAI CAC CONG TY THUONG MAI VA DICH VU G DONG BANG SONG CUU LONG, VIET NAM Linh vue/ Chuyén - Lĩnh vực/Chuyên ngành: Kinh tê và Kinh doanh / ngành nghiên cứu Khoa học xã hội - Mã lĩnh vực: 50202 Thời gian thực hiện 10 tháng (Từ tháng 09/2021 đến tháng 07/2022) Kinh phí 10.000 đồng Trong đó: - Từ ngân sách sự nghiệp khoa học: 10.000 đồng - Từ nguồn tự có/khác:. đồng Chủ nhiệm để tài/dự án - ĐỖ TẤN ĐẠT - Chức danh nghề nghiệp: Sinh viên - Đơn vị công tác: Bộ môn Kế toán, khoa Kinh tế, Luật - Email: 111918017@st.vn - Dign thoai:0373414027 Thanh vién chính HUYNH NGOC MINH TUYEN - Chức danh nghề nghiệp: Sinh viên - Đơn vị công tác: Bộ môn Kế toán, khoa Kinh tế, Luật - Email: 111918060@st.vn - Điện thoại: Thành viên thực hiện NGUYEN KHANH TRUNG - Chức danh nghề nghiệp: Sinh viên - Đơn vị công tác: Bộ môn Tài chính — Ngân hàn g, Khoa Kinh tế, Luật - Email: 114520099@st.vn - Điện thoại: Thành viên thực hiện Thành viên thực hiện NGUYÊN THỊ MỸ ÂN - Chức danh nghề nghiệp: Giảng viên - Đơn vị công tác: Bộ môn Kế toán, Khoa Kinh tế, Luật - Email: myan89@tvu.vn - Điện thoại: 0395896689 Giảng viên hướng dẫn | BÙI THANH LONG - Học hàm/Học vị: Tiến sĩ - Chức vụ: Phó trưởng Bộ môn Kế toán - Đơn vị công tác: Bộ môn Kế toán, Khoa Kinh tế, Luật - Email: thlongbui@tvu.vn - Điện thoại: 0979777112 NGHIEN CUU CAC YEU TO ANH HUONG DEN UOC TINH KE TOAN DU PHONG NO PHAI THU CAC CONG TY THUONG MAI VA DICH VU TAI DONG BANG SONG CUU LONG 1. Tính cấp thiết: Kế toán luôn giữ một vị thé quan trọng đối với sự hoàn thiện và phát triển của các nên kinh tế khác nhau trên thế giới. Không ai có thê phủ nhận điều đó bởi vì trong bat kỳ hình thái kinh tế nào từ nhỏ nhất đến lớn nhất điều có sự góp mặt của kế toán.

Tâm quan trọng của kế toán được thể hiện thông qua việc ghi chép, thu thập, xử lý, thông kê,. Các số liệu, tài liệu, thông tin nghiệp vụ kinh tế phát sinh từ môi trường bên trong lẫn bên ngoài để cung cấp cho các đối tượng cần thiết nhằm đưa ra báo cáo tài chính cho các bên liên quan để xây dựng và định hướng phát triên kinh doanh của một cá thể hoặc tổ chức trong các mục tiêu kinh tế ngắn hạn và dài hạn. Cho nên trong kế toán, tính kịp thời và trung thực đóng vai trò rất quan trọng đối với thông tin mà kế toán cung cấp, no quyết định sự thành công và thất bại trong hoạt động của các thành phần kinh tế. Do đó công việc khó khăn nhất của một kế toán viên là phát hiện, xác định, đánh giá và kiêm soát được các rủi ro tiềm ân để đưa ra những ước tính kế toán nhằm hạn chế đến mức thấp nhất các rủi ro có thể xảy ra với chủ thể kinh tế.

Đặc biệt trong giai đoạn kinh tế có nhiều biến động từ khủng hoảng. Các ước tính kế toán đóng một vai trò quan trọng trong báo cáo tài chính, nó mang lại lượng lớn thông tin kinh tế (hướng tới tương lai) từ môi trường bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp (ví dụ như: phản ảnh nguồn tài chính của doanh nghiệp trone tương lai thông qua ước tính kế toán về nợ phải thu,.) cho nhà quản trị, nhà đầu tư để đưa ra những quyết định mang tính chiến lược, góp phân cải thiện chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Tuy nhiên chất lượng của các ước tính kế toán này dễ bị tác động bởi các yếu tố khách quan đến từ môi trường kinh doanh bên trong và ngoài doanh nghiệp. Như việc thay đổi nhanh chóng, thất thường và bất định của nên kinh tế (khủng hoảng).

Hay đến từ các yếu tố chủ quan như việc các nhà quản trị, các kế toán viên thường xuyên cố tình sử dụng sai các ước tính kế toán nhằm mục đích thao túng thông tin tài chính cung cấp cho các nhà đầu tư. Vi là một chỉ tiêu mang tính chất rất đặc thù cao, được lập ở hiện tại dựa trên cơ sở quá khứ để phòng ngừa rủi ro Xây Ta Ở tương lai, và là một chỉ tiêu không thê đo lường chính xác được chỉ có thể ước tính (Bộ Tài chính, 2012). Cho nên việc lập các ước tính kế toán đòi hỏi kế toán viên phải có kinh nghiệm phong phú, cái nhìn đa chiều và bao quát, tư duy logic để phán đoán, đánh giá một cách chính xác các yếu tố khách quan lẫn chủ quan bên ngoài và bên trong có thê tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của chủ thế kinh tế. Trong điều kiện kinh tế trong và ngoài đứng trước nguy cơ khủng hoảng do đại dịch Covid- 19 bùng nô và lan nhanh trên toàn thé giới gây ảnh hưởng nặng nề đến tất cả các ngành trong mọi lĩnh vực kinh tế (CDC, 2020).

Việc lây lan nhanh và khó kiểm soát của Covid-19 giáng một đòn nặng nê lên nền kinh tế của toàn thế giới. Tất cả các ngành dịch vụ, vận tải, du lịch, sản xuất, kinh doanh,. bị 4 đình trệ do chính phủ các quốc gia buộc phái đóng cửa các cửa khẩu biên giới, tạm đỉnh chỉ các hoạt động giao thương đề phòng dịch, việc này làm đứt đoạn chuỗi cung ứng của phần lớn các doanh nghiệp trên toàn thế giới, làm cho các hoạt động xuất nhập khẩu không hoàn thành được hợp đồng đã ký kết từ trước. Tựu chung lại bản chất của dịch bệnh làm cho việc lưu thông của thị trường hàng hoas và dịch vụ gặp nhiều khó khăn dẫn đến nhiều ảnh hưởng tiêu cực cho các công ty thương mại và dịch vụ.

Từ cuối năm 2020 nền kinh tế của khối EU lâm vào khủng hoảng, Mỹ cũng không ngoại lệ, chính phủ nước này công bố đây là cuộc khủng hoảng trầm trọng nhất từ năm 1946 đến nay, GDP của Mỹ giam 2.34% so voi nam 2019. Việt Nam cũng chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid -19, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam đã chậm lại đáng kê so với những năm trước. Đứng trước làn sóng mạnh mẽ của đại dịch covid —19 rất nhiều doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn trên toàn thế giới bị đây đến bờ. vực phá sản, buộc phải tạm ngừng kinh doanh hoặc thậm chí đóng cửa vĩnh viễn, dòng tiên của các doanh nghiệp bị mất kiểm soát trên phạm vi lớn dẫn đến không còn khả năng chỉ trả Các khoản vay.

Tại Việt Nam, theo số liệu từ tổng cục Thống kê, năm 2020 có tổng cộng hon 101.7 nghìn doanh nghiệp phải ngừng kinh doanh, trong đó: hơn 46.6 nghìn doanh nghiệp ngừng kinh doanh có thời hạn, gân 37.7 nghìn doanh nghiệp ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thê và gần 17.5 nghìn doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục giải thế (Tổng cục Thống kê, 2020). Trong nên kinh tế thị trường đây cạnh tranh, việc áp dụng chính sách mua, bán dưới hỉnh thức tín dụng trở nên không còn xa lạ đối với các công ty thương mại và dịch vụ, mục đích của việc này để kích thích sản xuất, giải phóng hàng tồn, chuyển đổi hàng hóa tạo ra giá trị thặng dư. Tuy nhiên quy mô của hoạt động thương mại tín dụng này gây ảnh hưởng rất nhiều đến sự tổn tại và phát triển của công ty, nhất là trong thời kỳ dịch bệnh diễn biến phức tạp, mạng lưới tín dụng thương mại trên thị trường ngày càng chẳng chịt đồng nghĩa với việc khi có rủi ro khủng hoảng kinh tế phát sinh thì hiệu ứng Domino sẽ kéo theo hàng loạt doanh nghiệp gap khủng hoảng dẫn đến phá sản. Vì thế các công ty thương mại và dịch vụ cần đề cao việc xem xét các rủi ro đến từ khoản mục nợ phải thu (phát sinh do hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ dưới hỉnh thức tín dụng,.) và chú trọng việc lập dự phòng cho các khoản nợ phải thu khó đòi nhằm tạo ra quỹ tài chính từ lợi nhuận sau thuế để khắc phục các rủi ro về tài chính có thê xảy đến với doanh nghiệp trong tương lai trước tỉnh hỉnh kinh tế có nhiễu biến động.

Thực tế hiện nay khi tiến hành đánh giá và phân loại nợ, nhiều doanh nghiệp được kế toán đánh giá là có khả năng chỉ trả các khoản nợ liên quan từ tình hình báo cáo tài chính từ năm 2019 về trước rất tích cực, nhưng đến năm 2020 đại dịch covid — 19 bùng nô dẫn đến nhiều động thái tiêu cực trong hoạt động kinh doanh, khiến cho nhiều doanh nghiệp bị mất hoàn toàn khả năng tài chính và đứng bên bờ vực phá sản, dẫn tới các khoản nợ được đánh giá là an toàn trở thành nợ khó có khả năng thu hồi kéo theo các ước tính kế toán nợ phái thu khó đòi bị sai lệch nghiêm trọng. Ước tính kế toán nợ phải thu là một phần quan trọng trong báo cáo tài chính và có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, không những thế nó còn được xem như biện pháp đánh giá nhằm hạn chế những rủi ro đến với doanh nghiệp trong tương lai, nếu tận dụng tốt các ước tính kế toán này nó sẽ trở công cụ giúp doanh nghiệp đánh giá kinh doanh hoạt động một cách hiệu quả. Tuy nhiên việc lập ước tính kế toán nợ phải thu đòi hỏi tính chuyên môn cao và đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và phía đối tác, đặc biệt trong tình hỉnh dịch bệnh kéo dài và diễn biến phức tạp gây ảnh hưởng hoạt động sản xuất kinh doanh, thị trường hàng hóa không én định làm lệch căn cân cung cầu, dẫn đến nhiều doanh nghiệp lâm vào tình trạng khủng hoảng tài chính và đứng trên bờ vực phá sản trên địa Đồng Bằng Sông Cửu Long.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ