Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, mạng xã hội đã trở thành một kênh tiếp cận và lan tỏa thông tin quan trọng. Dữ liệu trích dẫn trong văn bản cho thấy tính đến tháng 2/2023, Việt Nam có khoảng 77,3 triệu người dùng Internet, trong đó hơn 64% người dùng đang sử dụng nền tảng TikTok. Nền tảng này nổi bật với định dạng video ngắn, khả năng phân phối nội dung bám sát từng giai đoạn trong hành trình mua hàng của người tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Trước xu thế đó, các tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã gia tăng hoạt động truyền thông trên mạng xã hội nhằm quảng bá sản phẩm dịch vụ, trong đó có dịch vụ thẻ thanh toán. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) là một trong những ngân hàng tiên phong triển khai ngân hàng trực tuyến từ tháng 10/2008 và áp dụng chính sách miễn toàn bộ phí chuyển tiền toàn quốc, phí duy trì và rút tiền trên toàn hệ thống. Mặc dù vậy, tại thị trường Thừa Thiên Huế, số lượng khách hàng tiếp cận và mở thẻ thanh toán của TPBank còn khiêm tốn. Chi nhánh TPBank Thừa Thiên Huế mới thành lập từ ngày 16/12/2022, phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các ngân hàng thương mại lâu năm trên địa bàn như BIDV, Sacombank hay DongA Bank. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy ý định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng thông qua hoạt động tiếp thị trên TikTok là yêu cầu thực tế của đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ thanh toán trên TikTok của Ngân hàng TMCP Tiên Phong đối với trường hợp khách hàng tại TPBank – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy ý định sử dụng thẻ của khách hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ thanh toán trên TikTok của khách hàng.
    • Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ thanh toán trên TikTok của khách hàng tại TPBank – Chi nhánh Huế.
    • Đề xuất các giải pháp cải thiện nhằm thúc đẩy ý định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng tại TPBank – Chi nhánh Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố trên TikTok ảnh hưởng đến ý định sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng tại TPBank – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng của TPBank trên địa bàn thành phố Huế, tập trung vào nhóm tuổi từ 18 đến 25 tuổi (thế hệ Gen Z).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại TPBank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế và khu vực trung tâm thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát bằng bảng hỏi từ ngày 10/11/2023 đến ngày 20/11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật, văn bản quy phạm pháp luật và mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm dịch vụ và dịch vụ ngân hàng: Khóa luận viện dẫn Luật Giá năm 2013, định nghĩa của Valarie A. Zeithaml và Mary J. Bitner (2000), Philip Kotler và Kevin Lane Keller (2009), cùng quan điểm của Nguyễn Văn Thanh (2014). Dịch vụ ngân hàng được xác định theo khung của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), gồm 6 đặc điểm cơ bản: tính vô hình, tính không tách rời, tính không đồng nhất, tính khó xác định chất lượng, dòng thông tin hai chiều, và tính đa dạng phong phú không ngừng phát triển.
  • Dịch vụ thẻ và thanh toán không dùng tiền mặt: Văn bản nêu các khái niệm thẻ thanh toán (ATM, thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước), cấu tạo vật lý (kích thước tiêu chuẩn 8,5 cm x 5,5 cm bằng chất liệu nhựa cứng Plastic) và cơ sở pháp lý theo Quyết định số 2545/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016–2020.
  • Khung mô hình lý thuyết:
    • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986), dựa trên hai biến then chốt là Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
    • Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991), phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA), giải thích ý định qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
    • Các nghiên cứu thực nghiệm tham khảo: Nghiên cứu của Vương Thanh Huyền và cộng sự (2023) tại Trường Đại học Duy Tân; Abdel-Aziz Ahmad Sharabati và cộng sự (2022); A. Athukorala (2018); Nguyễn Quyết (2018); Ezgi Akar và cộng sự (2014).

Từ nền tảng trên, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập với 22 biến quan sát tác động đến 1 biến phụ thuộc (Ý định sử dụng thẻ thanh toán):

  1. Hỗ trợ (HTR / HT): 4 biến quan sát (HTR1 đến HTR4).
  2. Sự hữu ích cảm nhận (HI): 4 biến quan sát (HI1 đến HI4).
  3. Tính dễ sử dụng (SD): 3 biến quan sát (SD1 đến SD3).
  4. Nội dung (ND): 4 biến quan sát (ND1 đến ND4).
  5. Thái độ (TD): 3 biến quan sát (TD1 đến TD3).
  6. Sự quan tâm (QT): 4 biến quan sát (QT1 đến QT4).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu $n = 10$ nhân viên nội bộ ngân hàng để hiệu chỉnh bảng hỏi sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu trực tiếp bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu thuận tiện phi xác suất tại khu vực trung tâm thành phố Huế. Quy mô mẫu yêu cầu theo công thức tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát là $22 \times 6 = 132$ mẫu. Tác giả phát ra 165 phiếu, thu về 150 phiếu hợp lệ (loại 15 phiếu không hợp lệ) để đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số $\ge 0.6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test so sánh với mức giá trị kiểm định $\mu = 3.5$ ở mức ý nghĩa $95%$ ($Sig \le 0.05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ thẻ và các hoạt động trên TikTok

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng, phương tiện thẻ thanh toán và hoạt động truyền thông trên nền tảng mạng xã hội:

  • Phân tích chi tiết đặc tính kỹ thuật thẻ (thẻ dập nổi, thẻ từ, thẻ chip thông minh), phân loại theo chủ thể phát hành, tính chất thanh toán (thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, thẻ thanh toán) và hạn mức. Chương này nhấn mạnh lợi ích của thẻ đối với nền kinh tế vĩ mô, tổ chức tín dụng và người tiêu dùng cá nhân.
  • Khái quát về TikTok: Tiền thân từ ứng dụng Musical.ly, được ByteDance mua lại vào tháng 8/2018 và tái định vị thương hiệu. Nền tảng hỗ trợ 34 ngôn ngữ, đạt 3,5 tỷ lượt cài đặt và hơn 1 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng. Thời lượng video được mở rộng từng bước từ 15 giây lên 3 phút, và đạt tối đa 10 phút vào năm 2022.
  • Phân tích chức năng nền tảng: Quay và biên tập video, bộ lọc hiệu ứng AR, thư viện âm thanh, tính năng lồng tiếng, phát trực tiếp (livestream), tương tác qua Duet, Ghép (Stitch) và tính năng tạo video trả lời bình luận.
  • Khái niệm TikTok Marketing và Content Marketing: Trình bày quy trình sản xuất nội dung với mục tiêu 20 video mỗi tháng, quản trị tiến độ qua phần mềm Notion, thiết bị ghi hình (điện thoại độ phân giải cao hoặc máy ảnh chuyên dụng Canon M50, Sony A6400, micro thu âm Rode), phần mềm biên tập (Camtasia, CapCut). Các định dạng nội dung phổ biến gồm: Tự làm (DIY), chia sẻ kiến thức tài chính, nhật ký video (vlog), đánh giá sản phẩm (review/unboxing), mẹo vặt và trào lưu thịnh hành (bắt trend).
  • Xác lập mô hình nghiên cứu đề xuất 6 nhân tố và hệ thống 22 biến quan sát mã hóa cụ thể từ HTR1 đến QT4.

Chương 2: Đánh giá thực trạng kết quả hoạt động Content Marketing trên TikTok của Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan đơn vị thực tập, bối cảnh thị trường và kết quả khảo sát thực nghiệm:

  • Giới thiệu TPBank: Thành lập ngày 05/05/2008, Chủ tịch Hội đồng Quản trị là ông Đỗ Minh Phú. Các cổ đông chiến lược gồm DOJI, FPT, IFC, Vinare và SBI Ven Holding Pte. Đến cuối năm 2021, vốn điều lệ đạt trên 15.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 63 điểm giao dịch, 72 cây ATM và 48 điểm giao dịch tự động LiveBank 24/7.
  • TPBank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế: Đi vào hoạt động từ ngày 16/12/2022 tại địa chỉ 78 Bến Nghé, phường Phú Hội, thành phố Huế. Quy mô nhân sự năm 2023 gồm 27 người (15 nam, 12 nữ).
  • Kết quả kinh doanh chi nhánh: Lợi nhuận bình quân mỗi quý đạt từ 5 đến 7,5 tỷ đồng, tổng lợi nhuận lũy kế năm đạt khoảng 24 tỷ đồng. Tổng doanh thu năm dao động từ 14 đến 20 tỷ đồng, chi phí hoạt động từ 9 đến 11 tỷ đồng (trong đó chi phí xây dựng cơ bản chiếm 7–8 tỷ đồng và hạng mục phòng cháy chữa cháy mới đầu tư là 1 tỷ đồng).
  • Thực trạng dịch vụ thẻ tại thị trường Việt Nam và Thừa Thiên Huế: Dẫn số liệu Bộ Công Thương năm 2017 (Việt Nam có 94 triệu dân, 56% sử dụng Internet) và thống kê đến tháng 6/2016 toàn quốc phát hành 106 triệu thẻ với hơn 17.000 máy POS, trong đó thẻ ghi nợ chiếm 90,66%, thẻ tín dụng chiếm 3,5%, thẻ trả trước chiếm 5,81%. Tại Huế, các ngân hàng gia tăng lắp đặt POS và phối hợp phát hành thẻ sinh viên liên kết tại các trường đại học (BIDV, Sacombank, DongA Bank).

Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát ($n = 150$):

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 62 41,33
Nữ 88 58,33
Địa bàn cư trú Thành phố Huế 150 100,00
Ngoại tỉnh 0 0,00
Độ tuổi 16 – 18 tuổi 23 15,33
19 – 22 tuổi 86 57,33
23 – 25 tuổi 41 27,34
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 127 84,67
Công nhân viên chức 8 5,33
Nghề nghiệp tự do 12 8,00
Khác 3 2,00
Thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu đồng 133 88,67
Từ 3 – 7 triệu đồng 10 6,67
Khác 7 4,66

Đặc điểm hành vi sử dụng TikTok của mẫu điều tra:

  • Nguồn tiếp nhận thông tin: Mạng xã hội chiếm ưu thế với 107 phiếu (71,67%), qua bạn bè chiếm 26 phiếu (17,67%).
  • Thời lượng truy cập hàng ngày: 1–4 giờ/ngày chiếm 54,00% (81 người); dưới 1 giờ/ngày chiếm 24,67% (37 người); trên 4 giờ/ngày chiếm 21,33% (32 người).
  • Mục đích sử dụng: 100% người được hỏi chọn mục đích giải trí (150 người), 97,33% cập nhật thông tin (146 người), 62,00% phục vụ mua sắm (93 người), và 4,67% dùng để bán hàng (7 người).
  • Nội dung quan tâm: Nội dung giải trí chiếm 100% (150 người), nội dung ẩm thực/ăn uống chiếm 63,67% (95 người), kiến thức tài chính chiếm 38,67% (58 người), và các nội dung khác chiếm 76,00% (114 người).

Thống kê mô tả điểm đánh giá của các thang đo (Likert 1–5):

  • Nhóm Hỗ trợ: Giá trị trung bình từ 3,42 đến 4,12; độ lệch chuẩn từ 0,730 đến 0,843.
  • Nhóm Sự hữu ích cảm nhận: Giá trị trung bình từ 3,56 đến 3,98; độ lệch chuẩn từ 0,803 đến 0,815.
  • Nhóm Tính dễ sử dụng: Giá trị trung bình từ 3,65 đến 4,02; độ lệch chuẩn từ 0,724 đến 0,771.
  • Nhóm Nội dung: Giá trị trung bình từ 3,75 đến 4,15; độ lệch chuẩn từ 0,724 đến 0,809.
  • Nhóm Thái độ: Giá trị trung bình từ 3,82 đến 3,99; độ lệch chuẩn từ 0,824 đến 0,836.
  • Nhóm Sự quan tâm: Giá trị trung bình từ 3,61 đến 4,11; độ lệch chuẩn từ 0,629 đến 0,700.

Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha:

Nhân tố nghiên cứu Ký hiệu Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Hỗ trợ HT 4 0,800 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Sự hữu ích cảm nhận HI 4 0,808 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Tính dễ sử dụng SD 3 0,824 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Nội dung ND 4 0,819 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Thái độ TD 3 0,799 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)
Sự quan tâm QT 4 0,738 Đạt yêu cầu ($> 0,6$)

Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item – Total Correlation) lớn hơn 0,3.

Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test: Tác giả kiểm định giả thuyết $H_0: \mu = 3,5$ và $H_1: \mu \neq 3,5$ ở mức tin cậy 95%. Kết quả kiểm định đối với nhân tố Hỗ trợ (biến HT1 đến HT4) cho thấy giá trị $Sig. (2-tailed) < 0,05$, chênh lệch trung bình (Mean Difference) đều dương ($> 0$). Do đó giả thuyết $H_0$ bị bác bỏ, khẳng định khách hàng đánh giá các tiêu chí hỗ trợ trên TikTok ở mức cao hơn mức trung bình 3,5 có ý nghĩa thống kê.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy ý định sử dụng thẻ thanh toán của Ngân hàng TMCP Tiên Phong – Chi nhánh Huế trên nền tảng TikTok

Chương 3 xây dựng các giải pháp ứng dụng cho kênh truyền thông của chi nhánh dựa trên kết quả thống kê:

  • Giải pháp cho yếu tố Hỗ trợ: Thiết lập cơ chế trực kênh và phản hồi bình luận, tin nhắn của người xem; tổ chức các buổi phát sóng trực tiếp (livestream) định kỳ để tư vấn tính năng thẻ, hướng dẫn quy trình mở tài khoản và phát hành thẻ trực tuyến.
  • Giải pháp cho yếu tố Sự hữu ích cảm nhận: Đẩy mạnh các nội dung liên kết với gian hàng thương mại điện tử trên TikTok Shop, cung cấp các ưu đãi hoàn tiền, đồng thời lồng ghép các video ngắn phổ biến kiến thức quản lý tài chính cá nhân và bảo mật dữ liệu thẻ.
  • Giải pháp cho yếu tố Tính dễ sử dụng: Xây dựng các video hướng dẫn chi tiết thao tác kích hoạt thẻ, liên kết thẻ với ứng dụng ví điện tử hoặc dịch vụ ngân hàng số eBank/LiveBank một cách trực quan, dễ thao tác.
  • Giải pháp cho yếu tố Nội dung: Thiết kế kịch bản bám sát thị hiếu của thế hệ Gen Z, kết hợp yếu tố giải trí nhẹ nhàng với thông điệp rõ ràng, cô đọng; tránh sử dụng các thuật ngữ tài chính phức tạp gây cản trở tiếp nhận.
  • Giải pháp cho yếu tố Thái độ: Củng cố mức độ tin cậy của tài khoản thông qua việc đăng tải hình ảnh nhân sự thực tế, chứng nhận giải thưởng của ngân hàng và tăng cường tương tác hai chiều tại các phần bình luận.
  • Giải pháp cho yếu tố Sự quan tâm: Bảo đảm tính minh bạch về biểu phí, quyền riêng tư của chủ thẻ và cung cấp các nội dung có giá trị thực tiễn để kích thích người dùng chia sẻ lên mạng xã hội.
  • Kiến nghị cụ thể đối với Phòng Khách hàng cá nhân: Chủ động phối hợp xây dựng kế hoạch nội dung hàng tháng bám sát các sự kiện tại địa phương; bố trí nhân sự phụ trách tiếp nhận thông tin khách hàng tiềm năng chuyển đổi từ nền tảng số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp bức tranh số liệu thực tế về hành vi tiếp nhận truyền thông và ý định mở thẻ của tệp khách hàng trẻ tại địa bàn thành phố Huế:

  • Khái quát được kết quả hoạt động kinh doanh năm đầu tiên của TPBank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (lợi nhuận đạt khoảng 24 tỷ đồng, doanh thu từ 14 đến 20 tỷ đồng, chi phí từ 9 đến 11 tỷ đồng).
  • Làm rõ đặc tính của mẫu khảo sát gồm 150 khách hàng cá nhân Gen Z: 84,67% là học sinh - sinh viên, 88,67% có mức thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng, 100% sử dụng TikTok vì mục đích giải trí và 54% dành thời gian từ 1 đến 4 giờ mỗi ngày cho ứng dụng này.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo chứng minh toàn bộ 6 thang đo thành phần (Hỗ trợ, Sự hữu ích cảm nhận, Tính dễ sử dụng, Nội dung, Thái độ, Sự quan tâm) đều đạt hệ số Cronbach's Alpha từ 0,738 đến 0,824; tương quan biến - tổng đạt chuẩn quy định.
  • Kết quả kiểm định One-Sample T-Test xác nhận mức độ đồng ý của khách hàng đối với các tiêu chí Hỗ trợ trên TikTok vượt mức trung bình 3,5 ($Sig < 0,05$).
  • Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đóng góp một khung giải pháp Content Marketing chi tiết (từ khâu chuẩn bị công cụ Notion, máy ảnh, micro, phần mềm dựng Camtasia/CapCut đến kịch bản 20 video/tháng) gắn liền với nghiệp vụ bán lẻ của chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện của tác giả:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 150$. Cơ cấu mẫu tập trung phần lớn vào nhóm học sinh - sinh viên (chiếm 84,67%) có mức thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng, chưa bao quát được các nhóm đối tượng khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định khác trên địa bàn thành phố Huế.
  • Giới hạn về kỹ thuật phân tích định lượng: Quá trình xử lý số liệu dừng lại ở thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test so sánh trị trung bình với giá trị kiểm nghiệm 3,5. Khóa luận chưa thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson hoặc phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động và thứ tự ảnh hưởng của từng nhân tố đến biến ý định sử dụng.
  • Thời gian khảo sát ngắn: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong vòng 10 ngày (10/11/2023 – 20/11/2023) tại phạm vi hẹp thuộc trung tâm thành phố Huế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng kích thước mẫu điều tra, đa dạng hóa phân khúc nhân khẩu học (công chức, nhân viên văn phòng, người làm kinh doanh) và áp dụng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết tác động tương quan trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu hữu ích cho việc tham khảo cách xây dựng bảng hỏi Likert khảo sát hành vi mạng xã hội, quy trình kiểm tra độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS, và phương thức triển khai kế hoạch Content Marketing video ngắn.
  • Cán bộ truyền thông và nhân viên tín dụng bán lẻ tại các chi nhánh ngân hàng: Cung cấp số liệu khảo sát thực tế về hành vi tiếp cận TikTok của nhóm khách hàng trẻ (Gen Z) tại một thị trường đô thị loại một trực thuộc tỉnh, làm cơ sở điều chỉnh định dạng video và phương thức tương tác hỗ trợ mở thẻ trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát 150 khách hàng trong khóa luận có đặc điểm gì nổi bật?
Mẫu gồm 62 nam (41,33%) và 88 nữ (58,33%), 100% cư trú tại thành phố Huế. Nhóm tuổi 19–22 chiếm đa số với 57,33% (86 người), lứa tuổi 23–25 chiếm 27,34% (41 người) và 16–18 tuổi chiếm 15,33% (23 người). Về nghề nghiệp, học sinh/sinh viên chiếm 84,67% (127 người). Về thu nhập, 88,67% người tham gia có mức thu nhập dưới 3 triệu đồng mỗi tháng.

2. Độ tin cậy Cronbach's Alpha của 6 thang đo nhân tố đạt kết quả ra sao?
Hệ số Cronbach's Alpha của cả 6 nhóm nhân tố đều vượt ngưỡng chấp nhận 0,6: Tính dễ sử dụng đạt cao nhất với 0,824; tiếp theo là Nội dung (0,819); Sự hữu ích cảm nhận (0,808); Hỗ trợ (0,800); Thái độ (0,799); và Sự quan tâm đạt 0,738. Hệ số tương quan biến - tổng của tất cả 22 biến quan sát đều lớn hơn 0,3.

3. Khách hàng trẻ tại thành phố Huế sử dụng TikTok với tần suất và mục đích chính nào?
Có 54% đối tượng dành 1–4 giờ mỗi ngày để lướt TikTok, 24,67% dùng dưới 1 giờ và 21,33% dùng trên 4 giờ. Về mục đích, 100% người dùng chọn giải trí, 97,33% cập nhật thông tin và 62% dùng để mua hàng. Nội dung quan tâm hàng đầu là giải trí (100%), ăn uống (63,67%), trong khi nội dung kiến thức tài chính chiếm 38,67%.

4. Khóa luận ghi nhận kết quả tài chính năm đầu của TPBank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế như thế nào?
Chi nhánh thành lập ngày 16/12/2022, có 27 cán bộ nhân viên. Sau một năm hoạt động, lợi nhuận bình quân mỗi quý đạt từ 5 đến 7,5 tỷ đồng, tổng lợi nhuận cả năm ước đạt khoảng 24 tỷ đồng. Tổng doanh thu đạt từ 14 đến 20 tỷ đồng, chi phí hoạt động từ 9 đến 11 tỷ đồng (trong đó chi phí xây dựng cơ bản là 7–8 tỷ đồng và lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy là 1 tỷ đồng).

5. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test đối với nhóm nhân tố "Hỗ trợ" phản ánh điều gì?
Với giá trị kiểm định $\mu = 3,5$ ở độ tin cậy 95%, các biến thuộc nhóm Hỗ trợ (HT1 đến HT4) đều có giá trị kiểm định $Sig. (2-tailed) < 0,05$ và độ lệch trung bình mang giá trị dương. Điều này chứng minh khách hàng đánh giá mức độ quan trọng của công tác hỗ trợ, giải đáp thắc mắc và tương tác trên TikTok cao hơn mức trung bình một cách có ý nghĩa thống kê.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thương đã hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ thẻ ngân hàng, hành vi người tiêu dùng và hoạt động truyền thông trên nền tảng TikTok. Thông qua cuộc điều tra thực nghiệm trên mẫu 150 khách hàng Gen Z tại thành phố Huế, nghiên cứu đã kiểm định thành công độ tin cậy của 6 nhóm thang đo nhân tố ảnh hưởng và chỉ ra nhu cầu cao về tính hỗ trợ trực tiếp trên mạng xã hội. Dựa trên số liệu khảo sát và kết quả kinh doanh thực tế của TPBank – Chi nhánh Thừa Thiên Huế, tác giả đã đề xuất các giải pháp sản xuất nội dung video ngắn phù hợp nhằm nâng cao ý định sử dụng thẻ thanh toán của nhóm khách hàng trẻ.