Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của công chức với tổ chức tại cục hải quan tỉnh bà rịa vũng tàu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của công chức với tổ chức tại cục hải quan tỉnh bà rịa vũng tàu, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

129
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: Lý do chọn đề tài

1.1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.1.1. Mục tiêu tổng quát

1.1.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa và đóng góp của đề tài

1.5. Cấu trúc của đề tài

2. CHƯƠNG 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan

2.1. Khái niệm cơ bản

2.1.1. Khái niệm công chức

2.1.2. Khái niệm tổ chức

2.1.3. Khái niệm sự gắn kết của nhân viên

2.1.4. Tầm quan trọng của sự gắn kết của nhân viên với tổ chức

2.2. Sơ lược một số nghiên cứu về sự gắn kết nhân viên

2.2.1. Các nghiên cứu ngoài nước

2.2.1.1. Nghiên cứu của Saks (2006)
2.2.1.2. Nghiên cứu của Ram và Prabhakar (2011)
2.2.1.3. Nghiên cứu của Jagannathan (2014)
2.2.1.4. Nghiên cứu của Dai và Qin (2016)
2.2.1.5. Nghiên cứu của Imamoglu và cộng sự (2019)
2.2.1.6. Nghiên cứu của Sulistyawati và Sufriadi (2020)
2.2.1.7. Nghiên cứu của Akpodiete M Oro và Mark John (2020)

2.2.2. Các nghiên cứu trong nước

2.2.2.1. Nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và Lê Trần Tân Tài (2016)
2.2.2.2. Nghiên cứu Hà N. Giao và Nguyễn Ð.
2.2.2.3. Nghiên cứu Bùi Nhất Vương và Nguyễn Thị Ngọc Châu (2020)

2.3. Các giả thuyết nghiên cứu

2.3.1. Mối quan hệ giữa Môi trường làm việc với Sự gắn kết với tổ chức

2.3.2. Mối quan hệ giữa Hỗ trợ của tổ chức với Sự gắn kết với tổ chức

2.3.3. Mối quan hệ giữa Công bằng trong tổ chức với Sự gắn kết với tổ chức

2.3.4. Mối quan hệ giữa Quan hệ với đồng nghiệp với Sự gắn kết với tổ chức

2.3.5. Mối quan hệ giữa Khen thưởng và ghi nhận với Sự gắn kết với tổ chức

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Nghiên cứu định tính

3.3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.3.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.4.1. Mẫu nghiên cứu khảo sát

3.4.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.4.3. Thu thập dữ liệu

3.4.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu khảo sát nghiên cứu

4.2. Kiểm tra độ tin cậy của các thang đo

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập

4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá cho biến phụ thuộc

4.4. Phân tích hồi quy

4.4.1. Kiểm định sự tương quan tuyến tính giữa các biến

4.4.2. Phân tích hồi quy

4.4.3. Đánh giá sự phù hợp của mô hình

4.4.4. Kiểm định độ phù hợp của mô hình

4.4.5. Kết quả phân tích hồi quy

4.4.6. Kiểm tra các giả định hồi quy

4.5. Kiểm định khác biệt các biến nhân khẩu học

4.5.1. Kiểm định sự khác biệt theo yếu tố giới tính

4.5.2. Kiểm định sự khác biệt theo yếu tố độ tuổi

4.5.3. Kiểm định sự khác biệt theo yếu tố thâm niên công tác

4.5.4. Kiểm định sự khác biệt theo nhóm trình độ học vấn

4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Về Quan hệ với đồng nghiệp

5.2. Về Môi trường làm việc

5.3. Về Khen thưởng và ghi nhận

5.4. Hạn chế của đề tài và hướng đề nghị nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Sự Gắn Kết Của Công Chức

Nghiên cứu về sự gắn kết của công chức đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức nhà nước, đặc biệt là Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Công chức hải quan là lực lượng nòng cốt, trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ quan trọng liên quan đến quản lý, kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu, góp phần vào sự phát triển kinh tế của tỉnh. Một đội ngũ công chứcmức độ gắn kết cao sẽ làm việc hiệu quả hơn, giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của công chức tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này không chỉ mang tính lý luận mà còn có giá trị thực tiễn cao, giúp lãnh đạo đơn vị có cơ sở để đưa ra các chính sách nhân sự phù hợp, tạo động lực cho nhân viên hải quan. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như môi trường làm việc, cơ hội phát triển, đãi ngộ, lãnh đạovăn hóa tổ chức đến sự gắn kết của công chức.

1.1. Tầm Quan Trọng của Sự Gắn Kết Tại Hải Quan

Sự gắn kết của công chức là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Theo Gallup (2013), nhân viên gắn kết sẽ mang lại hiệu suất làm việc cao hơn và sáng tạo hơn. Tình trạng thuyên chuyển công táctỷ lệ nghỉ việc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động. Do đó, việc tăng cường sự gắn kết giúp đơn vị duy trì được đội ngũ nhân lực ổn định, có trình độ và kinh nghiệm, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu công việc. Nghiên cứu này sẽ góp phần làm rõ tầm quan trọng của sự gắn kết đối với công chức hải quan.

1.2. Thực Trạng Sự Gắn Kết Của Công Chức Ngành Hải Quan

Hiện nay, ngành hải quan Việt Nam nói chung và Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao sự gắn kết của công chức. Theo tài liệu gốc, trong khoảng năm gần đây, Tổng cục Hải quan (TCHQ) không có chức năng tuyển dụng công chức mới sung đơn vị thuộc TCHQ cục hải quan địa phương. Bên cạnh đó, một bộ phận công chức thuộc ngành có nhiều năm kinh nghiệm công tác được đào tạo chuyển công tác hoặc nghỉ ngành. Điều này gây ra tình trạng thiếu hụt nhân lực, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu sẽ tiến hành khảo sát sự gắn kết để đánh giá chính xác thực trạng và tìm ra các giải pháp phù hợp.

II. Xác Định Vấn Đề Thách Thức Duy Trì Gắn Kết Công Chức

Việc duy trì và nâng cao sự gắn kết của công chức tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Các yếu tố như áp lực công việc cao, chế độ đãi ngộ chưa tương xứng, môi trường làm việc còn nhiều hạn chế và cơ hội phát triển không rõ ràng có thể dẫn đến tình trạng giảm sút động lực làm việc và tăng căng thẳng công việc. Thêm vào đó, sự thay đổi liên tục trong chính sách nhân sự và quy trình làm việc cũng có thể gây ra sự bất an và giảm cam kết tổ chức từ phía công chức. Do đó, việc xác định rõ các vấn đề và thách thức cụ thể là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp hiệu quả.

2.1. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Làm Việc Đến Sự Gắn Kết

Môi trường làm việc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng trong công việccam kết tổ chức cho công chức. Một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ và công bằng sẽ tạo điều kiện cho công chức phát huy tối đa năng lực và đóng góp vào sự phát triển của đơn vị. Ngược lại, một môi trường làm việc căng thẳng, thiếu sự hỗ trợ và không công bằng có thể dẫn đến tình trạng giảm sút động lực làm việc, tăng tỷ lệ nghỉ việc và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất làm việc. Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của các yếu tố thuộc môi trường làm việc như điều kiện làm việc, mối quan hệ đồng nghiệp và sự hỗ trợ từ lãnh đạo đến sự gắn kết của công chức.

2.2. Tác Động Của Đãi Ngộ Và Cơ Hội Phát Triển

Đãi ngộcơ hội phát triển là hai yếu tố quan trọng trong việc thu hút và giữ chân công chức tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Một chế độ đãi ngộ công bằng và cạnh tranh sẽ giúp công chức cảm thấy được trân trọng và đánh giá cao, từ đó tăng cam kết tổ chứcđộng lực làm việc. Cơ hội phát triển rõ ràng và phù hợp với năng lực và nguyện vọng của công chức sẽ giúp họ cảm thấy có mục tiêu và động lực để phấn đấu, từ đó tăng sự gắn kết với đơn vị. Nghiên cứu sẽ đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự gắn kết của công chức.

III. Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Chính Đến Gắn Kết

Để có được cái nhìn sâu sắc về sự gắn kết của công chức, cần phải đi sâu vào nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng chính. Các yếu tố này có thể được chia thành các nhóm như yếu tố cá nhân, yếu tố tổ chức và yếu tố môi trường. Trong đó, các yếu tố như sự hài lòng trong công việc, cam kết tổ chức, mức độ căng thẳng công việc, cân bằng công việc và cuộc sống, phong cách lãnh đạovăn hóa tổ chức đóng vai trò quan trọng. Việc nghiên cứu một cách hệ thống các yếu tố này sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trong việc xây dựng sự gắn kết.

3.1. Ảnh Hưởng của Phong Cách Lãnh Đạo Đến Gắn Kết

Phong cách lãnh đạo có ảnh hưởng lớn đến sự gắn kết của công chức. Một nhà lãnh đạo biết lắng nghe, tôn trọng ý kiến của nhân viên và tạo điều kiện cho họ phát triển sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự gắn kết. Ngược lại, một nhà lãnh đạo độc đoán, thiếu sự quan tâm đến nhân viên có thể gây ra sự bất mãn và giảm cam kết tổ chức. Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của phong cách lãnh đạo đến sự gắn kết thông qua việc khảo sát ý kiến của công chức.

3.2. Tác Động của Văn Hóa Tổ Chức Đến Sự Gắn Kết

Văn hóa tổ chức là hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ bởi các thành viên trong tổ chức. Một văn hóa tổ chức khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng sự khác biệt và tạo điều kiện cho công chức phát huy năng lực sẽ thúc đẩy sự gắn kết. Ngược lại, một văn hóa tổ chức độc hại, thiếu sự công bằng và khuyến khích sự cạnh tranh không lành mạnh có thể gây ra sự bất mãn và giảm cam kết tổ chức. Nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của văn hóa tổ chức đến sự gắn kết thông qua việc phân tích các tài liệu nội bộ và khảo sát ý kiến của công chức.

3.3. Vai Trò Của Cân Bằng Công Việc Và Cuộc Sống

Cân bằng công việc và cuộc sống ngày càng trở nên quan trọng đối với công chức, đặc biệt là trong bối cảnh áp lực công việc ngày càng gia tăng. Khi công chức cảm thấy có thể cân bằng được giữa công việc và cuộc sống cá nhân, họ sẽ cảm thấy hài lòng hơn và có nhiều khả năng gắn bó với tổ chức hơn. Ngược lại, khi công chức phải đối mặt với tình trạng làm việc quá sức, thiếu thời gian dành cho gia đình và bản thân, họ sẽ cảm thấy căng thẳng và có xu hướng tìm kiếm công việc khác. Nghiên cứu sẽ đánh giá ảnh hưởng của yếu tố cân bằng công việc và cuộc sống đến sự gắn kết của công chức tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

IV. Ứng Dụng Phân Tích Kết Quả Giải Pháp Nâng Cao Gắn Kết

Sau khi thu thập và phân tích dữ liệu, nghiên cứu sẽ đưa ra các giải pháp cụ thể để nâng cao sự gắn kết của công chức tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cải thiện môi trường làm việc, điều chỉnh chính sách đãi ngộ, tăng cường cơ hội phát triển, xây dựng văn hóa tổ chức tích cực và nâng cao năng lực lãnh đạo. Việc triển khai các giải pháp này cần được thực hiện một cách bài bản, có sự tham gia của tất cả các bên liên quan và được đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu quả.

4.1. Cải Thiện Môi Trường Làm Việc Tạo Động Lực Làm Việc

Việc cải thiện môi trường làm việc là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao sự gắn kết của công chức. Các biện pháp có thể được thực hiện bao gồm việc nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị làm việc, tạo không gian làm việc thoải mái và thân thiện, xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp tốt đẹp và tạo điều kiện cho công chức tham gia vào các hoạt động văn hóa, thể thao. Một môi trường làm việc tốt sẽ tạo ra động lực làm việc cho công chức và giúp họ cảm thấy yêu thích công việc của mình.

4.2. Chính Sách Đãi Ngộ Công Bằng Cơ Hội Phát Triển Rõ Ràng

Chính sách đãi ngộ công bằng và cơ hội phát triển rõ ràng là hai yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân công chức. Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cần xây dựng một hệ thống đãi ngộ dựa trên năng lực và hiệu quả làm việc, đồng thời tạo ra các cơ hội phát triển đa dạng cho công chức, bao gồm việc đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, tạo điều kiện cho công chức tham gia vào các dự án quan trọng và tạo cơ hội thăng tiến. Điều này sẽ giúp công chức cảm thấy được trân trọng và có động lực để phấn đấu.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gắn Kết

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của công chức tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của đơn vị. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và triển khai các giải pháp phù hợp để tăng cường sự gắn kết của công chức, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành hải quan Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ là một bước khởi đầu và cần có thêm nhiều nghiên cứu khác để khám phá sâu hơn về vấn đề này.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sự gắn kết của công chức tại Cục Hải quan tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm môi trường làm việc, đãi ngộ, cơ hội phát triển, phong cách lãnh đạovăn hóa tổ chức. Việc ứng dụng các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu sẽ giúp đơn vị cải thiện môi trường làm việc, nâng cao động lực làm việc và tăng cường cam kết tổ chức cho công chức.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Mô Hình Gắn Kết

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về mô hình gắn kết phù hợp với đặc thù của ngành hải quan. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chính sách nhân sự khác nhau, tìm hiểu các yếu tố kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến sự gắn kết của công chức và xây dựng các công cụ đánh giá sự gắn kết hiệu quả hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu về sự gắn kết sẽ giúp ngành hải quan xây dựng một đội ngũ công chức vững mạnh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của công chức với tổ chức tại cục hải quan tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu bao gồm lý do chọn đề các mục tiêu tổng quát va cụ thể của nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu cân trả lời, đối tượng và phạm vi không gian thời gian thực hiện nghiên cứu, các phương pháp nghiên cứu được áp dụng, ý nghĩa và đóng góp của đề tài và cấu trúc từng chương. cụ thể trong đề tài CHƯƠNG 2.1 Khái niệm công chức. Tại Khoản 2, Điều 4 Luật Cán bộ công chức số 22/2008/QH12 ngày 13/11/2008 được sửa đổi bô sung một số điều tại Luật số 52/2019/QH14 ngày 25/11/2019 có định nghĩa: "Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cắp. huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp, công nhân công an, trong biên.

chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”. Khoản 1, Điều 32, Luật Cán bộ công chức 2008 quy định công chức gồm: a) Công chức trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, tổ chức chính trị - xã hội; b) Công chức trong cơ quan nhà nước; c) Công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản. lý của đơn vị sự nghiệp công lập; và đ) Công chức trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; công chức trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không. phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp.

Bên cạnh đó, Nghị định 06/2010/NĐ-CP ngày 25/01/2010 của Chính phủ. quy định chỉ tiết cụ thể những người là công chức theo quy định tại khoản 2, Điều 4, và khoản 1, Điều 32, Luật cán bộ công chức 2008. Theo Điều 2 của Nghị định 06/2010/NĐ-CP thì căn cứ để xác định công chức là: Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh, trong biên chế, hưởng lương từ ngân sách nhà nước hoặc được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự. nghiệp công lập theo quy định của pháp luật, làm việc trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị quy định tại Nghị định này.

Nhu vay, công chức Hải quan cũng được định nghĩa theo các quy định kể trên, cụ thể: Công chức Hải quan là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bỗ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc Lim trong cơ quan Hải quan, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước.2 Khái niệm tổ chức *Tổ chức” là một thuật ngữ được sử dụng khá phổ biến trong rất nhiều lĩnh vực. khoa học và đời sống kinh tế, văn hoá, chính trị, xã hội. Nguyên nghĩa của tổ chức. là từ “organon" theo tiếng Hy lạp để chỉ một cơ quan nảo đó của cơ thể người, có chức năng và nhiệm vụ nhất định, là kết cấu tự nhiên trong cơ thể con người.

Thuật ngữ “Tổ chức” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học với ý nghĩa tương đối. Nguyên cố Tổng bí thư Lê Duẫn (1973) đã từng định nghĩa: “Tổ chức, nói rộng ra là cơ cấu tồn tại của sự vật, hiện tượng. Sự vật và hiện tượng không thể tồn tại mà không có một hình thức liên kết nhất định các yếu tố thuộc nội dung. Tổ chức, vì vậy, là thuộc tính của bản thân các sự vật và hiện tượng”.

“Theo Barnard (2001), *Tổ chức là một hệ thống những hoạt động hay nỗ lực của hai hay nhiều người được kết hợp với nhau một cách có ý thức”. Ông là quản trị viên công cộng người Mỹ và cũng chính là người tiên phong trong lý thuyết quản ly và nghiên cứu tổ chức. Như vậy theo lý thuyết quản trị công, đề hình thành nên tổ. chức thì phải có ít nhất hai người trở lên (điều kiện về chủ thể) đồng thời các hoạt động của họ được kết hợp với nhau một cách có ý thức.

Theo Tạ Ngọc Hải (2014) thì “Tổ chức là một đơn vị xã hội, được điều phối một cách có ý thức, có phạm vi tương đối rõ rằng, hoạt động nhằm đạt được một hoặc nhiều mục tiêu chung (của tổ chức)” Theo Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015 thì một Tô chức được công nhận là pháp. nhân khi có đủ các điều kiện sau: được thành lập hợp pháp: có cơ cấu tổ chức chặt chẽ; có tài sản độc lập với cá nhân, tổ chức khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó; nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập. Như vậy, theo cách tiếp cận của Luật học, thì chủ yếu đưa ra các quy định liên quan đến điều. kiện thành lập, điều kiên hoạt động và trách nhiệm pháp lý của tổ chức trong các mối quan hệ vẻ pháp luật.

Cue Hai quan tinh Ba Ria ~ Viing Tàu (BVCD) cũng là một tổ chức theo. khái niệm nêu trên. BVCD là một đơn vị trực thuộc Tổng cục Hải quan, có chức năng giúp Tổng cục Hải quan thực hiện quản lý nhà nước về hải quan và tổ chức. thực thì pháp luật về hải quan, triển khai và thực hiện các quy định của pháp luật khác có liên quan trên địa bàn hoạt động của mình theo quy định của pháp luật.3 Khái niệm sự gắn kết của nhân viên Sự gắn kết của nhân viên hay cam kết của nhân viên là một thuật ngữ xuất hiện đã lâu và được sử dụng rộng rãi trên thế giới, vì vậy có khá nhiều định nghĩa cách hiểu khác nhau.

Khái niệm sự gắn kết của nhân viên chỉ sự tương tác, kết nối và. mối gắn kết giữa các cá nhân với nhau hoặc cá nhân với tổ chức. Ở một khía cạnh. khác, sự gắn kết của nhân viên thể hiện sự tâm huyết, nhận thức và tư tưởng sâu của nhân viên về việc xác định mình sẽ gắn bó và cống hiến lâu dài, tận tâm, hết mình với tô chức và vì sự phát triển của tô chức.

'©*Reilly (1986) cho rằng có 3 thành phần tạo nên sự cam kết với tô chức của người nhân viên, gồm: (1) Ý thức về cam kết với công việc, (2) Lòng trung thành, và (3) Niềm tin vào các giá trị mà tổ chức mang lại. Theo Allen và Meyer (1990) thì sự cam kết của nhân viên với tổ chức đến từ 4 yếu tố 1) Niềm tin của họ với tổ chức, 2) Sự chấp nhận các mục tiêu và giá trị của tổ chức, 3) Sự sẵn sàng làm việc hết mình vì tổ chức, và 4) mong muốn trở thành thành viên của tổ chức. Allen va Meyer (1990) đã nghiên cứu và phân tích sự cam kết nhân viên dựa trên 3 thành phan: (1) Cam kết thân thiết (xuất phát từ cảm xúc và mang tính tự nguyện); (2) Cam kết do bắt buộc (có ít sự lựa chọn hoặc không có cơ hội thay đồi nơi làm việc. hoặc chỉ phí từ bỏ tổ chức cao); và (3) Cam kết vì đạo đức (đến từ quan điểm xã hội, cho rằng cần phải làm như vậy mới phù hợp các quy tắc đạo đức hiện thời).

Saks (2006) định nghĩa sự gắn kết là một tỉ lộ tích cực của nhân viên đối với giá trị và hoạt động của tổ chức. Khi nhân viên nhận đủ giá trị vật chất và tỉnh thần từ tổ chức, ho cảm thấy mình có trách nhiệm phải bồi hoàn bằng cách làm việc. tốt nhất có thê cho tô chức; người nhân viên có xu hướng thê hiện những hành vi tích cực và gắn kết với tổ chức hơn khi họ nhận được các nguồn lợi ích cần thiết tir tổ chức. Nghiên cứu của Kahn (1990) đã chỉ ra rằng sự gắn kết của nhân viên là việc khai thác bản thân các nhân viên vào vai trò công việc của họ trong tổ chức.

“Trong quá trình làm việc tại tổ chức, nhân viên có thể thể hiện nhận thức và cảm. xúc của mình để thể hiện sự gắn kết. Việc nhận thức về sự gắn kết của nhân viên thường gắn với niềm tin của họ về tổ chức, về lãnh đạo của họ và về điều kiện làm. việc của họ.

Ngược lại, khía cạnh cảm xúc lại liên quan đến thái độ và cảm nhận của nhân viên về từng yếu tố trong ba yếu tố nêu trên, thái độ đó có thể là tích cực. hoặc tiêu cực, thể hiệt cảm xúc của họ. è tổ chức, điều kiện làm việc hay nhà lãnh đạo của họ. Bên cạnh đó, khía cạnh 'hất của gắn kết nhân viên liên quan khả năng làm việc của cá nhân để hoàn thành nhiệm vụ được giao cũng như hoàn thành vai trò của mình.

Vì vậy, Kahn cho rằng sự gắn kết có sự hiện diện cả về mặt tỉnh. thần (tâm lý) cũng như về mặt thể chất (năng lực làm việc) của nhân viên trong tổ. Theo Gallup (2004), nhân viên khi gắn kết với tổ chức sẽ làm việc hăng say và làm với lòng đam mê công việc, đồng thời họ cảm thấy có sự kết nối vô hình rất sâu sắc với tô chức của mình. Họ chính là nhân tổ thúc đây sự đôi mới, sang tao va đưa tô chức tiến về phía trước.

“Trong bắt cứ một tổ chức nảo, sự gắn kết của nhân viên cũng trở nên vô cùng. Các nhà nghiên cứu có nhận định rằng sự hải lòng, thoả mãn trong công. việc cũng chính là một phần biểu hiện của sự gắn kết, nhưng nó chỉ phản ánh một mối quan hệ bề ngoài. Sự gắn kết bên trong chính là niềm đam mê và tận tâm - sự sẵn lòng nỗ lực và cống hiến không giới hạn của một người để giúp người chủ của.

mình và tổ chức của mình đạt được thành công. Trong sắp xếp việc làm, đây là sự hài lòng đơn giản hoặc lỏng trung thảnh tối thiếu đối với người sử dụng lao động (Saks, 2011; Yakin & Erdil, 2012; Yeh, 2012). Nhiều công trình nghiên cứu gần đây cũng đưa ra kết quả rằng sự cam kết của nhân viên và hành vi công dân tổ chức là những yếu tố dấu hiệu dự báo quan trọng cho sự gắn kết của nhân viên với tô chức. Cam kết đó được mô tả như một sự.

gắn bó mạnh mẽ và luôn sẵn lòng sử dụng mọi năng lực, nhiệt huyết của mình tạo. nên năng lượng để cống hiến cho sự thành công của tổ chức, họ luôn cảm thấy tự hào được trở thành thành viên của tổ chức đó và tự nguyện gắn bó lâu đài với tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Gắn Kết Của Công Chức Tại Cục Hải Quan Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến sự gắn kết của công chức trong môi trường làm việc tại Cục Hải Quan. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về động lực làm việc mà còn chỉ ra những yếu tố quan trọng như sự thỏa mãn công việc, môi trường làm việc và các chính sách quản lý. Những thông tin này có thể giúp các nhà quản lý cải thiện sự gắn kết của nhân viên, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và sự hài lòng của công chức.

Để mở rộng thêm kiến thức về động lực làm việc và sự gắn kết của nhân viên, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao động lực làm việc cho đội ngũ công chức người lao động tại ủy ban nhân dân thị xã phú mỹ tỉnh bà rịa vũng tàu, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể để cải thiện động lực làm việc. Bên cạnh đó, Luận văn determinants of employee engagement a case study of vnpt technology cũng sẽ mang đến cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết của nhân viên trong một tổ chức khác. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức tại cục thuế tỉnh đồng tháp để so sánh và đối chiếu với các yếu tố đã được nghiên cứu trong tài liệu của bạn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về chủ đề này.