Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Thuốc Không Kê Đơn Của Người Tiêu Dùng Tại Thành Phố Hà Nội


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những nhân tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến quyết định mua thuốc không kê đơn (OTC - Over-the-Counter) của người tiêu dùng tại thị trường Thành phố Hà Nội, và cấu trúc lòng tin vào nhà thuốc đóng vai trò tiền đề như thế nào trong tiến trình ra quyết định này?
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (hiệu chỉnh thang đo) và định lượng chính thức. Khảo sát thực hiện trên cỡ mẫu $N = 285$ người tiêu dùng tại Hà Nội thông qua thang đo Likert 5 điểm. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 22 với các kỹ thuật kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy tuyến tính bội 2 cấp độ và kiểm định khác biệt (Independent T-Test, ANOVA).
  • Kết quả then chốt: Nghiên cứu xác lập mô hình 2 tầng:
    1. Lòng tin vào nhà thuốc được kiến tạo vững chắc bởi 3 yếu tố: Chất lượng dịch vụ, Chất lượng sản phẩmHình thức nhà thuốc.
    2. Quyết định mua thuốc OTC chịu tác động đồng thời của 7 nhân tố: Chất lượng thuốc, Giá thuốc, Lòng tin vào nhà sản xuất, Lòng tin vào nhà thuốc, Bao bì thuốc, Ảnh hưởng từ nhóm tham khảoHiệu quả quảng cáo truyền thông.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Công trình cung cấp hàm ý quản trị quan trọng giúp các doanh nghiệp dược phẩm và chuỗi nhà thuốc bán lẻ tối ưu hóa chiến lược định vị thương hiệu, chuẩn hóa dịch vụ tư vấn của dược sĩ và giúp cơ quan quản lý nâng cao hiệu quả giám sát thị trường dược phẩm bán lẻ.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Thực trạng tri thức và bối cảnh thị trường

Thuốc không kê đơn (OTC) đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu, cho phép người dân chủ động tự điều trị các triệu chứng và bệnh lý thông thường như cảm cúm, sốt, đau nhức, tiêu hóa hay bổ sung vi chất. Tại Việt Nam, đặc biệt sau các làn sóng dịch bệnh truyền nhiễm, xu hướng tự chăm sóc sức khỏe (self-medication) của người dân đô thị ngày càng gia tăng. Người tiêu dùng dành mức ngân sách ngày càng lớn cho các sản phẩm y tế dự phòng và thuốc OTC tiện lợi tại các nhà thuốc bán lẻ.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù lý thuyết về hành vi người tiêu dùng đã phát triển mạnh mẽ, các công trình chuyên sâu về hành vi mua dược phẩm OTC vẫn tồn tại nhiều khoảng trống:

  • Phần lớn các mô hình kinh điển trên thế giới (như nghiên cứu của Shah, 2010; Zhou và cộng sự, 2012; Gebremedhin, 2021) được thực hiện trong bối cảnh thị trường quốc tế với hệ thống y tế và thói quen tiêu dùng khác biệt.
  • Tại Việt Nam, các đề tài trước đây chủ yếu tập trung tại khu vực phía Nam (như nghiên cứu tại TP. Hồ Chí Minh năm 2013 hoặc Cần Thơ năm 2018), thiếu vắng các nghiên cứu định lượng cập nhật tại địa bàn Thủ đô Hà Nội – trung tâm chính trị, văn hóa với đặc thù nhân khẩu học và mật độ nhà thuốc dày đặc.
  • Tác động đồng thời của các phương tiện truyền thông số và sự chuyển dịch từ nhà thuốc truyền thống sang chuỗi nhà thuốc hiện đại chưa được đánh giá một cách có hệ thống.

3. Tính cấp thiết và tác động dự kiến

Nghiên cứu được triển khai từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023 mang tính thời sự cao. Kết quả phân tích không chỉ lấp đầy khoảng trống học thuật về hành vi tiêu dùng y tế tại các đô thị loại đặc biệt của Việt Nam, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác, giúp cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh của các nhà bán lẻ dược và an toàn sức khỏe cộng đồng.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu áp dụng quy trình tiếp cận khoa học chặt chẽ qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức, kết hợp mô hình tích hợp 2 cấp độ.

1. Thiết kế nghiên cứu và mô hình tích hợp

Mô hình nghiên cứu đề xuất được phát triển dựa trên việc tích hợp lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler cùng mô hình của Shah (2010) và Zhou (2012):

  • Mô hình 1 (Tiền đề lòng tin): Đánh giá tác động của Hình thức nhà thuốc (HT), Chất lượng dịch vụ (CLDV)Chất lượng sản phẩm (CLSP) lên Lòng tin vào nhà thuốc (LTNT).
  • Mô hình 2 (Quyết định mua OTC): Đánh giá tác động của 7 biến độc lập (Giá thuốc - GT, Bao bì thuốc - BBT, Lòng tin vào nhà sản xuất - NSXT, Chất lượng thuốc - CLT, Ảnh hưởng nhóm tham khảo - TK, Lòng tin vào nhà thuốc - LTNT, Quảng cáo truyền thông - QC) lên biến phụ thuộc Quyết định mua thuốc OTC (QĐM).

2. Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Mẫu khảo sát: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện đa dạng hóa đối tượng (người dân mua thuốc tại hiệu thuốc, bệnh nhân ngoại trú, nhân viên văn phòng, sinh viên) tại các quận/huyện trên địa bàn TP. Hà Nội.
  • Quy mô mẫu: Phát ra 320 phiếu khảo sát; sau khi làm sạch và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, thu về 285 mẫu quan sát đạt chuẩn (tỷ lệ hợp lệ 89.1%).
  • Đặc điểm mẫu:
    • Giới tính: 44.2% nữ, 43.5% nam, 12.3% khác.
    • Độ tuổi: 68.4% từ 18–30 tuổi; 16.1% từ 30–45 tuổi; 8.4% từ 45–60 tuổi; 7.0% trên 60 tuổi.
    • Học vấn: 51.2% Đại học; 6.7% Sau đại học; 11.9% THPT; 3.9% Cao đẳng; 26.3% khác.
    • Thu nhập: 52.6% dưới 5 triệu/tháng; 22.8% từ 5–10 triệu/tháng; 15.4% từ 10–20 triệu/tháng; 9.2% trên 20 triệu/tháng.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu và độ tin cậy

  • Đo lường độ tin cậy: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận giá trị $> 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
  • Phân tích EFA: Sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax:
    • Mô hình 1 đạt $KMO = 0.901$, Sig. Bartlett $= 0.000$, Tổng phương sai trích $= 56.34%$, loại biến $CLSP4$ do không hội tụ.
    • Mô hình 2 đạt $KMO = 0.927$, Sig. Bartlett $= 0.000$, Tổng phương sai trích $= 62.93%$, loại các biến $BBT3, BBT4$ do hệ số tải chéo không thỏa mãn điều kiện phân biệt.
  • Hồi quy tuyến tính bội & Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số VIF và mức ý nghĩa Sig. $< 0.05$ để xác định trọng số tác động của từng nhân tố.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

1. Chất lượng thuốc và Lòng tin vào nhà sản xuất là ưu tiên hàng đầu

Nghiên cứu chỉ ra rằng đối với sản phẩm y tế liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng, Chất lượng thuốc ($CLT$) (tính hiệu quả, ít tác dụng phụ, an toàn, dễ bảo quản) và Lòng tin vào nhà sản xuất ($NSXT$) (chuẩn GMP, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng) giữ tỷ trọng ảnh hưởng chi phối lớn nhất. Người tiêu dùng Hà Nội có xu hướng ưu tiên thương hiệu dược uy tín và có chứng nhận an toàn hơn là tìm kiếm sản phẩm giá rẻ.

2. Tác động kép từ Lòng tin vào Nhà thuốc và Năng lực Dược sĩ

Lòng tin vào nhà thuốc ($LTNT$) là cầu nối quan trọng trong quyết định mua. Kết quả phân tích khẳng định:

  • Chất lượng dịch vụ ($CLDV$): Trình độ chuyên môn, sự tận tình, kỹ năng hướng dẫn sử dụng và thái độ lịch sự của nhân viên bán thuốc tác động mạnh nhất đến sự tin tưởng của người tiêu dùng.
  • Chất lượng sản phẩm tại điểm bán ($CLSP$): Cam kết bán thuốc có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp nâng cao uy tín cho điểm bán lẻ.
  • Hình thức nhà thuốc ($HT$): Không gian hiện đại, bố trí ngăn nắp, vị trí tiện lợi tạo ấn tượng ban đầu tích cực.

3. Vai trò điều hướng của Nhóm tham khảo và Truyền thông quảng cáo

  • Nhóm tham khảo ($TK$): Lời khuyên của dược sĩ, bác sĩ và kinh nghiệm chia sẻ từ người thân gia đình đóng vai trò như một "bộ lọc an toàn", giúp người tiêu dùng giảm bớt lo âu khi tự điều trị.
  • Quảng cáo ($QC$): Phương tiện truyền thông đại chúng và mạng xã hội đóng vai trò nâng cao nhận thức, cung cấp thông tin ban đầu về công dụng và nhãn hiệu thuốc, tác động đáng kể đến tệp khách hàng trẻ (chiếm 68.4% mẫu khảo sát).

4. Bao bì và Giá cả là các yếu tố kích hoạt giao dịch

  • Bao bì thuốc ($BBT$): Yếu tố tem chống hàng giả, thông tin hướng dẫn liều dùng rõ ràng và bao bì nguyên vẹn bảo đảm tâm lý an tâm cho người mua.
  • Giá thuốc ($GT$): Mức giá được người tiêu dùng chấp nhận khi tương xứng với hiệu quả điều trị và mặt bằng chung của sản phẩm cùng loại.

5. Sự khác biệt theo đặc tính nhân khẩu học (Demographic Insights)

Kiểm định ANOVA và T-Test cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tin tưởng và tiêu chí chọn thuốc:

  • Nhóm có thu nhập cao và trình độ học vấn từ Đại học trở lên quan tâm nhiều hơn đến tiêu chuẩn sản xuất quốc tế, nguồn gốc xuất xứ và uy tín nhà sản xuất.
  • Nhóm người trẻ tuổi (18–30 tuổi) chịu tác động mạnh mẽ hơn từ các chiến dịch truyền thông số và tính tiện lợi về vị trí điểm bán.

Đóng góp khoa học và hàm ý chính sách (Contributions & Implications)

Trụ cột Giá trị đóng góp chi tiết
Đóng góp lý thuyết (Theoretical) Tích hợp thành công mô hình quyết định mua thuốc OTC trong bối cảnh thị trường bán lẻ dược phẩm đang hiện đại hóa nhanh chóng tại Việt Nam; làm sáng tỏ vai trò tiền đề trung gian của lòng tin điểm bán.
Đổi mới phương pháp (Methodological) Chuẩn hóa bộ thang đo đo lường hành vi tiêu dùng dược phẩm OTC phù hợp với văn hóa và thói quen của người dân đô thị Việt Nam; tinh lọc các biến quan sát qua quy trình EFA nghiêm ngặt.
Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp (Practical) Đối với chuỗi nhà thuốc: Chuẩn hóa quy trình tư vấn GPP, đào tạo chuyên môn sâu cho dược sĩ, đầu tư thiết kế điểm bán hiện đại.
Đối với nhà sản xuất: Minh bạch nguồn gốc, đạt chuẩn GMP, đầu tư bao bì chống giả và truyền thông giáo dục sức khỏe chuẩn xác.
Hàm ý chính sách quản lý (Policy) Cung cấp luận cứ cho Bộ Y tế và cơ quan quản lý thị trường trong việc siết chặt kiểm duyệt quảng cáo dược phẩm trên không gian mạng; tăng cường thanh kiểm tra nguồn gốc thuốc tại các nhà thuốc tư nhân.

Đối tượng hưởng lợi từ nghiên cứu (Target Audience)

  • Giới nghiên cứu & Giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao cho các nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng ngành y dược, kinh tế y tế và quản trị kênh phân phối.
  • Chủ doanh nghiệp & Nhà quản lý chuỗi dược phẩm (Pharmacity, Long Châu, An Khang,...): Cung cấp insight thực chứng về hành vi khách hàng đô thị để xây dựng chiến lược truyền thông, định giá sản phẩm và đào tạo nhân viên quầy thuốc.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý Dược, Sở Y tế): Nắm bắt xu hướng tự điều trị của người dân để ban hành các quy định quản lý danh mục thuốc không kê đơn và kiểm soát hoạt động truyền thông dược phẩm.
  • Người tiêu dùng: Nâng cao nhận thức về các tiêu chí chọn lựa thuốc an toàn, tránh rơi vào bẫy quảng cáo sai lệch trên mạng xã hội.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Đâu là yếu tố chi phối mạnh nhất đến quyết định mua thuốc OTC của người tiêu dùng Hà Nội?

Trả lời: Chất lượng thuốc (hiệu quả thực tế và độ an toàn) kết hợp với Lòng tin vào nhà sản xuấtSự tư vấn chuyên môn của dược sĩ là các yếu tố có trọng số tác động cao nhất. Thuốc là mặt hàng đặc thù tác động trực tiếp tới sức khỏe, do đó uy tín chất lượng luôn vượt trên yếu tố giá thành đơn thuần.

2. Điểm cải tiến nổi bật trong phương pháp nghiên cứu của đề tài này là gì?

Trả lời: Đề tài đã xây dựng một mô hình tích hợp 2 cấp độ: phân tích các thành tố tạo nên Lòng tin vào nhà thuốc trước, sau đó đưa biến tổng hợp này vào mô hình phân tích Quyết định mua hàng chung. Đồng thời, thang đo đã được bản địa hóa và kiểm định EFA nhiều lần để loại bỏ các biến quan sát gây nhiễu, đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.

3. Kết quả khảo sát tại TP. Hà Nội có thể áp dụng cho các tỉnh thành khác không?

Trả lời: Kết quả có tính đại diện cao cho các đô thị lớn tại Việt Nam (như TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ) – nơi có mật độ chuỗi nhà thuốc hiện đại cao và trình độ dân trí tương đương. Tuy nhiên, khi áp dụng cho khu vực nông thôn hoặc miền núi, cần điều chỉnh lại trọng số của yếu tố giá cả, thu nhập và kênh truyền thông tiếp cận.

4. Hướng mở rộng tiếp theo cho các nghiên cứu tương lai là gì?

Trả lời: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính SEM-PLS, tăng cường cỡ mẫu phân tầng theo từng quận/huyện, hoặc đi sâu phân tích hành vi mua thuốc OTC qua kênh thương mại điện tử và ứng dụng giao thuốc online.

5. Nhà thuốc bán lẻ truyền thống cần thay đổi gì để cạnh tranh hiệu quả?

Trả lời: Cần tập trung vào 3 giải pháp cốt lõi: nâng cao trình độ tư vấn tận tâm của dược sĩ (Chất lượng dịch vụ), bảo đảm 100% thuốc có hóa đơn chứng từ chuẩn GMP (Chất lượng sản phẩm) và cải tạo không gian quầy thuốc sạch sẽ, ngăn nắp, dễ tìm kiếm (Hình thức nhà thuốc).


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thuốc không kê đơn của người tiêu dùng tại Thành phố Hà Nội" đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi mua thuốc OTC. Nghiên cứu khẳng định vai trò trung tâm của Chất lượng sản phẩm, Lòng tin thương hiệuChất lượng dịch vụ tư vấn tại điểm bán.

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và nâng cao nhận thức y tế cộng đồng, các doanh nghiệp dược phẩm và nhà thuốc cần chuyển dịch trọng tâm từ bán hàng thuần túy sang cung cấp giải pháp chăm sóc sức khỏe an toàn, minh bạch và chuyên nghiệp.

[!TIP] Khuyến nghị thực thi: Các chuỗi nhà thuốc nên định kỳ tổ chức sát hạch kỹ năng tư vấn cho dược sĩ và ứng dụng tem truy xuất nguồn gốc QR code trên bao bì để tối đa hóa lòng tin của người tiêu dùng tại điểm bán.