Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của hạ tầng viễn thông và công nghệ số tại Việt Nam đã làm thay đổi căn bản phương thức tiêu dùng và tiếp cận thông tin của xã hội. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 1 năm 2023, Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng Internet, tương ứng với tỷ lệ thâm nhập 79,1% trên tổng dân số. Quy mô người dùng mạng xã hội đạt 70 triệu người, chiếm 71% dân số toàn quốc. Trong đó, 5 nền tảng mạng xã hội có tỷ lệ sử dụng cao nhất bao gồm: Facebook (91,6%), Zalo (90,1%), TikTok (77,5%), Facebook Messenger (77%) và Instagram (55,4%). Riêng nền tảng mạng xã hội Facebook đã ghi nhận 66,2 triệu người dùng vào đầu năm 2023.
Cùng với sự bùng nổ của mạng xã hội, hành vi mua sắm của người tiêu dùng đã có sự chuyển dịch rõ nét từ thương mại truyền thống sang thương mại điện tử và mua sắm trực tuyến. Đáng chú ý, hình thức bán hàng thông qua phát sóng trực tiếp (Livestream) trên nền tảng Facebook trở thành một xu hướng thương mại nổi bật. Phương thức này đáp ứng nhu cầu trực quan hóa sản phẩm của khách hàng, cho phép người mua quan sát sản phẩm thực tế thông qua người bán và nhận sự tư vấn trực tiếp, tức thời theo nhu cầu cá nhân.
Tại Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH Maries là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ nguyên liệu Cỏ Bàng. Nhận thức được tiềm năng của Livestream trong việc tiếp cận khách hàng và gia tăng doanh số, công ty định hướng tập trung phát triển hoạt động bán hàng qua Livestream trên Facebook. Tuy nhiên, các nghiên cứu học thuật thực nghiệm về tác động của hoạt động Livestream đến quyết định mua sắm của khách hàng trong bối cảnh cụ thể của ngành thủ công mỹ nghệ vẫn còn hạn chế. Do đó, tác giả Nguyễn Thị Hiền đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng thông qua Livestream trên Facebook của khách hàng tại công ty TNHH Maries".
Hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng thông qua hoạt động Livestream bán hàng trên mạng xã hội Facebook, từ đó đề xuất một số hàm ý giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng của khách hàng tại Livestream trên Facebook của Công ty TNHH Maries.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến quyết định mua của người tiêu dùng.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của người tiêu dùng qua hoạt động Livestream bán hàng trên mạng xã hội Facebook; đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng của khách hàng tại Công ty TNHH Maries.
- Đưa ra hàm ý giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng của khách hàng tại Livestream trên mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Maries.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Lý thuyết nào dùng để nghiên cứu đến quyết định mua của khách hàng?
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thông qua hoạt động Livestream trên mạng xã hội Facebook của khách hàng?
- Giải pháp nào đưa ra để thúc đẩy quá trình quyết định mua của khách hàng qua hoạt động Livestream trên mạng xã hội Facebook?
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng của khách hàng thông qua hoạt động Livestream bán hàng trên mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH Maries.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm Cỏ Bàng của Công ty TNHH Maries.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và lao động được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2022. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng trong khoảng thời gian tháng 11 và tháng 12 năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi và quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng của khách hàng đối với kênh bán hàng Livestream trên Facebook của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler: Nghiên cứu vận dụng mô hình quá trình ra quyết định mua hàng 5 giai đoạn:
- Bước 1 - Nhận biết nhu cầu: Phát sinh từ kích thích nội tại hoặc ngoại tại.
- Bước 2 - Tìm kiếm thông tin: Thu thập dữ liệu từ nguồn cá nhân, thương mại, đại chúng và kinh nghiệm bản thân.
- Bước 3 - Đánh giá các phương án/giải pháp: Khách hàng so sánh các thương hiệu dựa trên thuộc tính và giá trị cảm nhận.
- Bước 4 - Quyết định mua hàng: Hình thành ý định mua và chuyển hóa thành hành động mua cụ thể sau khi vượt qua các rào cản.
- Bước 5 - Hành vi sau mua: Mức độ hài lòng hoặc không hài lòng dựa trên mức độ đáp ứng kỳ vọng của sản phẩm.
Đồng thời, tác giả viện dẫn mô hình các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng gồm: Văn hóa (văn hóa, tầng lớp xã hội), Xã hội (nhóm tham khảo, gia đình định hướng và gia đình riêng, vai trò và địa vị), Cá nhân (độ tuổi, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, phong cách sống, nhân cách) và Tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và quan điểm).
- Khái niệm và đặc điểm mua sắm trực tuyến: Đề tài tổng hợp quan điểm của Monsuwe (2014) về quá trình mua hàng qua cửa hàng Internet, nghiên cứu của Li & Zhang (2002), cùng các định nghĩa từ Business Dictionary và Economic Times. Tác giả chỉ ra 3 đặc tính tâm lý của người mua sắm trực tuyến: Tiết kiệm (khảo sát giá nhanh, so sánh chi phí), Riêng tư (bảo mật thông tin cá nhân) và Thận trọng (e ngại rủi ro lừa đảo, tìm kiếm sự bảo đảm từ thương hiệu uy tín).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Mô hình bao gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc:
- Biến độc lập ($X$): (1) Sự tương tác, (2) Tính giải trí, (3) Tính chuyên nghiệp, (4) Hình ảnh trực quan, (5) Sự phù hợp về giá.
- Biến phụ thuộc ($Y$): Quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng.
| Nhóm phương pháp |
Chi tiết kỹ thuật và nguồn dữ liệu áp dụng trong nghiên cứu |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2022 do Công ty TNHH Maries cung cấp; số liệu thống kê người dùng Internet, mạng xã hội tại Việt Nam; tài liệu, sách báo và tạp chí chuyên ngành. |
| Nguồn dữ liệu sơ cấp |
Khảo sát trực tiếp thông qua bảng câu hỏi đóng gửi đến các đáp viên là khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm Cỏ Bàng của công ty. |
| Thang đo áp dụng |
Thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Hoàn toàn không đồng ý; 2 = Không đồng ý; 3 = Bình thường; 4 = Đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý. Bảng hỏi gồm 23 biến quan sát. |
| Phương pháp chọn mẫu |
Chọn mẫu phi xác suất theo phương thức thuận tiện. Điều tra các đối tượng tiếp cận được cho đến khi đạt đủ quy mô mẫu định trước. |
| Xác định cỡ mẫu |
- Tiêu chuẩn Hair và cộng sự: Cần tối thiểu 5 mẫu cho một tham số ước lượng; với 23 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu: $N_{min} = 23 \times 5 = 115$ mẫu. - Công thức tính theo tỷ lệ: $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{\varepsilon^2}$ với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), $p = 0,5$, sai số cho phép $\varepsilon = 0,09$ (9%), cho ra kết quả $n = \frac{1,96^2 \cdot 0,5 \cdot 0,5}{0,09^2} \approx 118,57$ mẫu. - Quy mô mẫu khảo sát thực tế: 120 khách hàng. |
| Kỹ thuật xử lý số liệu (SPSS 22) |
- Thống kê mô tả: Tính tần số (Frequency) và tỷ lệ phần trăm (Percent). - Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ tin cậy thang đo (chấp nhận khi tương quan biến - tổng $> 0,3$ và hệ số Alpha $> 0,6$). - Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO trong khoảng $[0,5; 1]$, kiểm định Bartlett’s Test có Sig $\le 0,05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$. - Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính: Mô hình đa biến $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_i X_i + e_i$; kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến, phân tích phương sai ANOVA để kiểm định độ phù hợp mô hình. - Kiểm định One-sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định ($\mu$) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý thuyết và tổng quan tình hình nghiên cứu về tác động của Livestream đến quyết định mua của khách hàng và kênh mạng xã hội
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị marketing và tâm lý học hành vi:
- Làm rõ khái niệm hành vi người tiêu dùng theo Schiffman & Kanuk, Blackwell và Philip Kotler; chi tiết hóa các khâu cấu thành nên 5 bước của quá trình ra quyết định mua hàng, nhấn mạnh rằng các kích thích tiếp thị chỉ có thể thành công khi doanh nghiệp thấu hiểu cơ chế nhận thức và đánh giá phương án của người mua.
- Phân tích các lực lượng định hình hành vi mua sắm gồm 4 nhóm: văn hóa (yếu tố cốt lõi và các tầng lớp xã hội), xã hội (tác động định hướng từ gia đình, bạn bè và vai trò địa vị cá nhân), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ đời sống, nghề nghiệp, tài chính, phong cách sống) và tâm lý (động cơ, nhận thức, kinh nghiệm, niềm tin).
- Đánh giá thực trạng phát triển của mạng xã hội, xác định mạng xã hội vừa là không gian tương tác ảo vừa là hạ tầng thương mại giúp doanh nghiệp quảng bá và cá nhân hóa dịch vụ bán lẻ. Đồng thời, chương 1 đối chiếu sự khác biệt giữa mua sắm trực tuyến và mua sắm truyền thống, chỉ ra lợi thế tiết kiệm chi phí, thời gian cùng các rào cản về niềm tin của người dùng.
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về Livestream Commerce, từ đó tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất (Hình 1.3) và thiết kế hệ thống thang đo nghiên cứu gồm 23 biến quan sát (Bảng 2.1) đo lường 5 nhân tố độc lập tác động đến quyết định mua hàng.
Chương 2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng của khách hàng tại Livestream trên mạng xã hội Facebook của công ty TNHH Maries
Chương 2 thể hiện toàn bộ các kết quả thực nghiệm và xử lý thống kê của đề tài:
- Tổng quan doanh nghiệp: Trình bày thông tin giới thiệu chung, danh mục sản phẩm thủ công từ Cỏ Bàng, cơ cấu tổ chức và phân tích cơ cấu lao động của Công ty TNHH Maries giai đoạn 2021–2022 (Bảng 2.2), đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2022 (Bảng 2.3).
- Mô tả mẫu khảo sát ($N = 120$): Thống kê cơ cấu mẫu theo các tiêu chí nhân khẩu học như giới tính, nhóm tuổi, học vấn, nghề nghiệp và thu nhập (Bảng 2.4).
- Thống kê hành vi tiêu dùng và sử dụng mạng xã hội:
- Nguồn thông tin tiếp cận thương hiệu Maries (Bảng 2.5); danh mục sản phẩm Cỏ Bàng khách hàng từng chọn mua (Bảng 2.6); các lý do lựa chọn mua sản phẩm của công ty (Bảng 2.7).
- Mục đích sử dụng mạng xã hội Facebook của đáp viên (Bảng 2.8); lý do lựa chọn Facebook làm kênh mua sắm trực tuyến (Bảng 2.9).
- Tần suất mua sản phẩm Cỏ Bàng chung tại Maries (Hình 2.4), tần suất mua sản phẩm Cỏ Bàng trực tiếp qua Livestream Facebook (Hình 2.5), và phân bổ thời lượng sử dụng Facebook trong một ngày (Hình 2.6).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo và giá trị cấu trúc:
- Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với các biến quan sát thuộc thang đo biến độc lập (Bảng 2.10) và thang đo biến phụ thuộc (Bảng 2.11) nhằm loại bỏ biến rác và bảo đảm tính nhất quán nội tại.
- Phân tích EFA cho thang đo biến độc lập với kiểm định KMO và Bartlett’s Test (Bảng 2.12), trích xuất nhân tố qua Ma trận xoay nhân tố (Bảng 2.13).
- Phân tích EFA cho thang đo biến phụ thuộc (Bảng 2.14, Bảng 2.15).
- Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình:
- Phân tích tương quan Pearson đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.16).
- Kiểm định ANOVA đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy (Bảng 2.17).
- Kết quả phân tích hồi quy đa biến (Bảng 2.18, Hình 2.7), xác định trọng số tác động của từng nhân tố và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF.
- Đánh giá thực trạng thông qua kiểm định T-Test:
- Phân tích One-sample T-Test đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng nhân tố: Sự tương tác (Bảng 2.19), Tính giải trí (Bảng 2.20), Tính chuyên nghiệp (Bảng 2.21), Hình ảnh trực quan (Bảng 2.22), Sự phù hợp về giá (Bảng 2.23) và Quyết định mua sản phẩm qua Livestream (Bảng 2.24).
Chương 3. Giải pháp nâng cao quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng của khách hàng tại Livestream trên mạng xã hội Facebook của công ty TNHH Maries
Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống các giải pháp can thiệp cụ thể theo 5 nhóm nhân tố:
- Trình bày định hướng phát triển kênh thương mại điện tử và kế hoạch Livestream của Công ty TNHH Maries trong các giai đoạn tiếp theo.
- Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố Sự tương tác: Cải thiện tốc độ phản hồi bình luận, thiết lập cơ chế giải đáp thắc mắc tức thời trong buổi phát sóng, tăng cường giao lưu tương tác đa chiều giữa người bán và người xem.
- Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố Tính giải trí: Đổi mới kịch bản Livestream, lồng ghép hoạt động minigame tặng quà, tạo bầu không khí thư giãn, tăng sự hứng thú cho khách hàng khi theo dõi buổi bán hàng.
- Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố Tính chuyên nghiệp: Đào tạo kỹ năng dẫn dắt cho người Livestream (host/streamer), nâng cao kiến thức chuyên sâu về chất liệu Cỏ Bàng, hoàn thiện quy trình tư vấn và chốt đơn hàng nhanh chóng, chính xác.
- Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố Hình ảnh trực quan: Đầu tư thiết bị kỹ thuật Livestream, chuẩn hóa hệ thống chiếu sáng, bố trí góc máy quay chi tiết cận cảnh đường may, chất liệu sợi cỏ, hoa văn và màu sắc thực tế của sản phẩm.
- Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố Sự phù hợp về giá: Xây dựng chính sách giá ưu đãi độc quyền dành riêng cho khách hàng mua trên sóng Livestream, tặng mã giảm giá vận chuyển (freeship), tối ưu hóa các combo sản phẩm nhằm gia tăng giá trị nhận thức về mặt kinh tế.
Kết quả và đóng góp
Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến trong nghiên cứu đã khẳng định cả 5 biến độc lập đề xuất đều có mối tương quan tuyến tính và tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng thông qua Livestream trên Facebook tại Công ty TNHH Maries. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các yếu tố từ cao xuống thấp được xác định cụ thể như sau:
| Thứ tự ảnh hưởng |
Tên yếu tố (Biến độc lập) |
Chiều hướng tác động |
Trọng tâm giải pháp đề xuất tương ứng |
| 1 |
Sự phù hợp về giá |
Tác động dương (+) mạnh nhất |
Xây dựng mức giá ưu đãi trên Livestream; tặng voucher; giảm giá theo combo sản phẩm Cỏ Bàng. |
| 2 |
Sự tương tác |
Tác động dương (+) thứ hai |
Trả lời nhanh phản hồi; gọi tên và giải đáp thắc mắc của khách hàng trực tiếp trên sóng phát trực tiếp. |
| 3 |
Hình ảnh trực quan |
Tác động dương (+) thứ ba |
Đầu tư máy quay, ánh sáng chân thực; quay cận cảnh độ tinh xảo của đường đan cỏ bàng và chi tiết phụ kiện. |
| 4 |
Tính giải trí |
Tác động dương (+) thứ tư |
Đổi mới nội dung phát sóng; thiết kế minigame; tạo năng lượng tích cực cho buổi phát sóng. |
| 5 |
Tính chuyên nghiệp |
Tác động dương (+) thứ năm |
Chuẩn hóa quy trình tư vấn của nhân sự phát sóng; am hiểu sâu về quy trình sản xuất thủ công mỹ nghệ. |
Đóng góp của khóa luận được thể hiện qua các điểm sau:
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua hàng trực tuyến và kiểm chứng mô hình tác động của Livestream Commerce đối với một dòng sản phẩm thủ công truyền thống đặc thù (sản phẩm đan lát từ Cỏ Bàng), góp phần bổ sung tài liệu thực nghiệm cho lĩnh vực marketing số tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Kết quả phân tích chỉ ra rằng "Sự phù hợp về giá" và "Sự tương tác" là hai động lực chi phối mạnh mẽ nhất đến quyết định mua hàng của khách hàng trên Facebook Livestream. Điều này bác bỏ giả định cho rằng tính giải trí hay sự chuyên nghiệp thuần túy là yếu tố hàng đầu, giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH Maries định hình rõ thứ tự ưu tiên khi phân bổ nguồn lực marketing.
- Hệ thống kiến nghị mở rộng: Tác giả mở rộng khuyến nghị đến hai chủ thể quan trọng:
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động kinh doanh trực tuyến qua mạng xã hội; kiểm soát an ninh mạng, chống gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên các nền tảng số.
- Đối với các nhà bán lẻ trực tuyến: Cần chuẩn hóa chất lượng hạ tầng phát sóng, minh bạch thông tin nguồn gốc hàng hóa và xây dựng chính sách bán lẻ trực tuyến chuyên nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu dừng lại ở 120 khách hàng. Do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực cá nhân, cỡ mẫu này chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng mục tiêu của thương hiệu.
- Về phạm vi không gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, trong khi tệp khách hàng theo dõi Livestream trên Facebook có thể phân bổ rộng khắp các tỉnh thành khác trên cả nước.
- Về thời gian nghiên cứu: Khảo sát chỉ được tiến hành trong thời gian tương đối ngắn (tháng 11 và tháng 12 năm 2023), chưa theo dõi được sự biến động hành vi tiêu dùng qua các mùa mua sắm khác nhau trong năm (như dịp lễ, Tết).
- Về cấu trúc mô hình: Mô hình nghiên cứu tập trung vào 5 biến độc lập cơ bản, chưa xem xét tác động của các biến điều tiết (như độ tuổi, thu nhập, giới tính) hoặc các yếu tố ngoại lai khác như rủi ro cảm nhận trong giao dịch trực tuyến, chính sách vận chuyển hay sức ảnh hưởng của người sáng lập thương hiệu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý bao gồm: mở rộng quy mô mẫu khảo sát, kết hợp kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên trên phạm vi toàn quốc; tích hợp thêm các nhân tố công nghệ và tâm lý chuyên sâu; đồng thời tiến hành so sánh hành vi mua hàng qua Livestream trên Facebook với các sàn thương mại điện tử chuyên dụng (Shopee Live, TikTok Shop).
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hiền mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng rõ ràng:
- Đối tượng sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử và Kinh tế số khi triển khai khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học có định hướng định lượng.
- Quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn: Cung cấp quy trình phân tích định lượng đầy đủ từ việc xác định cỡ mẫu theo công thức thống kê, thiết kế thang đo 23 biến quan sát, đến các bước xử lý số liệu trên SPSS 22 (thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy OLS và One-sample T-Test).
- Nhà quản trị doanh nghiệp và các làng nghề: Cung cấp dữ liệu thực chứng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), các hợp tác xã làng nghề thủ công mỹ nghệ đang tìm kiếm mô hình tiếp thị số và thương mại hóa sản phẩm bản địa thông qua công cụ Livestream trên mạng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu nghiên cứu của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?
Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là 120 khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm Cỏ Bàng của Công ty TNHH Maries. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: (1) Theo quy tắc của Hair và cộng sự (cần tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát, với thang đo gồm 23 biến thì kích thước tối thiểu là $23 \times 5 = 115$ mẫu); (2) Theo công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), $p = 0,5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 0,09$, cho ra kết quả lý thuyết là 118,57 mẫu. Việc lấy 120 mẫu bảo đảm tính hợp lệ cho các phép kiểm định thống kê tiếp theo.
2. Mô hình nghiên cứu gồm những nhân tố nào và nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định mua?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập: Sự tương tác, Tính giải trí, Tính chuyên nghiệp, Hình ảnh trực quan, Sự phù hợp về giá; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng. Kết quả phân tích hồi quy đa biến khẳng định cả 5 yếu tố đều tác động tích cực đến quyết định mua hàng, trong đó "Sự phù hợp về giá" là nhân tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo lần lượt là "Sự tương tác", "Hình ảnh trực quan", "Tính giải trí", và tác động thấp nhất là "Tính chuyên nghiệp".
3. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp trong nghiên cứu được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp liên quan đến cơ cấu lao động và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Maries được thu thập trong giai đoạn 2 năm (2021 – 2022). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hình thức phát bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp đến các khách hàng trong tháng 11 và tháng 12 năm 2023.
4. Tác giả sử dụng các tiêu chí nào để đánh giá thang đo đạt độ tin cậy và giá trị trong phân tích SPSS?
Trong kiểm định Cronbach’s Alpha, các biến quan sát được chấp nhận khi hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) lớn hơn 0,3 và hệ số Cronbach’s Alpha của nhóm biến lớn hơn 0,6. Trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), thang đo đạt yêu cầu khi chỉ số KMO nằm trong khoảng $[0,5; 1]$, kiểm định Bartlett’s Test có mức ý nghĩa $Sig \le 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến quan sát $\ge 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt từ 50% trở lên.
5. Ngoài giải pháp cho Công ty Maries, khóa luận có đưa ra kiến nghị cho đối tượng nào khác không?
Có. Trong phần cuối của khóa luận, tác giả mở rộng phạm vi kiến nghị đến hai nhóm chủ thể bên ngoài doanh nghiệp: (1) Các cơ quan quản lý nhà nước (về việc hoàn thiện thể chế quản lý thương mại điện tử, an ninh mạng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng) và (2) Các nhà bán lẻ trực tuyến nói chung (về việc nâng cao chuẩn mực bán hàng qua Livestream và chất lượng phục vụ khách hàng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi mua sắm trực tuyến và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm Cỏ Bàng qua Livestream Facebook tại Công ty TNHH Maries. Kết quả phân tích định lượng trên 120 khách hàng khẳng định cả 5 nhân tố đều tác động thuận chiều, trong đó "Sự phù hợp về giá" và "Sự tương tác" giữ vai trò quyết định hàng đầu đối với hành vi người tiêu dùng. Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ tối ưu hóa hoạt động bán hàng phát sóng trực tiếp trên mạng xã hội.