Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính và thị trường chứng khoán Việt Nam, nhóm ngành ngân hàng đóng vai trò trụ cột, chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn và có sức ảnh hưởng sâu rộng đến xu hướng biến động của toàn bộ chỉ số thị trường. Nhóm cổ phiếu ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) có tính dẫn dắt cao, phản ánh trực tiếp sức khỏe tài chính của nền kinh tế và luôn nhận được sự quan tâm của giới đầu tư cá nhân, tổ chức cũng như các cơ quan quản lý.
Thực tiễn giai đoạn 2014 – 2022 ghi nhận nhiều thăng trầm của thị trường chứng khoán Việt Nam nói chung và nhóm cổ phiếu ngân hàng nói riêng. Từ thời kỳ tái cấu trúc hệ thống, đẩy mạnh niêm yết (tăng từ 6 ngân hàng năm 2014 lên 25 ngân hàng vào tháng 6/2023 trên cả ba sàn), đến đợt bùng nổ năm 2017 khi chỉ số VN-Index tăng hơn 40%, kế tiếp là giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19 và đợt sụt giảm mạnh trong năm 2022 (25/27 mã cổ phiếu ngân hàng giảm giá, nhiều mã giảm trên 20% đến 50%). Trước sự biến động phức tạp chịu sự chi phối đan xen của cả yếu tố nội tại ngân hàng lẫn các biến số kinh tế vĩ mô, tác giả Nguyễn Thị Lan Anh đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu các ngân hàng thương mại cổ phần được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh ở Việt Nam giai đoạn 2014 - 2022".
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài xác lập mục tiêu tổng quát và 5 mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các NHTMCP Việt Nam niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các NHTMCP niêm yết trên sàn HOSE.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố (nội tại và vĩ mô) đến giá cổ phiếu.
- Phân tích, đánh giá thực trạng, nhận diện thuận lợi và khó khăn trong nghiên cứu biến động giá cổ phiếu dưới góc nhìn tư vấn đầu tư.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và nắm bắt cơ hội đầu tư cổ phiếu ngân hàng.
- Gợi ý một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các NHTMCP tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên HOSE.
- Phạm vi không gian: 8 NHTMCP tại Việt Nam có cổ phiếu niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian kéo dài 9 năm, từ năm 2014 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên hệ thống lý thuyết tài chính - ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:
- Cơ sở pháp lý: Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14; Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2021); Thông tư 41/2016/TT-NHNN về quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR).
- Lý thuyết chuyên ngành: Giáo trình Quản trị ngân hàng thương mại (Peter S. Rose, 2001; Nguyễn Thị Mùi, 2007); Giáo trình Thị trường tài chính (Hoàng Văn Quỳnh và Nguyễn Thị Hoài Lê, 2015).
- Các chỉ số tài chính và đo lường:
- Tỷ số giá trị sổ sách trên giá thị trường (B/M): Dựa trên nghiên cứu của Muhammad Numan Khan & Amanullah (2012), Mehr-un-Nisa & Nishat (2012), Arshad và cộng sự (2015), Phan Thị Huyền Trang (2018).
- Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS): Dựa trên nghiên cứu của Cheng và cộng sự (2009), Sharif và cộng sự (2015), Phạm Hữu Hồng Thái & Lê Dũng Hiệp (2016).
- Tỷ số giá trên thu nhập (P/E): Dựa trên nghiên cứu của Shafiqul Alam (2016), Almumani (2014).
- Tỷ suất sinh lời: ROA (Abu Hashis, 2003; Al Khalay, 2001), ROE (Liu & Hu, 2005; Raaballe & Hedensted, 2008; Ling và cộng sự, 2008).
- Các chỉ số quản trị rủi ro và vận hành: Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), biên lãi ròng (NIM), tốc độ tăng trưởng tín dụng, tăng trưởng huy động vốn.
- Lý thuyết cấu trúc vốn và chính sách cổ tức: Mô hình CAPM của Black & Scholes (1974), nghiên cứu của Adefila và cộng sự (2004), Denis & Osobov (2008), Adesola & Okwong (2009), Hunjra và cộng sự (2014), Singh & Tandon (2019), Zeitun & Tian (2007), Pandey (1980), Siminica & Stefan (2011), Bauer (2004).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên bộ dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) thông qua phần mềm Stata 17.0. Quy trình kinh tế lượng bao gồm:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan: Kiểm tra phân phối dữ liệu, phát hiện sớm nguy cơ đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
- Ước lượng mô hình hồi quy bảng: Thực hiện ước lượng lần lượt qua 3 mô hình cơ bản:
- Mô hình hồi quy gộp OLS (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test): Lựa chọn giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định Hausman: Lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình:
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF).
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity).
- Kiểm định tự tương quan phần dư (Autocorrelation).
- Kiểm định hiện tượng phụ thuộc/tương quan phần dư đơn vị chéo (Cross-sectional dependence).
- Phương pháp khắc phục: Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục đồng thời các vi phạm giả định hồi quy cổ điển.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu vi mô: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 8 NHTMCP niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2014 – 2022.
- Dữ liệu vĩ mô và thị trường chứng khoán: Thu thập từ cơ sở dữ liệu tài chính Vietstock và cổng thông tin Investing.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về Ngân hàng TMCP Quân Đội Việt Nam
Chương 1 giới thiệu về đơn vị thực tập của tác giả là Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) và chi nhánh Phòng giao dịch Quận 9 (TP. Hồ Chí Minh):
- Lịch sử hình thành và phát triển: MB thành lập ngày 04/11/1994 với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng và 25 cán bộ nhân viên, trực thuộc Bộ Quốc phòng (trụ sở chính tại 63 Lê Văn Lương, Cầu Giấy, Hà Nội). Đến ngày 31/12/2018, quy mô ngân hàng đạt 1 trụ sở chính, 101 chi nhánh (tại Việt Nam, Lào, Campuchia), 197 phòng giao dịch, 1 văn phòng đại diện và 8.897 nhân sự. Các mốc quan trọng gồm: thành lập MBS và MBAMC (2000), bán đấu giá cổ phần công chúng (2004), hợp tác công nghệ lõi CoreT24 của Temenos Thụy Sĩ (2006), Viettel trở thành cổ đông chiến lược (2008), niêm yết trên HOSE (01/11/2011), nâng cấp hệ thống T24 phục vụ 30 triệu khách hàng (2022).
- Mục tiêu và giá trị cốt lõi: Phương châm "Tăng tốc số - Hấp dẫn khách hàng - Hiệp lực tập đoàn - An toàn bền vững", hướng tới Top 3 thị trường về hiệu quả. Bộ 6 giá trị cốt lõi: Hợp tác, Tin cậy, Chăm sóc khách hàng, Sáng tạo, Chuyên nghiệp, Hiệu quả.
- Thành tựu tiêu biểu: Danh hiệu Anh hùng Lao động (2015), Huân chương Lao động hạng Nhất (2014), Top 4 NHTM về quy mô và lợi nhuận tại Việt Nam (2021, 2022).
- Cơ cấu tổ chức và nghiệp vụ đơn vị thực tập: Khảo sát chi tiết cơ cấu bộ máy PGD Quận 9 (Giám đốc PGD, Giám đốc dịch vụ, Kiểm soát viên, Bộ phận Khách hàng cá nhân, Bộ phận Khách hàng doanh nghiệp, Tư vấn, Giao dịch viên) và các nghiệp vụ chính: huy động vốn, cấp tín dụng, đầu tư liên doanh liên kết, kinh doanh bảo hiểm, ngoại hối và phái sinh.
Chương 2: Cơ sở lí thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm có liên quan về các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu Ngân hàng TMCP niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận và thực nghiệm làm nền tảng cho đề tài:
- Khái niệm và đặc điểm NHTMCP: Phân tích bản chất pháp lý đặc thù của NHTMCP theo Luật Doanh nghiệp và Luật Các TCTD, chỉ rõ các đặc tính kinh doanh tiền tệ, điều kiện cấp phép và giới hạn hoạt động.
- Khái niệm, đặc điểm và cơ chế hình thành giá cổ phiếu: Phân tích 6 đặc điểm của cổ phiếu phổ thông, cơ chế xác định thị giá trên sàn giao dịch tập trung.
- Thực trạng niêm yết và biến động giá cổ phiếu ngân hàng: Giai đoạn 2014 – 2023 chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ số lượng ngân hàng niêm yết (từ 6 lên 25 ngân hàng). Biến động giá phản ánh qua các chu kỳ: trầm lắng sau niêm yết (2014), khởi sắc dẫn dắt thị trường (2015), bùng nổ đỉnh cao (2017), phân hóa và sụt giảm sâu do dịch COVID-19 và suy thoái kinh tế (2022), phục hồi thận trọng trong 6 tháng đầu năm 2023.
- Hệ thống các chỉ số tài chính và đo lường: Định nghĩa công thức và ý nghĩa kinh tế của các biến số: B/M, EPS, P/E, ROA, ROE, CAR, NPL, NIM, CIR, tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động vốn.
- Các nhân tố tác động: Phân loại nhân tố nội tại (báo cáo kết quả kinh doanh, vốn chủ sở hữu, chính sách cổ tức, cấu trúc vốn, khả năng sinh lời, quy mô doanh nghiệp SIZE) và nhân tố vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái, tăng trưởng GDP).
- Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm: Tổng hợp các công trình quốc tế và trong nước về định giá cổ phiếu ngành ngân hàng.
Chương 3: Các mô hình nghiên cứu
Chương 3 xây dựng khung phân tích định lượng cho đề tài:
- Giả thuyết nghiên cứu: Xây dựng hệ thống giả thuyết về mối quan hệ giữa giá cổ phiếu ngân hàng với các nhóm biến nội tại (EPS, ROE, ROA, B/M, P/E, quy mô tài sản, tỷ lệ nợ xấu, CAR...) và nhóm biến kinh tế vĩ mô (tỷ lệ lạm phát INF, tỷ giá hối đoái EXR, lãi suất IR, GDP).
- Thiết kế mô hình đề xuất: Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến với biến phụ thuộc là giá cổ phiếu NHTMCP niêm yết trên HOSE.
- Mô tả biến và kỳ vọng dấu: Định nghĩa chi tiết cách tính toán từng biến số và dấu kỳ vọng dựa trên cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đó.
- Dữ liệu và quy trình nghiên cứu: Mô tả cấu trúc bảng cân bằng của 8 ngân hàng giai đoạn 2014 – 2022 và các bước xử lý trên phần mềm Stata 17.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả ước lượng thực nghiệm:
- Thống kê mô tả biến: Tổng hợp các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của các chỉ tiêu tài chính và vĩ mô trong mẫu 8 ngân hàng.
- Ma trận tương quan: Đánh giá mức độ liên hệ tuyến tính giữa các biến giải thích nhằm nhận diện sớm nguy cơ đa cộng tuyến.
- Kết quả ước lượng các mô hình: Trình bày kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM và REM.
- Kết quả kiểm định thống kê và lựa chọn mô hình:
- Kiểm định Breusch-Pagan và Hausman giúp lựa chọn mô hình tối ưu.
- Các kiểm định chẩn đoán chỉ ra sự xuất hiện của các khuyết tật: phương sai sai số thay đổi, hiện tượng tự tương quan phần dư và tương quan phần dư đơn vị chéo.
- Ước lượng khắc phục FGLS và thảo luận: Trình bày bảng kết quả ước lượng FGLS (Bảng 13) và tổng hợp mức độ tác động, chiều hướng ảnh hưởng của các biến độc lập đến giá cổ phiếu ngân hàng (Bảng 14), đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm trước.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Dựa trên kết quả hồi quy mô hình FGLS, chương 5 đưa ra hệ thống hàm ý chính sách và kiến nghị thực tiễn:
- Đối với nhà đầu tư: Cung cấp căn cứ phân tích các chỉ số tài chính trọng yếu (EPS, P/E, B/M, ROE, nợ xấu) và biến số vĩ mô để tối ưu hóa quyết định phân bổ danh mục đầu tư cổ phiếu ngân hàng.
- Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần: Đề xuất giải pháp cải thiện năng lực tài chính, tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao tỷ lệ an toàn vốn, kiểm soát nợ xấu và minh bạch hóa thông tin.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (NHNN, UBCKNN): Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đẩy nhanh tiến độ niêm yết, tăng cường tính thanh tra, giám sát an toàn hệ thống và điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt.
Bảng tổng hợp cấu trúc bảng biểu và kiểm định mô hình trong khóa luận
| Số hiệu bảng / phụ lục |
Nội dung chính trong văn bản |
Mục đích thực hiện |
| Bảng 1 & Bảng 2 |
Tổng hợp nghiên cứu liên quan & Dấu ảnh hưởng |
Cơ sở xây dựng mô hình lý thuyết |
| Bảng 3 |
Kỳ vọng dấu của các biến trong mô hình |
Định hướng kiểm định giả thuyết |
| Bảng 4 |
Thống kê mô tả các biến nghiên cứu |
Mô tả đặc tính mẫu 8 ngân hàng |
| Bảng 5 |
Ma trận hệ số tương quan |
Kiểm tra mức độ tương quan giữa các biến |
| Bảng 6 |
Hệ số hồi quy và p-value của mô hình |
So sánh kết quả ban đầu Pooled OLS, FEM, REM |
| Bảng 7 & Bảng 8 |
Kiểm định Breusch-Pagan & Kiểm định Hausman |
Lựa chọn mô hình hồi quy bảng phù hợp |
| Bảng 9 |
Phát hiện đa cộng tuyến |
Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) |
| Bảng 10, 11, 12 |
Kiểm định phương sai thay đổi, tự tương quan, tương quan chéo |
Phát hiện các khuyết tật trong mô hình dữ liệu bảng |
| Bảng 13 & Bảng 14 |
Kết quả hồi quy FGLS & Tổng hợp tác động |
Ước lượng chuẩn xác và kết luận giả thuyết |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng hoàn chỉnh cho dữ liệu bảng 8 NHTMCP niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 9 năm (2014 – 2022).
- Thông qua hệ thống kiểm định chẩn đoán (Hausman, Breusch-Pagan, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan và tương quan phần dư đơn vị chéo), nghiên cứu đã xác định các khuyết tật của mô hình truyền thống và giải quyết triệt để bằng phương pháp hồi quy FGLS.
- Định lượng hóa mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố vi mô (nội tại ngân hàng như thu nhập mỗi cổ phần EPS, tỷ số định giá B/M, P/E, hiệu quả sinh lời ROA/ROE, chất lượng tài sản...) và nhân tố vĩ mô (lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng kinh tế) đến giá cổ phiếu của các NHTMCP.
Hàm ý và kiến nghị thực tiễn
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cần kết hợp phân tích cơ bản (chú trọng sức khỏe tài chính nội tại, khả năng sinh lời thực tế và mức định giá B/M, P/E) với việc theo dõi sát sao chu kỳ kinh tế vĩ mô để xác định điểm mua/bán hợp lý, giảm thiểu rủi ro tâm lý bầy đàn.
- Ban điều hành các NHTMCP: Cần tập trung nâng cao chất lượng tài sản, gia tăng hiệu quả sử dụng vốn, kiểm soát nợ xấu theo chuẩn mực an toàn vốn, đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính để gia tăng định giá doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
- Cơ quan quản lý Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý thị trường chứng khoán, thúc đẩy các NHTM thực hiện niêm yết minh bạch, đồng thời điều hành linh hoạt tỷ giá và lãi suất nhằm duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về mối quan hệ giữa các biến số tài chính vi mô, vĩ mô và giá cổ phiếu NHTMCP tại Việt Nam trong khung thời gian kéo dài qua nhiều chu kỳ kinh tế (2014 – 2022), bao gồm cả giai đoạn khủng hoảng và phục hồi sau đại dịch COVID-19.
- Ứng dụng quy trình ước lượng FGLS để khắc phục các khuyết tật dữ liệu bảng thường gặp trong chuỗi số liệu tài chính ngân hàng tại thị trường mới nổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về phạm vi mẫu nghiên cứu: Đề tài giới hạn khảo sát trên 8 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2014 – 2022. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang toàn bộ các ngân hàng niêm yết và đăng ký giao dịch trên cả 3 sàn (HOSE, HNX, UPCoM).
- Về khung thời gian dữ liệu: Nghiên cứu dừng lại ở số liệu tài chính kết thúc năm 2022. Các nghiên cứu sau có thể cập nhật chuỗi số liệu mới hơn để đánh giá thêm giai đoạn phục hồi hậu đại dịch và biến động lãi suất toàn cầu.
- Về kỹ thuật mô hình: Nghiên cứu sử dụng mô hình tĩnh với kỹ thuật hồi quy FGLS. Hướng mở rộng có thể áp dụng các mô hình động (như Generalized Method of Moments - GMM) hoặc mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số (VECM/VAR) để đánh giá tác động trễ và mối quan hệ nội sinh giữa các biến.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực hành nghề nghiệp có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính định lượng, Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu cho một nghiên cứu định lượng thực nghiệm, từ khâu thiết lập giả thuyết, xây dựng ma trận biến, đến quy trình xử lý dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata 17.0 qua các bước kiểm định OLS, FEM, REM và FGLS.
- Nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư chứng khoán: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ nhạy cảm của giá cổ phiếu ngân hàng đối với các chỉ số báo cáo tài chính (B/M, EPS, P/E, ROE) và các biến số kinh tế vĩ mô.
- Cán bộ quản trị tại các tổ chức tín dụng: Phần nghiên cứu thực tế tại MB Bank PGD Quận 9 (Chương 1) mang lại bức tranh mô tả về quy trình vận hành, sản phẩm dịch vụ và bộ máy tổ chức của một đơn vị ngân hàng thương mại hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài được thực hiện bởi ai, thuộc cơ sở đào tạo nào và người hướng dẫn khoa học là ai?
Đề tài do sinh viên Nguyễn Thị Lan Anh (MSSV: 2021004966, Lớp 20DQF), chuyên ngành Tài chính định lượng, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Tài chính – Marketing thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Đình Phụng (hoàn thành vào tháng 07/2023).
2. Đơn vị thực tập của tác giả trong báo cáo là cơ quan nào?
Tác giả thực tập tại Ngân hàng TMCP Quân Đội Việt Nam (MB) – Chi nhánh Phòng giao dịch Quận 9 (địa chỉ: Tầng 1 và 2, số 25B Lê Văn Việt, phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức / Quận 9 cũ, TP. Hồ Chí Minh).
3. Mẫu nghiên cứu định lượng của đề tài bao gồm những đối tượng nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Mẫu nghiên cứu gồm 8 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) với dữ liệu dạng bảng cân bằng trong giai đoạn 9 năm, từ năm 2014 đến năm 2022.
4. Quy trình xử lý dữ liệu kinh tế lượng trên phần mềm Stata trong đề tài bao gồm những phương pháp và kiểm định nào?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata 17.0, tiến hành phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan, chạy các mô hình Pooled OLS, FEM, REM; thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman test, Breusch-Pagan LM test); kiểm tra khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan, kiểm định tương quan phần dư đơn vị chéo); và sử dụng phương pháp hồi quy FGLS để khắc phục khuyết tật.
5. Các nhóm chỉ số tài chính nội tại nào được tác giả phân tích chi tiết trong cơ sở lý thuyết của đề tài?
Các chỉ số tài chính nội tại được phân tích bao gồm: tỷ số giá trị sổ sách trên giá thị trường (B/M), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), tỷ số giá trên thu nhập (P/E), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), hệ số an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), biên lãi ròng (NIM), tốc độ tăng trưởng tín dụng và tốc độ tăng trưởng huy động vốn.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lan Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về định giá cổ phiếu ngân hàng và phân tích thực tiễn hoạt động tại Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB). Thông qua phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng trên Stata 17.0 với kỹ thuật FGLS, đề tài đã làm rõ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến giá cổ phiếu 8 NHTMCP niêm yết trên HOSE giai đoạn 2014 – 2022. Kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành tài chính định lượng, các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán và các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững.