Nghiên cứu bào chế thuốc tiêm đông khô carboplatin dùng điều trại ung thư tập 1

Nghiên cứu chuyên sâu về bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin, giải pháp tiềm năng trong điều trị ung thư. Tìm hiểu quy trình và ứng dụng thực tế.

Trường đại học

Công Ty Dược - Thiết Bị Y Tế Bình Định

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2010

400
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bào Chế Thuốc Tiêm Carboplatin 50mg

Nghiên cứu bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin dùng trong điều trị ung thư là một lĩnh vực quan trọng. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm thuốc tiêm ổn định, dễ sử dụng, và có hiệu quả cao trong việc chống lại các tế bào ung thư. Carboplatin là một dẫn xuất của cisplatin, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư buồng trứng, ung thư phổi. Tuy nhiên, Carboplatin thường được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, có thể gặp vấn đề về tính ổn định trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Do đó, việc nghiên cứu bào chế dạng thuốc tiêm đông khô giúp cải thiện tính ổn định, kéo dài hạn sử dụng và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến bảo quản. Kỹ thuật lyophilization (đông khô) đóng vai trò then chốt trong quá trình này.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Carboplatin

Carboplatin được phát triển như một giải pháp thay thế cho cisplatin, nhằm giảm độc tính trên thận và thần kinh. Được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư buồng trứng và phổi, Carboplatin can thiệp vào quá trình sao chép DNA của tế bào ung thư, từ đó ức chế sự phát triển của chúng. Hiện nay có nhiều chế phẩm Carboplatin trên thị trường. Theo báo cáo, từ năm 2001-2004, ung thư là một vấn đề nhức nhối tại 5 tỉnh thành được nghiên cứu. (*Trích dẫn: "Số ca mới mắc ung thư ghi nhận được tại 5 tỉnh thành từ 2001-2004").

1.2. Ưu Điểm Của Thuốc Tiêm Đông Khô Carboplatin

Thuốc tiêm đông khô Carboplatin có nhiều ưu điểm so với dung dịch tiêm thông thường. Đầu tiên, tính ổn định được cải thiện đáng kể, cho phép bảo quản thuốc trong thời gian dài mà không lo ngại về sự phân hủy hoạt chất. Thứ hai, quá trình vận chuyển và bảo quản trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt ở những vùng có điều kiện bảo quản hạn chế. Cuối cùng, việc sử dụng thuốc cũng trở nên thuận tiện hơn, chỉ cần pha loãng với dung môi thích hợp trước khi tiêm. Vì vậy, nghiên cứu phát triển thuốc tiêm đông khô rất quan trọng. Việc lựa chọn dung môi pha tiêm phù hợp cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

II. Thách Thức Trong Bào Chế Thuốc Tiêm Đông Khô Carboplatin

Quá trình bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì tính ổn định của Carboplatin trong suốt quá trình đông khô và bảo quản. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, và ánh sáng có thể ảnh hưởng đến chất lượng của thuốc. Ngoài ra, việc lựa chọn tá dược phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo sinh khả dụng và giảm thiểu tác dụng phụ. Cần có quy trình kiểm tra nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn chất lượng như USP, EP, BP. (Trích dẫn: "Tiêu chuẩn Anh (BP 2007) của sản phẩm Carboplatin"). Bên cạnh đó, cần quan tâm đến vấn đề an toàn lao động trong quá trình sản xuất.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Của Carboplatin Đông Khô

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của Carboplatin trong quá trình đông khô. Nhiệt độ cao có thể gây phân hủy hoạt chất, trong khi độ ẩm cao có thể thúc đẩy quá trình thủy phân. Ánh sáng cũng có thể gây ra các phản ứng quang hóa làm giảm chất lượng thuốc. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm. Việc lựa chọn và sử dụng bao bì cũng cần được chú trọng. Nên sử dụng tủ an toàn sinh học.

2.2. Lựa Chọn Tá Dược Thích Hợp Cho Công Thức Bào Chế

Việc lựa chọn tá dược phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sinh khả dụng và giảm thiểu tác dụng phụ. Các tá dược thường được sử dụng trong bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin bao gồm các chất độn, chất ổn định, và chất điều chỉnh pH. Việc lựa chọn tá dược phải dựa trên dược động học, dược lực học của Carboplatin và tương tác của nó với các tá dược khác. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng để chọn được tá dược tốt nhất. Cần xem xét đến kích thước hạttốc độ hòa tan của thuốc.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Bào Chế Carboplatin Đông Khô

Nghiên cứu tối ưu hóa công thức bào chếquy trình đông khô sản phẩm Carboplatin đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp khoa học và kỹ thuật tiên tiến. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm thiết kế thí nghiệm (DoE), phân tích thống kê, và mô phỏng quá trình. Mục tiêu là xác định các thông số tối ưu cho quá trình đông khô, đảm bảo sản phẩm có chất lượng cao, tính ổn định tốt, và sinh khả dụng tối ưu. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn thực hành tốt. (Trích dẫn: "Mục đích và ý nghĩa tối ưu hóa"). Cần thực hiện nghiên cứu tiền lâm sàngnghiên cứu lâm sàng.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm DoE Trong Bào Chế Carboplatin

Thiết kế thí nghiệm (DoE) là một phương pháp mạnh mẽ để tối ưu hóa công thức bào chếquy trình đông khô. DoE cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá đồng thời ảnh hưởng của nhiều yếu tố đến chất lượng sản phẩm. Bằng cách sử dụng DoE, có thể xác định các yếu tố quan trọng nhất và thiết lập các thông số tối ưu cho quá trình đông khô. Cần xác định rõ đối tượng nghiên cứu và phương pháp tiến hành. (Trích dẫn: "Đối tượng nghiên cứu", "Phương pháp tiến hành").

3.2. Ứng Dụng Phân Tích Thống Kê Để Đánh Giá Kết Quả Nghiên Cứu

Phân tích thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá kết quả nghiên cứu. Các phương pháp thống kê như phân tích phương sai (ANOVA), hồi quy đa biến, và phân tích thành phần chính (PCA) có thể được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa công thức bào chế. Phân tích thống kê giúp các nhà nghiên cứu đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu và tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cần sử dụng các phương pháp phân tích hiện đại như HPLC, GC, UV-Vis, IR, MS, NMR, DSC, TGA, XRD.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Chất Lượng Thuốc Tiêm Carboplatin Đông Khô

Đánh giá chất lượng là một bước không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin. Các chỉ tiêu chất lượng cần được đánh giá bao gồm độ ẩm, độ hòa tan, hàm lượng hoạt chất, độ vô trùng, và nội độc tố. Các phương pháp phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis), và các phương pháp kiểm nghiệm theo dược điển (USP, EP, BP) được sử dụng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Cần đảm bảo tinh khiết cho sản phẩm.

4.1. Xác Định Hàm Lượng Carboplatin Trong Thuốc Tiêm Đông Khô

Việc xác định chính xác hàm lượng Carboplatin trong thuốc tiêm đông khô là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được sử dụng để định lượng Carboplatin. Phương pháp này có độ nhạy cao, độ chính xác tốt và có thể phân tích đồng thời nhiều thành phần trong mẫu. Cần tuân thủ quy trình kiểm nghiệm thuốc nghiêm ngặt. (Trích dẫn: "Khảo sát điều kiện phân tích về: tính chất lý hóa, phương pháp định tính, phương pháp định lượng và xây dựng quy trình định lượng thuốc tiêm đông khô Carboplatin").

4.2. Kiểm Tra Độ Vô Trùng Và Nội Độc Tố Của Sản Phẩm

Độ vô trùngnội độc tố là hai chỉ tiêu quan trọng cần được kiểm tra để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Thuốc tiêm đông khô Carboplatin phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ vô trùng và hàm lượng nội độc tố. Các phương pháp kiểm tra độ vô trùngnội độc tố được thực hiện theo các dược điển quốc tế (USP, EP, BP). Các quy trình phải được thẩm định kỹ càng. (Trích dẫn: "Xây dựng phương pháp kiểm tra độ vô khuẩn", "Xây dựng phương pháp kiểm tra nội độc tố").

V. Ứng Dụng Thuốc Tiêm Đông Khô Carboplatin Trong Điều Trị Ung Thư

Thuốc tiêm đông khô Carboplatin là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều loại ung thư. Nó được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư buồng trứng, ung thư phổi, và các loại ung thư khác. Việc sử dụng thuốc tiêm đông khô Carboplatin giúp cải thiện tính ổn định, giảm tác dụng phụ, và tăng sinh khả dụng, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Cần chú ý đến liều dùng, chỉ định, chống chỉ định, và tương tác thuốc.

5.1. Hiệu Quả Điều Trị Ung Thư Buồng Trứng Bằng Carboplatin Đông Khô

Ung thư buồng trứng là một trong những loại ung thư phụ khoa phổ biến nhất. Carboplatin là một trong những thuốc hóa trị liệu chính được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng. Việc sử dụng thuốc tiêm đông khô Carboplatin giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị khác. Cần nghiên cứu kỹ về dược động họcdược lực học của thuốc.

5.2. Carboplatin Đông Khô Trong Điều Trị Ung Thư Phổi Tế Bào Nhỏ

Ung thư phổi tế bào nhỏ là một loại ung thư phổi tiến triển nhanh và thường đáp ứng tốt với hóa trị liệu. Carboplatin là một trong những thuốc hóa trị liệu được sử dụng phổ biến trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Việc sử dụng thuốc tiêm đông khô Carboplatin giúp cải thiện tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Cần có hướng dẫn chi tiết về sử dụng thuốc cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Carboplatin Đông Khô

Nghiên cứu bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các công thức bào chế mới, sử dụng các tá dược tiên tiến, và tối ưu hóa quy trình đông khô để tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn, tính ổn định tốt hơn, và sinh khả dụng tối ưu. Cần chú trọng đến an toàn cho bệnh nhân và bảo quản thuốc đúng cách.

6.1. Triển Vọng Của Công Nghệ Đông Khô Trong Dược Phẩm

Công nghệ đông khô (Lyophilization) ngày càng trở nên quan trọng trong ngành dược phẩm. Nó không chỉ được sử dụng để bào chế thuốc tiêm mà còn được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất vắc xin, protein, và các sản phẩm sinh học khác. Sự phát triển của công nghệ đông khô hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho ngành dược phẩm và sức khỏe cộng đồng. Cần có các nghiên cứu tiền lâm sàngnghiên cứu lâm sàng đầy đủ.

6.2. Nghiên Cứu Phát Triển Các Dạng Carboplatin Cải Tiến

Ngoài thuốc tiêm đông khô, các nhà nghiên cứu cũng đang nỗ lực phát triển các dạng Carboplatin cải tiến khác, chẳng hạn như các hệ phân phối thuốc nhắm mục tiêu, các hạt nano mang thuốc, và các dạng thuốc uống. Các dạng Carboplatin cải tiến này có thể giúp giảm tác dụng phụ, tăng hiệu quả điều trị, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư. Cần có các tiêu chuẩn cơ sở rõ ràng cho sản phẩm Carboplatin.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 2. Căn bệnh ung thư và các thuốc trị ung thư 6 2. Đặc tính của Carboplatin 10 2. Cấu trúc hóa học 10 2.

Dược động học 12 2. Chống chỉ định 13 2. Tác dụng không mong muốn 13 2. Liều lượng và cách dùng 14 2.

Các chế phẩm Carboplatin trên thị trường 15 2. Kỹ thuật đông khô 17 2. Khái niệm, ưu điểm và hạn chế 17 2. Quá trình đông khô 18 2.

Các yếu tố ảnh hưởng tới độ ổn định của chế phẩm đông khô 19 2. Phản ứng thủy phân trong thuốc đông khô 21 2. Thẩm định quy trình sản xuất 25 2. Thẩm định trước 25 2.

Thẩm định tiếp 26 2. Thẩm định lại 26 2. Thẩm định lui 26 2. Tối ưu hóa công thức/quy trình 27 2.

Mục đích và ý nghĩa tối ưu hóa 28 2. Liên quan giữa tối ưu hóa và thẩm định quy trình sản xuất 31 2. Mô hình công thức/ quy trình 31 2. An toàn lao động 32 2.

Tiêu chuẩn thực hành 32 2. Tủ an toàn sinh học 41 2. Tiêu chuẩn Anh (BP 2007) của sản phẩm Carboplatin 47 2.6 Tạp 50 Chương 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 51 3.

Đối tượng nghiên cứu 51 3. Phương pháp tiến hành 54 3. Nghiên cứu tối ưu hóa công thức và quy trình đông khô sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ và 150 mg/lọ 54 3. Nghiên cứu công thức bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin 50mg/lọ và 150 mg/lọ 54 3.

Nghiên cứu quy trình đông khô sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ và Carboplatin 150 mg/lọ 64 3. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho sản phẩm Carboplatin có các chỉ tiêu tương đương với tiêu chuẩn thuốc Châu Âu 75 3. Khảo sát điều kiện phân tích về: tính chất lý hóa, phương pháp định tính, phương pháp định lượng và xây dựng quy trình định lượng thuốc tiêm đông khô Carboplatin 75 3. Thẩm định phương pháp phân tích 83 3.

Xây dựng phương pháp kiểm tra tạp chất Cyclobutane- 1,1- dicarboxylic acid 86 3.4 Xây dựng phương pháp kiểm tra độ vô khuẩn 88 3.5 Xây dựng phương pháp kiểm tra nội độc tố 94 3. Thẩm định quy trình sản xuất thuốc tiêm đông khô Carboplatin 50mg/lọ và Carboplatin 50mg/lọ 108 3. Đánh giá độ ổn định bằng lão hóa cấp tốc, điều kiện dài hạn, độ ổn định của sản phẩm sau khi hoàn nguyên 112 3. Ở điều kiện lão hóa cấp tốc 112 3.

Ở điều kiện dài hạn 112 3. Theo dõi độ ổn định sau khi hoàn nguyên, pha loãng 113 3. Thiết kế hệ thống khí, chất thải 114 3. Triển khai sản xuất 1000 lọ sản phẩm mỗi loại 114 Chương 4.

KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 120 4. Kết quả nghiên cứu tối ưu hóa công thức và quy trình đông khô sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ và 150 mg/lọ 120 4. Kết quả nghiên cứu công thức bào chế thuốc tiêm đông khô Carboplatin 50mg/lọ và 150 mg/lọ 120 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu tỷ lệ tá dược độn tạo khung 121 4.

Kết quả thực nghiệm nghiên cứu chọn hệ dung môi pha chế 124 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu tá dược chống oxy hóa 129 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu tá dược điều chỉnh pH 133 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu điều kiện pha chế làm tăng độ ổn định 137 4.

Kết quả thực nghiệm nghiên cứu lựa chọn bao bì đóng gói cho sản phẩm thuốc tiêm đông khô Carboplatin 50mg/lọ và Carboplatin 150mg/lọ 139 4. Kết quả nghiên cứu quy trình đông khô sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ và Carboplatin 150 mg/lọ 140 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số nhiệt độ đông lạnh 140 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số thời gian đông lạnh 145 4.

Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số nhiệt độ đông khô 147 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số thời gian đông khô 147 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số nhiệt độ sấy khô 149 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số thời gian sấy khô 150 4.

Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số áp suất thời kỳ 155 đông lạnh 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số áp suất thời kỳ 155 đông khô 4. Kết quả thực nghiệm nghiên cứu về thông số áp suất thời kỳ 160 sấy khô 4. Kết quả tối ưu hóa thành phần công thức và các thông số 160 về nhiệt độ, thời gian và áp suất buồng đông khô trong quy trình đông khô 4.

Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở cho sản phẩm Carboplatin 173 50mg/lọ và 150mg/lọ có các chỉ tiêu tương đương với tiêu chuẩn thuốc Châu Âu và đánh giá chất lượng hai sản phẩm thông qua kết quả so sánh chất lượng với các thuốc Carboplatin khác trên thị trường 4. Kết quả khảo sát phương pháp định tính và xây dựng quy trình 173 định lượng thuốc tiêm đông khô Carboplatin 50mg/lọ và Carboplatin 150mg/lọ 4. Kết quả khảo sát phương pháp định tính sản phẩm Carboplatin 173 50mg/lọ và Carboplatin 150mg/lọ 4. Kết quả xây dựng quy trình định lượng thuốc tiêm đông khô 176 Carboplatin 50mg/lọ và 150mg/lọ bằng phương pháp HPLC 4.

Kết quả thẩm định phương pháp định lượng 183 4. Kết quả thẩm định tính đặc hiệu 183 4. Kết quả thẩm định độ đúng 185 4. Kết quả thẩm định độ chính xác 186 4.

Kết quả thẩm định độ tuyến tính 187 4. Kết quả thẩm định giới hạn phát hiện 188 4. Kết quả thẩm định giới hạn định lượng 188 4. Kết quả kiểm tra tạp chất Cyclobutan-1,1-dicarboxylic acid theo 188 phương pháp HPLC 4.

Tiêu chuẩn độ vô khuẩn 189 4. Tiêu chuẩn nội độc tố 190 4. Đánh giá chất lượng sản phẩm thuốc tiêm đông khô Carboplatin 197 50mg/lọ và 150mg/lọ thông qua kết quả so sánh chất lượng với các thuốc Carboplatin khác trên thị trường 4. Kết quả thẩm định quy trình sản xuất Carboplatin 50mg/lọ và 199 Carboplatin 150mg/lọ 4.

Kết quả đào tạo công nhân về quy trình sản xuất và an toàn lao động 204 4. Kết quả theo dõi độ ổn định sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ và150mg/lọ 205 4. Ở điều kiện lão hóa cấp tốc 205 4. Ở điều kiện dài hạn 205 4.

Độ ổn định sau khi hoàn nguyên, pha loãng 205 4. Thiết kế hệ thống khí, chất thải 206 4. Kết quả triển khai sản xuất 1000 lọ sản phẩm Carboplatin 150mg/lọ 207 và Carboplatin 150mg/lọ Chương 5. Thành phần công thức và các thông số của quy trình bào chế thuốc tiêm 208 đông khô Carboplatin 50mg/lọ và 150 mg/lọ 5.

Các thông số kỹ thuật của quy trình đông khô sản phẩm Carboplatin 209 50mg/lọ và Carboplatin 150mg/lọ 5. Thẩm định quy trình sản xuất sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ và 218 Carboplatin 150mg/lọ 5. Theo dõi độ ổn định bằng lão hóa cấp tốc, ở điều kiện dài hạn và độ ổn 218 định của sản phẩm sau khi hoàn nguyên, pha loãng 5. Thiết kế hệ thống khí, chất thải 218 5.

Tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ 219 5. Tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm Carboplatin 150mg/lọ 220 5. Thiết kế hệ thống khí, chất thải 221 KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Số ca mới mắc ung thư ghi nhận được tại 5 tỉnh thành từ 2001-2004 1 Bảng 1.

Các loại ung thư phổ biến tại 5 tỉnh thành giai đoạn 2001-2004 2 Bảng 2. Chọn tủ an toàn sinh học theo mức độ bảo vệ cần thiết 42 Bảng 2. Sự khác nhau giữa các tủ an toàn sinh học cấp I, II, III 45 Bảng 3. Nguyên vật liệu sử dụng trong sản xuất, nghiên cứu 51 Bảng 3.

Các thiết bị dùng kiểm nghiệm 53 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu tá dược độn tạo khung cho sản phẩm Carboplatin 50 mg/lọ 56 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu tá dược độn tạo khung cho sản phẩm Carboplatin 150 mg/lọ 56 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu tá dược độn cho sản phẩm Carboplatin 150 mg/lọ theo hướng tăng thể tích 57 Bảng 3.

Mô hình thí nghiệm nghiên cứu chọn hệ dung môi cho sản phẩm Carboplatin 50 mg/lọ 58 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu chọn hệ dung môi cho sản phẩm Carboplatin 150 mg/lọ 58 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu chọn tá dược chống oxy hóa sản phẩm Carboplatin 50 mg/lọ 59 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu chọn tá dược chống oxy hóa cho sản phẩm Carboplatin 150 mg/lọ 60 Bảng 3.

Mô hình thí nghiệm nghiên cứu chọn tá dược điều chỉnh pH sản phẩm Carboplatin 50 mg/lọ 61 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu chọn tá dược điều chỉnh pH sản phẩm Carboplatin 150 mg/lọ 61 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu lựa chọn điều kiện pha chế làm tăng ổn định cho sản phẩm Carboplatin 50 mg/lọ 62 Bảng 3. Mô hình thí nghiệm nghiên cứu lựa chọn điều kiện pha chế làm tăng độ ổn định cho sản phẩm Carboplatin 150 mg/lọ 63 Bảng 3.

Thành phần công thức CT1, CT2, CT3 khảo sát thời gian đông lạnh cho sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ 65 Bảng 3. Thành phần công thức CT1’, CT2’, và CT3’ khảo sát thời gian đông lạnh cho sản phẩm Carboplatin 150mg/lọ 66 Bảng 3. Các thông số quá trình đông khô mẫu của công thức CT7, CT8, CT9 69 Bảng 3. Các thông số quá trình đông khô mẫu của công thức CT7’, CT8’ và CT9’ 70 Bảng 3.

Các thông số quá trình đông khô mẫu của công thức CT10, CT11, CT12 71 Bảng 3. Các thông số quá trình đông khô mẫu của công thức CT10’, CT11’, CT12’ 72 Bảng 3. Thiết kế thí nghiệm kiểm tra yếu tố ảnh hưởng 98 Bảng 3. Thiết kế thí nghiệm giới hạn nội độc tố 100 Bảng 3.

Thiết kế thí nghiệm phép thử bán định lượng 101 Bảng 3. Thiết kế thí nghiệm nội độc tố trong phương pháp đo màu 105 Bảng 3. Các thông số thẩm định của quy trình sản xuất thuốc tiêm đông khô Carboplatin 109 Bảng 3. Kế hoạch thử nghiệm ở các điều kiện sản phẩm thuốc tiêm đông khô Carboplatin 50mg/lọ và Carboplatin 150mg/lọ 113 Bảng 3.

Công thức cho 1 lọ bột đông khô Carboplatin 50mg 115 Bảng 3. Thông số kỹ thuật của quá trình đông khô 4 lô sản phẩm Carboplatin 50mg/lọ 115 Bảng 3. Công thức cho 1 lọ bột đông khô Carboplatin 150mg 116 Bảng 3. Thông số kỹ thuật của quá trình đông khô 4 lô sản phẩm Carboplatin 150mg/lọ 116 Bảng 4.

Kết quả cảm quan các sản phẩm của công thức 1A, 1B, 1C, 1D, 1E, 1F, 1G 121 Bảng 4. Kết quả độ ẩm công thức 1B và 1D 122 Bảng 4. Kết quả cảm quan các sản phẩm công thức 1’C, 1’D, 1’E 123 Bảng 4. Kết quả độ ẩm công thức 1’D và 1’E 124 Bảng 4.

Kết quả cảm quan các sản phẩm công thức 1B, 2A, 2B 125 Bảng 4. Kết quả độ ẩm công thức 2A và 2B 125 Bảng 4. Kết quả hàm lượng công thức 1B, 2A và 2B 126 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu Bào Chế Thuốc Tiêm Đông Khô Carboplatin Điều Trị Ung Thư tập trung vào quy trình và các yếu tố ảnh hưởng đến việc bào chế thành công thuốc tiêm đông khô chứa Carboplatin, một loại thuốc hóa trị quan trọng. Nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho các nhà nghiên cứu dược phẩm và các chuyên gia trong lĩnh vực bào chế, cung cấp thông tin chi tiết về cách tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của thuốc. Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện khả năng đưa thuốc chống ung thư đến đích, bạn có thể tham khảo thêm Luận án nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư cisplatin của chất mang nano dendrimer, bạn có thể tìm hiểu thêm tại: Luận án nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư cisplatin của chất mang nano dendrimer để mở rộng kiến thức về các phương pháp tiếp cận khác. Bên cạnh đó, nếu bạn muốn tìm hiểu về một số hợp chất mới có tiềm năng kháng ung thư, thì Bùi xuân trường tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n hydroxyheptanamid mới mang khung benzimidazol hướng ức chế histon deacetylase luận văn thạc sĩ dược học tại: Bùi xuân trường tổng hợp và đánh giá tác dụng kháng ung thư của một số dẫn chất n hydroxyheptanamid mới mang khung benzimidazol hướng ức chế histon deacetylase luận văn thạc sĩ dược học cũng sẽ cung cấp thêm những thông tin thú vị. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mang khung quinazolin hướng tác dụng kháng tế bào ung thư tại: Luận án tiến sĩ thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mang khung quinazolin hướng tác dụng kháng tế bào ung thư cũng sẽ cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình thiết kế và tổng hợp các hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư.