NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ ĐÁNH GIÁ SINH KHẢ DỤNG CỦA VIÊN NÉN CHỨA TIỂU PHÂN NANO FENOFIBRAT

Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano Fenofibrat của Đào Anh Hoàng. Giải pháp mới tăng hiệu quả điều trị bệnh lý liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

320
6
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tổng quan về fenofibrat

1.2. Dược động học

1.3. Tổng hợp các thuốc fenofibrat có sinh khả dụng cao trên thị trường

1.4. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng thuốc fenofibrat

1.5. Một số nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng đường uống của fenofibrat

1.6. Nghiên cứu bào chế nano tinh thể fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt

1.7. Nghiên cứu bào chế tiểu phân nano chứa fenofibrat

1.8. Một số nghiên cứu khác

1.9. Phương pháp bào chế tiểu phân nano và viên nén chứa tiểu phân nano

1.9.1. Phương pháp bào chế tiểu phân nano lipid rắn

1.9.2. Phương pháp bào chế nano tinh thể

1.9.3. Phương pháp bào chế viên nén chứa tiểu phân nano

1.10. Các phương pháp đánh giá tiểu phân nano

1.10.1. Các phương pháp đánh gía đặc tính lý hóa

1.10.2. Phương pháp đánh giá giải phóng in vitro của hệ nano

1.10.3. Phương pháp đánh giá hấp thu, phân bố in vivo của tiểu phân nano gián tiếp qua các chất thăm dò

2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, trang thiết bị nghiên cứu

2.1.1. Nguyên vật liệu, hóa chất

2.1.2. Trang thiết bị

2.2. Động vật nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp bào chế và đánh giá tiểu phân nano fenofibrat

2.5.2. Phương pháp bào chế và đánh giá viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

2.5.3. Phương pháp đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat trên chó

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả khảo sát một số phương pháp bào chế tiểu phân nano fenofibrat

3.2. Kết quả bào chế và đánh giá tiểu phân fenofibrat bằng phương pháp kết tủa sử dụng dung môi CO2 siêu tới hạn

3.3. Kết quả bào chế và đánh giá nano lipid rắn fenofibrat bằng phương pháp đồng nhất nóng

3.4. Kết quả bào chế và đánh giá tiểu phân nano fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt

3.5. Kết quả bào chế tiểu phân nano fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt ở quy mô 15 g/50mL

3.6. Kết quả bào chế viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.7. Kết quả tạo hạt tầng sôi từ hỗn dịch nano fenofibrat

3.8. Đánh giá các tính chất của hạt chứa nano fenofibrat

3.9. Kết quả nghiền và tạo hạt chứa nano fenofibrat ở quy mô tương đương 3 lô viên nén 1000 viên

3.10. Kết quả xây dựng công thức và bào chế viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.11. Kết quả bước đầu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của viên nén chứa tiểu phân nano FB hàm lượng 145 mg

3.12. Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.12.1. Thẩm định phương pháp định lượng acid fenofibric trong huyết tương chó

3.12.2. Kết quả đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.13. Về các phương pháp bào chế và đánh giá tiểu phân nano fenofibrat

3.13.1. Về bào chế và đánh giá tiểu phân fenofbrat bằng phương pháp kết tủa sử dụng dung môi CO2 siêu tới hạn

3.13.2. Về bào chế và đánh giá tiểu phân FB-SLNs

3.13.3. Về bào chế và đánh giá đặc tính nano fenofibrat bằng phương pháp nghiền ướt

3.13.4. Về bào chế và đánh giá viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.13.5. Về tạo hạt tầng sôi

3.13.6. Về phương pháp bào chế viên nén chứa tiểu phân nano FB

3.13.7. Về phương pháp đánh giá giải phóng in vitro của nano fenofibrat

3.13.8. Về khả năng giải phóng in vitro và sinh khả dụng fenofibrat

3.13.9. Về tiêu chuẩn cơ sở viên nén chứa tiểu phân nano FB

3.13.10. Về độ ổn định của viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat

3.13.11. Về đánh giá sinh khả dụng của viên nén chứa tiểu phân nano FB bào chế được trên chó

3.14. Những đóng góp mới của luận án

KẾT LUẬN-KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bào Chế Viên Nén Nano Fenofibrat

Fenofibrat (FB) là một loại thuốc hạ lipid máu được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống của FB thấp và bị ảnh hưởng bởi thức ăn. FB thuộc nhóm II trong hệ thống phân loại sinh dược học bào chế. Điều này có nghĩa là nó có độ tan kém nhưng tính thấm tốt. Do đó, các nghiên cứu tập trung vào cải thiện độ hòa tan để tăng sinh khả dụng đường uống. Các kỹ thuật bào chế hiện đại như hệ phân tán rắn và bào chế nano FB đã được sử dụng để đạt được mục tiêu này. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi trong liều quy ước từ 300mg xuống các mức thấp hơn như 200mg, 160mg, 150mg, 145mg, 130mg, và 90mg. Các biệt dược có sinh khả dụng FB cải thiện tốt nhất đều chứa tiểu phân nano FB được bào chế bằng phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể, như viên nén 145mg, viên nang 130mg, và viên nang 90mg. Biệt dược chứa FB dạng tiểu phân nano lần đầu tiên được thương mại hóa vào năm 2004. Ngoài ra, FB cũng được nghiên cứu nhiều bằng các phương pháp tăng sinh khả dụng như bào chế tiểu phân nano như nano lipid, hệ tự vi nhũ hóa, liposome, cubosome, hấp phụ silica lỗ xốp, nano polyme.

1.1. Đặc Điểm Hóa Lý và Dược Lý Của Fenofibrat

Fenofibrat có công thức phân tử C20H21ClO4 và khối lượng phân tử 360,8. Nó là một bột kết tinh màu trắng, thực tế không tan trong nước, tan ít trong ethanol và methanol, và tan tốt trong methylenclorid, aceton, benzen, cloroform. Fenofibrat thân dầu, trung tính, với hệ số phân bố Dầu/Nước logP = 5,24. Nó thuộc nhóm II trong hệ thống phân loại sinh dược học bào chế. Sau khi uống, Fenofibrat nhanh chóng bị thuỷ phân thành acid fenofibric (AFENO), một chất chuyển hoá có hoạt tính. Fenofibrat làm tăng oxy hoá acid béo ở gan và cơ trơn, làm tăng phân giải triglycerid thông qua lipoprotein lipase và giảm phân giải lipid nội bào trong các mô mỡ.

1.2. Các Phương Pháp Cải Thiện Sinh Khả Dụng Fenofibrat

Các kỹ thuật bào chế hiện đại như hệ phân tán rắn, bào chế nano FB đã được sử dụng để cải thiện sinh khả dụng, nên liều quy ước đã thay đổi từ 300mg đến 200mg, 160mg, 150mg, 145mg, 130mg, 120mg, 90mg. Trong số đó, các biệt dược có sinh khả dụng FB cải thiện tốt nhất đều có chứa tiểu phân nano FB được bào chế bằng phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể. Ngoài ra, FB cũng được nghiên cứu nhiều phương pháp tăng sinh khả dụng như bào chế tiểu phân nano như nano lipid, hệ tự vi nhũ hóa, liposome, cubosome, hấp phụ silica lỗ xốp, nano polyme.

II. Thách Thức Sinh Khả Dụng và Giải Pháp Nano Fenofibrat

Mặc dù có nhiều lợi ích trong điều trị hyperlipidemia, sinh khả dụng đường uống thấp của Fenofibrat vẫn là một thách thức lớn. Các hệ tiểu phân nano này đều thể hiện khả năng tăng sinh khả dụng đáng kể, tuy nhiên hạn chế của các phương pháp trên là tỉ lệ FB trong hệ nano thấp, sử dụng nhiều tá dược trong khi FB là thuốc phải sử dụng lâu dài, nên các hệ nano trên chưa được ứng dụng sản xuất biệt dược chứa FB. Do đó, việc phát triển các công thức có khả năng tăng cường độ hòa tantốc độ hòa tan của Fenofibrat, đồng thời giảm thiểu lượng tá dược sử dụng là rất quan trọng. Một trong những giải pháp hứa hẹn là sử dụng công nghệ nano để tạo ra các viên nén nano Fenofibrat.

2.1. Tại Sao Sinh Khả Dụng Fenofibrat Lại Thấp

Fenofibratđộ tan rất kém trong nước (<0,5 mg/L), đây là nguyên nhân chính dẫn đến sinh khả dụng thấp. Theo phân loại sinh dược học bào chế, FB thuộc nhóm II: có độ tan kém, tính thấm tốt nên các nghiên cứu tập trung cải thiện độ tan và độ hòa tan FB để tăng sinh khả dụng đường uống. Độ tan kém dẫn đến việc hấp thu thuốc bị hạn chế, đặc biệt là khi thuốc di chuyển qua đường tiêu hóa.

2.2. Ưu Điểm Của Công Nghệ Nano Trong Cải Thiện Sinh Khả Dụng

Công nghệ nano có thể giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của Fenofibrat với môi trường hòa tan, từ đó cải thiện độ hòa tantốc độ hòa tan. Các tiểu phân nano có kích thước nhỏ hơn nhiều so với các hạt thuốc thông thường, giúp chúng dễ dàng phân tán và hấp thu vào cơ thể. Viên nén nano fenofibrat có thể tăng cường sinh khả dụng của thuốc một cách hiệu quả.

2.3. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Bào Chế Tiểu Phân Nano Hiện Tại

Các hệ tiểu phân nano đều thể hiện khả năng tăng sinh khả dụng đáng kể, tuy nhiên hạn chế của các phương pháp trên là tỉ lệ FB trong hệ nano thấp, sử dụng nhiều tá dược trong khi FB là thuốc phải sử dụng lâu dài, nên các hệ nano trên chưa được ứng dụng sản xuất biệt dược chứa FB [5], [6], [7], [8].

III. Phương Pháp Bào Chế Viên Nén Nano Fenofibrat Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu phương pháp bào chế đóng vai trò then chốt để tạo ra viên nén nano Fenofibrat với sinh khả dụng tối ưu. Các phương pháp bào chế hiện đại như hệ phân tán rắn, bào chế nano FB đã được sử dụng để cải thiện sinh khả dụng, nên liều quy ước đã thay đổi từ 300mg đến 200mg, 160mg, 150mg, 145mg, 130mg, 120mg, 90mg. Quá trình tạo hạt sau đó sẽ đảm bảo độ đồng đều của thuốc trong viên nén, cũng như cải thiện độ chảyđộ nén của bột thuốc. Chọn lựa tá dược phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa độ hòa tan, độ ổn địnhsinh khả dụng của thuốc.

3.1. Nghiền Ướt Tạo Nano Tinh Thể Fenofibrat

Các biệt dược có sinh khả dụng FB cải thiện tốt nhất đều có chứa tiểu phân nano FB được bào chế bằng phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể, như viên nén 145mg, viên nang 130mg, và viên nang 90mg. Phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể fenofibrat bao gồm sử dụng máy nghiền bi để giảm kích thước tiểu phân fenofibrat đến kích thước nano trong môi trường lỏng. Quá trình này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kích thước hạt nano đồng đều và ổn định.

3.2. Quy Trình Tạo Hạt Tầng Sôi Để Cải Thiện Độ Chảy

Quá trình tạo hạt tầng sôi từ hỗn dịch nano fenofibrat giúp cải thiện đáng kể độ chảyđộ nén của bột thuốc, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình dập viên. Đồng thời, quá trình tạo hạt còn giúp bảo vệ các tiểu phân nano khỏi sự kết tụ trong quá trình bảo quản.

3.3. Lựa Chọn Tá Dược Tối Ưu Cho Viên Nén Nano

Việc lựa chọn tá dược phù hợp có ảnh hưởng lớn đến độ hòa tan, độ ổn địnhsinh khả dụng của viên nén nano Fenofibrat. Các tá dược thường được sử dụng bao gồm chất diện hoạt (như natri lauryl sulfat), polyme (như hydroxypropyl methylcellulose), và chất độn (như lactose).

IV. Đánh Giá Sinh Khả Dụng Viên Nén Nano Fenofibrat In Vivo

Việc đánh giá sinh khả dụng trên động vật là bước quan trọng để xác định hiệu quả của viên nén nano Fenofibrat. Các nghiên cứu in vivo thường được tiến hành trên chó để mô phỏng quá trình hấp thu thuốc ở người. Các thông số dược động học như nồng độ đỉnh (Cmax), thời gian đạt nồng độ đỉnh (Tmax), và diện tích dưới đường cong (AUC) được sử dụng để so sánh sinh khả dụng của viên nén nano Fenofibrat với các dạng bào chế khác.

4.1. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Khả Dụng Trên Chó

Các nghiên cứu sinh khả dụng thường được tiến hành trên chó, sử dụng quy trình chuẩn hóa. Chó được cho uống viên nén nano Fenofibrat, và máu được lấy ở các thời điểm khác nhau để xác định nồng độ acid fenofibric (AFENO) trong huyết tương.

4.2. Các Thông Số Dược Động Học Quan Trọng

Các thông số dược động học quan trọng bao gồm Cmax, Tmax, và AUC. Cmax cho biết nồng độ tối đa của thuốc trong máu. Tmax cho biết thời gian cần thiết để đạt được Cmax. AUC phản ánh tổng lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể. Giá trị AUC cao hơn cho thấy sinh khả dụng tốt hơn.

4.3. So Sánh Sinh Khả Dụng Với Các Dạng Bào Chế Khác

Kết quả đánh giá sinh khả dụng của viên nén nano Fenofibrat được so sánh với các dạng bào chế Fenofibrat khác, chẳng hạn như viên nén thông thường hoặc viên nang. Mục tiêu là chứng minh rằng viên nén nanosinh khả dụng cao hơn đáng kể.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Viên Nén Nano Fenofibrat

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng viên nén nano Fenofibratsinh khả dụng cao hơn đáng kể so với các dạng bào chế thông thường. Điều này có nghĩa là bệnh nhân có thể dùng liều thấp hơn mà vẫn đạt được hiệu quả điều trị tương đương. Viên nén nano cũng có thể cải thiện độ ổn định của Fenofibrat và giảm thiểu tác dụng phụ. Với sự tiếp cận và ứng dụng công nghệ nano ngày càng nhanh trong lĩnh vực bào chế dược phẩm ở Việt Nam, cùng sự gia tăng của bệnh rối loạn lipid máu, việc nghiên cứu bào chế chế phẩm chứa nano FB có sinh khả dụng cao, có khả năng ứng dụng công nghiệp, góp phần thực hiện mục tiêu sản xuất được thuốc generic sử dụng công nghệ cao của chính phủ là rất cần thiết.

5.1. Sinh Khả Dụng Vượt Trội So Với Dạng Bào Chế Thông Thường

Các nghiên cứu đã chứng minh sinh khả dụng của viên nén nano Fenofibrat cao hơn đáng kể so với các dạng bào chế thông thường. Điều này cho phép giảm liều dùng mà vẫn duy trì hiệu quả điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ.

5.2. Tiêu Chuẩn Cơ Sở Viên Nén Nano Fenofibrat 145mg

Dữ liệu từ đánh giá sinh khả dụng và chất lượng giúp thiết lập tiêu chuẩn cơ sở cho viên nén nano fenofibrat hàm lượng 145 mg, đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị ổn định.

5.3. Triển Vọng Ứng Dụng Thực Tiễn Tại Việt Nam

Ở Việt Nam, các tác giả đã bắt đầu nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng FB bằng kĩ thuật tạo vi hạt, hệ phân tán rắn, bào chế tiểu phân nano [2]. Với sự tiếp cận và ứng dụng công nghệ nano ngày càng nhanh trong lĩnh vực bào chế dược phẩm ở Việt Nam, cùng sự gia tăng của bệnh rối loạn lipid máu, việc nghiên cứu bào chế chế phẩm chứa nano FB có sinh khả dụng cao, có khả năng ứng dụng công nghiệp, góp phần thực hiện mục tiêu sản xuất được thuốc generic sử dụng công nghệ cao của chính phủ là rất cần thiết [10].

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới Cho Nghiên Cứu Fenofibrat Nano

Nghiên cứu bào chếđánh giá sinh khả dụng viên nén nano Fenofibrat mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện hiệu quả điều trị hyperlipidemia. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công thức nano Fenofibrat có thể mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân, giúp giảm liều dùng, tăng cường độ ổn định và giảm thiểu tác dụng phụ. Nghiên cứu này góp phần thực hiện mục tiêu sản xuất thuốc generic công nghệ cao của chính phủ.

6.1. Đóng Góp Mới Của Luận Án Tiến Sĩ Dược Học

Luận án này đã góp phần vào việc phát triển kiến thức về bào chếđánh giá sinh khả dụng viên nén nano Fenofibrat, cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất các chế phẩm Fenofibrat có chất lượng cao.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Độ Ổn Định Nano Fenofibrat

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá độ ổn định lâu dài của viên nén nano Fenofibrat trong các điều kiện bảo quản khác nhau, cũng như nghiên cứu tương tác thuốc với các thuốc khác.

6.3. Áp Dụng Công Nghệ Nano Vào Dược Phẩm Tại Việt Nam

Với sự quan tâm và đầu tư ngày càng tăng vào công nghệ nano trong ngành dược phẩm, Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển và sản xuất các chế phẩm nano có chất lượng cao, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Fenofibrat (FB) là một trong những thuốc hạ lipid máu được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống của FB thường thấp và bị ảnh hưởng bởi thức ăn [1]. Theo phân loại sinh dược học bào chế, FB thuộc nhóm II: có độ tan kém, tính thấm tốt nên các nghiên cứu tập trung cải thiện độ tan và độ hòa tan FB để tăng sinh khả dụng đường uống [2], [3]. FB đã được cấp phép là thuốc điều trị tăng lipid máu với liều sử dụng hàng ngày là 300 mg từ năm 1993 [1].

Cho đến nay, các kỹ thuật bào chế hiện đại như hệ phân tán rắn, bào chế nano FB đã được sử dụng để cải thiện sinh khả dụng, nên liều quy ước đã thay đổi từ 300mg đến 200mg, 160mg, 150mg, 145mg, 130mg, 120mg, 90mg. Trong số đó, các biệt dược có sinh khả dụng FB cải thiện tốt nhất đều có chứa tiểu phân nano FB được bào chế bằng phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể bao gồm thuốc viên nén hàm lượng 145 mg, viên nang hàm lượng 130 mg, và viên nang hàm lượng 90 mg. Biệt dược chứa FB dạng tiểu phân nano lần đầu tiên thương mại hóa vào năm 2004 [4]. Ngoài ra, FB cũng được nghiên cứu nhiều phương pháp tăng sinh khả dụng như bào chế tiểu phân nano như nano lipid, hệ tự vi nhũ hóa, liposome, cubosome, hấp phụ silica lỗ xốp, nano polyme.

Các hệ tiểu phân nano này đều thể hiện khả năng tăng sinh khả dụng đáng kể, tuy nhiên hạn chế của các phương pháp trên là tỉ lệ FB trong hệ nano thấp, sử dụng nhiều tá dược trong khi FB là thuốc phải sử dụng lâu dài, nên các hệ nano trên chưa được ứng dụng sản xuất biệt dược chứa FB [5], [6], [7], [8]. Ở Việt Nam, các tác giả đã bắt đầu nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng FB bằng kĩ thuật tạo vi hạt, hệ phân tán rắn, bào chế tiểu phân nano [2]. Đến nay, theo thống kê các số đăng ký thuốc, có 143 số đăng thuốc FB trong đó có chỉ 10 số đăng ký fenofibrat dạng nano hàm lượng 145 mg là thuốc nước ngoài hoặc thuốc trong nước được sản xuất từ nhà máy liên doanh [9]. Với sự tiếp cận, 1 nghiên cứu và ứng dụng công nghệ nano ngày càng nhanh trong lĩnh vực bào chế dược phẩm ở Việt Nam, cùng sự gia tăng của bệnh rối loạn lipid máu, việc nghiên cứu bào chế chế phẩm chứa nano FB có sinh khả dụng cao, có khả năng ứng dụng công nghiệp, góp phần thực hiện mục tiêu sản xuất được thuốc generic sử dụng công nghệ cao của chính phủ là rất cần thiết [10].

Với các lý do trên, luận án: “Nghiên cứu bào chế và đánh giá sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano Fenofibrat” được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Bào chế và đánh giá được các đặc tính của tiểu phân nano fenofibrat. Bào chế được viên nén chứa tiểu phân nano FB hàm lượng 145 mg. Đánh giá được sinh khả dụng viên nén chứa tiểu phân nano fenofibrat trên động vật.

Tổng quan về fenofibrat 1. Tính chất hóa lý Hình 1.Công thức cấu tạo fenofibrat Công thức phân tử: C20H21ClO4. Khối lượng phân tử: 360,8. Tên khoa học: Isopropyl 2-[4-(4-chlorobenzoyl) phenoxy]-2-methylpropanoat [11].

Tính chất: FB là bột kết tinh màu trắng, thực tế không tan trong nước (độ tan <0,5 mg/L), tan ít trong ethanol và methanol, tan tốt trong methylenclorid, aceton, benzen, cloroform [11]. FB thân dầu, trung tính, hệ số phân bố Dầu/Nước logP = 5,24. FB thuộc nhóm II trong hệ thống phân loại sinh dược học bào chế. Bền vững ở nhiệt độ thường, nhiệt độ nóng chảy 79-82ºC [11], [2].

FB có khối lượng riêng 1,177 g/cm3 [12]. FB kết tinh có 4 dạng thù hình, trong đó dạng I bền nhất, có nhiệt độ nóng chảy khoảng 80oC và là dạng chủ yếu được thương mại hóa [13]. Tác dụng dược lý FB là một dẫn chất của acid fibric, có tác dụng hạ lipid máu. Sau khi uống FB nhanh chóng bị thuỷ phân bởi các enzym esterase tại gan thành một chất chuyển hoá có hoạt tính là acid fenofibric (AFENO) [11], [1].

Cơ chế tác dụng: fibrat có chức năng chính như là chất gắn kết với thụ thể PPAR–α (peroxisome proliferator activated receptor–α). Chúng tăng điều tiết 3 lipoprotein lipase, apoA–I và apoA–II và giảm điều tiết apoC–III, một chất ức chế quá trình phân giải lipid. Tác dụng chính của fibrat là tăng oxy hoá acid béo ở gan và cơ trơn, làm tăng phân giải triglycerid thông qua lipoprorein lipase và giảm phân giải lipid nội bào trong các mô mỡ [11], [1]. Tác dụng: các dẫn xuất của acid fibric (gemfibrozil, clofibrat, FB, bezafibrat, ciprofibrat) có tác dụng giảm đáng kể VLDL, giảm triglycerid từ 20 – 30%, giảm LDL khoảng 10–15% và tăng HDL khoảng 10%.

Ngoài ra, FB còn có những tác dụng khác như: làm chậm sự tiến triển của chứng xơ vữa động mạch ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp II [11]. Có thể làm tăng creatinin và homocystein nhưng không tăng nguy cơ với các triệu chứng của bệnh suy thận [11]. Liều dùng: - Người lớn: liều dùng hàng ngày phụ thuộc vào loại chế phẩm: 1 viên Lipanthyl 200M (chứa FB dạng vi hạt) hoặc 1 viên Lipanthyl Supra 160 mg (chứa FB kích thước micromet), 1 viên Lipanthyl NT 145 mg (chứa tiểu phân nano FB) hoặc 3 viên 100 mg (dạng thuốc quy ước) [11]. Dược động học Hấp thu FB được hấp thu ngay ở đường tiêu hóa cùng với thức ăn.

Hấp thu thuốc bị giảm nhiều nếu uống sau khi nhịn ăn qua đêm. Thuốc nhanh chóng bị thủy phân bởi enzym carboxylesterase 1 ở gan thành AFENO có hoạt tính. Nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện khoảng 5 giờ sau khi uống thuốc. Trên người tình nguyện uống liều uống 300 mg ở trạng thái đói có Cmax 6 - 6,9 mg/L, Tmax 4-6 giờ [1], [11], [14].

Phân bố Khi sử dụng liên tục, nồng độ AFENO trong máu đạt giá trị ổn định sau 9 ngày, cao gấp đôi so với sử dụng 1 liều. 99% AFENO gắn vào albumin ở người bình thường và người bị mỡ máu [4], [14]. 4 Chuyển hóa Sau khi hấp thu qua đường uống, fenofibrat bị chuyển hóa nhanh qua gan bởi enzyme carboxyesterase thành AFENO, không tìm thấy FB trong huyết tương [4], [14]. AFENO hoặc bị glucuronid hóa hoặc có nhóm carbonyl bị khử thành benzhydrol và sau đó được glucuronid hóa.

Quá trình glucuronid hóa các chất chuyển hóa của FB được thực hiện bởi bởi UGT1A9. Quá trình khử hóa nhóm carbonyl chủ yếu thông qua CBR1 và một phần nhỏ bởi AKR1C1, AKR1C2, AKR1C3 và AKR1B1 [1]. Thải trừ Sau khi hấp thu, FB được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, chủ yếu là AFENO và acid fenofibric glucuronid. Sau khi dùng fenofibrat có đánh dấu phóng xạ, khoảng 60% FB xuất hiện trong nước tiểu và 25% được bài tiết qua phân.

AFENO đào thải chủ yếu theo nước tiểu (70% trong vòng 24 giờ, 88% trong vòng 6 ngày), chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid, ngoài ra còn có AFENO dưới dạng khử và chất liên hợp glucuronid của nó. AFENO được thải trừ với thời gian bán thải là 20 giờ, nhưng thời gian này tăng lên rất nhiều ở người mắc bệnh thận và AFENO tích lũy đáng kể ở người bệnh suy thận uống FB hàng ngày. Ở người cao tuổi, độ thanh thải là 1,2 L/giờ, ở người trẻ tuổi là 1,1 L/giờ [1], [4], [11], [14]. Sinh khả dụng của fenofibrat liên quan đến các chủng tộc chưa được nghiên cứu, tuy nhiên fenofibrat không bị chuyển hóa bởi enzym nào mà thay đổi do khác biệt chủng tộc [4], [14].

Tổng hợp các thuốc fenofibrat có sinh khả dụng cao trên thị trường Luận án đã thống kê từ một số cơ sở dữ liệu về số đăng ký thuốc như FDA, drugbank. Các thuốc FB đã và đang được lưu hành trên thế giới có sinh khả dụng được cải thiện, tương đương với thuốc FB dạng quy ước được tóm tắt trong bảng 1.1 dưới đây: 5 Bảng 1.Bảng tổng hợp một số thuốc fenofibrat đang lưu hành Tên thuốc, Kích Phương Đặc điểm Tài liệu hàm lượng thước tiểu pháp bào sinh khả dụng tham khảo FB phân chế Tricor Kích thước Tạo hạt tầng Cao hơn US6652881 54,160mg micro ~5 sôi, dập lipanthyl 200 ở [15] µm thẳng cùng liều Tricor hoặc <2000 nm, Nghiền bi, SKD tương US7320802 lipanthyl 48, D50 < 500 tạo hạt tầng đương Tricor 160 [16] 145mg nm sôi, dập mg, không ảnh thẳng hưởng bởi thức ăn Fenoglide 40, Hệ phân Đun chảy, SKD cao hơn US9173847 120mg tán rắn tạo hạt tầng Tricor 160, tương [17] sôi, dập đương Antara thẳng 130 Antara Kích thước Nghiền bi, SKD tương US7863331 130mg, 43mg nano tạo hạt tầng đương Tricor [18] sôi, dập viên 160, không ảnh hưởng bởi thức ăn Antara 30mg, Kích thước Nghiền bi, Sinh khả dụng US9314447 90mg nano tạo hạt tầng tương đương [19] sôi, dập viên Antara 130, không ảnh hưởng bởi thức ăn Lipofen Hệ phân Dạng lidose, Tương đương EP0801562 50mg,150mg tán rắn đun chảy, Tricro 160 [20] đóng nang Nhận xét: hai phương pháp chủ yếu được dùng để cải thiện sinh khả dụng các thuốc FB đang lưu hành là phương pháp làm giảm kích thước tiểu phân bằng phương pháp nghiền ướt tạo nano tinh thể và bào chế hệ phân tán rắn. Trong đó, việc tạo kích thước nano có ưu điểm là khắc phục được ảnh hưởng của thức ăn đến sinh khả dụng của thuốc. Đây là một trong các lợi ích của việc bào chế các thuốc có độ tan kém thành dạng có kích thước nano [21].

Phương pháp đánh giá sinh khả dụng thuốc fenofibrat FB là thuốc có sinh khả dụng bị ảnh hưởng bởi thức ăn, sinh khả dụng ở trạng thái no cao hơn khi đói. Dạng bào chế chứa tiểu phân nano đã khắc phục được nhược điểm này. Theo hướng dẫn của FDA về thử tương đương sinh học của thuốc FB, cần thực hiện ở trạng thái no và đói. Đối với dạng viên nén, FDA quy định thuốc đối chứng là viên nén Tricor 145 mg [3].

Mô hình nghiên cứu a. Thử tương đương sinh học [3]. Áp dụng mô hình nghiên cứu mù đơn, chéo đôi, ngẫu nhiên, đơn liều, hai giai đoạn [3]. Thời gian nghỉ giữa hai lần dùng thuốc là 14 ngày.

Thuốc đối chứng: theo hướng dẫn của Cục quản lý Dược, thuốc đối chứng là viên nén Lipanthyl 145 mg [22]. Quy trình uống thuốc: Người tình nguyện được lựa chọn đủ tiêu chuẩn, được đánh số và chia ngẫu nhiên vào hai nhóm. Nhóm 1 uống thuốc thử (A) ở đợt thứ nhất và thuốc đối chứng (B) ở đợt thứ hai còn nhóm 2 thì uống theo thứ tự ngược lại. Đối với thử nghiệm ở trạng thái đói, người tình nguyện được nhịn đói ít nhất 10 giờ.

Đối với thử nghiệm ở trạng thái no, người tình nguyện được cho uống thuốc sau 30 phút ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bào Chế và Đánh Giá Sinh Khả Dụng Viên Nén Nano Fenofibrat: Luận Án Tiến Sĩ Dược Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bào chế và đánh giá sinh khả dụng của viên nén nano fenofibrat, một loại thuốc quan trọng trong điều trị rối loạn lipid máu. Luận án không chỉ trình bày các phương pháp bào chế tiên tiến mà còn phân tích hiệu quả sinh khả dụng của sản phẩm, từ đó mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các dạng thuốc nano trong ngành dược.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư cisplatin của chất mang nano dendrimer, nơi khám phá ứng dụng của công nghệ nano trong việc cải thiện hiệu quả điều trị. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu bào chế màng film đặt dưới lưỡi chứa nano loratadin cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp bào chế hiện đại trong ngành dược. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc cisplatin bằng nano dendrimer, một nghiên cứu khác liên quan đến việc tối ưu hóa khả năng mang thuốc trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và công nghệ mới trong lĩnh vực dược học.