Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Loratadin là hoạt chất kháng histamin thế hệ 2 tác dụng kéo dài, đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên, được chỉ định phổ biến trong điều trị viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc dị ứng, mày đay và các phản ứng ngứa ngoài da. Theo bảng phân loại sinh dược học (BCS), loratadin thuộc nhóm II với đặc tính thấm cao nhưng độ tan trong nước rất kém (< 1 mg/ml ở 25°C, logP = 5,2). Khi sử dụng qua đường uống quy ước, loratadin bị chuyển hóa qua gan lần đầu mạnh mẽ bởi hệ enzym cytochrom P450 (chủ yếu là CYP3A4 và CYP2D6) để tạo thành desloratadin, khiến sinh khả dụng đường uống chỉ đạt xấp xỉ 40%. Đối với các bệnh lý dị ứng cấp và mạn tính, việc kiểm soát triệu chứng đòi hỏi thuốc phải được hấp thu nhanh chóng vào hệ tuần hoàn.

Màng film đặt dưới lưỡi (orodispersible film) là hệ phân phối thuốc có diện tích tiếp xúc lớn, khả năng rã nhanh trong khoang miệng mà không cần sử dụng nước hay qua thao tác nhai, nuốt. Dạng bào chế này đặc biệt thuận tiện cho các đối tượng bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nuốt như người già, trẻ em hoặc bệnh nhân rối loạn tâm thần. Khi đặt dưới lưỡi, hệ thống mao mạch phong phú tại niêm mạc cho phép dược chất khuếch tán trực tiếp vào tĩnh mạch cảnh để đi vào tuần hoàn chung, tránh được sự phân hủy của dịch vị dạ dày và giảm thiểu sự chuyển hóa qua gan lần đầu. Việc kết hợp công nghệ nano nhằm tăng diện tích tiếp xúc bề mặt và cải thiện độ tan của hoạt chất kém tan với dạng màng film đặt dưới lưỡi là giải pháp công nghệ đáp ứng mục tiêu gia tăng tốc độ hòa tan và sinh khả dụng của loratadin.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Bào chế và đánh giá một số đặc tính lý hóa của màng film đặt dưới lưỡi chứa tiểu phân nano loratadin.
  2. Đánh giá sinh khả dụng in vivo của màng film bào chế được.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm hoạt chất loratadin (dạng nguyên liệu thô và dạng tiểu phân nano), các tá dược tạo màng (HPMC E6, glycerin, natri laurylsulfat, acid citric) và sản phẩm màng film đặt dưới lưỡi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm thực nghiệm bào chế, khảo sát hóa lý in vitro, so sánh độ hòa tan với chế phẩm viên nén rã nhanh đối chiếu trên thị trường và thử nghiệm dược động học in vivo trên động vật thực nghiệm (chuột cống trắng Sprague Dawley). Đề tài được hoàn thành tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết phân loại sinh dược học BCS đối với dược chất nhóm II, động học quá trình hòa tan tiểu phân (phương trình Noyes-Whitney), cùng các nguyên lý giảm kích thước tiểu phân theo hai khuynh hướng: kỹ thuật "Bottom-up" (kết tủa ngưng kết từ dung dịch quá bão hòa) và kỹ thuật "Top-down" (nghiền bi cơ học). Dạng bào chế màng film đặt dưới lưỡi được tham chiếu theo định nghĩa và tiêu chuẩn chuyên luận của Dược điển Châu Âu (EP 10, 2020) và Dược điển Việt Nam V.

Các phương pháp thực nghiệm đã triển khai bao gồm:

  • Bào chế hệ nano loratadin: Phương pháp kết tủa trong dung môi (hòa tan 0,12 g loratadin trong 2 ml ethanol, phối hợp vào 200 ml dung dịch chứa 1,2 g HPMC E6 và 0,02 g NaLS bằng kim tiêm với tốc độ 120 giọt/phút, khuấy trộn tốc độ cao 1500 vòng/phút, sau đó phun sấy ở 160°C) và phương pháp nghiền ướt (sử dụng máy nghiền bi SFM-1 với bi zirconium oxid, tỷ lệ 1 g dược chất, 0,1 g HPMC E6, 0,01 g NaLS trong 5 ml nước, tần số 30 Hz trong 60 phút, tiếp tục thu bột bằng máy phun sấy Eyela SD 1000).
  • Bào chế màng film đặt dưới lưỡi: Sử dụng phương pháp bay hơi dung môi (solvent casting). Hỗn hợp gồm polyme HPMC E6, chất hóa dẻo glycerin, chất diện hoạt NaLS và chất kích thích tiết nước bọt acid citric được hòa tan, phân tán đồng nhất trong nước cất, khử bọt khí trong bình hút chân không, đổ vào đĩa 6 giếng (kích thước mỗi giếng 3 x 3 cm²) và sấy khô ở 40°C qua đêm.
  • Phương pháp định lượng: Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis trên máy Shimadzu UV-2600 tại bước sóng cực đại λmax = 247 nm (dải nồng độ tuyến tính 5 - 15 µg/ml) dùng để định lượng hàm lượng hoạt chất và thử độ hòa tan in vitro. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên hệ thống Agilent Technologies ghép đầu dò huỳnh quang G1321B (bước sóng kích thích Ex = 290 nm, bước sóng phát xạ Em = 460 nm, cột C18 4,6 x 100 mm, 3,5 µm; pha động acetonitril:nước tỷ lệ 42:58 điều chỉnh pH 3,0 bằng acid phosphoric; tốc độ dòng 1 ml/phút) dùng để định lượng loratadin trong mẫu sinh học.
  • Đánh giá đặc tính lý hóa: Xác định pH bề mặt sau khi trương nở màng film trong 1 ml nước cất; xác định thời gian rã trong 20 ml đệm phosphat pH 6,8; đánh giá độ bền gấp cơ học; đo hàm ẩm bằng máy sấy hồng ngoại Ohaus MB 45 ở 105°C; đo độ dày màng bằng kính hiển vi điện tử; quan sát hình thái học bề mặt bằng kính hiển vi điện tử quét SEM (Hitachi S-4800, điện áp 10 kV); phân tích trạng thái nhiệt bằng nhiệt quét vi sai DSC (Linseis, tốc độ quét 10°C/phút từ 50°C đến 250°C); phân tích nhóm chức và tương tác thuốc - tá dược bằng quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier FTIR (Agilent Cary 630, dải quét 400 - 4000 cm⁻¹).
  • Đánh giá độ hòa tan in vitro: Thực hiện trên hai môi trường gồm 20 ml đệm phosphat pH 6,8 (máy khuấy từ 100 vòng/phút, lấy mẫu ở các thời điểm 5, 10, 15, 30, 60 phút) và 900 ml dịch dạ dày giả pH 1,2 theo tiêu chuẩn USP trên máy thử độ hòa tan cánh khuấy 708-DS Dissolution Apparatus (tốc độ 50 vòng/phút, 37°C, lấy mẫu tại phút thứ 6).
  • Thử nghiệm dược động học in vivo: Tiến hành trên 18 chuột cống trắng chủng Sprague Dawley (khối lượng 180 - 220 g) được chia ngẫu nhiên thành 3 nhóm tương ứng với 3 mẫu màng film, dùng liều 10 mg loratadin/kg thể trọng đặt dưới lưỡi. Mẫu máu được thu thập vào các thời điểm 0,5; 1; 2; 4; 8; 24 giờ qua ống chứa heparin, ly tâm tách huyết tương và phân tích nồng độ hoạt chất bằng HPLC. Số liệu được phân tích dược động học bằng phần mềm WinNonlin phiên bản 2.

Nguồn nguyên liệu sử dụng bao gồm: Loratadin chuẩn đối chiếu (Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương), loratadin nguyên liệu nguồn gốc Ấn Độ, tá dược HPMC E6, Natri laurylsulfat, Glycerin, Acid citric, Acetonitril, Methanol sắc ký cùng các hóa chất đạt tiêu chuẩn tinh khiết phân tích hoặc Dược điển Việt Nam V.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt chất loratadin, bao gồm cấu trúc phân tử (C₂₂H₂₃ClN₂O₂, phân tử lượng 382,9 g/mol), tính chất vật lý (dạng bột kết tinh trắng, độ tan nhạy cảm với pH, tan tốt trong môi trường acid dịch vị và rất kém tan ở nước với nồng độ < 1 mg/ml). Tác giả tổng hợp cơ chế dược lý đối kháng thụ thể H1 ngoại biên, đặc điểm dược động học với tỷ lệ liên kết protein huyết tương cao (98%) và chuyển hóa mạnh qua gan bởi CYP3A4, CYP2D6. Phần tổng quan dạng bào chế phân tích chi tiết ưu nhược điểm của màng film đặt dưới lưỡi so với viên nén đặt dưới lưỡi và dạng thuốc lỏng, phân loại màng film (bám dính màng nhầy giải phóng kéo dài, bám dính màng nhầy giải phóng kiểu chảy lỏng, và màng film giải phóng nhanh), cùng vai trò của từng nhóm tá dược trong công thức (polyme HPMC, PVA, PVP chiếm 40 - 50%; chất hóa dẻo glycerin, PEG chiếm 0 - 20%; chất diện hoạt; chất kích thích tiết nước bọt acid citric chiếm 0 - 6%). Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm về màng film loratadin (như công trình của Karen năm 2013, Linku năm 2018, Zhu năm 2018, Centkowska năm 2020), từ đó chỉ ra rằng các công trình trước chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát in vitro hoặc tính thấm ex vivo mà chưa thực hiện thử nghiệm sinh khả dụng in vivo hoàn chỉnh trên động vật.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết danh mục 16 nguyên liệu, hóa chất và 20 thiết bị, dụng cụ phục vụ nghiên cứu. Tác giả xây dựng công thức cho ba mẫu màng film khảo sát gồm:

  • Mẫu L0: Màng film chứa loratadin nguyên liệu thô (5 mg loratadin, 50 mg HPMC E6, 25 mg glycerin, 2,5 mg NaLS, 5 mg acid citric).
  • Mẫu L1: Màng film chứa nano loratadin chế tạo bằng phương pháp kết tủa trong dung môi (thành phần tá dược tương tự L0).
  • Mẫu L2: Màng film chứa nano loratadin chế tạo bằng phương pháp nghiền ướt (thành phần tá dược tương tự L0).

Chương này mô tả chi tiết quy trình thẩm định phương pháp định lượng loratadin: xây dựng đường chuẩn UV-Vis tại 247 nm và đường chuẩn HPLC ghép đầu dò huỳnh quang trong huyết tương chuột trắng; thiết lập các quy trình đo lường đặc tính lý hóa (pH, rã, gấp, hàm ẩm, độ dày, SEM, DSC, FTIR); phương pháp đánh giá hòa tan in vitro trên hai hệ môi trường; và quy trình thử nghiệm dược động học in vivo trên chuột Sprague Dawley đã được Hội đồng đạo đức về động vật của Học viện Quân y thông qua.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ nghiên cứu:

  • Xây dựng đường chuẩn quang phổ UV-Vis tại bước sóng 247 nm trong khoảng nồng độ 5 - 15 µg/ml thu được phương trình hồi quy $y = 0,0378x + 0,0326$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9998$.
  • Xây dựng đường chuẩn HPLC đầu dò huỳnh quang trong nền mẫu huyết tương chuột ở dải nồng độ 5 - 200 ng/ml thu được phương trình $y = 0,793x - 1,13$ với $R^2 = 0,9994$.
  • Đánh giá đặc tính lý hóa của màng film L1 và L2: pH bề mặt đạt $2,97 \pm 0,07$ (L1) và $2,96 \pm 0,02$ (L2); thời gian rã đạt $38,00 \pm 1,73$ giây (L1) và $35,33 \pm 2,52$ giây (L2); độ bền gấp đạt trên 300 lần đối với L1 và trên 600 lần đối với L2; hàm ẩm đạt $14,39 \pm 0,53%$ (L1) và $9,81 \pm 0,53%$ (L2); hàm lượng hoạt chất đạt $4,58 \pm 0,16$ mg (L1) và $5,03 \pm 0,08$ mg (L2); độ dày màng film mỏng đạt $29,37 \pm 0,89$ µm (L1) và $29,64 \pm 1,02$ µm (L2).
  • Kết quả SEM cho thấy nguyên liệu thô có dạng tinh thể hình que nhiều góc cạnh kích thước 1 - 10 µm, trong khi màng film L1 và L2 có bề mặt đồng nhất, bao gói tốt các tiểu phân nano.
  • Giản đồ nhiệt DSC xác nhận nguyên liệu thô có pic nóng chảy ở 147,74°C, nano nghiền bi có pic ở 145,41°C (cùng ở trạng thái kết tinh), trong khi nano kết tủa dung môi không xuất hiện pic nóng chảy, khẳng định đã chuyển hoàn toàn sang trạng thái vô định hình. Trên màng film hoàn chỉnh, pic nhiệt của loratadin biến mất.
  • Phổ FTIR ghi nhận các pic đặc trưng của loratadin tại 1699,7 cm⁻¹ ($C=O$), 1580,4 cm⁻¹ ($C=C$), 1222,6 cm⁻¹ ($C=N$) và 1170,4 cm⁻¹ ($C-Cl$), đồng thời chứng minh không xuất hiện tương tác hóa học bất lợi giữa thuốc và hệ tá dược.
  • Thử nghiệm độ hòa tan in vitro ở pH 6,8 ghi nhận sau 5 phút: L0 giải phóng $1,26 \pm 0,46%$, L1 giải phóng $14,46 \pm 1,90%$ (gấp 11,47 lần L0), L2 giải phóng $17,85 \pm 0,54%$ (gấp 14,17 lần L0); sau 60 phút: L0 đạt $6,02 \pm 0,22%$, L1 đạt $39,22 \pm 1,41%$, L2 đạt $32,90 \pm 2,27%$.
  • Thử nghiệm hòa tan trong dịch dạ dày giả pH 1,2 sau 6 phút: màng film L1 giải phóng $87,46 \pm 3,99%$, L2 giải phóng $80,43 \pm 6,10%$, tương đương viên nén rã nhanh Claritin ODT 5 mg trên thị trường ($90,97 \pm 5,13%$).
  • Thử nghiệm dược động học in vivo trên chuột ($n=6$): $T_{max}$ của L0 là $0,38 \pm 0,14$ giờ, L1 là $0,29 \pm 0,10$ giờ, L2 là $0,35 \pm 0,14$ giờ; $C_{max}$ đạt $44,97 \pm 3,14$ ng/ml (L0), $76,86 \pm 15,04$ ng/ml (L1, gấp 1,71 lần L0) và $101,02 \pm 51,08$ ng/ml (L2, gấp 2,24 lần L0); diện tích dưới đường cong $AUC_{0-24h}$ đạt $106,20 \pm 74,09$ ng.h/ml (L0), $751,11 \pm 78,46$ ng.h/ml (L1, gấp 7,07 lần L0) và $604,56 \pm 70,23$ ng.h/ml (L2, gấp 5,69 lần L0); thời gian bán thải $T_{1/2}$ kéo dài từ 3,83 giờ (L0) lên 26,23 giờ (L1) và 12,79 giờ (L2).

Chương 4. Bàn luận

Chương 4 phân tích, biện giải các hiện tượng và mối liên hệ giữa thành phần công thức với tính chất lý hóa, khả năng giải phóng và dược động học của chế phẩm. Tác giả luận giải việc lựa chọn phương pháp bay hơi dung môi là phù hợp với quy mô phòng thí nghiệm, thao tác trực tiếp, kiểm soát tốt độ đồng nhất về độ dày và hàm lượng. Tỷ lệ HPMC E6 chiếm tới 57% khối lượng màng film tạo khung polyme bền vững nhưng lớp gel hình thành khi tiếp xúc với môi trường đệm nước pH 6,8 đã cản trở sự khuếch tán của dược chất, khiến tỷ lệ hòa tan sau 60 phút chỉ đạt xấp xỉ 32 - 39%. Hàm lượng chất hóa dẻo glycerin chiếm 28,7% giúp hạ nhiệt độ chuyển kính, tạo độ dẻo dai cơ học cao thể hiện qua độ bền gấp vượt trội (> 300 - 600 lần).

Sự hiện diện của acid citric với tỷ lệ 5,7% giải thích cho giá trị pH bề mặt mang tính acid (~2,96 - 2,97), có vai trò kích thích tiết nước bọt tại chỗ hỗ trợ quá trình phân tán màng film. Độ ẩm cao (> 9%) phản ánh khả năng hút ẩm tự nhiên của tá dược thân nước HPMC, đặt ra yêu cầu kiểm soát độ ẩm chặt chẽ khi bảo quản. Về dược động học, trạng thái vô định hình của nano loratadin kết tủa (mẫu L1) mang lại khả năng hòa tan và giải phóng tốt nhất, dẫn đến thời gian đạt nồng độ đỉnh $T_{max}$ ngắn nhất (0,29 giờ) và mức tăng sinh khả dụng $AUC_{0-24h}$ cao nhất (gấp 7,07 lần so với màng film chứa dược chất thô L0).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã bào chế thành công màng film đặt dưới lưỡi chứa nano loratadin bằng phương pháp bốc hơi dung môi, đồng thời đánh giá toàn diện các chỉ tiêu cơ lý, độ hòa tan và thông số dược động học in vivo.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu đặc tính lý hóa của màng film L1 và L2 ($n=3$):

Chỉ tiêu khảo sát Màng film L1 (Nano kết tủa) Màng film L2 (Nano nghiền ướt)
pH bề mặt $2,97 \pm 0,07$ $2,96 \pm 0,02$
Thời gian rã (giây) $38,00 \pm 1,73$ $35,33 \pm 2,52$
Độ bền gấp (lần) > 300 > 600
Hàm ẩm (%) $14,39 \pm 0,53$ $9,81 \pm 0,53$
Hàm lượng thuốc (mg) $4,58 \pm 0,16$ $5,03 \pm 0,08$
Độ dày màng film (µm) $29,37 \pm 0,89$ $29,64 \pm 1,02$

Bảng so sánh độ hòa tan in vitro và thông số dược động học in vivo ($n=6$):

Thông số theo dõi Mẫu L0 (Nguyên liệu thô) Mẫu L1 (Nano kết tủa) Mẫu L2 (Nano nghiền ướt)
Tỷ lệ hòa tan ở pH 6,8 sau 5 phút (%) $1,26 \pm 0,46$ $14,46 \pm 1,90$ $17,85 \pm 0,54$
Tỷ lệ hòa tan ở pH 6,8 sau 60 phút (%) $6,02 \pm 0,22$ $39,22 \pm 1,41$ $32,90 \pm 2,27$
Tỷ lệ hòa tan ở pH 1,2 sau 6 phút (%) Chưa khảo sát $87,46 \pm 3,99$ $80,43 \pm 6,10$
$T_{max}$ (giờ) $0,38 \pm 0,14$ $0,29 \pm 0,10$ $0,35 \pm 0,14$
$C_{max}$ (ng/ml) $44,97 \pm 3,14$ $76,86 \pm 15,04$ $101,02 \pm 51,08$
$AUC_{0-24h}$ (ng.h/ml) $106,20 \pm 74,09$ $751,11 \pm 78,46$ $604,56 \pm 70,23$
$T_{1/2}$ (giờ) 3,83 26,23 12,79

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chứng minh tính khả thi của việc kết hợp công nghệ nano hóa và kỹ thuật màng film đặt dưới lưỡi để khắc phục đồng thời hai nhược điểm cốt lõi của loratadin: độ tan kém và chuyển hóa qua gan lần đầu. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm in vivo khẳng định màng film chứa nano kết tủa làm tăng sinh khả dụng lên 7,07 lần và rút ngắn thời gian đạt nồng độ đỉnh so với màng film chứa dược chất thông thường, bổ sung dữ liệu sinh dược học quan trọng mà các nghiên cứu trước đây chưa công bố.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực nghiệm:

  • Giá trị pH bề mặt của màng film còn thấp ($2,96 - 2,97$) do tỷ lệ acid citric tương đối cao (5,7%), khác biệt so với pH sinh lý bình thường của khoang miệng ($6,2 - 6,8$), có nguy cơ gây cảm giác chua hoặc kích ứng niêm mạc khi sử dụng kéo dài.
  • Hàm ẩm của màng film ở mức cao ($9,81 - 14,39%$) do tính hút ẩm mạnh của tá dược polyme thân nước, làm tăng nguy cơ biến đổi tính chất vật lý nếu không được bảo quản trong bao bì chống ẩm kín.
  • Tốc độ và mức độ giải phóng in vitro trong môi trường đệm phosphat pH 6,8 sau 60 phút chưa đạt mức tối đa (< 40%) do hàm lượng polyme tạo gel HPMC E6 chiếm tỷ lệ lớn (57%) làm cản trở sự khuếch tán của các tiểu phân nano.
  • Quá trình bào chế bằng phương pháp bốc hơi dung môi trên đĩa 6 giếng mang tính thủ công quy mô nhỏ, chưa tiến hành thử nghiệm tính thấm ex vivo trên niêm mạc lưỡi chuyên biệt và chưa đánh giá độ ổn định dài hạn theo tiêu chuẩn ICH.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Tối ưu hóa lại công thức bằng cách điều chỉnh giảm nồng độ HPMC E6 hoặc phối hợp thêm tá dược rã nhanh để cải thiện tỷ lệ giải phóng ở pH 6,8; cân đối lại tỷ lệ acid citric nhằm đưa pH bề mặt về vùng trung tính gần với sinh lý khoang miệng.
  • Mở rộng đánh giá tính thấm qua màng tế bào hoặc niêm mạc dưới lưỡi ex vivo, tiến hành thử nghiệm độ ổn định và phát triển quy trình sản xuất theo hướng bán liên tục hoặc liên tục trên thiết bị cán màng công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc chuyên ngành Dược học, Công nghệ Bào chế và Sinh dược học. Công trình cung cấp các thông số kỹ thuật cụ thể về:

  • Quy trình chế tạo tiểu phân nano loratadin bằng hai kỹ thuật kết tủa dung môi và nghiền bi ướt kết hợp sấy phun.
  • Phương pháp xây dựng đường chuẩn và thẩm định điều kiện sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC ghép đầu dò huỳnh quang để định lượng loratadin nồng độ vết trong nền mẫu huyết tương động vật.
  • Phương pháp thiết kế thử nghiệm dược động học in vivo trên chuột cống trắng chủng Sprague Dawley và quy trình xử lý số liệu bằng phần mềm WinNonlin.

Câu hỏi thường gặp

1. Vai trò của acid citric trong công thức màng film là gì và nó ảnh hưởng thế nào đến pH bề mặt của màng?
Acid citric được sử dụng làm chất kích thích tiết nước bọt (chiếm 5 mg, tương đương 5,7% công thức), giúp tăng tiết dịch khoang miệng để đẩy nhanh quá trình rã và hòa tan của màng film. Tuy nhiên, sự có mặt của acid citric làm cho pH bề mặt màng film giảm xuống mức acid ($2,97 \pm 0,07$ ở mẫu L1 và $2,96 \pm 0,02$ ở mẫu L2), thấp hơn khoảng pH sinh lý bình thường của miệng ($6,2 - 6,8$).

2. Trạng thái cấu trúc tinh thể của nano loratadin trong màng film L1 và L2 khác nhau như thế nào qua phân tích DSC?
Kết quả nhiệt quét vi sai (DSC) cho thấy loratadin nguyên liệu thô có pic nóng chảy tại 147,74°C và nano loratadin nghiền bi có pic tại 145,41°C, chứng minh chúng tồn tại ở trạng thái kết tinh. Ngược lại, nano loratadin kết tủa trong dung môi hoàn toàn không xuất hiện pic nóng chảy, khẳng định hoạt chất đã chuyển sang trạng thái vô định hình. Khi bào chế thành màng film, pic nhiệt của loratadin không xuất hiện ở cả hai mẫu L1 và L2 do lượng HPMC E6 chiếm tỷ lệ ưu thế bao gói hoạt chất hoặc do hoạt chất phân tán ở trạng thái vô định hình.

3. Màng film chứa nano loratadin cải thiện sinh khả dụng in vivo trên chuột Sprague Dawley như thế nào so với màng chứa hoạt chất thô?
Màng film chứa nano loratadin kết tủa (L1) có diện tích dưới đường cong $AUC_{0-24h}$ đạt $751,11 \pm 78,46$ ng.h/ml (gấp 7,07 lần so với mẫu L0 đạt $106,20 \pm 74,09$ ng.h/ml), nồng độ đỉnh $C_{max}$ đạt $76,86 \pm 15,04$ ng/ml (gấp 1,71 lần L0) và rút ngắn thời gian $T_{max}$ từ 0,38 giờ xuống 0,29 giờ. Màng film nano nghiền ướt (L2) có $AUC_{0-24h}$ đạt $604,56 \pm 70,23$ ng.h/ml (gấp 5,69 lần L0) và $C_{max}$ đạt $101,02 \pm 51,08$ ng/ml (gấp 2,24 lần L0). Cả hai dạng nano đều duy trì thời gian bán thải $T_{1/2}$ trong máu dài hơn đáng kể so với màng film chứa dược chất thô.

4. Tại sao tỷ lệ hòa tan của màng film trong môi trường đệm pH 6,8 sau 60 phút chỉ đạt dưới 40% nhưng lại đạt trên 80% trong dịch dạ dày giả pH 1,2 sau 6 phút?
Sự khác biệt này xuất phát từ đặc tính độ tan phụ thuộc pH của loratadin. Hoạt chất loratadin tan rất tốt trong môi trường acid mạnh (pH 1,2) và kém tan trong môi trường trung tính hoặc kiềm (pH 6,8 - 7,5). Ở môi trường pH 6,8, lượng polyme HPMC E6 chiếm tỷ lệ lớn (57%) ngậm nước tạo thành lớp gel polymer có độ nhớt bao quanh tiểu phân, làm giảm tốc độ khuếch tán của dược chất; trong khi ở pH 1,2, độ tan nội tại của loratadin tăng cao kết hợp với kích thước tiểu phân nano giúp thuốc giải phóng nhanh chóng đạt $80,43 - 87,46%$, tương đương viên nén rã nhanh Claritin ODT ($90,97%$).

5. Điều kiện phân tích loratadin trong huyết tương chuột bằng hệ thống HPLC huỳnh quang được thiết lập như thế nào?
Phương pháp sử dụng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao Agilent với đầu dò huỳnh quang G1321B cài đặt bước sóng kích thích 290 nm và bước sóng phát xạ 460 nm; cột sắc ký C18 kích thước $4,6 \times 100$ mm, kích thước hạt $3,5$ µm; pha động gồm hỗn hợp acetonitril:nước (tỷ lệ 42:58 thể tích) điều chỉnh về pH 3,0 bằng acid phosphoric; tốc độ dòng 1 ml/phút; thể tích tiêm mẫu 20 µl; thời gian phân tích 3,5 phút; khoảng nồng độ tuyến tính từ 5 đến 200 ng/ml với phương trình đường chuẩn $y = 0,793x - 1,13$ ($R^2 = 0,9994$).

Kết luận

Khóa luận đã ứng dụng thành công công nghệ nano (kết tủa dung môi và nghiền bi ướt) kết hợp phương pháp bay hơi dung môi để bào chế màng film đặt dưới lưỡi chứa 5 mg loratadin đạt độ dày mỏng và độ bền cơ học cao. Dạng bào chế mới cho thấy sự chuyển đổi hoạt chất sang trạng thái vô định hình ở phương pháp kết tủa, giải phóng nhanh trên 80% trong môi trường dịch dạ dày giả tương đương viên nén rã nhanh thương mại. Kết quả thực nghiệm in vivo trên chuột Sprague Dawley chứng minh màng film chứa nano loratadin rút ngắn thời gian đạt nồng độ đỉnh và gia tăng sinh khả dụng vượt trội (lên tới 7,07 lần so với màng chứa dược chất thô), khẳng định tiềm năng phát triển dạng thuốc đặt dưới lưỡi cho các hoạt chất kém tan nhóm II BCS.