Luận văn tốt nghiệp: Nghiên cứu bào chế màng film nano loratadin đặt dưới lưỡi

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu bào chế màng film đặt dưới lưỡi chứa nano loratadin, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể cho

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về loratadin

1.1. Công thức hóa học và tính chất vật lý

1.2. Dược lý và cơ chế tác dụng

1.3. Dược động học

1.4. Một số dạng bào chế trên thị trường

1.5. Phương pháp bào chế nano loratadin

1.6. Tổng quan về màng film đặt dưới lưỡi

1.6.1. Khái niệm

1.6.2. Ưu nhược điểm

1.6.3. Phân loại

1.6.4. Thành phần trong công thức

1.6.4.1. Dược chất
1.6.4.2. Polyme tạo film
1.6.4.3. Chất hóa dẻo
1.6.4.4. Chất điều vị
1.6.4.5. Chất diện hoạt
1.6.4.6. Chất tạo màu, chất tạo ngọt

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị, dụng cụ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp định lượng loratadin

2.4. Bào chế nano loratadin

2.5. Bào chế màng film loratadin đặt dưới lưỡi

2.6. Đánh giá một số đặc tính lý hóa màng film chứa nano loratadin

2.7. Đánh giá độ hòa tan in vitro

2.8. Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu về màng film nano loratadin

Màng film nano loratadin là một dạng bào chế mới, được thiết kế để cải thiện khả năng hấp thu của loratadin, một loại thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai. Bào chế thuốc dưới dạng màng film đặt dưới lưỡi giúp tăng cường sinh khả dụng của thuốc, nhờ vào việc thuốc được hấp thu nhanh chóng qua hệ thống mao mạch dưới lưỡi. Công nghệ nano được áp dụng trong quá trình bào chế nhằm tạo ra các tiểu phân có kích thước nhỏ, từ đó tăng diện tích bề mặt và khả năng hòa tan của loratadin. Điều này rất quan trọng, vì sinh khả dụng của loratadin qua đường uống chỉ đạt khoảng 40%. Việc phát triển màng film nano không chỉ giúp cải thiện hiệu quả điều trị mà còn mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng.

1.1. Tính chất và ưu điểm của màng film nano

Màng film nano loratadin có nhiều ưu điểm nổi bật. Đầu tiên, nó cho phép hấp thu nhanh vào máu, giúp kiểm soát triệu chứng dị ứng một cách hiệu quả. Thứ hai, màng film này không cần nước để sử dụng, điều này rất thuận lợi cho những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nuốt. Hơn nữa, với cấu trúc màng film, liều lượng thuốc được kiểm soát chính xác, giảm thiểu nguy cơ quá liều. Hệ thống phân phối thuốc này cũng giúp tránh được sự chuyển hóa qua gan lần đầu, từ đó tăng cường hiệu quả điều trị. Cuối cùng, màng film có thể được sản xuất với nhiều thành phần khác nhau, cho phép tùy chỉnh theo nhu cầu điều trị cụ thể.

II. Phương pháp bào chế màng film nano loratadin

Quá trình bào chế màng film nano loratadin bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, nguyên liệu loratadin được xử lý để tạo ra dạng nano thông qua các phương pháp như kết tủa trong dung môi hoặc nghiền ướt. Sau đó, các thành phần khác như polyme, chất hóa dẻo và chất điều vị được thêm vào để tạo thành công thức màng film. Công nghệ bào chế này không chỉ đảm bảo tính ổn định của sản phẩm mà còn tối ưu hóa khả năng giải phóng thuốc. Việc lựa chọn polyme cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến độ hòa tan và tính chất cơ học của màng film. Các polyme như HPMC và PVA thường được sử dụng do tính thân nước và khả năng hòa tan nhanh.

2.1. Đánh giá đặc tính lý hóa của màng film

Để đánh giá chất lượng của màng film nano loratadin, nhiều đặc tính lý hóa cần được kiểm tra. Các chỉ tiêu như độ dày, hàm lượng thuốc, và pH bề mặt là những yếu tố quan trọng. Độ dày của màng film ảnh hưởng đến thời gian rã và khả năng giải phóng thuốc. Hàm lượng thuốc cần được xác định chính xác để đảm bảo hiệu quả điều trị. Ngoài ra, pH bề mặt cũng cần được kiểm soát để đảm bảo tính ổn định của màng film trong môi trường miệng. Các phương pháp như quang phổ UV-VisHPLC thường được sử dụng để phân tích và đánh giá các đặc tính này.

III. Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo

Nghiên cứu sinh khả dụng in vivo của màng film nano loratadin là một bước quan trọng để xác định hiệu quả điều trị thực tế. Thí nghiệm được thực hiện trên mô hình động vật để theo dõi nồng độ loratadin trong huyết tương theo thời gian. Kết quả cho thấy màng film nano cho phép hấp thu nhanh và đạt nồng độ cực đại trong thời gian ngắn hơn so với các dạng bào chế khác. Điều này chứng tỏ rằng màng film nano loratadin có khả năng cải thiện sinh khả dụng của thuốc, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Việc nghiên cứu này không chỉ có giá trị trong việc phát triển sản phẩm mới mà còn mở ra hướng đi mới cho các dạng bào chế khác trong tương lai.

3.1. Phân tích kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy màng film nano loratadin có khả năng giải phóng thuốc nhanh chóng và hiệu quả. Nồng độ loratadin trong huyết tương đạt đỉnh sớm, cho thấy khả năng hấp thu tốt qua niêm mạc miệng. Điều này rất quan trọng trong việc điều trị các triệu chứng dị ứng, nơi mà thời gian phản ứng nhanh là cần thiết. Hơn nữa, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng màng film này có thể giảm thiểu tác dụng phụ do không cần phải qua gan lần đầu. Những phát hiện này khẳng định giá trị thực tiễn của màng film nano loratadin trong điều trị và mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về loratadin 1. Công thức hóa học và tính chất vật lý 1. Công thức cấu tạo Hình 1.

Công thức cấu tạo loratadin Tên khoa học: ethyl 4-(8-chloro-5,6-dihydro-11H-benzo[5,6] cyclohepta[1,2-b]pyridin-11-yliden)piperidin-1-carboxylat [8]. Công thức phân tử: C22H23ClN2O2. Khối lượng phân tử: 382,9 g/mol. Tính chất vật lý Thể chất: dạng bột kết tinh màu trắng hoặc trắng đục.

Độ tan: không tan trong nước, tan tốt trong aceton, chloroform, methanol, toluen. Độ tan trong nước là <1 mg/ml ở 25°C. Độ tan nhạy cảm với pH ở dạ dày, tại đó loratadin tan tốt [55]. Loratadin thuộc nhóm II theo bảng phân loại sinh dược học (BCS) - nhóm dược chất có tính thấm cao và độ tan kém.

Nhiệt độ nóng chảy là 132 - 137°C. Giá trị logP = 5,2, pKa = 5,0 [41]. Dược lý và cơ chế tác dụng 1. Cơ chế tác dụng Loratadin tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên.

Loratadin là dẫn chất piperidin liên quan đến azatadin thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai tác dụng kéo dài. Tác dụng kéo dài của loratadin là do sự phân ly chậm 2 Luan van của thuốc sau khi gắn với thụ thể H1 và tạo thành chất chuyển hoá có hoạt tính là desloratadin. Loratadin không qua hàng rào máu não nên hầu như không có tác động lên thụ thể H1 của hệ thần kinh trung ương, do vậy ít gây tác dụng an thần, không chống nôn và không kháng cholinergic [1]. Tác dụng dược lý Loratadin không có tác dụng chữa nguyên nhân mà chỉ trợ giúp làm nhẹ triệu chứng.

Do vậy được sử dụng làm giảm nhẹ triệu chứng của viêm mũi và viêm kết mạc dị ứng do giải phóng histamin. Ngoài ra còn có tác dụng chống ngứa và chống nổi mày đay liên quan đến histamin. Tuy nhiên, loratadin không có tác dụng bảo vệ hoặc hỗ trợ lâm sàng đối với trường hợp giải phóng histamin nặng như sốc phản vệ. Thuốc này không có vai trò trong điều trị hen.

Bệnh viêm mũi dị ứng là bệnh mạn tính và tái diễn do vậy để điều trị cần phải sử dụng thuốc lâu dài và ngắt quãng cũng như phối hợp với thuốc khác [2]. Dược động học Gồm bốn quá trình: hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ [2]. Hấp thu: Loratadin hấp thu nhanh sau khi uống. Tác dụng kháng histamin xuất hiện trong vòng 1 - 4 giờ, đạt tối đa sau 8 - 12 giờ, và kéo dài hơn 24 giờ.

Phân bố: Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình của loratadin và desloratadin tương ứng là 1,5 và 3,7 giờ. 98% loratadin liên kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố của thuốc là 80 - 120 lít/kg. Loratadin và desloratadin vào sữa mẹ nhưng không qua hàng rào máu não ở liều thông thường.

Chuyển hóa: Loratadin bị chuyển hóa qua gan lần đầu bởi hệ enzym CYP450 (CYP3A4 và CYP2D6) [8], hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính là desloratadin. Khi sử dụng đồng thời với thuốc ức chế các enzym này thì sẽ làm giảm quá trình chuyển hóa, dẫn đến sự thay đổi về nồng độ thuốc trong huyết tương. Cho nên cần thận trọng khi dùng chung với những thuốc ức chế enzym như cimetidin, erythromycin, ketoconazol vì nó sẽ làm tăng nồng độ loratadin trong huyết tương. Thải trừ: Độ thanh thải của thuốc là 57 - 142 ml/phút/kg, không bị ảnh hưởng bởi urê máu nhưng giảm ở người bệnh xơ gan.

Hầu hết loratadin được bài tiết qua nước tiểu và phân dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của loratadin là 8,4 giờ và của desloratadin là 28 giờ. Một số dạng bào chế trên thị trường Loratadin được FDA chấp thuận và lưu hành tại Mỹ năm 1993 và trở thành thuốc không kê đơn năm 2002. Loratadin thường được sử dụng qua đường uống với biệt dược là Claritin ở dạng viên nén và viên nang 5 mg, 10 mg [46].

Ngoài ra loratadin còn có viên nén rã nhanh Claritin RediTabs 10mg, siro Erolin 1 mg/ml và chế phẩm viên nén giải phóng kéo dài Claritin-D là sự kết hợp của 5 mg loratadin và 120 mg pseudoephedrin sulfat. Hiện nay, nhiều thuốc chứa dược chất loratadin được đăng ký và lưu hành ở Việt Nam như Clarityne, Loratadin 10, Loridin rapitab, Ardin, Lisino… 1. Phương pháp bào chế nano loratadin Hiện nay các phương pháp bào chế tiểu phân nano được chia thành hai nhóm là “Bottom – up” và “Top – down” Top – down là những phương pháp làm giảm kích thước tiểu phân bằng cách sử dụng các kỹ thuật như nghiền, đồng nhất hóa tốc độ cao, đồng nhất áp lực cao, … Các phương pháp này đều an toàn bởi không sử dụng dung môi độc hại nhưng chi phí và năng lượng đầu vào cao, hiệu quả thấp. Phổ biến nhất là phương pháp nghiền bi, bao gồm nghiền ướt và nghiền khô.

Kỹ thuật nghiền khô là kỹ thuật mà vật liệu cần làm nhỏ kích thước được nghiền ở thể khô thường bao gồm dược chất và bi [5]. Tuy nhiên ta thu được tiểu phân có kích thước micromet nên không đủ để tăng độ hòa tan và khả năng hấp thu của dược chất qua đường uống [50]. Phương pháp ít được sử dụng và chỉ áp dụng cho hợp chất hợp chất dễ bị phân hủy khi có mặt của nước. Còn nghiền ướt là kỹ thuật mà vật liệu được phân tán trong môi trường lỏng chứa tỉ lệ chất diện hoạt và polyme thân nước nhất định [5].

Hỗn hợp được đưa vào máy nghiền có chứa các bi nhỏ với kích thước khác nhau. Các viên bi được xoay với tốc độ cao ở nhiệt độ xác định sẽ tác động tới vật liệu làm giảm kích thước tiểu phân [67]. Bottom – up là quá trình ngưng tụ bởi vì nguyên tắc tạo tiểu phân thuốc ngưng tụ từ dung dịch thuốc quá bão hòa. Sự ngưng tụ xảy ra khi tăng sự quá bão hòa của hệ bằng cách hóa hơi dung môi, giảm nhiệt độ hoặc trộn dung dịch với dung môi kết tủa.

Phương pháp đơn giản, dễ thực hiện, không tốn kém và hiệu quả cao [68], và được thực hiện bằng một số kỹ thuật như kết tủa trong dung môi, sử dụng dung môi siêu tới hạn, sử dụng năng lượng cao, … Phổ biến nhất là sử dụng phương pháp kết tủa trong dung môi. Hoạt chất được hòa tan trong một dung môi 4 Luan van có thể trộn lẫn với nước, sau đó phân tán vào một dung môi kết tủa với tốc độ cho dịch vào, tỉ lệ thành phần, yếu tố của quá trình trộn được kiểm soát chặt chẽ để thu được tiểu phân có kích thước mong muốn [68]. Tổng quan về màng film đặt dưới lưỡi 1.1 Khái niệm Theo dược điển Châu Âu (EP 10 năm 2020), màng film đặt dưới lưỡi (orodispersible film) được định nghĩa là màng được làm từ nguyên liệu thích hợp dạng đơn hoặc đa lớp được đặt vào dưới lưỡi sẽ phân tán nhanh [12]. Màng film đặt dưới lưỡi là matrix polyme đáp ứng lượng lớn tiêu chí cần thiết để sử dụng một cách hiệu quả như một nền tảng để giải phóng dược chất [9].

Ưu nhược điểm 1. Đối với người bệnh: Thích hợp sử dụng cho người gặp vấn đề về khả năng nuốt như trẻ em, người già, người bị rối loạn về tâm thần, người nằm liệt giường, … b. Với dạng bào chế khác: So với viên nén đặt dưỡi lưỡi thì film mềm dẻo, không bị vỡ vụn, trong khi viên nén đặt dưới lưỡi phải có sự bao gói đặc biệt trong quá trình vận chuyển bảo quản [13]. Với dạng thuốc lỏng mặc dù đã khắc phục được vấn đề nuốt khó nhưng vẫn còn nhiều hạn chế như liều lượng được lấy không chính xác.

Nếu lượng lấy quá nhiều dẫn đến quá liều, còn khi lượng nhỏ thì không đủ cho hiệu quả điều trị. Trong khi đó film có thể cải thiện vấn đề đó bằng tạo liều chính xác trong mỗi màng film được sản xuất. Ngoài ra với thuốc dạng lỏng thì cần phải mang theo lọ rất cồng kềnh, khó vận chuyển, độ ổn định kém theo thời gian đặc biệt là hỗn hợp có chứa nước. Ngược lại, film nhỏ gọn dễ mang theo bên mình hoặc thậm chí không cần dùng tới đóng gói thứ cấp [13].

Về lâm sàng: - Do đặt ở dưới lưỡi - nơi có nhiều mạch máu nên hấp thu trực tiếp vào vòng tuẩn hoàn, tránh chuyển hóa qua gan lần đầu nên tăng sinh khả dụng của thuốc. 5 Luan van - Với diện tích bề mặt lớn nên thời gian rã và hòa tan nhanh trong khoang miệng. - Không cần sử dụng nước trong quá trình sử dụng. Nhược điểm - Liều cao không được yêu cầu đối với dạng bào chế này.

- Vấn đề hút ẩm nên yêu cầu bao gói bảo quản cẩn thận. Phân loại Có 3 loại màng film [15]: Bảng 1. Ba loại màng film và đặc tính Màng film bám Màng film dính màng nhầy bám dính màng Màng film giải Đặc tính giải phóng kiểu nhầy giải phóng phóng nhanh chảy lỏng kéo dài Diện tích 2-8 2-7 2-4 (cm2) Độ dày màng film 20-70 50-500 50-250 (µm) Cấu trúc Một lớp Một hoặc nhiều lớp Nhiều lớp Hòa tan, polyme Hòa tan, polyme Polyme không Tá dược thân nước cao thân nước hoặc ít hòa tan Hỗn dịch Dạng Dạng dung dịch Dạng dung dịch rắn và/hoặc dung dược chất rắn hoặc hỗn dịch dịch rắn Nướu, lợi hoặc vùng Vị trí đặt Lưỡi Nướu, lợi má 6 Luan van Thời gian Rã trong vài phút 5-30s [48] Tối đa là 8-10h rã tạo dạng gel 1. Thành phần trong công thức Bảng 1.

Thành phần màng film [29] STT Thành phần % 1 Dược chất 0-25 2 Polyme tạo film 40-50 3 Chất hóa dẻo 0-20 4 Chất điều vị 0-10 5 Chất diện hoạt Lượng vừa đủ 6 Chất tạo màu, chất tạo ngọt Lượng vừa đủ 7 Chất kích thích tiết nước bọt 0-6 1. Dược chất Dạng bào chế có tiềm năng ứng dụng với nhiều loại dược chất. Thách thức của dạng bào chế này là liều cao của dược chất không được đưa vào. Một số dược chất được sử dụng là chất chống tiêu chảy, chất tác dụng làm giãn phế quản, dược chất điều trị bệnh tim mạch, chất chống động kinh, chất chống nôn, chất giảm đau, chống dị ứng, điều trị parkinson, chống khối u, điều trị Alzheimer, …[7].

Một số tiêu chí để lựa chọn dược chất: liều nhỏ, không có vị đắng, ổn định trong môi trường nước và pH nước bọt, dễ dàng thấm qua niêm mạc. Polyme tạo film Dạng bào chế sử dụng polyme thân nước hòa tan nhanh ở miệng hoặc vùng má, đưa thuốc tới hệ tuần hoàn chung khi tiếp xúc với chất lỏng trong miệng. Đó là những polyme hòa tan trong nước với đặc tính rã nhanh, tạo cảm giác tốt, tạo đặc tính cơ học cho màng film. Tốc độ rã của polyme giảm khi tăng khối lượng phân tử của nó [18].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn tốt nghiệp mang tiêu đề "Nghiên cứu bào chế màng film nano loratadin đặt dưới lưỡi" của tác giả Vũ Thị Diệu Linh, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Tuấn Hiệp và ThS. Nguyễn Văn Khanh, được thực hiện tại Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2022. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một loại màng film nano chứa loratadin, một loại thuốc kháng histamin, nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và khả năng hấp thu của thuốc khi đặt dưới lưỡi. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình bào chế mà còn nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng cho bệnh nhân, như giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả điều trị.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực dược học và các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Thực Trạng Kê Đơn Thuốc Trong Điều Trị Ngoại Trú Tại Trung Tâm Y Tế Huyện Kon Rẫy, Tỉnh Kon Tum Năm 2022, nơi phân tích thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú, và Thực Trạng Kê Đơn Thuốc Bảo Hiểm Y Tế Ngoại Trú Tại Bệnh Viện Đa Khoa Vạn Phúc 2 Bình Dương Năm 2022, bài viết này cũng đề cập đến việc kê đơn thuốc và các yếu tố liên quan trong lĩnh vực dược học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề trong ngành dược và chăm sóc sức khỏe.