Luận án nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư cisplatin của chất mang nano dendrimer

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư cisplatin của chất mang nano, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỤC TIÊU, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

1.1. Mục tiêu của luận án

1.2. Ý nghĩa khoa học của luận án

1.3. Đóng góp mới của luận án

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU DENDRIMER

2.1. Khái niệm và phân loại

2.2. Tính tương hợp sinh học của dendrimer

2.3. Độc tính tế bào in vitro của dendrimer

2.4. Độc tính tế bào in vivo của dendrimer

2.5. Phương pháp tổng hợp dendrimer

2.5.1. Các phương pháp tổng hợp

2.5.2. Tổng hợp dendrimer polyamidoamine

2.6. Các phương pháp xác định tính chất của dendrimer

2.7. Ứng dụng của dendrimer trong trị liệu

2.7.1. Hoạt tính trị liệu của dendrimer

2.7.2. Cải thiện độ hòa tan của thuốc

2.7.3. Dendrimer dùng vận chuyển thuốc qua da

2.7.4. Dendrimer dùng vận chuyển thuốc uống

2.7.5. Dendrimer vận chuyển gen

2.7.6. Dendrimer vận chuyển vaccine

3. CHƯƠNG 3: THUỐC CHỐNG UNG THƯ CHỨA PLATIN

3.1. Tính chất của Cisplatin

3.2. Cơ chế tác động của Cisplatin đối với tế bào

3.3. Cơ chế kháng thuốc Cisplatin

3.4. Độc tính của Cisplatin

3.5. Sử dụng Cisplatin để điều trị ung thư

3.6. Các thuốc chống ung thư khác có chứa Platin

3.7. Điều trị kết hợp Cisplatin với các thuốc ung thư khác

3.8. Các hệ chất mang thuốc Cisplatin

3.8.1. Liposome mang thuốc Cisplatin

3.8.2. Viên nang nano chứa phức Cisplatin phủ lipid

3.8.3. Các polymer mang các thuốc chứa platin

3.8.4. Ống nano carbon mang thuốc Cisplatin

3.8.5. Polymer mixen mang thuốc platin

3.8.6. Hệ chất mang dendrimer - platin

3.9. Polymer nhạy nhiệt - poly(N-isopropylacrylamide) (PNIPAM)

3.10. Polymer nhạy pH - Poly Acrylic Acid (PAA)

4. CHƯƠNG 4: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Nội dung nghiên cứu

4.2. Phương pháp nghiên cứu

4.3. Dụng cụ và thiết bị

4.4. Phương pháp thực nghiệm

4.4.1. Tổng hợp PAMAM dendrimer đến thế hệ G4.5 từ tâm ethylenediamine (EDA)

4.4.2. Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G3

4.4.3. Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G2

4.4.4. Tổng hợp PAMAM dendrimer G3.0 biến tính với PNIPAM

4.4.5. Tổng hợp PAMAM dendrimer G3.5 biến tính với PNIPAM

4.4.6. Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G3.5-PNIPAM với Cisplatin

4.4.7. Tổng hợp PAMAM dendrimer G3.0 biến tính với PAA

4.4.8. Tổng hợp PAMAM dendrimer G4.0 biến tính với PAA

4.4.9. Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G3.0-PAA, PAMAM dendrimer G4.0-PAA với Cisplatin

4.4.10. Thử nghiệm khả năng mang thuốc 5-FU của phức PAMAM dendrimer G3

4.4.11. Xác định hàm lượng Pt bằng phương pháp ICP-MS

4.4.12. Khảo sát giải phóng thuốc in vitro

4.4.13. Nang hóa và giải phóng thuốc 5-FU

4.4.14. Động học và dược động học giải phóng thuốc

4.4.15. Kiểm tra độc tố tế bào

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

5.1. Tổng hợp PAMAM Dendrimer các thế hệ G-0

5.2. Xác định cấu trúc các dendrimer PAMAM dựa vào phổ khối lượng MS

5.3. Xác định cấu trúc các dendrimer PAMAM dựa vào phổ 1H-NMR

5.4. Phổ FTIR các sản phẩm phức của PAMAM dendrimer với Cisplatin

5.5. Kết quả phổ 1H-NMR PAMAM G3.5 biến tính với PNIPAM

5.6. Kết quả 1H-NMR PAMAM G3.0 biến tính với PAA

5.7. Kết quả 1H-NMR PAMAM G4.0 biến tính với PAA

5.8. Kết quả đo hàm lượng Pt

5.9. So sánh khả năng mang thuốc Cisplatin của các hệ chất mang

5.10. Thử nghiệm khả năng mang đồng thời hai thuốc 5-FU và Cisplatin của hệ chất mang PAMAM dendrimer G3

5.11. Kết quả và bàn luận khả năng giải phóng thuốc in vitro

5.12. Kết quả và bàn luận khả năng gây độc tế bào

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nano dendrimer và cisplatin

Bài báo tập trung vào việc cải thiện khả năng mang thuốc cisplatin bằng nano dendrimer, đặc biệt là polyamidoamine (PAMAM) dendrimer. Cisplatin, một thuốc chống ung thư platinum-based, hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư. Tuy nhiên, cisplatinđộc tính cao và dễ gây kháng thuốc. Nano dendrimer, một loại nanocarrier hứa hẹn, có thể khắc phục những hạn chế này. Cấu trúc phân nhánh độc đáo của dendrimer cho phép drug loading capacity cao và controlled drug release. Khả năng surface modification of dendrimers cho phép thiết kế các hệ thống targeted drug delivery, tăng cường enhanced drug efficacy và giảm thiểu reduced drug toxicity. Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và đặc trưng các PAMAM dendrimer biến tính, đánh giá khả năng mang thuốc, in vitro drug release, và toxicity studies.

1.1. Tính chất của dendrimer

Các dendrimer, đặc biệt là PAMAM dendrimer, có cấu trúc ba chiều phân nhánh đều đặn. Điều này dẫn đến diện tích bề mặt lớn và khả năng mang thuốc cao. Dendrimer synthesis được kiểm soát chặt chẽ, cho phép điều chỉnh kích thước và số lượng nhóm chức trên bề mặt. Dendrimer functionalization bằng các nhóm chức khác nhau, ví dụ như poly(N-isopropylacrylamide) (PNIPAM)poly acrylic acid (PAA), nhằm tăng cường biocompatibility, tumor targeting, và khả năng controlled drug release. Biodistributionpharmacokinetics của dendrimer ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu về in vivo drug releasepharmacodynamics là cần thiết để tối ưu hóa thiết kế của dendrimer.

1.2. Hạn chế của cisplatin và vai trò của nano dendrimer

Cisplatin, mặc dù hiệu quả, có nhiều nhược điểm. Drug resistance là một vấn đề lớn trong điều trị ung thư bằng cisplatin. Cisplatin cũng gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm độc tính với thận và hệ thần kinh. Việc sử dụng nano dendrimer như một hệ thống drug delivery system có thể giúp khắc phục những hạn chế này. Nano dendrimer có thể bảo vệ cisplatin khỏi bị phân hủy, tăng improved drug solubility, và cho phép sustained drug release, giảm thiểu toxicity và tăng cường therapeutic index. Việc sử dụng dendrimer như một nanocarrier cũng có thể giúp hướng đích thuốc đến tế bào ung thư, tăng cường targeted drug delivery và giảm thiểu ảnh hưởng đến các tế bào lành.

II. Phương pháp nghiên cứu và tổng hợp cisplatin nanoparticles

Nghiên cứu sử dụng phương pháp dendrimer synthesis để tổng hợp PAMAM dendrimer thế hệ khác nhau. Dendrimer functionalization được thực hiện bằng cách gắn PNIPAMPAA lên bề mặt dendrimer. Cisplatin nanoparticles được tạo ra bằng cách liên kết cisplatin với các nhóm chức trên bề mặt dendrimer. Các phương pháp molecular imaging được sử dụng để đặc trưng cấu trúc và kích thước của cisplatin nanoparticles. Drug loading capacity được xác định bằng các kỹ thuật như ICP-MS. In vitro drug release được nghiên cứu trong các điều kiện khác nhau, bao gồm pH và nhiệt độ. Toxicity studies được thực hiện trên các cancer cell lines để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của cisplatin nanoparticles.

2.1. Tổng hợp và đặc trưng PAMAM dendrimer

Quá trình dendrimer synthesis được thực hiện theo phương pháp được mô tả chi tiết. Các thông số như thế hệ dendrimer, tỷ lệ mol giữa dendrimer và các tác nhân biến tính (PNIPAM, PAA) được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả mang thuốc tốt nhất. Các kỹ thuật đặc trưng như 1H-NMR, FTIR, GPC, và MS được sử dụng để xác định cấu trúc, khối lượng phân tử, và độ tinh khiết của dendrimer. Generation of dendrimers ảnh hưởng đến kích thước, số lượng nhóm chức, và khả năng mang thuốc của dendrimer. Phân tích surface modification of dendrimers giúp xác định hiệu quả của quá trình biến tính.

2.2. Tạo phức và đánh giá cisplatin nanoparticles

Cisplatin được liên kết với PAMAM dendrimer thông qua các tương tác tĩnh điện hoặc liên kết hóa trị. Sử dụng sóng siêu âm trong quá trình tổng hợp có thể cải thiện drug loading capacity. Drug loading capacity, drug entrapment efficiency, và kích thước của cisplatin nanoparticles được xác định bằng các kỹ thuật phù hợp. In vitro drug release được nghiên cứu bằng cách đo nồng độ cisplatin được giải phóng từ cisplatin nanoparticles theo thời gian ở các điều kiện pH khác nhau. Controlled drug releasesustained drug release được đánh giá. Dữ liệu được phân tích để xác định động học giải phóng thuốc.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy PAMAM dendrimer biến tính bằng PNIPAMPAA có khả năng mang cisplatin cao hơn so với PAMAM dendrimer không biến tính. In vitro drug release cho thấy khả năng controlled drug releasesustained drug release của cisplatin nanoparticles. Toxicity studies cho thấy cisplatin nanoparticles có độc tính thấp hơn so với cisplatin tự do. Preclinical studies, bao gồm thử nghiệm trên các animal models, là bước tiếp theo cần thiết để đánh giá hiệu quả và an toàn của cisplatin nanoparticles trước khi tiến hành clinical trials.

3.1. Phân tích khả năng mang thuốc

Kết quả đo hàm lượng platinum (Pt) bằng ICP-MS cho thấy ảnh hưởng của thế hệ dendrimer, loại polymer biến tính, và điều kiện tổng hợp đến drug loading capacity. So sánh kết quả giữa các nhóm dendrimer khác nhau giúp xác định hiệu quả của dendrimer functionalization trong việc tăng cường khả năng mang thuốc. Drug loading capacity là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Phân tích thống kê giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm.

3.2. Đánh giá độc tính và hiệu quả điều trị

Kết quả toxicity studies trên các cancer cell lines cho thấy khả năng overcoming drug resistance của cisplatin nanoparticles. So sánh IC50 của cisplatin nanoparticles với cisplatin tự do giúp đánh giá hiệu quả và độ an toàn của hệ thống mang thuốc. Biocompatibility của cisplatin nanoparticles cần được chú trọng. Việc đánh giá độc tính trên các tế bào bình thường giúp đảm bảo an toàn của hệ thống mang thuốc. Kết quả này cần được xem xét trong bối cảnh của các nghiên cứu trước đây để xác định tính độc đáo và ý nghĩa của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết luận và ứng dụng

Nghiên cứu chứng minh tiềm năng của nano dendrimer trong việc cải thiện khả năng mang thuốc cisplatin. Hệ thống mang thuốc này hứa hẹn mang lại hiệu quả điều trị cao hơn, độc tính thấp hơn, và khả năng overcoming drug resistance tốt hơn so với cisplatin tự do. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của nanomedicine trong điều trị ung thư. Công trình này mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực oncologycancer research, tạo tiền đề cho việc phát triển các loại thuốc mới hiệu quả hơn và an toàn hơn.

4.1. Ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực drug developmentpharmaceutical research. Việc sử dụng nano dendrimer như một drug delivery system cho phép cải thiện hiệu quả điều trị ung thư bằng cisplatin. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới hiệu quả và an toàn hơn. Nghiên cứu này khuyến khích việc tiếp tục nghiên cứu về nanomedicinetargeted drug delivery.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế dendrimer, nghiên cứu in vivo drug release, và thực hiện preclinical studies trên animal models. Việc đánh giá biodistributiondrug monitoring là cần thiết. Sau khi hoàn thành các nghiên cứu tiền lâm sàng, nghiên cứu lâm sàng cần được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của cisplatin nanoparticles trên người. Nghiên cứu về drug resistance cần được tiếp tục để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các polymer tự nhiên cũng như polymer tổng hợp luôn là đối tượng thu hút các nhà khoa học trong các lĩnh vực nghiên cứu hiện đại. Các vật liệu nano polymer sinh học đang được tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện để ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm và y sinh học. Trong số các vật liệu này, các dendrimer đã nổi lên như là một trong những chất mang nano polymer đầy triển vọng dùng để mang các loại thuốc điều trị. Dendrimer lần đầu tiên được tổng hợp từ năm 1970-1990 bởi hai nhóm khác nhau (Buhleier và cộng sự; Tomalia và cộng sự).

Ngược lại với các polymer cao phân tử mạch nhánh và thẳng thông thường, các dendrimer được kiểm soát rất chặt chẽ về cấu trúc và có các nhóm chức bề mặt có thể biến tính rất dễ dàng tùy thuộc vào mục đích sử dụng [1], [2]. Hiện nay, số lượng các công trình nghiên cứu về dendrimer được công bố ngày càng nhiều, tập trung vào khảo sát khả năng của dendrimer trong việc vận chuyển các hoạt chất sinh học khác nhau, ví dụ như: thuốc, oligonucleotide, enzyme và vaccine. Các dendrimer được thiết kế để vận chuyển thuốc nhằm gia tăng dược động học và phân phối sinh học của thuốc cũng như tăng cường khả năng hướng đích của thuốc. Dendrimer tương tác với các phân tử thuốc bằng cách hấp phụ trên bề mặt, bằng các tương tác tĩnh điện hoặc liên kết với các nhóm chức bề bằng liên kết hóa trị hoặc bằng cách bao gói thuốc vào các khoang trống của dendrimer.

Các khoang trống bên trong thường có tính chất kỵ nước, cho phép tương tác với các loại thuốc hòa tan kém. Sự tồn tại của các nguyên tử nitơ và oxy trong cấu trúc bên trong của dendrimer cho phép tương tác bởi liên kết hydro với thuốc. Với số lượng lớn các nhóm chức trên bề mặt của dendrimer (như amine - NH2 và nhóm cacboxylate -COO-) cho phép gắn lượng lớn các loại thuốc khác nhau bằng tương tác tĩnh điện và vận chuyển chúng đến đích [4]. Cisplatin từ lâu được dùng trong điều trị lâm sàng các loại bệnh ung thư do khả năng gây chết tế bào ung thư của thuốc.

Tùy thuộc vào loại tế bào và nồng độ Cisplatin sẽ gây độc tế bào. Ngoài ra, Cisplatin làm tổn thương các khối u thông qua việc tác động lên hiệu ứng gây chết tế bào apoptosis theo các phương thức 1 khác nhau [4], [5]. Mặt khác, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng Cisplatin gây ra nhiều tác dụng phụ như thần kinh, độc tính với thận hoặc ức chế tủy xương. Hơn nữa, Cisplatin liên kết với protein và enzyme có thể gây ra việc điều chỉnh cơ chế sinh hóa của chúng.

Quá trình điều trị ung thư bằng Cisplatin cũng dẫn tới các tế bào ung thư có thể trở nên kháng Cisplatin và làm giảm khả năng điều trị của thuốc [5]. Nhiều cơ chế kháng Cisplatin đã được nghiên cứu bao gồm những thay đổi trong sự hấp thụ tế bào, tràn dịch thuốc, tăng giải độc, ức chế quá trình chết tế bào apoptosis và tăng sửa chữa DNA. Để giảm thiểu việc kháng thuốc Cisplatin cũng như giảm độ gây độc tế bào của Cisplatin, liệu pháp tổ hợp đã được phát triển và đã chứng minh hiệu quả hơn trong điều trị bệnh ung thư. Một trong các giải pháp đó là việc sử dụng các PAMAM dendrimer làm chất mang thuốc Cisplatin.

Trong luận án này, chúng tôi sẽ tiếp tục cải thiện khả năng mang thuốc Cisplatin của PAMAM dendrimer trên cơ sở tăng cường nhóm chức bề mặt của dendrimer nhằm tăng khả năng mang thuốc Cisplatin của hệ chất mang này. Mục tiêu của luận án Tổng hợp hệ vật liệu nano mang thuốc trên nền dendrimer (PAMAM) biến tính với PNIPAM và PAA tương hợp sinh học nhằm cải thiện hiệu quả mang thuốc Cisplatin. Cơ chế mang thuốc của PAMAM dendrimer thế hệ lẻ [6] 2 Hình 2: Cơ chế mang thuốc của hệ G4.0-PAA-Cisplatin [6] Hình 3. Cơ chế mang thuốc của hệ G3.5-PNIPAM-Cisplatin Ý nghĩa khoa học của luận án Kết quả nghiên cứu của luận án cho thấy một số kết luận có ý nghĩa khoa học sau: - Sử dụng polymer nhạy nhiệt (PNIPAM), polymer nhạy pH (PAA) làm tác nhân hướng đích trên cơ sở nhiệt độ và pH của tế bào để biến tính Dendrimer tạo hệ chất vận chuyển thuốc đến tế bào ung thư.

Đặc điểm hình thái của các tế bào ung thư tạo ra khoảng không gian giữa các tế bào rộng hơn so với các mô bình thường. Các phức hợp chất mang thuốc sau khi đã đi vào các khe hở tế bào này sẽ bị giữ lại khi các tế bào ung thư phát triển. Thêm vào đó, do không có hệ bạch huyết cần thiết, tốc độ đào thải các phức hợp này ra khỏi mô ung thư là rất hạn chế. 3 pH = 7,4 pH = 5,5 Hình 4.

Định hướng thụ động theo cơ chế EPR [7], [8]. - Thủy phân Cisplatin bằng AgNO3 trước khi thực hiện phản ứng tạo phức và kết hợp sóng siêu âm trong quá trình tổng hợp phức dendrimer G2.5-Cisplatin, PAMAM dendrimer G3.5-Cisplatin, PAMAM dendrimer G4.0- PAA-Cisplatin và G4.0-PAA-Cisplatin làm tăng khả năng mang thuốc Cisplatin của các hệ chất mang. - Các hệ chất mang carboxylate PAMAM dendrimer G2.5-PNIPAM và G4PAA cho thấy khả năng nhả thuốc Cisplatin chậm và ổn định trong điều kiện in vitro. - Bước đầu thử nghiệm cho thấy hệ chất mang G3.5-PNIPAM có khả năng mang đồng thời hai thuốc chống ung thư 5-FU (20,43%) và Cisplatin (35,22%) và cũng có thể áp dụng để mang các loại thuốc khác.

- Các hệ chất mang và các phức PAMAM dendrimer G3.5- PNIPAM-Cisplatin-5FU và G4.0-PAA-Cisplatin thể hiện khả năng giảm độc tính của thuốc chống ung thư Cisplatin đồng thời vẫn thể hiện hoạt tính ức chế hiệu quả đối với sự phát triển của tế bào ung thư và có khả năng nhả thuốc tốt hơn trong môi trường acid pH 5,5. Đóng góp mới của luận án - Đã tổng hợp thành công các phức PAMAM dendrimer G3.0-Cisplatin và PAMAM dendrimer G4. 4 - Đã tổng hợp thành công các phức PAMAM dendrimer G2.5-Cisplatin, PAMAM dendrimer G3.5-Cisplatin và PAMAM dendrimer G4.5-Cisplatin có và không có sử dụng sóng siêu âm. Phương pháp tổng hợp có thủy phân Cisplatin bằng AgNO3 trước khi thực hiện phản ứng tạo phức với các nhóm carboxylate trên bề mặt của PAMAM dendrimer thế hệ lẻ kết hợp với siêu âm làm tăng đáng kể hàm lượng Pt trong sản phẩm so với phương pháp không thủy phân Cisplatin.

- Đã biến tính thành công PAMAM dendrimer G3.0 với Poly N- isopropylacrylamide (PNIPAM-COOH) với các tỉ lệ mol khác nhau và tổng hợp thành công hệ chất mang G3. Đã tính toán được số nhóm PNIPAM gắn vào PAMAM dendrimer G3.0 và tính KPLPT của sản phẩm dựa trên phổ 1H- NMR. Bước đầu thử nghiệm cho thấy hệ chất mang G3.5-PNIPAM cho thấy khả năng mang đồng thời hai thuốc chống ung thư 5-FU (20,43%) và Cisplatin (35,22%) và cũng có thể áp dụng để mang các loại thuốc khác. - Đã biến tính thành công PAMAM dendrimer G3.0 với acid poly acrylic (PAA) với các tỉ lệ mol khác nhau.

Tính toán được số nhóm PAA gắn vào PAMAM dendrimer và tính KPLT của sản phẩm dựa trên phổ 1H-NMR. Hệ chất mang G4.0-PAA với số nhóm PAA gắn lên bề mặt PAMAM dendrimer G4.0 là 15 nhóm thể hiện khả năng mang thuốc Cisplatin tốt nhất (40,44%).0- PAA-Cisplatin có độc tố giảm so với Cisplatin tự do (có IC50 cao gấp 3 lần Cisplatin tự do) khi thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư phổi NCI-H460 nhưng vẫn thể hiện hoạt tính ức chế hiệu quả đối với sự phát triển của tế bào ung thư và thể hiện khả năng nhả thuốc tốt trong môi trường acid pH 5,5. - Các hệ chất mang carboxylate PAMAM dendrimer G2.5-PNIPAM và G4PAA cho thấy khả năng nhả thuốc chậm và ổn định trong điều kiện in vitro. - Các hệ chất mang và các phức PAMAM dendrimer G3.5- PNIPAM-Cisplatin-5FU thể hiện khả năng giảm độc tính của thuốc chống ung thư Cisplatin đồng thời vẫn thể hiện hoạt tính ức chế hiệu quả đối với sự phát triển của tế bào ung thư.

Giới thiệu dendrimer 1. Khái niệm và phân loại Khái niệm dendrimer được Donald A. Tomalia và cộng sự đưa ra đầu tiên vào năm 1985 [1]. Dendrimer được bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “Dendron”, có nghĩa là nhánh cây.

Từ đó đến nay có rất nhiều công trình nghiên cứu về cấu trúc, tính chất, phương pháp tổng hợp và ứng dụng của dendrimer trong nhiều lĩnh vực khác nhau [3], [9], [10], [11], [12], [13]. Dendrimer là một nanopolymer có dạng hình cầu, cấu trúc nhánh, có nhiều tính chất ưu việt hơn so với polymer mạch thẳng. Cấu tạo phân tử dendrimer gồm ba phần (hình 1. Cấu tạo phân tử Dendrimer - Một lõi (nhân hoặc core) ở trung tâm của dendrimer bao gồm (i) một nguyên tử hoặc một phân tử có ít nhất hai nhóm chức giống nhau; (ii) nhánh, phát ra từ lõi, được lặp đi lặp lại và có nhiệm vụ liên kết nhóm ngoài cùng với nhân; và (iii) nhiều nhóm bên ngoài (nhóm anion, cation, nhóm trung tính, các nhóm ưa nước hay kỵ nước) còn gọi là nhóm bề mặt hoạt động.

Những nhóm bề mặt này rất quan trọng trong việc xác định các tính chất của các cao phân tử dendrimer. 6 Các dendrimer được phân loại theo các tiêu chí sau: (a) Theo cấu trúc hình học [3], [7], [14] Theo cấu trúc hình học, dendrimer được phân chia thành các dạng sau: dendrgraft; dendron; dendrimer (hình 1. Cấu trúc phân tử của Random Hyperbranched, dendrigraft, dendron và dendrimer (b) Theo nguyên tử tạo nhánh khác nhau Theo nguyên tử tạo nhánh khác nhau thì được phân chia và gọi tên khác nhau (hình 1.3): nhánh N; nhánh aryl; nhánh C; nhánh Si; nhánh Saccharide; nhánh P; 7 Dendrimer nhánh N Dendrimer nhánh Aryl Hình 1. Cấu trúc phân tử của dendrimer có nguyên tử tạo nhánh khác nhau (c) Theo loại kết nối Theo loại kết nối (connectivity) sẽ phân chia và gọi tên theo các loại liên kết hóa học tại vị trí kết nối (hình 1.4): cầu nối aryl; cầu nối amide; cầu nối este; cầu nối ether; cầu nối N; cầu nối O; cầu nối Si; cầu nối urea; cầu nối alkyl; cầu nối alken; cầu nối alkyn; … (C6H13)2N CN NC CN CN CN CN NC NC CN NC CN CN CN CN CN CN (C6H13)2N N(C6H13)2 (C6H13)2N N(C6H13)2 H2N H2N NH2 NH2 H2N N N CN NH2 CN NC N N N N NC CN H2N NC CN NH2 N N CN N(C6H13)2 N(C6H13)2 CN H2N N N NH2 NC CN N CN CN N CN NC H2N N N NH2 CN H2N NH2 H2N NH2 N(C6H13)2 N(C6H13)2 N(C6H13)2 N(C6H13)2 NC NC CN CN CN NC CN NC CN CN NC NC CN NC CN CN N(C6H13)2 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư cisplatin bằng chất mang nano dendrimer" tập trung vào việc phát triển và cải tiến công nghệ mang thuốc nhằm nâng cao hiệu quả điều trị ung thư. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của nano dendrimer trong việc vận chuyển cisplatin - một loại thuốc hóa trị phổ biến - mà còn mở ra hướng đi mới trong việc tối ưu hóa liệu pháp điều trị ung thư, giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về công nghệ sinh học và những tiến bộ trong lĩnh vực y học hiện đại.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của công nghệ sinh học và quản lý trong lĩnh vực y tế, hãy tham khảo thêm bài viết Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank, nơi phân tích các yếu tố quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính, có thể liên quan đến việc đầu tư vào nghiên cứu y tế. Bên cạnh đó, bài viết Phát triển tư duy và kỹ năng lập luận toán học cho học sinh trung học cơ sở cũng có thể cung cấp cái nhìn về cách giáo dục và phát triển tư duy khoa học, điều này rất quan trọng trong nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Cuối cùng, bài viết Nghiên cứu quản lý rủi ro thanh khoản của ngân hàng thương mại tại Bắc Kạn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý rủi ro trong các lĩnh vực tài chính, có thể liên quan đến việc tài trợ cho các nghiên cứu y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cái nhìn đa chiều về các vấn đề liên quan.