Luận án tiến sĩ về thiết kế và tổng hợp acid hydroxamic mang khung quinazolin trong điều trị ung thư

Chuyên khảo Thiết kế và tổng hợp acid hydroxamic khung quinazolin chống ung thư phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Chuyên ngành

Hóa dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

365
17
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Đặt Vấn Đề

Luận án tiến sĩ về thiết kế và tổng hợp acid hydroxamic mang khung quinazolin trong điều trị ung thư được thực hiện nhằm mục tiêu phát triển các hợp chất mới có khả năng ức chế enzym histon deacetylase (HDAC). HDAC đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển tế bào ung thư, vì vậy việc nghiên cứu các chất ức chế HDAC là cần thiết. Luận án này không chỉ tập trung vào việc thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mới mà còn đánh giá tác dụng kháng tế bào ung thư của chúng. "Thiết kế cấu trúc dựa trên mục tiêu phân tử" là một trong những phương pháp chính trong nghiên cứu thuốc hiện nay, đặc biệt trong lĩnh vực điều trị ung thư. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang lại ứng dụng thực tiễn trong việc phát triển thuốc mới, góp phần vào việc nâng cao hiệu quả điều trị ung thư trong tương lai.

II. Histon Deacetylase và Các Chất Ức Chế

Chương này trình bày về vai trò của histon deacetylase (HDAC) trong ung thư và các chất ức chế HDAC. HDAC là enzym có khả năng loại bỏ nhóm acetyl từ histon, làm thay đổi cấu trúc DNA và ảnh hưởng đến quá trình biểu hiện gen. Việc ức chế HDAC đã được chứng minh là có khả năng làm tăng mức độ acetyl hóa histon, từ đó tác động đến sự phát triển của tế bào ung thư. Các chất ức chế HDAC, đặc biệt là acid hydroxamic, đã cho thấy hiệu quả trong điều trị ung thư. "Nhiều hợp chất mới đã được phát hiện và nghiên cứu hoạt tính ức chế HDAC", cho thấy tiềm năng ứng dụng của chúng trong điều trị. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của HDAC mà còn mở ra hướng đi mới trong thiết kế thuốc.

III. Tổng Hợp Hóa Học và Khẳng Định Cấu Trúc

Trong chương này, các phương pháp tổng hợp hóa học các acid hydroxamic mang khung quinazolin được trình bày chi tiết. Các hợp chất được tổng hợp từ những phản ứng hóa học có kiểm soát, nhằm đạt được cấu trúc mong muốn với hoạt tính sinh học cao. Việc khẳng định cấu trúc của các hợp chất tổng hợp thông qua các kỹ thuật phân tích hiện đại như NMR, MS, và IR cũng được nhấn mạnh. "Kết quả phân tích dữ liệu phổ cho thấy các hợp chất tổng hợp đạt tiêu chuẩn về cấu trúc và độ tinh khiết", điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo tính khả thi của các nghiên cứu tiếp theo. Chương này không chỉ thể hiện quy trình tổng hợp mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khẳng định cấu trúc trong nghiên cứu dược phẩm.

IV. Kết Quả Thử Tác Dụng Ức Chế Enzym và Độc Tính Tế Bào

Chương này trình bày kết quả thử nghiệm các hợp chất tổng hợp trong việc ức chế enzym HDAC và tác dụng gây độc tế bào. Các thử nghiệm cho thấy một số acid hydroxamic mang khung quinazolin có khả năng ức chế HDAC mạnh mẽ và gây độc tế bào ở mức độ đáng kể. "Kết quả thử tác dụng ức chế enzym và gây độc tế bào cho thấy mối liên hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học của các hợp chất", từ đó khẳng định tính khả thi của việc phát triển các chất ức chế HDAC mới. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu cơ bản mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân ung thư.

V. Bàn Luận về Liên Quan Cấu Trúc Tác Dụng

Chương này tập trung vào việc phân tích mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học của các dẫn chất và hoạt tính sinh học của chúng. Việc hiểu rõ mối quan hệ này sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế thuốc trong tương lai. "Hoạt tính sinh học của các dãy chất Ia-h, IIa-d và IIIa-d cho thấy rằng các nhóm thế trên khung quinazolin có ảnh hưởng lớn đến khả năng ức chế HDAC", điều này khẳng định tầm quan trọng của việc thiết kế cấu trúc dựa trên mục tiêu phân tử. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp thông tin quý giá cho việc phát triển các hợp chất mới mà còn tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực dược phẩm.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị

Luận án đã đạt được hai mục tiêu chính: thiết kế và tổng hợp thành công khoảng 50 acid hydroxamic mới mang khung quinazolin, và đánh giá tác dụng ức chế enzym HDAC cùng tác dụng kháng tế bào ung thư. "Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc phát triển thuốc điều trị ung thư, đặc biệt là các chất ức chế HDAC mới". Từ những kết quả đạt được, kiến nghị tiếp theo là thực hiện các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các hợp chất này trong điều trị ung thư, từ đó góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.

21/12/2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thiết kế cấu trúc dựa trên mục tiêu phân tử đang trở thành hướng đi chủ yếu trong nghiên cứu thuốc điều trị ung thư. Trong số các mục tiêu phân tử tiềm năng, enzym histon deacetylase (HDAC) thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học do chúng có vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển tế bào ung thư. Nhiều hợp chất mới đã được phát hiện và nghiên cứu hoạt tính ức chế HDAC, trong đó nổi bật nhất là nhóm các dẫn xuất của acid hydroxamic, với bốn thuốc đã được cấp phép điều trị gồm vorinostat, belinostat, panobinostat và givinostat. Các dẫn chất hydroxamic có chung cấu trúc khung, bao gồm ba phần: (1) nhóm acid hydroxamic gắn kết với ion kẽm tại trung tâm hoạt động của các enzym HDAC, (2) cầu nối là mạch hydrocarbon thân dầu, và (3) nhóm nhận diện bề mặt là nhân phenyl và/ hoặc dị vòng, gắn với cầu nối qua liên kết amid hoặc amin, có khả năng tương tác với các acid amin tại bề mặt của enzym.

Các kết quả nghiên cứu đã công bố cho thấy phần nhận diện bề mặt là các cấu trúc dị vòng thơm giàu electron như benzothiazol, arylthiadiazol, indolin, oxoindolin,. có tiềm năng mang lại hiệu quả ức chế HDAC và độc tính cao đối với tế bào ung thư. Quinazolin là một cấu trúc dị vòng như vậy. Khung quinazolin có đặc điểm giàu điện tử, rất phù hợp với vai trò là nhóm nhận diện bề mặt.

Nó có mặt trong nhiều hợp chất mang hoạt tính sinh học đa dạng, như ức chế vi nấm (albaconazol), virus (luotonin A), kháng ung thư (raltitrexed) và chống viêm (rutaecarpin). Cấu trúc này đã được ứng dụng trong thiết kế kháng sinh mới, các thuốc chống viêm, giảm đau, thuốc tác động lên hệ thần kinh hoặc tế bào ung thư. Nhiều dẫn chất quinazolin đã được chứng minh là có tác dụng kháng tế bào ung thư theo các cơ chế khác nhau thông qua ức chế tổng hợp thymidylat, hệ enzym chỉnh sửa ADN, thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, tubulin polymerase hay tyrosin kinase. Tuy nhiên, hiện chưa có nhiều nghiên cứu khai thác khung quinazolin trong thiết kế chất ức chế HDAC mới.

Từ những phân tích nêu trên, luận án “Thiết kế và tổng hợp các acid hydroxamic mang khung quinazolin hướng tác dụng kháng tế bào ung thư” đã được thực hiện với hai mục tiêu chính như sau: (1) Thiết kế và tổng hợp được khoảng 50 acid hydroxamic mới mang khung quinazolin hướng ức chế enzym HDAC và tác dụng kháng tế bào ung thư. (2) Đánh giá tác dụng ức chế enzym HDAC và tác dụng kháng tế bào ung thư của các chất tổng hợp được. HISTON DEACETYLASE VÀ CÁC CHẤT ỨC CHẾ HISTON DEACETYLASE Các quá trình biệt hóa tế bào ung thư được điều hòa bởi trạng thái acetyl hóa của histon, thông qua hai nhóm enzym có vai trò đối ngược nhau là các histon deacetylase (HDAC) và histon acetyltransferase (HAT). HDAC là một nhóm các enzym xúc tác quá trình loại bỏ nhóm acetyl từ -N-acetyl lysin của phần histon có trong nucleosom.

HDAC được xem là một trong những đích tác dụng phân tử được quan tâm nghiên cứu nhiều nhất trong những năm gần đây. Trong phần này, thông tin về HDAC và các chất ức chế HDAC sẽ được hệ thống hóa, trong đó chủ yếu đề cập đến các HDAC nhóm I, HDAC6 và các chất ức chế chọn lọc các mục tiêu phân tử này. Histon deacetylase và vai trò đối với ung thư 1. Cấu trúc, phân loại Các HDAC ở người được xác định có 18 loại và chia thành bốn nhóm, gồm có: nhóm I (HDAC1, 2, 3 và 8), nhóm IIa (HDAC4, 5, 7, 9), nhóm IIb (HDAC6, 10), nhóm III (SIRT1-7), và nhóm IV (HDAC11).

Việc phân loại các HDAC dựa vào cấu trúc của vùng xúc tác, các cofactor và sự tương đồng của chúng với cấu trúc HDAC của nấm men. Các HDAC có độ dài chuỗi acid amin không giống nhau, từ 347 đến 1215 acid amin, nhưng đều mang vùng xúc tác tương đồng và được bảo tồn cao, riêng HDAC6 có hai vùng xúc tác. Các HDAC nhóm I, II và IV đều có cơ chế hoạt động phụ thuộc vào ion kẽm ở vị trí trung tâm xúc tác của enzym, do đó có thể bị ức chế bởi các hợp chất tạo chelat với ion kẽm như acid hydroxamic. Các HDAC nhóm III là các protein điều hòa chuỗi thông tin (sirtuin), có hoạt động phụ thuộc vào NAD+.

Vị trí phân bố trong tế bào của các HDAC cũng không giống nhau. Các HDAC nhóm I và IV có trong nhân của nhiều loại tế bào, các HDAC phân nhóm IIa có ở cả nhân và bào tương, phân nhóm IIb có chủ yếu ở bào tương nhưng có khả năng di chuyển giữa nhân và bào tương, các sirtuin (HDAC nhóm III) được tìm thấy ở ti thể, nhân và bào tương [144], [174]. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X giúp xác định cấu trúc vi tinh thể của các HDAC. Cấu trúc vi tinh thể kết tinh (có hoặc không kèm với các chất ức chế liên quan) của các enzym HDAC1, HDAC2, HDAC3, HDAC4, HDAC6, HDAC7, HDAC8 và HDAC10 đã được công bố trên Ngân hàng dữ liệu protein (PDB).1 minh họa cấu trúc vi tinh thể protein của các HDAC nhóm I và HDAC6 [98].

Cấu trúc vi tinh thể của các HDAC nhóm I và HDAC6 [100]. So sánh cấu trúc của các HDAC nhóm I cho thấy cả 4 enzym đều mang cấu trúc chuỗi polypeptid đóng xoắn gần như giống hệt nhau với vùng hoạt động dạng ống có kích thước khoảng 25 Å. HDAC2 phần đuôi acid amin không tương đồng với HDAC1, HDAC3 và đặc biệt là HDAC8. Trung tâm hoạt động của HDAC8 có các vòng xoắn ngắn hơn, đồng thời các acid amin ở phần miệng túi enzym khác với các HDAC trong nhóm I (hình 1.

Sự khác biệt này dẫn đến cơ chế hoạt động khác nhau của các enzym, HDAC8 hoạt động độc lập, trong khi các HDAC1-3 hoạt động xúc tác thông qua phức hợp HDAC1/2 hoặc các phức hợp HDAC với protein như Sin3, NuRD, CoREST và MIDAC [98], [101]. Thuộc phân nhóm IIb, HDAC6 là isozym duy nhất mang hai vùng xúc tác (catalylic domain – CD1 và CD2). Điểm đặc trưng của HDAC6 là hai vùng xúc tác này đều có trung tâm hoạt động rộng hơn và nông hơn so với các HDAC khác [52]. Đặc tính hoạt động enzym Từng cặp protein histon H2A, H2B, H3 và H4 tạo nên lõi octomer hình đĩa và được quấn chặt bởi chuỗi ADN tạo nên nucleosom, cấu trúc cơ bản của nhiễm sắc thể.

Sự linh hoạt của các sợi nhiễm sắc thể được thể hiện ở cấu trúc chuỗi hạt đóng xoắn có đường kính khoảng 30 nm, chuỗi hạt này có thể bị tháo xoắn. Phần đuôi chứa amin của các histon H3 và H4 là nơi diễn ra một vài quá trình biến đổi sau phiên mã, các quá trình này có thể ảnh hưởng khác nhau đến hoạt động của các yếu tố điều hòa phiên mã trên các chuỗi ADN xác định. Một trong những quá trình biến đổi sau phiên mã của histon quan trọng nhất là acetyl hóa lysin của H3 và H4. Acetyl hóa lysin là sự biến đổi phiên mã ngược xảy ra ở vùng cấu trúc được bảo tồn cao ở phần đuôi chứa N của histon, khiến chuỗi hạt nhiễm sắc thể bị tháo xoắn, đối lập với xu hướng đóng xoắn để tạo cấu trúc nén chặt của sợi nhiễm sắc [101].

Sự acetyl hóa histon được điều hòa cân bằng bởi hoạt động của hai nhóm enzym đối kháng là các histon deacetylase (HDAC) và các histon acetyltransferase (HAT). Các HAT xúc tác phản ứng acetyl hóa các lysin xác định ở phần đuôi N của histon, từ đó làm giảm ái lực liên kết của histon với các nhiễm sắc thể ADN, nhiễm sắc thể bị tháo xoắn và thúc đẩy quá trình phiên mã. Ngược lại, các HDAC thúc đẩy việc loại bỏ nhóm acetyl ra khỏi các histon lysin, tăng cường sự đóng xoắn nhiễm sắc thể và ngăn cản quá trình phiên mã. Các HDAC không có khả năng gắn kết trực tiếp với chuỗi ADN để định vị gen đặc trưng mà phải thông qua tương tác vật lý với các chất ức chế phiên mã đặc hiệu tại đích hoặc liên kết với chúng để tạo phức hợp phiên mã có cấu trúc đa protein kích thước lớn [101].

Finnin là người đầu tiên nghiên cứu chi tiết tương tác giữa chất ức chế HDAC và enzym HDAC, trong đó sử dụng HDLP (Histone Deacetylase-Like Protein), một chất đồng đẳng của HDAC được phân lập từ vi khuẩn Aquifex aeolicus [40]. HDLP có vùng acid amin tương đồng với HDAC8, cơ chế xúc tác phản ứng thủy phân acetyl-lysin của HDAC8 được minh họa trên hình 1. Phản ứng cần một ion kẽm trong vai trò cofactor: ion này được cố định bằng liên kết phối trí với 3 acid amin (Asp293, Asp195 và His197) và có vai trò ổn định acetyl-lysin nằm trong vùng xúc tác của enzym. Trước tiên, nguyên tử oxy trong nhóm carbonyl của phần N-acetyl lysin ở phần đuôi chứa N của histon liên kết phối trí với Zn2+, làm nhóm carbonyl phân cực về phía oxy, carbon trở nên ái điện tử hơn và dễ dàng bị tấn công bởi oxy của một phân tử nước (ái nhân hơn sau khi được hoạt hóa bởi His).

Cuối cùng, sự tham gia của Tyr345 giúp bẻ gẫy liên kết C-N để tạo ra acetyl và lysin [109]. Cơ chế xúc tác phản ứng thủy phân acetyl-lysin của HDAC [109]. Các acid amin trong vùng xúc tác được bảo tồn cao ở các HDAC và các loài khác nhau, vì vậy các HDAC đều có hoạt động xúc tác enzym theo cơ chế này nhưng với mức độ khác nhau, trong đó các HDAC nhóm I có hoạt tính enzym mạnh nhất, các HDAC nhóm khác có hoạt tính enzym thay đổi tùy từng cơ chất [129]. Các HDAC nhóm I có nhiều ở trong nhân tế bào, có thể deacetyl hóa cả bốn loại histon và điều hòa sự ảnh hưởng gen đối với phiên mã [129].

Các HDAC nhóm I cũng deacetyl hóa một vài tác nhân phiên mã là protein không có cấu trúc histon như p53, E2F1, YY1, PCNA (proliferating cell nuclear antigen), LSD1 (Lysine demethylase 1), EERα, SMC3, … [101]. Các HDAC phân nhóm IIb có mặt chủ yếu ở bào tương của tế bào động vật có vú, vì vậy đích tác dụng chính của nhóm này là các protein không có cấu trúc histon. HDAC6 có hai vùng xúc tác CD1, CD2 và một đuôi C liên kết với ion kẽm, cấu trúc này giúp enzym có ái lực liên kết mạnh với ubiquitin tự do hoặc các protein đã polyubiquitin hóa [20]. Những nghiên cứu mới nhất cho thấy hai vùng xúc tác của HDAC6 đều có hoạt tính enzym với vai trò khác nhau trên cơ chất, trong đó CD2 thể hiện hoạt tính trên tất cả các acetyl-lysin, CD1 chỉ thể hiện hoạt tính đối với các cơ chất acetyl-lysin chứa đuôi C [46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề Luận án tiến sĩ về thiết kế và tổng hợp acid hydroxamic mang khung quinazolin trong điều trị ung thư của tác giả Đoàn Thanh Hiếu, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thế Hải và GS. Sang-Bae Han, được thực hiện tại Trường Đại học Dược Hà Nội vào năm 2023. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế và tổng hợp các hợp chất acid hydroxamic với khung quinazolin, nhằm tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh ung thư. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hóa dược mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực điều trị ung thư, mang lại lợi ích cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong ngành.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến ung thư và hóa dược, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau:

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau trong nghiên cứu ung thư và hóa dược.