Nghiên Cứu Bào Chế Pellet Giải Phóng Kéo Dài Chứa Hệ Tiểu Phân Nano Fenofibrat

Nghiên cứu bào chế pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat, mang lại hiệu quả điều trị cao và an toàn cho người dùng.

Chuyên ngành

Dược Sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

54
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về fenofibrat

1.2. Công thức hóa học

1.3. Đặc điểm dược động học

1.4. Dược lý và cơ chế tác dụng

1.5. Độc tính và tác dụng không mong muốn

1.6. Chỉ định, chống chỉ định và liều dùng

1.7. Một số nghiên cứu tăng độ tan – tăng sinh khả dụng của fenofibrat

1.8. Tổng quan về dạng bào chế pellet

1.8.1. Định nghĩa

1.8.2. Phân loại

1.8.3. Ưu – nhược điểm

1.8.4. Phương pháp bào chế

1.8.4.1. Phương pháp đùn – tạo cầu
1.8.4.2. Phương pháp bồi dần

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Bào chế hỗn dịch FENO nano tinh thể

2.4.2. Bào chế pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat bằng phương pháp đùn – tạo cầu

2.4.3. Bào chế pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat theo hệ màng bao

2.4.4. Phương pháp đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng đường chuẩn định lượng fenofibrat bằng phương pháp đo quang

3.2. Kết quả đánh giá chất lượng hỗn dịch FENO nano tinh thể

3.3. Kết quả đánh giá pellet GPKD chứa hệ tiểu phân nano FENO bào chế bằng phương pháp đùn – tạo cầu

3.4. Kết quả đánh giá pellet FENO giải phóng nhanh

3.5. Khảo sát ảnh hưởng thể tích dịch nghiền bồi lên nhân trơ đến độ hòa tan của pellet

3.6. Khảo sát ảnh hưởng của quá trình bồi đến HLDC, KTTP sau phân tán lại trong nước và ly tâm của pellet

3.7. Kết quả khảo sát pellet giải phóng kéo dài bào chế theo hệ màng bao

3.8. Kết quả khảo sát màng bao EC

3.9. Khảo sát ảnh hưởng của chất hóa dẻo PEG 4000 đến màng bao EC/EtOH

3.10. Khảo sát ảnh hưởng của HPMC E5 đến màng bao EC/EtOH

3.11. Khảo sát ảnh hưởng của tá dược tạo kênh khác đến màng bao EC/EtOH

3.12. Khảo sát ảnh hưởng HLDC trong pellet nhân đến độ hòa tan của pellet giải phóng kéo dài

3.13. So sánh pellet giải phóng kéo dài bào chế bằng phương pháp đùn – tạo cầu và pellet giải phóng kéo dài theo hệ màng bao

3.14. Đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của pellet

3.15. Hình ảnh bề mặt nhân trơ suglets, pellet nhân, pellet sau bao EC soi bằng KHV

3.16. Đề xuất một số chỉ tiêu của pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano Fenofibrat

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu bào chế pellet giải phóng kéo dài

Nghiên cứu bào chế pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat là một lĩnh vực quan trọng trong dược phẩm. Fenofibrat, một dẫn chất của acid fibric, được sử dụng để điều trị rối loạn lipid máu. Tuy nhiên, sinh khả dụng của fenofibrat qua đường uống rất thấp. Do đó, việc phát triển dạng bào chế mới là cần thiết để cải thiện hiệu quả điều trị.

1.1. Giới thiệu về fenofibrat và ứng dụng

Fenofibrat được FDA chấp thuận từ năm 1998 để điều trị tăng lipid máu. Nó có khả năng kết hợp với các thuốc hạ lipid khác, giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch.

1.2. Tình trạng hiện tại của bào chế fenofibrat

Hiện nay, fenofibrat có sinh khả dụng thấp do thuộc phân nhóm II trong bảng phân loại BCS. Việc cải thiện khả năng hòa tan của fenofibrat là một thách thức lớn trong nghiên cứu bào chế.

II. Vấn đề và thách thức trong bào chế fenofibrat

Một trong những thách thức lớn nhất trong bào chế fenofibrat là sinh khả dụng thấp và sự hấp thu không ổn định. Các yếu tố như chế độ ăn và tình trạng dạ dày có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Việc phát triển dạng bào chế mới như pellet giải phóng kéo dài có thể giúp khắc phục những vấn đề này.

2.1. Sinh khả dụng và ảnh hưởng của chế độ ăn

Sinh khả dụng của fenofibrat có thể tăng lên khi dùng cùng với bữa ăn có hàm lượng chất béo cao. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

2.2. Tác dụng phụ và rủi ro khi sử dụng fenofibrat

Việc sử dụng fenofibrat có thể gây ra các tác dụng phụ như bệnh về cơ và các vấn đề tiêu hóa. Điều này làm tăng nguy cơ nhầm lẫn trong việc tuân thủ điều trị.

III. Phương pháp bào chế pellet giải phóng kéo dài

Phương pháp bào chế pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau. Trong đó, phương pháp đùn – tạo cầu và bồi dần là hai phương pháp phổ biến nhất. Những phương pháp này giúp tạo ra các pellet có kích thước đồng nhất và khả năng giải phóng dược chất ổn định.

3.1. Phương pháp đùn tạo cầu

Phương pháp đùn – tạo cầu cho phép tạo ra các pellet có kích thước đồng nhất và bề mặt nhẵn. Kỹ thuật này giúp tăng hàm lượng dược chất trong pellet.

3.2. Phương pháp bồi dần

Phương pháp bồi dần giúp tạo ra pellet có độ đồng nhất cao về hàm lượng và kích thước. Đây là một kỹ thuật hiệu quả trong việc bào chế các dạng thuốc mới.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat có khả năng cải thiện sinh khả dụng của thuốc. Các thử nghiệm cho thấy thời gian giải phóng dược chất kéo dài lên đến 8 giờ, giúp nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

4.1. Đánh giá chất lượng pellet bào chế

Các chỉ tiêu chất lượng của pellet như kích thước, độ hòa tan và độ đồng nhất được đánh giá kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy pellet đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.

4.2. Ứng dụng trong điều trị lâm sàng

Pellet giải phóng kéo dài có thể được sử dụng trong điều trị rối loạn lipid máu, giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả điều trị.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu bào chế pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat mở ra hướng đi mới trong điều trị rối loạn lipid máu. Việc cải thiện sinh khả dụng và giảm thiểu tác dụng phụ là mục tiêu chính trong nghiên cứu này. Tương lai của bào chế fenofibrat hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.

5.1. Tương lai của bào chế fenofibrat

Nghiên cứu sẽ tiếp tục tìm kiếm các phương pháp bào chế mới nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ cho bệnh nhân.

5.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Cần thực hiện thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat.

10/07/2025
Trần trọng bằng nghiên cứu bào chế pellet giải phóng kéo dài chứa hệ tiểu phân nano fenofibrat

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về fenofibrat 1. Công thức hóa học Hình 1. Công thức cấu tạo của fenofibrat Công thức phân tử: C20H21ClO4 Khối lượng phân tử: 360,83 g/mol Tên khoa học:1-methylethyl 2-[4-(4-clorobenzoyl) phenoxy]-2-methylpropanoat [2].

Tính chất lý hóa Cảm quan: Bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng. Độ tan: Thực tế không tan trong nước, rất dễ tan trong methylen clorid, khó tan trong ethanol 96 %. Nhiệt độ nóng chảy: 79 – 82oC [2]. Thân dầu, hệ số phân bố dầu/nước logP = 5,24 [29].

Đặc điểm dược động học Fenofibrat hấp thu được trên toàn bộ đường tiêu hóa: 69% ở dạ dày, 73% ở đoạn ruột non gần, 66% ở đoạn ruột non xa, 22% ở đại tràng bất kể tình trạng dinh dưỡng của đường tiêu hóa [26]. Sau khi hấp thu, thuốc nhanh chóng thủy phân thành acid fenofibric là chất có hoạt tính, chất này được gắn tới 99% vào albumin huyết tương và nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện khoảng 5 giờ sau khi uống thuốc. Ở người có chức năng thận bình thường, thời gian bán thải trong huyết tương của acid fenofibric vào khoảng 20 giờ nhưng thời gian này tăng lên rất nhiều ở người mắc bệnh thận và acid fenofibric tích lũy đáng kể ở người suy thận uống FENO hàng ngày. Acid fenofibric đào thải chủ yếu qua nước tiểu (70 % trong vòng 24 giờ), dưới dạng liên hợp glucuronic, ngoài ra còn ở dưới dạng khử của acid fenofibric và chất liên hợp glucuronic của nó.

Các sản phẩm chuyển hóa được đào thải trong vòng 6 ngày [6]. Dược lý và cơ chế tác dụng Fenofibrat là một dẫn chất của acid fibric có tác dụng hạ lipid huyết. Thuốc ức chế sinh tổng hợp cholesterol ở gan, làm giảm các thành phần gây xơ vữa, làm tăng sản xuất lipoprotein tỷ trọng cao và còn làm giảm triglycerid máu. Do đó, cải thiện đáng kể sự phân bố cholesterol trong huyết tương.

Fenofibrat được dùng để điều trị tăng lipoprotein huyết typ IIa, typ IIb, typ III, typ IV và typ V [6]. Độc tính và tác dụng không mong muốn Độc tính: Dùng FENO liều cao kéo dài làm tăng nhanh chóng creatinin huyết thanh làm mức lọc cầu thận ước tính giảm [27], gây độc tính trên cơ [30]. Tác dụng không mong muốn: Tác dụng phụ có tần suất tương đối thấp thường biểu hiện dưới dạng tác dụng trên đường tiêu hóa, các bệnh về cơ, tiêu cơ vân ở người, các vấn đề về da và đổ mồ hôi hoặc chóng mặt [30],[33]. Chỉ định, chống chỉ định và liều dùng Chỉ định: Điều trị tăng lipid huyết thể hỗn hợp khi không dung nạp hoặc chống chỉ định với statin; điều trị tăng triglyceride huyết nặng; phối hợp với statin để điều trị tăng lipid hỗn hợp.

Chống chỉ định: Quá mẫn với fenofibrat; Suy gan (bao gồm xơ gan ứ mật tiên phát và chức năng gan thường dai dẳng không rõ nguyên nhân); Suy thận nặng do độc tính trên thận của FENO làm giảm mức lọc cầu thận; Tiền sử bệnh túi mật; Viêm tụy cấp hoặc mạn trừ trường hợp viêm tụy cấp do tăng triglyceride máu nặng; Có phản ứng dị ứng ánh sáng khi điều trị với các fibrat hoặc Ketoprofen. Liều lượng và cách dùng: Người lớn: 300 mg/ngày. Liều ban đầu thường là 200 mg một ngày (uống một lần hoặc chia làm 2 lần). Trẻ em trên 10 tuổi: Cần nghiên cứu kỹ để xác định căn nguyên chính xác của việc tăng lipid máu ở trẻ [6].

Một số nghiên cứu tăng độ tan – tăng sinh khả dụng của fenofibrat Năm 2010, Zhang L. và cộng sự công bố kết quả nghiên cứu bào chế vi hạt và siêu vi hạt FENO bằng phương pháp nghiền ướt với các polyme thân nước với mục đích làm tăng SKD của thuốc. Viên nén được bào chế từ vi hạt tạo ra giải phóng dược chất hoàn toàn sau 30 phút, tương đương viên Lipanthyl Supra 160 mg. Kết quả đánh giá sinh khả dụng trên chó cho thấy thuốc nghiên cứu có sinh khả dụng cao hơn viên Lipanthyl Supra 160 mg 1,3 lần và thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ngắn hơn (2,63 giờ so với 3,75 giờ ở viên đối chứng) [42].

Patel và cộng sự cũng đã tiến hành bào chế hỗn dịch nano FENO bằng phương pháp siêu âm kết hợp với nghiền ướt. Đầu tiên, hỗn dịch chứa FENO, HPMC và NaLS được đồng nhất bằng máy siêu âm đầu dò sau đó được kéo vào máy nghiền để tạo hỗn 3 dịch nano. Kết quả thu được KTTP nhỏ (< 500 nm), phân bố kích thước đều (PDI < 0,3) và hỗn dịch nano để ổn định được trong 15 ngày [31]. Năm 2021, Doãn Thị Hồng Nhung đã bào chế thành công nano FENO bằng phương pháp nghiền bi, sau đó rắn hóa bằng phương pháp phun sấy tạo hạt tầng sôi quy mô 1000 viên/lô.

Kết quả cho thấy cốm FENO có KTTP trung bình là 333,5 ± 5,9nm; PDI là 0,155 ± 0,016; HLDC sau ly tâm 1000rpm/10 phút đạt 55,6%. Viên nén bào chế đạt tương đương độ hòa tan so với viên chứng Lipanthyl 145mg (giá trị f2 > 60%). Tổng quan về dạng bào chế pellet 1. Định nghĩa Khái niệm: Pellet được xem là những “hạt thuốc” dạng hình cầu, oval hay hình phỏng cầu, trơn chảy tự do, có đường kính điển hình trong khoảng 0,5 mm đến 2,0 mm, được tạo thành do liên kết của dược chất với các tá dược bằng nhiều kỹ thuật bào chế khác nhau [9],[18].

Phân loại Có nhiều cách phân loại pellet [9]: Dựa trên kích thước của pellet: Pellet (có đường kính điển hình trong khoảng 0,5-2,0 mm) và micropellet (có đường kính điển hình trong khoảng 100-600 micromet). Dựa trên mô hình giải phóng dược chất từ pellet: Pellet giải phóng ngay (immediate release), pellet giải phóng muộn (delayed realease), pellet giải phóng kéo dài (sustained release) dạng cốt giải phóng kéo dài hoặc bao màng kéo dài giải phóng hoặc dạng cốt kết hợp với bao màng kéo dài giải phóng và pellet giải phóng có kiểm soát (controlled release). Dựa theo cấu trúc của pellet: Pellet không bao, pellet được bao màng chức năng (bao bảo vệ, bao che dấu mùi/vị, bao tan trong ruột, bao giải phóng tại đại tràng, bao kéo dài giải phóng), pellet rắn – lỏng. Dựa theo kỹ thuật bào chế pellet: Pellet đùn – tạo cầu, pellet đùn nóng chảy, pellet bồi dần, pellet phun sấy, pellet phun đông tụ, pellet đông lạnh và pellet đông khô.

Dựa theo mục đích sử dụng: Pellet để đóng nang, pellet để dập viên, pellet để đóng túi/ gói nhỏ pha hỗn dịch. Ưu – nhược điểm Trong bào chế thuốc, pellet có nhiều ưu điểm [9],[11]: - Về hình thức, pellet làm tăng tính hấp dẫn của sản phẩm thuốc. - Bào chế pellet có thể che dấu mùi, vị khó chịu của dược chất. 4 - Pellet tạo ra sự linh hoạt lớn trong thiết kế và phát triển các dạng thuốc rắn dùng đường uống: + Khi đưa vào nang/ túi tự động thu được sản phẩm thuốc có độ đồng nhất cao về khối lượng.

+ Khi cần áp dụng bao màng cho pellet (bao bảo vệ, bao trì hoãn giải phóng hay bao kéo dài giải phóng dược chất) thường dễ thực hiện hơn so với bao màng viên nén. + Các dược chất không tương hợp hoặc tương kỵ với nhau vẫn có thể kết hợp cùng nhau trong một nang thuốc bằng cách bào chế riêng pellet của từng dược chất, rồi trộn các pellet đó với nhau trước khi đưa vào nang. + Công nghệ bào chế pellet có thể giúp thiết kế ra các sản phẩm thuốc có quá trình giải phóng dược chất được thay đổi theo mong muốn trên cơ sở bào chế ra các pellet có khả năng giải phóng dược chất khác nhau. - Xét về mặt sinh dược học bào chế, các dạng thuốc đa đơn vị pellet có nhiều lợi thế góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và tính an toàn cho người bệnh khi dùng thuốc: + Pellet phân tán đều trong dạ dày, dược chất được giải phóng khỏi pellet (với giải phóng ngay) không tập trung tại một vị trí nên hạn chế được kích ứng tại chỗ ở dạ dày của dược chất.

+ Pellet có kích thước nhỏ nên dễ dàng đi qua môn vị xuống ruột non, rút ngắn được thời gian lưu thuốc tại dạ dày, tránh được hiện tượng dồn liều có thể xảy ra, làm giảm sự dao động nồng độ đỉnh trong huyết tương, hạn chế tác dụng không mong muốn và tăng hiệu quả điều trị. + Bào chế pellet làm tăng sinh khả dụng của nhiều dược chất thực tế không tan/ít tan trong nước bằng cách chuyển dược chất thành dạng phân tán rắn vô định hình. Bên cạnh các ưu điểm như ở trên, pellet cũng có một số nhược điểm [17],[18]: - Thiết bị phức tạp, quá trình sản xuất pellet kéo dài, nhân lực phải được đào tạo nên giá thành không rẻ. - Đồng đều về khối lượng, hàm lượng trong từng đơn vị sản phẩm phụ thuộc nhiều vào kích thước, khối lượng pellet, lực hút tĩnh điện và trạng thái bề mặt của pellet.

Phương pháp bào chế 1. Phương pháp đùn – tạo cầu Đùn – tạo cầu là quá trình đùn/ép một khối bột đã được làm ẩm, có độ dẻo thích hợp thành các sợi hình trụ, tiếp theo là quá trình vo/tạo cầu các đoạn hình trụ đó thành 5 các hạt/pellet hình cầu [26]. Phương pháp đùn tạo cầu là kỹ thuật bào chế pellet phổ biến trong sản xuất dược phẩm do dễ dàng tạo thành các pellet có kích thước đồng nhất, phân bố kích thước hẹp, bề mặt nhẵn, trơn chảy tốt, độ bở vụn/mài mòn thấp, chứa hàm lượng dược chất cao [9],[24]. So với các kỹ thuật bào chế pellet khác, kỹ thuật đùn – tạo cầu cho phép bào chế được các pellet có hàm lượng dược chất cao hơn, có thể kết hợp với hai hay nhiều dược chất trong cùng một công thức pellet [9].

Bên cạnh đó, kỹ thuật đùn – tạo cầu còn tồn tại một số nhược điểm như đòi hỏi trang thiết bị phức tạp và phải kiểm soát nhiều thông số ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng pellet [9]. Các tá dược thường dùng trong đùn-tạo cầu [9],[17]: + Tá dược tạo cầu: MCC, k-carrageenan, acid pectinic,… + Tá dược độn: Lactose, Manitol, saccarose, tinh bột, cellulose vi tinh thể,… + Tá dược dính: hydroxy propyl methyl cellulose, hydroxy ethyl cellulose, methyl cellulose, Natri carboxy methyl cellulose, polyvinyl pyrolidon,… MCC là tá dược tạo cầu nhưng đồng thời cũng là tá dược dính với tỷ lệ thích hợp cho từng công thức. + Tá dược rã: Natri tinh bột glycolat, Natri croscarmellose, crospovidon, … + Tá dược trơn: Natri lauryl sulfat, Aerosil 200, talc, … + Tá dược tăng khả năng giải phóng dược chất từ pellet: các polysorbate, các poloxamer, natri lauryl sulfat, propylen glycol, polyethylen glycol 200-400,… + Tá dược ổn định dược chất: cần cho các dược chất kém ổn định dưới tác dụng của oxy, ẩm, pH. + Tá dược bao màng.

Thiết bị sử dụng: Máy đùn/ép sợi và máy vo tạo cầu [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bào Chế Pellet Giải Phóng Kéo Dài Chứa Hệ Tiểu Phân Nano Fenofibrat" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển các dạng bào chế thuốc mới nhằm cải thiện hiệu quả điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng hệ tiểu phân nano để tạo ra các pellet giải phóng kéo dài, giúp tăng cường khả năng hấp thu và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho người đọc bao gồm hiểu biết sâu sắc về công nghệ bào chế hiện đại, cũng như tiềm năng ứng dụng của hệ tiểu phân nano trong ngành dược phẩm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu bào chế viên nén bezafibrat 400 mg phóng thích kéo dài, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp bào chế viên nén tương tự. Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu bào chế tiểu phân nano loratadin bằng phương pháp kết tủa trong dung môi cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình bào chế tiểu phân nano. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu tạo phức hợp bao của b cyclodextrin với một số polyphenol định hướng ứng dụng trong y sinh sẽ cung cấp thêm góc nhìn về các ứng dụng của cyclodextrin trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về công nghệ bào chế và ứng dụng của nó trong ngành dược.