Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Fenofibrat (FENO) là dẫn chất của acid fibric được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận sử dụng trong điều trị tăng lipid máu từ năm 1998. Dược chất này thuộc nhóm II trong Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), có đặc tính thực tế không tan trong nước và tốc độ hòa tan rất chậm, dẫn đến sinh khả dụng đường uống thấp và dao động lớn giữa các cá thể. Sự hấp thu của fenofibrat phụ thuộc mạnh vào chế độ ăn (thức ăn giàu chất béo làm tăng hấp thu do tính ưa béo) và tốc độ tháo rỗng dạ dày. Trong thực hành lâm sàng, fenofibrat thường được chỉ định phối hợp với các thuốc nhóm statin để điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp và giảm biến cố tim mạch. Tuy nhiên, việc phối hợp hai nhóm thuốc làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên cơ (như tiêu cơ vân), buộc bệnh nhân phải uống so le (statin uống buổi tối, fenofibrat uống buổi sáng), gây phức tạp cho phác đồ và dễ dẫn đến quên liều hoặc nhầm lẫn.

Bên cạnh đó, fenofibrat được hấp thu trên toàn bộ đường tiêu hóa (69% ở dạ dày, 73% ở đoạn ruột non gần, 66% ở đoạn ruột non xa và 22% ở đại tràng), việc sử dụng liều cao kéo dài làm tăng creatinin huyết thanh, giảm mức lọc cầu thận và tăng nguy cơ độc tính. Để khắc phục đồng thời nhược điểm độ tan kém và kiểm soát nồng độ dược chất trong máu, việc phát triển dạng thuốc pellet giải phóng kéo dài chứa hệ nano fenofibrat là cần thiết. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Trần Trọng Bằng (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2024) tập trung giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Bào chế và đánh giá được pellet chứa tiểu phân nano fenofibrat giải phóng kéo dài 8 giờ.
  2. Đề xuất được chỉ tiêu chất lượng của pellet nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu là hệ tiểu phân nano fenofibrat, pellet fenofibrat giải phóng nhanh (nhân bồi) và pellet fenofibrat giải phóng kéo dài. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Bộ môn Bào chế & Công nghệ Dược phẩm và Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia – Trường Đại học Dược Hà Nội trong năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về công nghệ nano dược phẩm và hệ phân phối thuốc đa đơn vị (pellet):

  • Cơ sở lý thuyết về dược chất: Fenofibrat ($C_{20}H_{21}ClO_4$, khối lượng phân tử 360,83 g/mol, nhiệt độ nóng chảy 79–82°C, hệ số phân bố $\log P = 5,24$), sau khi hấp thu được thủy phân thành acid fenofibric có hoạt tính, liên kết 99% với albumin huyết tương và có thời gian bán thải khoảng 20 giờ.
  • Cơ sở lý thuyết về dạng bào chế: Dạng thuốc pellet giải phóng kéo dài đa đơn vị giúp giảm kích ứng đường tiêu hóa, tránh hiện tượng bùng liều (dose dumping), giảm dao động nồng độ đỉnh - đáy trong huyết tương và duy trì nồng độ điều trị liên tục. Các cơ chế kiểm soát giải phóng được xem xét gồm hệ cốt khuếch tán/ăn mòn (sử dụng Hydroxypropyl Methylcellulose - HPMC) và hệ màng bao khuếch tán (sử dụng Ethylcellulose - EC, Surelease kết hợp chất tạo kênh thân nước HPMC E5 hoặc Sorbitol).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
    • Phương pháp nghiền ướt: Sử dụng máy nghiền bi hành tinh Tencan XQM-2A với bi Zirconium 5 mm để chuyển vi tinh thể fenofibrat về kích thước nano dưới sự hỗ trợ của tá dược ổn định HPMC E3 (8% w/v) và Natri docusat (1% w/v).
    • Phương pháp đùn – tạo cầu: Khảo sát hai quy trình phối hợp tá dược kiểm soát giải phóng HPMC K100M (phối hợp vào hỗn hợp bột kép hoặc vo cùng cốm).
    • Phương pháp bồi dần và bao màng tầng sôi: Sử dụng thiết bị tầng sôi Mini-Glatt để bồi dịch nghiền nano lên nhân trơ Suglets (kích thước 710–850 µm) tạo pellet giải phóng nhanh, sau đó bao màng kiểm soát giải phóng (EC/EtOH hoặc Surelease).
    • Phương pháp phân tích và đánh giá: Định lượng fenofibrat bằng quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis ở bước sóng 289 nm (trên môi trường Natri Lauryl Sulfat - NaLS 0,72%); đo kích thước tiểu phân và chỉ số đa phân tán (PDI) bằng phương pháp tán xạ ánh sáng laser trên thiết bị Malvern Zetasizer Nano ZS90; thử độ hòa tan in vitro trên máy Pharmatest (cánh khuấy 50 rpm, 900 ml NaLS 0,72%); phân tích trạng thái nhiệt vi sai (DSC); quan sát hình thái học bề mặt bằng kính hiển vi quang học.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thực nghiệm đo đạc trực tiếp trên các lô mẫu bào chế tại phòng thí nghiệm, xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016, biểu thị dưới dạng giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn ($\bar{x} \pm \text{SD}$, với $n=3$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về fenofibrat, công nghệ bào chế pellet và các hệ thuốc giải phóng kéo dài:

  • Tổng quan về cấu trúc hóa học, tính chất lý hóa, đặc tính dược động học, cơ chế tác dụng hạ triglycerid và cholesterol máu (chỉ định cho tăng lipoprotein huyết typ IIa, IIb, III, IV, V), độc tính tăng creatinin huyết thanh và nguy cơ tổn thương cơ khi phối hợp cùng statin.
  • Tổng kết các công trình nghiên cứu nâng cao độ tan và sinh khả dụng của fenofibrat: Nghiên cứu của Zhang L. và cộng sự (2010) dùng phương pháp nghiền ướt; nghiên cứu của Patel và cộng sự sử dụng siêu âm kết hợp nghiền ướt tạo hỗn dịch nano dưới 500 nm; nghiên cứu của Doãn Thị Hồng Nhung (2021) kết hợp nghiền bi và phun sấy tầng sôi tạo cốm nano kích thước $333,5 \pm 5,9\text{ nm}$.
  • Phân tích ưu – nhược điểm của dạng thuốc pellet, nguyên lý các kỹ thuật bào chế (đùn – tạo cầu, bồi dần trên thiết bị tầng sôi ống Wurster), các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến quá trình bao tầng sôi (lưu lượng khí, nhiệt độ, áp suất súng phun, tốc độ bơm dịch).
  • Phân loại các hệ giải phóng kéo dài (hệ màng bao khuếch tán, màng bao hòa tan, hệ cốt trơ khuếch tán, cốt thân nước/sáp ăn mòn), đặc tính của các tá dược kiểm soát giải phóng phổ biến như HPMC (K100M, E5), dẫn chất Ethylcellulose (Ethocel, Surelease), chất hóa dẻo (PEG 4000), chất chống dính (Talc) và điểm qua một số bằng sáng chế, công trình thực nghiệm liên quan (sáng chế WO 2010131265 A1 về Cholin fenofibrat, nghiên cứu pellet verapamil HCl).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, thông số thiết bị, quy trình thực nghiệm và các công thức toán học dùng để đánh giá:

  • Danh mục 17 hóa chất, nguyên liệu chính (Fenofibrat đạt chuẩn Ph.5 & BP 2017 có hàm lượng 99,8%, $D_{90} \le 16,467\ \mu\text{m}$; nhân trơ Suglets 710–850 µm; HPMC E3, E5, K100M; EC 20; PEG 4000; Talc; Natri docusat; Surelease...) và 11 thiết bị chuyên dụng.
  • Quy trình bào chế hỗn dịch nano FENO: Tỷ lệ fenofibrat 30% (w/v), HPMC E3 8% (w/v), Natri docusat 1% (w/v), nước tinh khiết 50 ml; nghiền bi 5 giờ ở tốc độ 500 rpm (chu kỳ 1 giờ nghiền – nghỉ 15 phút) với 500 g bi Zirconium 5 mm.
  • Quy trình bào chế pellet bằng phương pháp đùn – tạo cầu (lưới đùn 0,5 mm, tốc độ đùn 50 rpm, vo cầu 1000–1500 rpm trong 5–10 phút, sấy 40°C trong 12 giờ) theo 2 phương pháp phối hợp HPMC K100M.
  • Quy trình bồi dịch nano FENO lên nhân trơ Suglets bằng máy bao tầng sôi Mini-Glatt (nhiệt độ gió vào 50°C, nhiệt độ pellet 35–37°C, lưu lượng khí 15–20 $\text{m}^3/\text{h}$, áp suất phun 1 bar, vòi phun 0,3 mm, bơm dịch 7–12 rpm).
  • Quy trình bao màng kiểm soát giải phóng bằng hệ màng Surelease/nước (tỷ lệ 50:50) và hệ màng EC 20/Ethanol 80° (khảo sát chất hóa dẻo PEG 4000, tá dược tạo kênh HPMC E5, Sorbitol ở các mức bề dày màng 5% và 10%).
  • Thiết lập phương pháp và công thức xác định: Hàm lượng dược chất toàn phần và sau ly tâm (1000 rpm/10 phút), kích thước tiểu phân (Z-average) và PDI, hiệu suất bao ($H_p$), bề dày màng bao tính theo độ tăng khối lượng, thử độ hòa tan in vitro theo thời gian, đo phổ DSC và chụp ảnh kính hiển vi.

Chương 3: Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm, phân tích tương quan và lựa chọn công thức tối ưu:

  • Xây dựng đường chuẩn: Phương trình hồi quy tuyến tính quang phổ UV-Vis tại bước sóng 289 nm trong khoảng nồng độ 5–15 µg/ml có hệ số tương quan $R^2 = 0,9998$, đảm bảo độ tin cậy cho định lượng.
  • Đánh giá dịch nghiền nano: Kích thước tiểu phân trước ly tâm đạt $281,2 \pm 3,2\text{ nm}$, PDI $0,226 \pm 0,020$, hàm lượng toàn phần $23,67 \pm 0,30%$. Sau ly tâm 1000 rpm/10 phút, kích thước đạt $271,0 \pm 2,8\text{ nm}$, PDI $0,228 \pm 0,012$, hàm lượng dược chất đạt $82,75 \pm 0,12%$.
  • Đánh giá pellet đùn – tạo cầu: Phương pháp 1 chỉ giải phóng được 21,94% sau 8 giờ (giải phóng không hoàn toàn). Phương pháp 2 giải phóng 94,29% sau 8 giờ nhưng lượng giải phóng ở 30 phút đầu quá cao (40,09%), chưa đạt mục tiêu kiểm soát giải phóng mong muốn (yêu cầu 30 phút đầu đạt 25–35%).
  • Đánh giá pellet giải phóng nhanh (GPN): Khảo sát 3 thể tích dịch nghiền bồi lên 50 g nhân trơ (CT1: 150 ml, CT2: 165 ml, CT3: 180 ml). Cả 3 công thức đều giải phóng trên 95% dược chất sau 20 phút. Lựa chọn CT1 vì cho hiệu suất bao cao nhất (83,51%), kích thước tiểu phân sau phân tán lại và ly tâm nhỏ nhất ($326,6 \pm 3,9\text{ nm}$, PDI $0,378 \pm 0,031$) và hàm lượng dược chất thu hồi cao nhất ($76,51 \pm 0,34%$).
  • Khảo sát hệ màng bao kiểm soát giải phóng:
    • Loại màng bao: Màng bao EC/Ethanol kiểm soát tốc độ giải phóng tốt hơn màng bao Surelease phân tán trong nước.
    • Tỷ lệ chất hóa dẻo PEG 4000: Khảo sát mức 10% và 20% (so với lượng EC 20), mức 20% không làm tăng tốc độ giải phóng nhưng làm tăng nguy cơ dính pellet trong buồng tầng sôi; do đó cố định tỷ lệ 10%.
    • Khảo sát tá dược tạo kênh HPMC E5: Khi phối hợp EC 20 với HPMC E5 ở các tỷ lệ 1:0,5; 1:1; 1:1,5; 1:2 cho thấy: tỷ lệ 1:0,5 giải phóng quá chậm (<10% sau 8 giờ); tỷ lệ 1:1 giải phóng nhanh (88,93% sau 2 giờ ở màng 5%); tỷ lệ 1:1,5 và 1:2 làm màng mất khả năng kiểm soát (>80% sau 30 phút). Tiếp tục thu hẹp dải khảo sát với các tỷ lệ 1:0,6 (CT11), 1:0,7 (CT12), 1:0,75 (CT13) và 1:0,8 (CT14) ở bề dày màng 5% và 10%.
Mã công thức Tỷ lệ EC : HPMC E5 Bề dày màng (%) % Giải phóng sau 30 phút % Giải phóng sau 2 giờ % Giải phóng sau 8 giờ
CT 11.1 1 : 0,6 5 $9,88 \pm 0,82$ $18,84 \pm 1,06$ $39,09 \pm 0,71$
CT 11.2 1 : 0,6 10 $7,90 \pm 0,34$ $14,32 \pm 0,48$ $30,81 \pm 0,77$
CT 12.1 1 : 0,7 5 $13,19 \pm 1,12$ $28,16 \pm 0,88$ $50,42 \pm 0,49$
CT 12.2 1 : 0,7 10 $11,18 \pm 0,80$ $22,21 \pm 1,67$ $33,05 \pm 1,12$
CT 13.1 1 : 0,75 5 $31,20 \pm 1,35$ $55,06 \pm 1,89$ $91,18 \pm 1,00$
CT 13.2 1 : 0,75 10 $16,83 \pm 0,11$ $30,11 \pm 1,08$ $51,80 \pm 0,43$
CT 14.1 1 : 0,8 5 $42,66 \pm 0,31$ $67,92 \pm 1,45$ $94,74 \pm 1,37$
CT 14.2 1 : 0,8 10 $30,27 \pm 0,45$ $44,46 \pm 0,64$ $71,52 \pm 0,52$
  • Lựa chọn công thức tối ưu: Công thức CT 13.1 (tỷ lệ EC 20 : HPMC E5 là 1 : 0,75, bề dày màng 5%) đạt cấu đồ hòa tan mục tiêu: giải phóng $31,20 \pm 1,35%$ sau 30 phút, $39,14 \pm 0,81%$ sau 1 giờ, $55,06 \pm 1,89%$ sau 2 giờ, $67,83 \pm 1,21%$ sau 4 giờ, $78,84 \pm 0,72%$ sau 6 giờ và đạt $91,18 \pm 1,00%$ sau 8 giờ.
  • So sánh tá dược tạo kênh Sorbitol: Khi thay HPMC E5 bằng Sorbitol (CT15), độ giải phóng sau 8 giờ chỉ đạt 62,81% (màng 5%) và 48,82% (màng 10%), kém hơn đáng kể so với HPMC E5.
  • Ảnh hưởng của hàm lượng dược chất trong nhân: Thử nghiệm nhân có hàm lượng 30,21% (CT 13.1), 33,22% (CT 16) và 36,83% (CT 17) cho thấy CT 13.1 kiểm soát lượng giải phóng 30 phút đầu tốt nhất.
  • Phân tích hình thái và nhiệt vi sai (DSC): Ảnh kính hiển vi cho thấy pellet sau bao màng tròn đều, bề mặt nhẵn bóng, lớp màng bao liên tục bám đều quanh nhân trơ. Phổ DSC của fenofibrat nguyên liệu, hỗn dịch nano, pellet đùn – tạo cầu, pellet bao màng và bã pellet sau thử hòa tan 1 giờ, 4 giờ đều xuất hiện pic thu nhiệt đặc trưng ở khoảng 79–82°C, khẳng định fenofibrat không bị biến đổi trạng thái nhiệt động trong suốt quá trình bào chế và hòa tan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu đã xây dựng thành công công thức và quy trình bào chế hoàn chỉnh cho 15 g pellet giải phóng kéo dài chứa hệ nano fenofibrat (CT 13.1) với thành phần định lượng:

Thành phần Vai trò Khối lượng / Thể tích
Phần pellet nhân giải phóng nhanh
Fenofibrat Dược chất 6,0 g
HPMC E3 Tá dược ổn định nano 1,6 g
Natri docusat Tá dược hoạt động bề mặt 0,2 g
Nước tinh khiết Dung môi nghiền 20,0 ml
Nhân trơ Suglets (710–850 µm) Nhân mang 8,5 g
Phần màng bao kéo dài (Độ dày màng 5%)
Pellet nhân GPN Lõi chứa dược chất 15,0 g
Ethylcellulose 20 (EC 20) Polyme tạo màng khuếch tán 0,4286 g
HPMC E5 Polyme tạo kênh khuếch tán 0,3214 g
PEG 4000 Chất hóa dẻo 0,0750 g
Talc Chất chống dính 0,0800 g
Ethanol 80° Dung môi hòa tan dịch bao 15,0 ml

Đóng góp của đề tài

  1. Kết hợp thành công kỹ thuật nghiền ướt tạo nano tinh thể (giúp tăng độ tan cho dược chất khó tan BCS nhóm II) với công nghệ bao màng tầng sôi tạo hệ phân phối thuốc đa đơn vị pellet giải phóng kéo dài trong 8 giờ.
  2. Chứng minh hệ màng bao khuếch tán (EC 20 kết hợp HPMC E5 tỷ lệ 1 : 0,75) có khả năng kiểm soát giải phóng vượt trội so với phương pháp tạo cốt đùn – tạo cầu chứa HPMC K100M (khắc phục được hiện tượng bùng phóng thích ban đầu ở 30 phút đầu).
  3. Đề xuất bảng tiêu chuẩn cơ sở sơ bộ cho bán thành phẩm pellet fenofibrat giải phóng kéo dài:
Chỉ tiêu chất lượng Kết quả thực nghiệm Mức đề xuất tiêu chuẩn
Cảm quan hình thức Pellet cầu đều, bề mặt nhẵn mịn Pellet hình cầu đều, bề mặt nhẵn mịn
Kích thước nhân trơ 710–850 µm 710–850 µm
Tỷ trọng biểu kiến $0,77 \pm 0,02\text{ g/ml}$ 0,70 – 0,80 g/ml
KTTP dịch nghiền (trước ly tâm) $281,2 \pm 3,2\text{ nm}$ < 500 nm
Chỉ số PDI dịch nghiền $0,226 \pm 0,020$ < 0,5
Hàm lượng dược chất trong pellet GPN $30,21 \pm 0,43%$ 30,0 – 31,0%
Độ hòa tan sau 30 phút $31,20 \pm 1,35%$ 25,0 – 35,0%
Độ hòa tan sau 8 giờ $91,18 \pm 1,00%$ > 90,0%

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các đánh giá giải phóng dược chất mới dừng lại ở mô hình in vitro trên hệ thống máy thử độ hòa tan; chưa tiến hành đánh giá sinh khả dụng và đặc tính dược động học in vivo trên động vật thực nghiệm. Quy mô bào chế thực hiện ở mức phòng thí nghiệm nhỏ (mẻ 15 g pellet). Chưa tiến hành theo dõi độ ổn định dài hạn và độ ổn định cấp tốc của pellet sau bao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo (do tác giả đề xuất):
    • Thử nghiệm đánh giá khả năng giải phóng và dược động học in vivo của pellet FENO giải phóng kéo dài (CT 13.1) trên mô hình động vật thực nghiệm.
    • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện, tối ưu hóa công thức và thẩm định quy trình nhằm nâng cấp quy mô sản xuất lớn hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm & Bào chế thuốc; các nghiên cứu viên và kỹ thuật viên tại các trung tâm R&D dược phẩm nghiên cứu cải thiện sinh khả dụng cho dược chất kém tan (BCS nhóm II, IV) hoặc phát triển các dạng thuốc kiểm soát giải phóng đa đơn vị.
  • Nội dung giá trị chuyên môn:
    • Cung cấp bộ thông số vận hành chi tiết của thiết bị bao tầng sôi Mini-Glatt (lưu lượng khí, áp suất phun, nhiệt độ đầu vào, tốc độ bơm) cho cả hai giai đoạn: bồi dịch nano fenofibrat và bao màng polyme EC/EtOH.
    • Cung cấp phương pháp luận và số liệu thực nghiệm rõ ràng trong việc khảo sát tỷ lệ chất tạo màng kỵ nước (EC 20) và chất tạo kênh thân nước (HPMC E5) để đạt được tốc độ giải phóng bậc 0 hoặc giải phóng kéo dài hằng định trong 8 giờ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn kết hợp công nghệ nano tinh thể và dạng thuốc pellet giải phóng kéo dài cho fenofibrat?
Fenofibrat là dược chất nhóm II theo BCS, thực tế không tan trong nước dẫn đến sinh khả dụng thấp. Việc chuyển fenofibrat về dạng nano tinh thể (kích thước khoảng 281 nm) giúp tăng mạnh diện tích tiếp xúc và tốc độ hòa tan. Sau đó, đưa hệ nano này vào cấu trúc pellet giải phóng kéo dài giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu suốt 8 giờ, giảm dao động đỉnh - đáy, giảm tác dụng phụ trên cơ và thận, đồng thời khắc phục sự bất tiện khi phải uống thuốc so le với statin.

2. Kỹ thuật nghiền ướt tạo hỗn dịch nano fenofibrat sử dụng những tá dược và thông số vận hành nào?
Hỗn dịch nghiền gồm fenofibrat 30% (w/v), chất ổn định polyme HPMC E3 8% (w/v) và chất diện hoạt Natri docusat 1% (w/v) trong nước tinh khiết. Quá trình nghiền sử dụng máy nghiền bi Tencan XQM-2A với 500 g bi Zirconium 5 mm, tốc độ 500 rpm trong thời gian 5 giờ (vận hành theo chu kỳ 1 giờ nghiền – 15 phút nghỉ).

3. Vì sao phương pháp đùn – tạo cầu không được lựa chọn làm công thức cuối cùng so với phương pháp bao màng tầng sôi?
Phương pháp đùn – tạo cầu sử dụng cốt HPMC K100M (phương pháp 2) dù đạt tỷ lệ giải phóng 94,29% sau 8 giờ nhưng lượng dược chất giải phóng ở 30 phút đầu quá lớn (40,09%), chưa đạt yêu cầu kiểm soát giải phóng ban đầu (25–35%). Trong khi đó, phương pháp bao màng tầng sôi (CT 13.1) kiểm soát tốt hơn ở giai đoạn đầu (31,20% sau 30 phút) và giải phóng triệt để sau 8 giờ (91,18%).

4. Vai trò của HPMC E5 trong công thức màng bao Ethylcellulose 20 là gì và tỷ lệ nào cho kết quả tối ưu?
Ethylcellulose là polyme sơ nước không tan, nếu dùng đơn độc màng bao sẽ ngăn cản dược chất khuếch tán ra ngoài. HPMC E5 đóng vai trò là chất tạo kênh thân nước: khi tiếp xúc với môi trường hòa tan, HPMC E5 trương nở tạo gel rồi hòa tan từ từ, tạo các vi kênh cho fenofibrat nano khuếch tán ra môi trường. Tỷ lệ tối ưu được xác định là EC 20 : HPMC E5 = 1 : 0,75 ở bề dày màng 5%.

5. Kết quả phân tích nhiệt vi sai (DSC) cho thấy điều gì về trạng thái của fenofibrat trong quá trình bào chế và thử hòa tan?
Phổ DSC của tất cả các mẫu (dược chất nguyên liệu, hỗn dịch nano, pellet đùn – tạo cầu, pellet bao màng giải phóng kéo dài và bã pellet sau khi thử hòa tan 1 giờ, 4 giờ) đều xuất hiện pic thu nhiệt sắc nhọn ở khoảng 79–82°C. Điều này chứng minh fenofibrat vẫn duy trì nguyên vẹn cấu trúc tinh thể đặc trưng và không bị thay đổi trạng thái nhiệt động trong suốt các công đoạn bào chế cũng như trong quá trình giải phóng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Trọng Bằng đã nghiên cứu thành công quy trình bào chế pellet giải phóng kéo dài 8 giờ chứa hệ nano fenofibrat bằng kỹ thuật bao tầng sôi với màng bao Ethylcellulose 20 kết hợp tá dược tạo kênh HPMC E5. Công thức tối ưu CT 13.1 ở độ dày màng bao 5% đạt khả năng giải phóng $31,20 \pm 1,35%$ sau 30 phút và đạt $91,18 \pm 1,00%$ sau 8 giờ, đáp ứng tốt mục tiêu kiểm soát giải phóng in vitro. Nghiên cứu đã xây dựng được bộ thông số công nghệ chi tiết từ khâu nghiền nano, bồi nhân đến bao màng, đồng thời đề xuất dự thảo tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cho dạng bán thành phẩm pellet nghiên cứu.