Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị b ằng chèn bóng lòng tử cung

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị b ằng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

155
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình băng huyết sau sinh trên thế giới và tại việt nam

1.2. Định nghĩa băng huyết sau sinh

1.3. Phân loại băng huyết sau sinh

1.4. Nguyên nhân băng huyết sau sinh

1.5. Các yếu tố nguy cơ băng huyết sau sinh

1.6. Bảng kiểm các giai đoạn băng huyết sau sinh

1.7. Điều trị nội khoa băng huyết sau sinh

1.8. Điều trị băng huyết sau sinh bằng chèn bóng lòng tử cung

1.8.1. Nguyên lý cơ bản của bóng chèn

1.8.2. Các loại bóng chèn

1.8.3. Phương pháp thực hiện chèn bóng

1.8.4. Chỉ định, chống chỉ định chèn bóng

1.8.5. Những xem xét về mặt thực hành chèn bóng

1.8.6. Các kết quả nghiên cứu chèn bóng lòng tử cung ở trong nước và trên thế giới

1.9. Điều trị băng huyết sau sinh bằng phẫu thuật bảo tồn

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu y sinh học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Các yếu tố nguy cơ

3.3. Hiệu quả điều nội khoa

3.4. Hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Các yếu tố nguy cơ

4.3. Hiệu quả điều trị nội khoa

4.4. Hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Băng Huyết Sau Sinh Thực Trạng Hậu Quả

Băng huyết sau sinh (BHSS) là một biến chứng sản khoa nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của sản phụ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), BHSS chiếm tới 30% số ca tử vong mẹ trên toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Nguyên nhân chính của BHSS thường là đờ tử cung, chiếm tới 75-90% các trường hợp. Việc hiểu rõ thực trạng, nguyên nhân và hậu quả của BHSS là vô cùng quan trọng để có những biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, giảm thiểu tối đa nguy cơ tử vong và biến chứng cho sản phụ. Theo một nghiên cứu, tỉ lệ BHSS thấp nhất tại Quatar (0,55%) và cao nhất tại Hunduras (17,5%).

1.1. Tình Hình Băng Huyết Sau Sinh Trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Trên toàn cầu, băng huyết sau sinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ. Theo WHO, 90% các trường hợp tử vong mẹ xảy ra ở các nước nghèo, trong đó hơn 30% là do BHSS. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Bộ Y tế năm 2002 cho thấy, BHSS chiếm 31% các trường hợp tử vong mẹ. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và thời điểm nghiên cứu. Các nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ BHSS thay đổi phụ thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán, trung bình 1-5%. Cần có các biện pháp hiệu quả để giảm tỷ lệ này.

1.2. Định Nghĩa Phân Loại Băng Huyết Sau Sinh Cập Nhật Mới Nhất

Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2018, băng huyết sau sinh được xác định khi lượng máu mất từ 500ml trở lên trong vòng 24 giờ sau sinh. BHSS được phân loại thành BHSS sớm (trong vòng 24 giờ đầu sau sinh) và BHSS muộn (sau 24 giờ nhưng trong vòng 12 tuần sau sinh). Phân loại dựa trên lượng máu mất và các dấu hiệu sinh tồn cũng rất quan trọng. Việc xác định chính xác loại BHSS giúp bác sĩ có phác đồ điều trị phù hợp.

II. Thách Thức Xác Định Yếu Tố Nguy Cơ Gây Băng Huyết Sau Sinh

Việc xác định chính xác các yếu tố nguy cơ gây băng huyết sau sinh là một thách thức lớn trong sản khoa. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, nhưng vẫn còn nhiều trường hợp BHSS xảy ra ở sản phụ không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào được biết trước. Điều này đòi hỏi các bác sĩ cần phải luôn cảnh giác và chuẩn bị sẵn sàng đối phó với BHSS trong mọi tình huống. Hơn nữa, các yếu tố nguy cơ có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quần thể và điều kiện y tế. Cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định các yếu tố nguy cơ đặc hiệu cho từng khu vực.

2.1. Các Nguyên Nhân Chính Gây Băng Huyết Sau Sinh Phân Tích Chi Tiết

Nguyên nhân của băng huyết sau sinh có thể được chia thành bốn nhóm chính: đờ tử cung, sót nhau hoặc nhau không bong, tổn thương đường sinh dục và rối loạn đông máu. Trong đó, đờ tử cung là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp BHSS sớm. Các nguyên nhân khác bao gồm tổn thương đường sinh dục (20%) và rối loạn đông máu (3%). Sót nhau và các vấn đề về nhau bám cũng góp phần vào nguy cơ BHSS. Các bác sĩ cần xác định chính xác nguyên nhân để có biện pháp can thiệp phù hợp.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Tiềm Ẩn Từ Tiền Sử Sản Khoa Đến Bệnh Lý Kèm Theo

Nhiều yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng xảy ra băng huyết sau sinh, bao gồm tuổi cao của mẹ, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, đa thai, thai to, tiền sử BHSS, u xơ tử cung, rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ và thiếu máu trước sinh. Tiền sử sản khoa và các bệnh lý kèm theo cũng cần được xem xét. Những sản phụ có các yếu tố nguy cơ này cần được theo dõi sát sao trong quá trình chuyển dạ và sau sinh để phát hiện và xử trí BHSS kịp thời.

III. Chèn Bóng Lòng Tử Cung Giải Pháp Hiệu Quả Điều Trị Băng Huyết

Chèn bóng lòng tử cung (IUBT) là một phương pháp điều trị bảo tồn hiệu quả cho băng huyết sau sinh do đờ tử cung không đáp ứng với các biện pháp nội khoa thông thường. Phương pháp này giúp tạo áp lực lên thành tử cung, kích thích co hồi tử cung và giảm thiểu chảy máu. IUBT đã được chứng minh là có hiệu quả trong nhiều nghiên cứu và được khuyến cáo bởi các tổ chức y tế hàng đầu trên thế giới. Có nhiều loại bóng khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm bóng Bakri, bóng Foley và bóng bao cao su tự chế.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động và Ưu Điểm Của Phương Pháp Chèn Bóng Lòng Tử Cung

Nguyên lý hoạt động của phương pháp chèn bóng lòng tử cung (IUBT) dựa trên việc tạo áp lực trực tiếp lên thành tử cung, giúp cầm máu bằng cách ép các mạch máu và kích thích sự co hồi của cơ tử cung. Ưu điểm của phương pháp này là ít xâm lấn, dễ thực hiện, chi phí thấp và có thể bảo tồn khả năng sinh sản cho sản phụ. Tuy nhiên, IUBT cũng có một số hạn chế và chống chỉ định cần được xem xét cẩn thận.

3.2. Các Loại Bóng Chèn Lòng Tử Cung So Sánh và Lựa Chọn Phù Hợp

Hiện nay, có nhiều loại bóng chèn lòng tử cung (IUBT) khác nhau, bao gồm bóng Bakri (chuyên dụng), bóng Foley (thông thường) và bóng bao cao su (tự chế). Bóng Bakri có ưu điểm là thiết kế chuyên dụng, dễ sử dụng và hiệu quả cao, nhưng giá thành đắt. Bóng Foley và bóng bao cao su có giá thành rẻ, dễ kiếm, nhưng cần có kỹ năng và kinh nghiệm để thực hiện. Lựa chọn loại bóng nào phụ thuộc vào điều kiện cơ sở y tế, kỹ năng của bác sĩ và tình trạng bệnh nhân.

3.3. Hướng Dẫn Quy Trình Chèn Bóng Lòng Tử Cung Từng Bước Chi Tiết

Quy trình chèn bóng lòng tử cung (IUBT) bao gồm các bước chuẩn bị, chèn bóng, bơm dịch vào bóng và theo dõi sau thủ thuật. Trước khi thực hiện, cần đảm bảo sản phụ được đánh giá đầy đủ, truyền dịch và máu nếu cần thiết. Kỹ thuật chèn bóng phải được thực hiện cẩn thận, đảm bảo vô trùng và không gây tổn thương cho tử cung. Sau khi chèn bóng, cần theo dõi sát sao tình trạng chảy máu, các dấu hiệu sinh tồn và biến chứng có thể xảy ra.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Chèn Bóng Lòng Tử Cung Tại Kon Tum Kết Quả

Nghiên cứu của Nguyễn Gia Định về "Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị bằng chèn bóng lòng tử cung" đánh giá hiệu quả của phương pháp chèn bóng bao cao su kết hợp với ống thông Nelaton tại tỉnh Kon Tum. Nghiên cứu cho thấy phương pháp này có hiệu quả trong việc kiểm soát chảy máu ở những sản phụ không đáp ứng với điều trị nội khoa và xoa đáy tử cung. Thành công của phương pháp này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chăm sóc sản khoa tại các vùng miền núi, nơi nguồn lực còn hạn chế.

4.1. Đặc Điểm Đối Tượng Nghiên Cứu và Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm sản phụ bị băng huyết sau sinh do đờ tử cung tại Kon Tum. Các sản phụ này được điều trị bằng phương pháp chèn bóng bao cao su kết hợp với ống thông Nelaton. Hiệu quả của phương pháp được đánh giá dựa trên các tiêu chí như lượng máu mất sau thủ thuật, thời gian ngừng chảy máu, tỷ lệ thành công và các biến chứng có thể xảy ra.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Thành Công và Các Biến Chứng Gặp Phải

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp chèn bóng bao cao su có tỷ lệ thành công khá cao trong việc kiểm soát băng huyết sau sinh. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp thất bại và các biến chứng có thể xảy ra, như nhiễm trùng, đau bụng hoặc tụt bóng. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình thực hiện và lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phương pháp này.

V. Lưu Ý Khi Áp Dụng Chèn Bóng Lòng Tử Cung Thực Hành An Toàn

Việc áp dụng phương pháp chèn bóng lòng tử cung (IUBT) cần tuân thủ các nguyên tắc thực hành và an toàn để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Bác sĩ cần có kỹ năng và kinh nghiệm thực hiện thủ thuật, đồng thời phải đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân, lựa chọn loại bóng phù hợp và theo dõi sát sao sau thủ thuật. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra.

5.1. Chỉ Định và Chống Chỉ Định Của Phương Pháp Chèn Bóng Lòng Tử Cung

Phương pháp chèn bóng lòng tử cung (IUBT) được chỉ định cho các trường hợp băng huyết sau sinh do đờ tử cung không đáp ứng với các biện pháp nội khoa thông thường. Chống chỉ định bao gồm nhiễm trùng tử cung, vỡ tử cung, nhau tiền đạo trung tâm và các bệnh lý gây rối loạn đông máu nặng. Cần đánh giá kỹ lưỡng các chỉ định và chống chỉ định trước khi quyết định thực hiện IUBT.

5.2. Biện Pháp Phòng Ngừa và Xử Trí Các Biến Chứng Có Thể Xảy Ra

Để phòng ngừa các biến chứng khi thực hiện chèn bóng lòng tử cung (IUBT), cần đảm bảo vô trùng trong quá trình thực hiện, sử dụng kháng sinh dự phòng, theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân và xử trí kịp thời các biến chứng có thể xảy ra, như nhiễm trùng, đau bụng hoặc tụt bóng. Cần có sẵn các phương án điều trị thay thế trong trường hợp IUBT thất bại.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Chèn Bóng Điều Trị Băng Huyết Sau Sinh

Nghiên cứu về chèn bóng lòng tử cung (IUBT) trong điều trị băng huyết sau sinh vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến kỹ thuật, phát triển các loại bóng mới, đánh giá hiệu quả của IUBT trong các trường hợp đặc biệt và tìm kiếm các yếu tố dự đoán thành công của phương pháp này. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về chi phí - hiệu quả để đánh giá tính khả thi của việc triển khai IUBT rộng rãi trong thực tế.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Chèn Bóng Lòng Tử Cung Trong Sản Khoa

Các hướng nghiên cứu mới về chèn bóng lòng tử cung (IUBT) trong sản khoa có thể bao gồm việc sử dụng IUBT trong điều trị các trường hợp chảy máu tử cung sau sinh khác, như chảy máu do sót nhau hoặc nhau cài răng lược. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu về việc kết hợp IUBT với các phương pháp điều trị khác để tăng hiệu quả điều trị băng huyết sau sinh.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Chèn Bóng Tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả của phương pháp chèn bóng lòng tử cung (IUBT) tại Việt Nam, cần tăng cường đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho các bác sĩ, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ để đảm bảo các cơ sở y tế có đủ trang thiết bị và vật tư cần thiết để thực hiện IUBT. Cuối cùng, cần tăng cường công tác truyền thông và giáo dục sức khỏe cho cộng đồng về băng huyết sau sinh và các biện pháp phòng ngừa.

23/05/2025
Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến băng huyết sau sinh do đờ tử cung và hiệu quả điều trị b ằng chèn bóng lòng tử cung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÌNH HÌNH BĂNG HUYẾT SAU SINH TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM 1. Thế giới Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 90% các trường hợp tử vong mẹ xảy ra ở các nước nghèo, trong đó, hơn 30% của những tử vong này là do BHSS [18], tỷ lệ BHSS thấp nhất tại Quatar (0,55%) và cao nhất tại Hunduras (17,5%). Băng huyết sau sinh là nguyên nhân hàng đầu làm tăng tỷ lệ tử vong mẹ: Châu Phi (25%); Indonesia (43%); Philippines (53%); Guatemala (53%).

Tại các nước phát triển có tỷ lệ thấp hơn: Vương quốc Anh (16%); tại Mỹ giai đoạn 1987 - 1990 là 28,7%, giai đoạn 1991 - 1999 là 17%; tại Pháp là 13%) [22]. Theo Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO), khoảng 30% (ở một số nước, trên 50%) tử vong mẹ trên toàn thế giới là do chảy máu, phần lớn trong giai đoạn sau sinh. Hầu hết các tử vong mẹ là do BHSS, xảy ra ở các nước có thu nhập thấp ở các bối cảnh (bệnh viện và tại cộng đồng) mà ở đó không có người đỡ đẻ hoặc người đỡ đẻ thiếu các kỹ năng cần thiết hoặc thiếu trang bị cần thiết trong việc dự phòng và xử trí BHSS và sốc [63]. Đờ tử cung là nguyên nhân chính của BHSS, chiếm khoảng 75% - 90% [52], [102], [106].

Tại Việt Nam Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của Bộ Y tế năm 2002 tại các tỉnh đại diện cho 7 vùng kinh tế nước ta, thì tử vong mẹ chung cho cả toàn quốc được ước tính là 165/100.000 trường hợp sinh sống, trong đó BHSS chiếm tỷ lệ 31% các trường hợp tử vong. Tại miền núi, tỷ lệ này còn cao hơn (411/100. Tại Viện Bảo vệ Bà mẹ và Trẻ sơ sinh: từ năm 1986 đến 1990, tỷ lệ tử vong do BHSS chiếm 27,5% các trường hợp tử vong mẹ. Theo Nguyễn Đức Vy, tỷ lệ BHSS chiếm 67,4% của 5 tai biến sản khoa (trong 6 năm từ 1996 đến 2001).

Tỷ lệ này thay đổi tùy từng nơi, từng thời kỳ [16]. 4 Tỷ lệ BHSS thay đổi phụ thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán, trong y văn trung bình 1- 5% [32]. Tại Bệnh viện Từ Dũ, tỷ lệ BHSS là 0,22% đến 0,58%, trong đó BHSS không do tổn thương đường sinh dục thường gặp nhất là đờ tử cung chiếm 55% [12]. Tại Bệnh viện Hùng Vương, tỷ lệ BHSS hàng năm là 1,5% [20].

Tại Bệnh viện Đà Nẵng, tỷ lệ BHSS trong 5 năm từ 2005 – 2010 là 0,32%. Trong đó, đờ tử cung chiếm 89,6% [33]. ĐỊNH NGHĨA BĂNG HUYẾT SAU SINH Thuật ngữ “băng huyết sau sinh” được áp dụng cho những thai kỳ có tuổi thai > 20 tuần [50]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới 2018, BHSS được định nghĩa là lượng máu mất ≥500 mL trong vòng 24 giờ sau sinh [118].

Theo Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế, BHSS được định nghĩa là lượng máu mất ≥500 mL sau sinh đường âm đạo hoặc ≥1000 mL sau sinh mổ. Vì các mục đích lâm sàng, bất kỳ lượng máu mất nào có tiềm năng gây mất ổn định huyết động phải được xem là BHSS [63]. Theo Hội Sản Phụ khoa Mỹ, 2017, BHSS được định nghĩa là lượng máu mất ≥1000 mL hoặc mất máu đi kèm với các dấu hiệu hoặc triệu chứng hạ thể tích máu trong vòng 24 giờ sau sinh [36]. Gần đây, BHSS được định nghĩa là các trường hợp có Hematocrit giảm >10% so với trước sinh [21], [37]; hoặc cần phải truyền máu [19], [52].

Theo giáo trình sản khoa, Đại học Y Dược Huế, BHSS là chảy máu với số lượng từ 500 mL trở lên, máu chảy từ bộ phận sinh dục trong vòng 24 giờ tính từ sau khi sổ thai và có ảnh hưởng đến toàn trạng sản phụ [30]. PHÂN LOẠI BĂNG HUYẾT SAU SINH 1. Ph ại t h ướ BHSS sớm hoặc BHSS nguyên phát: Sự chảy máu trong vòng 24 giờ đầu sau sinh đường âm đạo. BHSS muộn hoặc BHSS thứ phát: Sự chảy máu xảy ra về sau (sau 24 giờ), nhưng trong vòng 12 tuần sau sinh [21], [52].

Ph ại th t ha h am tm Sự chảy máu nặng được phân loại là mất > 150 mL/phút (trong vòng 20 phút, gây mất hơn 50% thể tích máu) hoặc mất máu đột ngột > 1. Ph ại BHSS th hiệ t iệ h g Bất kỳ sự chảy máu nào dẫn đến hoặc có thể dẫn đến sự không ổn định về huyết động, nếu không được điều trị, đều được xem là BHSS (Bảng 1. Phân loại băng huyết sau sinh theo dấu hiệu và triệu chứng Lượ g m m t H ết p D hiệ t iệ h g mL % (mmHg) Hồi hộp, chóng mặt, nhịp 500-1000 10-15 Bình thường tim nhanh Yếu mệt, vã mồ hôi, nhịp 1000-1500 15-25 Giảm nhẹ tim nhanh Vật vã, xanh tái, thiểu 1500-2000 25-35 70-80 niệu Trụy mạch, thiếu không 2000-3000 35-45 50-70 khí, vô niệu 1. NGUYÊN NHÂN BĂNG HUYẾT SAU SINH 1.

Ng ê h BHSS: Băng huyết sau sinh là sự rối loạn của một hoặc nhiều hơn của bốn nguyên nhân: đờ tử cung; sót nhau-nhau không bong; tổn thương đường sinh dục; rối loạn đông máu [73], [88]. BHSS do đờ tử cung chiếm khoảng 75 – 90% của BHSS sớm [33], [84], [102]. BHSS do tổn thương chiếm khoảng 20% của BHSS sớm. BHSS do rối loạn đông máu chiếm khoảng 3% của BHSS sớm [82].

BHSS có thể có ≥ 1 nguyên nhân [40]. Bất thường về bong nhau và sổ nhau - Vật gây trở ngại đối với sự co thắt/co hồi tử cung: nhiều u xơ, sót nhau - Bất thường bánh nhau: nhau cài răng lược, thùy nhau phụ - Tiền căn phẫu thuật ở tử cung: bóc nhân xơ, đường mổ lấy thai cổ điển (mổ dọc thân) hoặc đường mổ đoạn dưới - Chuyển dạ đình trệ (không tiến triển) - Giai đoạn ba của chuyển dạ bị kéo dài - Sự kéo quá mạnh vào dây rốn [52], [115]. ổn thư ng đường sinh dục - Tổn thương âm hộ-âm đạo - Cắt tầng sinh môn/rách tầng sinh môn - Thai quá to - Sinh quá nhanh [52], [115]. ối loạn đông áu - Mắc phải trong thai kỳ: giảm tiểu cầu của hội chứng HELLP, Đông máu nội mạch rải rác (sản giật, thai chết lưu trong tử cung, nhiễm khuẩn huyết, nhau bong non, tắc mạch ối), tăng huyết áp trong thai kỳ, tình trạng nhiễm khuẩn huyết (sepsis).

- Di truyền: bệnh Von Willebrand. - Liệu pháp chống đông: thay van tim, những bệnh nhân nằm nghỉ tuyệt đối [52], [115]. Khô g ế t iê a Trong nghiên cứu hồi cứu của Trần Đình Vinh, sản phụ BHSS không có yếu tố nguy cơ chiếm tỷ lệ khá cao 34% [33]. Theo Unterscheider và cs., đờ tử cung xảy ra không dự đoán được ở những phụ nữ không có các yếu tố nguy cơ báo trước [115].

CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ BĂNG HUYẾT SAU SINH 1. Tuổi: tuổi mẹ tăng là yếu tố nguy cơ độc lập với BHSS. Tuổi ≥ 35 có nguy cơ BHSS cao với OR = 1,5 (95% KTC 1,2 - 1,9) [46]; tuổi >40 (không-phải con rạ) có OR = 1,4 [69]. Chỉ số khối cơ thể (BMI): béo phì có tỷ lệ cao biến chứng chảy máu trong khi sinh và sau sinh.

BMI >30 có nguy cơ BHSS cao với OR = 1,5 (95% KTC 1,2 - 1,8) khi so với BMI 20 - 30 [46]; BMI >35 có nguy cơ BHSS cao với OR = 2 [69]. Số lần sinh: các nghiên cứu gần đây chưa tìm thấy mối liên quan giữa đẻ nhiều với BHSS [111]. Tuy nhiên, Ohkuchi [46] lại tìm thấy sản phụ con so đi kèm với mất máu quá mức lúc sinh đường âm đạo (OR = 1,6; 95% KTC 1,4 - 1,9). Thai to: các nghiên cứu cho thấy thai to đi kèm với BHSS.

Tại Anh, thai >4000g liên quan đến OR = 2,01 (95% KTC 1,93 - 2,1). Tại Mỹ, thai 4000 - 4499g liên quan đến OR = 1,69 (95% KTC 1,58 - 1,82) [46]. Tổng quan BHSS của Phạm Việt Thanh [22] cho thấy thai to >4500g có OR = 2,05. Đa thai: nhiều nghiên cứu cho thấy đa thai là yếu tố nguy cơ BHSS.

Theo Hamamy [69], thai kỳ đa thai là yếu tố nguy cơ BHSS với OR = 5. Nhiều nghiên cứu ước tính RR của BHSS đi kèm với thai kỳ đa thai là 3,0 - 4,5 [46]. Tổng quan BHSS của Phạm Việt Thanh [22] cho thấy đa thai có OR = 2,4. U xơ tử cung: một nghiên cứu tại Nhật Bản [46] đã cho thấy u xơ tử cung là yếu tố nguy cơ BHSS với OR = 1,9 (95% KTC 1,2 - 3,1) sau sinh đường âm đạo.

Theo Unterscheider [115] u xơ tử cung là yếu tố nguy cơ BHSS với OR = 2. Rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ: Theo Hamamy [69], tiền sản giật/tăng huyết áp thai kỳ là nguy cơ trước sinh gây BHSS với OR = 4. Thiếu máu trước sinh: thiếu máu trước sinh từ trung bình đến nặng là yếu tố nguy cơ gây BHSS với OR = 2,14 [98]; thiếu máu trước sinh (Hb <9g/dL) là 8 yếu tố nguy cơ BHSS với OR = 2 [69]. Chảy máu trước sinh - Nhau bong non có nguy cơ BHSS với OR = 12,6 theo Stones [46] đến OR = 13 theo Hamamy [69].

- Nhau tiền đạo có nguy cơ BHSS với OR = 12 theo Hamamy [69] đến OR = 13,7 theo Stones [46]. - Nhau tiền đạo đi kèm với BHSS có OR = 4,4 (95% KTC 2,2 - 8,6) sau sinh đường âm đạo theo Ohkuchi [46]. Tiền sử băng huyết sau sinh: tiền sử BHSS đi kèm với nguy cơ BHSS lần sinh tiếp theo với OR = 2,2 (95% KTC 1,7 - 2,9) [46] đến OR = 3 [69]. Phát khởi chuyển dạ: phát khởi chuyển dạ là yếu tố nguy cơ gây BHSS có OR = 2 [69]; việc sử dụng Oxytocin tăng go trong chuyển dạ là một yếu tố nguy cơ gây BHSS với nguy cơ tăng OR từ 1,5 (95% KTC 1,2 - 1,7) theo Magann tới OR = 5,5 (95% KTC 1,26 - 24,07) theo tổng quan Cochrane [46].

Tổng quan BHSS của Phạm Việt Thanh [22] cho thấy giục sinh >18 giờ có OR = 2,23. Thời gian chuyển dạ: - Chuyển dạ kéo dài >12 giờ là yếu tố nguy cơ với OR = 2 [69]. - Giai đoạn 1: kéo dài khi pha tiềm thời > 20 giờ ở sản phụ con so và > 14 giờ ở sản phụ con rạ và/hoặc pha tích cực < 1,2cm/giờ ở sản phụ con so và < 1,5cm/giờ ở sản phụ con rạ. Giai đoạn 1 kéo dài đi kèm với nguy cơ BHSS, tuy nhiên, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê (OR = 1,6; 95% KTC 1 - 1,6) [46].

- Giai đoạn 2: theo Janni, độ dài của giai đoạn 2 là yếu tố dự đoán độc lập của BHSS (RR = 2,3; 95% KTC 1,6 - 3,3).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Băng Huyết Sau Sinh và Hiệu Quả Chèn Bóng Lòng Tử Cung" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề băng huyết sau sinh, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở sản phụ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và cơ chế gây ra băng huyết mà còn đánh giá hiệu quả của phương pháp chèn bóng lòng tử cung trong việc kiểm soát tình trạng này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức can thiệp y tế có thể giảm thiểu rủi ro và cải thiện sức khỏe cho sản phụ sau sinh.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Tỷ lệ sản phụ cho con bú sớm sau sinh và các yếu tố liên quan tại bệnh viện từ dũ từ tháng 10 2017 đến 12 2017. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc cho con bú sớm và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này, từ đó có thể liên hệ đến sức khỏe của cả mẹ và bé. Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của sức khỏe sản phụ và trẻ sơ sinh.