Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa tím Ba Tư (Exacum affine Balf. Ex Regel) là loài thực vật thuộc họ Long Đởm (Gentianaceae), có nguồn gốc đặc hữu từ quần đảo Socotra thuộc Yemen. Đây là loại cây thân thảo có hoa màu xanh lam hoặc tím đặc trưng, nhị vàng, hương thơm nhẹ, tán lá xanh bóng và độ bền hoa cao. Bên cạnh giá trị thẩm mỹ trong trang trí cảnh quan và nội thất, cây hoa tím Ba Tư còn là nguồn sinh khối chuyển hóa thứ cấp quan trọng để chiết xuất các hợp chất như acid p-coumaric, affinoside, glucozit, các acid phenolic và tinh dầu bay hơi, đồng thời có tiềm năng trong nghiên cứu phát triển dược phẩm kháng virus.

Trong thực tiễn sản xuất, phương pháp nhân giống hữu tính bằng hạt của hoa tím Ba Tư gặp nhiều khó khăn do tỷ lệ nảy mầm thấp. Phương pháp nhân giống vô tính truyền thống như giâm cành cũng đạt hiệu quả kém, khiến số lượng cây giống thương phẩm bị hạn chế. Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về cây cảnh chậu và xu hướng phát triển các bình hoa in vitro khép kín dùng trang trí đô thị (không cần chăm sóc tưới nước, bón phân), kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật (in vitro) được xem là giải pháp khả thi nhất. Mặt khác, các nghiên cứu chuyên sâu về sự tương tác giữa dinh dưỡng khoáng và nguồn carbon đối với quá trình chuyển pha từ sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh sản in vitro ở đối tượng hoa tím Ba Tư tại Việt Nam vẫn còn rất hạn chế.

Đề tài khóa luận được xác lập với các nội dung sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được nồng độ đường sucrose và nồng độ khoáng trong môi trường dinh dưỡng Murashige và Skoog (MS) thích hợp nhất cho quá trình sinh trưởng và ra hoa in vitro của cây hoa tím Ba Tư.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ đường (10, 20, 30, 40 g/L) và các mức nồng độ khoáng MS (MS, 1/2 MS, 1/3 MS) đến các chỉ tiêu sinh trưởng sinh dưỡng gồm chiều cao cây, số cặp lá trên cây, số lượng rễ và chiều dài rễ.
    • Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ đường và khoáng MS đến các chỉ tiêu sinh sản gồm tỷ lệ ra hoa, đường kính hoa và màu sắc hoa.
    • Xác định tổ hợp nghiệm thức tối ưu kích thích sự hình thành hoa in vitro đồng đều và chuẩn hình thái giống.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu ngọn cây hoa tím Ba Tư (Exacum affine Balf. Ex Regel) nuôi cấy in vitro 1,5 tháng tuổi (mẫu cấy cao 1 cm, có 3 cặp lá).
    • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm nuôi cấy mô thuộc Bộ môn Rau, Hoa và Cây cảnh, Viện Cây ăn quả miền Nam (tỉnh Tiền Giang).
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 11 năm 2022 đến tháng 2 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh học thực vật và công nghệ tế bào:

  • Khái niệm và cơ sở khoa học của nuôi cấy mô tế bào thực vật: Dựa trên thuyết tính toàn năng của tế bào thực vật (Haberlandt, 1902; Miller và Skoog, 1953), quá trình phân hóa và phản phân hóa tế bào (Nguyễn Quang Thạch và ctv, 2003), cùng cơ chế bảo tồn nguyên vẹn thông tin di truyền qua nguyên phân trong nhân giống vô tính (Nguyễn Hồng Minh, 2002).
  • Môi trường nuôi cấy và vai trò dinh dưỡng: Sử dụng môi trường nền MS (Murashige and Skoog, 1962). Các nghiên cứu sinh lý thực vật chỉ ra rằng sự ra hoa in vitro chịu chi phối bởi tỷ lệ carbon/nitơ (C/N). Nguồn carbon (đường sucrose) đóng vai trò chất cung cấp năng lượng và áp suất thẩm thấu, trực tiếp cảm ứng sự hình thành nụ hoa. Trong khi đó, nồng độ đạm vô cơ cao trong khoáng MS đầy đủ thường thúc đẩy sinh trưởng sinh dưỡng và ức chế cảm ứng ra hoa, đòi hỏi phải giảm tỷ lệ khoáng để kích thích chuyển pha sinh sản.

Về phương pháp thực nghiệm:

  • Thiết kế thí nghiệm: Thí nghiệm hai yếu tố được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Completely Randomized Design - CRD, 2 yếu tố) với 3 lần lặp lại.
    • Yếu tố A (Nồng độ đường sucrose Biên Hòa): 4 mức gồm A1 = 10 g/L, A2 = 20 g/L, A3 = 30 g/L, A4 = 40 g/L.
    • Yếu tố B (Nồng độ khoáng MS pha sẵn dạng bột của Duchefa Hà Lan): 3 mức gồm B1 = MS (4,4 g/L), B2 = 1/2 MS (2,2 g/L), B3 = 1/3 MS (1,47 g/L).
    • Kết hợp tạo thành 12 nghiệm thức (NT1 đến NT12).
  • Quy mô và điều kiện bố trí: Mỗi nghiệm thức gồm 10 bình nuôi cấy, mỗi bình chứa 40 mL môi trường dinh dưỡng bổ sung 7 g/L agar Việt Xô, pH hiệu chỉnh 5,8 trước khi hấp khử trùng ở 121°C, áp suất 1 atm trong 20 phút. Mỗi bình cấy 3 mẫu ngọn. Tổng số bình thí nghiệm là 360 bình (tương đương 1.080 cây). Điều kiện phòng nuôi: nhiệt độ 26 ± 2°C, cường độ ánh sáng 2.500 lux (đèn huỳnh quang), chu kỳ chiếu sáng 16 giờ sáng/8 giờ tối, độ ẩm 60 - 80%.
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Định kỳ theo dõi 7 ngày/lần trên 10 cây cố định ở mỗi ô cơ sở. Các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao cây, số cặp lá, số rễ) ghi nhận tại 14, 28 và 42 ngày sau cấy (NSC). Chiều dài rễ đo khi hoa tàn (56 NSC). Chỉ tiêu ra hoa (tỷ lệ ra hoa, đường kính hoa bằng thước kẹp) ghi nhận tại 8 tuần sau cấy (56 NSC). Màu sắc hoa được định danh bằng bảng so màu chuẩn của Hiệp hội Làm vườn Hoàng gia Anh (Royal Horticultural Society - RHS, phiên bản thứ 5).
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và SAS 9.4 thông qua phân tích phương sai (ANOVA) hai yếu tố, so sánh phân hạng các giá trị trung bình bằng kiểm định Duncan ở mức ý nghĩa α = 0,05.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận và tài liệu nghiên cứu liên quan đến đối tượng và phương pháp:

  • Đặc điểm thực vật học của hoa tím Ba Tư: Trình bày chi tiết nguồn gốc phân bố địa lý tại Socotra (Yemen), đặc điểm hình thái thân thảo cao 20 - 30 cm, cấu tạo hoa, tán lá và thành phần hóa học (axit p-coumaric, affinoside, flavonoid). Chương này điểm qua tình hình sản xuất thương mại hoa tím Ba Tư trên thế giới (Đan Mạch chiếm 65%, Hà Lan chiếm 20% sản lượng toàn cầu) và thực trạng trồng, nghiên cứu còn hạn chế tại Việt Nam.
  • Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật: Phân tích ưu - nhược điểm của nhân giống vô tính in vitro, lịch sử phát triển công nghệ tế bào thực vật từ thí nghiệm của Haberlandt (1902) đến các kỹ thuật dung hợp tế bào trần và chuyển gen. Nêu rõ 5 giai đoạn nhân giống in vitro (chuẩn bị mẫu vô trùng, tái sinh mẫu, nhân nhanh chồi, tạo cây hoàn chỉnh, đưa cây ra đất) và các yêu cầu kỹ thuật vô trùng, ánh sáng, nhiệt độ phòng nuôi.
  • Thành phần môi trường MS và nghiên cứu ra hoa in vitro: Liệt kê bảng hàm lượng chi tiết các muối khoáng đa lượng (NH₄NO₃, KNO₃, CaCl₂, MgSO₄, KH₂PO₄), vi lượng (MnSO₄, H₃BO₃, ZnSO₄, KI, Na₂MoO₄, CuSO₄, CoCl₂), vitamin (B6, B1, nicotinic acid, m-inositol, biotin) và sắt EDTA. Phân tích các công trình nghiên cứu tiền bối về sự tác động của nồng độ đường và khoáng đến khả năng ra hoa in vitro trên nhiều loài hoa như hoa hồng (Rosa hybrida, Rosa damascena), hoa Forget-me-not (Browallia americana), hoa Baby (Gypsophila muralis), hoa Mõm chó (Torenia fournieri), hoa Lan và Lay ơn.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương thức triển khai thực nghiệm sinh học:

  • Quy chuẩn hóa nguồn vật liệu cây giống (chồi ngọn Exacum affine 1,5 tháng tuổi đồng nhất về kích thước 1 cm và có 3 cặp lá).
  • Liệt kê đầy đủ nguồn gốc xuất xứ của hóa chất (MS Duchefa, đường sucrose Biên Hòa, agar Việt Xô) và danh mục trang thiết bị (nồi hấp vô trùng, tủ cấy vô trùng, máy đo pH, cân phân tích, giàn đèn huỳnh quang).
  • Trình bày sơ đồ bố trí 12 nghiệm thức kết hợp hai yếu tố, quy trình tính toán pha chế môi trường dinh dưỡng ở các tỷ lệ khoáng khác nhau (MS: 4,4 g/L; 1/2 MS: 2,2 g/L; 1/3 MS: 1,47 g/L), kỹ thuật kiểm tra vô trùng môi trường trong 3 - 4 ngày trước khi cấy, thao tác thao diễn mẫu cấy trong buồng vô trùng và công thức tính toán các chỉ tiêu hình thái, phát triển.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày và phân tích các dẫn liệu thực nghiệm thu được từ 12 nghiệm thức nuôi cấy:

1. Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh trưởng sinh dưỡng

  • Chiều cao cây: Yếu tố khoáng thể hiện ảnh hưởng rõ rệt ở mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0,01) xuyên suốt các mốc thời gian. Môi trường giảm khoáng 1/3 MS luôn cho chiều cao cây vượt trội: đạt 1,73 cm ở 14 NSC; 3,81 cm ở 28 NSC và 5,37 cm ở 42 NSC. Ngược lại, môi trường đầy đủ khoáng MS khiến cây sinh trưởng chiều cao kém nhất (đạt 2,86 cm tại 42 NSC). Đối với yếu tố đường, nồng độ sucrose 30 g/L thúc đẩy vươn cao thân tốt nhất tại 42 NSC (trung bình 4,43 cm), trong khi đường 10 g/L cho chiều cao thấp nhất (3,78 cm).
Yếu tố khoáng Yếu tố đường Chiều cao cây tại 14 NSC (cm) Chiều cao cây tại 28 NSC (cm) Chiều cao cây tại 42 NSC (cm)
MS Trung bình 1,33 b 2,10 c 2,86 c
1/2 MS Trung bình 1,40 b 2,86 b 3,96 b
1/3 MS Trung bình 1,73 a 3,81 a 5,37 a
Trung bình đường 10 g/L 1,56 a 2,65 b 3,78 b
20 g/L 1,57 a 3,24 a 4,25 a
30 g/L 1,40 a 3,14 a 4,43 a
40 g/L 1,40 a 2,68 b 3,80 b
  • Số cặp lá trên cây: Qua các giai đoạn 14, 28 và 42 NSC, cả yếu tố nồng độ khoáng, nồng độ đường và tương tác giữa chúng đều không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05). Ở thời điểm 42 NSC, số cặp lá trung bình giữa các nghiệm thức dao động ổn định trong khoảng từ 5,40 đến 6,37 cặp lá/cây.
  • Khả năng ra rễ: Nồng độ khoáng thấp kích thích mạnh quá trình phân hóa và phát triển hệ rễ. Tại 42 NSC, môi trường 1/3 MS và 1/2 MS cho số rễ trung bình cao nhất lần lượt là 9,25 rễ/cây và 9,21 rễ/cây (môi trường MS chỉ đạt 6,76 rễ/cây). Nồng độ đường 30 g/L cho số rễ tối ưu (9,47 rễ/cây).
  • Chiều dài rễ (ghi nhận tại 56 NSC): Tương tác giữa đường và khoáng đạt ý nghĩa thống kê rất cao (p < 0,001). Rễ phát triển dài nhất ở môi trường 1/3 MS (trung bình 15,87 cm) kết hợp nồng độ đường thấp 10 g/L (đạt cực đại 17,63 cm ở NT9). Rễ ngắn nhất ở môi trường MS bổ sung 40 g/L đường (chỉ đạt 4,91 cm ở NT4).

2. Ảnh hưởng đến khả năng ra hoa in vitro

  • Đường kính hoa: Dao động từ 1,35 cm đến 1,95 cm. Nồng độ đường tỷ lệ thuận với kích thước hoa, đạt cao nhất ở mức bổ sung 40 g/L đường (trung bình 1,68 cm). Đáng chú ý, sự tương tác giữa 40 g/L đường sucrose và môi trường 1/3 MS (NT12) đã tạo ra hoa có đường kính lớn nhất toàn thí nghiệm, đạt 1,95 cm.
  • Tỷ lệ ra hoa (tại 8 tuần sau cấy): Các nghiệm thức sử dụng nồng độ đường thấp 10 g/L ở môi trường 1/2 MS và 1/3 MS hoàn toàn không thể phân hóa mầm hoa (0%). Khi tăng hàm lượng đường lên 40 g/L, tỷ lệ ra hoa trung bình đạt mức cao nhất (64,44%). Về yếu tố khoáng đơn lẻ, môi trường MS cho tỷ lệ ra hoa trung bình 70,00%. Xét về tương tác, tỷ lệ ra hoa cao nhất đạt 96,67% ở NT3 (30 g/L đường + MS), và NT12 (40 g/L đường + 1/3 MS) đạt 83,33%.
Nghiệm thức Tổ hợp đường - khoáng Tỷ lệ ra hoa (%) Đường kính hoa (cm) Nhóm màu sắc hoa (theo chuẩn RHS)
NT1 10 g/L - MS 36,67 1,35 Violet group (N88C, 84A)
NT2 20 g/L - MS 53,33 1,52 Violet group (84A)
NT3 30 g/L - MS 96,67 1,54 Violet Blue Purple (91A, 90B)
NT4 40 g/L - MS 93,33 1,53 Violet Blue Purple (84A, N87A)
NT5 10 g/L - 1/2 MS 0,00 Không ra hoa Không xác định
NT6 20 g/L - 1/2 MS 10,00 1,38 Purple Violet Group (N81C, N82C)
NT7 30 g/L - 1/2 MS 13,33 1,61 Violet group (92A)
NT8 40 g/L - 1/2 MS 46,33 1,58 Violet group (91A)
NT9 10 g/L - 1/3 MS 0,00 Không ra hoa Không xác định
NT10 20 g/L - 1/3 MS 0,00 Không ra hoa Không xác định
NT11 30 g/L - 1/3 MS 66,67 1,74 Violet Blue Purple (N87B, N88B)
NT12 40 g/L - 1/3 MS 83,33 1,95 Violet Blue Purple (90A, 90B)
  • Màu sắc hoa: Bảng so màu RHS xác định hoa nở in vitro thuộc 3 nhóm màu chính: Violet group, Violet Blue Purple và Purple Violet group. Nghiệm thức NT12 cho hoa có sắc màu tím biếc đặc trưng của giống tự nhiên, tương ứng với các mã màu 90A và 90B thuộc nhóm Violet Blue Purple.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa và làm sáng tỏ quy luật sinh lý dưới tác động của dinh dưỡng khoáng và đường carbon đối với cây hoa tím Ba Tư in vitro:

  1. Kết quả cụ thể về các ngưỡng nồng độ:
    • Đối với sinh trưởng thân lá và rễ: Bổ sung 30 g/L đường sucrose cho chiều cao cây tốt nhất (4,43 cm) và số lượng rễ cao nhất (9,47 rễ/cây). Việc giảm nồng độ khoáng xuống 1/3 MS có tác dụng kích thích sinh trưởng vượt trội về chiều cao cây (5,37 cm), số lượng rễ (9,25 rễ/cây) và chiều dài rễ tối đa (15,87 cm) so với nồng độ MS đầy đủ.
    • Đối với cảm ứng và hình thái hoa: Nồng độ đường 40 g/L là điều kiện quyết định để nâng cao tỷ lệ ra hoa (đạt trung bình 64,44%) và mở rộng đường kính hoa (1,68 cm). Nồng độ đường thấp (10 g/L) trong điều kiện thiếu khoáng hoàn toàn triệt tiêu khả năng tạo hoa.
    • Tổ hợp tối ưu: Nghiệm thức NT12 (kết hợp 40 g/L đường sucrose và môi trường khoáng 1/3 MS) là công thức tối ưu toàn diện, vừa đảm bảo tỷ lệ cây ra hoa cao (83,33%), vừa mang lại đường kính hoa lớn nhất (1,95 cm) với màu sắc tím đậm đạt chuẩn hình thái tự nhiên (mã RHS 90A, 90B).
  2. Giải pháp và đề xuất ứng dụng:
    • Bước đầu đề xuất áp dụng công thức môi trường bổ sung 40 g/L đường sucrose kết hợp nền khoáng 1/3 MS để nuôi cấy nhân giống kết hợp sản xuất chậu hoa mini in vitro thương mại phục vụ trang trí nội thất.
  3. Đóng góp học thuật:
    • Bổ sung dẫn liệu khoa học thực nghiệm về sự điều khiển tỷ lệ C/N trong môi trường mô sẹo/chồi ngọn của chi Exacum, chứng minh rằng việc hạ thấp hàm lượng khoáng MS phối hợp tăng nồng độ carbon thẩm thấu (40 g/L) giúp cây hoa tím Ba Tư rút ngắn pha sinh dưỡng, chuyển hóa mầm hoa hiệu quả ngay trong bình kín vô trùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các giới hạn thực nghiệm và định hướng mở rộng:

  • Hạn chế: Phạm vi thí nghiệm mới khảo sát giới hạn ở 4 dải nồng độ đường (từ 10 đến 40 g/L) và 3 mức nồng độ khoáng MS (MS, 1/2 MS, 1/3 MS) trên một độ tuổi mẫu ngọn nhất định (1,5 tháng tuổi). Đề tài chưa khảo sát sự phối hợp với các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (nhóm Auxin, Cytokinin, Gibberellin) trong giai đoạn kích thích mầm hoa, chưa theo dõi độ bền của hoa nở trong bình sau 8 tuần và chưa đánh giá giai đoạn thích nghi thuần hóa cây con ra ngoài vườn ươm (ex vitro).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục thiết lập các thí nghiệm tăng nồng độ đường lên các mức cao hơn (trên 40 g/L) kết hợp giảm sâu hơn nồng độ khoáng (như 1/4 MS hoặc 1/5 MS) để tìm điểm tới hạn thẩm thấu tối ưu; đồng thời nghiên cứu bổ sung chất làm chậm sinh trưởng hoặc chất điều hòa nở hoa nhằm kéo dài thời gian tồn tại của hoa tím Ba Tư trong bình trang trí thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo trực tiếp và hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Nông học, Công nghệ sinh học thực vật, Hoa viên cảnh quan: Cung cấp nguồn tham khảo thực tế về kỹ thuật pha chế môi trường dinh dưỡng cải biên, quy trình khử trùng, thao tác cấy mẫu ngọn và cách thức vận hành thí nghiệm sinh học hai yếu tố theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD).
  • Kỹ thuật viên tại các phòng nuôi cấy mô thương mại: Tham khảo công thức môi trường cụ thể (1/3 MS + 40 g/L sucrose, 7 g/L agar, pH 5,8) để sản xuất thử nghiệm dòng sản phẩm hoa kiểng in vitro trang trí không cần chăm sóc.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng đối chiếu số liệu ANOVA phân hạng bằng Duncan trong Chương 3; quy trình sử dụng bảng so màu chuẩn RHS để đánh giá hình thái hoa thực vật; và tổng quan tài liệu về vai trò của tỷ lệ C/N đối với quá trình phát sinh hình thái hoa trong ống nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu cấy hoa tím Ba Tư đưa vào bố trí thí nghiệm có tiêu chuẩn kích thước và độ tuổi như thế nào?
Mẫu cấy được sử dụng là đoạn ngọn cây hoa tím Ba Tư tái sinh từ nuôi cấy mô trên môi trường MS đạt 1,5 tháng tuổi, có chiều cao đồng đều 1 cm và mang 3 cặp lá thật.

2. Sự khác biệt về nhu cầu nồng độ khoáng MS giữa giai đoạn phát triển rễ/thân và giai đoạn kích thích ra hoa là gì?
Giai đoạn tăng trưởng chiều cao cây, kích thích ra rễ và kéo dài rễ thích hợp nhất ở môi trường giảm khoáng 1/3 MS (chiều cao 5,37 cm, chiều dài rễ 15,87 cm). Trong khi đó, xét riêng yếu tố khoáng đơn lẻ đối với sự ra hoa, môi trường đầy đủ khoáng MS lại cho tỷ lệ cây tạo hoa trung bình cao nhất (70,00%), nhưng khi kết hợp với đường nồng độ cao (40 g/L) thì môi trường 1/3 MS lại cho đường kính hoa lớn nhất (1,95 cm).

3. Vì sao nồng độ đường 10 g/L kết hợp với khoáng giảm (1/2 MS và 1/3 MS) cây hoàn toàn không thể ra hoa?
Đường sucrose đóng vai trò là nguồn carbon chính cung cấp năng lượng và tạo áp suất thẩm thấu phục vụ chuyển pha sinh sản. Khi nồng độ đường quá thấp (10 g/L), lượng carbon hữu cơ không đủ để nâng cao tỷ lệ C/N trong mô thực vật, khiến chồi cây chỉ duy trì trạng thái sinh trưởng sinh dưỡng mà không thể cảm ứng hình thành nụ hoa.

4. Tổ hợp nghiệm thức nào cho kết quả tối ưu nhất cho cây hoa tím Ba Tư nở hoa in vitro đạt chất lượng thương phẩm?
Nghiệm thức NT12 (kết hợp 40 g/L đường sucrose và nồng độ khoáng 1/3 MS) là tổ hợp tối ưu nhất, mang lại tỷ lệ cây ra hoa đạt 83,33%, đường kính hoa đạt cực đại 1,95 cm và hoa có màu tím đặc trưng chuẩn giống tự nhiên.

5. Màu sắc hoa tím Ba Tư nở trong điều kiện in vitro được giám định bằng thang đo nào và kết quả ra sao?
Màu sắc hoa được định danh bằng Bảng so màu chuẩn của Hiệp hội Làm vườn Hoàng gia Anh (RHS phiên bản thứ 5). Hoa nở in vitro thuộc 3 nhóm màu chính (Violet group, Violet Blue Purple, Purple Violet group), trong đó nghiệm thức tối ưu NT12 thể hiện màu hoa tím xanh đặc trưng thuộc nhóm Violet Blue Purple tương ứng với các mã màu 90A và 90B.


Kết luận

Khóa luận của kỹ sư Trần Thị Sơn Tiền đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thực nghiệm khi xác định rõ tác động độc lập và tương tác giữa nồng độ đường sucrose và nồng độ khoáng MS đến sinh trưởng, phân hóa rễ và ra hoa in vitro của cây hoa tím Ba Tư (Exacum affine Balf. Ex Regel). Kết quả khẳng định việc bổ sung 30 g/L đường và giảm khoáng xuống 1/3 MS tối ưu hóa sự phát triển thân rễ sinh dưỡng, trong khi tổ hợp 40 g/L đường sucrose cùng nền khoáng 1/3 MS kích thích sự hình thành hoa vượt trội với tỷ lệ ra hoa đạt 83,33% và đường kính hoa đạt 1,95 cm. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật nền tảng có giá trị ứng dụng cao cho công nghệ nhân giống và phát triển dòng sản phẩm hoa cảnh in vitro thương mại tại Việt Nam.