Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Dự Án Bờ Kè Đầm Cù Mông Đến Đời Sống Người Dân

Luận văn phân tích tác động của thu hồi đất đến hộ nuôi trồng thủy sản tại thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên, cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này.

Chuyên ngành

Tài Nguyên Đất và Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2016

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Các khái niệm về đất NTTS

2.1.2. Đặc điểm của công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư

2.1.3. Vấn đề sinh kế và những tác động của việc thu hồi đất tới sinh kế của người dân

3. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI CỦA THỊ XÃ SÔNG CẦU, TỈNH PHÚ YÊN

4.1.1. Đặc điểm tự nhiên

4.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội

4.2. HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT VÀ BIẾN ĐỘNG ĐẤT ĐAI

4.2.1. Hiện trạng sử dụng đất tại thị xã Sông Cầu

4.2.2. Biến động đất đai theo mục đích sử dụng của thị xã Sông Cầu giai đoạn 2005 - 2015

4.3. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT NTTS TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ SÔNG CẦU

4.3.1. Diện tích nuôi trồng thủy sản trên địa bàn thị xã

4.3.2. Diện tích nuôi trồng thủy sản trên địa bàn các xã nghiên cứu

4.3.3. Nuôi trồng thủy sản mặt nước biển

4.3.4. Sản xuất giống thủy sản

4.3.5. Hạ tầng nuôi trồng thủy sản. Công tác quy hoạch, quản lý quy hoạch

4.4. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA QUÁ TRÌNH CHUYỂN ĐỔI ĐẤT NTTS ĐẾN VIỆC LÀM, THU NHẬP CỦA NGƯỜI DÂN TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ SÔNG CẦU

4.4.1. Khái quát về các dự án GPMB trên địa bàn thị xã Sông Cầu từ 2011 đến 2015. Lựa chọn dự án nghiên cứu

4.4.2. Đánh giá việc thực hiện chính sách bồi thường, giải phóng mặt bằng khi thu hồi đất tại địa bàn nghiên cứu

4.4.3. Ảnh hưởng của hộ dân sau khi bị thu hồi NTTS

4.4.4. Đánh giá chung

5. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN CẢI THIỆN ĐỜI SỐNG, VIỆC LÀM CHO NGƯỜI CÓ ĐẤT BỊ THU HỒI

5.1. Giải pháp về chính sách ưu đãi

5.2. Giải pháp về hiệu quả sử dụng đất để xây dựng cơ sở hạ tầng

5.3. Giải pháp về đào tạo nghề, tạo việc làm, tăng thu nhập, ổn định cuộc sống cho người có đất bị thu hồi

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tác Động Dự Án Bờ Kè Đầm Cù Mông

Nghiên cứu về tác động của bờ kè Đầm Cù Mông đến đời sống người dân là vô cùng quan trọng. Việc xây dựng bờ kè có thể mang lại nhiều lợi ích như chống xói lở, bảo vệ đất đai, và tạo điều kiện phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế của người dân địa phương, đặc biệt là những người sống phụ thuộc vào nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá toàn diện những tác động này, cả về mặt kinh tế, xã hội và môi trường, để đưa ra những giải pháp phù hợp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng. Theo tài liệu gốc, việc thu hồi đất cho dự án bờ kè đã gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến sinh kế của người nông dân, và chính quyền địa phương chưa có hướng giải quyết thỏa đáng.

1.1. Bối Cảnh Chung Về Đầm Cù Mông và Dự Án Bờ Kè

Đầm Cù Mông là một khu vực có giá trị kinh tế và sinh thái quan trọng của tỉnh Phú Yên. Dự án bờ kè được triển khai với mục tiêu bảo vệ và phát triển khu vực này. Tuy nhiên, việc triển khai dự án cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến bồi thường giải phóng mặt bằng và ảnh hưởng đến đời sống của người dân. Cần có một cái nhìn tổng quan về bối cảnh này để hiểu rõ hơn về những tác động của dự án.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Dự Án Bờ Kè

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng kinh tế dự án bờ kè đến các hộ dân bị thu hồi đất nuôi trồng thủy sản. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các xã ven đầm Cù Mông, nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dự án. Mục tiêu chính là làm rõ những tác động tích cực và tiêu cực, từ đó đề xuất các giải pháp hỗ trợ người dân ổn định cuộc sống.

II. Thách Thức Mất Đất và Thay Đổi Sinh Kế Ven Đầm Cù Mông

Một trong những thách thức lớn nhất của dự án bờ kè là việc thu hồi đất nuôi trồng thủy sản, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân ven Đầm Cù Mông. Việc mất đất không chỉ làm mất đi nguồn thu nhập chính của nhiều hộ gia đình mà còn gây ra những xáo trộn về mặt xã hội và văn hóa. Nhiều người dân phải đối mặt với tình trạng thiếu việc làm, thu nhập giảm sút, và khó khăn trong việc thích nghi với những thay đổi mới. Theo tóm tắt nghiên cứu, việc mất đất sản xuất nông nghiệp đã làm một bộ phận nông dân thiếu việc làm, nảy sinh một số tác động xã hội khác, ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của họ.

2.1. Thực Trạng Thu Hồi Đất và Bồi Thường Tại Đầm Cù Mông

Việc thu hồi đất cho dự án bờ kè đã diễn ra như thế nào? Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng đã được thực hiện ra sao? Những vấn đề này cần được làm rõ để đánh giá tính công bằng và hiệu quả của quá trình thu hồi đất. Cần xem xét kỹ lưỡng các quy định pháp luật liên quan và thực tế triển khai tại địa phương.

2.2. Ảnh Hưởng Đến Việc Làm và Thu Nhập Của Người Dân

Việc mất đất đã ảnh hưởng như thế nào đến việc làm và thu nhập của người dân? Có bao nhiêu người phải chuyển đổi nghề nghiệp? Mức thu nhập của họ thay đổi ra sao? Những câu hỏi này cần được trả lời bằng những số liệu và phân tích cụ thể để đánh giá mức độ ảnh hưởng của dự án.

2.3. Tác Động Xã Hội và Văn Hóa Đến Cộng Đồng Dân Cư

Ngoài những ảnh hưởng về kinh tế, dự án còn gây ra những tác động nào về mặt xã hội và văn hóa? Có sự thay đổi nào trong cấu trúc gia đình, quan hệ cộng đồng, và các giá trị văn hóa truyền thống? Cần có một cái nhìn toàn diện để hiểu rõ hơn về những tác động này.

III. Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Dự Án Bờ Kè Đến Sinh Kế Dân Cư

Đánh giá tác động kinh tế dự án bờ kè là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về những lợi ích và chi phí mà dự án mang lại cho cộng đồng. Cần xem xét cả những tác động trực tiếp và gián tiếp, cả những lợi ích ngắn hạn và dài hạn. Việc đánh giá này sẽ giúp đưa ra những quyết định chính sách phù hợp nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế cho người dân. Theo kết quả nghiên cứu, nhóm hộ có tỷ lệ thu hồi đất nuôi trồng thủy sản nhiều (>50%) có tỷ lệ chuyển đổi nghề nghiệp cao (85%), do vậy thu nhập, đời sống văn hóa tinh thần của họ cũng tăng lên so với trước kia.

3.1. Phân Tích Chi Phí và Lợi Ích Của Dự Án Bờ Kè

Dự án bờ kè đã mang lại những lợi ích gì về mặt kinh tế? Chi phí để thực hiện dự án là bao nhiêu? Cần có một phân tích chi tiết về chi phí và lợi ích để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Phân tích này cần bao gồm cả những chi phí và lợi ích không thể định lượng bằng tiền.

3.2. Tác Động Đến Ngành Nuôi Trồng Thủy Sản Địa Phương

Dự án đã ảnh hưởng như thế nào đến ngành nuôi trồng thủy sản địa phương? Có sự thay đổi nào về sản lượng, chất lượng, và giá cả của các sản phẩm thủy sản? Cần có một đánh giá cụ thể để hiểu rõ hơn về những tác động này.

3.3. Cơ Hội Phát Triển Kinh Tế Mới Sau Khi Có Bờ Kè

Bờ kè có thể tạo ra những cơ hội phát triển kinh tế mới nào cho địa phương? Có thể phát triển du lịch, dịch vụ, hoặc các ngành công nghiệp khác? Cần có một tầm nhìn dài hạn để tận dụng tối đa những cơ hội này.

IV. Nghiên Cứu Xã Hội Học Về Dự Án Bờ Kè Thay Đổi Cộng Đồng

Nghiên cứu nghiên cứu xã hội học về dự án bờ kè là cần thiết để hiểu rõ hơn về những tác động của dự án đến cộng đồng dân cư. Cần xem xét những thay đổi về cấu trúc xã hội, quan hệ cộng đồng, và các giá trị văn hóa. Nghiên cứu này sẽ giúp đưa ra những giải pháp phù hợp để giảm thiểu những tác động tiêu cực và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Kết quả điều tra thực tế vẫn còn một số hộ có thu nhập không thay đổi, một số hộ có thu nhập bị giảm đi so với trước kia, chủ yếu tập trung vào các hộ có tỷ lệ bị thu hồi đất ít (< 30%), nguyên nhân chính là do tâm lý của người dân ngại thay đổi nghề nghiệp nên cố bám trụ trên diện tích đất nông nghiệp còn lại.

4.1. Thay Đổi Trong Cơ Cấu Xã Hội và Quan Hệ Cộng Đồng

Dự án đã gây ra những thay đổi nào trong cơ cấu xã hội và quan hệ cộng đồng? Có sự phân hóa giàu nghèo, xung đột lợi ích, hoặc sự suy giảm lòng tin trong cộng đồng? Cần có một đánh giá chi tiết để hiểu rõ hơn về những thay đổi này.

4.2. Ảnh Hưởng Đến Các Nhóm Dân Cư Yếu Thế

Dự án đã ảnh hưởng như thế nào đến các nhóm dân cư yếu thế, như người nghèo, phụ nữ, và trẻ em? Có sự gia tăng bất bình đẳng, hoặc sự suy giảm cơ hội tiếp cận các dịch vụ công? Cần có một sự quan tâm đặc biệt đến những nhóm dân cư này.

4.3. Phản Hồi Của Người Dân Về Dự Án Bờ Kè Đầm Cù Mông

Người dân có những phản hồi của người dân về dự án như thế nào về dự án bờ kè? Họ hài lòng hay không hài lòng về những gì đã diễn ra? Cần lắng nghe ý kiến của người dân để có thể cải thiện quá trình thực hiện dự án trong tương lai.

V. Giải Pháp Cải Thiện Đời Sống Sau Dự Án Bờ Kè Đầm Cù Mông

Để cải thiện đời sống người dân sau dự án bờ kè, cần có những giải pháp toàn diện và bền vững. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tạo việc làm, tăng thu nhập, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đồng thời, cần có sự tham gia tích cực của người dân trong quá trình xây dựng và thực hiện các giải pháp này. Từ đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm ổn định thu nhập, nâng cao đời sống cho cộng đồng dân cư bị thu hồi đất.

5.1. Chính Sách Hỗ Trợ Đào Tạo Nghề và Tạo Việc Làm

Cần có những chính sách hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng như thế nào để đào tạo nghề và tạo việc làm mới? Cần tập trung vào những ngành nghề nào? Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và các tổ chức xã hội để thực hiện hiệu quả các chính sách này.

5.2. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Ven Đầm Cù Mông

Có thể phát triển bờ kè Đầm Cù Mông và phát triển du lịch sinh thái như thế nào để tạo ra những cơ hội kinh tế mới cho người dân? Cần có những quy hoạch, đầu tư, và quản lý như thế nào để đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch sinh thái?

5.3. Hỗ Trợ Phát Triển Nuôi Trồng Thủy Sản Bền Vững

Cần có những giải pháp nào để hỗ trợ người dân phát triển bờ kè Đầm Cù Mông và nuôi trồng thủy sản bền vững? Cần tập trung vào những kỹ thuật nuôi trồng nào? Cần có sự hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, và thị trường để giúp người dân nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Dự Án Bờ Kè Đầm Cù Mông

Nghiên cứu về tác động của dự án bờ kè đến đời sống người dân là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin quan trọng để đưa ra những quyết định chính sách phù hợp nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích cho cộng đồng. Cần có sự tiếp tục theo dõi và đánh giá để đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực Đầm Cù Mông.

6.1. Tóm Tắt Những Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Những kết quả nghiên cứu chính về tác động của dự án bờ kè là gì? Những tác động nào là tích cực, những tác động nào là tiêu cực? Cần có một bản tóm tắt ngắn gọn để dễ dàng nắm bắt những thông tin quan trọng.

6.2. Kiến Nghị Cho Các Nhà Quản Lý và Chính Sách

Cần có những kiến nghị gì cho các nhà quản lý và chính sách để cải thiện quá trình thực hiện dự án trong tương lai? Cần tập trung vào những vấn đề nào? Cần có sự thay đổi nào trong chính sách và quy định?

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Dự Án Bờ Kè

Cần có những hướng nghiên cứu tiếp theo nào để hiểu rõ hơn về những tác động của dự án bờ kè? Cần tập trung vào những khía cạnh nào? Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, và người dân để thực hiện những nghiên cứu này.

05/06/2025
Luận văn đánh giá tác động của việc thu hồi đất đến các hộ nuôi trồng thủy sản tại thị xã sông cầu tỉnh phú yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm về đất NTTS * Khái niệm về đất đai Theo quan điểm của FAO, đất được xem là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động của con người [29].

Tuy nhiên, hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ Trái đất gọi là Thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản.

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất đai theo khái niệm đất (land). * Đất nuôi trồng thuỷ sản (NTTS) Là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thuỷ sản nước lợ, nước mặn nước ngọt [30]. Theo [26] thì NTTS (aquaculture) là nuôi các thủy sinh vật trong môi trường nước ngọt và lợ/mặn, bao gồm áp dụng các kỹ thuật vào qui trình nuôi nhằm nâng cao năng suất, thuộc sở hữu cá nhân hay tập thể. Một số tác giả khái niệm nuôi thủy sản đơn giản hơn đó là nuôi hay canh tác động và thực vật dưới nước do xuất sứ từ thuật ngữ aqua (nước) + culture (nuôi).

Đặc điểm của công tác thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư * Khái niệm về Thu hồi đất Tại khoản 11, Điều 3, Luật đất đai 2013 giải thích rằng “Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất đã giao cho tổ chức, Uỷ ban nhân dân xã, phường, thị trấn quản lý theo quy định” [30]. * Bồi thường Tại khoản 12, Điều 3, Luật đất đai 2013 giải thích rằng “Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Việc bồi thường cho người bị thu hồi đất có thể bằng đất, bằng tiền hoặc bằng các hình thức bồi thường khác cho người bị thu hồi đối với thiệt hại do việc Nhà nước lấy đi diện tích đất cùng với tài sản gắn liền với đất và các chi phí mà người sử dụng đã đầu tư vào diện tích đất bị thu hồi. Căn cứ mục II và III chương VI của Luật đất đai 2013 phân thành 2 loại bồi thường: Bồi thường về đất và bồi thường về tài sản.

- Điều kiện đựợc bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích – quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Việc bồi thường được thực hiện bằng giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất thu hồi, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng tiền theo giá đất cụ thể của loại đất thu hồi do ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định tại thời điểm thu hồi đất. - Bồi thường về tài sản hiện có gắn liền với đất và các chi phí đầu tư vào đất bị Nhà nước thu hồi gồm: Nhà, các công trình, vật kiến trúc, cây cối hoa màu, mồ mã, công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật gắn liền với đất đai bị thu hồi. Khi Nhà nước thu hồi đất mà chủ sở hữu tài sản hợp pháp gắn liền với đất thiệt hại về tài sản thì được bồi thường.

* Hỗ trợ Tại khoản 14, Điều 3, Luật đất đai 2013 giải thích rằng “Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển”. Hỗ trợ đối với người bị thu hồi đất bao gồm: hỗ trợ di chuyển; hỗ trợ tái định cư đối với trường hợp thu hồi đất ở; hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất; hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề và tạo việc làm đối với trường hợp thu hồi đất nông nghiệp; hỗ trợ khác. Hay nói cách khác, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất để nhanh chóng phục hồi lại điều kiện sản xuất, đời sống của người bị thu hồi thông qua đào tạo nghề mới, bố trí việc làm mới, hỗ trợ kinh phí để di dời đến địa điểm mới. * Tái định cư Tái định cư là quá trình thiết lập lại cuộc sống cho người bị thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở cũ đến nơi ở mới ổn định cả về mặt vật chất lẫn tinh thần.

Tại khoản 2, Điều 85 Luật đất đai 2013 quy định “Khu tái định cư tập trung phải xây dựng hạ tầng đồng bộ, đảm bảo tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng, phù hợp với điều kiện, phong tục, tập quán của từng vùng, miền”. Người sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất theo quy định của pháp luật mà phải di chuyển chỗ ở thì được bố trí tái định cư bằng một trong các hình thức sau: + Bồi thường bằng nhà ở. + Bồi thường bằng giao đất ở mới. + Bồi thường bằng tiền để tự lo chỗ ở mới.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1. Vấn đề sinh kế và những tác động của việc thu hồi đất tới sinh kế của người dân 1. Khái niệm sinh kế Phương pháp tiếp cận sinh kế là một trong các phương pháp tiếp cận mới trong phát triển nông thôn, nhằm không chỉ nâng cao mọi mặt đời sống hộ gia đình mà còn phát triển nông nghiệp, nông thôn theo xu hướng bền vững và hiệu quả. Người đi đầu về nội dung sinh kế đó là Robert Chambers trong tác phẩm của ông vào những năm 1980 (sau đó được phát triển và hoàn thiện hơn nữa bởi Chamber, Conway và những người khác vào đầu những năm 1990).

Từ đó một số cơ quan phát triển đã tiếp nhận khái niệm sinh kế và cố gắng đưa vào thực hiện. Phương pháp tiếp cận sinh kế đã được phát triển và hoàn thiện ở các nước phát triển trên thế giới, dựa trên khuôn khổ cam kết hỗ trợ của Bộ phát triển quốc tế Anh (DFDI) về “Những chính sách và hành động cho việc xúc tiến các loại hình sinh kế bền vững”. Đây là một trong ba mục tiêu mà DFDI đã đặt ra trong Sách Trắng năm 1997, nhằm đạt được những mục đích chung về xoá đói giảm nghèo. Theo khái niệm của DFID đưa ra thì: Một sinh kế có thể được miêu tả như là sự tập hợp các nguồn lực, khả năng con người có được kết hợp với những quyết định và hoạt động mà họ thực thi, nhằm để kiếm sống cũng như để đạt được các mục tiêu về ước nguyện của họ.

Theo khái niệm nêu trên, chúng ta thấy sinh kế bao gồm toàn bộ những hoạt động của con người để đạt được mục tiêu dựa trên những nguồn lực sẵn có của con người, như các nguồn tài nguyên thiên nhiên, các nguồn vốn, lao động, trình độ phát triển của khoa học công nghệ. Tiếp cận sinh kế là cách tư duy về mục tiêu, phạm vi và những ưu tiên cho phát triển nhằm đẩy nhanh tiến độ xoá nghèo. Đây là phương pháp tiếp cận sâu rộng với mục đích nắm giữ, cung cấp các phương tiện để tìm hiểu nguyên nhân và các mặt trọng của đói nghèo với trọng tâm tập trung vào một số yếu tố (các vấn đề kinh tế, an ninh lương thực). Nó cũng cố gắng phác hoạ những mối quan hệ giữa các khía cạnh khác nhau của nghèo đói, giúp xác lập ưu tiên tốt hơn cho những hoạt động xoá nghèo.

Phương pháp tiếp cận sinh kế có mục đích giúp người dân đạt được thành quả lâu dài trong sinh kế, mà những kết quả đó được đo bằng các chỉ số do bản thân họ tự xác lập, vì thế họ sẽ không bị đặt ra bên ngoài. Điều đó thể hiện tính chất lấy người dân làm trung tâm. Phương pháp này thừa nhận người dân có những quyền nhất định, cũng như trách nhiệm giữa họ với nhau và xã hội nói chung. Phương pháp tiếp cận sinh kế được sử dụng để xác định, thiết kế và đánh giá các chương trình, dự án mới, sử dụng cho đánh giá lại các hoạt động hiện có, sử dụng để cung cấp thông tin cho việc hoạch định chiến lược và sử dụng cho nghiên cứu.

Một PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trong những điểm nổi trội của tiếp cận sinh kế là khả năng linh hoạt và khả năng áp dụng của chúng đối với nhiều tình huống. Chiến lược sinh kế là quá trình ra quyết định về các vấn đề cấp hộ, bao gồm những vấn đề như thành phần của hộ, tính gắn bó giữa các thành viên, phân bổ các nguồn lực vật chất và phi vật chất của hộ [18]. Để duy trì hộ, hộ gia đình thường có các chiến lược sinh kế khác nhau, chiến lược sinh kế có thể chia làm 3 loại [18]: - Chiến lược tích luỹ: là chiến lược dài hạn nhằm hướng tới tăng trưởng và có thể là kết hợp của nhiều hoạt động hướng tới tích luỹ và giàu có. - Chiến lược tái sản xuất: là chiến lược trung hạn, gồm nhiều hoạt động tạo thu nhập, những ưu tiên có thể nhắm tới hoạt động của cộng đồng và an sinh xã hội.

- Chiến lược tồn tại: là chiến lược ngắn hạn, gồm cả các hoạt động tạo thu nhập chỉ để tồn tại mà không tích luỹ. Khái niệm sinh kế có thể được hiểu và sử dụng theo nhiều cách khác nhau, theo một định nghĩa được chấp nhận rộng rãi thì “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống” [36]. Một sinh kế bền vững khi nó có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong tương lai, trong khi không làm xói mòn nền tảng nguồn lực tự nhiên [33]. Sinh kế cũng có thể được mô tả như tổng hợp của nguồn lực, năng lực liên quan tới các quyết định và hoạt động của một người hoặc một nhóm người nhằm cố gắng kiếm sống, đạt được các mục tiêu và ước mơ của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Dự Án Bờ Kè Đầm Cù Mông Đến Đời Sống Người Dân" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của dự án bờ kè đến đời sống của cộng đồng địa phương. Nghiên cứu này không chỉ phân tích những lợi ích mà dự án mang lại, như cải thiện môi trường sống và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, mà còn chỉ ra những thách thức mà người dân phải đối mặt trong quá trình thực hiện dự án. Qua đó, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa phát triển hạ tầng và đời sống xã hội, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tham gia vào các dự án phát triển.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học đánh giá tác động chính sách trong hoạt động xây dựng luật ở việt nam hiện nay thực trạng và giải pháp hoàn thiện, nơi phân tích các chính sách xây dựng luật và tác động của chúng đến đời sống xã hội. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của việc thu hồi đất đến sinh kế của hộ gia đình thuộc dự án đường cao tốc bến lức long thành trên địa bàn huyện cần giuộc tỉnh long an cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các dự án hạ tầng đến sinh kế của người dân. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ những vấn đề kinh tế xã hội nảy sinh trong đầu tư trực tiếp nước ngoài của một số nước châu á và giải pháp cho việt nam, để thấy được mối liên hệ giữa đầu tư và phát triển kinh tế xã hội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến phát triển hạ tầng và đời sống cộng đồng.