Nghiên cứu sinh kế cộng đồng khai thác, nuôi trồng thủy sản sau sự cố biển Đồng Hới

Nghiên cứu chuyên sâu về sinh kế cộng đồng khai thác và nuôi thủy hải sản tại Đồng Hới, Quảng Bình sau sự cố môi trường. Phân tích tác động, thách thức và giải

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Sinh Kế Ngư Dân Bối Cảnh và Tầm Quan Trọng Sau Sự Cố Môi Trường Biển

Nghiên cứu sinh kế ngư dân sau sự cố môi trường biển là một lĩnh vực học thuật cấp thiết, tập trung phân tích và đánh giá những tác động sâu rộng của các thảm họa môi trường biển lên đời sống, kinh tế và xã hội của cộng đồng ngư dân. Sự cố môi trường biển, điển hình như sự kiện Formosa năm 2016 tại miền Trung Việt Nam, đã gây ra những thiệt hại nặng nề, buộc các nhà nghiên cứu phải tìm hiểu cách thức ngư dân ứng phó, phục hồi và chuyển đổi để duy trì sinh kế. Việc thấu hiểu các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường tự nhiên, chính sách nhà nước đến các vốn sinh kế của hộ gia đình, là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp hỗ trợ hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững cho cộng đồng ven biển. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc định lượng thiệt hại mà còn đi sâu vào phân tích cơ chế thích ứng, khả năng tái tạo sinh kế và xây dựng chiến lược dài hạn cho ngư dân.

1.1. Định nghĩa và vai trò của sinh kế trong cộng đồng ngư dân ven biển

Sinh kế của ngư dân bao gồm toàn bộ các nguồn lực (vốn sinh kế), hoạt động và khả năng mà hộ gia đình sử dụng để tạo ra thu nhập và đáp ứng nhu cầu sống. Sinh kế không chỉ giới hạn ở các hoạt động khai thác, nuôi trồng thủy hải sản mà còn bao gồm các công việc liên quan đến dịch vụ hậu cần nghề cá, kinh doanh, hoặc các hoạt động phi nông nghiệp khác. Vai trò của sinh kế là đảm bảo an sinh vật chất, ổn định xã hội và duy trì bản sắc văn hóa cho các cộng đồng ven biển. Đối với ngư dân, sinh kế gắn liền mật thiết với môi trường biển, hệ sinh thái và nguồn lợi thủy sản. Bất kỳ sự xáo trộn nào đối với môi trường biển cũng trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng duy trì sinh kế của họ. Khái niệm về thu nhập, một thành phần cốt lõi của sinh kế, được hiểu là khoản thù lao cần thiết (tiền lương, tiền công, phụ cấp) và phần có được từ thặng dư hoạt động sản xuất kinh doanh [4]. Thu nhập này đóng góp trực tiếp vào an sinh vật chất, bao gồm cả đóng góp bằng tiền mặt và phi tiền mặt.

1.2. Bối cảnh sự cố môi trường biển Thiệt hại ban đầu và tầm ảnh hưởng

Sự cố môi trường biển diễn ra vào tháng 4/2016 tại bốn tỉnh miền Trung Việt Nam (Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) đã gây ra một thảm họa môi trường và kinh tế-xã hội chưa từng có. Hiện tượng hải sản chết bất thường hàng loạt đã phá hủy nguồn lợi thủy sản, làm ô nhiễm môi trường biển và làm suy giảm nghiêm trọng lòng tin của người tiêu dùng đối với các sản phẩm từ biển. Hậu quả tức thì là hàng chục nghìn lao động trực tiếp và gián tiếp trong ngành khai thác, nuôi trồng thủy sản, sản xuất muối, kinh doanh thủy sản, dịch vụ hậu cần nghề cá và du lịch thương mại ven biển bị mất việc làm hoặc giảm sút thu nhập đáng kể. Tại tỉnh Quảng Bình, tổng thiệt hại kinh tế được ước tính lên đến hàng nghìn tỷ đồng, trong đó khai thác thủy sản chịu thiệt hại lớn nhất với 1.171 tỷ đồng, tiếp theo là thủy sản với 320 tỷ đồng và sản xuất muối 18 tỷ đồng [Luận văn ThS. Trương Ngọc Linh, 2017]. Những con số này mới chỉ phản ánh một phần nhỏ bức tranh toàn cảnh về sự tàn phá của sự cố, ảnh hưởng sâu sắc đến sinh kế ngư dân và an ninh, trật tự an toàn xã hội.

II. Đánh giá Toàn Diện Tác Động của Sự Cố Môi Trường Biển đến Sinh Kế Ngư Dân

Việc nghiên cứu sinh kế ngư dân sau sự cố môi trường biển đòi hỏi một cái nhìn đa chiều về những tác động tiêu cực mà sự kiện này mang lại. Không chỉ dừng lại ở những con số thiệt hại tài chính, tác động còn lan rộng đến cấu trúc xã hội, tâm lý cộng đồng và khả năng phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái biển. Sự suy thoái môi trường biển đã làm thay đổi hoàn toàn bức tranh kinh tế của nhiều vùng ven biển, đẩy hàng vạn hộ gia đình vào tình thế khó khăn. Để hiểu rõ hơn, cần phân tích cụ thể các loại thiệt hại, từ kinh tế trực tiếp đến những ảnh hưởng gián tiếp lên các yếu tố cấu thành sinh kế. Các phân tích này giúp nhận diện những thách thức mà ngư dân phải đối mặt và định hình các chiến lược ứng phó phù hợp.

2.1. Phân tích thiệt hại kinh tế trực tiếp và gián tiếp của ngư dân

Thiệt hại kinh tế trực tiếp bao gồm sự mất mát tài sản, nguồn vốn và thu nhập của ngư dân. Đối với các chủ tàu, chủ đầu tư, đó là thiệt hại về tàu thuyền, ngư cụ không thể hoạt động, và sản lượng khai thác, nuôi trồng giảm sút nghiêm trọng. Người làm thuê chịu ảnh hưởng trực tiếp từ việc mất việc làm hoặc giảm giờ làm, dẫn đến thu nhập bấp bênh hoặc không có. Bên cạnh đó, các hộ sản xuất muối, kinh doanh thủy sản ven biển, dịch vụ hậu cần nghề cá và du lịch cũng chịu tổn thất nặng nề. Thiệt hại gián tiếp bao gồm sự sụt giảm niềm tin của thị trường, thay đổi thói quen tiêu dùng, và sự chậm trễ trong việc phục hồi kinh tế địa phương. Sự cố đã làm thay đổi các hoạt động sinh kế truyền thống, buộc ngư dân phải tìm kiếm các nguồn thu nhập mới. Tổn thất này không chỉ là những con số trên giấy tờ mà còn là gánh nặng tài chính đè nặng lên các hộ gia đình, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục, y tế và chất lượng cuộc sống chung.

2.2. Thay đổi hoạt động sinh kế và sự suy giảm vốn sinh kế hộ gia đình

Sau sự cố môi trường biển, nhiều hoạt động sinh kế truyền thống của ngư dân đã bị đình trệ hoặc chấm dứt hoàn toàn. Nguồn lợi thủy sản cạn kiệt, môi trường biển ô nhiễm khiến việc khai thác trở nên rủi ro và không hiệu quả. Điều này dẫn đến sự thay đổi cơ cấu hoạt động sinh kế của hộ gia đình, từ tập trung vào ngư nghiệp sang tìm kiếm các ngành nghề thay thế. Các vốn sinh kế của ngư dân, bao gồm vốn tự nhiên (nguồn lợi biển), vốn vật chất (tàu thuyền, ngư cụ), vốn con người (sức khỏe, kỹ năng), vốn xã hội (mạng lưới cộng đồng) và vốn tài chính (tiền tiết kiệm, tín dụng), đều bị suy giảm nghiêm trọng. Vốn tự nhiên bị tổn hại nặng nề nhất, kéo theo sự giảm sút của vốn vật chất do không còn công dụng. Vốn con người cũng chịu ảnh hưởng do tâm lý hoang mang, sức khỏe giảm sút và thiếu kỹ năng cho nghề mới. Sự thay đổi này đòi hỏi những nỗ lực lớn trong việc tái cấu trúc các vốn sinh kế để khôi phục các hoạt động và đảm bảo cuộc sống cho cộng đồng ngư dân.

III. Phương Pháp và Cách Thức Nghiên Cứu Sinh Kế Ngư Dân Hậu Thảm Họa Biển

Để thực hiện hiệu quả việc nghiên cứu sinh kế ngư dân sau sự cố môi trường biển, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và công cụ phân tích phù hợp. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác, đánh giá khách quan các tác động và đề xuất giải pháp khả thi. Các phương pháp này không chỉ giúp định lượng thiệt hại mà còn đi sâu vào định tính, hiểu rõ những thay đổi trong tư duy, hành vi và chiến lược sinh tồn của cộng đồng. Việc lựa chọn điểm nghiên cứu, phương pháp chọn mẫu, và các chỉ số đo lường là then chốt để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Khung phân tích sinh kế bền vững (SLA) được xem là một công cụ mạnh mẽ, cung cấp cách tiếp cận toàn diện để đánh giá sự phức tạp của các hệ thống sinh kế.

3.1. Các chỉ số và công cụ đánh giá sự biến đổi sinh kế của cộng đồng

Để đánh giá sự biến đổi sinh kế ngư dân sau sự cố môi trường, nhiều chỉ số và công cụ đã được áp dụng. Các chỉ số này bao gồm mức thu nhập trung bình của hộ gia đình, cơ cấu các nguồn thu nhập, số lượng lao động trong các ngành nghề khác nhau, mức độ đa dạng hóa sinh kế, và sự thay đổi trong việc sử dụng các vốn sinh kế (tự nhiên, vật chất, con người, tài chính, xã hội). Các công cụ thu thập dữ liệu thường bao gồm phỏng vấn sâu hộ gia đình, điều tra bảng hỏi, thảo luận nhóm tập trung và quan sát tham gia. Ví dụ, việc xác định rõ 26.670 lao động trực tiếp và gần 10.630 lao động gián tiếp bị thiệt hại ở bảy nhóm ngành (khai thác hải sản, thủy sản, sản xuất muối, kinh doanh thủy sản ven biển, dịch vụ hậu cần nghề cá, dịch vụ du lịch thương mại ven biển và thu mua, tạm trữ thủy sản) là một cách để định lượng tác động [Luận văn ThS. Trương Ngọc Linh, 2017]. Các chỉ số này giúp định lượng mức độ thiệt hại kinh tế biển và phân tích những thay đổi trong hành vi ứng phó của ngư dân.

3.2. Khung phân tích sinh kế bền vững SLA và ứng dụng thực tiễn

Khung phân tích sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Approach – SLA) là một công cụ phân tích hữu hiệu để hiểu về tính dễ bị tổn thương, các nguồn lực sinh kế, các chiến lược sinh kế và kết quả đạt được của hộ gia đình. SLA giúp nhận diện các yếu tố cấu thành sinh kế và mối quan hệ tương tác giữa chúng, từ đó đánh giá tác động của các cú sốc (như sự cố môi trường biển) lên khả năng tồn tại và phát triển của cộng đồng ngư dân. Trong thực tiễn, việc ứng dụng SLA giúp xác định các loại vốn sinh kế (nhân lực, vật chất, tài chính, tự nhiên, xã hội) bị ảnh hưởng nhiều nhất và cách thức các hộ gia đình đã tận dụng hoặc chuyển đổi các vốn này để thích nghi. Nghiên cứu thực hiện tại 02 xã Bảo Ninh và Quang Phú của thành phố Đồng Hới, Quảng Bình, với 60 hộ gia đình được chọn ngẫu nhiên, đã minh họa cách tiếp cận này. Xã Bảo Ninh đại diện cho ngành đánh bắt thủy hải sản, trong khi xã Quang Phú đại diện cho nuôi trồng thủy hải sản, phản ánh sự đa dạng của các hoạt động sinh kế trong khu vực bị ảnh hưởng [Luận văn ThS. Trương Ngọc Linh, 2017]. SLA cung cấp một bức tranh toàn diện về phục hồi sinh kế và những thách thức mà ngư dân phải đối mặt.

IV. Khôi Phục và Chuyển Đổi Sinh Kế Ngư Dân Các Giải Pháp Hướng Đến Bền Vững

Việc khôi phục và chuyển đổi sinh kế bền vững cho ngư dân sau sự cố môi trường biển là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp đa chiều từ chính quyền, cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ. Không chỉ đơn thuần là hỗ trợ tài chính, các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra cơ hội nghề nghiệp mới, nâng cao năng lực cho ngư dân và xây dựng môi trường kinh tế xã hội ổn định. Mục tiêu cuối cùng là giúp cộng đồng ngư dân không chỉ phục hồi mà còn phát triển theo hướng bền vững hơn, ít phụ thuộc vào nguồn lợi biển đã bị tổn thương và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc trong tương lai. Các hình thức chuyển đổi phải phù hợp với điều kiện địa phương và nguyện vọng của người dân, đồng thời có sự hỗ trợ về chính sách và cơ sở hạ tầng.

4.1. Các hình thức chuyển đổi sinh kế thay thế và tiềm năng phát triển

Sau sự cố, nhiều ngư dân đã tìm kiếm các hoạt động sinh kế thay thế để bù đắp thu nhập bị mất. Các hình thức chuyển đổi sinh kế phổ biến bao gồm đi xuất khẩu lao động, làm công nhân tại các khu công nghiệp, chuyển sang các ngành nghề dịch vụ du lịch, thương mại, hoặc phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản trên cạn/ít phụ thuộc vào biển. Tiềm năng phát triển của các ngành nghề này cần được đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi, nhu cầu thị trường, và khả năng thích ứng của ngư dân. Ví dụ, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng tại các khu vực ven biển sạch sẽ, hoặc chuyển đổi sang các loại hình nông nghiệp bền vững có thể là những hướng đi mới. Điều quan trọng là các hoạt động thay thế phải đảm bảo thu nhập ổn định, tạo việc làm và không gây thêm gánh nặng cho môi trường. Việc đánh giá sự phù hợp và khả năng chuyển đổi các ngành nghề thay thế hoạt động ngư nghiệp là bước thiết yếu để định hướng hiệu quả cho cộng đồng.

4.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ và cộng đồng trong quá trình phục hồi

Chính sách hỗ trợ ngư dân bị ảnh hưởng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình khôi phục sinh kế. Các chính sách này bao gồm trợ cấp bồi thường thiệt hại, hỗ trợ đào tạo nghề mới, tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, và các chương trình an sinh xã hội. Sự quan tâm của chính quyền địa phương đến cư dân vùng thiệt hại, tìm hiểu về nguồn trợ cấp, bồi thường, hỗ trợ khi không có nguồn thu nhập, là yếu tố then chốt [Luận văn ThS. Trương Ngọc Linh, 2017]. Bên cạnh đó, vai trò của cộng đồng cũng không thể bỏ qua. Sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau giữa các hộ gia đình, các tổ chức xã hội và các nhóm ngư dân giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý và tài chính. Cộng đồng còn có thể chủ động trong việc tìm kiếm các mô hình sinh kế mới, chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức để cùng nhau vượt qua khó khăn. Sự tương tác tích cực giữa các vốn sinh kế và sự hỗ trợ từ bên ngoài là động lực chính cho quá trình phục hồi sinh kế bền vững.

V. Thực Tiễn Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Sinh Kế Ngư Dân Tại Quảng Bình

Thực tiễn nghiên cứu sinh kế ngư dân sau sự cố môi trường biển tại Quảng Bình cung cấp những thông tin giá trị về cách cộng đồng ven biển đã đối phó và thích nghi với thảm họa. Kết quả nghiên cứu không chỉ phản ánh mức độ thiệt hại mà còn chỉ ra những hướng đi tiềm năng trong việc phục hồi và chuyển đổi sinh kế. Tại các xã điểm như Bảo Ninh và Quang Phú (thành phố Đồng Hới), nơi có tỷ lệ ngư nghiệp chiếm trên 50% lao động, việc đánh giá các hoạt động sinh kế thay thế trở nên cấp thiết. Các số liệu thu thập được từ thực địa đã minh chứng cho sự đa dạng trong các chiến lược ứng phó của người dân, từ việc kiên trì bám biển trở lại đến việc mạnh dạn chuyển đổi sang các ngành nghề hoàn toàn mới, phản ánh nỗ lực to lớn của cộng đồng trong việc vượt qua khó khăn. Những phân tích này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp, góp phần xây dựng một tương lai bền vững hơn cho ngư dân.

5.1. Đánh giá sự phù hợp của các hoạt động sinh kế thay thế tại Đồng Hới

Tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình, các hoạt động sinh kế thay thế cho ngư dân sau sự cố môi trường biển đã được đánh giá về mức độ phù hợp và hiệu quả. Việc chuyển đổi từ khai thác thủy sản sang các ngành nghề như làm công nhân tại các khu công nghiệp, xuất khẩu lao động, hoặc tham gia vào ngành dịch vụ du lịch đang nổi lên như những lựa chọn khả thi. Tuy nhiên, sự phù hợp của các hoạt động này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, trình độ học vấn, kỹ năng cá nhân, và khả năng tiếp cận các chương trình đào tạo nghề. Nhiều người dân đã quay lại nghề biển khi môi trường có dấu hiệu phục hồi, nhưng không ít người đã đi xa hoặc chuyển nghề hoàn toàn. Nghiên cứu đã đánh giá về số lượng người dân quay lại nghề biển, số người dân đi xa, chuyển nghề sau sự cố môi trường biển [Luận văn ThS. Trương Ngọc Linh, 2017]. Đánh giá này cung cấp cái nhìn chân thực về sự chuyển dịch lao động và khả năng thích ứng của cộng đồng ngư dân.

5.2. Khuyến nghị chính sách và định hướng tương lai cho sinh kế ngư dân

Từ những kết quả nghiên cứu sinh kế ngư dân sau sự cố môi trường biển tại Quảng Bình, nhiều khuyến nghị chính sách quan trọng đã được đưa ra nhằm hỗ trợ phục hồi và phát triển bền vững. Các khuyến nghị này bao gồm việc tăng cường hỗ trợ đào tạo nghề, đặc biệt là các nghề mới phù hợp với điều kiện địa phương; xây dựng các chính sách ưu đãi để thu hút đầu tư vào các ngành kinh tế phi ngư nghiệp tại vùng ven biển; và cải thiện hệ thống an sinh xã hội để bảo vệ ngư dân trước các cú sốc trong tương lai. Đồng thời, cần có các chính sách quản lý môi trường biển chặt chẽ hơn, giám sát định kỳ chất lượng nước biển và nguồn lợi thủy sản để đảm bảo an toàn cho các hoạt động khai thác, nuôi trồng. Định hướng tương lai cho sinh kế ngư dân cần tập trung vào đa dạng hóa kinh tế, nâng cao năng lực cộng đồng, và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống sinh kế linh hoạt, có khả năng phục hồi cao và bền vững lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Nghiên cứu sinh kế của cộng đồng người dân khai thác và nuôi thủy hải sản sau sự cố môi trường ven biển thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái niệm môi trường. Sự cố môi trường. Nội dung của pháp luật kiểm soát ô nhiễm nước.

Nghĩa vụ của Nhà nước trong việc kiểm soát ô nhiễm nguồn nước. Khái niệm sinh kế, chuyển đổi và đa dạng hóa sinh kế. Một số khái niệm liên quan. Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật của nuôi tôm.

Đặc điểm kỹ thuật. Các hình thức nuôi tôm chuyên canh. Khái quát tình hình nuôi tôm ở Việt Nam. Đặc điểm của hoạt động đánh bắt thủy hải sản.

Về sự cố ô nhiễm môi trường biển. Tiến trình sự cố. Tác động của sự cố môi trường biển. Hỗ trợ của chính quyền, nhà nước khi sự cố môi trường biển xảy ra.

NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích và xử lý thông tin. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình hình cơ bản của thành phố Đồng Hới.

Đặc điểm về điều kiện tự nhiên. Điều kiện tự nhiên. Tình hình phát triển kinh tế. Thực trạng đánh bắt thủy hải sản tại Bảo Ninh.

Tình hình nuôi tôm thẻ chân trắng tại Quang Phú. Thực trạng nguồn lực của hộ đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản tại Quảng Bình. Đặc điểm nguồn nhân lực của các hộ đánh bắt và khai thác. Điều kiện vật chất của người dân khai thác và nuôi thủy hải sản.

Đặc điểm tài chính của người dân đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản. Đặc điểm các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản. Đặc điểm điều kiện tự nhiên tác động đến người dân đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản. Thực trạng đánh bắt và nuôi trồng thủy sản trước và sau khi có sự cố môi trường biển.

Thực trạng đánh bắt thủy hải sản tại trước và sau khi có sự cố môi trường biển63 viii 3. Thực trạng nuôi tôm tại thành phố Đồng Hới trước và sau sự cố môi trường biển. So sánh tác động của sự cố môi trường biển đến người dân nuôi trồng và đánh bắt thủy, hải sản. Hỗ trợ của chính quyền, nhà nước khi sự cố môi trường biển xảy ra.

Yếu tố tác động đến quyết định việc duy trì hay chuyển đổi hình thức sinh kế của người dân sau sự cố môi trường biển. Yếu tố liên quan đến điều kiện sản xuất của hộ. Yếu tố liên quan đến các nguồn tài chính của hộ. Yếu tố liên quan đến các mối quan hệ xã hội của hộ.

Yếu tố tố liên quan vật chất của hộ. Nhu cầu muốn chuyển đổi nghề của người dân. Khó khăn, thuận lợi liên quan đến việc chuyển đổi hình thức sinh kế. Khả năng chuyển đổi ngành nghề của người dân.

Giải pháp giúp người dân chuyển đổi nghề nghiệp trong thời điểm hiện tại. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .88 TÀI LIỆU THAM KHẢO .93 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TP Thành phố LBVMT Luật bảo vệ môi trường MT Môi trường NN Nông nghiệp NN – PTNT Nông nghiệp - Phát triển nông thôn TX Thị xã TN – MT Tài nguyên môi trường UBND Ủy ban nhân dân BVMT Bảo vệ môi trường CV Chevaux Vapeur: mã lực BQC Bình quân chung CSXH Chính sách xã hội QL Quốc lộ QLDA Quản lý dự án x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Diện tích nuôi trồng thủy sản phân theo huyện, thị xã, thành phố .2: Giá trị sản xuất thủy sản theo giá hiện hành phân theo huyện, thị xã, thành phố .3: Số lượng và công suất tàu, thuyền có động cơ khai thác .1: Diện tích, dân số của các xã, phường thuộc thành phố Đồng Hới.2: Các chỉ tiêu phát triển tại thành phố Đồng Hới .3: Tình hình hoạt động sản xuất,khai thác thủy hải sản vùng nghiên cứu xã Bảo Ninh .4: Tình hình hoạt động nuôi trồng thủy sản của xã Quang Phú .5: Đặc điểm nhân khẩu của các hộ điều tra tại địa bàn nghiên cứu .6: Cơ cấu độ tuổi tham gia khai thác, đánh bắt thủy, hải sản .7: Thâm niên trong nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy, hải sản.8: Tàu thuyền và diện tích ao nuôi của hộ điều tra .9: Thói quen cất giữ tài sản của hộ .10: Tình hình sử dụng đất của hộ. Tần suất khai thác của các hộ điều tra .12: Chi phí đầu tư cho hoạt động đánh bắt thủy hải sản .13: Hạch toán cho 1 chuyến đi biển gần bờ .14: Thu nhập của người đánh bắt thủy sản .15: Hoạt động đánh bắt của ngư dân sau thời điểm sự cố môi trường biển .16: Sự chuyển đổi lao động của xã Bảo Ninh .17: Mật độ nuôi tôm của các nông hộ ở xã Quang Phú .18: Lịch thời vụ nuôi tôm tại xã Quang Phú .19: Hạch toán chi phí trước và sau nuôi .20: Hiệu quả nuôi trước và sau khi có sự cố tại xã Quảng Phú .21: Hoạt động nuôi tôm sau thời gian xảy ra sự cố môi trưởng biển .22: Sự chuyển đổi lao động sau sự cố môi trường biển .23: Ảnh hưởng của sự cố đến hoạt động sinh kế của người dân .24: Mức đền bù và sự đầu tư sau đền bù của hộ điều tra .25: Thuận lợi khó khăn của nghề mà người dân có ý định chuyển đổi .26: Mức độ ưu tiên và khả năng chuyển đổi của người dân .84 xii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Bản đồ thể hiện các tỉnh trọng điểm về nuôi tôm.

Tình hình dịch bệnh đốm trắng trên địa bàn cả nước từ 2012-9/2014. Diễn biến diện tích nuôi tôm ở tỉnh Quảng Bình từ năm 2006 – 2014. Diễn biến năng suất nuôi tôm ở tỉnh Quảng Bình từ năm 2006 - 2014. Diễn biến sản lượng tôm ở tỉnh Quảng Bình từ năm 2006 - 2014.

Bản đồ hành chính thành phố Đồng Hới .2: Trình độ của ngư dân đánh bắt tại Bảo Ninh .3: Trình độ đào tạo chuyên môn của người nuôi trồng thủy hải sản tại Quang Phú. Thuyền dùng trong đánh bắt của ngư dân Bảo Ninh. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Quảng Bình là tỉnh ven biển Bắc miền Trung có bờ biển dài trên 116 km, với 5 cửa sông đổ ra biển (bao gồm sông Nhật Lệ, sông Lý Hòa, sông Dinh, sông Gianh) và có 5 hòn đảo nhỏ: Hòn La, Hòn Gió, Hòn Nồm, Hòn Cỏ, Hòn Vũng Chùa. Tất cả tạo nên vùng ngư trường rộng lớn, nguồn lợi thủy sản đa dạng và phong phú, kinh tế thủy sản đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của tỉnh.

Về khai thác thủy sản, tính đến tháng 10/2016, Quảng Bình có số lượng tàu, thuyền tham gia khai thác hải sản trên biển, cửa sông là 7.584 chiếc, trong đó tàu có công suất 90CV trở lên 1.245 chiếc tham gia khai thác xa bờ, sản lượng khai thác hàng năm khoảng 60.000 tấn, số lao động trực tiếp trên các tàu cá trên 15. Đa số tàu cá xa bờ được trang bị đầy đủ ngư cụ, trang thiết bị khai thác phù hợp với ngư trường và 100% tàu cá xa bờ đã lắp máy thông tin liên lạc. Ngoài ngư trường truyền thống Vịnh Bắc Bộ, từ năm 2011 ngư dân Quảng Bình đã chuyển sang ngư trường vùng biển xa, khai thác chọn lọc, nâng cao giá trị sản phẩm, các nghề khai thác như vây rút chì, câu khơi, chụp mực 4 tăng gông tiếp tục phát triển phát huy hiệu quả. Về nuôi trồng, Quảng Bình có 5.100 ha diện tích nuôi trồng thủy sản, trong đó đối tượng nuôi mặn lợ chủ yếu là tôm thẻ chân trắng, ngoài ra có tôm sú, cua, cá mặn lợ; đối tượng nuôi nước ngọt chủ yếu là các đối tượng truyền thống như cá trắm cỏ, rô phi, chép; với tổng số lượng lao động trên 13.

Sản lượng nuôi trồng thủy sản đạt gần 12.000 tấn, trong đó nuôi mặn lợ trên 5.400 tấn, nuôi nước ngọt gần 6. Trong những năm gần đây, người dân chuyển sang đầu tư nuôi tôm thâm canh, phát triển các vùng nuôi tập trung; áp dụng nhiều biện pháp khoa học kỹ thuật mới vào quá trình nuôi nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đa dạng hóa các hình thức nuôi như nuôi lồng bè trên sông, hồ chứa, nuôi trong bể xi măng, nuôi nhuyễn thể 2 mảnh vỏ bãi triều và các đối tượng nuôi như cá chim vây vàng, cá dìa, bống bớp, cá lăng chấm, rô đầu vuông nhằm phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Là địa phương nằm trong khu vực Bắc Trung Bộ, hàng năm Quảng Bình chịu ảnh hưởng của nhiều cơn bão và các đợt áp thấp nhiệt đới, gió mùa.

Trong những năm qua, thời tiết biển và thiên tai bão lụt có nhiều diễn biến phức tạp, liên tục, ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất, an toàn tính mạng và tài sản của người dân. Đặc biệt, năm 2016, sự cố môi trường biển làm ảnh hưởng nặng nề đối với ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản của tỉnh. 2 Vào tháng 4/2016, tại ven biển 4 tỉnh miền Trung Việt Nam (Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) xảy ra sự cố môi trường nghiêm trọng, làm hải sản chết bất thường, gây thiệt hại lớn về kinh tế – xã hội, môi trường biển; ảnh hưởng xấu đến đời sống người dân, an ninh, trật tự an toàn xã hội. Theo đánh giá của các cơ quan chức năng, thiệt hại do Formosa gây ra là rất lớn.

Về kinh tế, riêng số hải sản chết dạt vào bờ được đánh giá khoảng 100 tấn. Hệ sinh thái biển bị ảnh hưởng nghiêm trọng, có tới trên 17.600 tàu cá và gần 41.000 người đã bị ảnh hưởng trực tiếp.000 người phụ thuộc bị ảnh hưởng theo. Do không thể đánh bắt trong phạm vi từ bờ đến 20 hải lý, có tới 90% tàu lắp máy công suất thấp và gần 4.000 tàu không lắp máy đã phải nằm bờ. Sản lượng khai thác ven bờ thiệt hại khoảng 1.600 tấn/tháng.Với hoạt động thủy sản, có 9 triệu tôm giống bị chết, hàng ngàn lồng nuôi cá cũng bị thiệt hại.

Hoạt động du lịch thì không chỉ gây thiệt hại cho doanh nghiệp ở 4 tỉnh miền Trung vì theo Chính phủ, nhiều doanh nghiệp du lịch ở Hà Nội và TP.HCM cũng bị thiệt hại khi khách dự định đến 4 tỉnh miền Trung hủy tour, khiến công suất sử dụng phòng tại bốn tỉnh trên mất 40-50%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ