ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ TÁ DƯỢC KIỀM ĐẾN QUÁ TRÌNH BÀO CHẾ VIÊN NÉN ACID ALPHA LIPOIC

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của tá dược kiềm đến quá trình bào chế viên nén acid alpha lipoic (ALA). Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ năm 2024, Đại học Dược Hà Nội.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về acid alpha lipoic

1.2. Công thức cấu tạo

1.3. Tính chất vật lý

1.4. Tính chất hóa học

1.5. Tác dụng sinh học

1.6. Tác dụng chống oxy hóa

1.7. Tác dụng trên bệnh ung thư

1.8. Tác dụng trên bệnh Alzheimer

1.9. Dược động học

1.10. Chỉ định, chống chỉ định, cách dùng, tác dụng không mong muốn

1.11. Một số chế phẩm trên thị trường

1.12. Một số phương pháp định lượng acid alpha lipoic

1.13. Một số nghiên cứu cải thiện độ tan và độ ổn định của acid alpha lipoic

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị

2.2. Nguyên vật liệu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Đánh giá được ảnh hưởng của một số tá dược kiềm đến độ tan và độ hòa tan của ALA. Bước đầu xây dựng được công thức bào chế viên nén ALA 200 mg

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Phương pháp bào chế viên nén ALA 200 mg

2.7. Phương pháp đánh giá một số đặc tính của ALA

2.8. Xây dựng phương pháp định lượng ALA bằng phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại UV-Vis

2.9. Đánh giá chỉ tiêu chất lượng của cốm

2.10. Đánh giá chỉ tiêu chất lượng viên

2.11. Đánh giá độ ổn định của viên

2.12. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả xây dựng đường chuẩn định lượng ALA bằng phương pháp đo quang

3.2. Kết quả đánh giá viên đối chiếu

3.3. Kết quả đánh giá một số đặc tính của ALA. Kết quả hình thái tiểu phân ALA

3.4. Kết quả đo nhiệt độ nóng chảy, hàm ẩm của ALA. Kết quả độ tan của ALA trong các môi trường

3.5. Kết quả đánh giá độ trơn chảy của ALA

3.6. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của chất mang, tá dược kiềm đến độ ổn định và độ hòa tan của ALA

3.7. Khảo sát ảnh hưởng của chất mang đến độ ổn định của ALA

3.8. Khảo sát ảnh hưởng của tá dược kiềm đến độ ổn định và độ hòa tan của ALA

3.9. Khảo sát ảnh hưởng của một số tá dược kiềm đến độ hòa tan của cốm ALA

3.10. Kết quả đo phổ FT - IR

3.11. Kết quả bước đầu xây dựng được công thức bào chế viên nén ALA 200 mg

3.12. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ giữa ALA và tổng tá dược

3.13. Khảo sát ảnh hưởng của tá dược độn và tá dược hấp phụ

3.14. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ giữa ALA và tá dược kiềm

3.15. Khảo sát ảnh hưởng của tá dược rã. Khảo sát ảnh hưởng của hai tá dược kiềm khác nhau

3.16. Đánh giá sơ bộ độ ổn định của viên nén ALA 200 mg

3.17. Đề xuất và đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của viên nén ALA 200 mg

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Acid Alpha Lipoic ALA Trong Bào Chế Viên Nén

Acid Alpha Lipoic (ALA) đang ngày càng trở thành một hoạt chất quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm nhờ vào các tác dụng sinh học đa dạng. ALA, hay còn gọi là acid 1,2-dithiolan-3-pentanoic, là một acid béo thiết yếu tự nhiên. Tuy nhiên, Acid Alpha Lipoic (ALA) gặp nhiều thách thức trong quá trình bào chế viên nén do độ tan kém và độ ổn định thấp, ảnh hưởng đến hiệu quả của sản phẩm. Trong hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), ALA được xếp vào nhóm II, tức là có độ tan thấp nhưng tính thấm tốt. Theo một nghiên cứu, dạng muối của ALA có tính ổn định cao, dễ tan trong nước và hấp thụ tốt hơn so với dạng tự do ban đầu.

1.1. Tổng Quan Về Tính Chất Hóa Học Của Acid Alpha Lipoic ALA

Phân tử Acid Alpha Lipoic (ALA) chứa nhóm acid carboxylic cho phép tạo muối với kim loại kiềm, base amin, acid amin, alcol và amin. Tính chất hóa học này có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng hòa tan và ổn định của dược chất ALA trong quá trình bào chế viên nén. Vòng 1,2-dithiolan trong ALA dễ bị phá hủy bởi tia UV hoặc oxy hóa. Cần phải chú ý đến quá trình phản ứng phân hủy ALA, ảnh hưởng của ánh sáng, ảnh hưởng của nhiệt độ. Khi ALA đạt điểm nóng chảy (60 - 62oC) hoặc tiếp xúc lâu với ánh sáng, ALA mở vòng 1,2-dithiolan và các gốc thiyl bắt đầu liên kết với nhau tạo nên polyme với mức độ trùng hợp khác nhau do cơ chế hình thành gốc tự do dưới sự ảnh hưởng của photon ánh sáng hoặc nhiệt độ.

1.2. Ứng Dụng Đa Dạng Của Acid Alpha Lipoic ALA Trong Y Học

Ứng dụng ALA rất đa dạng, bao gồm điều trị tổn thương thần kinh do bệnh đái tháo đường, hỗ trợ chống oxy hóa, và tiềm năng trong điều trị ung thư và Alzheimer. Khả năng chống oxy hóa của ALA mạnh hơn vitamin C và E do ALA tan được cả trong nước và chất béo. ALA còn tăng cường sản xuất acetylcholin trong tế bào, làm giảm stress oxy hóa và giảm thoái hóa thần kinh. Tuy nhiên, những hạn chế về độ tan và ổn định cần được giải quyết để tối ưu hóa hiệu quả của dạng bào chế ALA.

II. Thách Thức Độ Tan Thấp Ảnh Hưởng Đến Sinh Khả Dụng ALA

Một trong những thách thức lớn nhất trong bào chế viên nén Acid Alpha Lipoic (ALA) là độ tan kém của hoạt chất. Độ hòa tan ALA thấp dẫn đến sinh khả dụng kém, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị của thuốc. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các phương pháp để cải thiện độ tan, trong đó việc sử dụng tá dược kiềm được xem là một giải pháp tiềm năng. ALA ở dạng dung dịch ổn định rõ rệt ở pH 7,5 - 9,0 [18]. Sinh khả dụng của ALA giảm đáng kể sau khi ăn, do đó, khuyến nghị dùng ALA ít nhất 2 giờ sau khi ăn hoặc ít nhất 30 phút trước khi ăn [22].

2.1. Tại Sao Độ Tan Của ALA Lại Quan Trọng Trong Bào Chế

Độ hòa tan ALA là yếu tố quyết định đến tốc độ và mức độ hấp thu của dược chất ALA vào cơ thể. Nếu ALA không tan tốt, nó sẽ khó được hấp thu qua đường tiêu hóa, làm giảm nồng độ thuốc trong máu và giảm hiệu quả điều trị. Do đó, việc cải thiện độ hòa tan ALA là một ưu tiên hàng đầu trong quá trình tối ưu hóa công thức bào chế.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Hòa Tan Của Acid Alpha Lipoic ALA

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ hòa tan ALA, bao gồm cấu trúc tinh thể của dược chất, pH của môi trường hòa tan, và sự hiện diện của các tá dược khác. ALA kém ổn định khi tiếp xúc với nhiệt độ cao và ánh sáng trong quá trình bảo quản, điều này có thể làm tăng khả năng phân hủy thuốc. Kết quả là viên nén có thể bị biến màu, hàm lượng dược chất giảm đi và tạo ra các chất phân hủy có mùi khó chịu [36]. Trong số đó, việc sử dụng tá dược kiềm để kiềm hóa ALA có thể là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ tan.

III. Cách Tá Dược Kiềm Tăng Độ Hòa Tan Viên Nén ALA Hiệu Quả

Sử dụng tá dược kiềm là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ hòa tan ALA trong bào chế viên nén. Tá dược kiềm có khả năng kiềm hóa ALA, tạo thành muối tan tốt hơn trong nước. Quá trình này giúp dược chất ALA dễ dàng hòa tan và hấp thu vào cơ thể, tăng sinh khả dụng ALA. Những kết quả nghiên cứu này ghi nhận không chỉ cải thiện độ ổn định mà còn làm tăng độ tan của ALA so với nguyên liệu dạng tự do ban đầu. Với những ưu điểm của dạng muối ALA, việc ứng dụng kỹ thuật tạo muối với các tác nhân kiềm sẽ cải thiện đáng kể độ tan, độ ổn định của ALA.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Tá Dược Kiềm Trong Cải Thiện Độ Tan ALA

Cơ chế chính là tá dược kiềm phản ứng với nhóm carboxyl của Acid Alpha Lipoic (ALA), tạo thành muối có độ tan cao hơn. Việc chọn tá dược kiềm phù hợp, như tá dược kiềm mạnh hay tá dược kiềm yếu, cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo không ảnh hưởng đến độ ổn định ALA. Các tá dược như natri bicarbonat, calci carbonat thường được sử dụng. Với mật độ điện tử cao, ALA có khả năng chuyển electron cho các chất oxy hóa và làm trung hòa gốc tự do.

3.2. Lựa Chọn Tá Dược Kiềm Tối Ưu Cho Công Thức Bào Chế ALA

Việc lựa chọn tá dược kiềm tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất vật lý của tá dược, tính chất hóa học của tá dược, khả năng tương thích với các tá dược khác, và ảnh hưởng đến độ ổn định ALA. Nghiên cứu cần tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các tá dược kiềm khác nhau trong việc cải thiện độ hòa tan ALA và đánh giá tương tác tá dược - dược chất.

3.3. Ảnh Hưởng Của pH Đến Quá Trình Hòa Tan Và Ổn Định Của ALA

pH ảnh hưởng đến ALA trong quá trình hòa tan và ổn định. Việc duy trì pH thích hợp giúp ALA tồn tại ở dạng ion hóa, dễ tan hơn. Tá dược kiềm giúp điều chỉnh pH, tạo môi trường thuận lợi cho sự hòa tan và giảm thiểu sự phân hủy của ALA. Điều này góp phần quan trọng vào việc cải thiện độ ổn định ALA trong viên nén.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Tá Dược Kiềm Đến Chất Lượng Viên Nén ALA

Nghiên cứu bào chế về ảnh hưởng của tá dược đến chất lượng viên nén là rất quan trọng. Việc đánh giá chất lượng viên nén bao gồm các chỉ tiêu như độ cứng viên nén, độ mài mòn viên nén, và thời gian rã viên nén. Các kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng tá dược kiềm có thể ảnh hưởng đến các chỉ tiêu này, do đó cần được kiểm soát chặt chẽ. ALA có nhiệt độ nóng chảy thấp (60oC), ở giai đoạn dập viên ALA dễ bị chảy lỏng, dẻo dính, dính vào nhau hoặc dính vào thiết bị trong quá trình dập viên. Do đó làm kéo dài thời gian giải phóng hoạt chất ra khỏi viên, làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của thuốc [36].

4.1. Đánh Giá Độ Cứng Độ Mài Mòn Và Thời Gian Rã Của Viên Nén

Độ cứng viên nénđộ mài mòn viên nén là những chỉ tiêu quan trọng đánh giá độ bền cơ học của viên. Thời gian rã viên nén ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng dược chất ALA vào cơ thể. Việc sử dụng tá dược kiềm cần được điều chỉnh để đảm bảo các chỉ tiêu này đạt yêu cầu. ALA dễ bị phân hủy bởi quá trình chiếu xạ quang dẫn đến mất dải hấp phụ đặc trưng ở bước sóng 333 nm [49]. Độ ổn định ALA không ổn định dưới ánh sáng hoặc nhiệt độ, quá trình trùng hợp xảy ra dễ dàng ở nhiệt độ gần hoặc cao hơn điểm nóng chảy, một mùi khó chịu đi kèm với sự phân hủy đó, được minh họa bằng những sơ đồ phản ứng ở hình 1.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tá Dược Kiềm Đến Độ Hòa Tan Và Giải Phóng ALA

Ảnh hưởng của tá dược đến độ hòa tan ALA và tốc độ giải phóng dược chất ALA là rất lớn. Tá dược kiềm giúp cải thiện độ hòa tan ALA, từ đó tăng tốc độ giải phóng dược chất ALA từ viên nén. Việc kiểm soát tá dược kiềm là cần thiết để đảm bảo giải phóng dược chất diễn ra theo mong muốn.

V. Phương Pháp Phân Tích Định Lượng Acid Alpha Lipoic Trong Viên Nén

Việc phân tích ALA trong viên nén là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các phương pháp phân tích ALA thường dùng bao gồm HPLCUV-Vis. Việc sử dụng các phương pháp này giúp xác định hàm lượng dược chất ALA và đánh giá độ ổn định ALA trong quá trình bảo quản.

5.1. Ứng Dụng HPLC Trong Định Lượng Acid Alpha Lipoic ALA

HPLC là một phương pháp phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao, cho phép định lượng chính xác hàm lượng Acid Alpha Lipoic (ALA) trong viên nén. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp phát hiện và định lượng cả các chất phân hủy của ALA. HPLC thường được sử dụng để kiểm tra độ ổn định ALA.

5.2. Sử Dụng UV Vis Để Kiểm Tra Độ Ổn Định Của Viên Nén ALA

UV-Vis là một phương pháp đo quang phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến, cho phép xác định hàm lượng Acid Alpha Lipoic (ALA) dựa trên khả năng hấp thụ ánh sáng UV. UV-Vis là một phương pháp đơn giản và nhanh chóng, thường được sử dụng để kiểm tra độ ổn định ALAđánh giá chất lượng viên nén. Tuy nhiên cần phải xem xét đến các yếu tố ảnh hưởng của độ ẩm, ảnh hưởng của nhiệt độảnh hưởng của ánh sáng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tá Dược Kiềm Cho Viên Nén ALA

Nghiên cứu về ảnh hưởng của tá dược kiềm đến bào chế viên nén Acid Alpha Lipoic (ALA) mở ra những hướng đi mới trong việc cải thiện độ hòa tan ALAsinh khả dụng ALA. Việc lựa chọn và sử dụng tá dược kiềm phù hợp, kết hợp với các phương pháp tối ưu hóa công thức bào chế, có thể tạo ra những sản phẩm viên nén ALA chất lượng cao và hiệu quả. ALA ở dạng dung dịch ổn định rõ rệt ở pH 7,5 - 9,0 [18]. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá độ ổn định ALA trong điều kiện bảo quản khác nhau và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Tá Dược Kiềm Và ALA

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng tá dược kiềm có thể cải thiện đáng kể độ hòa tan ALAsinh khả dụng ALA. Tuy nhiên, cần phải kiểm soát chặt chẽ tương tác tá dược - dược chất và ảnh hưởng của tá dược kiềm đến các chỉ tiêu chất lượng của viên nén. Với những ưu điểm của dạng muối ALA, việc ứng dụng kỹ thuật tạo muối với các tác nhân kiềm sẽ cải thiện đáng kể độ tan, độ ổn định của ALA.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Hoàn Thiện Công Thức Bào Chế

Các hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá độ ổn định ALA trong điều kiện bảo quản khác nhau, tối ưu hóa quy trình sản xuất, và phát triển các công thức bào chế tiên tiến. Việc kết hợp tá dược kiềm với các tá dược khác, như tá dược dập thẳng, tá dược độn, tá dược rã, tá dược trơn, cũng cần được xem xét để tạo ra những sản phẩm viên nén ALA hoàn hảo.

15/05/2025
Nguyễn đức trung đánh giá ảnh hưởng của một số tá dược kiềm đến quá trình bào chế viên nén acid alpha lipoic

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đại cương về acid alpha lipoic 1. Nguồn gốc Acid alpha lipoic, còn được gọi là acid 1,2-dithiolan-3-pentanoic hoặc acid thiotic, là một chất tự nhiên được tổng hợp bằng enzym trong ty thể của thực vật và động vật từ acid octanoic và cystein (dưới dạng nguồn lưu huỳnh) [23]. Trong tự nhiên, ALA tồn tại dưới dạng liên kết với lysin, được gọi là lipoyllysin.

Lượng lipoyllysin lớn được tìm thấy trong các quan như thận, gan, tim, cũng như trong các loại rau bina và bông cải xanh (∼1 - 3 μg/g) [45]. ALA trong tổng hợp tồn tại dưới dạng racemic (R,S)-ALA, được sử dụng để điều trị tổn thương thần kinh do bệnh đái tháo đường gây ra và cũng được sử dụng như một thực phẩm bổ sung dinh dưỡng phổ biến ở châu Âu và Hoa Kỳ [38]. Công thức cấu tạo Hình 1. Công thức cấu tạo của ALA Công thức phân tử: C8H14O2S2 Khối lượng phân tử: 206,32 g/mol [29] Tên khoa học: Acid (R)-5-(1,2-dithiolan-3-yl)pentanoic [40] Tên gọi khác: Acid alpha lipoic (ALA), acid lipoic, acid thioctic [30] 1.

Tính chất vật lý Về cảm quan, ALA dạng bột hoặc tinh thể hình kim màu vàng [40]. Trong hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), ALA thuộc nhóm II (độ tan kém, tính thấm tốt) [41]. Về độ tan, ALA rất khó tan trong nước (0,13 mg/ml ở 25oC), tan tốt trong methanol, ethanol, dimethyl formamid [40]. Trong phân tử ALA có carbon bất đối ở vị trí số 3 của vòng dithiolan nên sẽ có đồng phân (S), (R) và dạng racemic.

Nhiệt độ nóng chảy của dạng racemic và đồng phân (S) là 60oC còn dạng đồng phân (R) là 50,6oC [30]. Tính chất hóa học Phân tử ALA có chứa nhóm acid carboxylic nên có thể phản ứng tạo muối với kim loại kiềm, base amin, acid amin và có khả năng phản ứng với alcol, amin tạo dẫn xuất ester, amid (minh họa ở hình 1. Sơ đồ phản ứng tạo muối giữa ALA với natri hydroxyd Hình 1. Sơ đồ phản ứng tạo muối giữa ALA và trometamol Hình 1.

Sơ đồ phản ứng tạo muối giữa ALA và L-lysin Hình 1. Sơ đồ phản ứng tạo muối giữa ALA và meglumin Hình 1. Sơ đồ phản ứng tạo ester giữa ALA với ethanol Hình 1. Sơ đồ phản ứng tạo amid giữa ALA với ure 3 Vòng 1,2-dithiolan của ALA trong dung dịch trung tính, ethanol dưới tác động tia sáng cực tím sẽ bị phá hủy thành chất (1) do quá trình quang phân phản ứng với dung môi, sau đó chất 1 biến đổi thành các sản phẩm khác (minh họa ở hình 1.

Sơ đồ phản ứng quang phân vòng 1,2-dithiolan của ALA Khi ALA đạt điểm nóng chảy (60 - 62oC) hoặc tiếp xúc lâu với ánh sáng, ALA mở vòng 1,2-dithiolan và các gốc thiyl bắt đầu liên kết với nhau tạo nên polyme với mức độ trùng hợp khác nhau do cơ chế hình thành gốc tự do dưới sự ảnh hưởng của photon ánh sáng hoặc nhiệt độ. Sau đó liên kết này có thể bị đứt và giải phóng monome nhờ tác nhân kẽm trong acid hydroclorid hoặc natri borohydrid do cơ chế phản ứng chuyển vị nucleophin và ion mercaptid (minh họa ở hình 1. Sơ đồ phản ứng trùng hợp vòng 1,2-dithiolan và phản ứng cắt liên kết polyme nhờ tác nhân khử hóa Vòng 1,2-dithiolan dễ bị oxy hóa khi gặp tác nhân như không khí, các chất oxy hóa. Với tác nhân amoni persulfat, vòng 1,2-dithiolan rất nhanh bị oxy hóa thành mono- sulfoxid nguyên nhân có thể do nguyên tử lưu huỳnh gắn với C-8 của khung acid octanoic bị oxy hóa (minh họa ở hình 1.

Sơ đồ phản ứng oxy hóa vòng 1,2-dithiolan ALA là một dẫn xuất disulfid của acid octanoic, có trong phân tử chứa liên kết disulfid, đặc trưng bởi mật độ điện tử cao trên hai nguyên tử lưu huỳnh. Điều này giúp ALA có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, thể hiện qua thế oxy hóa thấp (-0,29V), biểu thị tính khử. Với mật độ điện tử cao, ALA có khả năng chuyển electron cho các chất oxy hóa và làm trung hòa gốc tự do. Liên kết disulfid linh hoạt dễ tạo polyme gần nhiệt độ nóng chảy [38].

Phân tử ALA có cấu trúc vòng năm cạnh nên rất dễ bị ảnh hưởng trước bức xạ tử ngoại. ALA dễ bị phân hủy bởi quá trình chiếu xạ quang dẫn đến mất dải hấp phụ đặc trưng ở bước sóng 333 nm [49]. Độ ổn định ALA không ổn định dưới ánh sáng hoặc nhiệt độ, quá trình trùng hợp xảy ra dễ dàng ở nhiệt độ gần hoặc cao hơn điểm nóng chảy, một mùi khó chịu đi kèm với sự phân hủy đó, được minh họa bằng những sơ đồ phản ứng ở hình 1. Tạp chất sinh ra trong quá trình sản xuất và bảo quản ảnh hưởng lớn đến chất lượng và độ an toàn của thuốc, một số tạp chủ yếu gặp sẽ được minh họa ở hình 1.

Hỗn hợp polyme của ALA Hình 1. Tạp chất của ALA ALA có nhiệt độ nóng chảy thấp (60oC), ở giai đoạn dập viên ALA dễ bị chảy lỏng, dẻo dính, dính vào nhau hoặc dính vào thiết bị trong quá trình dập viên. Do đó làm kéo dài thời gian giải phóng hoạt chất ra khỏi viên, làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của thuốc [36]. ALA ở dạng dung dịch ổn định rõ rệt ở pH 7,5 - 9,0 [18].

Tác dụng sinh học ALA được coi là một coenzym, tham gia vào các phản ứng khử hydro của acid pyruvic và một số phản ứng tương tự. ALA gắn chặt vào phân tử enzym thông qua liên kết amid giữa nhóm carboxyl của ALA và nhóm amin tận cùng của lysin trong enzym. Phần hoạt động của coenzym này là một liên kết disulfide (-S. Liên kết này có thể 5 mở ra hoặc kết hợp với các phân tử hữu cơ, với một nguyên tử lưu huỳnh thứ hai liên kết với carbon.

Trong phức hợp multienzym của quá trình khử carboxyl oxy hóa acid pyruvic, ALA đóng vai trò phối hợp chặt chẽ với coenzym thiamin pyrophosphat (TPP). Nhóm adehyde hoạt động (được tạo thành sau khi tách CO2 ra khỏi acid pyruvic) được chuyển từ TPP đến coenzym lipoic. Một nguyên tử lưu huỳnh mang hydro và một nguyên tử lưu huỳnh thứ hai mang nhóm acetyl. Do đó acid lipoic vừa đóng vai trò là coenzym vận chuyển nhóm, vừa là coenzym trong các phản ứng oxy hóa khử [4].

Tác dụng chống oxy hóa ALA có khả năng chống oxy hóa mạnh hơn vitamin C và vitamin E nhờ khả năng hòa tan cả trong nước và chất béo. Điều này cho phép ALA loại bỏ nhiều gốc tự do trong mô mỡ, máu và dịch cơ thể một cách hiệu quả. Ngoài ra ALA còn có khả năng tái lập hoạt động chống oxy hóa của vitamin C, vitamin E và glutathion, từ đó tăng cường hiệu quả chống oxy hóa tổng thể [43]. Tác dụng trên bệnh ung thư ALA có tác dụng chống khối u bằng cách ngăn chặn chu kỳ tế bào ở pha G1 thông qua việc tăng protein p53 [8], [20], [21], [31].

p53 là yếu tố ức chế khối u có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các điểm kiểm tra chu trình tế bào, sửa chữa DNA và apoptosis. Ngoài ra, p53 còn liên quan đến việc tạo ra các gốc oxy hóa hoạt động và tình trạng stress oxy hóa do các gốc oxy hóa hoạt động gây ra [12], [44]. ALA đã được chứng minh làm tăng có chọn lọc biểu hiện gen p53 trong tế bào khối u so với các tế bào bình thường lân cận, do các tế bào khối u thường bị điều hòa giảm và thiếu p53 [34], [50]. Trong các phương pháp điều trị sử dụng ALA cho thấy biểu hiện Ki-67 giảm đáng kể trong tế bào ung thư vú so với các trường hợp không được điều trị [19], [46].

Ki-67 là dấu hiệu của sự tăng sinh khối u, xuất hiện ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ tế bào trong nhân tế bào và được sử dụng như một yếu tố tiên lượng trong bệnh ung thư vú [28], [39]. Các đặc tính ức chế tăng sinh và thúc đẩy apoptosis của ALA là kết quả của các cơ chế hoạt động đa dạng. Tác dụng trên bệnh Alzheimer ALA có tác dụng khóa các ion kim loại xúc tác cho phản ứng tạo gốc tự do, loại bỏ các gốc oxy hóa hoạt động và tăng nồng độ glutathion. Ngoài ra ALA còn tăng cường sản xuất acetylcholin trong tế bào, làm giảm stress oxy hóa và giảm thoái hóa thần kinh.

Những tác động này giúp giảm các yếu tố căng thẳng, từ đó cải thiện tình trạng suy giảm trí nhớ ở bệnh nhân Alzheimer [47]. Dược động học Hấp thu: Các nghiên cứu đã báo cáo rằng sự hấp thu của ALA tăng khoảng 40% khi uống hỗn hợp cả hai đồng phân R, S- ALA khi đói, nhưng con số đó giảm 20% khi 6 dùng qua nguồn thực phẩm [43]. Sinh khả dụng của ALA giảm đáng kể sau khi ăn, do đó, khuyến nghị dùng ALA ít nhất 2 giờ sau khi ăn hoặc ít nhất 30 phút trước khi ăn [22]. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự giảm sinh khả dụng của ALA sau khi ăn, bao gồm khả năng tạo phức với protein và các chất dinh dưỡng khác trong thức ăn, sự thay đổi pH của dạ dày và ruột non do thức ăn, cạnh tranh với các chất dinh dưỡng khác và ảnh hưởng của thức ăn đối với hệ vi sinh vật đường ruột, dẫn đến giảm độ hòa tan và hấp thu của ALA.

Do đó, việc dùng ALA khi đói có thể tối ưu cho pH acid của dạ dày và giảm sự cạnh tranh với các chất dinh dưỡng khác trong quá trình hấp thu [17]. ALA được hấp thu nhanh chóng sau khi uống 50 - 600 mg ALA và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 0,5 - 1 giờ. Nồng độ tối đa trong huyết tương của đồng phân R- ALA cao hơn 40 - 50% so với đồng phân S-ALA [15]. Đồng phân R-ALA được hấp thu nhanh hơn qua ruột khi được dùng dưới dạng phức hợp với -cyclodextrins.

Hơn nữa diện tích dưới đường cong nồng độ huyết tương theo thời gian (AUC) cao hơn 2,2 lần so với dạng R-ALA chưa tạo phức khi uống và cao hơn 5,1 lần khi tiêm trực tiếp vào tá tràng [48]. Sinh khả dụng của ALA tăng rõ rệt khi được dùng dưới dạng viên nén so với dạng dung dịch [16]. Tuổi tác có ảnh hưởng lớn đến sinh khả dụng và nồng độ tối đa trong huyết tương của ALA. Sinh khả dụng và nồng độ đỉnh trong huyết tương của ALA cao hơn đáng kể ở người trưởng thành có độ tuổi trung bình trên 75 tuổi so với người trong độ tuổi 18 - 45 tuổi.

Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về sinh khả dụng của ALA giữa nam và nữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ