Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội chia sẻ video dạng ngắn đã tạo nên sự thay đổi đáng kể trong hành vi tiếp nhận thông tin và thói quen tiêu dùng trực tuyến. TikTok, nền tảng video âm nhạc và mạng xã hội do ByteDance phát triển từ phiên bản gốc Douyin (ra mắt năm 2017), đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng người dùng nhanh chóng tại thị trường Đông Nam Á, trong đó Việt Nam là một trong những quốc gia có số lượng người dùng hàng đầu. Theo số liệu thống kê đến tháng 3/2020, Việt Nam có 13 triệu người dùng TikTok với độ tuổi tập trung chủ yếu từ 12 đến 24 tuổi, dành trung bình 28 phút mỗi ngày trên ứng dụng. Báo cáo e-Conomy SEA 2021 chỉ ra tỷ lệ người dùng ứng dụng này tại Việt Nam tăng từ 34% (năm 2020) lên 53% (năm 2021), cùng với việc TikTok đạt mốc hơn 1 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng trên toàn cầu và triển khai tính năng thương mại điện tử TikTok Shop Seller tại Việt Nam.

Trong bối cảnh chi phí quảng cáo trên các nền tảng truyền thống như Facebook ngày càng tăng cao và có xu hướng bão hòa, các doanh nghiệp chuyển dịch nguồn lực sang khai thác quảng cáo video ngắn trên TikTok. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu học thuật tại Việt Nam về tác động của các định dạng quảng cáo TikTok đến hành vi mua sắm trực tuyến vẫn còn hạn chế về số lượng và chưa bao quát đầy đủ các đặc tính kỹ thuật số của nền tảng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Như tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và lý luận này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội TikTok tại thị trường Việt Nam.
  2. Đo lường và phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đặc trưng của quảng cáo trên TikTok đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên tại địa bàn Thành phố Thủ Đức.
  3. Đề xuất hệ thống các khuyến nghị và giải pháp thực tiễn nhằm giúp các nhà kinh doanh, doanh nghiệp nâng cao ý định mua sắm trực tuyến của nhóm đối tượng khách hàng sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc quảng cáo trên mạng xã hội TikTok đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh (khu vực tập trung nhiều trường đại học, cao đẳng như Đại học Nông Lâm TP.HCM, Đại học Quốc gia TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 5 tháng, từ tháng 8/2022 đến hết tháng 12/2022; sử dụng các dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát trong giai đoạn 2021 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên ba lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ cốt lõi:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Xác lập mối quan hệ từ niềm tin, thái độ và chuẩn chủ quan dẫn đến ý định hành vi và hành vi thực tế của người tiêu dùng.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động trực tiếp đến ý định mua sắm.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1986, 1989): Giải thích cơ chế tiếp nhận công nghệ thông tin thông qua hai nhân tố nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp khung mô hình thực nghiệm từ các công trình nghiên cứu đi trước: mô hình của Sook Fern Yeo và cộng sự (2020) tại Malaysia; mô hình quảng cáo mạng xã hội của Ngô Mỹ Trân và Mai Võ Ngọc Thanh (2017) tại Cần Thơ; mô hình của Bùi Thành Khoa và cộng sự (2021); và đặc biệt là nghiên cứu của Hoàng Cửu Long và cộng sự (2021) về quảng cáo TikTok tại TP.HCM.

Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, cùng 5 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • H1 (+): Tính sinh động của quảng cáo trên TikTok có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên.
  • H2 (+): Tính thông tin của quảng cáo trên TikTok có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên.
  • H3 (+): Tính giải trí của quảng cáo trên TikTok có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên.
  • H4 (-): Sự phiền nhiễu của quảng cáo trên TikTok có tác động tiêu cực ngược chiều đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên.
  • H5 (+): Tính tương tác - xã hội của quảng cáo trên TikTok có tác động tích cực cùng chiều đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên.
Phương trình hồi quy tổng quát:
YD = Beta1*SD + Beta2*TT + Beta3*EF_GT + Beta4*PN + Beta5*INT + e

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình 7 bước kết hợp phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn thử nghiệm bảng hỏi trên nhóm 5 – 10 sinh viên nhằm kiểm tra tính rõ ràng của ngôn ngữ, sự phù hợp của các biến quan sát và điều chỉnh nội dung bảng khảo sát trước khi phát hành chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc với thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Thang đo gồm 29 biến quan sát (24 biến đo lường 5 nhân tố độc lập và 5 biến đo lường nhân tố ý định mua sắm).
  • Xác định cỡ mẫu:
    • Theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (1998): Cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times 29 = 145$ mẫu).
    • Theo tiêu chuẩn phân tích hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007): $N \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu ($m$ là số biến độc lập).
    • Khóa luận tiến hành thu thập mẫu thực tế bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện thông qua Google Biểu mẫu gửi qua thư điện tử và mạng xã hội, quy mô khảo sát thu về đạt từ 250 đến 300 mẫu hợp lệ (250 mẫu được đưa vào xử lý dữ liệu).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20 / 26 thông qua các kỹ thuật: thống kê mô tả đặc tính mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett's Test và phân tích tổng phương sai trích; phân tích tương quan Pearson; và phân tích hồi quy tuyến tính bội theo phương pháp Enter.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử và tiếp thị truyền thông xã hội tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang định dạng video ngắn. Tác giả chỉ ra tính ưu việt của TikTok với thuật toán phân phối nội dung cá nhân hóa, sự xuất hiện của TikTok Shop Seller, và nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu tác động của loại hình quảng cáo này đối với giới trẻ. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu chung, 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu về không gian tại Thành phố Thủ Đức và thời gian thực hiện đề tài từ tháng 8/2022 đến tháng 12/2022, đồng thời trình bày tổng quan cấu trúc bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2. Tổng quan

Chương 2 tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan trong nước và quốc tế, đồng thời phác họa bức tranh tổng quan về địa bàn và nền tảng nghiên cứu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Tổng quan các phát hiện của Henry Boateng và Abednego Feehi Okoe (2015) về sự tín nhiệm; Mohammad AL Haj Eid và cộng sự (2020) về vai trò chi phối của yếu tố giải trí ($\beta = 0.38$) và tương tác ($\beta = 0.19$); Sook Fern Yeo và cộng sự (2020) với cỡ mẫu 219 tại Malaysia; Atchara Leerapong và Anny Mardjo (2013) về mô hình khuếch tán đổi mới trên Facebook.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Phân tích công trình của Lưu Minh Ngọc (2021) trên 227 phiếu khảo sát; Quách L. Oanh (2018) trên 557 người tiêu dùng FMCG tại ĐBSCL; Bùi Thành Khoa và cộng sự (2021) về Gen Z trên Facebook; Hoàng Cửu Long và cộng sự (2021) về quảng cáo TikTok trong đại dịch Covid-19 với các hệ số tác động đến thái độ gồm tính thông tin ($\beta = 0.367$), tương tác ($\beta = 0.295$), giải trí ($\beta = 0.262$) và thái độ tác động đến hành vi ($\beta = 0.779$).
  • Thực trạng quảng cáo trên mạng xã hội và TikTok: Dẫn chứng số liệu từ Vecom (53% doanh nghiệp quảng cáo qua mạng xã hội năm 2020), dự báo của Zenith 2022 (tăng trưởng quảng cáo mạng xã hội đạt 14.8%/năm giai đoạn 2021–2024, dự kiến đạt 225 tỷ USD năm 2024); số liệu AppAnnie (chi tiêu của người dùng trên TikTok tăng 77% năm 2021, đạt 2,3 tỷ USD); số liệu Hootsuite 2022 (24% người làm marketing đánh giá TikTok mang lại hiệu quả cao, hợp tác cùng Content Creator tăng tỷ lệ xem qua lên 193%, 67% người dùng được truyền cảm hứng mua sắm).
  • Hệ thống hóa 4 dạng quảng cáo TikTok chính:
    1. Brand Takeovers: Quảng cáo hiển thị toàn màn hình ngay khi người dùng khởi động ứng dụng.
    2. Native Video Ads: Quảng cáo video ngắn xuất hiện tự nhiên xen kẽ trong luồng lướt video, tích hợp liên kết điều hướng về trang bán hàng.
    3. Video Challenges: Chiến dịch quảng cáo kèm hashtag thử thách khuyến khích người dùng sáng tạo nội dung hưởng ứng.
    4. Branded Lenses: Bộ lọc hiệu ứng tương tác hai chiều do thương hiệu thiết kế xuất hiện trong mục trending từ 5 đến 10 ngày.
  • Tổng quan địa bàn Thành phố Thủ Đức: Trình bày bối cảnh thành lập theo Nghị quyết 1111/NQ-UBTVQH14 (hiệu lực từ 01/01/2021) trên diện tích 211,56 km², quy mô dân số và mật độ 4.792 người/km²; mạng lưới giao thông liên kết (Xa lộ Hà Nội, cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây, Metro Bến Thành – Suối Tiên); các phân khu chức năng trọng điểm (Khu đô thị sáng tạo, Khu Công nghệ cao, Khu Đại học Quốc gia TP.HCM, Thủ Thiêm, Rạch Chiếc, Tam Đa, Trường Thọ).
Phân khu / Yếu tố địa bàn Thủ Đức Đặc điểm và định hướng phát triển
Khu tài chính Thủ Thiêm Trung tâm tài chính, hạ tầng ưu tiên người đi bộ và đường kết nối ven sông
Khu Thể thao Rạch Chiếc Trung tâm dịch vụ thể dục thể thao, chăm sóc sức khỏe quy mô khu vực
Khu Tam Đa Trung tâm công nghệ sinh thái và phát triển du lịch sinh thái
Khu Trường Thọ Đô thị tương lai áp dụng công nghệ và ý tưởng cách mạng
Khu Công nghệ cao & ĐHQG Hạt nhân tự động hóa sản xuất và cung ứng nhân lực chất lượng cao

Chương 3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung lý luận, định nghĩa thao tác hóa các biến trong mô hình và quy chuẩn hóa quy trình phân tích định lượng:

  • Định nghĩa các khái niệm: Quảng cáo trực tuyến, quảng cáo trả phí (paid advertising), quảng cáo lan truyền không trả phí (earned advertising theo Tuten, 2008), ý định mua sắm trực tuyến (Close & Kukar-Kinney, 2010; Pavlou, 2003).
  • Định nghĩa 5 biến độc lập trong mô hình đề xuất:
    • Tính sinh động (SD): Khả năng bài đăng quảng cáo kích thích đồng thời nhiều giác quan (thị giác, thính giác qua video, chuyển động, màu sắc tương phản) theo Luarn, Lin & Chiu (2015).
    • Tính thông tin (TTT): Khả năng cung cấp thông tin sản phẩm chính xác, kịp thời, đầy đủ và hữu ích phục vụ việc ra quyết định mua hàng (Waldt et al., 2009).
    • Tính giải trí (GT): Mức độ tạo cảm giác thích thú, thỏa mãn cảm xúc và giải tỏa căng thẳng cho người xem (Tsang, 2004).
    • Sự phiền nhiễu (PN): Cảm giác khó chịu, bị quấy rầy hoặc phản cảm do quảng cáo gây ra khi lặp lại quá mức hoặc nói quá sự thật (Phạm Thị Lan Hương và Trần Nguyễn Phương Minh, 2014).
    • Tính tương tác - xã hội (INT): Khả năng giao tiếp hai chiều giữa thương hiệu với người xem và giữa những người dùng với nhau, cùng với ảnh hưởng từ các cá nhân có tầm ảnh hưởng (KOLs) trên mạng xã hội.
  • Tiêu chí kiểm định thống kê: Quy định chuẩn Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và tương quan biến - tổng $> 0.3$; EFA đạt KMO từ 0.5 đến 1.0, Bartlett's Test có $Sig. < 0.05$, Eigenvalue $> 1$, Tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố $> 0.5$; kiểm định tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ mẫu khảo sát sinh viên tại TP. Thủ Đức:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu: Mô tả cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, trường Đại học/Cao đẳng trực thuộc, số năm sinh viên đã học đại học (từ năm nhất đến năm tư) và mức thu nhập bình quân hàng tháng (bao gồm thu nhập cá nhân và trợ cấp gia đình).
  • Đánh giá giá trị trung bình: Đánh giá điểm trung bình (Mean) của các biến quan sát thuộc từng nhân tố: Tính sinh động, Tính thông tin, Tính giải trí, Sự phiền nhiễu, Tính tương tác - xã hội và Ý định mua sắm trực tuyến.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Kiểm định riêng biệt cho từng nhóm biến quan sát thành phần; tổng hợp hệ số Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị tương quan biến - tổng hợp lệ.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test xác nhận tính thích hợp của ma trận dữ liệu; trích xuất các nhân tố đại diện từ biến độc lập và biến phụ thuộc với Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích đạt chuẩn kỹ thuật; xác lập ma trận xoay nhân tố rõ ràng.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Mô hình hồi quy xác định mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa 5 nhân tố với ý định mua sắm trực tuyến ($Sig. < 0.05$). Kết quả xác nhận 4 nhân tố có tác động tích cực (Tính giải trí, Tính sinh động, Tính tương tác - xã hội, Tính thông tin) và 1 nhân tố có tác động tiêu cực (Sự phiền nhiễu).
  • Xây dựng hàm ý giải pháp: Thảo luận kết quả hồi quy và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể: nâng cao tính giải trí qua video bắt trend; tăng tính sinh động bằng hiệu ứng đồ họa/âm thanh; gia tăng tính tương tác qua hashtag challenge và livestream bán hàng; hạn chế tần suất hiển thị gây phiền nhiễu; và chuẩn hóa tính chính xác, kịp thời của thông tin sản phẩm.

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả đạt được từ đề tài nghiên cứu. Tác giả đưa ra các kiến nghị trực tiếp dành cho các cá nhân, doanh nghiệp và nhà bán hàng sử dụng TikTok làm kênh truyền thông quảng bá nhằm tối ưu hóa chi phí và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng đối với khách hàng sinh viên. Đồng thời, tác giả nêu rõ các giới hạn về phạm vi khảo sát và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố tác động đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên tại TP. Thủ Đức sau khi tiếp cận quảng cáo trên TikTok:

  • 4 nhân tố tác động cùng chiều (+): Tính giải trí (GT), Tính sinh động (SD), Tính tương tác - xã hội (INT), Tính thông tin (TT).
  • 1 nhân tố tác động ngược chiều (-): Sự phiền nhiễu (PN).
Giả thuyết nghiên cứu Nội dung giả thuyết Chiều tác động giả định Kết quả kiểm định
H1 Tính sinh động $\rightarrow$ Ý định mua sắm trực tuyến Dương (+) Chấp nhận
H2 Tính thông tin $\rightarrow$ Ý định mua sắm trực tuyến Dương (+) Chấp nhận
H3 Tính giải trí $\rightarrow$ Ý định mua sắm trực tuyến Dương (+) Chấp nhận
H4 Sự phiền nhiễu $\rightarrow$ Ý định mua sắm trực tuyến Âm (-) Chấp nhận
H5 Tính tương tác - xã hội $\rightarrow$ Ý định mua sắm trực tuyến Dương (+) Chấp nhận

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao tính giải trí của quảng cáo: Xây dựng nội dung video có cốt truyện hài hước, kịch bản ngắn gọn (dưới 1 phút), bắt kịp các xu hướng âm nhạc và meme thịnh hành của giới trẻ nhằm tạo sự thư giãn tự nhiên cho sinh viên.
  2. Nâng cao tính sinh động của quảng cáo: Tận dụng tối đa các công cụ đồ họa, bộ lọc màu sắc tương phản, âm thanh chất lượng cao và chuyển cảnh mượt mà để kích thích đa giác quan (thị giác, thính giác) của người xem.
  3. Nâng cao tính tương tác - xã hội: Tổ chức các trào lưu video gắn hashtag thử thách (#hashtag challenge), khuyến khích người dùng tham gia sáng tạo nội dung, tích cực phản hồi bình luận và kết hợp phát sóng trực tiếp (livestream) tương tác hai chiều; hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung (KOLs/KOCs) có uy tín.
  4. Giảm thiểu sự phiền nhiễu: Kiểm soát tần suất lặp lại của video quảng cáo, tránh việc xuất hiện dồn dập làm gián đoạn trải nghiệm lướt video của người dùng; loại bỏ các nội dung giật gân, phóng đại quá mức về công dụng sản phẩm.
  5. Nâng cao tính thông tin: Trình bày rõ ràng, súc tích các thông số kỹ thuật, công dụng, giá bán và chính sách ưu đãi của sản phẩm ngay trong video hoặc qua liên kết gắn kèm; đảm bảo thông tin trung thực, chính xác và cập nhật kịp thời.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Khác với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường đánh giá tác động gián tiếp thông qua biến trung gian thái độ (như nghiên cứu của Hoàng Cửu Long và cộng sự, 2021), khóa luận đã phân tích ảnh hưởng trực tiếp của các đặc tính quảng cáo video ngắn đến ý định mua sắm. Đồng thời, đề tài đã bổ sung và kiểm chứng hai biến số mang tính đặc trưng cao của TikTok là "Tính sinh động" và "Sự phiền nhiễu" vào mô hình tiếp nhận hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trẻ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng và hướng dẫn cụ thể cho các nhà quản trị tiếp thị, doanh nghiệp vừa và nhỏ, và các chủ shop online trong việc xây dựng chiến lược nội dung video ngắn phù hợp với tâm lý và hành vi tiêu dùng của đối tượng sinh viên thế hệ Z.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ giới hạn điều tra trên nhóm đối tượng sinh viên tại một số trường đại học, cao đẳng trên địa bàn Thành phố Thủ Đức (TP. Hồ Chí Minh), do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng ở các lứa tuổi, nghề nghiệp và vùng địa lý khác còn hạn chế.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến, có thể dẫn đến hiện tượng sai lệch chọn mẫu nhất định so với phân phối tổng thể thực tế.
  • Biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 yếu tố cốt lõi của quảng cáo, chưa khai thác sâu các yếu tố kỹ thuật mới phát sinh trên nền tảng như thuật toán đề xuất luồng For You (Dành cho bạn), độ tin cậy của tính năng thanh toán giỏ hàng trực tiếp TikTok Shop, hoặc các yếu tố điều tiết nhân khẩu học chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ địa bàn TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh, thành phố khác trên toàn quốc.
  • Đa dạng hóa đối tượng nghiên cứu sang các nhóm tuổi trưởng thành, người đi làm với mức thu nhập và khả năng chi trả khác nhau.
  • Bổ sung các biến số trung gian hoặc biến điều tiết như sự tin tưởng vào người sáng tạo nội dung, trải nghiệm mua sắm trên sàn thương mại điện tử tích hợp (TikTok Shop) và rủi ro cảm nhận khi giao dịch trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn tắc, từ việc tổng quan tài liệu, thiết kế mô hình nghiên cứu, phát triển bảng câu hỏi thang đo Likert 5 điểm, đến các bước xử lý số liệu trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội).
  • Các doanh nghiệp, nhà bán hàng trực tuyến và Content Creator: Tham khảo hệ thống dữ liệu thống kê về thị trường quảng cáo TikTok, các dạng quảng cáo tiêu biểu (Brand Takeovers, Native Video Ads, Video Challenges, Branded Lenses) và các hàm ý giải pháp thực tiễn để thiết kế nội dung video tiếp thị tăng tỷ lệ chuyển đổi mua sắm đối với phân khúc khách hàng trẻ tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố cụ thể nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập đo lường đặc tính quảng cáo trên TikTok: Tính sinh động (SD), Tính thông tin (TT), Tính giải trí (GT), Sự phiền nhiễu (PN), Tính tương tác - xã hội (INT); và 1 biến phụ thuộc là Ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên (YD).

2. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích EFA của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu tối thiểu 145 mẫu ($5 \times 29$ biến quan sát) và quy tắc hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007) yêu cầu tối thiểu 90 mẫu ($50 + 8 \times 5$ biến độc lập). Tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập bộ dữ liệu thực tế gồm 250 mẫu hợp lệ từ sinh viên tại TP. Thủ Đức để đưa vào phân tích.

3. Khóa luận kế thừa và phát triển điểm mới nào so với nghiên cứu về quảng cáo TikTok của Hoàng Cửu Long và cộng sự (2021)?
Nghiên cứu của Hoàng Cửu Long và cộng sự (2021) phân tích tác động gián tiếp của quảng cáo thông qua biến trung gian "Thái độ đối với quảng cáo". Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thảo Như đã tiếp cận trực tiếp ảnh hưởng của các yếu tố quảng cáo đến "Ý định mua sắm trực tuyến", đồng thời bổ sung thêm hai yếu tố mới mang tính đặc thù cao của video TikTok là "Tính sinh động" và "Sự phiền nhiễu".

4. Khóa luận hệ thống hóa những hình thức quảng cáo chính nào đang vận hành trên nền tảng TikTok?
Khóa luận phân loại và mô tả 4 dạng quảng cáo chính trên TikTok gồm: Quảng cáo thương hiệu khi mở ứng dụng (Brand Takeovers), Quảng cáo video xuất hiện tự nhiên trong luồng lướt (Native Video Ads), Quảng cáo video theo trào lưu thử thách (Video Challenges với #hashtag), và Quảng cáo hiệu ứng hình ảnh tương tác hai chiều (Branded Lenses).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Như đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị truyền thông xã hội và cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của quảng cáo TikTok đến ý định mua sắm trực tuyến của sinh viên tại TP. Thủ Đức. Kết quả định lượng khẳng định vai trò tích cực của tính giải trí, tính sinh động, tính tương tác - xã hội, tính thông tin, cũng như tác động tiêu cực của sự phiền nhiễu đến quyết định mua sắm của người trẻ. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp và nhà bán hàng trong việc tối ưu hóa chiến lược quảng cáo trên nền tảng video ngắn.