Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Viên Nén Đến Sinh Trưởng, Năng Suất Và Chất Lượng Giống Sắn KM94

Nghiên cứu ảnh hưởng của phân viên nén đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng giống sắn KM94 trên đất dốc tại huyện Văn Yên, Yên Bái.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.2. MỤC TIÊU CHUNG CỦA NGHIÊN CỨU

1.3. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa đối với sản xuất

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

2.2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ SẮN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

2.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn ở Việt Nam

2.2.3. Tình hình sản xuất sắn ở Yên Bái

2.3. MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN BÓN CHO SẮN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

2.3.1. Tình hình nghiên cứu về phân bón cho sắn trên thế giới

2.3.2. Tình hình nghiên cứu về phân bón cho sắn ở Việt Nam

3. Phần 3: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƢỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Đối tƣợng nghiên cứu

3.1.2. Vật liệu nghiên cứu

3.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN TIẾN HÀNH

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CÁC CHỈ TIÊU THEO RÕI

3.3.1. Phƣơng pháp bố trí thí nghiệm

3.3.2. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm

3.3.3. Các chỉ tiêu và phƣơng pháp đánh giá

3.3.4. Phƣơng pháp tính toán và xử lý số liệu

4. Phần 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến sinh trƣởng và phát triển giống sắn KM94 trồng trên đất dốc

4.1.1. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến sinh trƣởng và phát triển

4.1.2. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến các đặc điểm nông sinh học

4.2. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

4.2.1. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến các yếu tố cấu thành năng suất

4.2.2. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến năng suất

4.3. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến chất lƣợng

4.4. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến hàm lƣợng tinh bột

4.5. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến tỷ lệ chất khô

4.6. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến năng suất củ khô

4.7. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến năng suất tinh bột

4.8. Ảnh hƣởng của phân viên nén đến hiệu quả kinh tế

5. Phần 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phân Viên Nén Đến Sắn KM94

Cây sắn (Manihot esculenta Cranta) là cây lương thực quan trọng, dễ trồng và thích ứng rộng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, sắn đứng sau lúa và ngô về tầm quan trọng. Năm 2013, diện tích sắn cả nước là 560 nghìn ha, năng suất bình quân 17,6 tấn/ha. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật, đặc biệt là phân bón, có ý nghĩa quan trọng để phát triển sắn bền vững. Nghiên cứu của Berzenyi Z. cho thấy phân bón có thể tăng năng suất tới 30,7%. Tuy nhiên, việc sử dụng phân bón truyền thống có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường. Do đó, việc nghiên cứu sử dụng phân viên nén là cần thiết để khắc phục tình trạng này. Phân viên nén giúp giảm rửa trôi, bay hơi và tăng hiệu quả sử dụng phân bón.

1.1. Giới Thiệu Giống Sắn KM94 và Vai Trò Kinh Tế

Giống sắn KM94 là một trong những giống sắn phổ biến tại Việt Nam, được trồng rộng rãi vì khả năng thích nghi và năng suất ổn định. Sắn không chỉ là nguồn lương thực quan trọng mà còn là nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp chế biến, từ tinh bột sắn đến nhiên liệu sinh học. Việc nâng cao năng suất và chất lượng giống sắn KM94 có ý nghĩa lớn đối với thu nhập của người nông dân và sự phát triển kinh tế địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật trồng sắn để đạt hiệu quả cao nhất.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Phân Bón Trong Kỹ Thuật Trồng Sắn

Bón phân cho sắn là một trong những yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng củ. Phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây sắn, đặc biệt là phân bón NPK cho sắn. Việc lựa chọn loại phân bón phù hợp và phương pháp bón phân hiệu quả là rất quan trọng. Phân viên nén được xem là một giải pháp tiềm năng để cải thiện hiệu quả sử dụng phân bón và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả phân bón của phân viên nén đối với giống sắn KM94.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Tiêu Cực Của Bón Phân Truyền Thống

Việc sử dụng các loại phân bón thông thường như NPK đơn lẻ hoặc kết hợp phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng ban đầu của đất và điều kiện sinh thái. Tuy nhiên, việc bón phân vãi thông thường gây ra những tác động tiêu cực, làm giảm hiệu quả sử dụng phân bón và ảnh hưởng đến môi trường. Bón phân vãi và các loại phân nhanh tan khiến cây sắn không sử dụng hết lượng phân, một phần thấm vào đất, một phần bị rửa trôi, gây ô nhiễm nguồn nước. Việc sử dụng phân viên nén được khẳng định là khắc phục được tình trạng rửa trôi, bay hơi, liên kết với đất chặt hơn so với bón vãi thông thường.

2.1. Tác Động Môi Trường Từ Việc Bón Phân Không Kiểm Soát

Việc bón phân cho sắn không đúng cách có thể dẫn đến nhiều hệ lụy cho môi trường. Lượng phân bón dư thừa không được cây hấp thụ sẽ bị rửa trôi xuống các nguồn nước, gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Ngoài ra, quá trình sản xuất và sử dụng phân bón hóa học cũng tiêu tốn nhiều năng lượng và tài nguyên, góp phần vào biến đổi khí hậu. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp bón phân cho sắn thân thiện với môi trường là rất cần thiết.

2.2. Giảm Hiệu Quả Kinh Tế Do Lãng Phí Phân Bón

Việc bón phân cho sắn không hiệu quả không chỉ gây hại cho môi trường mà còn làm giảm lợi nhuận của người nông dân. Lượng phân bón bị lãng phí do rửa trôi hoặc bay hơi sẽ làm tăng chi phí sản xuất và giảm năng suất cây trồng. Việc sử dụng phân viên nén có thể giúp giảm thiểu tình trạng này bằng cách cung cấp dinh dưỡng một cách từ từ và liên tục cho cây sắn, giúp cây hấp thụ tối đa lượng phân bón.

2.3. Khó Khăn Trong Việc Bón Phân Trên Đất Dốc

Đất dốc thường có độ phì nhiêu thấp và dễ bị xói mòn, gây khó khăn cho việc bón phân cho sắn. Phân bón dễ bị rửa trôi theo dòng nước mưa, làm giảm hiệu quả sử dụng và gây ô nhiễm môi trường. Phân viên nén có thể giúp giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp dinh dưỡng một cách tập trung và giảm thiểu nguy cơ rửa trôi. Nghiên cứu này được thực hiện trên đất dốc tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái để đánh giá hiệu quả của phân viên nén trong điều kiện thực tế.

III. Phương Pháp Sử Dụng Phân Viên Nén Tối Ưu Năng Suất Sắn KM94

Việc sử dụng phân viên nén được khẳng định là khắc phục được tình trạng rửa trôi, bay hơi, liên kết với đất chặt hơn so với bón vãi thông thường. Dùng phân viên nén tiết kiệm được 35-40% lượng phân so với bón vãi, làm tăng 15-19% năng suất ở lúa, ít sâu bệnh do ruộng thông thoáng (Nguyễn Tất Cảnh, 2005). Thí nghiệm bón phân viên nén cho ngô đã được tiến hành năm 2006, 2007 tại Quảng Uyên, Cao Bằng; năm 2008 tại Sơn La đã làm tăng năng suất 12-20% (Nguyễn Tất Cảnh, 2008) tiết kiệm được 20-30% chi phí bón phân do chỉ phải bón một lần trong cả vụ (Đỗ Hữu Quyết, 2008).

3.1. Ưu Điểm Của Phân Viên Nén So Với Phân Bón Truyền Thống

Phân viên nén có nhiều ưu điểm vượt trội so với phân bón truyền thống. Thứ nhất, phân viên nén giúp giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng do rửa trôi và bay hơi, tăng hiệu quả sử dụng phân bón. Thứ hai, phân viên nén cung cấp dinh dưỡng một cách từ từ và liên tục cho cây trồng, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng trong suốt quá trình sinh trưởng. Thứ ba, phân viên nén giúp giảm công lao động do chỉ cần bón một lần trong cả vụ. Thứ tư, phân viên nén thân thiện với môi trường hơn do giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và đất.

3.2. Quy Trình Sản Xuất Phân Viên Nén Phù Hợp Cho Sắn

Quy trình sản xuất phân viên nén cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm sinh lý của cây sắn và điều kiện đất đai địa phương. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: tỷ lệ các chất dinh dưỡng (N, P, K), kích thước và độ cứng của viên phân, tốc độ giải phóng dinh dưỡng và các chất phụ gia khác. Việc sử dụng nguyên liệu địa phương và công nghệ sản xuất đơn giản sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính khả thi của việc áp dụng phân viên nén trong thực tế.

3.3. Kỹ Thuật Bón Phân Viên Nén Cho Sắn Trên Đất Dốc

Kỹ thuật bón phân viên nén cho sắn trên đất dốc cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả cao nhất. Nên bón phân vào hốc hoặc rãnh gần gốc cây, sau đó lấp đất lại để tránh bị rửa trôi. Thời điểm bón phân cũng rất quan trọng, nên bón vào giai đoạn cây sắn bắt đầu phát triển mạnh. Ngoài ra, cần kết hợp với các biện pháp canh tác khác như làm đất kỹ, trồng cây theo đường đồng mức và che phủ đất để giảm thiểu xói mòn và giữ ẩm cho đất.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Phân Viên Nén Đến Sinh Trưởng Sắn KM94

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của phân viên nén đến sinh trưởng và phát triển của giống sắn KM94 trồng trên đất dốc. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm: tỷ lệ mọc mầm, tốc độ tăng trưởng chiều cao cây, số lượng lá, tuổi thọ lá và các đặc điểm nông sinh học khác. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để xác định công thức phân viên nén phù hợp và kỹ thuật bón phân hiệu quả cho giống sắn KM94 trên đất dốc.

4.1. Tác Động Của Phân Viên Nén Đến Tỷ Lệ Mọc Mầm Và Phát Triển Ban Đầu

Tỷ lệ mọc mầm là một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng suất cây trồng. Phân viên nén có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mọc mầm bằng cách cung cấp dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển ban đầu của cây sắn. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân viên nén khác nhau đến tỷ lệ mọc mầm và tốc độ phát triển của cây sắn trong giai đoạn đầu.

4.2. Ảnh Hưởng Đến Chiều Cao Cây Và Số Lượng Lá

Chiều cao cây và số lượng lá là những chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng sinh trưởng và phát triển của cây sắn. Phân viên nén có thể ảnh hưởng đến chiều cao cây và số lượng lá bằng cách cung cấp dinh dưỡng cho quá trình quang hợp và tổng hợp chất hữu cơ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân viên nén khác nhau đến chiều cao cây và số lượng lá của giống sắn KM94.

4.3. Ảnh Hưởng Đến Các Đặc Điểm Nông Sinh Học Quan Trọng

Các đặc điểm nông sinh học như đường kính thân, chiều dài củ và số lượng củ trên cây cũng rất quan trọng đối với năng suất cây sắn. Phân viên nén có thể ảnh hưởng đến các đặc điểm này bằng cách cung cấp dinh dưỡng cho quá trình hình thành và phát triển củ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân viên nén khác nhau đến các đặc điểm nông sinh học của giống sắn KM94.

V. Phân Tích Năng Suất và Chất Lượng Sắn KM94 Bón Phân Viên Nén

Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của phân viên nén đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống sắn KM94. Các yếu tố cấu thành năng suất bao gồm: số lượng củ trên cây, khối lượng củ trung bình và tỷ lệ chất khô. Năng suất được đánh giá dựa trên năng suất củ tươi, năng suất củ khô và năng suất tinh bột. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của phân viên nén đến chất lượng củ sắn, bao gồm hàm lượng tinh bột và tỷ lệ chất khô.

5.1. Ảnh Hưởng Đến Số Lượng Củ Và Khối Lượng Củ Trung Bình

Số lượng củ trên cây và khối lượng củ trung bình là hai yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất cây sắn. Phân viên nén có thể ảnh hưởng đến hai yếu tố này bằng cách cung cấp dinh dưỡng cho quá trình hình thành và phát triển củ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân viên nén khác nhau đến số lượng củ và khối lượng củ trung bình của giống sắn KM94.

5.2. Tác Động Đến Hàm Lượng Tinh Bột Và Tỷ Lệ Chất Khô

Hàm lượng tinh bột và tỷ lệ chất khô là những chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng củ sắn. Phân viên nén có thể ảnh hưởng đến hai chỉ tiêu này bằng cách cung cấp dinh dưỡng cho quá trình tổng hợp tinh bột và tích lũy chất khô trong củ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân viên nén khác nhau đến hàm lượng tinh bột và tỷ lệ chất khô của giống sắn KM94.

5.3. Đánh Giá Năng Suất Củ Tươi Củ Khô Và Tinh Bột

Năng suất củ tươi, củ khô và tinh bột là những chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả kinh tế của việc trồng sắn. Phân viên nén có thể ảnh hưởng đến các chỉ tiêu này bằng cách tăng số lượng củ, khối lượng củ và chất lượng củ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân viên nén khác nhau đến năng suất củ tươi, củ khô và tinh bột của giống sắn KM94.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Về Sử Dụng Phân Viên Nén Cho Sắn KM94

Dựa trên kết quả nghiên cứu, sẽ đưa ra kết luận về hiệu quả của việc sử dụng phân viên nén đối với sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống sắn KM94 trên đất dốc. Đồng thời, đề xuất các công thức phân viên nén phù hợp và kỹ thuật bón phân hiệu quả để tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận cho người nông dân. Các đề xuất này sẽ là cơ sở để khuyến cáo và áp dụng rộng rãi phân viên nén trong sản xuất sắn tại Yên Bái và các tỉnh miền núi phía Bắc.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Phân Viên Nén

Phần này sẽ tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu, bao gồm ảnh hưởng của phân viên nén đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống sắn KM94. Các kết quả này sẽ được so sánh với các phương pháp bón phân truyền thống để đánh giá ưu điểm và nhược điểm của phân viên nén.

6.2. Đề Xuất Công Thức Phân Viên Nén Tối Ưu Cho Sắn KM94

Dựa trên kết quả nghiên cứu, sẽ đề xuất công thức phân viên nén tối ưu cho giống sắn KM94 trên đất dốc. Công thức này sẽ bao gồm tỷ lệ các chất dinh dưỡng (N, P, K) và các chất phụ gia khác để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây sắn trong suốt quá trình sinh trưởng.

6.3. Khuyến Nghị Về Kỹ Thuật Bón Phân Viên Nén Hiệu Quả

Phần này sẽ đưa ra các khuyến nghị về kỹ thuật bón phân viên nén cho sắn hiệu quả, bao gồm thời điểm bón phân, lượng phân bón và phương pháp bón phân. Các khuyến nghị này sẽ giúp người nông dân áp dụng phân viên nén một cách dễ dàng và đạt được hiệu quả cao nhất.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân viên nén đến sinh trưởng năng suất và chất lượng giống sắn km94 trên đất dốc tại huyện văn yên tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây sắn (Manihot esculenta Cranta) là một trong những cây lƣơng thực dễ trồng, có khả năng thích ứng rộng, trồng đƣợc trên những vùng đất nghèo nàn không yêu cầu về điều kiện sinh thái, phân bón, chăm sóc nhiều. Sắn đƣợc trồng rộng rãi khắp các tỉnh ở Việt Nam và hầu hết các nƣớc trên thế giới, đặc biệt là các nƣớc đang phát triển. Tổ chức nông nghiệp thế giới (FAO) đã xếp sắn là cây lƣơng thực quan trọng chính ở các nƣớc đang phát triển, sắn chỉ đứng sau lúa, ngô, lúa mì. Ở Việt Nam, sắn là cây lƣơng thực và cây xuất khẩu quan trọng chỉ sau lúa và ngô.

Tạo đầu ra cho nông sản tăng thu nhập cho ngƣời dân các dân tộc và góp phần xóa đói giảm nghèo cho các vùng nông thôn nghèo nhƣ vùng sâu vùng xa. Tạo thêm công ăn việc làm cho ngƣời lao động. Năm 2013 diện tích sắn cả nƣớc là 560 nghìn ha, năng suất bình quân 17,6 tấn/ha, với tổng sản lƣợng đạt gần 9,4 triệu tấn. Hiện tính đến năm 2013 cả nƣớc có 6 nhà máy sản xuất nhiên liệu sinh học sử dụng nhiên liệu là sắn lát khô để sản xuất, gần 100 nhà máy chế biến tinh bột sắn và hàng cơ sở chế biến thủ công (Bộ công thƣơng Việt Nam, ngày 03/03/2014) [2].

Để phục vụ cho chiến lƣợc phát triển sắn bền vững ở Việt Nam, việc nghiên cứu áp dụng các biện pháp kỹ thuật có ý nghĩa quan trọng. Trong các yếu tố làm tăng năng suất cây trồng thì phân bón là một trong những yếu tố làm tăng năng suất tới 30,7%, thời tiết thuận lợi 15%, sử dụng giống lai 8%, tƣới tiêu 5%, các biện pháp kỹ thuật khác từ 11-18 % (Berzenyi Z. Tuy nhiên việc sử dụng các loại phân nhƣ NPK đơn lẻ hoặc kết hợp là tùy thuộc vào tình trạng dinh dƣỡng ban đầu của đất, điều kiện sinh thái của 2 vùng cũng nhƣ các loại phân và phƣơng pháp bón phân (Howeler (1987) [21]. Việc sử dụng các loại phân để bón vãi thông thƣờng gây ra những tác động tiêu cực không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng phân bón mà còn làm ảnh hƣởng đến môi trƣờng đất, nƣớc, không khí.

Bón phân vãi và bón các loại phân nhanh tan cây sắn không sử dụng đƣợc hết lƣợng phân đó, do một phần thấm vào đất, một phần bị rửa trôi xuống sông suối, ao hồ làm ô nhiễm nƣớc nghiêm trọng. Việc sử dụng phân viên nén đƣợc khẳng định là khắc phục đƣợc tình trạng rửa trôi, bay hơi, liên kết với đất chặt hơn so với bón vãi thông thƣờng. Dùng phân viên nén tiết kiệm đƣợc 35-40% lƣợng phân so với bón vãi, làm tăng 15-19% năng suất ở lúa, ít sâu bệnh do ruộng thông thoáng (Nguyễn Tất Cảnh, 2005) [5]; Thí nghiệm bón phân viên nén cho ngô đã đƣợc tiến hành năm 2006, 2007 tại Quảng Uyên, Cao Bằng; năm 2008 tại Sơn La đã làm tăng năng suất 12-20% (Nguyễn Tất Cảnh, 2008) [5] tiết kiệm đƣợc 20-30% chi phí bón phân do chỉ phải bón một lần trong cả vụ (Đỗ Hữu Quyết, 2008) [16]; Tiềm năng sử dụng phân viên ném, phân chậm tan sẽ rất lớn, đặc biệt là ở những nơi có nguy cơ bị mất đạm cao nhƣ đất dốc và đối với những cây trồng có bộ rễ ít nhƣ cây sắn. Tuy nhiên việc nghiên cứu sử dụng phân viên nén trong sản xuất sắn trên đất dốc vẫn chƣa đƣợc quan tâm.

Xuất phát từ cơ sở khoa học và thực tiễn nhƣ trên chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của phân viên nén đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng giống sắn KM94 trên đất dốc tại huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái”. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI Xác định công thức phân viên nén thích hợp cho hiệu quả kinh tế cao đối với giống sắn KM94 trên đất dốc tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI Nghiên cứu ảnh hƣởng của phân viên nén đến quá trình sinh trƣởng giống sắn KM94 Nghiên cứu ảnh hƣởng của phân viên nén đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống sắn KM94 Nghiên cứu ảnh hƣởng của phân viên nén đến chất lƣợng giống sắn KM94 Đánh giá hiệu quả sử dụng phân nén 1. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học Giúp sinh viên nâng cao chuyên môn và nâng cao tay nghề, đồng thời rèn luyện thái độ làm việc nghiêm túc. Tích lũy kinh nghiệm, có phƣơng pháp tổ chức và tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất trên cơ sở học đi đôi với hành. Giúp bổ sung thêm giữ liệu khoa học về hiệu quả sử dụng phân viên nén cho cây sắn trên đất dốc tại huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học xác định đƣợc lƣợng phân viên nén thích hợp cho cây sắn đạt năng suất cao trên đất dốc cho tỉnh Yên Bái nói riêng và các tỉnh miền núi phía Bắc nói chung.

Kết quả của đề tài cũng sẽ là cơ sở để cho các nghiên cứu phân viên nén cho cây sắn tiếp theo cho các tỉnh miền núi khác ở Việt Nam. Ý nghĩa đối với sản xuất Là cơ sở để khuyến cáo và xác định kỹ thuật, lƣợng phân phù hợp với điều kiện sinh thái, sự sinh trƣởng phát triển của cây sắn ở tỉnh Yên Bái và các tỉnh lân cận. Nhằm giúp nông dân giảm chi phí đầu vào, nâng cao năng suất chất lƣợng sắn, giúp tăng thu nhập cho các hộ nông dân và góp phần bảo vệ đất trồng sắn trên đất dốc đƣợc lâu dài và bền vững 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI Đất dốc ngày càng có vai trò quan trọng vì dân số càng ngày càng tăng, diện tích đất đồng bằng và trung du ngày càng thu hẹp.

Đất dốc ngày càng bị thoái hóa nghiêm trọng do việc canh tác chƣa hợp lý. Các biện pháp canh tác bền vững trên đất dốc chƣa thực sự khả thi. Năng suất cây trồng bị ảnh hƣởng bởi nhiều yếu tố trong đó yếu tố quan trọng nhất là phân bón. Theo đánh giá của các nhà khoa học Mỹ trong hệ thống các biện pháp tăng năng suất cây trồng, phân bón chiếm tỷ trọng 41%, thuốc bảo vệ thực vật chiếm tỷ trọng 13 - 20%, thời tiết thuận lợi 15%, sử dụng hạt giống lai 8%, tƣới tiêu 5% và các biện pháp kỹ thuật khác 11 - 18%.

Ở Đức, các chuyên gia đánh giá tỷ trọng của phân bón trong việc tăng năng suất cây trồng là 50% và ở Pháp là 50 - 70%. Ở Việt Nam, theo số liệu của Viện Thổ nhƣỡng Nông hóa về tình hình sử dụng phân bón ở nƣớc ta trong vòng 20 năm trở lại đây, tỷ trọng này là 40 - 50%. Với tỷ trọng này thì các loại cây trồng theo đánh giá của bà con nông dân đã cho năng suất cao. Các kết quả của phân viên dúi sâu đã đƣợc chứng minh trên cây lúa, cây ngô, sắn cũng là những cây lƣơng thực quan trọng, cần đƣợc quan tâm và tăng năng suất để sao cho ngày càng đem lại hiệu quả kinh tế cho ngƣời nông dân, góp phần vào việc xoá đói giảm nghèo.

Các kết quả nghiên cứu ở nƣớc ngoài cho thấy có thể sử dụng phân viên chậm tan để giảm lƣợng phân bón và tăng năng suất ngô. Tuy nhiên, những loại phân chậm tan của nƣớc ngoài thƣờng có giá thành cao do sử dụng các chất hoá học (lƣu huỳnh) và khi bón nhiều vào trong đất có thể gây ảnh hƣởng đến môi trƣờng (phân bọc polymer). Ngoài ra hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc nhiều vào môi trƣờng bên 5 ngoài nhƣ độ ẩm đất. Mặt khác chi phí vận chuyển lớn dẫn tới giá thành sản phẩm cao.

Hơn nữa do tính đa dạng về loại đất nên các loại phân trên khó đáp ứng đƣợc nhu cầu dinh dƣỡng cả về lƣợng và tỷ lệ cho cây trồng. Để khắc phục những trở ngại trên Trƣờng Đại học Nông nghiệp Hà Nội (nay là Học Viện Nông nghiệp Việt Nam) đã nghiên cứu và sản xuất loại phân viên nén có chứa các chất điều tiết việc giải phóng các chất dinh dƣỡng trong phân bằng nguyên liệu sẵn có trong nƣớc và có thể sản xuất ngay tại địa phƣơng. Điểm khác biệt của phân viên nén đƣợc sản xuất bởi Học Viện Nông nghiệp Việt Nam với các loại phân chậm tan trên thế giới là ở chỗ Đạm không phải đƣợc bọc lại và đạm đƣợc kết hợp với các chất phụ gia cho vào trong viên phân để tạo thành các hợp chất đạm chậm tan hơn, đạm và các chất dinh dƣỡng đƣợc bọc lại trong những “viên phân” nhỏ hơn trong một viên phân lớn. Để cho viên phân khi bón vào đất nhanh chóng hút nƣớc hoà tan, phân hoá học đƣợc trộn với một lƣợng nhỏ các chất hữu cơ.

Trong điều kiện đất cây trồng cạn có nhiều khe hở, phân có thể bị mất đi dƣới dạng bay hơi, để khắc phục tình trạng này sau khi bón phân viên nén trên đất dốc trồng ngô, sắn đƣợc che phủ bởi nilông tự huỷ hoặc có thể dùng thảm tàn dƣ cây trồng, về sau có thể sử dụng các nguyên liệu hữu cơ địa phƣơng (thân lá ngô, rơm rạ, cỏ. Yên Bái là một tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Đất đai rất đa dạng về chủng loại, trong đó đất nông nghiệp chiếm 79,59% tổng diện tích tự nhiên, nhƣng phần lớn diện tích là đất dốc. Độ dốc trung bình từ 25 - 300, có nơi độ dốc trên 450.

Năm 2012, diện tích trồng ngô của tỉnh Yên Bái là 24,7 nghìn ha, năng suất 30,6 tạ/ha, sản lƣợng 75,5 nghìn tấn; diện tích trồng sắn là 16,2 nghìn ha, sản lƣợng 305,3 nghìn tấn (Tổng cục thống kê, 2014) [18]. Nhƣ vậy, một trong những nguyên nhân làm cho năng suất thấp là do sản xuất trên đất dốc với kỹ thuật canh tác truyền thống, chƣa sử dụng phân bón đúng quy trình. Ở đất đồi núi, ngƣời dân chƣa chú trọng đầu tƣ bón phân cho sắn, nếu bón cũng chỉ ở mức bón còn rất thấp, tỷ lệ NPK vẫn còn mất cân đối (tỷ lệ 6 kali còn rất thấp so với tỷ lệ đạm, lân). Do trình độ dân trí còn thấp, tập quán canh tác lạc hậu và tâm lý ƣa chuộng phân đạm, NPK của nông dân dẫn đến sự mất cân đối dinh dƣỡng trong đất, làm giảm hiệu quả dụng phân bón.

Giải pháp hiệu quả cho việc bón phân trên đất dốc là cần sử dụng phân hỗn hợp NPK có hàm lƣợng nguyên tố dinh dƣỡng cao để giảm phí vận chuyển và công lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Viên Nén Đến Sinh Trưởng Và Năng Suất Giống Sắn KM94" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của phân viên nén đối với sự phát triển và năng suất của giống sắn KM94. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa việc sử dụng phân bón để nâng cao năng suất cây trồng mà còn chỉ ra những phương pháp hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng đất và cây trồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón đến sự sinh trưởng và phát triển của giống sắn bka900 và km419, nơi cung cấp thông tin về các giống sắn khác và cách phân bón ảnh hưởng đến chúng. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng phát triển và năng suất cây thạch đen cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về tác động của phân bón đối với các loại cây trồng khác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số loại phân bón đến sinh trưởng phát triển chất lượng của giống dưa lưới sẽ cung cấp thêm thông tin về cách phân bón ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu phân bón và cây trồng.