Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây xanh đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường sinh thái, giảm thiểu ô nhiễm, lọc bức xạ mặt trời, điều hòa độ ẩm và cải thiện cảnh quan không gian sống. Trong công tác phát triển lâm nghiệp đô thị và cây cảnh quan, công tác chọn tạo và nhân giống giữ vị trí then chốt nhằm duy trì các đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ. So với phương pháp gieo ươm từ hạt vốn có chu kỳ dài và dễ phân ly tính trạng, nhân giống sinh dưỡng bằng phương pháp giâm hom là giải pháp hiệu quả giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng, bảo tồn nguồn gen và cung cấp đồng loạt cây con đạt tiêu chuẩn chất lượng.

Cây Tùng La Hán (Podocarpus macrophyllus) là loài cây thân mộc, cành nhánh nhiều, dáng đẹp, tán lá xanh quanh năm, có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản, được nhập cư và trồng phổ biến tại Việt Nam để làm cảnh và tôn tạo cảnh quan công cộng. Loài cây này ưa khí hậu nóng ẩm (nhiệt độ thích hợp từ 18–25°C), chịu hạn tốt nhưng chịu rét kém. Mặc dù có giá trị thẩm mỹ và sinh thái cao, song việc nhân giống sinh dưỡng loài cây này còn gặp nhiều trở ngại do khả năng tự ra rễ của hom giâm hạn chế nếu không có biện pháp can thiệp kỹ thuật phù hợp. Việc lựa chọn loại chất điều hòa sinh trưởng cùng nồng độ xử lý tối ưu tác động trực tiếp đến tỷ lệ sống, khả năng hình thành rễ bất định và chồi non của hom giâm.

Khóa luận được xây dựng nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tỷ lệ sống của hom cây Tùng La Hán theo các định kỳ theo dõi (30 ngày, 60 ngày và 90 ngày) dưới ảnh hưởng của các nồng độ chất kích thích sinh trưởng 1-Naphthalene Acetic Acid (NAA) khác nhau.
  2. Khảo sát và đánh giá các chỉ tiêu hình thành rễ của hom giâm bao gồm: tỷ lệ hom ra rễ, số lượng rễ trung bình trên hom, chiều dài rễ trung bình và chỉ số ra rễ ở cuối đợt thí nghiệm.
  3. Khảo sát và đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng chồi của hom giâm bao gồm: tỷ lệ hom ra chồi, số lượng chồi trung bình trên hom, chiều dài chồi trung bình và chỉ số ra chồi.
  4. Xác định nồng độ NAA thích hợp nhất nhằm nâng cao hiệu quả giâm hom cây Tùng La Hán tại vườn ươm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đoạn hom ngọn nửa hóa gỗ (cành bánh tẻ) của cây Tùng La Hán (Podocarpus macrophyllus) được thu thập từ nguồn cây mẹ sinh trưởng khỏe mạnh, không bị sâu bệnh tại khuôn viên Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo nghiệm ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng NAA ở 5 công thức nồng độ: 100 ppm, 500 ppm, 1000 ppm, 1500 ppm và công thức đối chứng (không xử lý hóa chất).
  • Thời gian và địa điểm: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 2/2016 đến tháng 5/2016 tại vườn ươm Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về tế bào học, di truyền học và sinh lý học thực vật liên quan đến quá trình phát sinh rễ bất định trong nhân giống vô tính. Tế bào thực vật có tính toàn năng di truyền, có khả năng phân chia và tái sinh thành các cơ quan dinh dưỡng hoàn chỉnh khi được nuôi dưỡng trong môi trường và điều kiện sinh thái thích hợp. Quá trình hình thành rễ bất định từ hom giâm trải qua ba giai đoạn sinh học liên tiếp: hình thành lớp màng bảo vệ tại vết cắt nhằm chống mất nước và xâm nhiễm nấm bệnh; các tế bào sống dưới lớp bảo vệ phân chia hình thành mô sẹo (callus); các tế bào vùng tầng phát sinh (cambium) hoặc mô libe lân cận phân hóa để khởi sinh các mầm rễ bất định.

Khả năng ra rễ của hom chịu sự chi phối đồng thời của các nhân tố nội sinh (đặc tính di truyền của loài và cá thể, tuổi cây mẹ, vị trí cành, tuổi cành bánh tẻ, diện tích lá quang hợp còn lại, hàm lượng auxin và các đồng nhân tố nội sinh) cùng các nhân tố ngoại sinh (nhiệt độ không khí 28–33°C, nhiệt độ giá thể 25–30°C, độ ẩm giá thể 50–70%, độ ẩm không khí bão hòa và cường độ ánh sáng tán xạ 40–50%). Trong các chất điều hòa sinh trưởng nhóm Auxin, NAA (1-Naphthalene Acetic Acid) là chất kích thích tổng hợp có hoạt lực mạnh, kích hoạt sự phân chia tế bào tầng phát sinh và đẩy nhanh tốc độ bật mầm rễ bất định.

Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn lại (RCBD) gồm 5 công thức thí nghiệm (CTTN), mỗi công thức được lặp lại 3 lần:

  • Công thức I (CT1): Xử lý NAA nồng độ 100 ppm.
  • Công thức II (CT2): Xử lý NAA nồng độ 500 ppm.
  • Công thức III (CT3): Xử lý NAA nồng độ 1000 ppm.
  • Công thức IV (CT4): Xử lý NAA nồng độ 1500 ppm.
  • Công thức V (ĐC): Đối chứng, không xử lý thuốc kích thích sinh trưởng.

Mỗi lần lặp lại gồm 30 hom giâm, quy mô mỗi công thức là 90 hom, tổng dung lượng mẫu của toàn bộ thí nghiệm là 450 hom.

Quy trình kỹ thuật và vật liệu nghiên cứu:

  • Chuẩn bị hom: Hom ngọn bánh tẻ được cắt vào sáng sớm, chiều dài đoạn hom đạt 4–6 cm, giữ lại 3–4 lá (cắt giảm 1/2 diện tích phiến lá để hạn chế thoát hơi nước), gốc hom cắt vát để tăng diện tích tiếp xúc với thuốc.
  • Khử trùng: Giá thể cát tinh được xử lý bằng dung dịch thuốc tím $\text{KMnO}_4$ nồng độ 0,6% (tỷ lệ 6 g/2 lít nước) trước khi cắm hom 12 giờ. Hom sau khi cắt được khử trùng bằng dung dịch Viben C50 nồng độ 0,6% trong 15 phút.
  • Xử lý thuốc và cắm hom: Gốc hom được nhúng vào dung dịch NAA theo nồng độ thí nghiệm trong thời gian 2–3 phút, sau đó cấy trực tiếp xuống luống cát tinh ở độ sâu 1,5–2,0 cm.
  • Chăm sóc: Luống giâm được che phủ bằng vòm nilon trắng giữ ẩm và lưới đen giảm 50% cường độ bức xạ mặt trời; duy trì tưới phun sương định kỳ 60 phút/lần vào những ngày nắng ráo.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu sống sót được theo dõi định kỳ vào các ngày thứ 30, 60 và 90 sau khi cắm giâm. Các chỉ tiêu về rễ và chồi được đo đếm trực tiếp vào thời điểm kết thúc thí nghiệm (ngày thứ 90). Các chỉ số sinh trưởng tổng hợp được tính toán theo công thức:

  • $\text{Chỉ số ra rễ} = \text{Số rễ trung bình/hom} \times \text{Chiều dài rễ trung bình/hom}$
  • $\text{Chỉ số ra chồi} = \text{Số chồi trung bình/hom} \times \text{Chiều dài chồi trung bình/hom}$

Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê trên phần mềm Microsoft Excel bằng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) để kiểm định sự sai khác giữa các công thức ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$. Sự sai khác giữa các cặp giá trị trung bình được so sánh dựa trên chỉ tiêu sai dị bảo đảm nhỏ nhất LSD (Least Significant Difference).


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vai trò của cây xanh trong việc cải thiện môi trường và cảnh quan sinh thái, phân tích tầm quan trọng của công tác giống trong trồng trọt lâm nghiệp. Xác định tính cấp thiết của việc áp dụng phương pháp giâm hom cho loài cây cảnh thân mộc Tùng La Hán (Podocarpus macrophyllus). Đặt ra mục đích, mục tiêu xác định ngưỡng nồng độ NAA tối ưu, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc hoàn thiện quy trình nhân giống sinh dưỡng và ý nghĩa thực tiễn phục vụ sản xuất cây giống cảnh quan tại tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận về sinh sản sinh dưỡng, cơ sở tế bào học và di truyền học của phương pháp giâm hom. Phân tích cơ chế phát sinh rễ bất định và tổng kết các yếu tố ảnh hưởng gồm nhân tố nội tại (tuổi cây mẹ, tuổi cành, mức độ hóa gỗ, diện tích lá, hàm lượng hoóc môn nội sinh) và nhân tố hoàn cảnh (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, thành phần giá thể). Tổng quan tình hình nhân giống vô tính cây rừng trên thế giới (Nhật Bản, Úc, Mỹ, Hà Lan) và tại Việt Nam từ thập niên 1970 đến nay trên các đối tượng cây lâm nghiệp và cây cảnh (Mỡ, Bạch đàn, Keo, Bách xanh, Pơ mu, Hồng). Giới thiệu đặc điểm tự nhiên, điều kiện khí hậu, địa hình của vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và đặc điểm thực vật học, phân loại, sinh thái học của cây Tùng La Hán.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu là hom ngọn cây Tùng La Hán lấy tại khuôn viên trường. Trình bày thiết kế thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên gồm 5 công thức nồng độ NAA (100 ppm, 500 ppm, 1000 ppm, 1500 ppm và đối chứng 0 ppm) với 3 lần nhắc lại trên 450 mẫu hom. Quy định tiêu chuẩn kỹ thuật hom giâm, quy trình khử trùng giá thể cát tinh bằng $\text{KMnO}_4$ 0,6%, xử lý nấm bằng Viben C50 0,6%, thời gian nhúng thuốc kích thích 2–3 phút và chế độ điều hòa vi khí hậu bằng hệ thống phun sương, vòm nilon, lưới đen. Thiết lập hệ thống công thức toán học tính toán tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ, số rễ, chiều dài rễ, chỉ số ra rễ, chỉ số ra chồi và quy trình phân tích thống kê ANOVA một nhân tố cùng phép thử so sai LSD ở độ tin cậy 95%.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày và phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm qua các bảng biểu và đồ thị:

  • Tỷ lệ sống của hom giâm: Diễn biến tỷ lệ sống giảm dần theo thời gian giâm (từ 30, 60 đến 90 ngày). Tại thời điểm 90 ngày, công thức II (500 ppm) đạt tỷ lệ sống cao nhất là 94,4% (85/90 hom sống), tiếp theo là công thức III và IV (cùng đạt 90,0% với 81/90 hom), công thức I đạt 88,9% (80/90 hom), trong khi công thức đối chứng đạt thấp nhất chỉ 44,4% (40/90 hom sống).
  • Các chỉ tiêu ra rễ: Công thức II (500 ppm) vượt trội về mọi chỉ tiêu với tỷ lệ ra rễ đạt 85,6% (77 hom ra rễ), số rễ trung bình đạt 6,6 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 2,3 cm và chỉ số ra rễ đạt 15,1. Công thức III (1000 ppm) đạt tỷ lệ ra rễ 70,0%, số rễ 6,3 cái/hom, chiều dài rễ 2,0 cm, chỉ số ra rễ 12,7. Công thức IV (1500 ppm) đạt tỷ lệ ra rễ 67,8%, số rễ 6,0 cái/hom, chiều dài rễ 1,8 cm, chỉ số ra rễ 10,9. Công thức I (100 ppm) đạt tỷ lệ ra rễ 72,2%, số rễ 4,2 cái/hom, chiều dài rễ 1,9 cm, chỉ số ra rễ 7,8. Công thức đối chứng cho kết quả thấp nhất với tỷ lệ ra rễ 7,78% (7 hom), số rễ 1,03 cái/hom, chiều dài rễ 0,3 cm và chỉ số ra rễ 0,3.
  • Kiểm định phương sai và sai dị LSD: Phân tích ANOVA cho thấy giá trị $F$ thực nghiệm đạt 390,957, lớn hơn nhiều so với giá trị $F$ lý thuyết ($F_{\text{crit}} = 3,48$ ở mức $\alpha = 0,05$), chứng minh nồng độ NAA tác động không đồng đều đến khả năng ra rễ. So sánh hiệu sai trung bình $|x_i - x_j|$ với chỉ số $\text{LSD} = 1,014$ khẳng định công thức II (500 ppm) có chỉ số ra rễ trội nhất và sai khác có ý nghĩa thống kê so với toàn bộ các công thức còn lại.
  • Các chỉ tiêu ra chồi: Công thức II (500 ppm) cho tỷ lệ ra chồi đạt 27,78% (25 hom), số chồi trung bình 1,51 cái/hom, chiều dài chồi trung bình 1,2 cm và chỉ số ra chồi đạt mức cao nhất. Công thức IV đạt tỷ lệ ra chồi 26,67% (chiều dài chồi 1,1 cm), công thức I đạt 25,56% (chiều dài chồi 0,6 cm), công thức III đạt 24,44% (chiều dài chồi 0,7 cm), trong khi công thức đối chứng chỉ đạt tỷ lệ ra chồi 7,78% (chiều dài chồi 0,2 cm, chỉ số ra chồi 0,23).

Phần 5: Kết luận - Kiến nghị

Khẳng định việc sử dụng chất kích thích sinh trưởng NAA ở các nồng độ từ 100–1500 ppm đều mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện tỷ lệ sống, khả năng hình thành rễ và phát triển chồi của hom cây Tùng La Hán so với đối chứng không xử lý. Xác định nồng độ NAA 500 ppm là thông số tối ưu nhất để giâm hom loài cây này trong điều kiện vườn ươm tại Thái Nguyên. Đề xuất áp dụng nồng độ 500 ppm vào thực tiễn nhân giống thương mại và kiến nghị mở rộng nghiên cứu sang các loại chất kích thích khác như IBA, IAA hoặc thử nghiệm hỗn hợp nồng độ.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình nhân giống vô tính cây Tùng La Hán, được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi Công thức I (100 ppm) Công thức II (500 ppm) Công thức III (1000 ppm) Công thức IV (1500 ppm) Đối chứng (0 ppm)
Số hom theo dõi ban đầu (hom) 90 90 90 90 90
Tỷ lệ sống sau 30 ngày (%) 97,8 97,8 95,6 96,7 71,1
Tỷ lệ sống sau 60 ngày (%) 94,4 96,7 93,3 92,2 54,4
Tỷ lệ sống sau 90 ngày (%) 88,9 94,4 90,0 90,0 44,4
Số hom ra rễ ở 90 ngày (hom) 65 77 63 61 7
Tỷ lệ hom ra rễ (%) 72,2 85,6 70,0 67,8 7,78
Số rễ trung bình/hom (cái) 4,2 6,6 6,3 6,0 1,03
Chiều dài rễ trung bình (cm) 1,9 2,3 2,0 1,8 0,3
Chỉ số ra rễ tổng hợp 7,8 15,1 12,7 10,9 0,3
Tỷ lệ hom ra chồi (%) 25,56 27,78 24,44 26,67 7,78
Số chồi trung bình/hom (cái) 1,28 1,51 1,39 1,29 1,15
Chiều dài chồi trung bình (cm) 0,6 1,2 0,7 1,1 0,2

Giải pháp và quy trình kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Lựa chọn nguồn vật liệu giâm hom là cành bánh tẻ (nửa hóa gỗ) trên cây mẹ sinh trưởng tốt, không bị sâu bệnh gây hại.
  • Kỹ thuật tạo hom: Cắt đoạn cành dài 4–6 cm vào sáng sớm, giữ lại 3–4 lá cắt bớt 1/2 diện tích lá, gốc cắt vát.
  • Quy trình xử lý sát trùng: Khử trùng giá thể cát tinh bằng dung dịch $\text{KMnO}_4$ 0,6% trước khi cắm hom 12 giờ; ngâm hom trong dung dịch Viben C50 0,6% trong 15 phút để ngăn ngừa nấm hại.
  • Chế độ xử lý hoóc môn: Nhúng phần gốc hom vào dung dịch NAA nồng độ 500 ppm trong thời gian 2–3 phút trước khi cắm vào cát ở độ sâu 1,5–2,0 cm.
  • Quản lý điều kiện tiểu khí hậu: Duy trì độ ẩm không khí và giá thể bằng vòm nilon trắng kết hợp hệ thống phun sương định kỳ (khoảng 60 phút/lần trong ngày nắng) và giàn che lưới đen giảm 50% bức xạ mặt trời.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về phản ứng sinh lý của hom cây Tùng La Hán đối với các thang nồng độ chất điều hòa sinh trưởng NAA.
  • Xác lập được ngưỡng nồng độ tối ưu (NAA 500 ppm) giúp nâng tỷ lệ sống lên 94,4%, tỷ lệ ra rễ đạt 85,6% (vượt trội hoàn toàn so với đối chứng chỉ đạt 7,78% ra rễ).
  • Xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng bằng giâm hom hoàn chỉnh, có tính ứng dụng trực tiếp tại các vườn ươm lâm nghiệp và cơ sở sản xuất cây cảnh ở khu vực Thái Nguyên và các địa phương có điều kiện sinh thái tương đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ tập trung khảo nghiệm duy nhất một loại chất kích thích sinh trưởng là NAA ở dạng dung dịch lỏng, chưa tiến hành đối chứng hay kết hợp với các hoạt chất kích thích ra rễ phổ biến khác như IBA (Indole-3-Butyric Acid) hay IAA (Indole-3-Acetic Acid).
  • Thí nghiệm mới chỉ sử dụng một loại giá thể duy nhất là cát tinh, chưa đánh giá phản ứng sinh trưởng của hom trên các nền giá thể hỗn hợp khác như mùn cưa mục, xơ dừa băm nhỏ hoặc đất vườn ươm phối trộn.
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong một chu kỳ ngắn (từ tháng 2/2016 đến tháng 5/2016, tương ứng vụ xuân - hè), chưa khảo sát ảnh hưởng của các thời vụ giâm hom khác nhau trong năm đến khả năng ra rễ của loài cây này.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm bổ sung các loại chất kích thích sinh trưởng khác (IBA, IAA, 2,4-D) hoặc phối hợp hỗn hợp các hoạt chất (NAA + IBA) ở các nồng độ khác nhau nhằm tìm kiếm công thức tối ưu hơn.
  • Thử nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các loại giá thể giâm hom khác nhau (cát tinh, xơ dừa, mùn cưa, than bùn, đất tầng mặt vườn ươm) và tỷ lệ phối trộn giá thể đến chất lượng bộ rễ.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ thu hái cành và thời vụ giâm hom qua các mùa trong năm đến tỷ lệ sống và khả năng hình thành cây hom Tùng La Hán hoàn chỉnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên theo học ngành Lâm nghiệp, Lâm sinh, Quản lý tài nguyên rừng, Nông học, Trồng trọt và Hoa viên cảnh quan tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên (RCBD), phương pháp giâm hom cây gỗ và kỹ thuật xử lý số liệu bằng phân tích phương sai ANOVA một nhân tố cùng phép thử LSD trên phần mềm Excel.
  • Cán bộ kỹ thuật vườn ươm và nhà sản xuất cây cảnh: Cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn xác về nồng độ thuốc kích thích (NAA 500 ppm), liều lượng thuốc sát trùng ($\text{KMnO}_4$ 0,6%, Viben C50 0,6%), kỹ thuật cắt tỉa hom và chế độ tưới phun sương để nhân giống nhanh loài cây Tùng La Hán đạt hiệu quả kinh tế cao.

Các nội dung đặc biệt đáng tham khảo trong tài liệu bao gồm: quy trình khử trùng kép đối với giá thể và cành giâm (Phần 3.2), phương pháp tính toán các chỉ số tổng hợp về rễ và chồi (Phần 3.3), cùng bảng phân tích phương sai ANOVA đối với chỉ số ra rễ (Bảng 4.4).


Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ NAA nào cho hiệu quả giâm hom cây Tùng La Hán tốt nhất trong nghiên cứu?

Nồng độ NAA 500 ppm (Công thức II) cho hiệu quả tối ưu nhất trên tất cả các chỉ tiêu theo dõi sau 90 ngày: tỷ lệ hom sống đạt 94,4%, tỷ lệ ra rễ đạt 85,6%, số rễ trung bình đạt 6,6 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 2,3 cm, chỉ số ra rễ đạt 15,1 và tỷ lệ ra chồi đạt 27,78%. Phân tích phương sai ANOVA và so sai LSD đã chứng minh công thức này có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) so với các công thức còn lại.

2. Kỹ thuật chọn và chuẩn bị hom giâm Tùng La Hán được thực hiện theo tiêu chuẩn nào?

Hom giâm được chọn từ cành bánh tẻ (nửa hóa gỗ) của cây mẹ sinh trưởng khỏe mạnh, không sâu bệnh, thu hái vào sáng sớm. Kích thước đoạn hom dài từ 4–6 cm, giữ lại từ 3–4 lá (đã được cắt bớt 1/2 diện tích phiến lá để hạn chế mất nước qua thoát hơi nước). Phần gốc hom được cắt vát để tăng tiết diện tiếp xúc với hóa chất và kích thích hình thành mô sẹo.

3. Quy trình khử trùng giá thể và phòng trừ nấm bệnh cho hom giâm gồm những bước nào?

Giá thể cát tinh được khử trùng bằng dung dịch thuốc tím $\text{KMnO}_4$ nồng độ 0,6% (6 g hòa trong 2 lít nước) tưới đẫm trước khi cắm hom 12 giờ, sau đó xả lại bằng nước sạch. Cành hom sau khi cắt được ngâm xử lý chống nấm bệnh trong dung dịch Viben C50 nồng độ 0,6% (6 g/2 lít nước) trong thời gian 15 phút trước khi tiến hành nhúng thuốc kích thích ra rễ.

4. Tỷ lệ ra rễ và chỉ số sinh trưởng của hom khi không sử dụng chất kích thích (đối chứng) đạt mức bao nhiêu?

Ở công thức đối chứng (không xử lý NAA), khả năng tự ra rễ của cây Tùng La Hán rất thấp: sau 90 ngày, tỷ lệ sống chỉ đạt 44,4%, tỷ lệ ra rễ đạt 7,78% (chỉ 7/90 hom ra rễ), số rễ trung bình đạt 1,03 cái/hom, chiều dài rễ trung bình đạt 0,3 cm, chỉ số ra rễ đạt 0,3 và tỷ lệ ra chồi chỉ đạt 7,78%.

5. Phương pháp thống kê nào được sử dụng để kiểm định tính vượt trội giữa các công thức thí nghiệm?

Tác giả sử dụng phương pháp phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) trên phần mềm Excel để kiểm tra tác động của các nồng độ NAA. Kết quả tính toán cho thấy biến động giữa các công thức có $F = 390,957 > F_{\text{crit}} = 3,48$ ($p < 0,05$), cho phép bác bỏ giả thuyết $H_0$. Tiếp đó, tác giả sử dụng chỉ tiêu sai dị bảo đảm nhỏ nhất $\text{LSD} = 1,014$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để so sánh từng cặp trung bình, khẳng định công thức II (500 ppm) là công thức trội nhất một cách chắc chắn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Tuyến đã làm sáng tỏ ảnh hưởng có ý nghĩa của chất kích thích sinh trưởng 1-Naphthalene Acetic Acid (NAA) đến khả năng nhân giống vô tính cây Tùng La Hán (Podocarpus macrophyllus) tại vườn ươm Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc xử lý hom ngọn bánh tẻ bằng dung dịch NAA ở nồng độ 500 ppm trong thời gian 2–3 phút, kết hợp giâm trên giá thể cát tinh đã khử trùng và chế độ phun sương giữ ẩm, mang lại hiệu quả cao nhất với tỷ lệ sống đạt 94,4% và tỷ lệ ra rễ đạt 85,6%. Các phát hiện và số liệu trong đề tài cung cấp luận cứ khoa học vững chắc và quy trình kỹ thuật thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác ươm tạo cây giống cảnh quan chất lượng cao trong ngành Lâm nghiệp.