Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đậu bắp (Abelmoschus esculentus (L.) Moench) là loại rau ăn quả ngắn ngày, giàu giá trị dinh dưỡng với hàm lượng vitamin phong phú (vitamin A, B1, B2, B6, C), khoáng chất (canxi, kẽm, magie), chất xơ thực phẩm và axit folic. Tại Việt Nam, đậu bắp được canh tác rộng rãi ở nhiều địa phương, đặc biệt tại các tỉnh Nam Bộ và đang từng bước mở rộng ra các tỉnh miền Bắc. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất đậu bắp tại khu vực Hà Nội và các vùng lân cận vẫn còn mang tính manh mún, quy mô nông hộ nhỏ lẻ, chưa có quy trình chuẩn hóa về mật độ gieo trồng cũng như kỹ thuật bón phân hợp lý để đạt năng suất và phẩm chất quả tối ưu.

Trong thực tiễn canh tác nông nghiệp hiện nay, dinh dưỡng khoáng cho cây trồng chủ yếu được cung cấp thông qua phân bón hóa học. Việc lạm dụng phân đạm vô cơ không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm suy thoái đất, khiến cây trồng mềm yếu, giảm khả năng chống chịu sâu bệnh và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nông sản. Xu hướng nông nghiệp bền vững trên thế giới và trong nước đang hướng tới việc cắt giảm phân bón vô cơ, tăng cường sử dụng các nguồn phân hữu cơ sẵn có tại địa phương. Phân gà ủ hoai là nguồn phân hữu cơ có hàm lượng dinh dưỡng cao, dồi dào và dễ tiếp cận tại khu vực ngoại thành Hà Nội. Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, mật độ khoảng cách trồng là nhân tố kỹ thuật trực tiếp chi phối đến cấu trúc tán lá, khả năng tận dụng bức xạ mặt trời, độ thông thoáng của quần thể và các yếu tố cấu thành năng suất.

Từ thực tiễn trên, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng phân gà thay thế và mật độ đến sinh trưởng, năng suất cây Đậu bắp xanh vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được lượng phân gà thay thế đạm vô cơ và mật độ trồng thích hợp nhằm đảm bảo khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, mang lại năng suất cao cho giống đậu bắp xanh trong vụ Xuân tại Gia Lâm, Hà Nội.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Đánh giá ảnh hưởng của các mức phân gà thay thế và mật độ trồng đến động thái ra lá, tăng trưởng chiều cao cây và khả năng phân cành của giống đậu bắp xanh.
    • Xác định sự biến động của các chỉ tiêu sinh lý bao gồm chỉ số diệp lục (SPAD), chỉ số diện tích lá (LAI) và sự tích lũy chất khô qua các thời kỳ sinh trưởng.
    • Đo đếm và phân tích các yếu tố cấu thành năng suất (số quả/cây, khối lượng trung bình quả) và năng suất thực thu của từng công thức thí nghiệm.
    • Theo dõi mức độ phát sinh và gây hại của các đối tượng sâu, bệnh hại chính trên đồng ruộng theo quy chuẩn hiện hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống Đậu bắp xanh cao sản (N.58) và phân gà ủ hoai thương phẩm do Công ty TNHH MTV Tín Tâm sản xuất (chứa 1,5% N, 0,5% P₂O₅, 0,85% K₂O).
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm đồng ruộng của Bộ môn Canh tác học, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội (thực hiện trên đất chuyên trồng cây màu).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân 2021, theo dõi từ tháng 2/2021 đến tháng 9/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và văn bản quy chuẩn

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học nông học chuyên ngành:

  • Đặc điểm sinh học và dinh dưỡng của cây đậu bắp: Cây thuộc chi Abelmoschus, họ Bông (Malvaceae), có nguồn gốc nhiệt đới, ưa nhiệt độ từ 25–30°C, yêu cầu độ ẩm đất cao nhưng không chịu được ngập úng. Nhu cầu phân bón của đậu bắp tương đối lớn; trong đó đạm (N) đóng vai trò quyết định đến diện tích lá, khả năng quang hợp và số nhánh, lân (P) phát triển bộ rễ, kali (K) thúc đẩy vận chuyển chất hữu cơ và nâng cao khả năng chống chịu.
  • Cơ sở sử dụng phân hữu cơ gia cầm thay thế đạm vô cơ: Việc phối trộn phân khoáng với phân gà ủ hoai giúp cung cấp dinh dưỡng cân đối, giải phóng khoáng từ từ, cải thiện độ phì của đất và tăng cường hoạt động của vi sinh vật đất.
  • Quy chuẩn điều tra sâu bệnh hại: Áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-38: 2010/BNNPTNT về phương pháp điều tra phát hiện sinh vật hại cây rau ăn quả, phân cấp mức độ nhiễm sâu hại từ cấp 1 đến cấp 5 (cấp 1: không bị hại; cấp 2: < 20% số cây bị hại; cấp 3: 21–50%; cấp 4: 51–75%; cấp 5: > 75%).

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) 2 nhân tố với 3 lần nhắc lại. Quy mô gồm 9 công thức thí nghiệm, tương ứng 27 ô thí nghiệm, diện tích mỗi ô là 5 m² (mặt luống rộng 1,2 m, luống cao 25 cm, rãnh rộng 30 cm).

Các nhân tố thí nghiệm bao gồm:

  • Nhân tố lượng phân đạm bón (N) gồm 3 mức:
    • N1: 100% N khoáng (0% N thay thế bằng phân gà) – Công thức đối chứng phân bón vô cơ.
    • N2: 75% N khoáng + 25% N thay thế bằng phân gà ủ hoai.
    • N3: 50% N khoáng + 50% N thay thế bằng phân gà ủ hoai.
  • Nhân tố mật độ trồng (M) gồm 3 mức:
    • M1: Khoảng cách 40 cm × 60 cm (mật độ 21 cây/ô 5 m², tương đương khoảng 42.000 cây/ha).
    • M2: Khoảng cách 50 cm × 60 cm (mật độ 17 cây/ô 5 m², tương đương khoảng 34.000 cây/ha).
    • M3: Khoảng cách 60 cm × 60 cm (mật độ 14 cây/ô 5 m², tương đương khoảng 28.000 cây/ha).

Ma trận 9 công thức kết hợp: CT1 (M1N1), CT2 (M1N2), CT3 (M1N3), CT4 (M2N1), CT5 (M2N2), CT6 (M2N3), CT7 (M3N1), CT8 (M3N2), CT9 (M3N3).

Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu

  • Chỉ tiêu sinh trưởng: Đo định kỳ 7 ngày/lần trên 5 cây cố định/ô thí nghiệm, xác định chiều cao cây (tính từ vị trí cách mặt đất 2 cm đến đỉnh sinh trưởng), đếm số lá thật và số nhánh cấp 1 trên thân chính tại các mốc 20, 30, 40, 50, 60 ngày sau gieo (NSG) và thời điểm kết thúc thu hoạch.
  • Chỉ tiêu sinh lý:
    • Chỉ số SPAD (hàm lượng diệp lục): Đo bằng máy Minilab 502 (Nhật Bản) tại 3 vị trí trên phiến lá hoàn chỉnh, lấy giá trị trung bình ở 3 giai đoạn: cây con, ra quả rộ và kết thúc thu hoạch.
    • Chỉ số diện tích lá (LAI): Xác định bằng phương pháp cắt cân diện tích lá trên tấm kính chuẩn 1 dm², tính theo công thức: $$\text{LAI} = \frac{P_1 \times \text{Số cây}/m^2}{P_2 \times 100}$$ (trong đó $P_1$ là khối lượng toàn bộ lá tươi của cây tính bằng gam, $P_2$ là khối lượng 1 dm² lá tươi tính bằng gam).
    • Khối lượng chất khô: Sấy mẫu thực vật ở nhiệt độ quy định đến khối lượng không đổi, tính bằng đơn vị $g/m^2$ đất.
  • Chỉ tiêu năng suất: Xác định số quả trung bình/cây, khối lượng trung bình quả (g/quả), tính toán năng suất lý thuyết (NSLT, tấn/ha) và cân thu hoạch toàn bộ quả thương phẩm trên từng ô để tính năng suất thực thu (NSTT, tấn/ha).
  • Xử lý số liệu: Tổng hợp và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác trung bình bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ trên phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0 và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tổng quan về tầm quan trọng của cây đậu bắp như một loại rau ăn quả có giá trị thực phẩm đa năng và dược liệu quý. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc tìm kiếm giải pháp kỹ thuật canh tác thích hợp tại miền Bắc, cụ thể là việc thay thế một phần phân đạm khoáng bằng phân gà ủ hoai kết hợp tối ưu hóa mật độ gieo trồng nhằm phát triển vùng sản xuất rau an toàn, nâng cao năng suất và bảo vệ môi trường đất tại Gia Lâm, Hà Nội.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Phân loại học thực vật, nguồn gốc từ cao nguyên Ethiopia, lịch sử di thực và phân bố toàn cầu của chi Abelmoschus.
  • Thống kê tình hình sản xuất đậu bắp thế giới giai đoạn 2010–2018 (theo FAOSTAT 2020), chỉ rõ năm 2018 diện tích toàn cầu đạt hơn 4,65 triệu ha, sản lượng đạt 9,87 triệu tấn; trong đó Ấn Độ dẫn đầu với 6,126 triệu tấn (chiếm 62% sản lượng toàn cầu), Nigeria đạt 2,033 triệu tấn (chiếm 20,59%).
  • Bối cảnh sản xuất rau ăn quả tại Việt Nam giai đoạn 2006–2016 tăng từ 516,21 nghìn ha (sản lượng 6.777,4 nghìn tấn) lên 907,77 nghìn ha (sản lượng 13.512,88 nghìn tấn).
  • Tổng quan vai trò dinh dưỡng khoáng (N, P, K, Ca, Mg, Cu, Mn) và phân tích các nghiên cứu điển hình về bón phân kết hợp hữu cơ – vô cơ (như Muhammad & Sanda 2019, Jonah et al. 2017) cũng như ảnh hưởng của khoảng cách trồng (Ekwu & Nwokwu).

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết vật liệu giống Đậu bắp xanh N.58, nguồn gốc phân gà ủ hoai Tín Tâm; mô tả địa điểm thí nghiệm tại Gia Lâm; xây dựng sơ đồ khối thí nghiệm 2 nhân tố (3 mức đạm × 3 mật độ); mô tả quy trình kỹ thuật làm đất lên luống, xử lý hạt giống (ngâm nước ấm tỷ lệ 2 sôi : 3 lạnh trong 2–3 giờ, ủ nứt nanh), kỹ thuật bón lót toàn bộ phân lân, phân chuồng, phân vi sinh và quy trình bón thúc đạm 3 lần (giai đoạn 4–5 lá thật, giai đoạn ra nụ hoa và sau thu quả đợt 1); chi tiết hóa phương pháp đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh lý, năng suất và tiêu chuẩn QCVN 01-38: 2010/BNNPTNT.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích toàn diện các kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Động thái ra lá: Mật độ thưa M3 giúp cây đạt số lá cuối cùng cao nhất (52,7 lá/cây), mật độ dày M1 đạt 40,9 lá/cây. Mức phân N3 cho số lá cao nhất (50,1 lá/cây). Tương tác M3N3 đạt số lá cao nhất (54,6 lá/cây), thấp nhất ở M1N1 (38,8 lá/cây).
  • Tăng trưởng chiều cao: Mật độ M1 có chiều cao cây cuối cùng lớn nhất (83,9 cm) do cạnh tranh ánh sáng; mức phân N3 đạt 83,9 cm. Tương tác M3N3 và M3N1 đạt chiều cao cao nhất (lần lượt là 93,5 cm và 92,4 cm), tuy nhiên sai khác giữa các mức phân không có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$.
  • Động thái phân cành: Mật độ thưa M2 và M3 giúp cây phân nhánh tốt hơn (M2 đạt 3,68 nhánh/cây, M3 đạt 3,37 nhánh/cây), cao hơn rõ rệt so với mật độ dày M1 (2,60 nhánh/cây). Yếu tố phân bón không làm thay đổi đáng kể số nhánh (3,20–3,24 nhánh/cây). Tương tác M2N2 cho số nhánh cao nhất (3,93 nhánh/cây).
  • Chỉ số SPAD và LAI: Chỉ số SPAD đạt đỉnh ở giai đoạn cây con tại mức phân N1 (51,50) và mật độ M1 (49,26). Chỉ số LAI ở giai đoạn kết thúc cao nhất ở mật độ M1 (1,43 m² lá/m² đất), vượt trội so với M2 (1,21) và M3 (1,01). Tương tác M1N2 đạt LAI cao nhất vào cuối vụ (1,51 m² lá/m² đất).
  • Tích lũy chất khô: Khối lượng chất khô cuối vụ ở mật độ M1 đạt 176,25 g/m² đất, mức phân N1 đạt 171,04 g/m² đất. Nghiệm thức M1N1 đạt khối lượng chất khô cao nhất (181,92 g/m² đất).
  • Cấu thành năng suất và năng suất thực thu: Phân tích tương quan giữa số quả/cây, khối lượng quả và năng suất thực thu của từng nghiệm thức.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về mức độ tác động của các nhân tố thí nghiệm và kiến nghị công thức kỹ thuật tối ưu để ứng dụng vào sản xuất đại trà.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Dữ liệu tổng hợp về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của giống Đậu bắp xanh N.58 dưới ảnh hưởng của các công thức thí nghiệm được trình bày trong bảng dưới đây:

Công thức Mật độ (cm) Mức phân bón Số quả TB (quả/cây) Khối lượng TB quả (g/quả) Năng suất lý thuyết (tấn/ha) Năng suất thực thu (tấn/ha)
CT1 (M1N1) 40 × 60 100% N khoáng 39,13 25,43 41,32 24,20
CT2 (M1N2) 40 × 60 75% N + 25% phân gà 33,06 28,58 38,18 21,30
CT3 (M1N3) 40 × 60 50% N + 50% phân gà 26,86 26,76 29,92 17,16
CT4 (M2N1) 50 × 60 100% N khoáng 35,33 27,69 32,60 22,90
CT5 (M2N2) 50 × 60 75% N + 25% phân gà 30,40 29,46 28,87 20,26
CT6 (M2N3) 50 × 60 50% N + 50% phân gà 26,40 28,13 24,76 15,20
CT7 (M3N1) 60 × 60 100% N khoáng 35,30 27,59 27,11 20,10
CT8 (M3N2) 60 × 60 75% N + 25% phân gà 31,80 28,42 24,99 20,66
CT9 (M3N3) 60 × 60 50% N + 50% phân gà 26,20 27,28 19,85 14,30
LSD₀,₀₅ 1,24 2,51 3,25 2,62
CV (%) 2,30 5,20 6,30 7,70

Phân tích kết quả thực nghiệm

  1. Về năng suất thực thu (NSTT):
    • Năng suất thực thu đạt giá trị cao nhất tại công thức CT1 (mật độ 40 cm × 60 cm kết hợp 100% N khoáng), đạt 24,20 tấn/ha.
    • Công thức CT2 (mật độ 40 cm × 60 cm kết hợp 75% N khoáng + 25% N phân gà) đạt 21,30 tấn/ha, duy trì mức năng suất cao và sai khác không quá lớn so với bón hoàn toàn vô cơ.
    • Khi tỷ lệ thay thế phân gà tăng lên mức 50% (N3), năng suất thực thu ở cả 3 mật độ đều giảm mạnh (dao động từ 14,30 đến 17,16 tấn/ha).
  2. Về ảnh hưởng riêng rẽ của các nhân tố:
    • Nhân tố mật độ: Mật độ M1 (40 cm × 60 cm) cho năng suất thực thu trung bình cao nhất (20,88 tấn/ha), cao hơn có ý nghĩa so với mật độ M3 (18,35 tấn/ha).
    • Nhân tố phân bón: Mức phân N1 cho năng suất thực thu trung bình cao nhất (22,40 tấn/ha), tiếp đến là N2 (20,74 tấn/ha), thấp nhất là N3 (15,55 tấn/ha).
  3. Về sâu bệnh hại: Thí nghiệm ghi nhận sự xuất hiện của sâu đục quả, sâu đục thân, rệp đỏ, bệnh phấn trắng, thán thư và gỉ sắt ở mức độ nhẹ đến trung bình, trong đó mật độ trồng thông thoáng (M2, M3) có xu hướng giảm áp lực bệnh hại trên lá so với mật độ dày.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị ứng dụng vào sản xuất thực tế tại Gia Lâm và các vùng có điều kiện sinh thái tương đồng: Sử dụng mật độ trồng 40 cm × 60 cm kết hợp với mức bón 100% đạm khoáng (để tối đa hóa năng suất ngắn hạn) hoặc công thức thay thế 25% đạm bằng phân gà ủ hoai (75% N vô cơ + 25% N phân gà) nhằm hướng tới mục tiêu canh tác an toàn, bền vững mà vẫn đảm bảo năng suất thương phẩm đạt trên 21 tấn/ha.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học và số liệu thực nghiệm định lượng về phản ứng sinh trưởng, biến động sinh lý và năng suất của giống đậu bắp xanh N.58 đối với việc kết hợp phân gà ủ hoai và mật độ trồng tại vùng đồng bằng sông Hồng trong vụ Xuân.
  • Xác định được ngưỡng thay thế phân gà phù hợp (25% N) giúp giảm tải lượng phân đạm khoáng mà không gây sụt giảm nghiêm trọng đến các chỉ tiêu cấu thành năng suất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện nghiêm túc nhưng có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trong phạm vi 01 vụ sản xuất (vụ Xuân 2021) và tại 01 địa điểm đồng ruộng duy nhất (khu thí nghiệm Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Gia Lâm, Hà Nội).
  • Nghiên cứu chỉ đánh giá trên 01 giống đậu bắp xanh duy nhất là giống cao sản N.58; các mức tỷ lệ phân gà thay thế chỉ khảo sát ở 3 mức rời rạc (0%, 25%, 50%).
  • Đề tài chưa theo dõi các chỉ tiêu về chất lượng hóa sinh quả sau thu hoạch (hàm lượng đường, vitamin C, pectin) và chưa tính toán chi tiết bài toán hạch toán hiệu quả kinh tế (doanh thu, chi phí, lợi nhuận thuần) giữa các nghiệm thức phân bón.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục bố trí thí nghiệm lặp lại qua các mùa vụ khác nhau trong năm (vụ Hè Thu, vụ Thu Đông) và trên các loại đất khác nhau để kiểm chứng tính ổn định của quy trình.
  • Nghiên cứu mở rộng dải tỷ lệ phân gà thay thế (ví dụ: 15%, 20%, 30%, 35%) hoặc phối hợp với các chế phẩm phân hữu cơ vi sinh, phân trùn quế khác.
  • Đánh giá bổ sung các chỉ tiêu phẩm chất quả, hàm lượng tồn dư nitrat ($NO_3^-$) và phân tích hiệu quả kinh tế cụ thể của từng công thức phân bón hữu cơ thay thế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích phục vụ các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng, Canh tác học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật: Tham khảo phương pháp thiết kế và bố trí thí nghiệm đồng ruộng 2 nhân tố theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB), kỹ thuật theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phương pháp xử lý thống kê nông học bằng phần mềm IRRISTAT.
  • Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, khuyến nông và người sản xuất rau: Ứng dụng quy trình kỹ thuật canh tác đậu bắp xanh giống N.58, bao gồm mật độ gieo trồng tối ưu (40 cm × 60 cm), lịch trình bón thúc đạm 3 đợt và công thức phối trộn phân gà ủ hoai thay thế 25% đạm vô cơ để sản xuất rau an toàn.
  • Các nhà nghiên cứu về dinh dưỡng cây trồng và nông nghiệp hữu cơ: Tham khảo dữ liệu cơ sở về chỉ số diệp lục (SPAD), chỉ số diện tích lá (LAI), tốc độ tích lũy chất khô ($g/m^2$) và quy luật hình thành năng suất của cây họ Malvaceae trong điều kiện vụ Xuân miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống đậu bắp và loại phân hữu cơ nào được sử dụng trong nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng giống Đậu bắp xanh cao sản N.58 và nguồn phân hữu cơ là phân gà ủ hoai thương phẩm do Công ty TNHH MTV Tín Tâm sản xuất, có hàm lượng dinh dưỡng gồm 1,5% N, 0,5% P₂O₅ và 0,85% K₂O.

2. Thí nghiệm gồm bao nhiêu công thức và được bố trí theo phương pháp nào?

Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) 2 nhân tố với 3 lần nhắc lại, gồm 9 công thức thí nghiệm (27 ô thí nghiệm, diện tích 5 m²/ô). Hai nhân tố gồm: 3 mức phân đạm (100% N khoáng, 75% N khoáng + 25% N phân gà, 50% N khoáng + 50% N phân gà) và 3 mật độ trồng (M1: 40 cm × 60 cm; M2: 50 cm × 60 cm; M3: 60 cm × 60 cm).

3. Công thức nào cho năng suất thực thu cao nhất trong thí nghiệm?

Công thức CT1 (mật độ 40 cm × 60 cm kết hợp 100% N khoáng) đạt năng suất thực thu cao nhất là 24,20 tấn/ha, tiếp theo là công thức CT4 (50 cm × 60 cm, 100% N khoáng) đạt 22,90 tấn/ha và công thức CT2 (40 cm × 60 cm, 75% N khoáng + 25% N phân gà) đạt 21,30 tấn/ha.

4. Hiệu quả của việc thay thế 25% đạm khoáng bằng phân gà (mức N2) thể hiện như thế nào?

Ở mức thay thế 25% N bằng phân gà, cây đậu bắp duy trì khả năng sinh trưởng tương đương bón phân vô cơ, khối lượng trung bình quả đạt mức cao nhất (28,82 g/quả), năng suất thực thu trung bình đạt 20,74 tấn/ha (chỉ giảm nhẹ so với mức 100% N khoáng là 22,40 tấn/ha), đồng thời tại mật độ 40 cm × 60 cm đạt năng suất 21,30 tấn/ha.

5. Chỉ số diện tích lá (LAI) và chỉ số SPAD được đo đạc bằng phương pháp nào?

Chỉ số SPAD được đo trực tiếp trên phiến lá bằng máy đo hàm lượng diệp lục Minilab 502 (Nhật Bản) tại 3 vị trí trên lá rồi lấy trung bình. Chỉ số LAI được xác định bằng phương pháp cắt cân diện tích lá tươi trên bản kính chuẩn diện tích 1 dm² kết hợp với tổng khối lượng lá tươi/cây và mật độ cây trên một mét vuông đất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Vân Anh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định mật độ trồng và tỷ lệ phân gà thay thế đạm khoáng phù hợp cho giống Đậu bắp xanh N.58 trong vụ Xuân 2021 tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả thực nghiệm khẳng định mật độ 40 cm × 60 cm kết hợp với mức bón 100% N khoáng cho năng suất thực thu cao nhất đạt 24,20 tấn/ha, đồng thời công thức thay thế 25% N bằng phân gà ủ hoai ở cùng mật độ cũng đạt năng suất cao 21,30 tấn/ha. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cao, phục vụ trực tiếp cho việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác đậu bắp an toàn và bền vững tại vùng đồng bằng sông Hồng.