Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merr.) là loại cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Hạt đậu tương chứa hàm lượng protein trung bình từ 35,5% đến 40%, lipid từ 15% đến 20%, cung cấp năng lượng khoảng 4.700 cal/kg và được sử dụng chế biến hơn 300 sản phẩm thực phẩm truyền thống lẫn hiện đại. Bên cạnh giá trị thực phẩm và công nghiệp ép dầu, cây đậu tương còn đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp thông qua việc luân canh cải tạo đất, nhờ khả năng cộng sinh với vi khuẩn nốt sần để lại cho đất từ 30 đến 60 kg N/ha.
Tại Việt Nam, điều kiện sinh thái thuận lợi cho canh tác đậu tương, song năng suất giai đoạn 2001 - 2009 chỉ tăng từ 12,4 lên 14,6 tạ/ha, diện tích đạt 193 nghìn ha. Nhu cầu tiêu thụ nội địa bình quân khoảng 3 triệu tấn/năm, khiến Việt Nam phải nhập khẩu tới 90% nguyên liệu đậu tương. Năm 2008, lượng nhập khẩu ghi nhận 1,8 triệu tấn bột đậu, 0,13 triệu tấn hạt, với kim ngạch gần 1 tỷ USD. Mặt khác, giá thành sản xuất 1 kg đậu tương trong nước cao gấp 1,3 đến 1,5 lần giá thế giới do năng suất quá thấp. Để khắc phục tình trạng này, giải pháp then chốt được đặt ra là đưa các giống mới vào sản xuất kết hợp hoàn thiện quy trình thâm canh, trong đó có việc ứng dụng các dạng phân bón vi lượng chuyên dùng qua gốc và qua lá nhằm hỗ trợ cây ở các giai đoạn xung yếu như hình thành nốt sần và tạo quả.
Đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của phân vi lượng Green – Nutrient đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống đậu tương DT18975 và DT14307” được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm phân vi lượng Green-Nutrient khi bón qua gốc và phun qua lá đến các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất của hai giống đậu tương DT18975 và DT14307; từ đó cung cấp căn cứ khoa học cho việc sử dụng hiệu quả loại phân này trong sản xuất nông nghiệp.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá sự ảnh hưởng của phân vi lượng Green-Nutrient bón qua gốc ở các lần bón khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của hai giống đậu tương DT18975 và DT14307.
- Xác định phương thức và số lần phun phân vi lượng Green-Nutrient qua lá phù hợp nhất trên hai giống đậu tương nhằm đạt năng suất cao nhất.
- Đối tượng nghiên cứu: Hai giống đậu tương DT18975 và DT14307.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Khu ruộng thí nghiệm thuộc Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm, Hà Nội).
- Thời gian: Vụ xuân hè, từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cây đậu tương có nhu cầu cao về dinh dưỡng khoáng đa lượng, trung lượng và vi lượng. Mặc dù vi lượng chỉ chiếm khoảng 0,05% chất sống của thực vật, các nguyên tố này tham gia hoạt hóa hệ thống enzyme điều tiết toàn bộ quá trình trao đổi chất. Trong đó:
- Bo (B) tác động trực tiếp đến sự phân chia tế bào, tăng tỷ lệ đậu quả và phát triển nốt sần rễ họ đậu.
- Kẽm (Zn) tham gia vào thành phần của hơn 70 loại enzyme, xúc tác tổng hợp protein và phytohormone, giữ vai trò quan trọng trong thụ tinh và hình thành phôi hạt.
- Mangan (Mn) hoạt hóa enzyme của chu trình Krebs, quá trình khử nitrat và phân ly nước trong quang hợp.
- Đồng (Cu) hoạt hóa các enzyme oxy hóa khử liên quan đến dinh dưỡng nitơ và quang hợp.
- Molypden (Mo) là thành phần cấu trúc của enzyme nitrogenase, yếu tố quyết định hoạt tính cố định đạm khí trời của vi khuẩn cộng sinh Rhizobium japonicum trong nốt sần rễ đậu tương.
Chế phẩm phân vi lượng Green-Nutrient sử dụng trong nghiên cứu do Bộ môn Sinh lý thực vật (Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) nghiên cứu và sản xuất. Thành phần định lượng gồm: N (20%), P2O5 (5%), K2O (5%), vi lượng dạng chelate (Cu, Zn, Mo, Mn, Ni, Fe) chiếm 0,5% và amino acid chiếm 5%. Phân bón vô cơ nền gồm đạm urê, supe lân Lâm Thao và kali clorua (KCl).
Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm đồng ruộng, bố trí 2 thí nghiệm hai nhân tố theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Completely Block Design - RCBD) với 3 lần nhắc lại:
- Thí nghiệm 1 (Bón qua gốc): Gồm 6 công thức kết hợp giữa 2 giống (DT18975, DT14307) và 3 mức bón gốc (B0: đối chứng không bón; B1: bón 1 lần cùng phân bón lót; B2: bón 2 lần gồm lần 1 cùng phân bón lót và lần 2 cùng phân bón thúc).
- Thí nghiệm 2 (Phun qua lá): Gồm 6 công thức kết hợp giữa 2 giống và 3 mức phun qua lá (P0: đối chứng phun nước lã; P1: phun 1 lần khi cây có 4 lá thật; P2: phun 2 lần: lần 1 khi cây có 4 lá thật, lần 2 khi cây chuẩn bị ra hoa). Nồng độ pha theo khuyến cáo sản xuất, phun ướt đều lá đến khi giọt nước bắt đầu rơi, tương đương thể tích dung dịch khoảng 12.500 L/ha.
Quy trình canh tác nền: Đất cày sâu 15 - 20 cm, bừa kỹ 2 - 3 lần; luống rộng 1,0 - 1,2 m, rãnh 30 cm, chiều cao luống 10 cm; hàng cách hàng 35 - 40 cm, cây cách cây 15 - 20 cm (gieo 2 hạt/hốc), đảm bảo mật độ 30 - 35 cây/m2 (lượng hạt giống 55 - 60 kg/ha). Mức phân nền: 120 kg urê/ha, 450 kg supe lân/ha, 150 kg KCl/ha. Bón lót toàn bộ supe lân, phân hữu cơ cùng 20% đạm và kali; lượng đạm và kali còn lại chia bón thúc qua 2 lần xới xáo (lần 1 khi có 2 - 3 lá thật tỉa định cây kết hợp 40% đạm + 40% kali; lần 2 sau lần một 15 ngày kết hợp 40% đạm + 40% kali).
Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
- Thời gian sinh trưởng và nảy mầm: Ngày gieo - mọc, tỷ lệ mọc mầm (%), thời gian mọc - ra hoa, thời gian ra hoa - chín, thời gian sinh trưởng tổng số (ngày).
- Chỉ tiêu hình thái và sinh lý: Chiều cao thân chính (cm), động thái tăng trưởng số lá/cây, đường kính thân (đo bằng panme), diện tích lá (xác định bằng phương pháp cân trực tiếp), chỉ số diện tích lá (LAI - m2 lá/m2 đất), hàm lượng diệp lục đo bằng máy SPAD (lấy ngẫu nhiên 5 cây/ô ở giai đoạn trước khi xử lý và sau xử lý 14 ngày), số lượng nốt sần (đếm trên 5 cây/ô ở giai đoạn trước ra hoa), khối lượng tươi và khối lượng khô toàn cây (sấy tại 80°C trong 12 giờ).
- Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Tổng số quả/cây, số quả chắc/cây, khối lượng 100 quả (g), khối lượng 100 hạt (g), năng suất cá thể (g hạt/cây), năng suất lý thuyết (tạ/ha) và năng suất thực thu (tạ/ha).
- Mức độ nhiễm bệnh: Đánh giá bệnh gỉ sắt (Phakopsora pachyrhizi Sydow) và bệnh đốm nâu (Septoria glycines Hemmi) theo phương pháp điều tra 5 điểm chéo góc (10 cây đại diện/ô), phân cấp theo 5 mức (cấp 1: <1% diện tích lá; cấp 3: 1 - 5%; cấp 5: >5 - 25%; cấp 7: >25 - 50%; cấp 9: >50%).
Số liệu được tính toán trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và xử lý phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác LSD0,05 bằng phần mềm IRRISTAT phiên bản 4.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này trình bày cơ sở pháp lý và khoa học về tính cấp thiết của việc nghiên cứu dinh dưỡng vi lượng cho cây đậu tương tại Việt Nam. Tác giả phân tích thực trạng khoảng trống lớn giữa nhu cầu tiêu thụ và năng lực sản xuất đậu tương nội địa, sự phụ thuộc 90% vào nguồn nhập khẩu, cũng như những hạn chế về năng suất. Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục đích, các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được, đối tượng giống (DT18975, DT14307), vật liệu phân vi lượng Green-Nutrient và phạm vi thực nghiệm vụ xuân hè 2021 tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành 6 nhóm chuyên đề chính:
- Giá trị toàn diện của cây đậu tương: Phân tích thành phần hóa sinh (protein chất lượng cao, lipid giàu axit béo chưa no như linoleic 52 - 65%, oleic 25 - 36%), ứng dụng công nghiệp (chiết xuất dầu, sản xuất sơn, mực in, xà phòng) và vai trò nông học trong cải tạo đất.
- Yêu cầu sinh thái: Giới hạn nhiệt độ sinh trưởng tối thích 25 - 28°C; nhu cầu nước 350 - 600 mm; đặc điểm quang hợp C3; phản ứng quang chu kỳ ngày ngắn và tính thích nghi đất đai có độ pH từ 6,0 đến 7,0.
- Nhu cầu dinh dưỡng: Vai trò của các nguyên tố đa lượng (N, P, K), trung lượng (Ca, Mg, S) và đặc biệt là hệ vi lượng (B, Cu, Zn, Mn, Mo) đối với quá trình quang hợp, cố định đạm sinh học và đậu quả.
- Tình hình sản xuất thế giới và Việt Nam: Số liệu FAOSTAT (2009 - 2013) phản ánh biến động diện tích, năng suất của thế giới và 4 quốc gia sản xuất lớn nhất (Mỹ, Brazil, Argentina, Trung Quốc). Tại Việt Nam, phân tích hiện trạng sản xuất tại 7 vùng sinh thái nông nghiệp, nơi đồng bằng sông Cửu Long đạt năng suất cao nhất (>29,71 tạ/ha) và trung du miền núi phía Bắc có diện tích lớn nhất (37,1%) nhưng năng suất thấp (~10 tạ/ha).
- Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống: Các thành tựu quốc tế (AVRDC, IITA, AICRPS) và các chương trình trọng điểm quốc gia tại Việt Nam từ năm 1980 đến 2010 do các nhà khoa học như KS. Nguyễn Danh Đông, VS. Trần Đình Long và TS. Nguyễn Thị Chinh chủ trì; hiện trạng lưu giữ 500 mẫu giống tại ngân hàng gen VAAS.
- Phân bón hữu cơ và phân vi lượng: Cơ chế tác động của phân chuồng, phân xanh, phân rác, than bùn, tro và phân vi sinh vật; vai trò của phân vi lượng dạng chelate trong kích hoạt enzyme và chống chịu điều kiện bất thuận.
Chương 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu: 2 giống đậu tương DT18975 và DT14307; đặc tính thành phần dinh dưỡng của chế phẩm phân vi lượng Green-Nutrient do Bộ môn Sinh lý thực vật sản xuất. Tác giả cụ thể hóa sơ đồ mặt bằng đồng ruộng bố trí 2 thí nghiệm RCBD 3 lần nhắc lại; quy trình kỹ thuật làm đất, bón lót, bón thúc, tưới tiêu và mật độ gieo trồng; công thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, sinh lý quang hợp (SPAD, LAI, sinh khối khô), các cấu thành năng suất và hệ thống thang điểm phân cấp điều tra bệnh gỉ sắt, đốm nâu bằng phương pháp 5 điểm chéo góc. Toàn bộ quy trình xử lý phương sai ANOVA trên IRRISTAT ver 4 cũng được định lượng hóa tại chương này.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, gồm 2 nhóm kết quả nghiên cứu:
- Ảnh hưởng của bón qua gốc phân vi lượng Green-Nutrient (Thí nghiệm 1):
- Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng: Thời gian gieo - mọc dao động từ 4,00 đến 4,67 ngày; tỷ lệ mọc mầm của giống DT18975 đạt từ 70,00% đến 73,33%, thấp hơn giống DT14307 (75,56% đến 84,44%). Giai đoạn mọc đến ra hoa kéo dài 26,00 - 28,34 ngày. Thời gian sinh trưởng tổng số của DT18975 là 87,00 - 89,33 ngày, ngắn hơn DT14307 (89,00 - 89,67 ngày). Phân bón gốc không làm sai lệch chu kỳ sinh trưởng tự nhiên nhưng hỗ trợ kéo dài thời kỳ tích lũy sinh dưỡng.
- Động thái tăng trưởng chiều cao cây: Đo đạc định kỳ từ 20 đến 48 ngày sau trồng (NST) cho thấy phân vi lượng Green-Nutrient thúc đẩy tăng trưởng chiều cao rõ rệt ở cả 2 giống. Tại thời điểm 48 NST, công thức bón gốc 2 lần (B2) đạt chiều cao lớn nhất: DT18975 đạt 42,11 cm (so với đối chứng B0 đạt 36,53 cm); DT14307 đạt 33,56 cm (so với đối chứng B0 đạt 25,56 cm).
- Tác động đến các chỉ tiêu sinh lý và năng suất: Bón Green-Nutrient qua gốc 2 lần kích thích gia tăng số lá/cây, đường kính thân, chỉ số SPAD, diện tích lá, tăng số lượng nốt sần trên rễ và khả năng tích lũy chất khô. Nhờ đó, các yếu tố cấu thành năng suất được cải thiện rõ rệt, đưa năng suất thực thu của công thức bón 2 lần đạt cao nhất: giống DT18975 đạt 15,69 tạ/ha và DT14307 đạt 14,43 tạ/ha.
- Ảnh hưởng của phun qua lá phân vi lượng Green-Nutrient (Thí nghiệm 2):
- Tương tự phương thức bón gốc, việc phun Green-Nutrient qua lá tác động tích cực đến sự phát triển thân lá, chỉ số diệp lục SPAD, diện tích lá và số nốt sần.
- Năng suất thực thu đạt giá trị cao nhất ở công thức phun 2 lần (lần 1 khi có 4 lá thật, lần 2 khi chuẩn bị ra hoa): DT18975 đạt 13,98 tạ/ha và DT14307 đạt 12,78 tạ/ha.
- Mức độ nhiễm bệnh: Cây được xử lý phân vi lượng có xu hướng giảm tỷ lệ và mức độ gây hại của bệnh gỉ sắt và đốm nâu nhờ sức sinh trưởng của bộ lá được duy trì khỏe mạnh.
Kết luận và đề nghị
Phần cuối khóa luận đúc kết các phát hiện định lượng then chốt về hiệu quả của hai phương thức xử lý phân Green-Nutrient; khẳng định bón gốc 2 lần mang lại hiệu quả vượt trội so với phun qua lá trên cả hai giống DT18975 và DT14307; đồng thời đề xuất khuyến cáo quy trình áp dụng vào sản xuất thực tiễn vụ xuân hè.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về phản ứng của hai giống đậu tương DT18975 và DT14307 đối với chế phẩm phân vi lượng Green-Nutrient. Số liệu tổng hợp so sánh giữa các công thức thể hiện rõ ở các bảng dưới đây:
Bảng 1: Ảnh hưởng của bón qua gốc phân vi lượng Green-Nutrient đến các giai đoạn sinh trưởng và nảy mầm
| Giống |
Công thức |
Thời gian gieo - mọc (ngày) |
Tỷ lệ mọc (%) |
Thời gian mọc - ra hoa (ngày) |
Thời gian ra hoa - chín (ngày) |
Thời gian sinh trưởng (ngày) |
| DT18975 (G1) |
G1B0 (Đối chứng) |
4,33 |
70,00 |
26,00 |
56,67 |
87,00 |
|
G1B1 (Bón 1 lần) |
4,33 |
73,33 |
26,67 |
56,67 |
87,67 |
|
G1B2 (Bón 2 lần) |
4,00 |
71,11 |
28,00 |
57,33 |
89,33 |
| DT14307 (G2) |
G2B0 (Đối chứng) |
4,67 |
84,44 |
26,66 |
57,67 |
89,00 |
|
G2B1 (Bón 1 lần) |
4,33 |
78,89 |
28,34 |
57,00 |
89,67 |
|
G2B2 (Bón 2 lần) |
4,67 |
75,56 |
27,33 |
57,00 |
89,00 |
| LSD0,05 |
|
0,94 |
11,17 |
2,55 |
5,78 |
3,08 |
| CV% |
|
12,0 |
8,4 |
3,2 |
5,7 |
2,0 |
Bảng 2: Động thái tăng trưởng chiều cao cây theo thời gian xử lý bón gốc (cm)
| Giống |
Công thức |
20 NST |
27 NST |
34 NST |
41 NST |
48 NST |
| DT18975 (G1) |
G1B0 (Đối chứng) |
23,00 |
25,89 |
29,18 |
33,13 |
36,53 |
|
G1B1 (Bón 1 lần) |
24,48 |
29,56 |
32,14 |
37,61 |
40,00 |
|
G1B2 (Bón 2 lần) |
26,67 |
30,00 |
35,30 |
39,00 |
42,11 |
| DT14307 (G2) |
G2B0 (Đối chứng) |
18,37 |
20,50 |
22,28 |
24,00 |
25,56 |
|
G2B1 (Bón 1 lần) |
22,28 |
24,37 |
26,44 |
29,11 |
31,44 |
|
G2B2 (Bón 2 lần) |
26,06 |
27,89 |
29,64 |
31,69 |
33,56 |
| LSD0,05 |
|
5,90 |
7,23 |
9,12 |
10,80 |
11,40 |
| CV% |
|
14,40 |
15,60 |
17,90 |
18,90 |
18,60 |
Bảng 3: So sánh năng suất thực thu cao nhất giữa hai phương thức bón phân Green-Nutrient
| Giống nghiên cứu |
Năng suất thực thu khi bón gốc 2 lần (tạ/ha) |
Năng suất thực thu khi phun qua lá 2 lần (tạ/ha) |
Chênh lệch năng suất bón gốc so với phun lá (tạ/ha) |
| Giống DT18975 |
15,69 |
13,98 |
+1,71 |
| Giống DT14307 |
14,43 |
12,78 |
+1,65 |
Các đóng góp và đề xuất chính của tác giả:
- Về mặt khoa học: Khóa luận xác lập dẫn liệu thực nghiệm về sự đáp ứng sinh lý của 2 giống đậu tương triển vọng DT18975 và DT14307 với vi lượng dạng chelate kết hợp amino acid; chứng minh việc bổ sung các nguyên tố vi lượng kích hoạt khả năng cố định đạm (qua nốt sần), thúc đẩy tích lũy chất khô và cải thiện trực tiếp số quả chắc, khối lượng hạt.
- Về mặt kỹ thuật canh tác: Xác định phương thức bón gốc 2 lần (lần 1 bón lót, lần 2 bón thúc) cho hiệu quả kinh tế và năng suất cao hơn phương thức phun qua lá ở cả hai giống.
- Về tiềm năng giống: Giống DT18975 cho phản ứng về sinh trưởng thân lá và năng suất thực thu cao hơn giống DT14307 ở cả hai phương thức xử lý phân vi lượng.
- Khuyến nghị ứng dụng: Đề xuất người sản xuất áp dụng quy trình bón gốc phân vi lượng Green-Nutrient 2 lần trong vụ xuân hè để tối ưu hóa năng suất đậu tương, đồng thời khuyến nghị bố trí hai giống này vào các công thức luân canh mùa vụ thích hợp (Đậu tương xuân - Lúa mùa sớm - Cây vụ đông; Đậu tương xuân - Đậu tương hè - Cây vụ đông; Đậu tương xuân - Lúa mùa sớm - Đậu tương đông).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và điều kiện thực nghiệm được ghi nhận trong văn bản:
- Phạm vi thời gian và địa điểm hẹp: Đề tài mới được triển khai trong phạm vi 1 vụ gieo trồng duy nhất (vụ xuân hè, tháng 3 - 7/2021) tại một địa điểm (khu ruộng thực nghiệm Khoa Nông học, Gia Lâm, Hà Nội). Do đó, các biến động ngoại cảnh bất thường của thời tiết qua các vụ khác chưa được kiểm chứng đầy đủ.
- Phạm vi loại đất: Thí nghiệm chỉ tiến hành trên một loại đất ruộng tại chỗ, chưa mở rộng đánh giá hiệu lực của phân vi lượng trên các vùng sinh thái đặc trưng trồng đậu tương khác như đất xám bạc màu hay đất phù sa ven sông.
- Giới hạn về chỉ tiêu sinh hóa nông sản: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các chỉ tiêu hình thái, sinh lý và năng suất hạt thương phẩm; chưa phân tích định lượng chi tiết sự thay đổi về thành phần protein, lipid và tích lũy hàm lượng các nguyên tố vi lượng trong hạt đậu tương sau thu hoạch.
Hướng nghiên cứu tiếp được xác định gồm:
- Tiếp tục khảo nghiệm đề tài qua nhiều vụ gieo trồng khác nhau (vụ hè thu, vụ đông) và trên các vùng đất khác nhau nhằm kiểm tra tính ổn định sinh học và nông học của hai giống DT18975 và DT14307 khi sử dụng Green-Nutrient.
- Thử nghiệm phối hợp đồng thời cả hai phương thức bón gốc và phun qua lá ở các tỷ lệ kết hợp khác nhau để tìm ra phương án tối ưu hóa chi phí và năng suất.
- Phân tích sâu hơn các chỉ tiêu chất lượng hạt thương phẩm sau thu hoạch dưới tác động của phân vi lượng chelate.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Sinh lý thực vật và Quản lý dinh dưỡng cây trồng.
- Người làm đề tài nghiên cứu về cây đậu tương hoặc thử nghiệm các chế phẩm phân bón lá, phân vi lượng dạng chelate.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Sơ đồ và quy trình bố trí thí nghiệm 2 yếu tố RCBD với 3 lần nhắc lại trên đồng ruộng.
- Phương pháp luận theo dõi toàn diện các chỉ tiêu sinh lý - nông học: theo dõi động thái tăng trưởng chiều cao, đếm số lá, đo chỉ số SPAD, diện tích lá bằng phương pháp cân trực tiếp, xác định chỉ số LAI, đếm nốt sần rễ và sấy khô sinh khối ở 80°C trong 12 giờ.
- Phương pháp điều tra và phân cấp bệnh gỉ sắt, bệnh đốm nâu theo tiêu chuẩn điều tra 5 điểm chéo góc.
- Cấu trúc số liệu và phương pháp xử lý thống kê phân tích phương sai hai nhân tố bằng phần mềm IRRISTAT ver 4 kết hợp Microsoft Excel 2010.
Câu hỏi thường gặp
Phân vi lượng Green-Nutrient sử dụng trong đề tài có thành phần và nguồn gốc như thế nào?
Chế phẩm Green-Nutrient do Bộ môn Sinh lý thực vật (Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) nghiên cứu và sản xuất. Thành phần định lượng của phân gồm: đạm tổng số N (20%), kali K2O (5%), lân P2O5 (5%), các nguyên tố vi lượng dạng chelate (Cu, Zn, Mo, Mn, Ni, Fe) chiếm 0,5% và amino acid chiếm 5%.
Hai giống đậu tương DT18975 và DT14307 có thời gian sinh trưởng và tỷ lệ mọc mầm khác nhau như thế nào?
Trong điều kiện vụ xuân hè 2021, giống DT18975 có thời gian gieo - mọc từ 4,00 đến 4,33 ngày, tỷ lệ mọc mầm đạt từ 70,00% đến 73,33%, và tổng thời gian sinh trưởng từ 87,00 đến 89,33 ngày. Trong khi đó, giống DT14307 có thời gian gieo - mọc từ 4,33 đến 4,67 ngày, tỷ lệ mọc mầm cao hơn đạt từ 75,56% đến 84,44%, và tổng thời gian sinh trưởng dài hơn đạt từ 89,00 đến 89,67 ngày.
Công thức xử lý phân vi lượng nào cho năng suất thực thu cao nhất ở từng phương thức bón?
Ở phương thức bón qua gốc (Thí nghiệm 1), công thức bón 2 lần (lần 1 cùng phân bón lót, lần 2 cùng phân bón thúc) đạt năng suất cao nhất: giống DT18975 đạt 15,69 tạ/ha và giống DT14307 đạt 14,43 tạ/ha. Ở phương thức phun qua lá (Thí nghiệm 2), công thức phun 2 lần (lần 1 khi có 4 lá thật, lần 2 khi cây chuẩn bị ra hoa) đạt năng suất cao nhất: giống DT18975 đạt 13,98 tạ/ha và giống DT14307 đạt 12,78 tạ/ha.
So sánh giữa bón gốc và phun qua lá, phương thức nào mang lại năng suất hạt đậu tương cao hơn?
Phương thức bón phân vi lượng qua gốc cho năng suất thực thu cao hơn so với phun qua lá ở cả hai giống nghiên cứu. Cụ thể, ở mức xử lý 2 lần, bón gốc giúp giống DT18975 đạt 15,69 tạ/ha (cao hơn phun qua lá 1,71 tạ/ha) và giống DT14307 đạt 14,43 tạ/ha (cao hơn phun qua lá 1,65 tạ/ha).
Mức độ nhiễm bệnh hại chính trên cây đậu tương trong khóa luận được theo dõi trên những đối tượng nào và đánh giá ra sao?
Khóa luận theo dõi hai đối tượng bệnh hại chính là bệnh gỉ sắt (Phakopsora pachyrhizi Sydow) và bệnh đốm nâu (Septoria glycines Hemmi). Phương pháp điều tra thực hiện bằng cách lấy mẫu tại 5 điểm chéo góc (ít nhất 10 cây đại diện/ô), sau đó phân cấp bệnh hại theo 5 mức từ cấp 1 (rất nhẹ, <1% diện tích lá bị bệnh), cấp 3 (nhẹ, 1 - 5%), cấp 5 (trung bình, >5 - 25%), cấp 7 (nặng, >25 - 50%) đến cấp 9 (rất nặng, >50% diện tích lá bị bệnh).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Vượng đã đánh giá hệ thống và định lượng ảnh hưởng của phân vi lượng Green-Nutrient đến hai giống đậu tương DT18975 và DT14307 trong vụ xuân hè 2021 tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả thực nghiệm khẳng định chế phẩm phân bón chứa vi lượng dạng chelate và amino acid này giúp tăng cường chiều cao cây, số lá, diện tích quang hợp, khả năng hình thành nốt sần rễ và năng suất thực thu của cả hai giống. Trong đó, phương thức bón qua gốc 2 lần đạt hiệu quả năng suất cao nhất (15,69 tạ/ha ở DT18975 và 14,43 tạ/ha ở DT14307), vượt trội so với phương thức phun qua lá. Công trình cung cấp cơ sở thực tiễn xác đáng cho việc hoàn thiện quy trình canh tác thâm canh và bố trí mùa vụ hợp lý cho cây đậu tương tại miền Bắc Việt Nam.