Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế và hệ thống tài chính toàn cầu, các chủ thể kinh tế tại Việt Nam đối mặt với nhu cầu gia tăng năng lực cạnh tranh và mở rộng nguồn vốn đầu tư. Phương thức huy động vốn gián tiếp truyền thống qua hệ thống ngân hàng thương mại bộc lộ nhiều hạn chế, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phát triển kênh huy động vốn trực tiếp qua thị trường nợ và thị trường trái phiếu. Tuy nhiên, thị trường tài chính Việt Nam tồn tại tình trạng bất cân xứng thông tin, sự hiểu biết của công chúng đầu tư còn hạn chế và thiếu vắng các kênh đánh giá rủi ro chuyên nghiệp, độc lập.
Doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm (XHTN) đóng vai trò là tổ chức trung gian độc lập định lượng rủi ro tín dụng, hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định và giúp doanh nghiệp phát hành tối ưu hóa chi phí vốn. Mặc dù ngành dịch vụ này đã phát triển lâu đời trên thế giới, tại Việt Nam hoạt động XHTN vẫn còn mới mẻ và khung pháp lý điều chỉnh chủ yếu dừng lại ở các văn bản dưới luật. Sự ra đời của Nghị định số 88/2014/NĐ-CP đặt ra nhu cầu cấp thiết phải đánh giá tính tương thích của hệ thống pháp lý hiện hành với thực tiễn thị trường.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về xếp hạng tín nhiệm và doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm;
- Phân tích các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia phát triển trong việc điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm;
- Khảo sát thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam;
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định:
- Hệ thống hóa bản chất, vai trò, phương pháp và nguyên tắc hoạt động của tổ chức XHTN;
- Phân tích các quy định của Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) và pháp luật Hoa Kỳ;
- Rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam điều chỉnh điều kiện thành lập và hoạt động của doanh nghiệp XHTN;
- Chỉ ra các vướng mắc, bất cập trong thực tiễn và xây dựng các kiến nghị lập pháp cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, chuẩn mực quốc tế, quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam và thực tiễn hoạt động của các doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm.
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý kinh doanh; không đi sâu vào các công thức kinh tế lượng, thuật toán toán học hay phương pháp định lượng kỹ thuật cụ thể để tính toán điểm số tín nhiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm xếp hạng tín nhiệm: Bắt nguồn từ công trình của John Moody năm 1909 trong cuốn "Cẩm nang chứng khoán đường sắt". XHTN là ý kiến độc lập về khả năng và mức độ sẵn sàng thanh toán đúng hạn các nghĩa vụ tài chính của chủ thể phát hành hoặc công cụ nợ.
- Khung chuẩn mực quốc tế: Bộ nguyên tắc cơ bản về hoạt động của tổ chức xếp hạng tín nhiệm (IOSCO Code) được ban hành bởi Hiệp hội Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (sửa đổi tháng 3/2015).
- Văn bản pháp lý nền tảng của Việt Nam: Nghị định số 53/2009/NĐ-CP, Nghị định số 90/2011/NĐ-CP, Nghị định số 88/2014/NĐ-CP, Quyết định số 507/QĐ-TTg và Quyết định số 1191/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích tài liệu: Thu thập số liệu, dữ kiện lịch sử và các điều khoản luật thực định về thị trường vốn và dịch vụ định mức tín nhiệm.
- Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật: Mổ xẻ các điều kiện thành lập, tiêu chuẩn nhân sự, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp XHTN theo Nghị định 88/2014/NĐ-CP.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu khung pháp lý của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế của IOSCO và pháp luật kiểm soát cơ quan XHTN của Hoa Kỳ (Đạo luật Cải cách năm 2006 và Đạo luật Dodd-Frank năm 2010).
Nguồn dữ liệu:
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Các đạo luật và quy chuẩn tài chính quốc tế (IOSCO Code, NRSRO regulations, Dodd-Frank Act 2010).
- Dữ liệu hoạt động thực tế từ Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), Công ty Thông tin Tín nhiệm và Xếp hạng Doanh nghiệp Việt Nam (VietnamCredit), Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Doanh nghiệp Việt Nam (CRV), Trung tâm Khoa học thẩm định tín nhiệm doanh nghiệp (CRC) và Công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về xếp hạng tín nhiệm và doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng về XHTN và tổ chức XHTN:
- Bản chất và vai trò: Tác giả phân tích vai trò của XHTN đối với bốn nhóm chủ thể chính: Ngân hàng thương mại (quản trị và kiểm soát rủi ro tín dụng); Nhà đầu tư và thị trường chứng khoán (minh bạch hóa thông tin, giảm chi phí huy động vốn, công cụ quản lý danh mục đầu tư); Doanh nghiệp được xếp hạng (định vị năng lực cạnh tranh, xác định lãi suất vay tối ưu); và Cơ quan quản lý nhà nước (đánh giá rủi ro hệ thống, hỗ trợ tái cơ cấu và điều hành chính sách tiền tệ).
- Phân loại và phương pháp: Phân loại XHTN thành xếp hạng quốc gia, nhà phát hành, doanh nghiệp và công cụ nợ. Phương pháp XHTN được chia thành 3 nhóm: nhóm mô hình hóa (mô hình kinh tế lượng, mô hình nhân tố), nhóm phương pháp chuyên gia và nhóm phương pháp kết hợp.
- Lịch sử hình thành: Ghi nhận 4 giai đoạn phát triển của ngành XHTN thế giới: Giai đoạn 1 (1909–1943: hình thành ngành); Giai đoạn 2 (1944–1969: kinh tế ổn định, nhu cầu thấp); Giai đoạn 3 (1970–2001: các cú sốc tài chính, chuyển dịch sang mô hình người phát hành trả tiền); Giai đoạn 4 (2002 đến nay: toàn cầu hóa tài chính phức tạp, mở rộng phạm vi ra ngoài nước Mỹ).
- Mô hình doanh nghiệp: Phân tích 3 mô hình tổ chức gồm: doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh và công ty cổ phần có sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài.
- Chuẩn mực quốc tế và pháp luật Hoa Kỳ: Trình bày cấu trúc 5 trụ cột của IOSCO Code (Chất lượng và tính toàn vẹn; Tính độc lập và tránh xung đột lợi ích; Trách nhiệm với các bên liên quan; Quản trị, quản lý rủi ro và đào tạo nhân viên; Công bố và truyền thông). Phân tích hai đạo luật bước ngoặt của Hoa Kỳ: Đạo luật Cải cách cơ quan xếp hạng tín dụng năm 2006 (CRA Reform Act 2006) và Đạo luật Dodd-Frank năm 2010 (thành lập Cơ quan Quản lý Xếp hạng Tín nhiệm - OCR trực thuộc SEC, giảm sự phụ thuộc mù quáng vào kết quả xếp hạng và tăng cường trách nhiệm giải trình).
Hệ thống ký hiệu thang điểm dài hạn của ba tổ chức XHTN hàng đầu thế giới (Big 3) được tổng hợp:
| Nhóm phân loại |
Phân hạng chi tiết |
Moody's |
Standard & Poor's |
Fitch Ratings |
| Hạng đầu tư |
Hạng cực cao |
Aaa |
AAA |
AAA |
|
Hạng cao |
Aa |
AA |
AA |
|
Hạng trên trung bình |
A |
A |
A |
|
Hạng trung bình |
Baa |
BBB |
BBB |
| Hạng không đầu tư |
Ít đầu cơ |
Ba |
BB |
BB |
|
Đầu cơ |
B |
B |
B |
|
Đầu cơ cao |
Caa |
CCC |
CCC |
|
Đầu cơ cực cao |
Ca |
CC |
CC |
|
Sắp vỡ nợ |
C |
C |
C |
|
Vỡ nợ |
C |
D |
D |
Chương 2: Thực trạng pháp luật về hoạt động của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm ở Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và thực tiễn vận hành thị trường tại Việt Nam:
- Tiến trình thể chế hóa: Khởi đầu từ Quyết định số 57/2002/QĐ-NHNN thí điểm phân tích xếp loại tín dụng doanh nghiệp tại CIC (thang điểm tối đa 135, tối thiểu 27), tiếp nối bằng Quyết định số 1253/2006/QĐ-NHNN mở rộng phạm vi đánh giá mọi thành phần kinh tế; Quyết định số 61/2013/QĐ-TTg và Quyết định số 304/QĐ-TTg về xếp hạng tín nhiệm quốc gia; bước chuyển đổi lập pháp trọng tâm là Nghị định số 88/2014/NĐ-CP; Quyết định số 507/QĐ-TTg phê duyệt quy hoạch cấp phép tối đa 5 doanh nghiệp XHTN đến năm 2030 và định hướng bắt buộc XHTN phát hành trái phiếu doanh nghiệp; Quyết định số 1191/QĐ-TTg về lộ trình phát triển thị trường trái phiếu.
- Điều kiện thành lập theo Nghị định số 88/2014/NĐ-CP:
- Loại hình doanh nghiệp: Chỉ cho phép công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và công ty hợp danh.
- Vốn pháp định: Mức vốn tối thiểu là 15 tỷ đồng (cao hơn mức 5 tỷ đồng của ngành dịch vụ kiểm toán).
- Sở hữu vốn: Cổ đông/thành viên sở hữu trên 5% vốn điều lệ thực góp tại một doanh nghiệp XHTN không được góp vốn vào doanh nghiệp XHTN khác; cấm sử dụng vốn ngân sách nhà nước để thành lập.
- Tiêu chuẩn nhân sự: Tổng giám đốc/Giám đốc phải có trình độ đại học khối ngành kinh tế/tài chính/luật liên quan và tối thiểu 10 năm kinh nghiệm làm việc trực tiếp; thành viên Hội đồng XHTN cần tối thiểu 7 năm kinh nghiệm; chuyên viên phân tích cần tối thiểu 3 năm kinh nghiệm.
- Thủ tục cấp phép: Doanh nghiệp gửi hồ sơ về Bộ Tài chính; thời hạn phản hồi tính hợp lệ là 10 ngày làm việc; thời hạn thẩm định liên bộ (Bộ Tài chính chủ trì phối hợp Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước) là 60 ngày làm việc.
- Phạm vi hoạt động và điều kiện cấm: Được cung cấp dịch vụ XHTN, dịch vụ thông tin XHTN, đào tạo cập nhật kiến thức; cấm tuyệt đối kinh doanh dịch vụ kế toán, kiểm toán, môi giới chứng khoán hoặc quản lý quỹ đầu tư nhằm tránh xung đột lợi ích.
- Thực tiễn thực thi: Thị trường ghi nhận các tổ chức cung cấp thông tin sơ khai như CIC, VietnamCredit (gia nhập ASIAGATE), CRV (thuộc VASC), CRC (thuộc VUSTA), cùng hệ thống xếp hạng nội bộ của các ngân hàng thương mại (Vietbank, Vietinbank, MHB). Ngày 21/7/2017, Công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating (Phatthinh Rating) chính thức được Bộ Tài chính cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, trở thành tổ chức XHTN độc lập đầu tiên tại Việt Nam được cấp phép.
- Đánh giá tồn tại: Quy mô thị trường trái phiếu còn nhỏ, cơ chế cung cấp thông tin tài chính của doanh nghiệp thiếu minh bạch, chưa có quy định bắt buộc xếp hạng diện rộng, nhận thức của công chúng đầu tư còn thấp và thiếu chế tài xử lý trách nhiệm dân sự đối với doanh nghiệp XHTN khi đưa ra kết quả thiếu chuẩn xác.
Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoạt động của doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ chia làm 3 nhóm:
- Nhóm giải pháp mang tính tiền đề:
- Định hướng mô hình doanh nghiệp: Khuyến khích mô hình công ty cổ phần có sự tham gia của cổ đông chiến lược nước ngoài nhằm chuyển giao công nghệ phân tích, quy trình quản trị rủi ro và đào tạo nguồn nhân lực.
- Kiểm soát số lượng cấp phép: Tuân thủ quy hoạch tối đa 5 doanh nghiệp XHTN đến năm 2030 theo Quyết định 507/QĐ-TTg để đảm bảo kiểm soát chất lượng, tránh tình trạng cấp phép ồ ạt dẫn đến hạ thấp tiêu chuẩn đánh giá.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định về hoạt động:
- Mở rộng diện đối tượng được xếp hạng tín nhiệm đối với các tổ chức phát hành nợ, quỹ đầu tư và các công cụ tài chính đa dạng.
- Chuẩn hóa phương pháp xếp hạng: Bắt buộc kết hợp phương pháp mô hình hóa định lượng và phương pháp chuyên gia định tính, xây dựng cơ sở dữ liệu lịch sử để kiểm định độ chính xác của mô hình.
- Kiểm soát xung đột lợi ích và bảo đảm tính độc lập: Áp dụng kinh nghiệm từ Đạo luật Dodd-Frank và IOSCO Code, tách biệt hoàn toàn giữa bộ phận phân tích xếp hạng và bộ phận kinh doanh, tiếp thị, bán hàng.
- Thống nhất hệ thống thang điểm xếp hạng: Xây dựng quy chuẩn thang điểm tương thích với thông lệ quốc tế của Big 3 và bảng chuẩn tín dụng của CIC để thị trường dễ dàng so sánh.
- Quy định lộ trình xếp hạng tín nhiệm bắt buộc: Đưa ra quy định bắt buộc phải có kết quả XHTN trước khi chào bán trái phiếu doanh nghiệp ra công chúng.
- Minh định trách nhiệm pháp lý: Bổ sung các quy định cụ thể về trách nhiệm giải trình, chế tài xử phạt hành chính và trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự của tổ chức XHTN đối với nhà đầu tư khi có hành vi vi phạm nghiêm trọng quy trình đánh giá.
- Nhóm giải pháp mang tính bổ trợ:
- Tuyên truyền, phổ biến và phổ cập kiến thức pháp luật, nâng cao nhận thức của thị trường và doanh nghiệp về ý nghĩa của định mức tín nhiệm.
- Xây dựng cơ chế cung cấp thông tin minh bạch, thiết lập cổng dữ liệu tập trung kết nối giữa các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, cơ quan thuế) nhằm cung cấp dữ liệu đầu vào chuẩn xác cho doanh nghiệp XHTN.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của đề tài:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vai trò, nguyên tắc, phương pháp XHTN và các mô hình tổ chức doanh nghiệp XHTN trên phạm vi quốc tế và Việt Nam.
- Khảo cứu và phân tích sâu sắc các chuẩn mực toàn cầu gồm Bộ nguyên tắc IOSCO Code và hệ thống pháp luật điều chỉnh tổ chức XHTN của Hoa Kỳ (Đạo luật Cải cách 2006, Đạo luật Dodd-Frank 2010), rút ra các bài học về kiểm soát xung đột lợi ích, thành lập cơ quan giám sát chuyên trách và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc định mức.
- Rà soát chi tiết khung pháp lý thực định tại Việt Nam, phân tích các chỉ tiêu định lượng bắt buộc theo Nghị định số 88/2014/NĐ-CP (vốn pháp định 15 tỷ đồng; giới hạn sở hữu 5%; thời gian kinh nghiệm 10 năm đối với Giám đốc, 7 năm đối với Hội đồng XHTN, 3 năm đối với chuyên viên phân tích; thời hạn thẩm định cấp phép 60 ngày làm việc).
- Phản ánh trung thực bức tranh thực tiễn thị trường, ghi nhận dấu mốc Công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating được cấp phép ngày 21/7/2017 theo định hướng quy hoạch tối đa 5 đơn vị đến năm 2030 theo Quyết định số 507/QĐ-TTg.
Đóng góp khoa học và ứng dụng:
- Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ khoa học luật học về doanh nghiệp XHTN sau khi Chính phủ ban hành Nghị định số 88/2014/NĐ-CP. Khác với các công trình trước đây chỉ tập trung vào mô hình toán học hay kỹ thuật chấm điểm nội bộ ngân hàng, khóa luận đã thiết lập một hệ thống giải pháp pháp lý toàn diện từ điều kiện gia nhập thị trường, quy trình thẩm định, quản trị xung đột lợi ích đến xác lập trách nhiệm bồi thường dân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm khung pháp lý mới đi vào cuộc sống, thị trường Việt Nam mới chỉ có duy nhất 01 doanh nghiệp được Bộ Tài chính cấp phép chính thức (Công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating), do đó dữ liệu thực chứng về các vụ việc tranh chấp pháp lý hoặc xử lý xung đột lợi ích trên thực tế chưa phát sinh nhiều để phân tích sâu. Đề tài giới hạn trong phạm vi luật kinh doanh, không mở rộng sang phân tích các mô hình định giá kinh tế lượng chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục đánh giá hiệu quả thi hành pháp luật khi thị trường có đủ số lượng doanh nghiệp XHTN đi vào hoạt động theo lộ trình quy hoạch; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế khởi kiện dân sự tập thể và trách nhiệm pháp lý ngoài hợp đồng của tổ chức XHTN đối với nhà đầu tư thứ cấp; hoàn thiện các quy định về chứng khoán hóa tài sản và xếp hạng các sản phẩm tài chính phức hợp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Tài chính - Ngân hàng, Thị trường Chứng khoán và Quản trị Tài chính có nhu cầu tìm hiểu cơ sở pháp lý của định mức tín nhiệm.
- Các nhà làm luật, cán bộ quản lý thuộc Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước trong việc rà soát, sửa đổi, bổ sung Nghị định số 88/2014/NĐ-CP và xây dựng các văn bản hướng dẫn Luật Chứng khoán.
- Các tổ chức tài chính, doanh nghiệp phát hành trái phiếu và các nhà đầu tư tổ chức trong việc nhận diện khung pháp lý và quy chuẩn vận hành của các tổ chức XHTN độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo Nghị định số 88/2014/NĐ-CP, doanh nghiệp XHTN tại Việt Nam được thành lập dưới các loại hình nào và mức vốn pháp định là bao nhiêu?
Theo Khoản 1 Điều 9 Nghị định số 88/2014/NĐ-CP, doanh nghiệp XHTN được thành lập dưới 3 loại hình: Công ty trách nhiệm hữu hạn, Công ty cổ phần và Công ty hợp danh. Điều 11 Nghị định này quy định mức vốn pháp định bắt buộc đối với hoạt động XHTN là 15 (mười lăm) tỷ đồng.
2. Tiêu chuẩn, điều kiện về thời gian kinh nghiệm đối với các nhân sự chủ chốt trong doanh nghiệp XHTN được pháp luật quy định như thế nào?
Theo các Điều 19, 20 và 21 Nghị định số 88/2014/NĐ-CP:
- Tổng Giám đốc hoặc Giám đốc: Tối thiểu mười (10) năm làm việc trực tiếp trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, kế toán, kiểm toán, thống kê hoặc quản trị kinh doanh.
- Thành viên Hội đồng xếp hạng tín nhiệm: Tối thiểu bảy (07) năm làm việc trực tiếp trong các lĩnh vực chuyên môn liên quan.
- Chuyên viên phân tích: Tối thiểu ba (03) năm làm việc trực tiếp trong các lĩnh vực chuyên môn nêu trên.
3. Doanh nghiệp đầu tiên nào tại Việt Nam được Bộ Tài chính cấp phép đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ XHTN?
Ngày 21/7/2017, Công ty Cổ phần Phát Thịnh Rating (Phatthinh Rating - thành viên thuộc Phát Thịnh Group, sau này là Công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating) đã được Bộ Tài chính cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xếp hạng tín nhiệm, trở thành tổ chức XHTN độc lập đầu tiên được cấp phép chính thức tại Việt Nam.
4. Mục tiêu phát triển dịch vụ XHTN đến năm 2030 theo Quyết định số 507/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ là gì?
Quyết định số 507/QĐ-TTg quy định định hướng từ khi ban hành đến năm 2030, Bộ Tài chính xem xét và cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh cho tối đa năm (05) doanh nghiệp cung cấp dịch vụ XHTN, đồng thời đặt mục tiêu phấn đấu đến năm 2020 các đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp đều phải qua xếp hạng tín nhiệm.
5. Đạo luật Dodd-Frank (2010) của Hoa Kỳ đưa ra những thay đổi cốt lõi nào trong việc quản lý tổ chức XHTN mà Việt Nam có thể học hỏi?
Đạo luật Dodd-Frank yêu cầu SEC thành lập Cơ quan Quản lý XHTN (OCR) để kiểm tra các tổ chức XHTN định kỳ hàng năm; bắt buộc phân tách nhân viên bán hàng/tiếp thị với bộ phận phân tích tín nhiệm; tăng trách nhiệm giải trình và trách nhiệm pháp lý trước các khiếu kiện dân sự; đồng thời quy định lộ trình loại bỏ các tham chiếu bắt buộc đến điểm tín nhiệm trong các văn bản quản lý nhằm giảm tình trạng phụ thuộc tuyệt đối vào kết quả xếp hạng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về doanh nghiệp xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam và trên thế giới. Trên cơ sở phân tích thấu đáo các khoảng trống lập pháp theo Nghị định số 88/2014/NĐ-CP và đối chiếu các chuẩn mực quốc tế như IOSCO Code hay Đạo luật Dodd-Frank, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc kiểm soát mô hình tổ chức, quản trị xung đột lợi ích đến minh định trách nhiệm pháp lý dân sự. Đây là tài liệu nghiên cứu có giá trị lý luận và tính ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình hoàn thiện thể chế thị trường tài chính và phát triển thị trường trái phiếu minh bạch tại Việt Nam.