Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là một trong những bệnh lý ác tính có tỉ lệ mắc hàng đầu ở nam giới, chiếm khoảng 15% tổng số các ca ung thư ở nam giới trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu thống kê của GLOBOCAN năm 2020, tại Việt Nam, ung thư tuyến tiền liệt đứng hàng thứ 5 về số ca mắc mới với 6.248 trường hợp và đứng thứ 7 về số ca tử vong với 2.628 trường hợp ở nam giới.

Liệu pháp ức chế Androgen (Androgen Deprivation Therapy - ADT), thông qua cắt tinh hoàn ngoại khoa hoặc nội khoa, là phương pháp điều trị nền tảng đối với ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển hoặc di căn. Tuy nhiên, hiệu quả của ADT chỉ duy trì trong một khoảng thời gian nhất định; đa số người bệnh sau đó sẽ tiến triển sang giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn (Castration-Resistant Prostate Cancer - CRPC). Đây là giai đoạn bệnh nặng, diễn tiến phức tạp và là nguyên nhân chính dẫn đến tử vong ở nhóm bệnh nhân này, với thời gian sống thêm trung bình theo các y văn quốc tế chỉ vào khoảng 1,86 năm.

Việc nhận diện sớm và chính xác các đặc điểm lâm sàng cũng như cận lâm sàng ở giai đoạn kháng cắt tinh hoàn giữ vai trò quyết định giúp thầy thuốc kịp thời thay đổi phác đồ điều trị phù hợp (như chuyển sang các thuốc ức chế thụ thể androgen thế hệ mới, hóa trị hoặc các liệu pháp nhắm trúng đích). Từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y đa khoa của tác giả Nguyễn Phương Hoa tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội (thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Khánh Tâm và PGS. Phạm Cẩm Phương) đã đặt ra 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn tại Bệnh viện Hữu Nghị từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 1 năm 2022.
  2. Nhận xét một số đặc điểm cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân trên.
  • Đối tượng nghiên cứu: 46 bệnh nhân được chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU), điều trị tại Bệnh viện Hữu Nghị.
  • Phạm vi không gian: Khoa Ung bướu, Bệnh viện Hữu Nghị.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và hồi cứu dữ liệu bệnh án trong giai đoạn từ tháng 01/2015 đến tháng 01/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chuyên môn

Khóa luận vận dụng các hướng dẫn và tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế và trong nước:

  • Định nghĩa ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn: Áp dụng tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU), xác định khi nồng độ Testosterone huyết thanh ở ngưỡng thiến (< 50 ng/dL hoặc < 1,7 nmol/L) kết hợp với ít nhất một trong hai tiêu chuẩn:
    • Tiến triển sinh học: Nồng độ PSA huyết thanh tăng ở 3 lần thử liên tiếp cách nhau tối thiểu 1 tuần, trong đó có ít nhất 2 lần tăng trên 50% so với mức PSA thấp nhất (nadir), và có ít nhất một lần nồng độ PSA > 2 ng/mL.
    • Tiến triển hình ảnh học: Xuất hiện từ 2 tổn thương xương mới trở lên trên xạ hình xương hoặc tiến triển tổn thương ngoài xương theo tiêu chuẩn RECIST.
  • Phân loại mô bệnh học: Dựa trên thang điểm Gleason theo phân loại đồng thuận của Hiệp hội Quốc tế về Bệnh học Tiết niệu (ISUP 2014) chia thành 5 nhóm độ mô học (Độ 1: ≤ 6 điểm; Độ 2: 3+4=7 điểm; Độ 3: 4+3=7 điểm; Độ 4: 8 điểm; Độ 5: 9–10 điểm).
  • Đánh giá thể trạng: Thang điểm toàn trạng theo chỉ số hoạt động cơ thể ECOG/WHO (PS từ 0 đến 4).
  • Phân loại giai đoạn và ngưỡng tham chiếu: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Hội Tiết niệu và Thận học Việt Nam, hệ thống phân loại TNM của AJCC phiên bản thứ 8 (2017), phân độ thiếu máu theo nồng độ Hemoglobin (Hb) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu hồ sơ bệnh án.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ trong thời gian nghiên cứu, thu được cỡ mẫu $n = 46$.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân đã được chẩn đoán CRPC theo tiêu chuẩn EAU; có đầy đủ thông tin về triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng (công thức máu, sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh).
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu hoặc hồ sơ bệnh án thiếu hụt các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng cần thiết.
  • Xử lý số liệu: Nhập và quản lý số liệu bằng phần mềm EpiData; phân tích thống kê y học bằng phần mềm Stata. Tác giả sử dụng các kiểm định phi tham số:
    • Kruskal-Wallis test: So sánh trung bình PSA thời điểm kháng giữa các nhóm tuổi.
    • Wilcoxon signed-rank test (ghép cặp): So sánh nồng độ PSA giữa các mốc thời gian (vào viện, PSA nadir, thời điểm kháng).
    • Mann-Whitney test: So sánh thời gian từ lúc cắt tinh hoàn đến lúc kháng cắt tinh hoàn giữa các phân nhóm PSA nadir và thời gian đạt PSA nadir (TTN). Ngưỡng ý nghĩa thống kê được chọn là $p < 0,05$.
  • Vấn đề đạo đức: Nghiên cứu mô tả hồi cứu không can thiệp, dữ liệu phục vụ mục đích khoa học, đảm bảo tính bảo mật danh tính bệnh nhân và độ trung thực của số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các kiến thức nền tảng về giải phẫu, sinh lý của tuyến tiền liệt và tinh hoàn, cùng vai trò chủ đạo của androgen đối với sự hình thành, phát triển ung thư tuyến tiền liệt thông qua thụ thể androgen (Androgen Receptor - AR). Tác giả tổng kết dịch tễ học UTTTL trên thế giới và tại Việt Nam, các phương pháp chẩn đoán từ thăm khám trực tràng, xét nghiệm PSA toàn phần, fPSA, chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT, MRI, xạ hình xương với $^{99m}\text{Tc-MDP}$, PET/CT) đến sinh thiết tuyến tiền liệt và phân độ mô bệnh học Gleason.

Về điều trị, chương 1 trình bày cơ chế của liệu pháp ức chế androgen (ADT) bằng cắt tinh hoàn ngoại khoa hoặc các thuốc đồng vận/đối vận GnRH (như Goserelin, Triptorelin, Leuprorelin, Degarelix). Khi bệnh tiến triển thành CRPC, các phác đồ tiếp theo được tổng quan bao gồm: thuốc ức chế sinh tổng hợp androgen (Abiraterone acetate), thuốc ức chế thụ thể androgen (Enzalutamide), hóa trị bước một (Docetaxel kết hợp Prednisone), thuốc ức chế PARP (Olaparib), phóng xạ trúng đích xương (Radium-223) và thuốc chống hủy xương (Zoledronic acid, Denosumab). Cuối chương, tác giả điểm qua các công trình nghiên cứu trên thế giới (Joan Carles, Yashar Khoshkar) và các nghiên cứu trong nước (Dương Thị Lệ tại Bệnh viện K, Bùi Văn Kiệt tại Bệnh viện Bình Dân) về điều trị và yếu tố tiên lượng ở bệnh nhân CRPC.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tiến hành nghiên cứu trên 46 bệnh nhân tại Bệnh viện Hữu Nghị trong giai đoạn 2015–2022. Tác giả định nghĩa rõ các khái niệm chuyên môn:

  • PSA nadir: Giá trị PSA thấp nhất ghi nhận được sau khi bắt đầu liệu pháp ADT.
  • Thời gian xuất hiện PSA nadir (Time to nadir - TTN): Khoảng thời gian tính bằng tháng từ khi bắt đầu điều trị ADT đến khi nồng độ PSA giảm xuống mức thấp nhất lần đầu tiên.

Chương 2 phân định rõ các biến số lâm sàng (tuổi, thể trạng PS theo 5 bậc 0–4, triệu chứng đường tiết niệu, vị trí đau xương) và các biến số cận lâm sàng (điểm Gleason 4 nhóm: $\le 6$, 7, 8, 9–10; nồng độ PSA và fPSA tại 3 thời điểm: vào viện, đạt PSA nadir, lúc kháng cắt tinh hoàn; nồng độ Testosterone; vị trí di căn trên CT; chỉ số công thức máu và sinh hóa gan thận). Sơ đồ nghiên cứu được xây dựng rõ ràng từ khâu sàng lọc hồ sơ, làm sạch dữ liệu trên EpiData đến phân tích bằng Stata.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả thu được qua hệ thống 13 bảng số liệu và 7 biểu đồ chuyên biệt:

Nhóm chỉ số Đặc điểm / Phân loại Tần số ($n$) Tỉ lệ (%) Ghi chú thống kê
Độ tuổi $\le 60$ tuổi
61 – 70 tuổi
71 – 80 tuổi
$\ge 81$ tuổi
2
11
29
4
4,4%
23,9%
63,0%
8,7%
Tuổi trung bình: $73,7 \pm 6,2$ (57 – 87 tuổi)
Toàn trạng (PS) PS 0
PS 1
PS 2
PS 3
PS 4
6
24
8
6
2
13,0%
52,2%
17,4%
13,0%
4,4%
Đa số ở mức PS 1 (52,2%)
Triệu chứng lâm sàng Đau xương
Tiểu máu
Hội chứng tắc nghẽn
Bí tiểu
Tiểu đêm nhiều
Tiểu khó
Hội chứng kích thích
29
14
10
6
5
4
5
63,0%
30,4%
21,7%
13,0%
10,7%
8,7%
10,9%
0% gãy xương bệnh lý
Vị trí đau xương Cột sống
Xương sườn
Xương chậu
Khác
20
12
5
1
43,5%
26,0%
10,9%
2,2%
Tính trên tổng số 46 bệnh nhân
Điểm Gleason $\le 6$ điểm (Độ 1)
7 điểm (Độ 2 & 3)
8 điểm (Độ 4)
9 – 10 điểm (Độ 5)
1
6
22
17
2,2%
13,0%
47,8%
37,0%
Nhóm nguy cơ cao (Gleason 8–10) chiếm 84,8%
Nồng độ PSA nadir $< 0,2$ ng/mL
0,2 – 4 ng/mL
$> 4$ ng/mL
6
27
13
13,0%
58,7%
28,3%
Trung bình PSA nadir: $9,9 \pm 3,2$ ng/mL
Thời gian đạt PSA nadir (TTN) 3 tháng
6 tháng
12 tháng
18 tháng
24 tháng
10
14
9
6
7
21,7%
30,4%
19,6%
13,0%
15,2%
$\le 6$ tháng chiếm 52,2%
Nồng độ Testosterone $< 20$ ng/dL
$\ge 20$ ng/dL
17
29
37,0%
63,0%
Trung bình: $23,3 \pm 2$ ng/dL (0 – 48 ng/dL)
Di căn trên CT Xương
Hạch
Phổi
Gan
Não
38
23
1
1
1
82,6%
50,0%
2,2%
2,2%
2,2%
Di căn cột sống: 84,2% nhóm di căn xương; Hạch chậu: 95,7% nhóm di căn hạch
Huyết học & Sinh hóa Thiếu máu độ I ($90 \le \text{Hb} < 130$ g/L)
Thiếu máu độ II ($60 \le \text{Hb} < 90$ g/L)
Tăng Creatinin
Tăng Ure
Tăng AST / ALT
27
1
11
5
4
58,7%
2,2%
23,9%
10,9%
8,7%
Giảm hồng cầu: 71,7%; Giảm bạch cầu: 4,3%; Giảm tiểu cầu: 6,5%

Động học PSA ghi nhận sự biến thiên rõ rệt: Nồng độ PSA trung bình tại thời điểm vào viện là $178,1 \pm 35,2$ ng/mL, giảm xuống $9,9 \pm 3,2$ ng/mL khi đạt nadir, và tăng trở lại mức $54,8 \pm 17,4$ ng/mL tại thời điểm kháng cắt tinh hoàn. Kiểm định Wilcoxon signed-rank cho thấy sự khác biệt giữa các mốc này đều có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,0001$).

Kiểm định Mann-Whitney chỉ ra:

  • Nhóm có PSA nadir $< 0,2$ ng/mL có thời gian duy trì từ khi điều trị đến lúc kháng cắt tinh hoàn dài hơn có ý nghĩa so với nhóm có PSA nadir $\ge 0,2$ ng/mL ($z = 2,56; p = 0,01$).
  • Nhóm có thời gian đạt PSA nadir $\le 6$ tháng có thời gian tiến triển thành kháng cắt tinh hoàn ngắn hơn có ý nghĩa so với nhóm có thời gian đạt nadir $> 6$ tháng ($z = -5,395; p < 0,0001$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả tiến hành biện luận sâu sắc bằng cách đối chiếu kết quả nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Về tuổi và toàn trạng: Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu (73,7 tuổi) cao hơn so với nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn, Vũ Hồng Thăng (68,9 tuổi) và Lê Thị Khánh Tâm (71,8 tuổi). Sự khác biệt này được giải thích là do đối tượng của khóa luận chỉ gồm bệnh nhân đã chuyển sang giai đoạn kháng cắt tinh hoàn (bệnh đã qua thời gian điều trị ADT kéo dài) chứ không phải bệnh nhân UTTTL mới phát hiện di căn. Đa số bệnh nhân duy trì PS 1 (52,2%), phản ánh thể trạng giảm sút do tiến triển của bệnh lý ác tính giai đoạn muộn.
  • Về triệu chứng lâm sàng: Triệu chứng đau xương chiếm ưu thế vượt trội (63,0%) so với các triệu chứng tiết niệu (tiểu máu 30,4%, bí tiểu 13,0%). Tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Sun Hee Park, Tilman D Rachner và Antonio Rosino-Sanchez để làm rõ hai yếu tố cộng hưởng gây tổn thương hệ xương ở bệnh nhân CRPC: bản thân khối u di căn xương và tác dụng phụ gây mất xương, loãng xương từ liệu pháp ức chế androgen kéo dài.
  • Về độ mô học Gleason: Nhóm bệnh nhân có độ mô học xấu (Gleason 8–10 chiếm tới 84,8%) cao hơn hẳn so với các nghiên cứu trên quần thể ung thư tuyến tiền liệt nói chung của Ngô Xuân Thái và cộng sự (36,4%). Điều này phù hợp với y văn của Ting-Ting Lin: độ Gleason cao là yếu tố nguy cơ hàng đầu thúc đẩy khối u nhanh chóng kháng lại điều trị nội tiết.
  • Về biến thiên PSA: Nồng độ PSA thời điểm kháng dao động rất rộng từ 0,01 ng/mL đến 611,3 ng/mL. Tác giả phân tích hiện tượng bệnh nhân kháng cắt tinh hoàn dù PSA rất thấp là do các dòng tế bào ung thư kém biệt hóa không còn khả năng tiết PSA nhưng vẫn tiến triển và di căn. Khóa luận khẳng định lại quy luật: giá trị PSA nadir càng sâu ($< 0,2$ ng/mL) và thời gian đạt nadir càng kéo dài ($> 6$ tháng) là các dấu hiệu tiên lượng đáp ứng nội tiết kéo dài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định độ tuổi trung bình của bệnh nhân CRPC tại Bệnh viện Hữu Nghị là $73,7 \pm 6,2$ tuổi, tập trung chủ yếu ở nhóm 71–80 tuổi (63,0%).
  • Ghi nhận triệu chứng lâm sàng thường gặp nhất là đau xương (63,0%), với vị trí đau xương phổ biến nhất là cột sống (43,5%) và xương sườn (26,0%); trong khi triệu chứng tiết niệu phổ biến nhất là tiểu máu (30,4%).
  • Xác định 84,8% bệnh nhân có điểm Gleason thuộc nhóm ác tính cao (Gleason 8 chiếm 47,8%, Gleason 9–10 chiếm 37,0%).
  • Đánh giá hình ảnh học cắt lớp vi tính (CT) cho thấy tỉ lệ di căn xương chiếm 82,6% (vị trí hàng đầu là cột sống với 84,2% và xương sườn với 50,0%) và di căn hạch chiếm 50,0% (hạch chậu chiếm 95,7%).
  • Chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê về mặt tiên lượng: Nồng độ PSA nadir $< 0,2$ ng/mL ($p = 0,01$) và thời gian đạt PSA nadir $> 6$ tháng ($p < 0,0001$) có liên quan thuận với thời gian duy trì đáp ứng trước khi xuất hiện tình trạng kháng cắt tinh hoàn.
  • Thống kê tình trạng thiếu máu chiếm 60,9% bệnh nhân (chủ yếu là thiếu máu độ I chiếm 58,7%), nồng độ creatinine huyết thanh tăng ở 23,9% bệnh nhân.

Giải pháp và khuyến nghị thực tiễn

  • Trong quá trình điều trị nội tiết (ADT) cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt, cần thực hiện theo dõi định kỳ nồng độ PSA và thời gian đạt PSA nadir để phân nhóm nguy cơ sớm.
  • Khi bệnh nhân có dấu hiệu đau xương (đặc biệt là vùng cột sống) hoặc có biến động tăng PSA dù testosterone vẫn ở mức cắt tinh hoàn ($< 50$ ng/dL), cần chỉ định chụp cắt lớp vi tính hoặc xạ hình xương ngay để phát hiện tổn thương tiến triển.
  • Chú trọng kiểm soát các biến chứng toàn thân thường gặp ở giai đoạn kháng cắt tinh hoàn như thiếu máu, loãng xương, nguy cơ chèn ép tủy và suy giảm chức năng thận.

Đóng góp học thuật

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng thực tế về nhóm bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn tại một bệnh viện lão khoa/tuyến trung ương của Việt Nam (Bệnh viện Hữu Nghị). Nghiên cứu khẳng định lại tính chính xác của các chỉ số động học PSA (mức nadir và thời gian TTN) trong vai trò là các dấu ấn theo dõi điều trị và tiên lượng tiến triển bệnh trong thực hành lâm sàng ung bướu tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức khiêm tốn ($n = 46$), được chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện Hữu Nghị), do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể bệnh nhân CRPC tại Việt Nam chưa cao.
    • Thiết kế hồi cứu phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng ghi chép trong hồ sơ bệnh án; một số thăm dò hình ảnh học chuyên sâu có độ nhạy cao hơn như PET/CT hoặc MRI toàn thân chưa được thực hiện đồng loạt trên tất cả bệnh nhân do điều kiện thực tế.
    • Nghiên cứu chưa phân tích sâu thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival) và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau khi chuyển sang các phác đồ điều trị bước hai cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn.
    • Theo dõi dọc hiệu quả sống còn và độc tính của các liệu pháp toàn thân thế hệ mới (Docetaxel, Abiraterone acetate, Enzalutamide) trên bệnh nhân CRPC tại Việt Nam.
    • Ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phân tử và xét nghiệm đột biến gen (như đột biến sửa chữa tái tổ hợp tương đồng liên quan đến chỉ định thuốc ức chế PARP) để tối ưu hóa điều trị cá thể hóa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và mục đích sau:

  • Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu và Tiết niệu: Cung cấp tư liệu thực tế về đặc điểm phân bố di căn xương, di căn hạch trên CT scan và các biến đổi cận lâm sàng ở bệnh nhân CRPC để xây dựng kế hoạch thăm khám, theo dõi định kỳ phù hợp.
  • Học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và sinh viên y khoa: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu mô tả hồi cứu trong ung thư học; cách sử dụng các test thống kê phi tham số (Kruskal-Wallis, Wilcoxon signed-rank, Mann-Whitney) để xử lý biến số PSA và thời gian tiến triển.
  • Các phần đáng tham khảo trực tiếp: Chương 1 (hệ thống hóa toàn diện các nhóm thuốc điều trị CRPC từ nội tiết bậc hai, hóa trị đến ức chế PARP) và Chương 3 (số liệu chi tiết về tương quan giữa động học PSA nadir, TTN và thời gian chuyển sang giai đoạn kháng cắt tinh hoàn).

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn được tác giả sử dụng trong nghiên cứu là gì?

Tác giả áp dụng tiêu chuẩn của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU): Nồng độ Testosterone huyết thanh đạt mức cắt tinh hoàn ($< 50$ ng/dL hoặc $< 1,7$ nmol/L) kèm theo ít nhất một trong hai biểu hiện:

  • Tiến triển sinh học: PSA tăng ở 3 lần thử liên tiếp cách nhau mỗi tuần, có ít nhất hai lần tăng $> 50%$ so với mức PSA nadir, và có ít nhất một lần PSA $> 2$ ng/mL.
  • Tiến triển hình ảnh: Xuất hiện từ 2 tổn thương xương mới trở lên trên xạ hình hoặc tiến triển tổn thương mô mềm theo tiêu chuẩn RECIST.

2. Triệu chứng lâm sàng và vị trí tổn thương di căn nào chiếm tỉ lệ cao nhất ở các bệnh nhân trong nghiên cứu?

  • Triệu chứng lâm sàng thường gặp nhất là đau xương, chiếm 63,0% (29/46 bệnh nhân), trong đó vị trí đau nhiều nhất là cột sống (43,5%) và xương sườn (26,0%).
  • Vị trí di căn trên chụp cắt lớp vi tính (CT) phổ biến nhất là di căn xương, chiếm 82,6% (38/46 bệnh nhân; với 84,2% di căn cột sống), tiếp theo là di căn hạch, chiếm 50,0% (trong đó 95,7% là hạch chậu).

3. Nồng độ PSA biến đổi như thế nào qua các mốc điều trị của bệnh nhân trong khóa luận?

Nồng độ PSA trung bình của bệnh nhân qua các mốc thời gian ghi nhận như sau:

  • Thời điểm vào viện: $178,1 \pm 35,2$ ng/mL.
  • Thời điểm đạt PSA nadir: $9,9 \pm 3,2$ ng/mL.
  • Thời điểm kháng cắt tinh hoàn: $54,8 \pm 17,4$ ng/mL (dao động từ 0,01 đến 611,3 ng/mL). Sự khác biệt nồng độ PSA giữa các thời điểm trên đều có ý nghĩa thống kê với $p < 0,0001$ (kiểm định Wilcoxon signed-rank).

4. Giá trị PSA nadir và thời gian đạt PSA nadir (TTN) có ý nghĩa tiên lượng như thế nào đối với thời gian kháng cắt tinh hoàn?

Theo phân tích bằng kiểm định Mann-Whitney trong nghiên cứu:

  • Nhóm bệnh nhân có PSA nadir $< 0,2$ ng/mL có thời gian duy trì đáp ứng trước khi chuyển sang kháng cắt tinh hoàn dài hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm có PSA nadir $\ge 0,2$ ng/mL ($z = 2,56; p = 0,01$).
  • Nhóm bệnh nhân có thời gian đạt PSA nadir $\le 6$ tháng có thời gian chuyển sang kháng cắt tinh hoàn ngắn hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm có thời gian đạt nadir $> 6$ tháng ($z = -5,395; p < 0,0001$).

5. Tình trạng thiếu máu và biến đổi chức năng thận của nhóm bệnh nhân nghiên cứu ra sao?

  • Về huyết học: Có 60,9% bệnh nhân (28/46) bị thiếu máu, trong đó thiếu máu độ I chiếm 58,7% (27 bệnh nhân) và thiếu máu độ II chiếm 2,2% (1 bệnh nhân). Tỉ lệ giảm số lượng hồng cầu ghi nhận ở 71,7% bệnh nhân.
  • Về sinh hóa: Đa số bệnh nhân duy trì chức năng gan thận bình thường, tuy nhiên có 23,9% bệnh nhân (11/46) có tăng nồng độ Creatinin huyết thanh và 10,9% bệnh nhân (5/46) có tăng nồng độ Ure máu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Hoa đã mô tả chi tiết bức tranh lâm sàng và cận lâm sàng trên 46 bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt kháng cắt tinh hoàn điều trị tại Bệnh viện Hữu Nghị (2015–2022). Kết quả nghiên cứu làm nổi bật đặc điểm bệnh nhân cao tuổi (trung bình 73,7 tuổi), mức độ ác tính mô học cao (84,8% có điểm Gleason 8–10), biểu hiện lâm sàng chủ yếu là đau xương (63,0%) cùng tỉ lệ di căn xương cột sống và di căn hạch chậu chiếm ưu thế trên CT scan. Đồng thời, công trình khẳng định giá trị tiên lượng quan trọng của nồng độ PSA nadir và thời gian đạt nadir đối với khoảng thời gian kiểm soát bệnh trước khi tiến triển kháng thuốc, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc theo dõi và điều trị chuyên khoa ung bướu.