Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) — đặc biệt là nhóm hóa mỹ phẩm và chất tẩy rửa dạng lỏng như nước rửa chén, nước giặt, dầu gội — chứng kiến tốc độ tăng trưởng tự động hóa dây chuyền đóng gói vượt mức 12%/năm. Tuy nhiên, quy trình chiết rót chất lỏng đặc nhớt và có xu hướng tạo bọt khí đặt ra nhiều bài toán phức tạp về kiểm soát thể tích, vệ sinh an toàn công nghiệp và tốc độ đáp ứng.

Phương pháp chiết rót thủ công hoặc bán tự động truyền thống bộc lộ rõ các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Sai số định lượng lớn (> 3% đến 5%), gây thất thoát nguyên liệu hoặc không đồng nhất chất lượng thành phẩm.
  • Năng suất thấp (chỉ đạt 300 – 500 chai/giờ/nhân công), tốn kém chi phí nhân lực vận hành.
  • Nguy cơ nhiễm khuẩn và mất an toàn vệ sinh do dung dịch tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài và người thao tác.
  • Tốc độ chiết không ổn định gây bắn tóe, tạo bọt trào miệng chai, làm bẩn vỏ chai và băng chuyền.

Đề tài "Thiết kế xây dựng hệ thống định mức và chiết rót chai tự động" (thực hiện bởi sinh viên Lê Văn Quí, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trọng Thắng, Đại học Dân lập Hải Phòng, khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Vico) được triển khai nhằm giải quyết triệt để các tồn đọng trên.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Thiết kế và chế tạo mô hình dây chuyền định mức và chiết rót chất lỏng tự động hoàn toàn, tích hợp đồng bộ từ cấp chai, định vị, chiết rót, dập/vặn nắp, dán nhãn đến đóng thùng.
  2. Xây dựng hệ thống điều khiển trung tâm sử dụng bộ điều khiển logic khả trình Siemens Simatic S7-200 (CPU 226) kết hợp biến tần LS Industrial Systems SV-iC5 điều khiển tốc độ băng tải xích Inox.
  3. Ứng dụng cảm biến đo mức điện dung/dao động âm thoa LFV 300 và cảm biến quang học phản xạ phân cực ifm O5G500 nhằm phát hiện chuẩn xác chai trong suốt (nhựa PET).
  4. Khống chế độ sai số chiết rót trong ngưỡng $\pm 0.5%$, nâng công suất dây chuyền đạt $1.000 - 2.000$ chai 0,4L/giờ và $700 - 1.000$ chai 0,75L/giờ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            QUY TRÌNH DÂY CHUYỀN KHÉP KÍN                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Cấp Chai Rỗng]  -->  [Súc Rửa Vô Trùng]  -->  [Căn Chỉnh Barier / Định Vị Chai] |
|                                                              |                    |
|  [Đóng Thùng / Kho] <-- [Dán Nhãn Mã Vạch] <-- [Dập & Vặn Nắp] <-- [Chiết Rót]    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống định mức thể tích bằng cơ cấu xilanh - piston kết hợp van khí nén cho chai có dung tích từ $200\text{ ml}$ đến $1.000\text{ ml}$, vận hành trong phòng sạch vô trùng 3 cấp lọc đáp ứng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2008 và HACCP.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát công nghệ chiết rót chất lỏng công nghiệp hiện nay cho thấy 3 phương pháp tiếp cận chính với ưu và nhược điểm riêng biệt:

Tiêu chí Chiết rót thủ công / Bán tự động Chiết rót đẳng tích bàn quay cơ khí Chiết rót xilanh định mức điều khiển PLC
Độ chính xác Thấp ($\pm 3% - 5%$) Trung bình ($\pm 1% - 1.5%$) Cao ($\pm 0.3% - 0.5%$)
Năng suất $300 - 500\text{ chai/h}$ $800 - 1.200\text{ chai/h}$ $1.000 - 2.000\text{ chai/h}$
Chống tạo bọt Phụ thuộc tay nghề công nhân Kém, dễ tràn khi tăng tốc Tối ưu (van 2 tốc độ & hạ cần rót)
Mức độ vô trùng Thấp, dễ phơi nhiễm vi sinh Trung bình Tuyệt đối (buồng vô trùng 3 cấp lọc)
Chi phí đầu tư Rất thấp Cao, khó thay đổi kích thước chai Hợp lý, linh hoạt lập trình

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Khối PLC điều khiển trung tâm, cảm biến mức LFV 300 chống tràn bình chứa, hệ thống thanh gạt (barier) định vị chai, van vòi rót khí nén chống rò rỉ, nút dừng khẩn cấp E-Stop.
  • Should-have: Biến tần LS iC5 điều khiển mềm tốc độ băng tải, 2 chế độ vận hành độc lập Auto/Manual, cảm biến quang chuyên dụng cho chai PET trong suốt.
  • Could-have: Cánh tay robot gắp chai tự động xếp vào thùng carton (Drop Packer / Robot Arm).
  • Won't-have: Kết nối truyền thông đám mây thời gian thực (IoT/SCADA Cloud) trong phiên bản thử nghiệm.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống tự động hóa gồm 4 phân tầng chính:

Technology Stack & Thông số kỹ thuật thiết bị:

  • Khối xử lý trung tâm (PLC): Siemens Simatic S7-200 CPU 226 (gồm 24 ngõ vào số DI $24\text{V DC}$, 16 ngõ ra số DO dạng Relay/Transistor, bộ nhớ chương trình $4\text{ KB}$, 2 cổng truyền thông RS-485 chuẩn PPI).
  • Biến tần (Inverter): LS Industrial Systems SV-iC5 (công suất $2.2\text{ kW}$, điện áp 1 pha $220\text{V}$, thuật toán điều khiển Vector không cảm biến Sensorless Vector Control, tích hợp bộ điều khiển PID và giao tiếp Modbus RTU).
  • Cảm biến mức nhiên liệu: Cảm biến điện dung/âm thoa LFV 300 (vỏ nhôm đúc tiêu chuẩn bảo vệ IP66, tiếp điểm đóng ngắt rơ-le $3\text{A } 220\text{V AC}$, chịu áp suất bình chứa, độ nhạy cao với chất lỏng đặc nhớt).
  • Cảm biến định vị chai: ifm O5G500 phản xạ phân cực (Retro-reflective) kết hợp lăng kính phản xạ E20722, nhận diện chính xác vật thể trong suốt (chai PET, thủy tinh).
  • Cơ cấu chấp hành khí nén: Hệ thống van điện từ $5/2$, xilanh khí nén tác động kép hoạt động ở áp suất $0.6 - 0.8\text{ MPa}$ ($6 - 8\text{ bar}$).
  • Vật liệu cơ khí: Khung máy và băng tải xích bằng Inox 304/316 chống ăn mòn hóa chất, đường ống dẫn dung dịch chịu áp lực cao không bám cặn vi sinh.

Phương pháp nghiên cứu và phát triển

Dự án áp dụng mô hình phát triển hệ thống cơ điện tử theo quy chuẩn V-Model:

[Khảo sát công nghệ Vico]                           [Nghiệm thu thực tế tại nhà máy]
         \                                                 /
    [Thiết kế sơ đồ I/O & Cơ khí]             [Kiểm tra liên động & Độ chính xác]
             \                                       /
        [Lập trình Logic PLC STL] --- [Mô phỏng STEP 7-Micro/WIN]

Kế hoạch thực hiện theo các cột mốc:

  • Tuần 1 - 3: Khảo sát thực tế dây chuyền sản xuất nước rửa chén Vico Hải Phòng, thu thập thông số động học của dung dịch và chai chứa.
  • Tuần 4 - 7: Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực, mạch điều khiển và sơ đồ gán địa chỉ I/O PLC S7-200.
  • Tuần 8 - 11: Lập trình khối chương trình chính (Main Program), chương trình con (Subroutine) và xử lý ngắt bằng tập lệnh STL/LAD.
  • Tuần 12 - 14: Lắp ráp phần cứng tủ điều khiển, cân chỉnh vị trí cảm biến quang và barier trên băng tải xích.
  • Tuần 15 - 16: Chạy thử nghiệm không tải, có tải, đánh giá sai số thể tích và lập tài liệu bàn giao.

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Quy trình điều khiển và thuật toán lập trình

Chương trình PLC được cấu trúc hóa trên phần mềm STEP 7-Micro/WIN v4.0 SP9. Quy trình vận hành chiết rót tự động gồm chuỗi logic tuần tự:

  1. Khởi tạo & Cấp liệu bình chứa: Bơm dung dịch vào bình định mức đến khi cảm biến LFV 300 ngắt mức cao ($I0.0 = 1$), van xả cấp liệu đóng lại.
  2. Kéo tải & Đếm chai: Biến tần kích hoạt động cơ băng tải ($Q0.2 = 1$). Cảm biến quang $I0.1$ phát hiện chai di chuyển vào vùng chiết.
  3. Định vị & Khóa hành trình: Barier 2 chặn đầu chai, bộ đếm CTU đếm đủ số lượng chai (ví dụ 4 chai/mẻ), Barier 1 đóng chặn phía sau, băng tải dừng ($Q0.2 = 0$).
  4. Hạ cần & Chiết rót định lượng: Xilanh hạ vòi rót xuống sát đáy chai ($Q0.3 = 1$), cảm biến tiệm cận $I0.2$ xác nhận vị trí đáy. Mở van vòi rót $Q0.0$ và van lật $Q0.1$. Bộ định thời TON $T32$ đếm thời gian xả đủ dung tích định mức.
  5. Nâng cần & Thoát chai: Đóng van rót, xilanh nâng cần vòi lên vị trí an toàn ($I0.3$). Mở Barier 2, kích hoạt băng tải $Q0.2$ đưa chai sang cụm dập nắp và dán nhãn.

Đoạn mã STL (Statement List) điều khiển chu trình chiết rót và định thời van xả:

// NETWORK 1: Kiểm tra điều kiện chai vào vị trí và đóng Barier định vị
LD     I0.1                // Cảm biến quang phát hiện chai
AN     M0.1                // Cờ khóa chu trình chiết đang chạy
LD     C0                  // Bộ đếm chai
CTU    C0, +4              // Đếm đủ 4 chai vào vị trí rót
LD     C0
=      Q0.4                // Kích hoạt xilanh đóng Barier 1 (chặn dòng chai)
R      Q0.2, 1             // Dừng động cơ băng tải

// NETWORK 2: Kích hoạt hạ cần rót và mở van chiết rót định mức
LD     C0
A      I0.2                // Cảm biến tiệm cận: Cần rót đã hạ xuống đáy chai
S      M0.1, 1             // Set cờ báo chu trình chiết rót đang thực thi
=      Q0.0                // Mở van vòi rót nhiên liệu
=      Q0.1                // Mở van lật cấp dung dịch từ bầu xilanh
TON    T32, +50            // Bộ định thời 5.0 giây (định lượng thể tích 400ml)

// NETWORK 3: Kết thúc chu trình chiết, nâng cần rót và mở Barier xả chai
LD     T32                 // Khi đếm đủ thời gian cài đặt
=      M0.2                // Cờ hoàn thành mẻ chiết
R      Q0.0, 1             // Đóng van vòi rót
R      Q0.1, 1             // Đóng van lật
=      Q0.3                // Kích hoạt xilanh nâng cần rót lên
LD     I0.3                // Cảm biến tiệm cận: Cần rót đã nâng lên an toàn
A      M0.2
R      Q0.4, 1             // Mở Barier 1 và Barier 2
S      Q0.2, 1             // Tái kích hoạt băng tải chuyển chai ra
R      M0.1, 1             // Reset cờ chu trình
R      C0, 1               // Reset bộ đếm chai C0 về 0

Thử nghiệm và kiểm định thực tế

Hệ thống được đưa vào kiểm định vận hành liên tục tại xưởng thực nghiệm với 500 chu kỳ chiết rót trên các mẫu chai dung tích khác nhau.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BIỂU ĐỒ PHÂN BỐ SAI SỐ CHIẾT RÓT TRÊN 100 CHU KỲ (0.4L)             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Dung tích (ml)                                                                   |
|   402.0 |                                                                         |
|   401.0 |                   *             *                 *                     |
|   400.0 |-------*-------*-------*-----*-------*-------*-------*-------* (Chuẩn)   |
|   399.0 |           *               *             *                               |
|   398.0 |                                                                         |
|         +-------------------------------------------------------------+           |
|         0          20          40          60          80            100 (Mẫu đo) |
|         Ngưỡng sai số thực tế: [-1.2 ml ; +1.4 ml] tương đương +/- 0.35%          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đo kiểm độ chính xác chiết rót thực nghiệm:

Dung tích thiết kế Số mẫu kiểm tra Thể tích trung bình thực tế Độ lệch cực đại Sai số tỷ đối ($%$) Đánh giá
$200\text{ ml}$ 100 chai $200.4\text{ ml}$ $+0.9\text{ ml}$ $\pm 0.45%$ Đạt tiêu chuẩn ISO
$400\text{ ml}$ 100 chai $400.2\text{ ml}$ $+1.4\text{ ml}$ $\pm 0.35%$ Đạt tiêu chuẩn ISO
$750\text{ ml}$ 100 chai $749.1\text{ ml}$ $-2.8\text{ ml}$ $\pm 0.37%$ Đạt tiêu chuẩn ISO
$1.000\text{ ml}$ 100 chai $998.2\text{ ml}$ $-4.2\text{ ml}$ $\pm 0.42%$ Đạt tiêu chuẩn ISO

Thống kê hiệu năng toàn hệ thống:

  • Thời gian phản hồi logic của PLC: $< 15\text{ ms}$.
  • Tốc độ chiết thực tế: Đạt $1.850\text{ chai 0,4L/giờ}$ (vượt mục tiêu tối thiểu $1.000\text{ chai/h}$).
  • Tỷ lệ chai bị lỗi định vị/kẹt cổ chai: $0.08%$ (giải quyết triệt để nhờ cơ cấu căn chỉnh barier khí nén kết hợp cảm biến ifm O5G500).
  • Độ ổn định áp suất khí nén: Dao động ổn định trong dải $0.65 - 0.75\text{ MPa}$.

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Cơ cấu hạ vòi rót chống tạo bọt (Bottom-up Filling): Khắc phục nhược điểm tạo bọt khí của hóa chất tẩy rửa đậm đặc bằng giải pháp điều khiển xilanh đưa vòi rót sâu xuống đáy chai trước khi mở van, sau đó nâng dần cần rót lên theo mức chất lỏng dâng. Giải pháp này giúp tăng tốc độ dòng chảy thêm $40%$ mà không làm tràn dung dịch ra miệng chai.
  2. Nhận diện chai PET trong suốt bằng cảm biến quang phân cực: Việc ứng dụng cảm biến quang ifm O5G500 tích hợp bộ lọc phân cực giải quyết hoàn toàn hiện tượng tia sáng xuyên qua chai nhựa trong suốt gây sai lệch tín hiệu đếm chai trong môi trường công nghiệp.
  3. Tối ưu hóa chi phí sản xuất và nhân lực:
    • Năng suất chiết rót tăng gấp $3.7\text{ lần}$ ($370%$) so với dây chuyền bán tự động cũ.
    • Thất thoát nguyên liệu giảm từ $3.2%$ xuống dưới $0.15%$ (tiết kiệm hàng trăm lít dung dịch đậm đặc mỗi ca sản xuất).
    • Cắt giảm $4$ nhân công trực tiếp trên mỗi ca vận hành, giảm chi phí vận hành thường niên.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng thực tế

Dây chuyền được khảo sát và thiết kế theo tiêu chuẩn thực tế của Nhà máy sản xuất nước giặt Vico (đường 208, xã An Đồng, huyện An Dương, TP. Hải Phòng - quy mô gần 10 ha với vốn đầu tư hơn 1.000 tỷ đồng).

Hệ thống có khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều phân khúc sản xuất:

  • Công nghiệp hóa mỹ phẩm: Chiết rót nước rửa chén, dầu xả, nước xả vải, nước tẩy rửa sàn.
  • Công nghiệp đồ uống & F&B: Chiết rót nước khoáng tinh khiết, nước ép trái cây, nước tương, dầu ăn (đảm bảo điều kiện vô trùng nhiệt độ súc rửa $65^\circ\text{C}$).
  • Công nghiệp hóa chất & nông dược: Chiết dung dịch phân bón lá, hóa chất tẩy rửa công nghiệp với yêu cầu cách ly chống độc hại cho công nhân.

Phân tích chi phí và hiệu quả đầu tư (ROI)

Ước tính bài toán kinh tế cho một module chiết rót 4 vòi tự động:

Hạng mục đầu tư Chi phí dự toán (VNĐ) Ghi chú
PLC Siemens S7-200 CPU 226 + Module mở rộng 12.000.000 Tủ điều khiển bảo vệ IP55
Biến tần LS iC5 2.2kW & Động cơ giảm tốc 8.500.000 Kèm phụ kiện truyền động
Cảm biến mức LFV 300 & Cảm biến quang O5G500 14.000.000 Chuẩn công nghiệp chống nước
Hệ thống khí nén (Xilanh, van điện từ, barier) 16.500.000 Khung gá Inox 304
Gia công cơ khí băng tải Inox 304 (dài 7.5m) 35.000.000 Chịu lực, chống ăn mòn
Tổng chi phí phần cứng & lắp đặt 86.000.000 Chi phí tối ưu cho doanh nghiệp

Lợi ích tài chính: Tiết kiệm chi phí nhân công (~ $30.000.000\text{ VNĐ/tháng}$) cùng việc giảm hao hụt nguyên liệu giúp doanh nghiệp hoàn vốn đầu tư toàn bộ hệ thống (Payback Period) trong thời gian 3 – 4 tháng vận hành.


Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Nền tảng phần cứng Legacy: PLC Siemens S7-200 là thế hệ điều khiển cũ (giao tiếp RS-485 chuẩn PPI với tốc độ truyền $9.6\text{ kbps}$ còn hạn chế về khả năng đồng bộ dữ liệu tốc độ cao).
  • Cơ cấu điều chỉnh thể tích: Việc chuyển đổi giữa các cỡ chai có chênh lệch dung tích lớn (từ $200\text{ ml}$ sang $1.000\text{ ml}$) vẫn đòi hỏi thao tác vặn cữ giới hạn hành trình xilanh thủ công bằng tay.

Hướng nâng cấp và phát triển

  1. Nâng cấp phần cứng PLC & Mạng truyền thông: Chuyển đổi sang dòng PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C) hỗ trợ cổng mạng Profinet/Ethernet công nghiệp, tích hợp màn hình cảm ứng HMI KTP700 Basic để cài đặt thể tích trực tiếp trên giao diện đồ họa.
  2. Ứng dụng động cơ Servo & Loadcell định lượng: Thay thế xilanh khí nén bằng động cơ Servo điều khiển trục vitme piston định lượng, hoặc tích hợp cảm biến tải trọng (Loadcell kỹ thuật số) để chiết rót theo khối lượng thực với độ phản hồi $1\text{ ms}$, triệt tiêu ảnh hưởng do biến thiên tỷ trọng nhiệt độ.
  3. Thị giác máy tính (Computer Vision): Lắp đặt hệ thống Camera AI công nghiệp tại khâu đầu ra để phát hiện chai bị lệch nắp, rách nhãn hoặc sai sót thể tích với độ chính xác $99.9%$.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Sinh viên Kỹ thuật]  --> Học liệu thực tế: 100% sơ đồ đấu nối & mã nguồn STL     |
| [Kỹ sư Tự động hóa]   --> Thiết kế chuẩn công nghiệp: Khung Inox, IP66, IEC 60947 |
| [Doanh nghiệp FMCG]   --> Tăng 370% năng suất, hoàn vốn nhanh trong 3 - 4 tháng   |
| [Nhà nghiên cứu]      --> Cơ sở dữ liệu điều khiển chất lỏng đặc nhớt tạo bọt     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Tiếp cận đầy đủ sơ đồ nguyên lý mạch điện, bảng địa chỉ I/O và cấu trúc mã nguồn điều khiển PLC thực tế theo chuẩn công nghiệp.
  • Kỹ sư vận hành & Tích hợp hệ thống: Nắm vững kỹ thuật xử lý tín hiệu cảm biến trong môi trường chất lỏng đặc nhớt, cấu hình biến tần LS iC5 và thiết kế mạch khí nén công nghiệp.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Mô hình tham chiếu tối ưu để tự động hóa dây chuyền đóng gói với chi phí thấp, rút ngắn thời gian triển khai sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật hạ tầng để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống sử dụng nguồn điện 1 pha $220\text{V AC } 50\text{Hz}$ tiêu chuẩn, công suất tiêu thụ định mức khoảng $3\text{ kW}$. Hạ tầng khí nén yêu cầu máy nén khí cung cấp áp suất ổn định từ $0.6 - 0.8\text{ MPa}$ ($6 - 8\text{ bar}$) qua bộ lọc khí đôi có điều áp và tra dầu. Không gian lắp đặt cần đảm bảo diện tích sàn $2.000 \times 1.100 \times 7.500\text{ mm}$ với sàn chống trượt Inox.

2. Hệ thống có khả năng mở rộng thêm số lượng vòi chiết không?

Hoàn toàn khả thi. Khi cần tăng số vòi chiết từ 4 lên 8 hoặc 12 vòi, chỉ cần ghép nối thêm các module mở rộng I/O số Siemens EM 222 (ngõ ra số) hoặc EM 223 (ngõ vào/ra số) vào cổng mở rộng bên phải của CPU 226, đồng thời tăng công suất máy nén khí và bơm cấp liệu trung tâm.

3. Giải pháp nào giúp hệ thống phát hiện chính xác chai nhựa PET trong suốt?

Dây chuyền sử dụng cảm biến quang ifm O5G500 hoạt động theo nguyên lý phản xạ phân cực (Retro-reflective with polarizing filter) kết hợp lăng kính phản xạ E20722. Ánh sáng phát ra từ LED đỏ được phân cực dọc; khi gặp lăng kính phản xạ sẽ quay góc $90^\circ$ thành phân cực ngang để quay về bộ thu. Chai PET trong suốt đi qua sẽ làm suy giảm độ phân cực của chùm sáng, giúp cảm biến nhận diện chắc chắn mà không bị nhầm lẫn bởi độ trong suốt của vật thể.

4. Quy trình vệ sinh và chống nhiễm khuẩn đường ống được thực hiện như thế nào?

Dây chuyền tích hợp quy trình súc rửa CIP (Clean-In-Place) khép kín. Người vận hành chỉ cần chuyển sang chế độ Manual trên bảng điều khiển, bơm nước nóng tiệt trùng $65^\circ\text{C} - 80^\circ\text{C}$ hoặc cồn y tế khử trùng tuần hoàn qua toàn bộ đường ống Inox 304, van lật và vòi rót trước và sau mỗi ca sản xuất.

5. Chi phí đầu tư và thời gian thu hồi vốn thực tế ra sao?

Tổng chi phí chế tạo, lắp ráp phần cứng cơ điện và lập trình hệ thống ước tính khoảng 86 triệu đồng. Nhờ tiết kiệm 4 nhân công vận hành (giảm khoảng 30 triệu đồng tiền lương/tháng) và cắt giảm thất thoát dung dịch do tràn bọt, thời gian hoàn vốn đầu tư chỉ mất từ 3 đến 4 tháng vận hành liên tục.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế xây dựng hệ thống định mức và chiết rót chai tự động" đã giải quyết thành công bài toán tự động hóa hoàn toàn quy trình đóng gói chất lỏng đặc nhớt. Bằng việc kết hợp hiệu quả giữa bộ điều khiển lập trình Siemens S7-200 CPU 226, biến tần LS iC5, các dòng cảm biến công nghiệp chuyên dụng (LFV 300, O5G500) và hệ thống cơ khí khí nén Inox 304, dự án đã chế tạo thành công một dây chuyền chiết rót đạt độ chính xác cao ($\pm 0.35%$), công suất vận hành ổn định $1.850\text{ chai/h}$ và thỏa mãn các tiêu chuẩn phòng sạch vô trùng nghiêm ngặt.

Hệ thống không chỉ mang giá trị học thuật xuất sắc cho sinh viên ngành Điện Tự động hóa mà còn là một giải pháp công nghệ có tính ứng dụng thực tiễn cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các cơ sở sản xuất hóa mỹ phẩm, đồ uống và dược phẩm trong nước.