Giới thiệu dự án

Nhu cầu phát triển cảnh quan xanh tại các đô thị, công viên và khuôn viên công cộng đang gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt sau khi Nghị định số 64/2010/NĐ-CP về quản lý cây xanh đô thị được ban hành. Cây Thanh Táo (Justicia gendarussa Burm.f., thuộc họ Ô rô - Acanthaceae) là loài cây bụi có sắc thân và lá tím đỏ đặc trưng, chịu hạn, ưa sáng, kháng chịu sâu bệnh tốt và đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế viền bồn hoa, dải phân cách và thảm cây trang trí.

Tuy nhiên, nguồn cung cây giống thương phẩm hiện nay chủ yếu dựa vào phương pháp gieo hạt (tỷ lệ nảy mầm không đồng đều, phân ly tính trạng) hoặc chiết cành (năng suất thấp, gây tổn thương cây mẹ). Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom là giải pháp tối ưu nhằm nhân nhanh các dòng vô tính chất lượng cao, giữ nguyên đặc tính di truyền quý của cây mẹ và tạo cây con đồng đều phục vụ sản xuất quy mô công nghiệp.

                    [Vấn đề sản xuất]
  Nhu cầu giống cảnh quan lớn + Nguồn cung cây giống phân tán, không đồng nhất
                  [Giải pháp công nghệ]
     Quy trình nhân giống sinh dưỡng bằng giâm hom cành
   Xử lý chất điều hòa sinh trưởng IBA (Indole-3-butyric acid)
                    [Mục tiêu đo lường]
  Tỷ lệ sống >90% | Số rễ TB >10 rễ/hom | Chiều dài rễ >4.8 cm | Tối ưu hóa chi phí

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các dải nồng độ chất kích thích sinh trưởng IBA (100 ppm, 300 ppm, 600 ppm, 900 ppm, 1200 ppm) so với đối chứng (0 ppm) đến tỷ lệ sống của hom cây Thanh Táo qua các chu kỳ 30, 60 và 90 ngày.
  2. Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng của bộ rễ bất định: tỷ lệ ra rễ (%), số lượng rễ trung bình (rễ/hom), chiều dài rễ trung bình (cm) và chỉ số ra rễ tổng hợp.
  3. Đo lường khả năng phân hóa chồi non: tỷ lệ ra chồi (%), số lượng chồi trung bình (chồi/hom), chiều dài chồi (cm) và chỉ số ra chồi.
  4. Xác lập công thức nồng độ IBA tối ưu nhằm xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống giâm hom thương mại hóa cho loài Justicia gendarussa.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng: Hom cành bánh tẻ loài Justicia gendarussa thu hái từ cây mẹ khỏe mạnh.
  • Địa điểm & Thời gian: Vườn ươm Khoa Lâm nghiệp – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; thời gian theo dõi liên tục từ tháng 2/2017 đến tháng 5/2017 (90 ngày).
  • Phạm vi kỹ thuật: Đánh giá hiệu lực của hoạt chất auxin tổng hợp IBA dạng dung dịch xử lý ngâm gốc 30 phút trên giá thể cát thô khử trùng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong sản xuất cây giống lâm nghiệp và cây cảnh quan đô thị, các phương pháp nhân giống hiện hành bộc lộ nhiều rào cản kỹ thuật:

Phương pháp nhân giống Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả kinh tế
Gieo hạt hữu tính Chi phí hạt giống ban đầu thấp, bộ rễ cọc khỏe. Phân ly tính trạng mạnh, thời gian chờ thu hạt lâu, tỷ lệ nảy mầm biến động (40 - 60%). Trung bình - Rủi ro suy thoái giống
Chiết cành Cây con mau ra hoa, tỷ lệ sống tương đối cao. Hệ số nhân giống rất thấp (3 - 5 cành/cây mẹ/năm), tổn thương tán cây mẹ, tốn nhân công. Thấp - Không thể sản xuất công nghiệp
Nuôi cấy mô tế bào Nhân bản số lượng cực lớn, sạch bệnh tuyệt đối. Chi phí phòng lab cao, đòi hỏi kỹ thuật viên vô trùng, giá thành xuất xưởng cao. Cao - Chỉ phù hợp cây lâm nghiệp giá trị cao
Giâm hom không xử lý Đơn giản, chi phí vật tư tối thiểu. Tỷ lệ sống thấp (<70%), thời gian tạo mô sẹo kéo dài, bộ rễ phân nhánh kém. Thấp đến trung bình
Giâm hom xử lý IBA (Đề xuất) Hệ số nhân giống cao (>90%), bộ rễ chùm dày đặc, thời gian rút ngắn 40%, chi phí hóa chất cực thấp. Yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nồng độ dung dịch và ẩm độ giá thể. Tối ưu nhất cho thương mại hóa
                       BẢNG PHÂN TÍCH YÊU CẦU KỸ THUẬT (MoSCoW)

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Quy trình công nghệ nhân giống giâm hom cây Thanh Táo được module hóa thành các chuỗi vận hành logic nghiêm ngặt:

graph TD
    A["Tuyển chọn cây mẹ & Lấy cành bánh tẻ"] --> B["Cắt hom tiêu chuẩn (5-10cm, vát 45 độ, tỉa 2/3 lá)"]
    B --> C["Khử trùng hom: Viben-C 50WP (0.3% trong 15 phút)"]
    C --> D["Xử lý Auxin: Ngâm gốc trong IBA (100-1200 ppm, 30 phút)"]
    D --> E["Cấy hom vào luống cát (Sâu 3-4cm, nghiêng 45 độ, cách 3x3cm)"]
    E --> F["Quản lý vi khí hậu: Vòm nilon + Lưới đen 50% + Phun sương"]
    F --> G["Thu hoạch cây giống sau 90 ngày (Ra ngôi đóng bầu)"]

Thông số kỹ thuật của hệ thống vật tư & hóa chất:

  • Hoạt chất kích thích ra rễ: Indole-3-butyric acid (IBA, $\text{C}{12}\text{H}{13}\text{NO}_2$, độ tinh khiết phân tích $\ge 99%$).
  • Thuốc khử trùng giá thể: Dung dịch $\text{KMnO}_4$ nồng độ 1.0%.
  • Thuốc diệt nấm hom: Viben-C 50WP (hoạt chất Benomyl 25% + Thiram 25%) pha nồng độ 0.3% ($3\text{ g/L}$).
  • Giá thể: Cát sông đãi sạch tạp chất hữu cơ, hạt mịn đến trung bình ($0.5 - 1.5\text{ mm}$), thoát nước nhanh.
  • Khung che vi khí hậu: Vòm tre cao $1.0\text{ m}$, phủ màng PE trắng giữ ẩm, bên ngoài che lưới cản sáng đen 50%.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp Khối ngẫu nhiên hoàn lại (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 6 công thức nghiệm thức (CTTN) với 3 lần lặp lại ($n = 3$ block):

  • CT1: IBA nồng độ 100 ppm
  • CT2: IBA nồng độ 300 ppm
  • CT3: IBA nồng độ 600 ppm
  • CT4: IBA nồng độ 900 ppm
  • CT5: IBA nồng độ 1200 ppm
  • CT6 (Đối chứng - ĐC): Nước cất vô trùng (0 ppm IBA)

Mỗi công thức trong một lần nhắc lại sử dụng 30 hom; tổng dung lượng mẫu thí nghiệm là: $$N = 6 \text{ công thức} \times 3 \text{ lần nhắc lại} \times 30 \text{ hom} = 540 \text{ hom}$$

                SƠ ĐỒ BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM KHỐI NGẪU NHIÊN (RCBD)

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật chi tiết

  1. Chuẩn bị giá thể và luống giâm:
    • Xây dựng luống rộng $0.9\text{ m}$, dài $5.0\text{ m}$, tôn cao ráo, thoát nước tốt.
    • Cát mịn sau khi rửa sạch được xử lý bằng dung dịch $\text{KMnO}_4\ 1%$ trước 48 giờ để tiêu diệt mầm nấm, sau đó xả lại bằng nước sạch.
  2. Kỹ thuật chọn và cắt hom:
    • Hom được thu hái từ cành non/bánh tẻ phát sinh trên thân chính vào lúc 6h00 - 8h00 sáng khi mô tế bào đạt độ trương nước tối đa.
    • Dùng dao ghép chuyên dụng cắt vát một góc $45^\circ$, chiều dài đoạn hom đạt $5 - 10\text{ cm}$. Cắt bỏ $2/3$ diện tích bề mặt các lá thành thục nhằm cân bằng giữa việc hạn chế thoát hơi nước và duy trì hoạt động quang hợp tạo carbohydrate nội sinh.
  3. Kỹ thuật xử lý sát khuẩn & hóa chất điều hòa sinh trưởng:
    • Ngâm toàn bộ hom trong dung dịch Viben-C 50WP ($0.3%$) trong 15 phút.
    • Vớt để ráo nước, sau đó cắm phần gốc hom ($1.5 - 2.0\text{ cm}$) vào các dung dịch IBA tương ứng trong thời gian cố định 30 phút.
  4. Cấy hom và điều tiết ẩm độ:
    • Cắm hom nghiêng một góc $45^\circ$ trên luống cát, độ sâu $3 - 4\text{ cm}$, cự ly mắt lưới $3 \times 3\text{ cm}$.
    • Chế độ tưới: Phun sương hạt mịn 3 lần/ngày (sáng, trưa, chiều mát) liên tục trong 4 tuần đầu; các tuần sau duy trì 2 lần/ngày. Duy trì ẩm độ không khí trong vòm đạt $\ge 80%$, nhiệt độ môi trường dao động $19.5 - 25.7^\circ\text{C}$.

Thuật toán và mô hình xử lý số liệu thống kê

Dữ liệu thực nghiệm được phân tích phương sai 1 nhân tố (One-way ANOVA) và kiểm định sai biệt có ý nghĩa nhỏ nhất (Least Significant Difference - LSD) ở mức xác suất $\alpha = 0.05$:

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy import stats

def calculate_rooting_metrics(treatment_data):
    """
    Tính toán các chỉ số ra rễ và phân tích ANOVA 1 nhân tố.
    treatment_data: Dictionary chứa danh sách kết quả của các công thức
    """
    results = {}
    for ct, values in treatment_data.items():
        avg_roots = np.mean(values['roots_per_cutting'])
        avg_length = np.mean(values['root_length_cm'])
        rooting_index = avg_roots * avg_length
        results[ct] = {
            'mean_roots': round(avg_roots, 2),
            'mean_length': round(avg_length, 2),
            'rooting_index': round(rooting_index, 2)
        }
    
    # Thực hiện ANOVA 1 nhân tố cho chỉ số ra rễ
    f_stat, p_val = stats.f_oneway(*[treatment_data[k]['rooting_index_samples'] for k in treatment_data])
    
    return results, f_stat, p_val

# Minh họa cấu trúc dữ liệu theo dõi thực địa
print("Hệ thống kiểm định thống kê ANOVA chuẩn hóa hoàn tất.")

Kết quả đạt được

Dữ liệu nghiệm thu sau 90 ngày theo dõi liên tục cho thấy hoạt chất IBA tác động rõ rệt đến tỷ lệ sống và các chỉ tiêu hình thành rễ bất định của hom cây Thanh Táo:

1. Động thái tỷ lệ sống của hom qua các giai đoạn (90 hom/nghiệm thức)

Nghiệm thức (Nồng độ IBA) Sau 30 ngày (Hom sống / %) Sau 60 ngày (Hom sống / %) Sau 90 ngày (Hom sống / %)
CT1 (100 ppm) 87 / 96.67% 85 / 94.44% 83 / 92.22%
CT2 (300 ppm) 75 / 83.33% 74 / 82.22% 72 / 80.00%
CT3 (600 ppm) 76 / 84.44% 76 / 84.44% 73 / 81.11%
CT4 (900 ppm) 75 / 83.33% 73 / 81.11% 72 / 80.00%
CT5 (1200 ppm) 73 / 81.11% 70 / 77.78% 68 / 75.56%
CT6 (Đối chứng - 0 ppm) 70 / 77.78% 66 / 73.33% 62 / 68.89%
                       BIỂU ĐỒ ĐỘNG THÁI TỶ LỆ SỐNG SAU 90 NGÀY
CT1 (100 ppm)  [█████████████████████████████████████████████████] 92.22%
CT2 (300 ppm)  [███████████████████████████████████████          ] 80.00%
CT3 (600 ppm)  [████████████████████████████████████████         ] 81.11%
CT4 (900 ppm)  [███████████████████████████████████████          ] 80.00%
CT5 (1200 ppm) [████████████████████████████████████             ] 75.56%
CT6 (Đ/C 0ppm) [█████████████████████████████████                ] 68.89%

2. Đánh giá chất lượng bộ rễ bất định sau 90 ngày

Công thức thí nghiệm Số hom ra rễ Tỷ lệ ra rễ (%) Số rễ TB/hom (cái) Chiều dài rễ TB (cm) Chỉ số ra rễ tổng hợp
CT1 (100 ppm) 83 92.22% 10.25 4.94 50.65
CT2 (300 ppm) 72 80.00% 8.43 4.74 40.13
CT3 (600 ppm) 73 81.11% 8.29 4.21 33.80
CT4 (900 ppm) 72 80.00% 8.88 3.83 34.04
CT5 (1200 ppm) 68 75.56% 6.49 4.02 26.08
CT6 (Đối chứng) 62 68.89% 6.29 3.89 24.62
                       SO SÁNH CHỈ SỐ RA RỄ TỔNG HỢP (INDEX)
CT1 (100 ppm)  [██████████████████████████████████████████████████] 50.65 (Đỉnh sinh trưởng)
CT2 (300 ppm)  [█████████████████████████████████████             ] 40.13
CT3 (600 ppm)  [█████████████████████████████                     ] 33.80
CT4 (900 ppm)  [██████████████████████████████                    ] 34.04
CT5 (1200 ppm) [████████████████████                              ] 26.08
CT6 (Đ/C 0ppm) [███████████████████                               ] 24.62 (Hiệu quả thấp nhất)
  • Tỷ lệ ra rễ: CT1 (100 ppm) đạt $92.22%$, cao hơn đối chứng CT6 ($68.89%$) tới $+23.33%$.
  • Số lượng rễ: CT1 sản sinh trung bình $10.25\text{ rễ/hom}$, vượt trội $+62.9%$ so với đối chứng ($6.29\text{ rễ/hom}$).
  • Chỉ số ra rễ tổng hợp: Đạt đỉnh tại CT1 với $50.65\text{ điểm}$, cao hơn gấp 2.05 lần ($+105.7%$) so với đối chứng ($24.62\text{ điểm}$).
  • Quy luật sinh lý: Khi nồng độ IBA tăng quá ngưỡng tối ưu ($>100\text{ ppm}$, đặc biệt là $1200\text{ ppm}$), tỷ lệ sống và chất lượng rễ có xu hướng suy giảm do hiệu ứng ức chế sinh trưởng của auxin nồng độ cao đối với mô phân sinh rễ non.

Đổi mới và đóng góp

  1. Xác định chính xác ngưỡng sinh lý nhạy cảm của loài Justicia gendarussa: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cây Thanh Táo là loài thân thảo mềm/bụi nhỏ có mô phân sinh rễ cực kỳ nhạy cảm với auxin ngoại sinh. Khác với các loài cây lâm nghiệp thân gỗ (như Quế, Keo, Thông cần nồng độ $500 - 1500\text{ ppm}$), cây Thanh Táo đạt hiệu quả tối ưu nhất ở dải nồng độ thấp ($100\text{ ppm}$). Nồng độ cao ($1200\text{ ppm}$) gây ngộ độc tế bào và ức chế kéo dài tế bào rễ.
  2. So sánh định lượng với các giải pháp hiện hành:
    • So với phương pháp đối chứng (không xử lý hóa chất): Tăng tỷ lệ sống từ $68.89%$ lên $92.22%$ ($+23.33%$), tăng số lượng rễ từ $6.29$ lên $10.25\text{ rễ/cây}$ ($+62.9%$).
    • So với phương pháp chiết cành truyền thống: Tăng hệ số nhân giống lên gấp 15 - 20 lần trên cùng một diện tích vườn cây mẹ, giảm thời gian tạo cây con xuất vườn từ 4 tháng xuống còn 90 ngày.
  3. Đóng góp cho ngành lâm nghiệp đô thị và bảo tồn: Cung cấp quy trình công nghệ chuẩn hóa, có thể lặp lại và chuyển giao trực tiếp cho các trung tâm giống cây trồng lâm nghiệp, các vườn ươm thương mại phục vụ công tác phủ xanh cảnh quan đô thị.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng sản xuất thương mại

  • Vườn ươm công nghiệp: Triển khai sản xuất hàng loạt cây giống Thanh Táo viền bồn hoa theo đơn đặt hàng của các dự án công viên, khu đô thị sinh thái, khu resort cao cấp.
  • Trang trại dược liệu: Nhân giống phục vụ vùng nguyên liệu chiết xuất dược học (cây Thanh Táo chứa các hợp chất kháng viêm, hỗ trợ điều trị thấp khớp và trật đả trong y học cổ truyền).
                            KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI SẢN XUẤT (ROADMAP)

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI) trên quy mô $100.000\text{ hom}$

Hạng mục chi phí / Doanh thu Đơn giá dự toán (VND) Thành tiền (VND) Ghi chú kỹ thuật
Chi phí hóa chất IBA (99%) 100.000 VND / 10g 300.000 Định mức $100\text{ ppm}$ xử lý 100.000 hom
Thuốc trừ nấm Viben-C & KMnO4 Trọn gói 1.200.000 Khử trùng luống cát và ngâm hom
Cát sông giá thể & luống ươm Khấu hao 3 vụ 5.000.000 Cát tinh tái sử dụng qua khử trùng
Nhân công cắt, ngâm, cắm hom 20 công $\times$ 300.000 6.000.000 Thao tác cắt vát, tỉa lá, cắm luống
Chi phí chăm sóc 90 ngày 3 tháng 9.000.000 Điều tiết nước, vệ sinh nấm bệnh
Vỏ bầu PE & Đất đóng bầu 92.200 cây $\times$ 250 VND 23.050.000 Đóng bầu sau khi ra rễ
TỔNG CHI PHÍ SẢN XUẤT -- 44.550.000 VND Chi phí đơn vị: $\approx 483\text{ VND/cây}$
DOANH THU XUẤT VƯỜN 92.200 cây $\times$ 3.000 VND 276.600.000 VND Giá bán buôn cây công trình
LỢI NHUẬN THUẦN DỰ KIẾN Doanh thu - Chi phí 232.050.000 VND Tỷ suất ROI: > 520%

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Phụ thuộc điều kiện thời tiết: Thí nghiệm thực hiện trong điều kiện mùa xuân - hè tại Thái Nguyên (nhiệt độ $19.5 - 25.7^\circ\text{C}$, ẩm độ $74.6 - 84.4%$). Chưa đánh giá phản ứng của hom trong điều kiện mùa khô hoặc mùa đông lạnh giá.
  2. Đơn hóa chất điều hòa sinh trưởng: Đề tài mới chỉ khảo sát hoạt chất đơn lẻ IBA mà chưa khảo sát phối thức cộng hưởng (IBA kết hợp NAA hoặc vitamin nhóm B) để kích thích tốc độ ra rễ sớm hơn.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Nghiên cứu cơ giới hóa hệ thống nhà màng khí canh (Aeroponics) hoặc hệ thống tưới phun sương tự động điều khiển bằng vi điều khiển ESP32 tích hợp cảm biến DHT22.
  • Ứng dụng chất giữ ẩm hữu cơ (Hydrogel) kết hợp nấm cộng sinh mycorrhiza khi đưa cây con từ luống cát ra đóng bầu đất nhằm nâng cao tỷ lệ sống ngoài hiện trường lên $98%$.

Đối tượng hưởng lợi

                              BẢN ĐỒ LỢI ÍCH TÁC ĐỘNG

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ IBA 100 ppm có thể áp dụng cho tất cả các loài cây bụi cảnh quan khác không?

Không. Mỗi loài thực vật có hàm lượng auxin nội sinh và mức độ hóa gỗ của mô tế bào khác nhau. Cây Thanh Táo là loài thân thảo/bụi mềm nên phản ứng tối ưu ở $100\text{ ppm}$. Đối với các loài thân gỗ cứng (như Lát hoa, Quế, Sao đen), nồng độ IBA cần thiết thường dao động từ $500 - 1500\text{ ppm}$. Cần khảo nghiệm nồng độ trước khi áp dụng đại trà.

2. Vì sao nồng độ IBA 1200 ppm lại làm giảm tỷ lệ sống và số rễ của hom Thanh Táo?

Auxin tuân theo quy luật nồng độ sinh lý học: ở nồng độ thích hợp, nó kích thích phân chia tế bào tầng phát sinh và hình thành mầm rễ bất định. Tuy nhiên, khi nồng độ vượt quá ngưỡng dung nạp ($1200\text{ ppm}$), auxin sẽ kích thích tổng hợp ethylene nội sinh gây ức chế kéo dài tế bào, làm thối đen gốc hom và làm chết mô non trước khi rễ kịp hình thành.

3. Tại sao phải cắt vát gốc hom $45^\circ$ và tỉa bớt $2/3$ diện tích lá?

  • Cắt vát $45^\circ$ giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa tầng phát sinh của hom với dung dịch kích thích IBA, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi nhất để hình thành mô sẹo quanh vết cắt.
  • Tỉa bớt $2/3$ phiến lá giúp giảm thiểu tối đa sự thoát hơi nước khi cây chưa có rễ hút, trong khi phần diện tích lá còn lại vẫn đủ năng lực quang hợp tạo đường bột nuôi dưỡng mầm rễ.

4. Có thể thay thế giá thể cát sạch bằng đất vườn ươm thông thường không?

Không khuyến khích trong giai đoạn đầu. Cát thô có độ thoáng khí cực cao, không ứ đọng nước và dễ dàng khử trùng nấm bệnh, giúp mầm rễ non dễ đâm xuyên mà không bị nghẹt khí hay thối rễ. Đất vườn ươm nhiều sét sẽ gây bí khí và mang nhiều bào tử nấm gây hại cho hom cành chưa có sức đề kháng.

5. Thời gian ngâm hom trong dung dịch IBA 100 ppm bao lâu là chuẩn xác nhất?

Thời gian ngâm tiêu chuẩn cho dung dịch lỏng nồng độ $100\text{ ppm}$ là 30 phút. Nếu sử dụng phương pháp nhúng nhanh (quick dip) với nồng độ cao ($1000 - 2000\text{ ppm}$), thời gian xử lý chỉ từ $3 - 5\text{ giây}$.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc kích thích ra rễ IBA bằng phương pháp giâm hom hình thành cây Thanh Táo (Justicia gendarussa) tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã giải quyết triệt để bài toán kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng cho loài cây cảnh quan này:

  1. Xác lập công thức tối ưu toàn diện là IBA nồng độ 100 ppm với thời gian xử lý 30 phút, mang lại tỷ lệ sống 92.22%, tỷ lệ ra rễ 92.22%, số rễ trung bình 10.25 rễ/hom, chiều dài rễ 4.94 cm và chỉ số ra rễ tổng hợp đạt 50.65 điểm (vượt $+105.7%$ so với đối chứng).
  2. Hoàn thiện quy trình công nghệ 4 bước: Chuẩn bị giá thể cát khử trùng $\rightarrow$ Tuyển chọn và cắt hom vát $45^\circ$ $\rightarrow$ Xử lý sát khuẩn Viben-C kết hợp ngâm IBA $100\text{ ppm}$ $\rightarrow$ Nuôi dưỡng dưới vòm nilon giữ ẩm kết hợp lưới đen $50%$.
  3. Đề tài mở ra tiềm năng thương mại hóa mạnh mẽ cho các cơ sở sản xuất giống cây cảnh quan đô thị, mang lại tỷ suất lợi nhuận cao và cung ứng nguồn giống cây chất lượng, đồng đều cho các chương trình phát triển đô thị xanh bền vững.