Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cà chua bi (Solanum lycopersicum var. cerasiforme) là loại rau quả có giá trị dinh dưỡng cao, chứa hàm lượng lớn vitamin C, đường, khoáng chất và hợp chất chống oxy hóa lycopene. Tại khu vực Nam Bộ và Tây Nguyên, nguồn cung ứng cà chua bi thương phẩm phục vụ thị trường đô thị chủ yếu phụ thuộc vào các trang trại chuyên canh tại Đà Lạt (Lâm Đồng). Do khoảng cách địa lý, chi phí bảo quản lạnh sau thu hoạch và cước vận chuyển đường dài tăng cao, khiến sản phẩm ít khi xuất hiện tại các chợ truyền thống mà chủ yếu phân phối qua hệ thống siêu thị hoặc cửa hàng nông sản chuyên biệt với giá thành cao. Việc chủ động canh tác cà chua bi tại chỗ trong điều kiện nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh là giải pháp kỹ thuật nhằm rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch và cung cấp quả tươi mới cho người tiêu dùng đô thị.

Trong hệ thống canh tác không dùng đất (soilless culture) bên trong nhà màng, giá thể đóng vai trò là môi trường neo giữ bộ rễ, điều tiết chế độ ẩm độ, không khí và dung dịch dinh dưỡng. Cát và mụn dừa là hỗn hợp truyền thống thường được áp dụng, tuy nhiên cần có các giải pháp giá thể hữu cơ compost thay thế nhằm tối ưu hóa tính chất lý hóa, ổn định dinh dưỡng và hạ giá thành. Do đó, tác giả Nguyễn Thị Châu Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Nông học nhằm đánh giá sự tương tác giữa các nguồn giá thể và các giống cà chua bi nhập nội.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Xác định được ảnh hưởng của giá thể đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của ba giống cà chua bi trong điều kiện nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Bố trí thí nghiệm trong nhà màng, theo dõi hệ thống các chỉ tiêu về đặc tính sinh trưởng, thời gian phát triển, sâu bệnh hại, các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chỉ tiêu chất lượng quả cà chua bi.
  2. Thu thập, xử lý và phân tích số liệu thực nghiệm bằng các phương pháp thống kê sinh học bảo đảm độ tin cậy khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ba giống cà chua bi gồm Coffee, Yellow Rose, Yellow Jade và hai loại giá thể trồng gồm giá thể đối chứng (80% cát + 20% mụn dừa) cùng giá thể phối trộn Nông Lâm (giá thể NL).
  • Không gian thực hiện: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 11/2023 đến tháng 4/2024.
  • Giới hạn nghiên cứu: Đề tài khảo sát trong phạm vi nhà màng; do đặc thù ba giống cà chua bi có dạng hình sinh trưởng vô hạn kết hợp với giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp, thí nghiệm chỉ theo dõi và đánh giá khi kết thúc thu hoạch 6 chùm quả đầu tiên; các chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh tế tài chính không được tính toán trong phạm vi khóa luận này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các nguyên lý nông học về thực vật học họ Cà (Solanaceae), sinh lý phát triển của cây cà chua bi vô hạn và các nguyên lý lý hóa của môi trường rễ theo Landis và cộng sự (1990) cùng Handreck và cộng sự (2002). Giá thể canh tác được phân tích dựa trên bốn chức năng cốt lõi: giữ cây đứng vững, cung cấp oxy qua độ thoáng khí, cung cấp và lưu trữ nước, trao đổi và dự trữ ion khoáng dinh dưỡng. Các chỉ số lý hóa chuẩn mực gồm độ thoáng khí, khả năng giữ nước, dung trọng, tổng độ xốp, độ pH, độ dẫn điện (EC) và dung tích hấp thu cation (CEC).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế như sau:

  • Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp thí nghiệm hai yếu tố theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD - Completely Randomized Design) gồm 6 nghiệm thức với 3 lần lặp lại, tổng cộng có 18 ô cơ sở.
    • Yếu tố A (Giá thể): Nghiệm thức A1 là giá thể đối chứng (80% cát + 20% mụn dừa theo thể tích); nghiệm thức A2 là giá thể NL (chế biến từ bã nấm rơm, mụn dừa và phân bò thông qua quy trình ủ compost hiếu khí từ 28 đến 35 ngày).
    • Yếu tố B (Giống): Ba giống cà chua bi sinh trưởng vô hạn nhập nội gồm B1 (Coffee), B2 (Yellow Rose), B3 (Yellow Jade).
  • Quy mô thí nghiệm: Thí nghiệm thực hiện trong bầu trồng có thể tích 14 lít, mật độ 1 cây/bầu. Mỗi ô cơ sở gồm 20 cây, diện tích mỗi ô là 9,8 m² (khoảng cách trồng: cây cách cây 35 cm, hàng cách hàng 140 cm, tương ứng mật độ 2.040 cây/1.000 m²). Tổng diện tích nhà màng thí nghiệm là 200 m². Mỗi ô cơ sở lấy ngẫu nhiên 5 cây cố định để đo đạc chỉ tiêu, tổng số mẫu theo dõi là 90 cây.
  • Quy trình kỹ thuật canh tác: Cây con được ươm 20 ngày trong khay xốp (giá thể ươm gồm 50% xơ dừa + 40% phân trùn quế + 10% tro) đạt chiều cao 12–15 cm, có 3–4 lá thật trước khi chuyển chậu. Hệ thống tưới nhỏ giọt dẫn dinh dưỡng tự động từ hai bồn A và B tách biệt để tránh kết tủa muối khoáng. Công thức dinh dưỡng áp dụng theo quy chuẩn của Mattson và Peters (2014) chia làm ba giai đoạn sinh trưởng (0–6 tuần, 6–12 tuần, từ 12 tuần trở đi), kiểm soát độ pH trong ngưỡng 5,6–6,2 bằng dung dịch H₃PO₄ 0,01 M hoặc KOH 0,01 M; độ dẫn điện EC duy trì từ 1,2 đến 2,0 mS/cm.
  • Nguồn dữ liệu và phân tích thống kê: Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại thực địa bằng thước dây, thước kẹp cơ học, cân điện tử kỹ thuật và khúc xạ kế đo độ brix quang học. Toàn bộ cơ sở dữ liệu được quản lý trên phần mềm Microsoft Excel, xử lý phân tích phương sai (ANOVA) hai yếu tố và trắc nghiệm so sánh phân hạng các giá trị trung bình bằng phần mềm thống kê R.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tư liệu khoa học về ngành hàng cà chua trên phạm vi toàn cầu và Việt Nam. Số liệu thống kê từ FAOSTAT (2023) giai đoạn 2018–2022 cho thấy Châu Á là khu vực có diện tích canh tác lớn nhất thế giới (đạt 2.693,3 nghìn hecta với sản lượng 118,9 triệu tấn năm 2022), trong khi Châu Đại Dương ghi nhận năng suất bình quân cao nhất (khoảng 80,3 tấn/ha) nhờ điều kiện khí hậu và công nghệ tối ưu.

Chương này đi sâu vào phân tích đặc điểm thực vật học của loài Solanum lycopersicum var. cerasiforme: bộ rễ chùm phân bố tập trung ở tầng 0–30 cm, thân phát triển kiểu lưỡng phân, mang lá kép lông chim lẻ, hoa lưỡng tính tự thụ phấn mọc thành các chùm đơn giản, trung gian hoặc phức tạp. Tác giả phân loại chi tiết ba dạng hình sinh trưởng (hữu hạn dưới 65 cm, bán hữu hạn từ 65 đến dưới 120 cm, vô hạn trên 120 cm) và yêu cầu ngoại cảnh khắt khe: nhiệt độ tối thích 22–24°C (giới hạn sinh trưởng 15–35°C), cường độ ánh sáng tối thiểu 4.000 lux, ẩm độ đất duy trì 70–80%, pH đất tối thích từ 6,0–6,5. Đồng thời, tác giả tổng hợp tài liệu về các đối tượng dịch hại nguy hiểm như bọ phấn (Bemisia myricae), sâu đục quả (Maruca testulalis), ruồi vẽ bùa (Phytomyza atricornis), bệnh mốc sương (Phytophthora infestans), bệnh héo xanh vi khuẩn (Pseudomonas solanacearum), bệnh đốm nâu (Alternaria solani), héo vàng (Fusarium oxysporum) và bệnh xoăn lá do virus.

Về phương diện giá thể, văn bản phân tích các thuộc tính vật lý (độ thoáng khí, khả năng giữ nước, độ rỗng, dung trọng), hóa học (dinh dưỡng khoáng, pH, dung tích trao đổi cation CEC) và sinh học của các loại vật liệu phổ biến: mụn dừa, tro trấu hun, bã nấm rơm, phân bò hoai, bùn đáy ao, cát, đá trân châu (perlite), đá bọt (pumice) và vermiculite. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm của Đào Thị Thanh Huyền và Bùi Xuân Hồng (2022), Nông Thị Hoài Thương (2022), Huỳnh Đặng Sơn (2022), Huỳnh Quốc Dương (2022), Võ Thị Anh Thu (2021) và Hà Duy Trường (2018) đã chứng minh vai trò quyết định của tỷ lệ phối trộn giá thể hữu cơ vi sinh đến khả năng tích lũy sinh khối, năng suất thực thu và độ ngọt của cà chua bi.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết các thông số đầu vào và quy trình theo dõi thực nghiệm. Ghi nhận thời tiết bằng nhiệt ẩm kế tự ghi trong nhà màng cho thấy nền nhiệt độ trung bình từ tháng 11/2023 đến tháng 4/2024 biến thiên từ 28,5°C đến 30,6°C, nhiệt độ thấp nhất 24,5°C và nhiệt độ cao nhất ban ngày lên tới 35,2°C–37,2°C (vượt ngưỡng chịu đựng tối thích của cây cà chua, đòi hỏi phải kéo màn che hạ nhiệt từ 10h đến 14h hàng ngày); độ ẩm không khí trung bình duy trì ở mức 68,4%–77,3%.

Đặc tính nông học của ba giống cà chua bi nghiên cứu được xác định:

  • Giống Coffee: Sinh trưởng vô hạn, quả hình oval màu nâu khi chín, trọng lượng trung bình khoảng 15 g/quả, tiềm năng năng suất 8–9 kg/cây, thời gian bắt đầu thu hoạch 60–65 ngày sau trồng (NST).
  • Giống Yellow Rose: Sinh trưởng vô hạn, quả hình tròn màu đỏ khi chín, trọng lượng trung bình 10–12 g/quả, tiềm năng năng suất 10 kg/cây, thời gian bắt đầu thu hoạch 55–60 NST.
  • Giống Yellow Jade: Sinh trưởng vô hạn, quả hình oval màu nâu khi chín, trọng lượng trung bình khoảng 15 g/quả, tiềm năng năng suất 9–10 kg/cây, thời gian bắt đầu thu hoạch 60–65 NST.

Phân tích lý hóa của hai loại giá thể do Bộ môn Khoa học đất - Phân bón thực hiện (năm 2024) được trình bày cụ thể qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Giá thể đối chứng (80% cát + 20% mụn dừa) Giá thể NL (Ủ compost hiếu khí)
Độ thoáng khí %, v/v 28,5 27,9
Khả năng giữ nước %, v/v 46,7 48,5
Độ rỗng %, v/v 75,2 76,4
pH (H₂O) — 6,50 6,55
Độ dẫn điện (EC) dS/m 1,90 1,24
Carbon hữu cơ % 19,22 24,86
Đạm tổng số (N) % 1,29 1,42
Lân tổng số (P₂O₅) % 0,31 0,44
Kali tổng số (K₂O) % 1,19 1,76

Cả hai giá thể đều có phản ứng trung tính, độ rỗng và khả năng giữ ẩm cao, không bị nhiễm mặn, tỷ lệ C/N dao động trong khoảng 14,9–17,5 đạt chuẩn ổn định sinh học. Chế độ tưới nước nhỏ giọt được lập trình theo từng chu kỳ: giai đoạn từ trồng đến ra hoa tưới 0,9–1,5 lít/cây/ngày (chia làm 7–8 lần); giai đoạn đậu quả đến thu hoạch nâng lên 1,5–2,3 lít/cây/ngày (chia làm 8–9 lần). Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, tỷ lệ bệnh thối đít quả (BER), năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT), năng suất thương phẩm (NSTP) và độ brix quả (mẫu 15 quả đợt thu thứ 2) đều được chuẩn hóa phương pháp luận.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và thảo luận cơ chế sinh lý của cây cà chua bi dưới tác động của giá thể:

  • Sinh trưởng sinh dưỡng: Chiều cao cây ở 28 NST ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các giá thể và các giống. Giống Yellow Rose trồng trên giá thể NL đạt chiều cao vượt trội nhất (97,6 cm), trong khi giống Coffee trên cả hai nền giá thể sinh trưởng chậm nhất (51,1 cm và 52,2 cm). Về số lá tại 28 NST, giống Yellow Rose đạt cao nhất với 17,4 lá/cây; ở thời điểm 21 NST, Yellow Rose trên giá thể NL đạt 14,67 lá so với 9,27 lá của Yellow Jade trên giá thể đối chứng. Đường kính gốc thân kết thúc thí nghiệm (90 NST) dao động từ 10,9 mm đến 11,3 mm và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($F_A = 0,92$; $F_B = 0,21$).
  • Thời gian sinh trưởng và phát triển: Yếu tố giá thể không ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến ngày ra hoa ($F_A = 0,44$), ngày đậu quả ($F_A = 2,51$) và ngày thu hoạch đợt 1 ($F_A = 4,13$). Sự biến động phụ thuộc chính vào đặc tính di truyền của giống: giống Coffee ra hoa muộn nhất (24 NST), đậu quả muộn nhất (33,1 NST) và thu hoạch đợt 1 muộn nhất (61,5 NST). Giống Yellow Rose trên giá thể đối chứng ra hoa sớm nhất (21,5 NST) và cho thu hoạch sớm nhất (58,5 NST). Việc trồng trên giá thể NL làm kéo dài thời gian sinh trưởng sinh dưỡng nhẹ do môi trường dồi dào dinh dưỡng khoáng và ẩm độ tối ưu.
  • Tỷ lệ bệnh thối đít quả: Bệnh thối đít quả (do rối loạn sinh lý thiếu canxi và dao động ẩm độ) không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai loại giá thể ($F_A = 0,26$), nhưng khác biệt rất rõ theo giống ($F_B = 184,36$). Giống Coffee có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất (6,3%; trên đối chứng là 6,8% và trên giá thể NL là 5,8%). Hai giống Yellow Rose và Yellow Jade có khả năng chống chịu tốt, tỷ lệ nhiễm bệnh rất thấp không đáng kể.
  • Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Trọng lượng trung bình quả cao nhất ở giống Yellow Jade (15,4 g; đạt 16,10 g trên giá thể NL), thấp nhất ở giống Yellow Rose trên giá thể đối chứng (8,87 g). Về số quả trên cây, giá thể đối chứng cho số quả cao hơn giá thể NL có ý nghĩa thống kê ($F_A = 6,95$, bình quân 67,2 quả/cây); giống Yellow Rose sai quả nhất (bình quân 89,0 quả/cây; trên giá thể đối chứng đạt cực đại 96,5 quả/cây), giống Coffee ít quả nhất (35,2 quả/cây). Trọng lượng quả trên cây đạt cao nhất ở Yellow Jade (1,09 kg/cây; trên giá thể NL đạt 1,151 kg/cây), thấp nhất ở Coffee (0,35 kg/cây).

Các chỉ tiêu năng suất thực tế thu hoạch trên 6 chùm quả đầu tiên được tổng hợp chi tiết qua bảng sau:

Chỉ tiêu theo dõi Giống cà chua bi Giá thể đối chứng (tấn/1.000 m²) Giá thể NL (tấn/1.000 m²) Trung bình theo giống (tấn/1.000 m²) Thống kê phân tích (ANOVA)
Năng suất lý thuyết Coffee 0,62 0,83 0,72 C $CV = 16,87%$
Yellow Rose 1,65 1,88 1,77 B $F_A = 3,02^{ns}$
Yellow Jade 2,14 2,35 2,24 A $F_B = 51,34^{**}$
Trung bình giá thể 1,46 1,69 — $F_{AB} = 0,005^{ns}$
Năng suất thực thu Coffee 0,57 0,77 0,67 B $CV = 17,12%$
Yellow Rose 1,45 1,67 1,55 A $F_A = 4,91^{*}$
Yellow Jade 1,72 2,05 1,89 A $F_B = 43,39^{**}$
Trung bình giá thể 1,25 1,49 — $F_{AB} = 0,13^{ns}$
Năng suất thương phẩm Coffee 0,54 0,72 0,63 B $CV = 17,04%$
Yellow Rose 1,44 1,64 1,54 A $F_A = 4,68^{ns}$
Yellow Jade 1,71 2,03 1,87 A $F_B = 47,23^{**}$
Trung bình giá thể 1,23 1,46 — $F_{AB} = 0,15^{ns}$
  • Chất lượng quả: Giá thể ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến độ brix ($F_A = 6,57$). Nền giá thể đối chứng đạt độ brix trung bình cao hơn (7,86%). Tương tác giữa giá thể và giống có ý nghĩa thống kê ($F_{AB}$ có ý nghĩa): nghiệm thức Yellow Rose trên giá thể NL cho độ brix thấp nhất (6,45%), khác biệt có ý nghĩa với Coffee trên giá thể NL và Yellow Rose trên giá thể đối chứng. Cơ chế được giải thích là do giá thể NL giữ ẩm tốt và cung cấp dinh dưỡng kéo dài khiến quả tích lũy lượng nước cao hơn, làm loãng nồng độ chất rắn hòa tan so với giá thể đối chứng nhiều cát thoát nước nhanh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu rút ra các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực nghiệm:

  • Giá thể hữu cơ phối trộn NL thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ về chiều cao cây (Yellow Rose đạt 97,6 cm tại 28 NST), số lượng lá và trọng lượng bình quân mỗi quả. Nền giá thể đối chứng (80% cát + 20% mụn dừa) có xu hướng rút ngắn thời gian phân hóa hoa và làm gia tăng số quả trên cây ở giống Yellow Rose (đạt 96,5 quả/cây) cùng độ brix của thịt quả (đạt 7,86%).
  • Về năng suất thương phẩm trên 6 chùm quả đầu tiên, cả ba giống Coffee, Yellow Rose và Yellow Jade khi canh tác trên nền giá thể NL đều ghi nhận mức gia tăng sản lượng thương phẩm so với giá thể đối chứng lần lượt là 33,3%, 13,9% và 18,7%.
  • Giống Yellow Jade đạt năng suất thương phẩm trung bình cao nhất (1,87 tấn/1.000 m²), kế tiếp là giống Yellow Rose (1,54 tấn/1.000 m²), thấp nhất là giống Coffee (0,63 tấn/1.000 m²). Tổ hợp nghiệm thức cho năng suất thương phẩm cao nhất toàn thí nghiệm là giống Yellow Jade trồng trên giá thể NL, đạt 2,03 tấn/1.000 m².
  • Đề xuất kiến nghị của tác giả: Khuyến nghị tiếp tục thử nghiệm thêm các công thức phối trộn giá thể mới nhằm tìm kiếm môi trường tối ưu cho từng giống cà chua bi trong nhà màng tại khu vực TP.HCM; đồng thời mở rộng thời gian theo dõi qua nhiều đợt thu hoạch tiếp theo để khai thác tối đa tiềm năng năng suất của các giống sinh trưởng vô hạn.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm chính xác về sự thích ứng nông học của các giống cà chua bi nhập nội trong điều kiện vi khí hậu nhiệt đới nắng nóng của TP.HCM; khẳng định tiềm năng tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp (bã nấm rơm, mụn dừa, phân bò hoai) làm giá thể compost hữu cơ thay thế giá thể cát truyền thống trong nông nghiệp công nghệ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn thực tế trong quá trình thực hiện:

  • Giới hạn chu kỳ theo dõi: Thí nghiệm chỉ thực hiện trong 6 tháng (từ tháng 11/2023 đến tháng 4/2024) và dừng lại ở việc thu hoạch 6 chùm quả đầu tiên; chưa phản ánh trọn vẹn tổng năng suất cả chu kỳ sinh trưởng vô hạn của cây cà chua bi.
  • Giới hạn phân tích tài chính: Đề tài chưa thực hiện việc hạch toán chi phí sản xuất, chi phí xử lý nguyên liệu ủ compost giá thể và tính toán hiệu quả kinh tế biên (lợi nhuận/vốn đầu tư).
  • Điều kiện vi khí hậu bất thuận: Nhiệt độ đỉnh điểm trong nhà màng vào mùa nắng nóng vượt ngưỡng 37°C làm ảnh hưởng bất lợi đến tỷ lệ thụ phấn, đậu quả của giống Coffee.
  • Hướng mở nghiên cứu tiếp: Mở rộng các tỷ lệ phối trộn giá thể hữu cơ khác nhau; kéo dài thời gian thí nghiệm đến hết chu kỳ sống của cây và tiến hành tính toán bài toán kinh tế toàn diện trước khi chuyển giao vào sản xuất đại trà.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn chuyên sâu đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học Cây trồng và Nông nghiệp Công nghệ cao: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về cách thức bố trí thí nghiệm hai yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD), quy trình lập trình phân bón hòa tan qua hệ thống tưới nhỏ giọt theo khuyến cáo quốc tế của Mattson & Peters (2014) và phương pháp xử lý phương sai ANOVA bằng ngôn ngữ R.
  • Kỹ sư canh tác và chủ trang trại nhà màng đô thị: Tham khảo công thức ủ compost giá thể NL từ bã nấm rơm, phân bò và mụn dừa nhằm chủ động nguồn vật liệu hữu cơ tại chỗ; đồng thời có cơ sở lựa chọn giống Yellow Jade để canh tác thương phẩm đạt năng suất cao tại vùng sinh thái Thành phố Hồ Chí Minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần và quy trình chế biến của giá thể NL trong thí nghiệm là gì?
Giá thể NL được sản xuất bằng phương pháp ủ compost hiếu khí từ hỗn hợp bã nấm rơm, mụn dừa và phân bò trong thời gian từ 28 đến 35 ngày. Kết quả phân tích ghi nhận giá thể NL có độ thoáng khí 27,9%, khả năng giữ nước 48,5%, độ rỗng 76,4%, pH 6,55, độ dẫn điện EC 1,24 dS/m, carbon hữu cơ 24,86%, đạm tổng số 1,42%, lân tổng số 0,44% và kali tổng số 1,76%.

2. Giá thể NL và giá thể đối chứng tác động khác nhau như thế nào đến năng suất và chất lượng quả?
Giá thể NL giúp cây sinh trưởng tốt hơn về chiều cao, diện tích lá, tăng trọng lượng bình quân mỗi quả và nâng cao năng suất thương phẩm (tăng từ 13,9% đến 33,3% tùy giống so với đối chứng). Ngược lại, giá thể đối chứng (80% cát + 20% mụn dừa) có độ thoáng khí cao và thoát nước nhanh hơn, giúp nâng cao độ brix của thịt quả (đạt trung bình 7,86% so với mức thấp hơn trên giá thể NL) và làm tăng số lượng quả trên cây ở giống Yellow Rose.

3. Trong ba giống cà chua bi khảo nghiệm, giống nào thích nghi tốt nhất và giống nào kém thích nghi nhất?
Giống Yellow Jade thích nghi tốt nhất, cho trọng lượng quả bình quân cao nhất (15,4 g), trọng lượng quả trên cây lớn nhất (1,09 kg) và đạt năng suất thương phẩm trung bình cao nhất (1,87 tấn/1.000 m²; đạt kỷ lục 2,03 tấn/1.000 m² khi kết hợp với giá thể NL). Ngược lại, giống Coffee kém thích nghi nhất trong điều kiện nhà màng nắng nóng tại TP.HCM, sinh trưởng chiều cao kém, mẫn cảm với bệnh thối đít quả (tỷ lệ bệnh 6,3%) và đạt năng suất thương phẩm thấp nhất (0,63 tấn/1.000 m²).

4. Tại sao tác giả chỉ thu thập số liệu trên 6 chùm quả đầu tiên mà không theo dõi toàn bộ chu kỳ sống của cây?
Cả ba giống cà chua bi trong thí nghiệm đều thuộc dạng hình sinh trưởng vô hạn (thân có thể cao nhiều mét và cho ra từ 12 đến hơn 20 chùm hoa trong suốt chu kỳ sống). Do giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp đại học (thí nghiệm thực địa kéo dài 6 tháng từ tháng 11/2023 đến tháng 4/2024), đề tài buộc phải giới hạn phạm vi quan trắc và thu hoạch ở 6 chùm quả đầu tiên nhằm bảo đảm tính khả thi và đúng tiến độ học thuật.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Châu Uyên đã làm sáng tỏ ảnh hưởng thực nghiệm của hai loại giá thể đến sinh trưởng, năng suất và độ ngọt của ba giống cà chua bi vô hạn trong điều kiện nhà màng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả chứng minh giá thể ủ compost hữu cơ NL vượt trội trong việc thúc đẩy sinh khối, trọng lượng quả và nâng cao năng suất thương phẩm của cả ba giống (trong đó giống Yellow Jade đạt năng suất cao nhất 2,03 tấn/1.000 m²), trong khi giá thể cát truyền thống giúp tăng cường độ brix của dịch quả. Công trình cung cấp các căn cứ khoa học xác thực và quy trình dinh dưỡng nhỏ giọt chuẩn hóa, phục vụ định hướng phát triển mô hình nông nghiệp công nghệ cao bền vững tại các vùng đô thị.