Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh dân số thế giới được dự báo đạt 9,8 tỷ người vào năm 2050 (theo số liệu Liên Hợp Quốc năm 2019), sức ép về an ninh lương thực và thực phẩm ngày càng gia tăng. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm thu hẹp đáng kể diện tích đất nông nghiệp truyền thống, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp canh tác thay thế hiệu quả cao. Canh tác thủy canh là phương thức trồng cây không dùng đất, đưa dinh dưỡng hòa tan trực tiếp đến hệ rễ cây trồng, giúp kiểm soát môi trường dinh dưỡng, giảm thiểu mầm bệnh từ đất và tiết kiệm nhân công lao động.

Tuy nhiên, phần lớn các hệ thống thủy canh hiện nay vẫn phụ thuộc vào phân bón hóa học vô cơ. Việc sử dụng phân bón hóa học dễ dẫn đến tình trạng tích tụ nitrat ($\text{NO}_3^-$) trong các mô rau ăn lá, tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng khi sử dụng tươi sống hàng ngày. Xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ và thủy canh hữu cơ (organic hydroponics) đang trở thành giải pháp cấp thiết nhằm cung cấp nông sản an toàn. Vi sinh vật bản địa (IMO - Indigenous Microorganisms) có nguồn gốc tự nhiên, hoạt tính sinh học cao, có khả năng phân giải chất hữu cơ, cố định nitơ, hòa tan lân và tổng hợp các chất kích thích sinh trưởng thực vật. Mặc dù vậy, các nghiên cứu ứng dụng dung dịch hữu cơ kết hợp chế phẩm IMO trên nhóm rau gia vị (như húng quế, é trắng, tía tô, ngò rí) trong hệ thống thủy canh ngập - rút tạm thời vẫn còn rất hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định khả năng sinh trưởng, năng suất và hàm lượng chất khô của một số loại rau gia vị khi canh tác trong hệ thống thủy canh ngập - rút tạm thời sử dụng dung dịch thủy canh hữu cơ và vi sinh vật bản địa (IMO).

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Bố trí thí nghiệm đúng phương pháp khoa học nông học, thu thập đầy đủ và chính xác các chỉ tiêu về động thái sinh trưởng thân lá, khối lượng cá thể, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của 4 loại cây rau gia vị.
  2. Theo dõi định kỳ diễn biến các chỉ số hóa lý dung dịch ($\text{pH}$, $\text{EC}$) để có biện pháp điều chỉnh phù hợp với nhu cầu sinh lý của từng loại cây trong suốt chu kỳ canh tác.
  3. Đánh giá tỷ lệ sâu, bệnh hại xuất hiện trong điều kiện canh tác nhà màng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 4 giống rau gia vị thương mại do Công ty TNHH MTV Rạng Đông sản xuất, bao gồm: Húng quế lá to (RADO 25), É trắng (RADO 189), Tía tô (RADO 78) và Ngò rí hạt nhỏ (RADO 31).
  • Phạm vi không gian: Nhà màng diện tích $160\text{ m}^2$ tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được triển khai từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2023.
  • Giới hạn đề tài: Khóa luận tập trung đánh giá ảnh hưởng của 2 loại dung dịch hữu cơ đối với sinh trưởng, năng suất và hàm lượng chất khô của cây; không phân tích các chỉ tiêu chất lượng chi tiết (như dư lượng nitrat, hàm lượng tinh dầu) và không đánh giá hiệu quả kinh tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và nguyên lý canh tác

  • Hệ thống thủy canh ngập - rút tạm thời (Ebb and Flow system): Hoạt động dựa trên cơ chế bơm ngập dung dịch dinh dưỡng vào máng trồng theo chu kỳ định sẵn và sau đó rút cạn về bồn chứa. Cơ chế này giúp rễ cây vừa được cung cấp đủ nước và ion khoáng, vừa có thời gian tiếp xúc trực tiếp với không khí để hấp thu oxy, hạn chế tình trạng hô hấp kỵ khí gây thối rễ.
  • Dung dịch dinh dưỡng hữu cơ và IMO: Dinh dưỡng hữu cơ dạng lỏng cung cấp đa lượng ($\text{N, P, K, Ca, Mg, S}$) và vi lượng thông qua quá trình lên men tự nhiên. Chế phẩm IMO (với thành phần vi sinh vật chủ lực là chi Bacillus spp.) thúc đẩy quá trình khoáng hóa các hợp chất hữu cơ thành dạng ion dễ tiêu cho cây hấp thụ.
  • Quản lý chỉ số lý hóa: Căn cứ theo các nghiên cứu chuyên ngành (Jones, 2005; Sonneveld và Voogt, 2009; Asao, 2012), ngưỡng $\text{pH}$ tối ưu cho cây trồng thủy canh dao động từ $5,8 - 6,5$ và $\text{EC}$ tối ưu nằm trong khoảng $1,5 - 2,5\text{ mS/cm}$. Đối với húng quế, khoảng $\text{EC}$ thích hợp là $1,0 - 1,6\text{ mS/cm}$ ($\text{pH } 5,5 - 6,0$), ngò rí là $1,8 - 2,2\text{ mS/cm}$ ($\text{pH } 6,0 - 6,5$) theo Sharma và cộng sự (2018).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Nghiên cứu tiến hành 2 thí nghiệm độc lập và song song tương ứng với 2 loại dung dịch dinh dưỡng hữu cơ:

  • Dung dịch 1 (DD1 - Dung dịch IMO): Phối trộn gồm nước vo gạo, vỏ trứng (bổ sung canxi cacbonat $\text{CaCO}_3$) và dịch ủ IMO theo quy trình của Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Vĩnh Cửu (2020) với các nguyên liệu: men rượu ($20\text{ g}$), chuối ($50\text{ g}$), bí đỏ ($0,5\text{ kg}$), đường mía/rỉ mật ($0,5\text{ kg}$), sữa chua ($50\text{ g}$), men tiêu hóa ($10\text{ gói}$) và nước sạch ($10\text{ lít}$).
  • Dung dịch 2 (DD2 - Dung dịch hữu cơ canh tác dưa lưới): Do Bộ môn Thủy nông, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cung cấp.
Chỉ tiêu phân tích dinh dưỡng Đơn vị Dung dịch IMO (DD1) Dung dịch Dưa lưới (DD2)
Chất hữu cơ tổng số (CHC) $%$ $0,109$ -
Đạm tổng số ($\text{N}$) / $\text{N-NO}_3^-$ - $0,36\text{ mg/L } (\text{N-NO}_3^-)$ $0,228%$ $(\text{N tổng})$
Lân ($\text{P}$) / $\text{P}_2\text{O}_5$ - $1,82\text{ mg/L } (\text{P}) ;; 4,35\text{ mg/L } (\text{P tổng})$ $0,0632% (\text{P}) ;; 0,145% (\text{P}_2\text{O}_5)$
Kali ($\text{K}$) / $\text{K}_2\text{O}$ - $72,0\text{ mg/L } (\text{K}) ;; 78,9\text{ mg/L } (\text{K tổng})$ $0,065% (\text{K}) ;; 0,078% (\text{K}_2\text{O})$
Canxi ($\text{Ca}^{2+}$) $\text{mg/L}$ $198,0$ $1508$
Magie ($\text{Mg}^{2+}$) $\text{mg/L}$ $26,5$ $998$
Sunfat ($\text{SO}_4^{2-}$) $\text{mg/L}$ $21,1$ -

(Nguồn số liệu: Khoa Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, 2023)

  • Bố trí thí nghiệm: Bố trí theo kiểu Khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD), thí nghiệm 1 yếu tố với 4 nghiệm thức tương ứng 4 loại cây (NT1: Húng quế, NT2: É trắng, NT3: Tía tô, NT4: Ngò rí), lặp lại 3 lần (3 khối).
    • Quy mô mỗi thí nghiệm gồm 12 ô cơ sở. Diện tích mỗi ô là $0,3\text{ m} \times 2,4\text{ m} = 0,72\text{ m}^2$ (tổng diện tích 12 ô là $8,64\text{ m}^2$). Mỗi ô bố trí 20 chậu; mật độ 1 cây/chậu đối với NT1, NT2, NT3 và 5 cây/chậu đối với NT4.
  • Quy trình kỹ thuật: Gieo hạt trên giá thể TS1 Klasmann trong khay xốp 84 lỗ sau khi xử lý ngâm 2 sôi : 3 lạnh trong 3 - 4 giờ. Đưa cây con lên hệ thống thủy canh ở thời điểm 15 ngày sau gieo (NSG) đối với húng quế, é trắng, ngò rí và 30 NSG đối với tía tô. Máng trồng rolling bench kích thước $2,4\text{ m} \times 1,2\text{ m}$, bồn chứa $50\text{ lít}$. Chế độ bơm cài đặt tự động 3 lần/ngày (6h, 11h, 16h), mỗi lần 5 phút; định kỳ 4 ngày bổ sung dinh dưỡng 1 lần; ngưng châm dinh dưỡng trước thu hoạch 2 ngày (18 - 20 ngày sau trồng - NST).
  • Thiết bị và phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • $\text{pH}$ và $\text{EC}$: Đo định kỳ 2 ngày/lần bằng máy đo HANNA HI 8314 và HANNA HI 8633. Điều chỉnh hạ $\text{pH}$ bằng giấm ăn.
    • Vi khí hậu nhà màng: Theo dõi nhiệt ẩm độ bằng nhiệt ẩm kế tự ghi, cường độ ánh sáng đo bằng máy EXTECH SDL400.
    • Sinh trưởng: Đo chiều cao cây, đếm số lá thật trên thân chính, đếm số cành cấp 1 định kỳ 5 ngày/lần trên 5 cây cố định/ô cơ sở (không lấy cây ở 2 đầu máng).
    • Năng suất: Cân khối lượng tươi trung bình (KLTB) 1 cây; tính năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) quy ra $\text{kg}/1000\text{ m}^2$.
    • Khối lượng chất khô: Sấy thân lá tươi ở $75^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi để xác định tỷ lệ phần trăm chất khô.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2010; so sánh trung bình các chỉ tiêu bằng kiểm định phi tham số Mann - Whitney U test trên phần mềm R phiên bản 4.3 (đánh giá ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ và $p < 0,01$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý luận về kỹ thuật thủy canh và dinh dưỡng khoáng thực vật:

  • Phân loại hệ thống thủy canh: Trình bày nguyên lý, ưu nhược điểm của 7 dạng hệ thống gồm thủy canh tĩnh (không hồi lưu), thủy canh hồi lưu, hệ thống dạng bấc (Wick system), hệ thống bè nổi (Float hydroponics), hệ thống ngập - rút tạm thời (Ebb and Flow), hệ thống màng dinh dưỡng (NFT) và khí canh (Aeroponics).
  • Các yếu tố môi trường dung dịch: Phân tích vai trò của các nguyên tố đa - vi lượng, sự tương tác ion, vai trò của oxy hòa tan (DO), ảnh hưởng của nhiệt độ dung dịch và ngưỡng giới hạn của $\text{pH}$, $\text{EC}$, TDS.
  • Tổng quan nghiên cứu thủy canh hữu cơ và IMO:
    • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Ngọc Dinh và ctv (2015) trên rau muống; Nguyễn Lê Mỹ Huyền (2017) bổ sung acid humic cho ngò rí; Ngô Nguyễn Diễm Kiều (2018) trên cải rổ; Hoàng Thị Mai (2021) sử dụng dinh dưỡng chiết xuất bã đậu nành cho xà lách và cải ngọt; Nguyễn Thị Xã và Lê Khởi Nghĩa (2022) chứng minh IMO giúp giảm $25%$ phân đạm hóa học và giảm $42% - 59%$ nitrat trên rau muống.
    • Nghiên cứu quốc tế: Phibunwatthanawong và Riddech (2019) tại Thái Lan sử dụng rỉ đường, bã rượu và lá mía cho xà lách; Saputri và ctv (2021) dùng phân hữu cơ từ măng; Anggraini và ctv (2020) dùng nước thải chế biến đậu phụ cho rau dền đỏ; Ezzidine và ctv (2021) xử lý bùn nuôi thủy sản làm dinh dưỡng thủy canh.
  • Đặc tính sinh học 4 loại rau gia vị: Khái quát nguồn gốc, đặc điểm thực vật học, yêu cầu sinh thái, hoạt chất tinh dầu và giá trị dược liệu của ngò rí (Coriandrum sativum L.), tía tô (Perilla frutescens L.), é trắng (Ocimum basilicum var. pilosum Benth) và húng quế (Ocimum basilicum L.).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết điều kiện thực địa và các bước tiến hành thực nghiệm:

  • Điều kiện vi khí hậu nhà màng (tháng 4 - 7/2023): Nhiệt độ trung bình trong nhà màng dao động từ $29,8 \pm 4,7^\circ\text{C}$ đến $31,1 \pm 3,3^\circ\text{C}$ (thấp hơn nhiệt độ ngoài trời từ $0,9 - 2,9^\circ\text{C}$); ẩm độ không khí trong nhà màng từ $67,7 \pm 14,8%$ đến $79,1 \pm 20,4%$ (cao hơn ngoài trời); cường độ ánh sáng trong nhà màng đạt trung bình từ $37.763 - 39.550\text{ Lux}$ (nhờ hệ thống lưới giảm $50%$ ánh sáng).
  • Vật liệu và thiết bị: Quy cách hạt giống Rạng Đông, công thức phối chế dung dịch IMO, hệ thống máng trồng rolling bench và các thiết bị đo lường chuyên dụng.
  • Phương pháp thu thập và công thức tính toán: Chi tiết hóa các công thức tính tốc độ tăng trưởng chiều cao cây ($\text{cm/ngày}$), tốc độ ra lá ($\text{lá/ngày}$), tốc độ ra cành ($\text{cành/ngày}$), tỷ lệ sâu bệnh hại ($%$) và hàm lượng chất khô ($%$).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được từ 2 thí nghiệm:

1. Biến động pH và EC của dung dịch dinh dưỡng

  • Chỉ số EC: Duy trì ổn định trong khoảng $1,1 - 1,4\text{ mS/cm}$. Khi đưa cây lên máng, cây hấp thu khoáng khiến $\text{EC}$ giảm, được bù đắp bằng việc bổ sung dinh dưỡng định kỳ 4 ngày/lần. Ở giai đoạn 18 - 20 NST, do ngưng cung cấp dinh dưỡng, $\text{EC}$ ở cả hai dung dịch giảm xuống còn khoảng $0,6\text{ mS/cm}$ tại thời điểm thu hoạch.
  • Chỉ số pH: Dao động trong khoảng $5,2 - 7,0$. Khi $\text{pH}$ có xu hướng tăng cao, việc bổ sung giấm ăn định kỳ giúp ổn định $\text{pH}$ trong ngưỡng phù hợp $5,5 - 6,5$.

2. Ảnh hưởng của 2 dung dịch lên sinh trưởng, năng suất và chất khô của từng loại rau

  • Húng quế: Cây phát triển vượt trội trong dung dịch IMO (DD1). Tại thời điểm thu hoạch (35 NSG/20 NST), chiều cao cây ở DD1 đạt $32,1\text{ cm}$, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p = 0,018$) so với DD2 ($30,3\text{ cm}$). Số lá ($14,1\text{ lá}$) và số cành cấp 1 ($10,8\text{ cành}$) ở DD1 cũng cao hơn DD2 ($13,3\text{ lá}$ và $10,4\text{ cành}$). Năng suất thực thu ở DD1 đạt $244,4\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, cao hơn rõ rệt so với DD2 đạt $227,9\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ($p = 0,002$). Hàm lượng chất khô ở DD1 đạt $16,1%$, cao hơn DD2 ($13,2%$) có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000$).
  • É trắng: Sinh trưởng mạnh hơn ở dung dịch IMO. Đến 35 NSG, é trắng ở DD1 đạt chiều cao $34,1\text{ cm}$, vượt trội so với DD2 đạt $31,3\text{ cm}$ ($p = 0,004$). Khối lượng tươi cá thể ở DD1 đạt $8,4\text{ g/cây}$ so với DD2 là $7,0\text{ g/cây}$ ($p = 0,000$). Đáng chú ý, ở 25 NSG, é trắng trồng trong DD2 xuất hiện triệu chứng xoăn lá làm giảm diện tích quang hợp. Năng suất thực thu ở DD1 đạt $212,1\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ (văn bản ghi nhận $194,6\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ở mục chi tiết và $212,1\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ở phần tóm tắt/kết luận), vượt trội so với DD2 ($188,5\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, $p = 0,000$). Hàm lượng chất khô ở DD1 đạt $16,4%$, cao hơn DD2 ($12,6%$, $p = 0,001$).
  • Tía tô: Tăng trưởng chậm trong 10 ngày đầu sau trồng (30 - 40 NSG) do giai đoạn thích nghi, sau đó tăng nhanh từ 40 - 50 NSG. Tại 50 NSG, tía tô ở DD1 đạt chiều cao $21,6\text{ cm}$ (DD2 đạt $19,9\text{ cm}$, $p = 0,026$), số lá đạt $12,3\text{ lá}$ (DD2 đạt $11,6\text{ lá}$, $p = 0,030$), số cành cấp 1 đạt $7,6\text{ cành}$ (DD2 đạt $7,1\text{ cành}$). Năng suất thực thu ở DD1 đạt $167,1\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ so với DD2 là $151,4\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ($p = 0,001$). Hàm lượng chất khô tương đương giữa 2 nghiệm thức ($15,7%$ ở DD1 và $15,5%$ ở DD2, $p = 0,533$).
  • Ngò rí: Khác biệt hoàn toàn với 3 loại cây trên, ngò rí thích nghi và phát triển tốt hơn trong dung dịch dưa lưới (DD2). Tại 35 NSG, chiều cao ngò rí ở DD2 đạt $12,6\text{ cm}$, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với DD1 ($10,8\text{ cm}$, $p = 0,000$). Năng suất thực thu ngò rí ở DD2 đạt $57,6\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, cao hơn đáng kể so với DD1 ($47,5\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, $p = 0,000$). Hàm lượng chất khô giữa 2 dung dịch khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($14,0%$ ở DD1 và $13,3%$ ở DD2, $p = 0,062$).

3. Tình hình sâu, bệnh hại

Nhờ điều kiện cách ly trong nhà màng có lưới chắn và quạt thông gió, áp lực dịch hại trong suốt quá trình thí nghiệm ở mức thấp, không gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Nghiên cứu chỉ ghi nhận một số triệu chứng rải rác: sâu ăn lá xuất hiện trên cây tía tô và bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani Kuhn gây ra trên cây húng quế.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp kết quả thực nghiệm chính

Loại cây rau gia vị Dung dịch dinh dưỡng Chiều cao thu hoạch $(\text{cm})$ Số lá thu hoạch $(\text{lá/cây})$ Số cành cấp 1 $(\text{cành/cây})$ KLTB cá thể $(\text{g/cây})$ Năng suất thực thu $(\text{kg}/1000\text{ m}^2)$ Hàm lượng chất khô $(%)$
Húng quế DD1 (IMO)
DD2 (Dưa lưới)
$32,1$
$30,3$
$14,1$
$13,3$
$10,8$
$10,4$
$9,0$
$8,5$
$244,4$
$227,9$
$16,1$
$13,2$
Mức ý nghĩa $(p)$ - $p = 0,018$ $p = 0,083$ $p = 0,487$ $p = 0,044$ $p = 0,002$ $p = 0,000$
É trắng DD1 (IMO)
DD2 (Dưa lưới)
$34,1$
$31,3$
$14,5$
$14,0$
$10,8$
$10,3$
$8,4$
$7,0$
$212,1$
$188,5$
$16,4$
$12,6$
Mức ý nghĩa $(p)$ - $p = 0,004$ $p = 0,324$ $p = 0,329$ $p = 0,000$ $p = 0,000$ $p = 0,001$
Tía tô DD1 (IMO)
DD2 (Dưa lưới)
$21,6$
$19,9$
$12,3$
$11,6$
$7,6$
$7,1$
$6,2$
$5,6$
$167,1$
$151,4$
$15,7$
$15,5$
Mức ý nghĩa $(p)$ - $p = 0,026$ $p = 0,030$ $p = 0,134$ $p = 0,005$ $p = 0,001$ $p = 0,533$
Ngò rí DD1 (IMO)
DD2 (Dưa lưới)
$10,8$
$12,6$
$5,5$
$5,9$
-
-
$0,39$
$0,43$
$47,5$
$57,6$
$14,0$
$13,3$
Mức ý nghĩa $(p)$ - $p = 0,000$ $p = 0,186$ - $p = 0,008$ $p = 0,000$ $p = 0,062$

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Khuyến nghị sử dụng dung dịch vi sinh vật bản địa (IMO) phối trộn nước vo gạo và vỏ trứng để canh tác thủy canh ngập - rút tạm thời cho húng quế, é trắng và tía tô nhằm tối ưu hóa sinh trưởng, năng suất và tỷ lệ tích lũy chất khô.
  • Đối với ngò rí, khuyến nghị sử dụng nguồn dinh dưỡng hữu cơ có hàm lượng canxi và magie cao (như dung dịch hữu cơ dùng cho dưa lưới) để đạt năng suất và chiều cao thương phẩm tốt hơn.
  • Cần tiếp tục mở rộng các nghiên cứu thực nghiệm trên những chủng loại rau gia vị khác và đánh giá trên các hệ thống thủy canh khác nhau (như màng dinh dưỡng NFT, khí canh) để tìm ra quy trình canh tác hữu cơ chuẩn hóa.

Đóng góp mới của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm có đối chứng định lượng về việc ứng dụng phân bón hữu cơ lên men kết hợp chế phẩm vi sinh vật bản địa (IMO) trên nhóm rau gia vị bản địa trong hệ thống thủy canh ngập - rút tạm thời.
  • Xác định được sự khác biệt về tính đáp ứng dinh dưỡng giữa các loài rau gia vị họ Hoa môi (húng quế, é trắng, tía tô thích hợp với dung dịch IMO) và họ Hoa tán (ngò rí thích hợp với dung dịch hữu cơ dưa lưới), tạo tiền đề cho việc cá thể hóa công thức dinh dưỡng hữu cơ theo từng nhóm cây trồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu chỉ đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái, năng suất sinh khối và tỷ lệ chất khô; chưa thực hiện phân tích định lượng các chỉ tiêu chất lượng nông sản quan trọng như dư lượng nitrat ($\text{NO}_3^-$), hàm lượng và thành phần hóa học của tinh dầu, hàm lượng vitamin và khoáng chất hòa tan.
    • Chưa tiến hành hạch toán kinh tế chi tiết để so sánh chi phí đầu tư sản xuất dung dịch IMO từ nguyên liệu địa phương với các loại phân bón thương mại trên thị trường.
    • Thí nghiệm được thực hiện trong phạm vi một vụ mùa (tháng 4 đến tháng 7/2023) tại một nhà màng cố định, chưa đánh giá ảnh hưởng của các mùa vụ khác nhau trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

    • Tiến hành thử nghiệm dung dịch IMO và các dung dịch hữu cơ trên nhiều đối tượng rau ăn lá, rau gia vị và cây dược liệu khác.
    • Thử nghiệm so sánh hiệu quả của dung dịch IMO trên các mô hình hệ thống thủy canh khác nhau (hệ thống màng dinh dưỡng NFT, thủy canh tĩnh cải tiến, khí canh).
    • Bổ sung các phân tích hóa sinh chuyên sâu về chất lượng nông sản hữu cơ và phân tích hiệu quả tài chính ở quy mô sản xuất bán công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo hữu ích:
    • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nông học, Nông nghiệp công nghệ cao, Khoa học cây trồng và Công nghệ sinh học nông nghiệp.
    • Các kỹ sư nông nghiệp, trang trại và cơ sở sản xuất rau sạch đô thị đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi từ thủy canh vô cơ sang thủy canh hữu cơ tuần hoàn sinh học.
  • Các phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình chi tiết sản xuất chế phẩm IMO từ các nguyên liệu sẵn có, chi phí thấp (chuối, bí đỏ, men rượu, men tiêu hóa, sữa chua, rỉ mật).
    • Phương pháp kiểm soát và điều chỉnh các thông số kỹ thuật ($\text{pH, EC}$, chu kỳ bơm xả ngập - rút) trong hệ thống thủy canh hữu cơ tuần hoàn.
    • Phương pháp luận bố trí thí nghiệm nông học khối đầy đủ ngẫu nhiên (RCBD) và cách ứng dụng kiểm định phi tham số Mann - Whitney U test trên phần mềm R để xử lý số liệu sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần nguyên liệu và quy trình ủ dung dịch vi sinh vật bản địa (IMO) trong nghiên cứu gồm những gì?

Dung dịch IMO được phối trộn từ nước vo gạo, vỏ trứng gà (chứa $95%\text{ CaCO}_3$) và chế phẩm IMO. Chế phẩm IMO được ủ theo quy trình của Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Vĩnh Cửu (2020) với các nguyên liệu: $10\text{ lít}$ nước sạch, $20\text{ g}$ men rượu, $50\text{ g}$ chuối, $0,5\text{ kg}$ bí đỏ, $0,5\text{ kg}$ đường mía hoặc rỉ mật, $50\text{ g}$ sữa chua và $10\text{ gói}$ men tiêu hóa. Bí đỏ, chuối và đường được băm nhỏ/nấu chín, sau đó trộn đều cùng tất cả nguyên liệu trong thùng chứa và khuấy đều liên tục trong thời gian trên 7 ngày trước khi sử dụng. Chủng vi sinh vật chủ lực trong chế phẩm là Bacillus spp.

2. Tại sao húng quế, é trắng và tía tô sinh trưởng tốt ở dung dịch IMO nhưng ngò rí lại phát triển tốt hơn ở dung dịch hữu cơ dưa lưới?

Kết quả phân tích thành phần khoáng cho thấy dung dịch hữu cơ dưa lưới (DD2) có hàm lượng Canxi ($\text{Ca}^{2+} = 1508\text{ mg/L}$) và Magie ($\text{Mg}^{2+} = 998\text{ mg/L}$) cao hơn rất nhiều so với dung dịch IMO ($\text{Ca}^{2+} = 198,0\text{ mg/L}$; $\text{Mg}^{2+} = 26,5\text{ mg/L}$). Ngò rí là cây thân thảo rễ cọc mảnh, có nhu cầu cao về các khoáng chất hòa tan này để phát triển bộ rễ và kéo dài thân lá trong giai đoạn đầu. Ngược lại, các cây họ Hoa môi (húng quế, é trắng, tía tô) phân nhánh nhiều và cần hệ vi sinh vật bản địa hoạt động để kích thích ra rễ, cố định đạm và tiết hormone sinh trưởng từ dịch IMO. Ngoài ra, é trắng trồng ở DD2 bị hiện tượng xoăn lá do mất cân bằng dinh dưỡng, làm giảm quang hợp và giảm năng suất.

3. Chế độ vận hành của hệ thống thủy canh ngập - rút tạm thời trong đề tài được thiết lập ra sao?

Hệ thống sử dụng máng trồng rolling bench kích thước $2,4\text{ m} \times 1,2\text{ m}$ đặt cách mặt đất $1\text{ m}$, nối với thùng chứa dinh dưỡng $50\text{ lít}$ có gắn máy bơm chìm và bộ hẹn giờ tự động. Chế độ tưới được cài đặt 3 lần/ngày vào các khung giờ cố định: 6 giờ sáng, 11 giờ trưa và 16 giờ chiều; mỗi lần bơm kéo dài 5 phút để dung dịch dâng ngập đều máng tưới cho rễ cây rồi tự động rút cạn về thùng chứa.

4. Các chỉ số EC và pH của dung dịch dinh dưỡng được quản lý và xử lý như thế nào trong quá trình thí nghiệm?

Chỉ số $\text{EC}$ được duy trì trong khoảng $1,1 - 1,4\text{ mS/cm}$ và được châm bổ sung dinh dưỡng định kỳ 4 ngày/lần để bù đắp lượng ion khoáng cây đã hấp thu. Trước khi thu hoạch 2 ngày, hệ thống ngừng châm dinh dưỡng khiến $\text{EC}$ giảm xuống còn khoảng $0,6\text{ mS/cm}$ nhằm giảm tích lũy khoáng tự do. Chỉ số $\text{pH}$ tự nhiên dao động từ $5,2 - 7,0$; khi $\text{pH}$ tăng cao trên ngưỡng tối ưu, tác giả sử dụng giấm ăn bổ sung trực tiếp vào bồn chứa để duy trì $\text{pH}$ ổn định trong khoảng $5,5 - 6,5$.

5. Kết quả kiểm định thống kê Mann - Whitney U test cho thấy sự khác biệt về năng suất thực thu giữa 2 loại dung dịch ra sao?

Kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt rất có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) trên cả 4 loại cây:

  • Húng quế: DD1 đạt $244,4\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, cao hơn DD2 đạt $227,9\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ($p = 0,002$).
  • É trắng: DD1 đạt $212,1\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, cao hơn DD2 đạt $188,5\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ($p = 0,000$).
  • Tía tô: DD1 đạt $167,1\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, cao hơn DD2 đạt $151,4\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ($p = 0,001$).
  • Ngò rí: DD2 đạt $57,6\text{ kg}/1000\text{ m}^2$, cao hơn DD1 đạt $47,5\text{ kg}/1000\text{ m}^2$ ($p = 0,000$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Mỹ Lan đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của dung dịch thủy canh hữu cơ kết hợp vi sinh vật bản địa (IMO) đối với 4 loại rau gia vị trong hệ thống ngập - rút tạm thời tại điều kiện nhà màng Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Kết quả khẳng định dung dịch IMO giúp húng quế, é trắng và tía tô đạt các chỉ tiêu sinh trưởng thân cành, năng suất thực thu ($167,1 - 244,4\text{ kg}/1000\text{ m}^2$) và hàm lượng chất khô ($15,7% - 16,4%$) vượt trội so với dung dịch hữu cơ dưa lưới. Ngược lại, cây ngò rí thích nghi và đạt năng suất cao hơn ($57,6\text{ kg}/1000\text{ m}^2$) khi canh tác trong dung dịch hữu cơ dưa lưới giàu canxi và magie. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị cho việc ứng dụng công nghệ vi sinh bản địa vào mô hình thủy canh hữu cơ tuần hoàn an toàn và bền vững.