Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm chân dài (Clitocybe maxima (Gaertn. P. Kumm)) là loại nấm ăn có giá trị dinh dưỡng và dược liệu cao, chứa hàm lượng lớn protein, các acid amin thiết yếu và khoáng chất. Tại Việt Nam, nghề trồng nấm chân dài còn gặp nhiều khó khăn, chưa phát triển ở quy mô thương mại do điều kiện khí hậu và các hạn chế về kỹ thuật canh tác. Để cải thiện sinh trưởng của hệ sợi tơ, rút ngắn chu kỳ nuôi trồng và nâng cao năng suất, việc bổ sung nguồn dinh dưỡng hữu cơ vào cơ chất nuôi cấy là yêu cầu kỹ thuật quan trọng.

Nghiên cứu tận dụng nguồn phụ phế phẩm nông nghiệp và công nghiệp chế biến sẵn có tại địa phương gồm mùn cưa cao su, lõi bắp và bánh dầu đậu phộng. Bánh dầu đậu phộng là bã hữu cơ giàu đạm sau khi ép dầu (chứa trên 40% đạm hữu cơ), trong khi lõi bắp có độ xốp cao và chứa nhiều cellulose. Việc phối trộn các thành phần này nhằm vừa tối ưu hóa cơ chất vừa góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông thôn. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết câu hỏi về tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa bánh dầu đậu phộng và lõi bắp trên nền mùn cưa cao su cho loài nấm này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định được mức bổ sung bánh dầu đậu phộng và lõi bắp phù hợp vào giá thể mùn cưa giúp nấm chân dài sinh trưởng tốt, đạt năng suất cao và mang lại hiệu quả kinh tế.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Bố trí thí nghiệm chính quy, theo dõi chặt chẽ khả năng sinh trưởng, năng suất và bước đầu tính toán hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 bịch phôi nấm chân dài ở các mức bổ sung bánh dầu đậu phộng và lõi bắp khác nhau.
  2. Thu thập đầy đủ, chính xác các số liệu, hình ảnh, chỉ tiêu sinh học nông học đã đề ra; phân tích thống kê để đưa ra kết luận và khuyến cáo kỹ thuật phù hợp.
  3. Thực hiện đúng khung thời gian và địa điểm quy định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm chân dài (Clitocybe maxima (Gaertn.) P. Kumm) trồng trên cơ chất mùn cưa cao su phối trộn lõi bắp và phân bánh dầu đậu phộng.
  • Phạm vi không gian: Trại nấm Thành Dương, tổ 2, ấp Hòa Hiệp, xã Minh Hòa, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm thực hiện từ tháng 2/2023 đến tháng 5/2023 (toàn bộ thời gian đề tài từ tháng 2/2023 đến tháng 8/2023).
  • Giới hạn đề tài: Khảo sát 4 mức bánh dầu đậu phộng kết hợp 4 mức lõi bắp trên nền mùn cưa cao su, tính toán hiệu quả kinh tế trên đợt thu hoạch thứ nhất của 1.000 bịch phôi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và đặc tính sinh học

Nấm chân dài thuộc chi Clitocybe, họ Tricholomataceae, bộ Agaricales, lớp Agaricomycetes, ngành phụ Basidiomycota. Nấm có mũ hình chén màu nâu hồng, đường kính từ 8 – 30 cm, cuống hình trụ dài 3 – 10 cm, mọc đơn lẻ hoặc thành cụm.

  • Giá trị dinh dưỡng: Hàm lượng protein chiếm 29,27% (trọng lượng khô), chất béo 1,05%, hydratcacbon 43,09%, canxi 164,4 mg/100g, phospho 406,0 mg/100g, sắt 0,24 mg/100g, vitamin C 40,94 mg/100g, vitamin B1 2,71 mg/100g. Nấm chứa 16 loại acid amin; trong đó acid amin không thay thế chiếm 43% tổng lượng acid amin, đặc biệt giàu lysine (0,645%) và leucine (1,208%). Chỉ số sinh học của nấm đạt 83,9 và chỉ số acid amin thiết yếu (EAAI) đạt 87,7.
  • Dược tính: Chứa polysaccharide LGPS-1 có khả năng ức chế tế bào ung thư gan HepG2, thành phần acarbose hỗ trợ chống tăng đường huyết, hoạt tính chống oxy hóa và hỗ trợ tăng cường miễn dịch.
  • Yêu cầu sinh thái: Nhiệt độ nuôi sợi thích hợp là 26 – 28°C; giai đoạn ra quả thể cần nhiệt độ 23 – 32°C. Độ ẩm cơ chất nuôi sợi duy trì 60 – 65%; độ ẩm không khí giai đoạn quả thể cần 70 – 90%. Độ pH cơ chất thích hợp từ 5,0 – 5,5 (trong bịch giữ mức 5,1 – 6,4). Ánh sáng khuếch tán cần khoảng 350 – 400 lux ở giai đoạn quả thể. Nấm cần tỷ lệ C/N thích hợp trong khoảng 35:1 – 40:1.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Completely Design – RCD) gồm 5 nghiệm thức (NT) với 3 lần lặp lại (LLL):

  • NT1 (Đối chứng - ĐC): 100% mùn cưa cao su.
  • NT2: 80% mùn cưa + 20% lõi bắp.
  • NT3: 80% mùn cưa + 2% bánh dầu đậu phộng + 18% lõi bắp.
  • NT4: 80% mùn cưa + 4% bánh dầu đậu phộng + 16% lõi bắp.
  • NT5: 80% mùn cưa + 6% bánh dầu đậu phộng + 14% lõi bắp.

Quy mô thí nghiệm gồm 15 ô cơ sở (5 NT × 3 LLL). Mỗi bịch phôi nặng 1,2 kg; mỗi ô cơ sở gồm 40 bịch phôi; tổng số bịch phôi thí nghiệm là 600 bịch. Diện tích mỗi ô cơ sở là 0,9 m² (1,2 m × 0,75 m), khoảng cách giữa các ô là 0,3 m, tổng diện tích khu thí nghiệm là 20,52 m² (bao gồm lối đi). Trên mỗi ô, chọn ngẫu nhiên 9 bịch phôi cố định để theo dõi các chỉ tiêu.

Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại Trại nấm Thành Dương qua các chỉ tiêu: thời gian sinh trưởng (ngày xuất hiện tơ, ngày tơ lan kín bịch, ngày hình thành quả thể); tốc độ lan tơ theo từng giai đoạn 10 ngày (0 – 10, 10 – 20, 20 – 30, 30 – 40 ngày sau cấy - NSC); kích thước quả thể (chiều dài cuống, đường kính cuống, đường kính mũ); tỷ lệ nhiễm bệnh mốc đen (Aspergillus niger); năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT) và hiệu quả kinh tế trên 1.000 bịch phôi.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được tổng hợp trên Microsoft Excel 2016 và xử lý phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm R-4.0. Sự khác biệt giữa các giá trị trung bình nghiệm thức được kiểm định bằng trắc nghiệm phân hạng LSD ở mức ý nghĩa α = 0,05 và α = 0,01.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu khoa học về nấm chân dài và các thành phần cơ chất:

  • Đặc tính cơ chất: Mùn cưa cao su có hàm lượng Carbon tổng số là 43,512%, Nitơ tổng số là 0,772% và tỷ lệ C/N là 56,36%. Lõi bắp sau phơi khô xay nhỏ chứa 2% protein thô, 0,7% lipid thô, 2,1% khoáng, 28,1% cellulose, 58,4% hydratcacbon hòa tan với tỷ lệ C/N xấp xỉ 100. Bánh dầu đậu phộng chứa trên 40% đạm hữu cơ bền vững, không bốc hơi nhanh, cần được xử lý phân giải bằng men vi sinh để tránh ngộ độc hữu cơ cho hệ sợi nấm.
  • Tổng quan các nghiên cứu: Phân tích các công trình về nấm chân dài và dinh dưỡng bổ sung, bao gồm nghiên cứu của Upadhyay và ctv (2002), Huang và ctv (2006, 2008), Lei và ctv (2008 về tỷ lệ C/N tối ưu 35:1 – 40:1), Phan Quốc Nam (2016 về cơ chất bã mía đạt 176,55 kg/1.000 bịch), Ngô Xuân Nghiễn và Nguyễn Thị Bích Thùy (2016 về nhân giống dịch thể), Lê Kiểm (2017 về bổ sung 20 mL bánh dầu cho nấm mèo đạt 52,5 kg/1.000 bịch), Trần Thị Trúc và ctv (2019), Nguyễn Quốc Vương (2019) và Nguyễn Huỳnh Anh Thư (2022 về bổ sung bio trùn quế đạt tơ kín bịch sau 49,8 ngày).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương này mô tả chi tiết vật liệu, trang thiết bị và quy trình kỹ thuật thực hiện gồm 6 bước:

  1. Bước 1 (Chuẩn bị và xử lý nguyên liệu): Mùn cưa cao su được làm ẩm bằng nước vôi loãng (pha 3,5 – 4 kg vôi/1.000 lít nước, tỷ lệ 1 kg mùn cưa khô trộn 1,2 – 1,4 lít nước), đảo đều 3 – 4 lần rồi ủ đống phủ nylon trong 24 giờ để trương nở tế bào gỗ. Lõi bắp được phơi khô, xay nhuyễn và sàng lọc. Cát sạch được ngâm trong nước vôi pH 12 – 13 từ 1 – 2 ngày rồi rửa sạch, để ráo đạt độ ẩm 60 – 65%.
  2. Bước 2 (Phối trộn, đóng bịch và hấp khử trùng): Phối trộn mùn cưa, lõi bắp và bánh dầu đậu phộng theo tỷ lệ từng nghiệm thức, kiểm tra độ ẩm đạt 60 – 65%. Đóng túi PE (19 × 34 cm), nén chặt vừa phải, tạo lỗ tâm đường kính 2 – 3 cm, gắn cổ nút và nút bông bán thấm. Hấp khử trùng trong lò hơi đốt than ở 121°C, áp suất 1 atm trong 3 giờ, sau đó để nguội tự nhiên.
  3. Bước 3 (Cấy meo giống): Cấy meo hạt (mua từ Biên Hòa, Đồng Nai) với khối lượng 5g meo/bịch phôi trong phòng cấy vô trùng quanh ngọn lửa đèn cồn.
  4. Bước 4 (Nuôi và ủ tơ): Bịch phôi được chuyển vào phòng nuôi sợi duy trì nhiệt độ 30°C, độ ẩm 30 – 40%, lưu thông không khí một chiều. Kiểm tra và loại bỏ bịch nhiễm nấm mốc đen (Aspergillus niger).
  5. Bước 5 (Phủ cát và chăm sóc quả thể): Khi tơ lan kín bịch, tháo cổ nút, cào lớp meo bề mặt sâu 2 – 3 cm, phủ lớp cát dày 2,5 – 3 cm đã xử lý vôi. Đưa vào nhà trồng (mái tôn cao 4m, vách 3m, nền rải đá 1 – 2 cm, ánh sáng 350 – 400 lux, nhiệt độ 22 – 30°C, độ ẩm không khí 85 – 95%). Tưới phun sương 2 – 3 lần/ngày giữ ẩm mặt cát 75 – 80%.
  6. Bước 6 (Thu hoạch): Thu hoạch khi mép mũ nấm có dạng phễu lõm, màu nâu sáng, đường kính mũ đạt 8 – 10 cm vào thời điểm 7 giờ sáng. Thu hái nguyên chùm khi cả chùm đạt khoảng 70% tiêu chuẩn.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và phân tích ANOVA:

  • Thời gian sinh trưởng: NT4 (80% MC + 4% PBD + 16% LB) xuất hiện tơ sớm nhất (3,9 ngày), thời gian tơ lan kín bịch nhanh nhất (52,5 ngày) và hình thành quả thể sớm nhất (81,3 ngày), khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,01) so với NT1 đối chứng (lần lượt là 4,9 ngày; 55,9 ngày và 83,1 ngày) và NT5 (5,2 ngày; 57,0 ngày và 84,7 ngày).
  • Tốc độ lan tơ: Giai đoạn 0 – 10 NSC, tốc độ lan tơ của các nghiệm thức dao động 0,15 – 0,23 cm/ngày (NT1 và NT2 cao nhất do tơ chưa cần nhiều dinh dưỡng phức tạp). Từ giai đoạn 10 – 20 NSC trở đi, các nghiệm thức có bánh dầu tăng trưởng mạnh. Tại giai đoạn 20 – 30 NSC và 30 – 40 NSC, NT4 duy trì tốc độ lan tơ cao nhất (lần lượt đạt 0,64 cm/ngày và 0,69 cm/ngày). Ngược lại, NT5 ở giai đoạn 30 – 40 NSC bị suy giảm tốc độ mạnh, chỉ đạt 0,08 cm/ngày do dư thừa dinh dưỡng gây ức chế.
  • Hình thái quả thể: NT4 cho các chỉ tiêu hình thái vượt trội nhất: chiều dài cuống đạt 29,09 cm, đường kính cuống đạt 2,70 cm, đường kính mũ đạt 12,17 cm. NT5 bổ sung 6% bánh dầu có kích thước cuống ngắn nhất (19,03 cm) và đường kính cuống nhỏ nhất (2,19 cm).
  • Tình hình sâu bệnh: Tỷ lệ nhiễm nấm mốc đen (Aspergillus niger) ở cả 5 nghiệm thức đều dưới 5%. Nghiệm thức đối chứng NT1 không bị nhiễm (0%), trong khi tỷ lệ nhiễm tăng dần theo tỷ lệ bổ sung bánh dầu; NT5 có tỷ lệ nhiễm cao nhất đạt 4,02% do hàm lượng hữu cơ cao và hiện tượng vón cục dinh dưỡng tạo điều kiện cho nấm mốc phát sinh.
  • Năng suất và hiệu quả kinh tế: Năng suất thực thu đợt 1 và lợi nhuận kinh tế đạt giá trị cao nhất ở NT4 và thấp nhất ở NT5.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái quả thể

Nghiệm thức Thời gian xuất hiện tơ (ngày) Thời gian tơ lan kín bịch (ngày) Thời gian hình thành quả thể (ngày) Chiều dài cuống nấm (cm) Đường kính cuống nấm (cm) Đường kính mũ nấm (cm)
NT1 (100% MC) 4,9ab 55,9ab 83,1ab 21,95ab 2,21b 8,94b
NT2 (80% MC + 20% LB) 4,7abc 55,5abc 83,0bc 21,53ab 2,14b 9,70b
NT3 (80% MC + 2% PBD + 18% LB) 4,3bc 53,3bc 82,1bc 24,84ab 2,40ab 10,49ab
NT4 (80% MC + 4% PBD + 16% LB) 3,9c 52,5c 81,3c 29,09a 2,70a 12,17a
NT5 (80% MC + 6% PBD + 14% LB) 5,2a 57,0a 84,7a 19,03b 2,19b 9,01b
Hệ số biến thiên CV (%) 6,6 3,1 1,1 12,08 9,21 11,30

Ghi chú: Trong cùng một cột, các chữ cái đi kèm giống nhau thể hiện sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mức α = 0,05.

Bảng tổng hợp năng suất và hiệu quả kinh tế (tính trên 1.000 bịch phôi)

Nghiệm thức Năng suất lý thuyết (kg) Năng suất thực thu (kg) Tổng chi (triệu đồng) Tổng thu (triệu đồng) Lợi nhuận (triệu đồng) Tỷ suất lợi nhuận (lần)
NT1 (100% MC) 130,74bc 119,25bc 6,75 17,89 11,14 1,65
NT2 (80% MC + 20% LB) 132,04bc 128,43bc 7,06 19,26 12,20 1,72
NT3 (80% MC + 2% PBD + 18% LB) 140,19b 129,85b 7,53 19,48 11,95 1,58
NT4 (80% MC + 4% PBD + 16% LB) 159,26a 150,63a 7,99 22,59 14,60 1,82
NT5 (80% MC + 6% PBD + 14% LB) 124,30c 118,33c 8,47 17,75 9,28 1,10
Hệ số biến thiên CV (%) 6,13 4,73 - - - -

Ghi chú: Giá bán nấm chân dài tính theo giá thị trường thời điểm thu hoạch là 150.000 đồng/kg.

Đóng góp so với các công bố trước

  • Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Huỳnh Anh Thư (2022) trên mùn cưa bổ sung 5% bio trùn quế cho thời gian xuất hiện tơ là 4,21 ngày; công thức NT4 của đề tài đạt 3,9 ngày (rút ngắn hơn 0,34 ngày).
  • Về đường kính mũ nấm, kết quả NT4 đạt 12,17 cm, cao hơn 4,47 cm so với nghiên cứu của Ngô Thành Tài (2021) khi bổ sung 5% cám bắp + 5% cám gạo trên mùn cưa cao su (đạt 7,70 cm).
  • Chứng minh rõ quy luật ngưỡng dinh dưỡng: Khi tăng mức bánh dầu lên 6% (NT5), nồng độ đạm quá cao gây rối loạn sinh lý hệ sợi, kéo dài thời gian ủ tơ (57,0 ngày), tăng tỷ lệ nhiễm mốc đen lên 4,02% và làm giảm năng suất thực thu xuống 118,33 kg/1.000 bịch (thấp hơn cả đối chứng NT1 đạt 119,25 kg/1.000 bịch).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về mặt thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp, việc thu thập số liệu năng suất và đánh giá hiệu quả kinh tế mới chỉ tiến hành trên đợt thu hoạch thứ nhất (chưa theo dõi hết toàn bộ 2 – 3 đợt thu hoạch của chu kỳ bịch phôi). Thí nghiệm chỉ được thực hiện tại một địa điểm duy nhất (Trại nấm Thành Dương, Bình Dương) trong một khung thời vụ nhất định. Tác giả cũng ghi nhận meo giống sử dụng còn hơi non và lượng meo cấy vào từng bịch chưa đạt độ đồng đều tuyệt đối.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiến hành lặp lại thí nghiệm ở các thời điểm thời tiết khác nhau trong năm và trên nhiều địa bàn khác nhau của tỉnh Bình Dương nhằm kiểm chứng độ ổn định của công thức giá thể 80% mùn cưa + 4% bánh dầu đậu phộng + 16% lõi bắp, từ đó hoàn thiện quy trình công nghệ chuẩn phục vụ chuyển giao sản xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu viên các ngành Nông học, Công nghệ sinh học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật.
  • Khả năng ứng dụng thực tiễn: Cung cấp thông số định lượng chính xác cho các chủ trại nấm, cơ sở sản xuất nấm ăn tại vùng Đông Nam Bộ trong việc tận dụng nguồn phế phẩm mùn cưa cao su, lõi bắp và bánh dầu đậu phộng tại chỗ để giảm giá thành sản xuất.
  • Phần đáng tham khảo: Quy trình xử lý nguyên liệu 6 bước (đặc biệt là phương pháp kiềm hóa xử lý cát phủ bằng nước vôi pH 12 – 13 và kỹ thuật ủ mùn cưa với nước vôi trong 24 giờ) cùng hệ thống dữ liệu chi tiết về biến động tốc độ lan tơ theo từng giai đoạn 10 ngày trong Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối trộn giá thể nào cho hiệu quả sinh học và kinh tế tối ưu nhất trong thí nghiệm?
Nghiệm thức NT4 với tỷ lệ phối trộn gồm 80% mùn cưa cao su + 4% bánh dầu đậu phộng + 16% lõi bắp đạt kết quả tốt nhất ở mọi chỉ tiêu: thời gian xuất hiện tơ ngắn nhất (3,9 ngày), tơ lan kín bịch nhanh nhất (52,5 ngày), thời gian ra quả thể sớm nhất (81,3 ngày), năng suất thực thu cao nhất (150,63 kg/1.000 bịch) và mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 14,60 triệu đồng/1.000 bịch với tỷ suất lợi nhuận 1,82 lần.

2. Vì sao nghiệm thức bổ sung 6% bánh dầu đậu phộng (NT5) lại cho năng suất thấp hơn cả đối chứng?
Bánh dầu đậu phộng chứa hàm lượng đạm hữu cơ rất cao (>40%). Khi bổ sung ở mức 6%, nồng độ dinh dưỡng dư thừa làm rối loạn hoạt động sinh lý của tế bào nấm, khiến hệ sợi phải mất thời gian hấp thu lâu hơn, làm giảm tốc độ lan tơ ở giai đoạn 30 – 40 NSC xuống mức rất thấp (0,08 cm/ngày). Đồng thời, dinh dưỡng cao dễ bị vón cục trong quá trình trộn, tạo điều kiện cho nấm mốc đen (Aspergillus niger) phát triển với tỷ lệ nhiễm cao nhất (4,02%), trực tiếp làm suy giảm năng suất thực thu xuống 118,33 kg/1.000 bịch.

3. Cát phủ bề mặt bịch phôi được xử lý kỹ thuật như thế nào trước khi đưa vào chăm sóc quả thể?
Cát sạch được ngâm trong nước vôi có độ pH từ 12 – 13 trong thời gian 1 – 2 ngày để sát khuẩn và nấm tạp. Sau đó, cát được vớt ra, rửa lại bằng nước sạch và để ráo nhưng vẫn phải đảm bảo độ ẩm 60 – 65%. Khi tơ nấm ăn kín bịch và được cào lớp giống bề mặt sâu 2 – 3 cm, cát được phủ lên trên bề mặt phôi một lớp dày 2,5 – 3 cm và ém nhẹ.

4. Khối lượng và quy mô nguyên liệu cho một bịch phôi thí nghiệm được chuẩn bị ra sao?
Mỗi bịch phôi thí nghiệm có khối lượng 1,2 kg giá thể đã phối trộn đạt độ ẩm 60 – 65%, được đóng trong túi nylon PE kích thước 19 × 34 cm. Bịch được tạo một lỗ ở trung tâm có đường kính 2 – 3 cm để cấy 5g meo hạt giống nấm chân dài.

5. Hiệu quả kinh tế của công thức tối ưu NT4 chênh lệch như thế nào so với nghiệm thức đối chứng NT1?
Ở quy mô 1.000 bịch phôi tính trên đợt thu hoạch thứ nhất: NT4 có tổng chi 7,99 triệu đồng, tổng thu 22,59 triệu đồng, mang lại lợi nhuận 14,60 triệu đồng (tỷ suất lợi nhuận 1,82 lần). Nghiệm thức đối chứng NT1 có tổng chi 6,75 triệu đồng, tổng thu 17,89 triệu đồng, đạt lợi nhuận 11,14 triệu đồng (tỷ suất lợi nhuận 1,65 lần). Như vậy, công thức NT4 giúp tăng thêm 3,46 triệu đồng lợi nhuận trên mỗi 1.000 bịch phôi so với đối chứng.


Kết luận

Khóa luận đã xác định được công thức phối trộn giá thể tối ưu cho nấm chân dài (Clitocybe maxima) tại tỉnh Bình Dương là 80% mùn cưa cao su + 4% bánh dầu đậu phộng + 16% lõi bắp (NT4). Công thức này giúp rút ngắn thời gian hình thành quả thể xuống 81,3 ngày, nâng cao kích thước quả thể và đạt năng suất thực thu 150,63 kg/1.000 bịch phôi đợt 1. Kết quả nghiên cứu mang lại lợi nhuận 14,60 triệu đồng/1.000 bịch với tỷ suất lợi nhuận 1,82 lần, đồng thời kiểm soát tỷ lệ nhiễm bệnh mốc đen ở mức thấp. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn để khuyến cáo ứng dụng mô hình tận dụng phụ phẩm nông nghiệp nâng cao hiệu quả trồng nấm tại địa phương.