Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Nghi lễ gia đình của người Mường ở xã Cẩm Lương, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Nhân học (mã số chuyên ngành Dân tộc học/Nhân học) giải quyết trực tiếp khoảng trống học thuật về sự biến đổi của các thực hành nghi lễ tộc người trong bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa và phát triển kinh tế du lịch. Trong khi phần lớn các công trình kinh điển của Jeanne Cuisinier (1948) hay Nguyễn Từ Chi (1972) tập trung vào địa bàn người Mường ở Hòa Bình (Mường Bi, Vang, Thàng, Động) và Phú Thọ, thì diện mạo văn hóa gia đình của cộng đồng người Mường tại dải trung du miền núi phía Tây Thanh Hóa — nơi tập trung 364.622 người Mường, chiếm gần 59% tổng dân số các dân tộc thiểu số toàn tỉnh — vẫn chưa được khảo cứu toàn diện và có hệ thống.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở việc thiếu vắng các công trình phân tích định lượng kết hợp định chất về sự giải thể, tiếp biến và tái cấu trúc của hệ thống nghi lễ chu kỳ đời người (sinh đẻ, hôn nhân, tang ma) cùng các nghi lễ thờ cúng gia đình (thờ tổ tiên, thần linh, nghi lễ vía kéo si, cúng cơm mới) tại một vùng đất mang tính giao thoa văn hóa cao, chịu tác động cộng hưởng từ hạ tầng giao thông (cầu treo năm 2005, đường Hang Bò thông tuyến Hồ Chí Minh năm 2010, cầu bê tông năm 2020), dự án thủy điện Cẩm Thủy 1, 2 và ngành du lịch suối cá thần Lương Ngọc.

Luận án thiết lập 03 câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Hệ thống nghi lễ gia đình truyền thống của người Mường ở Cẩm Lương mang những đặc trưng cấu trúc, chức năng và giá trị biểu tượng tộc người nào?
  2. Những nhân tố ngoại sinh (đô thị hóa, hiện đại hóa, cơ chế thị trường, chính sách nếp sống văn minh) và nội sinh (nhận thức xã hội, chuyển đổi sinh kế) đã làm biến đổi các thực hành nghi lễ gia đình này như thế nào từ mốc Đổi mới 1986 đến nay?
  3. Xu hướng vận động của nghi lễ gia đình đặt ra những tiền đề lý luận và thực tiễn gì cho chiến lược xây dựng gia đình tiến bộ, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại cơ sở?

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Nghi lễ chuyển tiếp (Rites of Passage) của Arnold Van Gennep (1909) và Victor Turner (1969), Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng (Structural Functionalism) của Bronislaw Malinowski và Radcliffe-Brown, kết hợp Lý thuyết Tiếp biến văn hóa (Acculturation).

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 04 thôn thuộc xã Cẩm Lương (thôn cư trú mật tập Lương Ngọc, Kim Mẫm, Hòa Thuận và thôn cư trú xen cài Xủ Xuyên), theo dõi biến trình từ truyền thống (trước 1986) đến thực tại đương đại (giai đoạn 2015–2020). Công trình khảo sát tổng thể quy mô 802 hộ với 3.290 nhân khẩu (trong đó người Mường chiếm 603 hộ và 2.415 khẩu), thực hiện 04 đợt điền dã thực địa, 100 phiếu điều tra xã hội học và hàng chục cuộc phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm chuyên biệt.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu nghi lễ gia đình và văn hóa Mường hình thành qua nhiều giai đoạn với các luồng học thuật riêng biệt:

  1. Khảo cứu Dân tộc chí thuộc địa và Kinh điển quốc tế: Khởi đầu từ Grossin Pierre (1926) với La Province Muong de Hoa Binh và công trình kinh điển của Jeanne Cuisinier (1948) Les Muơng: Géographie humaine et sociologie. Cuisinier đã lập nên bản đồ dân tộc chí bao quát cấu trúc xã hội, hệ thống nhà lang và các lễ thức tang ma, ma thuật. Tuy nhiên, góc nhìn này nghiêng về cấu trúc xã hội tĩnh tại trước năm 1945, chưa dự báo được sự biến chuyển dưới các làn sóng hiện đại hóa đương đại.
  2. Trường phái Dân tộc học biểu tượng và Vũ trụ luận: Đỉnh cao là các công trình của Nguyễn Từ Chi (Trần Từ) như La Cosmologie Mương (1972) và Góp phần nghiên cứu văn hóa và tộc người (1996), giải mã 12 đêm tang lễ cổ truyền qua áng Mo, phục dựng quan niệm vũ trụ luận ba tầng bốn thế giới và cấu trúc đối ứng giữa "mường người" với "mường ma". Tiếp nối là các công trình chuyên sâu về Mo và Tang lễ của Đinh Văn Ân (2010), Bùi Thị Kim Phúc (2014), Bùi Huy Vọng (2011) với bộ ba tập Tang lễ cổ truyền của người Mường.
  3. Nghiên cứu Nghi lễ Vòng đời và Hôn nhân gia đình: Nguyễn Ngọc Thanh (2004, 2010) khảo sát nghi lễ đời người của người Mường Phú Thọ; Nguyễn Thị Song Hà (2011, 2014) phân tích biến đổi hôn nhân của người Mường Hòa Bình và nhóm di cư tại Đắk Lắk. Ở địa bàn Thanh Hóa, các học giả bản địa như Hoàng Anh Nhân (1985, 2001) với Tư liệu tín ngưỡng dân gian Mường Thanh Hóa, Cõi người – qua tín ngưỡng mường Trong, Cao Sơn Hải (2013) với Lễ tục vòng đời người Mường, và Vương Anh (2001) đã sưu tầm khối lượng tư liệu diễn xướng đồ sộ.

Trong bức tranh tổng quan đó nảy sinh hai luồng tranh luận học thuật lớn:

  • Quan điểm Bảo tồn Nguyên vẹn (Preservationist paradigm): Cho rằng sự xâm nhập của các yếu tố ngoại sinh (vật liệu xây dựng mới, công nghệ âm thanh, thời gian tổ chức rút ngắn) là sự "xói mòn bản sắc" và làm tha hóa tính thiêng nguyên thủy của nghi lễ tộc người.
  • Quan điểm Thích ứng Thực dụng (Pragmatic Adaptation paradigm): Đánh giá việc cải tiến nghi lễ (giảm số ngày tổ chức tang ma từ 7-12 ngày xuống 2-3 ngày, bỏ các tập tục hiến tế tốn kém) là bước chuyển tiến bộ tất yếu, phản ánh năng lực tái tạo văn hóa thích ứng với điều kiện kinh tế thị trường và vệ sinh dịch tễ.

Luận án định vị mình ở trung tâm của cuộc tranh luận này, so sánh trực tiếp với 02 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu: công trình của Victor Turner (1969) về The Ritual Process tại châu Phi và nghiên cứu của Clifford Geertz (1973) về sự biến đổi nghi lễ tôn giáo tại Java trong tiến trình hiện đại hóa. Luận án chỉ ra rằng sự biến đổi nghi lễ của người Mường Cẩm Lương không đơn thuần là sự mất mát văn hóa (cultural loss), mà là quá trình "tái đàm phán ý nghĩa biểu tượng" (re-negotiation of symbolic meanings) trong không gian sống mới của người Mường Trong — nơi không có thiết chế Lang đạo thống trị lịch sử như Mường Ngoài (Hòa Bình).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án kiểm chứng và mở rộng 03 lý thuyết nền tảng của Nhân học vào một bối cảnh tộc người thiểu số chuyển đổi:

  1. Phát triển Lý thuyết Nghi lễ Chuyển tiếp (Arnold Van Gennep & Victor Turner): Van Gennep chia nghi lễ thành 3 giai đoạn: Tách biệt (Separation) -> Ngưỡng / Chuyển tiếp (Liminality) -> Tái hợp (Reincorporation). Luận án chứng minh rằng trong bối cảnh đương đại, giai đoạn "Ngưỡng" (Liminality) của nghi lễ vòng đời người Mường bị nén lại đáng kể về mặt thời gian vật lý nhưng lại gia tăng cường độ tương tác xã hội thế tục. Điển hình, không gian chuyển tiếp của tang lễ trước đây kéo dài nhiều ngày đêm với hàng nghìn câu Mo để dẫn hồn qua ba tầng thế giới thì nay được tinh gọn để phù hợp với khung giờ hành chính và quy chế làng văn hóa.
  2. Thử thách Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng (Bronislaw Malinowski & Radcliffe-Brown): Luận án tái khẳng định luận điểm của Malinowski: "Bất kỳ văn hóa nào trong tiến trình phát triển đều tạo ra một hệ thống cân bằng, ổn định trong đó mỗi bộ phận của chỉnh thể đều thực hiện chức năng của nó". Khi chức năng kiểm soát xã hội của thiết chế dòng họ và các "phe" làng truyền thống suy giảm, chức năng tâm lý (xoa dịu nỗi đau mất mát, giải tỏa âu lo mùa màng) của các nghi lễ như vía kéo si, cúng cơm mới vẫn được cộng đồng duy trì bền bỉ như một cơ chế tự vệ tâm lý tộc người.
  3. Cụ thể hóa Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa (Acculturation): Minh chứng quá trình 4 giai đoạn: Tiếp xúc -> Lan truyền -> Thích nghi -> Phản ứng. Sự tiếp xúc giữa người Mường bản địa với người Kinh (chiếm 198 hộ/862 khẩu tại xã) và khách du lịch đã tạo ra những hình thái thực hành văn hóa lai ghép (hybrid cultural practices), vừa giữ gìn hạt nhân tín ngưỡng (thờ cúng tổ tiên, ma nhà), vừa tiếp thu hình thức tổ chức hiện đại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chiều kích nhân học không gian (spatial anthropology) và nhân học kinh tế (economic anthropology):

Các điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình phân tích áp dụng đặc thù cho các cộng đồng Mường không có giai tầng quý tộc Lang đạo cai trị trong lịch sử (đặc trưng Mường Trong xứ Thanh), cư trú ở địa hình thung lũng ven sông kết hợp đồi núi thấp, đang trải qua quá trình chuyển dịch kinh tế từ thuần nông sang dịch vụ du lịch sinh thái.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) và Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng / Duy vật Lịch sử, nhìn nhận nghi lễ là một chỉnh thể cấu trúc khả biến, vận động tương hỗ với cơ sở hạ tầng kinh tế và môi trường sinh thái. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level design) được triển khai qua 4 cấp độ phân tích: Cấp độ cá nhân (chủ thể thực hành nghi lễ) -> Cấp độ hộ gia đình (không gian gia đình) -> Cấp độ dòng họ/phe làng (thiết chế hỗ trợ) -> Cấp độ cộng đồng xã / liên tộc người.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án kết hợp chặt chẽ giữa Dân tộc học điền dã (chủ đạo) và Xã hội học định lượng:

  • Lịch trình điền dã thực địa: Thực hiện qua 04 đợt khảo sát kéo dài: Đợt 1 (tháng 7/2015), Đợt 2 (tháng 8/2016), Đợt 3 (tháng 5/2017), và Đợt 4 (tháng 7/2020).
  • Chiến lược chọn mẫu phân tầng: Nghiên cứu chọn mẫu định hướng tại 04 thôn đại diện cho các sắc thái cư trú:
    • Thôn Lương Ngọc (148 hộ Mường/595 khẩu Mường): Bản Mường gốc cổ truyền, trung tâm khu du lịch suối cá thần.
    • Thôn Kim Mẫm (226 hộ Mường/925 khẩu Mường): Bản Mường mật tập lớn nhất xã, đầu mối giao thông cầu treo.
    • Thôn Hòa Thuận (202 hộ Mường/790 khẩu Mường): Bản Mường thuần nông chuyển đổi mạnh sang trồng mía chuyên canh.
    • Thôn Xủ Xuyên (27 hộ Mường/105 khẩu Mường sống xen kẽ 108 hộ Kinh/390 khẩu Kinh và người Thái): Địa bàn giao thoa và tiếp biến văn hóa mạnh nhất.
  • Quan sát tham dự trực tiếp (Participant Observation): NCS trực tiếp ghi chép, ghi âm, chụp ảnh tại 02 đám cưới (Kim Mẫm năm 2016, Lương Ngọc năm 2020), 01 lễ cầu an (Lương Ngọc năm 2017), và 01 lễ cúng ma cho người chết (Hòa Thuận năm 2020).
  • Phỏng vấn sâu và Thảo luận nhóm: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân với 05 người cao tuổi (03 nữ, 02 nam), 03 nghệ nhân dân gian, 05 thầy cúng (ông Mo/thầy then), cùng đội ngũ cán bộ văn hóa xã và trưởng thôn. Tổ chức 03 cuộc thảo luận nhóm trọng tâm (FGDs) tại nhà sàn sinh hoạt cộng đồng thôn Lương Ngọc chia theo nhóm thế hệ: Người cao tuổi, Phụ nữ, và Thanh niên.
  • Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa lời kể hồi cố của nghệ nhân già, quan sát hiện trường của NCS, hồ sơ lưu trữ thống kê của Ban Dân tộc tỉnh Thanh Hóa và UBND xã Cẩm Lương, cùng lý thuyết nhân học đối sánh.

Data và phân tích

Luận án xử lý bộ dữ liệu hỗn hợp:

  • Dữ liệu định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên phân tầng 100 chủ hộ gia đình đại diện tại 4 thôn. Xử lý thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ %) qua phần mềm Excel/SPSS nhằm lượng hóa các chỉ báo: Quan niệm sinh con trai/gái, xu hướng kết hôn nội tộc/hỗn hợp, độ tuổi kết hôn, tỷ lệ đăng ký kết hôn pháp lý, và thang đo niềm tin vào thế giới tâm linh siêu nhiên.
  • Dữ liệu định chất: Phân tích nội dung (Qualitative Content Analysis) các biên bản phỏng vấn, lời mo khấn, bản dịch nghĩa Mo Đẻ đất Đẻ nước, đối chiếu giữa phong tục truyền thống trước 1986 và thực hành hiện tại.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự giải thể không gian thiêng truyền thống do chuyển đổi hình thái cư trú: Ngôi nhà sàn — trung tâm biểu tượng vũ trụ luận Mường, nơi phân định rạch ròi không gian thiêng của bàn thờ ma nhà (vị trí cột cái, gian trong) và không gian sinh hoạt — đang bị thay thế ồ ạt bằng nhà trệt xây gạch, mái bằng hoặc mái tôn kiểu người Kinh. Nghiên cứu ghi nhận lời chia sẻ chân thực từ thực địa: "Tôi thấy ở thế này thuận tiện hơn, nhà sàn phải leo lên bậc cầu thang trẻ em hay bị ngã. Cả làng chỉ còn lại vài ngôi nhà sàn truyền thống" (PVS, chị Mai Thị Phương, thôn Lương Ngọc). Sự chuyển đổi kiến trúc cư trú dẫn tới việc tái sắp đặt bàn thờ tổ tiên, làm phẳng hóa không gian nghi lễ đa tầng bậc nguyên thủy.
  2. Kinh tế tiền tệ hóa và sự thu gọn thời gian nghi lễ chu kỳ đời người:
    • Nghi lễ sinh đẻ: Trước kia sản phụ đẻ tại nhà sàn cạnh bếp lửa với nhiều kiêng kỵ nghiêm ngặt (lễ đón bà mụ, lễ đặt tên, làm vía). Hiện nay, 100% phụ nữ sinh con tại trạm y tế xã hoặc bệnh viện huyện; các kiêng kỵ sản khoa dân gian bị loại bỏ, nhường chỗ cho y học hiện đại.
    • Nghi lễ hôn nhân: Rút gọn từ 6-7 bước phức tạp xuống còn 3 bước chính (Dạm ngõ, Ăn hỏi, Lễ cưới). Lễ vật thách cưới bằng bạc trắng, trâu bò được thay thế hoàn toàn bằng tiền mặt và hiện vật công nghiệp.
    • Nghi lễ tang ma: Thời gian tang lễ rút từ 5-7 ngày (thậm chí 12 đêm ở nhà giàu xưa) xuống còn 2-3 ngày. Lời Mo được các thầy Mo chủ động lược trích các đoạn dài, giảm bớt chi phí mổ trâu, bò hiến sinh nhằm thực hiện nếp sống văn hóa mới.
  3. Mâu thuẫn chuyển đổi sinh kế và tính bất biến của nghi lễ gia hộ: Mặc dù nền kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp chuyển mạnh sang trồng mía thương phẩm (năng suất 60–80 tấn/ha, thu nhập 45–50 triệu VNĐ/ha) và kinh tế du lịch suối cá (đạt doanh thu 15 tỷ VNĐ năm 2019, tăng 5 tỷ so với 2015), tâm thức tín ngưỡng của người Mường không bị triệt tiêu mà chuyển hướng thích nghi. Người dân vẫn duy trì lễ cúng vía kéo si và cúng cơm mới như một nghi thức củng cố sự bình an gia đạo. Như phát biểu của người dân: "Nhờ có du lịch, cuộc sống của gia đình tôi đỡ khó khăn hơn rất nhiều. Ngoài những ngày lễ Tết và những tháng hè đông khách tham quan thì những tháng còn lại (nhất là mùa đông) công việc chính của chúng tôi vẫn là làm ruộng" (PVS, bà Thơm, thôn Lương Ngọc).
  4. Hiện tượng tiêu biến chọn lọc — Sự biến mất của Tục Trọng Lão/Mừng Thọ: Khác biệt nổi bật giữa người Mường Cẩm Lương với cộng đồng Mường Hòa Bình, Phú Thọ là sự tiêu biến hoàn toàn của tục mừng thọ, lên lão cổ truyền trong nghi lễ gia đình, phản ánh sự biến đổi trong cấu trúc quyền uy thế hệ tại địa phương.

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý luận: Cung cấp mô hình diễn giải về tính mềm dẻo của văn hóa tộc người (cultural resilience and elasticity), khẳng định cấu trúc nghi lễ có khả năng tự điều chỉnh để bảo lưu các chức năng liên kết xã hội mà không nhất thiết phải duy trì toàn bộ vỏ bọc hình thức cổ xưa.
  • Về mặt Phương pháp luận: Xác lập quy trình điền dã kết hợp xã hội học định lượng phù hợp để nghiên cứu nhân học tôn giáo tại các vùng dân tộc thiểu số đang đô thị hóa nhanh.
  • Về mặt Chính sách và Thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng: "Cần phát huy vai trò của gia đình, cộng đồng, xã hội trong việc xây dựng môi trường văn hóa" và Chỉ thị 06-CT/TW của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác xây dựng gia đình trong tình hình mới. Định hướng cho UBND huyện Cẩm Thủy xây dựng hương ước làng văn hóa, vừa xóa bỏ hủ tục tốn kém, vừa bảo tồn nghệ thuật Mo Mường gắn với đề án phát triển du lịch cộng đồng giai đoạn 2021–2025.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn mẫu và trường hợp đặc biệt: Luận án tập trung khảo sát các nghi lễ vòng đời diễn ra trong điều kiện bình thường; chưa bao quát các trường hợp đột tử, chết bất đắc kỳ hồ (chết đường, chết đuối, tự tử) hoặc các gia đình hôn nhân đa tộc người ngoại quốc.
  2. Khung thời gian cắt ngang (Cross-sectional timeframe): Mặc dù có phỏng vấn hồi cố, dữ liệu điền dã định lượng chủ yếu phản ánh bức tranh giai đoạn 2015–2020. Cần có các khảo cứu dọc (longitudinal studies) để đánh giá tác động sau khi hoàn thành dự án thủy điện Cẩm Thủy và cầu bê tông mới.
  3. Định hướng nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng so sánh liên vùng xuyên suốt dải Mường Trong (Bá Thước, Ngọc Lặc, Thạch Thành, Như Xuân).
    • Đánh giá sâu tác động của kinh tế số và mạng xã hội đến việc chuyển đổi nhận thức nghi lễ của thế hệ thanh niên Mường.
    • Nghiên cứu cơ chế thương mại hóa nghi lễ phục vụ du lịch di sản (Heritage tourism commercialization).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng Học thuật: Luận án là công trình nhân học chuyên sâu đầu tiên về nghi lễ gia đình người Mường Thanh Hóa, đóng góp nguồn tư liệu dân tộc chí nguyên gốc cho hệ thống giảng dạy đại học và sau đại học ngành Nhân học, Dân tộc học, Văn hóa học.
  • Định hình Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Dân tộc tỉnh Thanh Hóa, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch trong việc thẩm định chính sách bảo tồn Mo Mường — Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, cũng như hướng dẫn thực hiện nếp sống văn minh tại các huyện miền núi.
  • Giá trị Cộng đồng: Tác động tích cực đến nhận thức của 603 hộ gia đình Mường tại Cẩm Lương, giúp cộng đồng tự tin thực hành và trao truyền các giá trị văn hóa cốt lõi, tránh nguy cơ đồng hóa văn hóa thụ động trước làn sóng thương mại hóa du lịch.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Nhân học: Tiếp cận bộ dữ liệu thực địa đa dạng, hệ thống khái niệm chuẩn mực và khung phân tích tích hợp lý thuyết nhân học kinh điển.
  • Cơ quan Quản lý Văn hóa & Hoạch định Chính sách: Nắm bắt thực trạng biến đổi cụ thể để ban hành các quy định quản lý lễ hội, cưới tang phù hợp tâm tư đồng bào, không áp đặt cơ học.
  • Chính quyền địa phương huyện Cẩm Thủy & Xã Cẩm Lương: Vận dụng trực tiếp dữ liệu để triển khai hiệu quả Chương trình phát triển dịch vụ, du lịch trở thành ngành kinh tế chủ lực giai đoạn 2021–2025.
  • Cộng đồng cư dân người Mường bản địa: Được tôn vinh các giá trị di sản văn hóa truyền thống, nâng cao năng lực làm chủ trong mô hình du lịch di sản bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Nghi lễ Chuyển tiếp của Van Gennep và Turner bằng việc xác lập khái niệm "Sự co cụm không - thời gian của ngưỡng chuyển tiếp" (Spatiotemporal compression of liminality). Nghiên cứu chỉ ra rằng trong xã hội hiện đại, pha chuyển tiếp (liminal phase) không bị phá vỡ mà được tái cấu trúc thông qua việc nén thời gian tổ chức và dịch chuyển không gian từ cấu trúc vũ trụ luận nhà sàn sang không gian chức năng hiện đại, trong khi vẫn duy trì trọn vẹn chức năng xác nhận vị thế xã hội mới của chủ thể.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các công trình đi trước của Cao Sơn Hải (2013) hay Hoàng Anh Nhân (2001) vốn nặng về sưu tầm, miêu tả văn học dân gian thuần túy, luận án tạo đột phá khi kết hợp phương pháp Dân tộc học điền dã tham dự 4 đợt với điều tra chọn mẫu xã hội học (100 bảng hỏi) và phân tầng địa bàn (Mường cổ Lương Ngọc, Mường lớn Kim Mẫm, Mường nông nghiệp Hòa Thuận, Mường xen cư Xủ Xuyên). Phương pháp này giúp định lượng hóa mức độ biến đổi của niềm tin và hành vi văn hóa.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự biến mất hoàn toàn của tục mừng thọ, trọng lão trong chu kỳ đời người tại Cẩm Lương. Trong khi ở Hòa Bình và Phú Thọ, mừng thọ là một trong những nghi lễ gia đình trọng thể nhất thể hiện đạo lý và uy quyền người già, thì tại địa bàn nghiên cứu, tập tục này đã tiêu biến dưới tác động của sự thay đổi cấu trúc kinh tế hộ và sự thoái trào của thiết chế dòng họ truyền thống.

4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được thiết lập rõ ràng?
Có. Luận án cung cấp chi tiết địa bàn khảo sát 4 thôn, khung câu hỏi phỏng vấn sâu cho 3 nhóm đối tượng (người già, phụ nữ, thanh niên), bảng phân loại 100 phiếu điều tra, và danh mục 4 đợt khảo sát (7/2015, 8/2016, 5/2017, 7/2020), cho phép các nhà nhân học độc lập tái lặp quy trình điền dã để đánh giá biến đổi theo chu kỳ 10 năm tiếp theo.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào 3 hướng: (1) Đánh giá tác động dài hạn của công trình thủy điện Cẩm Thủy 1, 2 đối với sinh thái nhân văn và nghi lễ nông nghiệp ven sông Mã; (2) Chuyển đổi số trong bảo tồn diễn xướng Mo Mường qua công nghệ lưu trữ thực tế ảo (VR/AR); (3) Sự định hình căn cước tộc người của thế hệ Mường sinh sau năm 2000 trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Kết luận

Luận án khẳng định 06 đóng góp khoa học cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa toàn diện bức tranh nghi lễ gia đình của người Mường tại xã Cẩm Lương, bổ sung nguồn tư liệu dân tộc học nguyên gốc về nhóm Mường Trong tỉnh Thanh Hóa.
  2. Làm sáng tỏ sự chuyển biến cấu trúc nghi lễ từ nguyên hợp, kéo dài, tốn kém sang tinh giản, thế tục hóa và thích ứng với điều kiện kinh tế thị trường.
  3. Chứng minh quy luật biến đổi văn hóa dưới tác động đồng thời của 4 động lực: Đô thị hóa - Giao thông hóa - Chuyển đổi sinh kế mía/du lịch - Chính sách nếp sống văn minh.
  4. Đóng góp dữ liệu thực chứng khẳng định tính thích ứng linh hoạt và sức sống nội sinh bền bỉ của văn hóa gia đình tộc người thiểu số.
  5. Cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho việc hoạch định chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Mo Mường gắn với phát triển du lịch bền vững.
  6. Mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa Nhân học biểu tượng, Xã hội học gia đình và Kinh tế học văn hóa trong nghiên cứu cộng đồng các dân tộc thiểu số Việt Nam đương đại.