Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Haruki Murakami" do nghiên cứu sinh Đặng Phương Thảo thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Huy Bắc và TS. Đào Thị Thu Hằng, thuộc chuyên ngành Lí luận văn học (mã số: 62 22 01 20).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng lý thuyết tự sự học (Narratology) từ đầu thế kỷ XX đã trở thành một bộ môn nghiên cứu chuyên biệt của lý luận văn học. Trong bối cảnh văn học hậu hiện đại, Haruki Murakami là một hiện tượng văn học nhận được nhiều luồng ý kiến đánh giá trái chiều: một bộ phận phê phán văn chương của ông là "lai căng", "hôi mùi bơ", làm phai nhạt vẻ đẹp văn chương truyền thống Nhật Bản; song các tác phẩm của ông lại trở thành hiện tượng phát hành trên toàn cầu, được dịch ra nhiều thứ tiếng và đón nhận rộng rãi. Mặc dù có nhiều bài viết, luận văn, luận án trong và ngoài nước tiếp cận tác phẩm của Haruki Murakami dưới các góc độ văn hóa, lịch sử, tâm lý học hoặc lý thuyết tiếp nhận, giới nghiên cứu tại Việt Nam vẫn còn để ngỏ một khoảng trống: chưa có công trình nào khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Murakami từ hệ hình lý thuyết tự sự học hiện đại và hậu kinh điển.

Mục đích nghiên cứu của luận án là vận dụng một số vấn đề lý luận của nghệ thuật tự sự kết hợp với các yếu tố văn hóa bản địa Nhật Bản nhằm nhận diện, phân tích và khái quát nghệ thuật tự sự của Haruki Murakami. Qua đó, luận án làm sáng tỏ giá trị nghệ thuật và nội dung tư tưởng của tác phẩm, chỉ ra điểm tương đồng và nét khác biệt của nhà văn trong dòng chảy văn học hậu hiện đại, lý giải tư duy nghệ thuật của tác giả cùng các vấn đề lý luận tiểu thuyết, đồng thời đề xuất một phương thức tiếp cận hiện tượng văn học này tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án gồm ba nội dung chính:

  1. Khảo sát hình tượng người kể chuyện ngôi thứ nhất với sự di chuyển điểm nhìn và sự kết hợp nhiều giọng điệu;
  2. Khảo sát nghệ thuật khắc họa nhân vật thông qua một số kiểu nhân vật tiêu biểu;
  3. Khảo sát nghệ thuật tổ chức không gian và thời gian tự sự.

Văn bản luận án nêu rõ một giới hạn thao tác: do đối tượng khảo sát là các tác phẩm dịch nên luận án tạm thời không đi sâu vào bình diện ngôn ngữ của người kể chuyện.

Đối tượng nghiên cứu là nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Haruki Murakami trên các phương diện: ngôi kể, điểm nhìn, giọng điệu của người kể chuyện; các kiểu nhân vật đặc trưng; nghệ thuật tổ chức không gian và thời gian. Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào ba tiểu thuyết tiêu biểu:

  • Rừng Na Uy (Norwegian Wood, bản dịch tiếng Việt của Trịnh Lữ theo bản tiếng Anh của Jay Rubin, Nhã Nam và NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2006);
  • Biên niên kí chim vặn dây cót (The Wind-Up Bird Chronicle, bản dịch tiếng Việt của Trần Tiễn Cao Đăng, Nhã Nam và NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2006);
  • Kafka bên bờ biển (Kafka on the Shore, bản dịch tiếng Việt của Dương Tường theo bản tiếng Anh có tham khảo bản tiếng Pháp, Nhã Nam và NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2007).

Bên cạnh đó, luận án tham khảo mở rộng bốn tiểu thuyết khác: Người tình Sputnik (Ngân Xuyên dịch, 2008), Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới (Lê Quang dịch, 2010), Nhảy Nhảy Nhảy (Trần Vân Anh dịch, 2011), và 1Q84 (trọn bộ ba tập, Lục Hương dịch, 2012).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong Chương 1, tác giả hệ thống hóa tình hình nghiên cứu lý thuyết tự sự và lịch sử tiếp nhận tác phẩm Haruki Murakami qua các dòng nghiên cứu:

Về lý thuyết tự sự hiện đại trên thế giới, theo cách phân loại của Gerald Prince, có ba dòng chủ lưu:

  • Dòng thứ nhất chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa hình thức Nga và cấu trúc luận (V. Propp với Hình thái học truyện cổ tích thần kì Nga năm 1928, Tzvetan Todorov, Roland Barthes, Remak, Norman Friedman, Northrop Frye, Etienne Souriau), chú trọng vào cấu trúc câu chuyện, ngữ pháp tự sự và chức năng sự kiện.
  • Dòng thứ hai tập trung vào diễn ngôn trần thuật (Gérard Genette với ba phạm trù thời thái - tense, ngữ thức - mood, ngữ thái - voice; Franz Stanzel với khái niệm tình huống kể - narrative situation; Susan Lanser, James Phelan), xem xét vai trò của người trần thuật và các phương thức biểu đạt tu từ.
  • Dòng thứ ba chủ trương nghiên cứu tổng thể cấu trúc diễn ngôn và cấu trúc cốt truyện (Gerald Prince, Seymour Chatman, Mieke Bal với mô hình ba tầng bậc: văn bản trần thuật - narrative text, chuyện kể - story, chất liệu - fabula). Tiếp đó là giai đoạn tự sự học hậu kinh điển với các đại diện như David Herman (Tân tự sự học), Shlomith Rimmon-Kenan (Mơ hồ và tầng bậc tự sự, 1982), cùng các hướng nghiên cứu liên ngành "tự sự học + X" (nữ quyền, văn hóa, tâm lý học, lịch sử).

Về nghiên cứu tự sự học tại Việt Nam, luận án điểm lại vai trò của GS. Trần Đình Sử (Tự sự học - một bộ môn nghiên cứu liên ngành giàu tiềm năng, Dẫn luận thi pháp học, Tự sự học - Một số vấn đề lí luận và lịch sử), các hội thảo khoa học toàn quốc năm 2001 và 2008 tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, cùng công trình của các nhà nghiên cứu: Lê Thời Tân (Giáo trình dẫn luận tự sự học), Đặng Anh Đào, Lê Huy Bắc, Phương Lựu, Cao Kim Lan, Nguyễn Thị Hải Phương. Nhiều tác giả đã vận dụng lý thuyết tự sự để nghiên cứu văn học dân gian, văn học trung đại và hiện đại (Trần Đình Sử với Truyện Kiều, Nguyễn Thái Hòa, Trần Văn Toàn, Nguyễn Thị Từ Huy, Đào Duy Hiệp...).

Về tình hình nghiên cứu Haruki Murakami trên thế giới, tác giả chia thành hai hướng:

  1. Nghiên cứu phương diện tự sự cụ thể: Jay Rubin (Haruki Murakami and the Music of Words - tiếp cận tâm lý sáng tạo gắn với động đất Kobe và vụ tấn công tàu điện ngầm Tokyo); Patricia Welch (Murakami Haruki’s Storytelling World, 2005 - cảm thức vỡ mộng, chia cắt); Midori Tanaka Akins (luận văn về thời gian, không gian, ký hiệu đô thị và kỹ thuật điện ảnh); Tiffany Hong (luận văn Narrative Strategies in the Fiction of Murakami Haruki, 2011 - thời gian cá nhân tách rời thời gian lịch sử, người kể chuyện "thám tử không đủ năng lực"); Virginia Yeung (nghiên cứu cấu trúc truyện lồng truyện trong 1Q84, kết thúc mở trong ba tiểu thuyết tình yêu, và logic trần thuật trong Rừng Na Uy, Người tình Sputnik); Chaandreyi Mukherjee (nghiên cứu hai người trần thuật độc lập, tiêu cự và thời gian hồi tưởng bệnh lý trong Pinball, 1973); các phê bình trên báo chí phương Tây của John Updike, Stuart Jeffries, Dennis Lim, Paul Lafarge, Steven Moore.
  2. Nghiên cứu tiếp cận từ văn hóa, lịch sử và tâm lý học: Deng Liu (yếu tố hậu hiện đại phương Tây); Simangusong Andrew (chứng tâm thần phân liệt của Naoko như biểu hiện sang chấn hậu chiến); Ida Mayer (chủ nghĩa hiện thực huyền ảo); Baryon Tensor Posadas (so sánh Abe Kobo và Murakami qua motif "con ma người sống" - doppelganger); J. Dil; Jacquelyn L. Zuromski; Kevin Dawson Gladding.

Về nghiên cứu Murakami tại Việt Nam: hội thảo năm 2007 tại Hà Nội (Thế giới của Haruki Murakami và Banana Yoshimoto) với tham luận của Nhật Chiêu, Dương Tường, Cao Việt Dũng; chuyên khảo của Hoàng Long (Truyện ngắn Haruki Murakami - nghiên cứu và phê bình, 2006); bài viết của Lê Nguyên Cẩn về cấu trúc tự sự và phân tâm học trong Kafka bên bờ biển; cùng các luận văn của Đinh Xuân Nghĩa, Nguyễn Thị Bích Thuận, Nguyễn Thị Ý Lan, Lê Thị Diễm Hằng, Hoàng Thị Kim Hương, và đặc biệt là luận văn của Nguyễn Bích Nhã Trúc (Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh).

Vị trí của luận án: Tác giả chỉ rõ sự khác biệt giữa công trình của mình với luận văn đi trước của Nguyễn Bích Nhã Trúc. Trong khi Nguyễn Bích Nhã Trúc tiếp cận tác phẩm chủ yếu từ lý thuyết tiếp nhận, khảo sát người kể chuyện ở trạng thái tĩnh và phân loại nhân vật theo tính cách/số phận, thì luận án của Đặng Phương Thảo:

  • Đi sâu vào bản chất của hình thức tự sự đa chủ thể (ngôi thứ nhất theo điểm nhìn đa tuyến);
  • Phân loại nhân vật theo chức năng biểu đạt và quan niệm nghệ thuật về con người;
  • Nghiên cứu có hệ thống nghệ thuật tổ chức không gian và thời gian từ hiện thực sang huyền ảo và hỗn độn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án vận dụng hệ thống khái niệm công cụ của lý luận văn học và tự sự học:

  • Khái niệm nghệ thuật tự sự: Tổng hợp từ quan điểm của Pospelov (Dẫn luận nghiên cứu văn học), Roger Webster (Dẫn luận nghiên cứu lí luận văn học), Philip Stevick (Lí luận tiểu thuyết), và Mieke Bal (Tự sự học: Dẫn luận lý luận tự sự).
  • Khái niệm người kể chuyện (Narrator): Vận dụng định nghĩa từ Katie Wales (A dictionary of stylistics) và Mieke Bal. Thuật ngữ "chủ thể tự sự" trong luận án được sử dụng tương đương với người trần thuật, người kể chuyện, chủ thể trần thuật.
  • Điểm nhìn (Point of view): Kết hợp các quan niệm của Percy Lubbock, Allen Tate, Cleanth Brooks, Robert Penn Warren, Jean Pouillon, Tzvetan Todorov, Gérard Genette; cùng sơ đồ phân loại tiêu điểm do Đặng Anh Đào tổng hợp (không tiêu điểm, tiêu điểm bên trong, tiêu điểm bên ngoài).
  • Giọng điệu (Voice và Tone): Phân biệt người phát ngôn và sắc thái tình cảm theo Katie Wales, kết hợp quan niệm tính đa thanh (polyphony) của Mikhail Bakhtin.
  • Nhân vật và không - thời gian nghệ thuật: Dựa trên hệ thống lý thuyết của M. Abrams, Trần Đình Sử (Những thế giới nghệ thuật thơ), và Nguyễn Thái Hòa (Những vấn đề thi pháp của truyện).

Về phương pháp nghiên cứu, luận án thuần túy là công trình nghiên cứu định tính trong lĩnh vực khoa học nhân văn, tuyệt đối không sử dụng công cụ thống kê hay định lượng. Bốn phương pháp nghiên cứu chính được triển khai gồm:

  1. Phương pháp tiếp cận tự sự học: Dùng làm công cụ nền tảng để phân tích người kể chuyện, điểm nhìn, giọng điệu, các kiểu nhân vật và cấu trúc không - thời gian.
  2. Phương pháp hệ thống: Đặt tiểu thuyết của Murakami thành một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh và định vị nó trong hệ thống lớn hơn của tiến trình tiểu thuyết hiện đại và hậu hiện đại thế giới.
  3. Phương pháp lịch sử: So sánh, đối chiếu tác phẩm của Murakami với các tác giả hiện đại và hậu hiện đại để chỉ ra sự vận động trong nghệ thuật trần thuật.
  4. Phương pháp loại hình: Phân loại nhân vật thành các kiểu hình dựa trên tiêu chí chức năng biểu đạt; phân loại các dạng người kể chuyện và giọng điệu từ góc nhìn thể loại.

Nguồn tư liệu khảo sát trực tiếp là văn bản tiếng Việt của ba tiểu thuyết Rừng Na Uy, Biên niên kí chim vặn dây cót, Kafka bên bờ biển, kết hợp các bản dịch tham khảo mở rộng (Người tình Sputnik, Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới, Nhảy Nhảy Nhảy, 1Q84), cùng các tư liệu hồi đáp, phỏng vấn trực tiếp của chính nhà văn Haruki Murakami trên tạp chí The Paris Review.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương này trình bày toàn bộ tiến trình lịch sử và các khuynh hướng lý thuyết tự sự trên thế giới từ cổ điển, cấu trúc luận đến hậu kinh điển. Tác giả giới thuyết hệ thống khái niệm công cụ làm cơ sở phân tích: nghệ thuật tự sự, người kể chuyện, ngôi kể, điểm nhìn, giọng điệu, nhân vật, không gian và thời gian nghệ thuật. Chương 1 đồng thời tổng kết chi tiết các công trình nghiên cứu về Haruki Murakami ở nước ngoài và tại Việt Nam, từ đó xác lập tính cấp thiết, chỉ ra khoảng trống học thuật và định vị hướng đi riêng của luận án.

Chương 2: TỰ SỰ ĐA CHỦ THỂ TRONG TIỂU THUYẾT CỦA HARUKI MURAKAMI

Chương 2 tập trung phân tích kỹ thuật tự sự ngôi thứ nhất theo điểm nhìn đa tuyến qua ba nội dung:

  • Luân phiên chủ thể: Luận án phân tích hiện tượng gia tăng chủ thể tự sự (multi-narrator), vận dụng khái niệm phối cảnh nội tại kết hợp ngôi thứ nhất (Ich-form) của Leibfried và nguyên tắc phi trung tâm hóa trần thuật. Tác giả chứng minh Murakami sử dụng mô hình ma trận tự sự (matrix narrative theo Manfred Jahn) và cấu trúc tự sự đa tầng bậc (theo Genette), trong đó các tầng tự sự đều được kể từ ngôi thứ nhất:
    • Trong Rừng Na Uy, Watanabe là chủ thể trung tâm hồi tưởng lại quãng đời tuổi trẻ sau gần 20 năm, lồng ghép phần tự thuật của Naoko (chấn thương tâm thần phân liệt, ký ức về cái chết của Kizuki và người chị gái), Reiko (chấn thương tâm lý mất đi giấc mơ nghệ sĩ dương cầm, sự trầm cảm), và Midori (cuộc sống bộn bề chăm sóc người cha u não).
    • Trong Kafka bên bờ biển, cấu trúc gồm hai dòng chảy gián cách: các chương lẻ do Kafka (15 tuổi, trốn chạy lời nguyền Odip) tự kể ở ngôi thứ nhất; các chương chẵn do người kể giấu mặt dẫn dắt hành trình của ông lão Nakata, nhưng được lồng ghép các báo cáo quân sự và lời khai ngôi thứ nhất của các nhân chứng về sự kiện hôn mê tập thể ngày 7/11/1944 tại đồi Bát Cơm (cô giáo Setsuko Okamachi, bác sĩ Juichi Nakazawa 53 tuổi, tiến sĩ Shigenori Tsukayama 52 tuổi) cùng bức thư sau 28 năm (ngày 19/10/1972) của cô giáo Setsuko hé lộ giấc mơ nhục dục.
    • Trong Biên niên kí chim vặn dây cót, người kể chính Toru Okada tìm kiếm con mèo và người vợ Kumiko mất tích, đóng vai trò kết nối chuỗi người kể chuyện độc lập: Kasahara May, Kano Malta, Kano Creta, trung úy Mamiya, và Nhục Đậu Khấu. Luận án nhấn mạnh sự hoán đổi vai kể khi tái hiện cuộc chiến Mãn Châu Quốc năm 1939: Mamiya kể từ góc nhìn người lính trực tiếp tham chiến, Nhục Đậu Khấu kể từ góc nhìn nạn nhân sống sót; tội ác của Wataya Noboru được vạch trần qua lời kể của các nạn nhân trực tiếp là Kumiko và Kano Creta.
  • Di chuyển điểm nhìn: Khảo sát hình thức đa điểm nhìn (multipoint of view), kỹ thuật dán ghép các điểm nhìn và sự di chuyển điểm nhìn linh hoạt trên trục không gian - thời gian, tạo nên cấu trúc điểm nhìn bên trong di động.
  • Hợp xướng giọng điệu: Luận án chỉ ra tính chất đa thanh (polyphonic theo quan niệm Bakhtin) thông qua sự đan cài giữa dàn hợp xướng trữ tình (giọng hoài niệm, trầm tư, u uất) và dàn hợp xướng trào lộng (giễu nhại, hài hước đen, đối thoại đời thường suồng sã).

Chương 3: NHÂN VẬT TRONG TỰ SỰ CỦA HARUKI MURAKAMI

Dựa trên tiêu chí chức năng biểu đạt và quan niệm nghệ thuật về con người, luận án phân chia thế giới nhân vật của Murakami thành ba kiểu loại:

  • Kiểu nhân vật chấn thương:
    • Nhân vật cô độc: Mang mặc cảm lạc loài, mất kết nối với cộng đồng, chìm đắm trong thế giới nội tâm riêng biệt.
    • Nhân vật có khuynh hướng tự sát: Biểu hiện cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc, sự bế tắc khi đối diện với cái chết của người thân (Naoko, Kizuki).
    • Nhân vật vươn lên hàn gắn chấn thương: Những cá nhân chủ động dấn thân, hành động để tự chữa lành vết thương tâm hồn và tìm lại bản thể (Watanabe, Kafka, Toru Okada).
  • Kiểu nhân vật huyền ảo:
    • Nhân vật có năng lực siêu nhiên: Nhân vật sở hữu những khả năng dị thường nằm ngoài quy luật tự nhiên, như ông già Nakata mất trí nhớ và mù chữ nhưng có khả năng nói chuyện với loài mèo và làm mưa rơi ra cá, đỉa.
    • Nhân vật những linh hồn sống: Khảo sát hiện tượng linh hồn tách rời thể xác (doppelganger, ikiryo), các nhân vật thoắt ẩn thoắt hiện hoặc tồn tại song song giữa cõi thực và cõi ảo.
  • Kiểu nhân vật kí hiệu – biểu tượng:
    • Biểu hiện ở tên gọi và ngoại hình: Nhân vật không có tên riêng hoặc mang tên gọi mang tính quy ước, tên gắn liền với thương hiệu hàng hóa, đồ vật, ca khúc âm nhạc, ngoại hình được giản lược thành những đặc điểm nhận diện mang tính biểu trưng.
    • Biểu hiện ở tính cách, số phận: Nhân vật đại diện cho các mặt đối lập Thiện - Ác, sự tha hóa của xã hội công nghiệp, hoặc hiện thân cho cõi vô thức tập thể.

Chương 4: KHÔNG GIAN, THỜI GIAN TỰ SỰ TRONG TIỂU THUYẾT HARUKI MURAKAMI

Chương này phân tích sự tổ chức không - thời gian theo ba tầng bậc:

  • Khung cảnh nước Nhật trong nhịp điệu đời thường:
    • Khung cảnh thiên nhiên: Sự đan xen bốn mùa, cảnh quan rừng cây, biển cả gắn liền với tâm trạng và dòng hồi tưởng của nhân vật.
    • Khung cảnh sinh hoạt đời thường: Không gian đô thị hiện đại Tokyo với các căn hộ nhỏ, quán bar, nhịp sống công sở, những thói quen ăn uống (mì spaghetti, bánh sandwich) và các hoạt động thưởng thức văn hóa đại chúng phương Tây (nhạc jazz, nhạc cổ điển châu Âu).
  • Không gian, thời gian huyền ảo:
    • Không gian huyền ảo: Những địa điểm mang tính biệt lập, đóng vai trò như ngưỡng chuyển đổi tâm lý như đáy giếng khô trong Biên niên kí chim vặn dây cót, khu điều dưỡng Ami biệt lập giữa rừng sâu trong Rừng Na Uy, cánh rừng nguyên sinh và thị trấn vô danh không lối thoát trong Kafka bên bờ biển.
    • Thời gian huyền ảo: Dạng thời gian ngưng trệ, thời gian tâm tưởng phi thực, nơi ranh giới giữa sự sống và cái chết, quá khứ và hiện tại bị xóa nhòa.
  • Không gian, thời gian hỗn độn:
    • Không gian vô hướng, xáo trộn: Không gian đô thị mê lộ, phi định hướng, phản ánh tâm trạng hoang mang, bất an và lạc lõng của con người hiện đại.
    • Thời gian đứt gãy, đảo chiều: Sự phá vỡ trật tự biên niên tuyến tính; thời gian tự sự nhảy cóc, đan cài giữa hiện tại, hồi ức quá khứ và những dự cảm tương lai thông qua giấc mơ và dòng liên tưởng.

Bảng dưới đây tổng hợp các bình diện tự sự được luận án phân tích qua ba tiểu thuyết trung tâm:

Tiểu thuyết khảo sát Cấu trúc người kể chuyện Kiểu nhân vật nổi bật Đặc trưng không - thời gian nghệ thuật
Rừng Na Uy Tự sự ngôi thứ nhất (Watanabe) kết hợp lời tự thuật lồng ghép của Naoko, Reiko, Midori; dòng hồi tưởng sau gần 20 năm. Nhân vật chấn thương (cô độc, tự sát, hàn gắn); biểu tượng qua tên gọi và bài hát. Không gian đời thường Tokyo đối lập khu điều dưỡng Ami biệt lập; thời gian hồi tưởng tâm tưởng.
Kafka bên bờ biển Hai mạch truyện đan cài: chương lẻ ngôi 1 (Kafka), chương chẵn ngôi 3 (Nakata) kết hợp lời khai ngôi 1 của nhân chứng vụ đồi Bát Cơm. Nhân vật huyền ảo (Nakata nói tiếng mèo); linh hồn sống; nhân vật mang tính biểu tượng vô thức. Không gian mê lộ đô thị, cánh rừng sâu ngưng đọng thời gian; thời gian đứt gãy, phi thực.
Biên niên kí chim vặn dây cót Đa chủ thể tự sự phong phú nhất: Toru Okada dẫn dắt chuỗi người kể độc lập (Mamiya, Nhục Đậu Khấu, Kano Creta, May). Nhân vật chấn thương lịch sử chiến tranh; nhân vật huyền ảo; nhân vật biểu tượng cho cái Ác (Wataya Noboru). Không gian đáy giếng khô nối cõi vô thức; thời gian lịch sử Mãn Châu 1939 đan xen hiện tại hỗn độn.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp khoa học về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Về lý luận: Đây là công trình đầu tiên tại Việt Nam vận dụng một cách hệ thống lý thuyết tự sự học hiện đại và hậu kinh điển để giải mã nghệ thuật tiểu thuyết Haruki Murakami. Luận án làm rõ mô hình tự sự đa chủ thể (multi-narrator) ở ngôi thứ nhất với điểm nhìn đa tuyến, chứng minh sự kết hợp giữa thủ pháp hậu hiện đại với khả năng đáp ứng thị hiếu của độc giả đại chúng. Đồng thời, công trình đóng góp vào lý thuyết tự sự qua việc phân loại nhân vật theo chức năng biểu đạt và phân tích sự chuyển hóa không gian - thời gian từ đời thường sang huyền ảo và hỗn độn.
  • Về thực tiễn: Luận án định vị rõ nét diện mạo phong cách của Haruki Murakami trong tiến trình văn học Nhật Bản và thế giới thế kỷ XXI. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống tư liệu khoa học phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy, học tập và tiếp nhận văn học Nhật Bản tại các trường đại học, cao đẳng ở Việt Nam.
  • Về kiến nghị và giải pháp: Tác giả đề xuất mở rộng hướng tiếp cận tự sự học liên ngành, kết hợp thi pháp học cấu trúc với nghiên cứu văn hóa bản địa khi tiếp cận các hiện tượng văn học đương đại thế giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án thừa nhận: do điều kiện khảo sát tiến hành trên các văn bản dịch tiếng Việt (có đối chiếu bản dịch tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Hoa), công trình chưa thể đi sâu khảo sát bình diện ngôn ngữ của người kể chuyện trên nguyên bản tiếng Nhật (về hệ thống từ vựng, cú pháp, đặc trưng ngữ pháp tự sự nguyên tác).

Về hướng nghiên cứu tiếp, luận án gợi mở:

  • Mở rộng khảo sát bình diện ngôn ngữ trần thuật trực tiếp trên nguyên tác tiếng Nhật;
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang mảng truyện ngắn, tiểu luận và các tác phẩm xuất bản gần đây của tác giả;
  • Triển khai nghiên cứu so sánh nghệ thuật tự sự của Haruki Murakami với các nhà văn truyền thống Nhật Bản (Yasunari Kawabata, Junichiro Tanizaki, Yukio Mishima) hoặc các đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa hậu hiện đại phương Tây.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Lí luận văn học, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh và Nhật Bản học.
  • Giảng viên đại học tham khảo khi xây dựng bài giảng chuyên đề về thi pháp tiểu thuyết đương đại, lý thuyết tự sự học và văn học phương Đông hiện đại.
  • Các dịch giả, nhà phê bình và biên tập viên văn học quan tâm đến kỹ thuật xây dựng cốt truyện, tổ chức điểm nhìn và nghệ thuật kể chuyện trong tiểu thuyết hiện đại.

Các phần có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: Chương 2 (với hệ thống thao tác phân tích tự sự đa chủ thể và ma trận tự sự); Chương 3 (với khung phân loại nhân vật theo chức năng biểu đạt chấn thương và huyền ảo); và Chương 4 (với mô hình phân tích không - thời gian đa tầng bậc).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn những tác phẩm nào của Haruki Murakami làm phạm vi khảo sát trọng tâm và tiêu chí lựa chọn là gì?
Luận án khảo sát chuyên sâu ba tiểu thuyết: Rừng Na Uy (2006), Biên niên kí chim vặn dây cót (2006) và Kafka bên bờ biển (2007) qua các bản dịch tiếng Việt của Trịnh Lữ, Trần Tiễn Cao Đăng và Dương Tường. Tác giả lựa chọn ba tác phẩm này vì đây là những đỉnh cao tiêu biểu thể hiện rõ nét nghệ thuật tự sự của Murakami, đại diện cho ba giai đoạn và sắc thái trần thuật khác nhau, cho phép xử lý vấn đề ở chiều sâu và tránh dàn trải.

2. Kỹ thuật tự sự đa chủ thể trong tiểu thuyết Murakami được luận án nhận diện qua những biểu hiện nào?
Kỹ thuật này được nhận diện qua ba bình diện chính:

  • Sự luân phiên và gia tăng chủ thể tự sự (multi-narrator) theo mô hình ma trận tự sự (matrix narrative), lồng ghép nhiều câu chuyện ngôi thứ nhất độc lập;
  • Sự di chuyển điểm nhìn linh hoạt (multipoint of view), dán ghép các điểm nhìn bên trong;
  • Sự kết hợp giọng điệu đa thanh (polyphonic) giữa chất trữ tình hoài niệm và chất trào lộng giễu nhại.

3. Vì sao luận án không khảo sát bình diện ngôn ngữ của người kể chuyện trong tiểu thuyết Murakami?
Luận án nêu rõ lý do: các văn bản tác phẩm được khảo sát trong công trình là những văn bản dịch sang tiếng Việt (dịch từ tiếng Anh, tiếng Pháp hoặc tiếng Hoa), không phải nguyên bản tiếng Nhật. Để đảm bảo tính chính xác và trung thực khoa học, tác giả tạm thời không đề cập đến phong cách ngôn ngữ và ngữ pháp trần thuật của người kể chuyện.

4. Thế giới nhân vật trong tiểu thuyết Haruki Murakami được luận án phân loại theo những kiểu nào?
Dựa trên chức năng biểu đạt và quan niệm nghệ thuật về con người, luận án phân chia thành ba kiểu nhân vật:

  1. Kiểu nhân vật chấn thương (nhân vật cô độc, nhân vật có khuynh hướng tự sát, nhân vật nỗ lực hàn gắn chấn thương);
  2. Kiểu nhân vật huyền ảo (nhân vật có năng lực siêu nhiên, nhân vật linh hồn sống);
  3. Kiểu nhân vật kí hiệu - biểu tượng (biểu hiện qua tên gọi, ngoại hình và tính cách, số phận).

5. Luận án dẫn chứng sự kiện cụ thể nào trong "Kafka bên bờ biển" để minh họa cho thủ pháp gián cách chủ thể tự sự?
Luận án dẫn chứng sự kiện hôn mê tập thể của 16 học sinh tại đồi Bát Cơm vào sáng ngày 7 tháng 11 năm 1944. Sự kiện này được kể lại thông qua lời khai ngôi thứ nhất của ba nhân chứng độc lập trong báo cáo quân sự Mỹ: cô giáo Setsuko Okamachi, bác sĩ Juichi Nakazawa (53 tuổi), tiến sĩ Shigenori Tsukayama (52 tuổi), và được tái soi chiếu qua bức thư sau 28 năm (ngày 19 tháng 10 năm 1972) của chính cô giáo Setsuko.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Đặng Phương Thảo là công trình nghiên cứu học thuật có hệ thống tại Việt Nam tiếp cận tiểu thuyết Haruki Murakami từ hệ hình lý thuyết tự sự học hiện đại và hậu kinh điển. Bằng việc phân tích chuyên sâu ba tiểu thuyết trung tâm (Rừng Na Uy, Biên niên kí chim vặn dây cót, Kafka bên bờ biển), tác giả đã làm sáng tỏ kỹ thuật tự sự đa chủ thể ở ngôi thứ nhất theo điểm nhìn đa tuyến, hệ thống phân loại nhân vật theo chức năng biểu đạt, cùng nghệ thuật tổ chức không - thời gian từ đời thường đến huyền ảo và hỗn độn. Kết quả nghiên cứu góp phần lý giải nguyên nhân tạo nên sức hấp dẫn của văn chương Murakami đối với công chúng toàn cầu, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác nghiên cứu và giảng dạy văn học Nhật Bản tại Việt Nam.