Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Mỹ cảm trong tiểu thuyết Haruki Murakami" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Lương Hải Vân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Mai Liên, bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2024, thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài (mã số: 9 22 02 42).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Haruki Murakami được định vị là một trong những hiện tượng văn học đương đại có tầm ảnh hưởng toàn cầu, tạo nên "hội chứng Murakami" với sự đón nhận rộng rãi từ độc giả và giới phê bình. Tuy nhiên, trong suốt sự nghiệp sáng tác, vị trí của Murakami luôn nằm giữa những ranh giới tranh cãi: văn chương thuần túy (junbungaku) hay văn chương đại chúng (taishubungaku); ảnh hưởng văn hóa phương Tây ("mùi bơ sữa") hay âm hưởng phương Đông; tính chất hiện đại, hậu hiện đại hay tính truyền thống. Đặc biệt, phát ngôn của nhà văn: "Tôi chẳng nợ nần gì – dù là một giọt mực của truyền thống Nhật" từng làm dấy lên nhiều tranh luận về việc ông có phủ nhận cội nguồn dân tộc hay không.
Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả luận án chỉ ra là: phần lớn các công trình trước đây tiếp cận Murakami từ các góc độ thi pháp học, tự sự học, xã hội học hoặc nghiên cứu so sánh từng tác phẩm đơn lẻ; các nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống mỹ cảm mang tính tổng thể, làm rõ sự tích hợp giữa mỹ học truyền thống Nhật Bản và mỹ học phương Tây, vẫn còn thiếu vắng và chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Do đó, việc nghiên cứu mỹ cảm trong tiểu thuyết Haruki Murakami là cần thiết nhằm lý giải căn nguyên thành công vượt biên giới của tác giả và xác định thái độ tiếp biến văn hóa của ông.
Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của đề tài hướng tới 03 mục tiêu cụ thể:
- Tập trung làm rõ những biểu hiện mỹ cảm trong tiểu thuyết Haruki Murakami ở ba phương diện cốt lõi: mỹ cảm cái bi, mỹ cảm cái thiện và mỹ cảm u huyền.
- Định vị quan niệm về cái đẹp trong tiểu thuyết của Haruki Murakami trong dòng chảy mỹ học Nhật Bản: nhận diện những yếu tố kế thừa, phát huy mỹ học truyền thống dân tộc và sự tiếp nhận tinh hoa mỹ học thế giới.
- Xác định cách thức tồn tại của tiểu thuyết Murakami như một thực thể sáng tác xóa mờ lằn ranh văn học, mang ảnh hưởng sâu rộng nhờ vẻ đẹp đạo đức, mỹ học và triết học.
Để hiện thực hóa các mục đích trên, luận án đặt ra 07 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các nghiên cứu về tiểu thuyết của Haruki Murakami và mỹ cảm trong tiểu thuyết của nhà văn ở trong và ngoài nước.
- Tìm hiểu quan niệm thẩm mỹ của Haruki Murakami thể hiện qua các phát ngôn và bài phỏng vấn của ông.
- Xây dựng cơ sở lý luận về những mỹ cảm nổi bật trong tiểu thuyết Haruki Murakami: mỹ cảm cái bi, mỹ cảm cái thiện và mỹ cảm u huyền.
- Nhận diện, khảo sát và phân tích mỹ cảm cái bi trong hệ thống tiểu thuyết được lựa chọn.
- Nhận diện, khảo sát và phân tích mỹ cảm cái thiện trong tiểu thuyết Haruki Murakami.
- Nhận diện, khảo sát và phân tích mỹ cảm u huyền trong tiểu thuyết Haruki Murakami.
- Xác định tư tưởng chủ đạo cơ bản trong sáng tác của nhà văn thông qua quan niệm về cái đẹp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những biểu hiện của mỹ cảm trong tiểu thuyết Haruki Murakami.
- Phạm vi khảo sát văn bản: Trong số 13 tiểu thuyết của Haruki Murakami đã được dịch và lưu hành chính thức tại Việt Nam, luận án tập trung khảo sát chuyên sâu 07 tác phẩm tiêu biểu:
- Xứ sở diệu kì tàn bạo và chốn tận cùng thế giới (Lê Quang dịch, Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2017).
- Rừng Na Uy (Trịnh Lữ dịch, Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2015).
- Biên niên kí chim vặn dây cót (Trần Tiễn Cao Đăng dịch, Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2014).
- Người tình Sputnik (Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2008).
- Kafka bên bờ biển (Dương Tường dịch, Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2014).
- 1Q84 (Tập 1, 2, 3 - Lục Hương dịch, Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2012–2013).
- Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương (Uyên Thiểm dịch, Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2014).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 03 phạm trù mỹ cảm tiêu biểu: mỹ cảm cái bi, mỹ cảm cái thiện và mỹ cảm u huyền.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng hợp và phân loại một khối lượng tư liệu nghiên cứu lớn ở cả phạm vi quốc tế (với hơn 300 công trình tiếng nước ngoài) và tại Việt Nam.
CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỂU THUYẾT HARUKI MURAKAMI
Nghiên cứu quốc tế Nghiên cứu tại Việt Nam
- Phê bình tiểu sử: Megumi Yama, Jay Rubin - Tự sự học: Đặng Phương Thảo, Nhật Chiêu,
- Bản thể luận: Gabriel Patrick Wei-Hao Chin, J. Dil Nguyễn Anh Dân, Ngô Viết Hoàn
- Phê bình so sánh: Alicia K. Harder, Niccolò Scaffai, - Phê bình so sánh: Nguyễn Anh Dân,
Mariko Horiguchi Lưu Thị Thu Thủy, Nguyễn Bích Nhã Trúc
- Tự sự học: Matthew C. Strecher, Akiyoshi Suzuki, - Hậu hiện đại: Trần Quang Hưng,
Midori Tanaka Atkins Lê Thị Diễm Hằng
- Xã hội học: Andrew J. Wilson, Elmo Gonzana, - Văn hóa học: Phạm Thị Hạnh
Yasue Arimitsu, Stefano Calabrese
- Hậu hiện đại: Rodica Frentiu, Murakami Fuminobu,
Marcelo E. González Zúñiga, Benito Elías García Valero
- Mỹ cảm: Jason M. Wirth, Pathak Tanuja, Adelina Vasile,
Reiko Abe Auestad, Maria Grjdian, Diego Cucinelli,
Wang Jing, Chen Gaofeng, Lâm Thiểu Hoa
Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài
- Phê bình tiểu sử (Biographical Criticism): Megumi Yama trong Haruki Murakami: Modern-Myth Maker beyond Culture chỉ ra các biến cố năm 1995 (động đất Kobe và vụ tấn công khí độc sarin trên tàu điện ngầm Tokyo của giáo phái Aum) là bước ngoặt khiến Murakami trực diện đối thoại với nỗi đau lịch sử Nhật Bản trong Biên niên kí chim vặn dây cót và Ngầm. Jay Rubin trong chuyên luận Haruki Murakami and the Music of Words xem Murakami là nhà văn thời hậu chiến thực sự, phân tích âm nhạc như một biểu tượng dẫn lối vào vô thức.
- Bản thể luận (Ontological Criticism): Gabriel Patrick Wei-Hao Chin đặt Murakami bên cạnh Don DeLillo dựa trên chủ nghĩa hiện thực huyền ảo của Franz Roh và bản thể luận hướng đối tượng của Graham Harman, khẳng định tác phẩm của Murakami cần được tiếp cận dưới góc độ đạo đức. J. Dil trong luận án Murakami Haruki and the Search for Self-therapy phân tích viết văn như liệu pháp tự trị liệu tâm lý theo mô hình phân tâm học của Freud và Jung.
- Phê bình so sánh (Comparative Criticism): Alicia K. Harder so sánh Biên niên kí chim vặn dây cót với truyền thuyết Dojoji để phân tích mối quan hệ giữa tính dục, quyền lực và bản ngã. Niccolò Scaffai vận dụng mô hình siêu quốc gia của Claudio Guillén và lý thuyết phân tâm học Lacan ("phép ẩn dụ của người cha") để giải mã nhân vật Kafka và Nakata trong Kafka bên bờ biển. Mariko Horiguchi so sánh tính thân mật, bạo lực nam giới và tính nữ trong tác phẩm của Murakami và Kaori Ekuni.
- Phê bình tự sự học (Narratological Criticism): Matthew C. Strecher (The Forbidden Worlds of Haruki Murakami) khảo sát cấu trúc hai thế giới; Akiyoshi Suzuki (Mapping the Subterranean of Haruki Murakami's Literature World) giải mã thế giới ngầm Yamikuro (INKlings / "I mark you") xuyên suốt Rừng Na Uy, Nhảy nhảy nhảy, Sau nửa đêm. Midori Tanaka Atkins phân tích trần thuật không gian, thời gian và địa hạt văn chương của Murakami.
- Phê bình xã hội học (Sociological Criticism): Andrew J. Wilson so sánh tinh thần vô thường trong Hojoki của Kamo no Chomei với tập truyện Sau động đất; Elmo Gonzana khảo sát trạng thái vô chuẩn mực (anomie) và cô lập xã hội hậu suy thoái kinh tế thập niên 1990; Yasue Arimitsu bàn về tính chủ thể toàn cầu hóa; Stefano Calabrese xếp tác phẩm Murakami vào mô hình "tiểu thuyết gia đình" (family novel) theo phân loại của Cigdem Kagitcibasi và Dan McAdams.
- Phê bình hậu hiện đại (Postmodern Criticism): Rodica Frentiu nhận định Murakami dung hợp yếu tố hậu hiện đại để tái cấu trúc chủ nghĩa nhân văn; Murakami Fuminobu phân tích sự kháng cự đối với ác mộng tư bản; Marcelo E. González Zúñiga xem tiểu thuyết đen kiểu Mỹ (hardboiled noir) là công cụ châm biếm xã hội; Benito Elías García Valero giải mã tính chủ quan đương thời dưới mô hình vật lý lượng tử của Zohar và Marshall.
- Nghiên cứu về mỹ cảm và biểu tượng: Jason M. Wirth tiếp cận khái niệm "tính không" (sunyata) của Phật giáo Đại thừa trong Kafka bên bờ biển; Pathak Tanuja đối chiếu triết lý Áo nghĩa thư (Upanishad) và Veda; Adelina Vasile giải mã biểu tượng loài mèo; Reiko Abe Auestad phân tích khái niệm "lai ghép chiến lược" (strategic hybridism); Maria Grjdian nghiên cứu sự đồng bộ nghệ thuật (artistic syncretism) qua âm nhạc của Beatles, Rossini, Janáček; Diego Cucinelli truy vết nguồn cội văn học cổ điển Nhật Bản (Hojoki, Truyện Heike, Vũ nguyệt vật ngữ của Ueda Akinari); Wang Jing khảo sát phản ứng đối với chủ nghĩa duy tâm; Chen Gaofeng phân tích tiểu thuyết toàn diện; Lâm Thiểu Hoa tổng kết bốn vẻ đẹp văn chương Murakami (văn chương, cô độc, ẩn dụ, sâu sắc).
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Tự sự học: Đặng Phương Thảo nghiên cứu nghệ thuật kể chuyện đa chủ thể và kết cấu thời-không gian; Nhật Chiêu khẳng định tinh thần tự do tưởng tượng; Nguyễn Anh Dân phân tích các tầng bậc huyền ảo; Ngô Viết Hoàn giải mã trường "trống không" và "nhà không" từ góc nhìn mỹ học Thiền.
- Phê bình so sánh: Nguyễn Anh Dân nghiên cứu lịch sử tiếp nhận Murakami tại Việt Nam qua các bản dịch; Lưu Thị Thu Thủy khảo sát đề tài xã hội vô cảm; Nguyễn Bích Nhã Trúc phân tích tính "phản Kafka" trong tiếp biến văn học.
- Hậu hiện đại và Văn hóa học: Trần Quang Hưng so sánh yếu tố hậu hiện đại giữa Hồ Anh Thái và Haruki Murakami; Lê Thị Diễm Hằng phân tích hiện tượng lai ghép văn hóa Đông - Tây; Phạm Thị Hạnh khai thác các lớp "trầm tích văn hóa" và mã biểu tượng bản địa.
Khoảng trống luận án giải quyết
Dù các công trình trước đã đề cập đến nhiều khía cạnh nghệ thuật, song chưa có công trình nào khảo sát một cách toàn diện và chuyên biệt hệ thống mỹ cảm trong tiểu thuyết Haruki Murakami trên cả ba phương diện: Cái bi, Cái thiện và U huyền. Luận án xác lập vị trí của mình bằng cách liên kết khung lý thuyết mỹ học phương Tây hiện đại với các phạm trù mỹ học truyền thống Nhật Bản để giải mã tính chất dung hợp thẩm mỹ của Murakami.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Luận án xác lập khái niệm mỹ cảm (The Sense of Beauty) dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết mỹ học phương Tây và phạm trù mỹ học phương Đông:
- Lý thuyết mỹ học của George Santayana: Trong chuyên luận The Sense of Beauty (1896), Santayana định nghĩa mỹ cảm là nhận thức về sự hài hòa giữa bản chất và trải nghiệm của con người; cái đẹp không thuần túy là sự thật khách quan mà là một phán đoán về giá trị, nảy sinh từ cảm xúc tích cực được khách thể hóa. Santayana phân tích giá trị của cái đẹp trên 03 khía cạnh: chất liệu (the materials), hình thức (form) và biểu hiện (expression). Luận án cũng đối chiếu quan điểm này với quan niệm của Denis Diderot về "cái đẹp thực tế" (beau réel) và "cái đẹp được nhận thấy" (beau aperçu), quan điểm "không vụ lợi" của Immanuel Kant, và định nghĩa của học giả Cao Xuân Huy về mỹ cảm như sự cảm thụ trực giác tính hài hòa giữa nhất thể và đa dạng.
- Hệ phạm trù mỹ học Nhật Bản: Khái niệm mỹ học (Bigaku) do Nakae Chomin khởi xướng từ việc dịch thuật thuật ngữ Aesthetics phương Tây, kết hợp với các quan niệm thẩm mỹ bản địa do Takashina Shuji và các học giả nghiên cứu. Ba phạm trù thẩm mỹ trung tâm được luận án vận dụng gồm:
- Bi cảm aware (Mono no aware): Nỗi niềm xao xuyến, bi cảm nhẹ nhàng trước sự biến đổi vô thường (mujo) và phù du của vạn vật.
- Mỹ cảm cái thiện: Quan niệm về sự thuần khiết, tính chân thực (makoto), lòng trắc ẩn và sự bao dung bắt nguồn từ Thần đạo và Thiền tông.
- Mỹ cảm u huyền (Yugen): Vẻ đẹp u ẩn, sâu kín, huyền bí, gợi nhiều hơn tả, vượt ra ngoài hình tướng cụ thể của thế giới vật chất.
| Hướng tiếp cận |
Nội dung triển khai trong luận án |
| Tiếp cận Mỹ học |
Khai thác các giá trị biểu đạt cái đẹp, hệ thống hóa ba phạm trù Cái bi, Cái thiện và U huyền trong cấu trúc tiểu thuyết. |
| Tiếp cận Văn hóa học |
Đặt tiểu thuyết Murakami trong sự vận động tích hợp giữa văn hóa truyền thống Nhật Bản và văn hóa phương Tây; giải mã tính chất đa văn hóa. |
| Tiếp cận Kí hiệu học |
Giải mã các tầng nghĩa biểu tượng, ẩn dụ nghệ thuật (biểu tượng trăng, bóng tối, quả trứng, thế giới ngầm...). |
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tách lọc các chi tiết, sự kiện, chuỗi hành động và lời thoại của nhân vật trong 07 tiểu thuyết, sau đó tổng hợp thành các luận điểm thẩm mỹ.
- Phương pháp phê bình tiểu sử và lịch sử - xã hội: Liên hệ quan điểm sáng tác, trải nghiệm cá nhân của Murakami với các bối cảnh lịch sử, xã hội Nhật Bản (giai đoạn hậu chiến, phong trào sinh viên thập niên 1960, sự kiện năm 1995).
- Phương pháp liên ngành: Vận dụng phối hợp tri thức từ mỹ học, ký hiệu học văn hóa, triết học hiện sinh, tâm lý học phân tâm và tôn giáo học (Thần đạo, Thiền tông, Veda).
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa văn bản tiểu thuyết của Murakami với văn học cổ điển Nhật Bản (Hojoki, Truyện Heike, thơ Haiku Basho...) và các trào lưu tư tưởng phương Tây nhằm làm rõ sự tiếp biến văn hóa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 khái quát toàn diện lịch sử nghiên cứu tiểu thuyết Haruki Murakami ở phạm vi quốc tế và Việt Nam. Luận án phân tích các phát ngôn trực tiếp của Murakami trong các bài phỏng vấn và tiểu luận để xác định quan niệm thẩm mỹ của ông: từ chối các quy ước cứng nhắc của văn chương kinh viện, chủ động đứng ở "lằn ranh" giữa văn học đại chúng và văn học thuần túy, sử dụng ngôn ngữ giàu nhịp điệu của thời đại để chuyển tải những xung đột nhân sinh sâu sắc. Chương này xác lập cơ sở lý thuyết về mỹ cảm, phân định khoảng trống khoa học và luận chứng cho việc lựa chọn khảo sát 03 trục mỹ cảm chính: cái bi, cái thiện và u huyền.
Chương 2: Mỹ cảm cái bi trong tiểu thuyết Haruki Murakami
Chương 2 đi sâu phân tích mỹ cảm cái bi, đối chiếu giữa phạm trù mono no aware truyền thống và những biến thể bi cảm trong xã hội đương đại:
MỸ CẢM CÁI BI TRONG TIỂU THUYẾT MURAKAMI
Bi cảm về sự cô độc Bi cảm về sự vô thường Bi cảm về nạn nhân của cái ác
- Mất "cái tôi" bản thể - Ranh giới sống và cái chết - Nạn nhân chiến tranh
- Mất kết nối xã hội - Tính nữ tổn thương của nhân vật nữ - Bạo lực gia đình & xã hội
- Bi cảm về sự cô độc: Khắc họa qua hai bình diện: sự cô độc của những con người mất "cái tôi" (sự trống rỗng nội tâm, bơ vơ giữa xã hội tiêu thụ) và sự cô độc của những con người mất kết nối giao tiếp với tha nhân (nhân vật Toru Watanabe, Naoko trong Rừng Na Uy, Toru Okada trong Biên niên kí chim vặn dây cót).
- Bi cảm về sự vô thường: Thể hiện qua nhận thức về ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết (cái chết tự giải thoát của Kizuki, Naoko, Hatsumi), cùng bi cảm về tính nữ bị tổn thương sâu sắc trước những áp lực định kiến và sang chấn tâm lý.
- Bi cảm về nạn nhân của cái ác: Phân tích các tầng bậc tổn thương: nạn nhân của chiến tranh (ký ức chiến tranh tại Mãn Châu trong Biên niên kí chim vặn dây cót), nạn nhân của bạo lực gia đình và sự áp chế tàn nhẫn của các thiết chế xã hội hiện đại.
Chương 3: Mỹ cảm cái thiện trong tiểu thuyết Haruki Murakami
Chương 3 khảo sát phương diện đạo đức và nhân vị, chỉ ra rằng cái thiện trong tiểu thuyết Murakami không mang tính giáo điều mà hiển lộ qua sự chân thật và hành động dấn thân:
MỸ CẢM CÁI THIỆN TRONG TIỂU THUYẾT MURAKAMI
Cái thiện ở người yếu thế Hành trình hướng thiện của nhân vật
- Sự ngây thơ, chân thật - Từ lạc lối, vị kỉ nội tâm
- Lòng bao dung, vị tha vô điều kiện - Đến chiêm nghiệm và hành động
- Đạt tới tình yêu thương và hòa hợp
- Cái thiện ở những người yếu thế: Luận án tập trung vào những nhân vật mang khiếm khuyết hoặc chịu thiệt thòi về thể xác, tinh thần (nhân vật Nakata mất trí nhớ biết nói chuyện với mèo trong Kafka bên bờ biển, cô gái Fukaeri mắc chứng khó đọc trong 1Q84). Ở họ toát lên vẻ đẹp của sự ngây thơ, thuần khiết, lòng bao dung và sự vị tha tự nhiên không vụ lợi.
- Hành trình hướng thiện của nhân vật: Khảo sát bước chuyển biến nội tâm của các nhân vật chính qua 03 chặng: từ trạng thái lạc lối, vị kỉ, trốn tránh thực tại -> trải qua quá trình chiêm nghiệm bản thể (bước xuống đáy giếng, đối diện với bóng tối vô thức) để đi đến hành động cụ thể -> đạt tới sự cứu chuộc, tình yêu thương và hòa hợp với cộng đồng (Toru Okada kiên trì cứu Kumiko, Aomame và Tengo tìm về bên nhau trong 1Q84, Tazaki Tsukuru đối diện với vết thương quá khứ).
Chương 4: Mỹ cảm u huyền trong tiểu thuyết Haruki Murakami
Chương 4 tập trung giải mã phương thức biểu đạt nghệ thuật đặc thù của mỹ học Nhật Bản thông qua tính chất u huyền (yugen):
| Khía cạnh biểu hiện |
Phương thức thể hiện trong tác phẩm |
| Motif kì ảo |
• Phân thân thoát xác: Sự phân tách giữa thể xác và cái bóng (Xứ sở diệu kì tàn bạo và chốn tận cùng thế giới), nhân vật tồn tại song song ở hai trạng thái. • Xuyên không và thế giới ngầm: Sự di chuyển giữa thế giới thực và thế giới "nơi khác" thông qua các đường hầm, đáy giếng, tầng khách sạn vô hình. |
| Hệ thống biểu tượng |
• Biểu tượng "Trăng": Sự vô thường, tính nữ vĩnh hằng, không gian tồn tại hai mặt trăng trong 1Q84 biểu trưng cho hành trình kết nối tình yêu. • Biểu tượng "Bóng tối": Cái ác nội tại, sự cô đơn, đồng thời là môi trường cần thiết để tái lập cân bằng nội tâm. • Biểu tượng "Trứng": Khả thể, tiềm năng nguyên sơ, ẩn dụ cho sự mong manh của sinh mệnh trước bức tường kiên cố của hệ thống quyền lực. |
| Thủ pháp hư không |
• Xây dựng thế giới giấc mơ, ranh giới mờ nhòe giữa thực và mộng, sự im lặng và những khoảng trắng văn bản mang âm hưởng mỹ học Thiền. |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án xây dựng một hệ thống khung lý thuyết dung hợp, đặt khái niệm "mỹ cảm" của George Santayana trong thế đối thoại trực tiếp với các phạm trù mỹ học truyền thống Nhật Bản (mono no aware, makoto, yugen).
- Đóng góp vào tiến trình nghiên cứu "mỹ học Murakami" (Murakami-ism / Murakami luận), chứng minh tính kế thừa vững chắc của nhà văn đối với mỹ cảm dân tộc ngay bên dưới lớp vỏ kỹ thuật tự sự mang phong cách phương Tây.
- Làm sáng tỏ nghịch lý trong phát ngôn của Murakami: việc tuyên bố "không nợ nần truyền thống" thực chất là sự vượt thoát khỏi các quy chuẩn khuôn mẫu xơ cứng để biểu đạt tinh thần bản sắc Nhật Bản theo phương thức hiện đại và mang tính nhân loại phổ quát.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp nguồn tư liệu phân tích văn bản chi tiết, có hệ thống về 07 cuốn tiểu thuyết quan trọng nhất của Haruki Murakami cho giới nghiên cứu văn học nước ngoài và văn học so sánh tại Việt Nam.
- Đưa ra những diễn giải khoa học giúp người đọc và các dịch giả hiểu sâu hơn về hệ thống mã văn hóa, biểu tượng và cấu trúc tâm lý trong thế giới nghệ thuật của Murakami.
Kiến nghị và đề xuất
- Đề xuất mở rộng hướng tiếp cận mỹ học liên ngành khi nghiên cứu các hiện tượng văn học đương đại có tính xuyên biên giới.
- Khuyến nghị đưa các phân tích về mỹ cảm văn học Nhật Bản vào giảng dạy chuyên đề văn học phương Đông và văn học so sánh tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở 07 tiểu thuyết tiêu biểu nhất; chưa bao quát toàn bộ 13 tiểu thuyết đã xuất bản tại Việt Nam cũng như mảng truyện ngắn phong phú, các tác phẩm ký và phi hư cấu (non-fiction như Ngầm, Tôi nói gì khi nói về chạy bộ) của Haruki Murakami.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Luận án mở ra khả năng mở rộng nghiên cứu phạm trù "mỹ cảm Murakami" trên các thể loại phi tiểu thuyết, hoặc nghiên cứu đối sánh mỹ cảm giữa Murakami với các thế hệ nhà văn Nhật Bản trước đó (như Yasunari Kawabata, Junichiro Tanizaki, Yukio Mishima, Kenzaburo Oe) và các nhà văn đương đại cùng thời.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Văn học nước ngoài, Văn học so sánh, Lý luận văn học và Nhật Bản học: Cung cấp khung lý thuyết về mỹ cảm và mô hình phân tích tác phẩm đa tầng.
- Giảng viên đại học: Dùng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các bài giảng chuyên đề về Văn học Nhật Bản, Văn học phương Đông đương đại và tiến trình toàn cầu hóa văn học.
- Các nhà phê bình, dịch giả và người tiếp nhận văn học: Cung cấp các chỉ dẫn ký hiệu học và bối cảnh văn hóa để giải mã chính xác các biểu tượng ẩn dụ phức tạp trong tiểu thuyết Murakami.
Câu hỏi thường gặp
1. Ba phạm trù mỹ cảm trung tâm được luận án phân tích trong tiểu thuyết Haruki Murakami là gì?
Luận án tập trung khảo sát 03 phạm trù mỹ cảm cốt lõi:
- Mỹ cảm cái bi: Phản ánh nỗi buồn cô độc, sự vô thường của sinh mệnh và những vết thương do cái ác, chiến tranh và bạo lực xã hội gây ra.
- Mỹ cảm cái thiện: Thể hiện qua sự ngây thơ, chân thực, lòng vị tha của những con người yếu thế và hành trình dấn thân hành động để chữa lành, cứu chuộc bản thể.
- Mỹ cảm u huyền: Biểu hiện qua các motif phân thân, xuyên không thế giới ngầm, hệ thống biểu tượng (trăng, bóng tối, trứng) và thủ pháp hư không mang dấu ấn mỹ học Thiền.
2. Luận án khảo sát cụ thể những tiểu thuyết nào của Haruki Murakami?
Luận án khảo sát chuyên sâu 07 tác phẩm đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam:
- Xứ sở diệu kì tàn bạo và chốn tận cùng thế giới
- Rừng Na Uy
- Biên niên kí chim vặn dây cót
- Người tình Sputnik
- Kafka bên bờ biển
- 1Q84 (Tập 1, 2, 3)
- Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương
3. Khung lý thuyết phương Tây nào được luận án sử dụng để định nghĩa khái niệm mỹ cảm?
Luận án sử dụng lý thuyết mỹ cảm từ công trình The Sense of Beauty (1896) của triết gia George Santayana, kết hợp với các luận điểm của Denis Diderot và Immanuel Kant. Santayana xác định mỹ cảm là nhận thức về sự hài hòa giữa bản chất và trải nghiệm của con người, xem cái đẹp là phán đoán giá trị xuất phát từ cảm xúc tích cực được khách thể hóa qua 03 khía cạnh: chất liệu, hình thức và biểu hiện.
4. Phát ngôn "Tôi chẳng nợ nần gì dù là một giọt mực của truyền thống Nhật" của Haruki Murakami được luận án lý giải ra sao?
Luận án lý giải phát ngôn này không đồng nghĩa với việc Murakami phủ nhận cội nguồn dân tộc. Tuyên ngôn đó phản ánh ý thức độc lập sáng tạo của một nhà văn thế hệ mới: không lệ thuộc thụ động vào các khuôn mẫu văn chương truyền thống xơ cứng mà chủ động tiếp thu, tích hợp tinh hoa văn hóa nhân loại để tái sinh bản sắc văn hóa Nhật Bản trong một cấu trúc tự sự hiện đại.
5. Biểu tượng "trứng" trong mỹ cảm u huyền ở Chương 4 mang ý nghĩa gì?
Dựa trên tuyên ngôn nổi tiếng của Murakami ("giữa bức tường kiên cố và quả trứng mỏng manh đập vào nó, tôi luôn đứng về phía quả trứng"), biểu tượng "trứng" trong Chương 4 được giải mã là khả thể, tiềm năng nguyên sơ của sự sống và phẩm giá con người. Đó là hình ảnh đại diện cho sinh mệnh mong manh nhưng mang sức mạnh tái sinh tiềm tàng trước các cỗ máy quyền lực và bạo lực xã hội.
Kết luận
Luận án "Mỹ cảm trong tiểu thuyết Haruki Murakami" của tác giả Lương Hải Vân là một công trình nghiên cứu chuyên khảo về phương diện thẩm mỹ trong sáng tác của nhà văn đương đại Nhật Bản Haruki Murakami. Thông qua việc tích hợp khung lý thuyết mỹ cảm phương Tây với các phạm trù mỹ học truyền thống Nhật Bản, luận án đã làm sáng rõ ba trục thẩm mỹ cơ bản: cái bi, cái thiện và u huyền trong 07 tiểu thuyết tiêu biểu. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự thành công mang tính chất toàn cầu của Murakami bắt nguồn từ năng lực dung hợp giữa tâm thức văn hóa dân tộc và tư duy thẩm mỹ hiện đại của nhân loại, qua đó giải mã thấu đáo vị trí của tác giả trong dòng chảy văn học thế giới.