Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn ở Huế" do nghiên cứu sinh Trần Thị Hoài Diễm thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Trần Lâm Biền, bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam năm 2019. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật (Mã số: 9210101).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Chất liệu đá giữ vị trí xuyên suốt trong lịch sử nghệ thuật dân tộc Việt Nam. Khi triều Nguyễn (1802 - 1945) định đô tại Phú Xuân, việc quy tụ các phường thợ và nhân lực cả nước đã thúc đẩy nghề chế tác, chạm khắc đá đạt bước phát triển mạnh mẽ từ đầu thế kỷ XIX. Nghệ thuật chạm khắc đá xuất hiện phổ biến trong quần thể di tích cung đình Huế, từ các cung điện, miếu thờ (điện Thái Hòa, điện Long An, điện Kiến Trung, cung Diên Thọ, cung Trường Sanh, Thái Bình Lâu, điện Gia Thành, điện Hòn Chén, điện Voi Ré, Triệu Miếu, Hưng Miếu, Thái Miếu, Thế Miếu) đến hệ thống lăng tẩm các vua (Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức, Đồng Khánh, Dục Đức, Khải Định), lăng hoàng thân quốc thích (lăng Kiên Thái Vương) và hệ thống văn bia (Võ Miếu, Văn Miếu, bia Ngự Hà, đài nước điện Kiến Trung, bia Tam Vương).

Bên cạnh các công trình nêu trên, hệ thống lăng của các bà hoàng (hoàng hậu, hoàng thái hậu, cung phi) như lăng Hoàng Cô, lăng Thoại Thánh, lăng Thuận Thiên Cao hoàng hậu, lăng Hiếu Đông, lăng Từ Dũ, lăng Lệ Thiên Anh, lăng Tiên Cung, lăng Thánh Cung, lăng Từ Cung chứa đựng nhiều tác phẩm điêu khắc đá có giá trị thẩm mỹ cao nhưng chưa được khảo sát và nghiên cứu hệ thống. Nhiều công trình hiện đang ở tình trạng phế tích hoặc xuống cấp (như lăng Từ Dũ, lăng Thoại Thánh), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cung cấp cứ liệu khoa học phục vụ công tác bảo tồn, trùng tu và phục chế di sản văn hóa Huế.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Nghiên cứu các giá trị tiêu biểu, đặc điểm tạo hình và ý nghĩa biểu hiện của nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn ở Huế.
  2. Khẳng định nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn là thành tố tạo hình tiêu biểu của mỹ thuật dân tộc giai đoạn thế kỷ XIX đến nửa đầu thế kỷ XX, phản ánh sự tiếp nối truyền thống điêu khắc đá của dân tộc.
  3. Bổ sung các luận điểm khoa học về nghệ thuật tạo hình phục vụ công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị di sản mỹ thuật thời Nguyễn.

Giả thuyết khoa học

  1. Phong cách mỹ thuật thời Thiệu Trị có sự kết hợp đặc thù giữa hệ hoa văn và biểu tượng chim phụng cần được xác minh, phân tích qua điền dã thực tế.
  2. Quá trình khảo sát thực địa làm sáng tỏ các thuộc tính mỹ thuật học và ngôn ngữ tạo hình mới, đặc biệt là hiện tượng xuất hiện đồ án trang trí rồng 5 móng (vốn theo điển lệ chỉ dành riêng cho hoàng đế) tại lăng các bà hoàng.
  3. Mật độ xuất hiện dày đặc của hoa văn nghệ thuật Phật giáo trong chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng phản ánh những biến chuyển về lịch sử, văn hóa và thẩm mỹ cung đình.
  4. Yếu tố Tam giáo hòa đồng hiển thị đậm nét và pha trộn ở nhiều cấp độ khác nhau trong không gian kiến trúc lăng các bà hoàng thời Nguyễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Ngôn ngữ tạo hình hoa văn, đề tài, mô típ, kiểu thức, kỹ thuật và phong cách trang trí chạm khắc đá tại các cấu kiện kiến trúc: huyền cung, bình phong, lan can, bậc thềm, hương án, trụ biểu.
  • Phạm vi không gian: Các lăng tiêu biểu của các bà hoàng còn lưu giữ di sản chạm khắc đá tại Huế (lăng Thoại Thánh, lăng Hoàng Cô, lăng Thuận Thiên Cao hoàng hậu, lăng Hiếu Đông, lăng Từ Dũ, lăng Lệ Thiên Anh, lăng Tiên Cung, lăng Thánh Cung).
  • Phạm vi thời gian: Từ nửa đầu thế kỷ XIX đến nửa đầu thế kỷ XX.
Thông số Chi tiết
Cơ quan đào tạo Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
Chuyên ngành / Mã số Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật / 9210101
Năm hoàn thành 2019
Dung lượng văn bản Mở đầu (05 tr.), 3 Chương nội dung (135 tr.), Kết luận (04 tr.), Phụ lục (50 tr.), TLTK (11 tr.)

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án kế thừa và tổng thuật các nguồn tư liệu lịch sử, các công trình khảo cứu của học giả người Pháp và các nhà nghiên cứu trong nước.

Các nhóm tư liệu và hướng nghiên cứu trước đây

  1. Nguồn sử liệu thời Nguyễn:

    • Khâm Định Đại Nam hội điển sự lệ (KĐĐNHĐSL), Đại Nam thực lục (ĐNTL), Đại Nam nhất thống chí (ĐNNTC), Đại Nam liệt truyện chính biên (ĐNLTCB) ghi chép các quy định về chính sách trưng tập thợ đá, quy chuẩn khai thác vật liệu đá ở Thanh Hóa, Quảng Nam, mức thù lao cho thợ đá ở các cục công tượng và nhật trình xây dựng các công trình cung đình, lăng mộ (như việc xây dựng lăng Hiếu Đông ở tập 33 ĐNTL, lăng Thuận Thiên Cao hoàng hậu, lăng Từ Dũ).
    • Phủ biên tạp lục và Vân đài loại ngữ của Lê Quý Đôn ghi nhận về kỹ thuật đẽo gọt đá, chất lượng đá An Hoạch (Thanh Hóa) và việc sử dụng nền đá, trang trí đá tại các phủ chúa ở Phú Xuân thế kỷ XVIII.
  2. Các nghiên cứu của học giả Pháp:

    • Tập san Bulletin des Amis du Vieux Hué (B.A.V.H, 1914 - 1944) do L. Cadière làm chủ bút lưu trữ nhiều khảo tả về dấu tích điêu khắc đá Champa (Odend’ Hal), khánh đá La Chữ và đĩa đá thời Minh Mạng (R. Orband), mỏ đá hoa cương (Sallet).
    • Công trình L’Art à Hué (1919) của Léopold Cadière phân tích tính chất thanh nhã, chải chuốt của mỹ thuật Huế cùng 222 phụ bản minh họa của các họa sĩ Tôn Thất Sa, Trần Phềnh.
    • Nhận định của Louis Bezacier trong Nghệ thuật Việt Nam (1954) chỉ ra tiềm năng nghiên cứu mở rộng đối với mỹ thuật thời kỳ nhà Nguyễn.
  3. Các nghiên cứu mỹ thuật và văn hóa Việt Nam hiện đại:

    • Các công trình nghiên cứu về văn hóa, mỹ thuật Huế và nghệ thuật truyền thống của GS. Trần Quốc Vượng, PGS. TS Trần Lâm Biền, PGS. Chu Quang Trứ, nhà nghiên cứu Nguyễn Hữu Thông (Mỹ thuật Huế nhìn từ góc độ ý nghĩa và biểu tượng, Mỹ thuật thời chúa Nguyễn - Dẫn liệu từ di sản lăng mộ), Phan Thuận An (Lăng tẩm Huế, bài viết về lăng Vạn Vạn), Nguyễn Phi Hoanh, Nguyễn Du Chi, Mai Khắc Ứng, Thái Văn Kiểm, Nguyễn Đắc Xuân, Đặng Văn Bài, Dương Trung Quốc, Vĩnh Cao, Vĩnh Phối.
    • Các từ điển và sách công cụ khảo cứu: Từ điển nhà Nguyễn (Võ Hương An), Từ điển tiếng Huế (Bùi Minh Đức), Quan chức nhà Nguyễn (Trần Thanh Tâm).

Khoảng trống nghiên cứu

Các nguồn sử liệu và khảo cứu trước đây chủ yếu tập trung vào hệ thống kiến trúc cung điện trung tâm và lăng mộ các vị hoàng đế. Tư liệu và nghiên cứu chuyên sâu về trang trí chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng còn rất ít ỏi, rời rạc. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu là khảo sát thực địa, giải mã ngôn ngữ tạo hình và xác lập hệ thống giá trị mỹ thuật của các tác phẩm điêu khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  1. Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation): Vận dụng để phân tích sự hội tụ, chuyển hóa và hỗn dung giữa các yếu tố nghệ thuật truyền thống kinh Bắc (thời Lý - Trần - Lê), nghệ thuật Champa (bệ thờ chân quỳ, hoa văn sóng dây, hoa lá lật, hoa sen, đường diềm hoa văn), nghệ thuật cổ Trung Hoa (đồ án Bát bửu: đôi ống sáo, đôi ống bút tại lăng Lệ Thiên Anh) và ảnh hưởng phong cách Rococo của mỹ thuật Pháp giai đoạn cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
  2. Thuyết vùng văn hóa - Địa văn hóa: Sử dụng để đánh giá mối liên hệ giữa điều kiện địa lý, nguồn nguyên liệu đá (đá Thanh từ Thanh Hóa, sa thạch từ Quảng Nam, đá cẩm thạch Non Nước) và sự dịch chuyển, hội tụ của các phường thợ từ các vùng miền về kinh đô Phú Xuân; so sánh cấu trúc điêu khắc đá lăng bà hoàng thời Nguyễn với lăng mộ hoàng thái hậu thời Hậu Lê ở Lam Kinh (Thanh Hóa).
  3. Thuyết giải mã biểu tượng (Symbol decoding theory): Tiếp cận nghệ thuật thị giác nhằm giải mã ý nghĩa biểu tượng của các mô típ trang trí như chữ Vạn (Phật giáo), mặt hổ phù hoa lá hóa trên hương án, chim phụng (phụng hồi, song phụng, phụng chầu mặt nguyệt), mặt nhật mây lửa, đồ án long vân khế hội và hình tượng rồng 5 móng.

Khái niệm công cụ

  • Lăng tẩm thời Nguyễn: Quần thể kiến trúc âm phần tuân thủ thuật phong thủy phương Đông ("vạn niên cát địa", "tàng phong tụ khí", "sơn triều thủy tụ", "tiền án hậu chẩm", "tả long hữu hổ", "huyền thủy chi lưu"), bao gồm các thành phần: la thành, bửu thành, bửu thành môn, huyền cung, bình phong, hương án, trụ biểu, bái đình.
  • Bà hoàng thời Nguyễn: Danh xưng chỉ các bậc hoàng hậu, hoàng quý phi, hoàng thái hậu, thái hoàng thái hậu, hoàng phi, hoàng cô theo điển chế cung đình và phương ngữ xứ Huế (liên quan đến quy chế "ngũ bất lập" do vua Minh Mạng đặt ra).
  • Nghệ thuật trang trí chạm khắc đá: Sự tác động có ý thức bằng công cụ cơ học lên bề mặt đá để tạo ra hình thể, khối tích, đường nét theo các kỹ thuật chạm nét (khắc lõm) và chạm nổi (nổi cao, nổi vừa, nổi thấp).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá các thuộc tính mỹ thuật, phong cách thời đại, kỹ thuật xử lý bề mặt và ngôn ngữ tạo hình của từng tác phẩm chạm khắc đá.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp mỹ thuật học với sử học nghệ thuật, dân tộc học và văn hóa học.
  • Phương pháp điền dã thực địa: Trực tiếp khảo sát, đo vẽ, chụp ảnh, rập hoa văn, ghi chép hiện trạng tại các lăng bà hoàng ở Huế và các lăng mộ đối sánh tại Thanh Hóa (lăng Hoàng thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao, lăng Hoàng thái hậu Nguyễn Thị Ngọc Huyên).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu về nghệ thuật chạm khắc đá

Chương 1 xác lập hệ thống khái niệm, cơ sở lý thuyết và tổng thuật lịch sử nghiên cứu. Tác giả làm rõ nội hàm các khái niệm: lăng tẩm thời Nguyễn, danh vị "bà hoàng" qua các quy định điển lệ (ngũ bất lập) và thuật ngữ "nghệ thuật trang trí chạm khắc đá" từ thời tiền sử (rìu đá hang Lèn Đất, đá cuội khắc mặt người ở Đồng Nội, Hòa Bình, Thái Nguyên) qua các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần, Hậu Lê đến thời Nguyễn.

Chương này đánh giá các nguồn tư liệu lịch sử (ĐNTL, KĐĐNHĐSL, Phủ biên tạp lục) liên quan đến việc điều phối thợ đá, tổ chức các cục công tượng và phân tích các bài khảo cứu trên tạp chí B.A.V.H (1914 - 1944). Luận án xác lập sự cần thiết của việc vận dụng ba khung lý thuyết: tiếp biến văn hóa, địa văn hóa và giải mã biểu tượng trong việc xem xét các hiện tượng nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng xứ Huế.

Chương 1: Khung lý luận & Tổng quan

Chương 2: Đặc điểm chất liệu và các hình tượng tiêu biểu trong nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn

Chương 2 tập trung phân tích đặc tính lý - hóa và phẩm chất thẩm mỹ của hai chất liệu đá chính trong kiến trúc lăng tẩm thời Nguyễn: đá Thanh (nguồn gốc Thanh Hóa) và đá sa thạch (nguồn gốc Quảng Nam).

Loại chất liệu Nguồn gốc địa lý Đặc tính vật liệu Ứng dụng tạo hình chủ yếu
Đá Thanh Núi An Hoạch, Thanh Hóa Màu xanh xám, xanh đen; thớ đá mịn, bền, dẻo, độ bóng đanh, ít phong hóa Ô hộc trang trí chi tiết tỉ mỉ, phù điêu huyền cung, bửu thành môn, tượng phụng, linh thú tinh xảo
Đá Sa thạch Quảng Nam (vùng Ngũ Hành Sơn, Thu Bồn) Màu xanh xám ngả đen; mềm, xốp, dễ gọt đẽo, ngậm nước, bề mặt tạo độ nhám Hương án, lan can, bậc thềm, rồng thành bậc, tượng quan hầu, bệ bình phong

Chương này khảo sát chi tiết các công trình lăng tiêu biểu:

  • Lăng Thoại Thánh: Điêu khắc đá tập trung ở hương án đá chân quỳ với hoa văn kỷ hà cô đọng, đường nét lật góc tinh nhã, thể hiện sự trầm mặc trong không gian phế tích.
  • Lăng Thuận Thiên Cao hoàng hậu: Nằm trong quần thể lăng Gia Long, các mảng chạm đá thanh tại bửu thành và bình phong thể hiện đồ án "long vân khế hội", hoa lá mảnh mai, nét chạm thanh thoát.
  • Lăng Hiếu Đông: Xây dựng thời Thiệu Trị; trang trí bình phong và huyền cung có mật độ hoa lá lật, sóng nước đậm đặc, nhiều góc nhọn sinh động; xuất hiện mô típ con dơi ngậm vòng tròn tại đầu hồi huyền cung và hoa văn rồng 5 móng cách điệu.
  • Lăng Lệ Thiên Anh: Tác phẩm chạm đá đầu thế kỷ XX thể hiện đồ án Bát bửu (đôi ống sáo, đôi ống bút), chim phụng (phụng hồi, song phụng, lưỡng phụng xoáy tròn trong mây) trên hương án và huyền cung.
  • Lăng Tiên Cung, lăng Thánh Cung: Trang trí chạm khắc đá thanh đạt độ tinh xảo cao, kết hợp hài hòa giữa mô típ chim phụng, mặt trời mây lửa và chữ Vạn.
Chương 2: Chất liệu & Hình tượng tiêu biểu

Chương 2 đồng thời phân loại và giải mã các hệ đề tài trang trí tiêu biểu: hình tượng rồng (đặc biệt là dạng thức rồng 5 móng), hình tượng chim phụng (biểu trưng cho đức hạnh và quyền vị của phụ nữ hoàng gia), biểu tượng mặt hổ phù hoa lá hóa (trung tâm các hương án), chữ Vạn (ảnh hưởng Phật giáo), đồ án hoa lá lật (ảnh hưởng Rococo) và các đề tài dân gian bản địa (chuồn chuồn, chuột, voi, ngựa, cây chuối).

Chương 3: Giá trị của nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn

Chương 3 luận giải các tầng giá trị của nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng:

  1. Giá trị thẩm mỹ truyền thống và tâm linh: Khai thác phẩm chất vĩnh cửu của chất liệu đá để tạo dựng không gian thiêng liêng, trang nghiêm; ngôn ngữ chạm khắc đạt sự cân đối, mẫu mực giữa khối hình kiến trúc và độ tinh xảo của hoa văn.
  2. Yếu tố Tam giáo hòa đồng: Phân tích sự đan xen của tư tưởng Nho giáo (tính quy chuẩn, trật tự qua hình tượng rồng, phụng, chữ triện), Phật giáo (tinh thần từ bi qua chữ Vạn, hoa sen) và Đạo giáo (tính vô vi, thanh thoát qua hình tượng mây lửa, bát bửu).
  3. Đặc trưng ngôn ngữ tạo hình: Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật chạm lộng, chạm nổi thấp và khắc nét; thủ pháp phân ô hộc đăng đối; nhịp điệu chuyển động mềm mại của hoa văn sóng nước và lá lật, tạo nên bản sắc tạo hình cung đình thời Nguyễn.
Chương 3: Hệ giá trị nghệ thuật

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận và lịch sử mỹ thuật:

    • Luận án là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên có tính hệ thống về nghệ thuật trang trí chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn ở Huế.
    • Làm sáng tỏ quy luật tiếp biến văn hóa trong mỹ thuật cung đình: sự tích hợp phong cách kinh Bắc, dấu ấn Champa (bệ chân quỳ, sóng dây), mỹ thuật cổ điển Á Đông và phong cách Rococo phương Tây.
    • Chứng minh sự hiện diện của đồ án rồng 5 móng tại lăng một số bà hoàng (tiêu biểu là lăng Hiếu Đông), bổ sung nhận thức mới về việc thực thi điển lệ cung đình trên thực tế tạo hình lăng mộ hoàng gia.
  2. Về mặt thực tiễn và bảo tồn:

    • Cung cấp hồ sơ khoa học, bản vẽ khảo tả và tư liệu ảnh rập chi tiết về các đồ án điêu khắc đá đang bị xâm hại bởi thời tiết và chiến tranh.
    • Đề xuất cứ liệu tạo hình chính xác phục vụ việc trùng tu, phục dựng các lăng mộ đang ở dạng phế tích (lăng Từ Dũ, lăng Thoại Thánh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn sử liệu thành văn của triều Nguyễn ghi chép về tiểu sử các nghệ nhân, phường thợ đá cụ thể còn khan hiếm. Hiện trạng một số lăng bà hoàng đã bị hư hại nặng hoặc mất dấu tích các cấu kiện đá nguyên bản, gây khó khăn cho việc phục dựng toàn diện tiến trình kỹ thuật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh nghệ thuật chạm khắc đá giữa lăng các bà hoàng với hệ thống lăng hoàng thân quốc thích và điêu khắc đá dân gian tại các làng nghề truyền thống miền Trung.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo cho các chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật, Điêu khắc, Di sản học, Lịch sử nghệ thuật Việt Nam.
  • Đối với cơ quan quản lý và bảo tồn di sản: Cung cấp tài liệu tra cứu cho Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế (TTBTDTCĐ) và các kiến trúc sư trong việc lập hồ sơ thiết kế phục chế, trùng tu các cấu kiện đá (hương án, bửu thành môn, bình phong) tại quần thể di tích cố đô.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án nghiên cứu những lăng bà hoàng tiêu biểu nào tại Huế?

Luận án khảo sát các lăng: lăng Thoại Thánh (mẹ vua Gia Long), lăng Hoàng Cô (chị gái vua Gia Long), lăng Thuận Thiên Cao hoàng hậu (vợ vua Gia Long, mẹ vua Minh Mạng), lăng Hiếu Đông (vợ vua Minh Mạng, mẹ vua Thiệu Trị), lăng Từ Dũ (vợ vua Thiệu Trị, mẹ vua Tự Đức), lăng Lệ Thiên Anh (vợ vua Tự Đức), lăng Tiên Cung (vợ vua Đồng Khánh, mẹ vua Khải Định), lăng Thánh Cung (vợ vua Đồng Khánh) và lăng Từ Cung.

2. Hai loại đá chính được sử dụng trong chạm khắc lăng các bà hoàng có đặc tính gì khác nhau?

Đá Thanh (từ Thanh Hóa) có màu xanh xám/xanh đen, hạt mịn, bền dẻo, độ bóng cao, phù hợp cho các mảng chạm ô hộc chi tiết, tinh xảo tại huyền cung và bửu thành môn. Sa thạch (từ Quảng Nam) có tính xốp mềm, dễ gọt đẽo nhưng dễ thấm nước và phong hóa, thường dùng cho các cấu kiện khối lớn như hương án, bậc thềm, lan can, tượng quan hầu.

3. Hiện tượng rồng 5 móng xuất hiện tại lăng bà hoàng mang ý nghĩa học thuật gì?

Theo điển lệ triều Nguyễn ghi trong sử sách, rồng 5 móng là biểu tượng độc quyền dành riêng cho hoàng đế. Việc phát hiện đồ án rồng 5 móng tại lăng Hiếu Đông và các dấu hiệu rồng 5 móng hoa văn hóa tại lăng một số bà hoàng cho thấy sự linh hoạt, ngoại lệ trong nghệ thuật tạo hình cung đình nhằm tôn vinh vị thế đặc biệt của các bậc mẫu hậu.

4. Yếu tố tiếp biến văn hóa thể hiện qua những mô típ chạm khắc đá nào?

Tiếp biến văn hóa thể hiện qua: họa tiết chân quỳ, sóng dây, hoa sen mang dấu ấn Champa; đồ án Bát bửu (đôi ống sáo, đôi ống bút) tiếp nhận từ Trung Hoa và được Việt hóa tại lăng Lệ Thiên Anh; hoa văn hoa lá lật đan xen ảnh hưởng từ phong cách Rococo của mỹ thuật Pháp giai đoạn cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX; và các đề tài dân gian bản địa (con chuồn chuồn, con chuột, cây chuối).


Kết luận

Luận án "Nghệ thuật chạm khắc đá tại lăng các bà hoàng thời Nguyễn ở Huế" của tác giả Trần Thị Hoài Diễm là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về di sản điêu khắc đá cung đình triều Nguyễn. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết tiếp biến văn hóa, địa văn hóa và giải mã biểu tượng cùng phương pháp điền dã thực địa, luận án đã làm rõ giá trị thẩm mỹ, ngôn ngữ tạo hình và tính chất dung hợp Tam giáo trên chất liệu đá Thanh và sa thạch. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn ngữ liệu khoa học quan trọng cho lịch sử mỹ thuật Việt Nam và công tác bảo tồn, phục hồi di sản kiến trúc cố đô Huế.