Năng Suất Sinh Sản Của Lợn NáI F1 (Landrace x Yorkshire) Phối Với Đực Duroc Và Pidu

Chuyên khảo phân tích Luận văn khả năng sản xuất của lợn nái lai f1 landrace x yorkshire được phối với đực pidu và duroc, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

7.1. Mục đích

7.2. Ý nghĩa

8. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

8.1. CƠ SỞ SINH LÝ SINH SẢN CỦA CON CÁI, CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

8.1.1. Cơ sở sinh lý sinh sản của con cái

8.1.2. Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của con cái

8.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái

8.2. CƠ SỞ SINH LÝ CỦA SỰ SINH TRƯỞNG, CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG

8.2.1. Cơ sở sinh lý của sự sinh trưởng

8.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng

8.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của lợn

8.3. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

8.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

8.3.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

9. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.1. Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu

9.2. Nội dung nghiên cứu

9.3. Ảnh hưởng của đực phối và lứa đẻ đến các chỉ tiêu năng suất sinh sản

9.4. Năng suất sinh sản chung và qua các lứa đẻ qua các chỉ tiêu

9.5. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa

9.6. Phương pháp nghiên cứu

9.7. Điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng

9.8. Phương pháp xác định các chỉ tiêu

9.9. Xử lý số liệu

10. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

10.1. Năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu

10.1.1. Ảnh hưởng của đực giống và lứa đẻ đến năng suất sinh sản

10.1.2. Năng suất sinh sản chung của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu

10.1.3. Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực giống Duroc và PiDu qua các lứa đẻ

10.1.4. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa

11. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Landrace x Yorkshire

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã có những thay đổi đáng kể về năng suất, chất lượng và quy mô. Tuy nhiên, năng suất sinh sản vẫn còn là một thách thức. Số lượng lợn con cai sữa trên nái mỗi năm còn thấp so với các nước tiên tiến. Tỷ lệ hao hụt lợn con từ sơ sinh đến cai sữa còn cao, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Việc cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire), một giống lai phổ biến tại Việt Nam. Mục tiêu là tìm ra giải pháp để tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu hao hụt, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi lợn.

1.1. Giới Thiệu Giống Lợn Nái F1 Landrace x Yorkshire

Lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) là kết quả của việc lai giữa hai giống lợn ngoại nổi tiếng: LandraceYorkshire. Giống lai này thừa hưởng những ưu điểm vượt trội của cả hai giống bố mẹ, như khả năng sinh sản tốt, tốc độ tăng trưởng nhanh và chất lượng thịt cao. Lợn nái F1 được ưa chuộng trong chăn nuôi công nghiệp và nông hộ nhờ khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và môi trường chăn nuôi tại Việt Nam. Việc sử dụng lợn nái F1 giúp tăng hiệu quả kinh tế và giảm chi phí sản xuất.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Năng Suất Sinh Sản Trong Chăn Nuôi Lợn

Năng suất sinh sản là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn. Năng suất sinh sản cao đồng nghĩa với số lượng lợn con cai sữa trên nái mỗi năm lớn, giúp tăng doanh thu và lợi nhuận cho người chăn nuôi. Các chỉ số quan trọng đánh giá năng suất sinh sản bao gồm: số con sơ sinh, số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng lợn con sơ sinh và cai sữa, tỷ lệ sống của lợn con. Việc cải thiện năng suất sinh sản đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm: giống, dinh dưỡng, quản lý và phòng bệnh.

II. Thách Thức Về Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1 Hiện Nay

Mặc dù lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) có nhiều ưu điểm, nhưng năng suất sinh sản vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ chết non của lợn con còn cao do nhiều nguyên nhân như: bệnh tật, chăm sóc kém, dinh dưỡng không đầy đủ. Khả năng sinh sản của lợn nái có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường, đặc biệt là nhiệt độ cao và độ ẩm lớn. Việc quản lý đàn lợn chưa hiệu quả cũng là một trong những nguyên nhân làm giảm năng suất sinh sản. Cần có những giải pháp đồng bộ để giải quyết những thách thức này, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái, bao gồm: di truyền, dinh dưỡng, môi trường và quản lý. Yếu tố di truyền quyết định tiềm năng sinh sản của lợn nái. Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe và khả năng sinh sản của lợn nái. Môi trường chăn nuôi, đặc biệt là nhiệt độ và độ ẩm, có thể ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và khả năng thụ thai. Quản lý đàn lợn hiệu quả giúp giảm thiểu stress và bệnh tật, từ đó cải thiện năng suất sinh sản.

2.2. Tỷ Lệ Chết Non Ở Lợn Con Nguyên Nhân Và Giải Pháp

Tỷ lệ chết non ở lợn con là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến năng suất sinh sản. Nguyên nhân có thể do: bệnh truyền nhiễm, bệnh đường ruột, thiếu sữa mẹ, bị đè chết hoặc do yếu tố di truyền. Để giảm thiểu tỷ lệ chết non, cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho lợn nái và lợn con, cải thiện điều kiện chuồng trại và tăng cường chăm sóc lợn con trong giai đoạn sơ sinh.

III. So Sánh Năng Suất Sinh Sản Đực Duroc So Với Đực Pidu

Nghiên cứu này tập trung so sánh năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) khi phối với lợn đực Duroclợn đực Pidu. DurocPidu là hai giống lợn đực phổ biến được sử dụng để cải thiện chất lượng thịt và tăng trưởng của lợn thương phẩm. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về năng suất sinh sản giữa hai tổ hợp lai. Việc lựa chọn giống đực phù hợp có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và hiệu quả kinh tế của chăn nuôi.

3.1. Ưu Điểm Của Lợn Đực Duroc Trong Phối Giống

Lợn đực Duroc nổi tiếng với khả năng cải thiện chất lượng thịt và tốc độ tăng trưởng của lợn thương phẩm. Khi phối với lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire), Duroc giúp tăng tỷ lệ nạc, giảm mỡ và cải thiện hương vị thịt. Ngoài ra, Duroc còn có khả năng truyền lại khả năng tăng trưởng nhanh cho đời con, giúp rút ngắn thời gian nuôi và giảm chi phí sản xuất.

3.2. Ưu Điểm Của Lợn Đực Pidu Trong Phối Giống

Lợn đực Pidu được biết đến với khả năng thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Khi phối với lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire), Pidu giúp tăng cường sức đề kháng và khả năng chống chịu bệnh tật cho đời con. Ngoài ra, Pidu còn có khả năng cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái, giúp tăng số lượng lợn con cai sữa trên nái mỗi năm.

3.3. Phân Tích Chi Tiết Các Chỉ Số Sinh Sản Giữa Hai Giống Đực

Nghiên cứu so sánh các chỉ số năng suất sinh sản quan trọng giữa hai tổ hợp lai: Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire)Pidu x F1 (Landrace x Yorkshire). Các chỉ số được phân tích bao gồm: số con sơ sinh, số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng lợn con sơ sinh và cai sữa, tỷ lệ sống của lợn con. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa hai tổ hợp lai về một số chỉ số, giúp người chăn nuôi có cơ sở để lựa chọn giống đực phù hợp với mục tiêu sản xuất.

IV. Ảnh Hưởng Của Lứa Đẻ Đến Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1

Lứa đẻ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire). Thông thường, năng suất sinh sản của lợn nái tăng dần từ lứa đẻ đầu tiên đến lứa đẻ thứ 3-5, sau đó giảm dần ở các lứa đẻ sau. Việc hiểu rõ quy luật này giúp người chăn nuôi có kế hoạch khai thác lợn nái hiệu quả, từ đó tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận.

4.1. Quy Luật Thay Đổi Năng Suất Sinh Sản Theo Lứa Đẻ

Năng suất sinh sản của lợn nái thường thấp nhất ở lứa đẻ đầu tiên do cơ thể chưa phát triển hoàn thiện. Năng suất tăng dần ở các lứa đẻ tiếp theo khi cơ thể lợn nái đạt đến độ trưởng thành và có kinh nghiệm sinh sản. Tuy nhiên, sau một số lứa đẻ, năng suất có thể giảm dần do lão hóa và suy giảm chức năng sinh sản. Việc theo dõi năng suất sinh sản theo lứa đẻ giúp người chăn nuôi xác định thời điểm loại thải lợn nái để đảm bảo hiệu quả kinh tế.

4.2. Biện Pháp Duy Trì Năng Suất Sinh Sản Ở Các Lứa Đẻ Cao

Để duy trì năng suất sinh sản ở các lứa đẻ cao, cần chú trọng đến chế độ dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái. Đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là protein, vitamin và khoáng chất, giúp lợn nái phục hồi sức khỏe sau mỗi lứa đẻ và duy trì khả năng sinh sản. Ngoài ra, cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh hiệu quả để giảm thiểu stress và bệnh tật, từ đó kéo dài tuổi thọ sinh sản của lợn nái.

V. Tiêu Tốn Thức Ăn Kg Lợn Con Cai Sữa Đánh Giá Hiệu Quả

Chỉ số tiêu tốn thức ăn trên kg lợn con cai sữa là một thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả chăn nuôi. Chỉ số này phản ánh khả năng chuyển đổi thức ăn thành sản phẩm của lợn nái và lợn con. Việc giảm thiểu tiêu tốn thức ăn giúp giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Nghiên cứu này đánh giá tiêu tốn thức ăn trên kg lợn con cai sữa của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực Duroclợn đực Pidu.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiêu Tốn Thức Ăn

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiêu tốn thức ăn trên kg lợn con cai sữa, bao gồm: giống, dinh dưỡng, môi trường và quản lý. Giống lợn có khả năng chuyển đổi thức ăn khác nhau. Dinh dưỡng đầy đủ và cân đối giúp lợn nái và lợn con hấp thu tối đa chất dinh dưỡng từ thức ăn. Môi trường chăn nuôi thoải mái giúp giảm stress và tăng khả năng tiêu hóa. Quản lý đàn lợn hiệu quả giúp giảm thiểu lãng phí thức ăn và bệnh tật.

5.2. Biện Pháp Giảm Tiêu Tốn Thức Ăn Trong Chăn Nuôi Lợn

Để giảm tiêu tốn thức ăn, cần lựa chọn giống lợn có khả năng chuyển đổi thức ăn tốt, cung cấp thức ăn chất lượng cao và cân đối dinh dưỡng, cải thiện điều kiện chuồng trại và quản lý đàn lợn hiệu quả. Ngoài ra, có thể sử dụng các chất phụ gia thức ăn để tăng cường khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng. Việc theo dõi và đánh giá tiêu tốn thức ăn thường xuyên giúp người chăn nuôi phát hiện và khắc phục các vấn đề kịp thời.

VI. Kết Luận Và Kiến Nghị Về Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái F1

Nghiên cứu về năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực Duroclợn đực Pidu cung cấp những thông tin hữu ích cho người chăn nuôi. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về năng suất sinh sản giữa hai tổ hợp lai, cũng như ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất. Việc áp dụng các biện pháp cải thiện năng suất sinh sản giúp tăng hiệu quả kinh tế và phát triển bền vững ngành chăn nuôi lợn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Năng Suất Sinh Sản

Nghiên cứu đã đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực Duroclợn đực Pidu trên các chỉ tiêu: số con sơ sinh, số con sơ sinh sống, số con cai sữa, khối lượng lợn con sơ sinh và cai sữa, tỷ lệ sống của lợn con. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về năng suất sinh sản giữa hai tổ hợp lai, cũng như ảnh hưởng của lứa đẻ đến năng suất.

6.2. Kiến Nghị Cho Người Chăn Nuôi Về Chọn Giống Và Quản Lý

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị người chăn nuôi nên lựa chọn giống đực phù hợp với mục tiêu sản xuất và điều kiện chăn nuôi. Chú trọng đến chế độ dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái trong suốt quá trình mang thai và cho con bú. Thực hiện các biện pháp phòng bệnh hiệu quả để giảm thiểu stress và bệnh tật. Theo dõi và đánh giá năng suất sinh sản thường xuyên để có những điều chỉnh kịp thời.

05/06/2025
Luận văn khả năng sản xuất của lợn nái lai f1 landrace x yorkshire được phối với đực pidu và duroc nuôi trong nông hộ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TẠ HOÀNG MINH KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA LỢN NÁI F1(LANDRACE x YORKSHIRE) ĐƯỢC PHỐI VỚI ĐỰC PIDU VÀ DUROC NUÔI TRONG NÔNG HỘ Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Thái Hải NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ để thực hiện luận văn đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Tạ Hoàng Minh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ long kính trọng và biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn PGS. Đặng Thái Hải – Giảng viên khoa Chăn nuôi – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tạp và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ long biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Hóa sinh động vật, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Hộ chăn nuôi Tuấn Hà (Hải Dương) đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Tạ Hoàng Minh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục viết tắt.

v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và ý nghĩa của đề tài. Tổng quan tài liệu. Cơ sở sinh lý sinh sản của con cái, các chỉ tiêu đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng.

Cơ sở sinh lý sinh sản của con cái. Các chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của con lợn nái. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái. Cơ sở sinh lí của sự sinh trưởng, các chỉ tiêu đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng.

Cơ sở sinh lý của sự sinh trưởng. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của lợn. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Ảnh hưởng của đực phối và lứa đẻ đến các chỉ tiêu năng suất sinh sản. Năng suất sinh sản chung và qua các lứa đẻ qua các chỉ tiêu. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa.

Phương pháp nghiên cứu. Điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng. Phương pháp xác đinh các chỉ tiêu. Xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Năng suất sinh sản của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu. Ảnh hưởng của đực giống và lứa đẻ đến năng suất sinh sản. Năng suất sinh sản chung của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu.

Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực giống Duroc và PiDu qua các lứa đẻ. Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa. Kết luận và kiến nghị. 53 Tài liệu tham khảo.

54 iv DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CS Cai sữa Du Duroc KL Khối lượng L Landrace SS Sơ sinh TĂ Thức ăn TTTA Tiêu tốn thức ăn Y Yorkshire v DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1 Ảnh hưởng của đực giống và lứa đẻ đến năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) .2 Năng suất sinh sản chung của lợn nái F1(LxY) phối với đực Duroc và PiDu.3 Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu ở lứa đẻ thứ 1 .4 Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu ở lứa đẻ thứ 2 .5 Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu ở lứa đẻ thứ 3 .6 Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu ở lứa đẻ thứ 4 .7 Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu ở lứa đẻ thứ 5 .8 Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và Pidu ở lứa đẻ thứ 6 .9 Tiêu tốn thức ăn cho 1kg lợn con cai sữa. 51 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4.1 Số con/ổ của lợn nái F1(L x Y) phối với đực Duroc và PiDu .2 Khối lượng/con của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu .3 Khối lượng/ổ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu .4 Số con sơ sinh/ổ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .5 Số con sơ sinh sống/ổ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .6 Số con sơ để nuôi/ổ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .7 Số con cai sữa/ổ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .8 Khối lượng sơ sinh/con của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .9 Khối lượng sơ sinh/ổ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .10 Khối lượng cai sữa/con của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .11 Khối lượng cai sữa/ổ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu từ lứa đẻ 1 đến 6 .12 Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa của nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu. 52 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Tạ Hoàng Minh Tên Luận văn: Khả năng sản xuất của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) được phối với đực PiDu và Duroc nuôi trong nông hộ. Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiêp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu nuôi trong điều kiện nông hộ.

Đánh giá được tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1kg lợn con cai sữa. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu được thực hiện tại hộ chăn nuôi Tuấn Hà, Bình Giang, Hải Dương từ năm 2013 đến 2015 nhằm đánh giá khả năng sản suất của lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) được phối với đực Duroc và đực PiDu. Thí nghiệm được theo dõi đánh giá năng suất sinh sản từ lứa 1 đến lứa 6 trên 257 ổ đẻ của nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc, 288 ổ đẻ của nái lại F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực PiDu và theo dõi tiêu tốn thức ăn/1 kg lợn con cai sữa trên 30 ổ lợn con của tổ hợp lai Duroc x F1(Landrace x Yorkshire), 20 ổ lợn con của tổ hợp lai PiDu x F1(Landrace x Yorkshire). Kết quả chính và kết luận Đực phối và lứa đẻ ảnh hưởng đến hầu hết tất cả các chỉ tiêu năng suất sinh sản.

Năng suất sinh sản của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc có các chỉ tiêu số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng cai sữa/ổ là 11,25 con và 64,13 kg cao hơn so với lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực PiDu là 11,16 con và 54,85 kg nhưng số con cai sữa/ổ, tỷ lệ sơ sinh sống và tỷ lệ sống đến cai sữa của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc là 9,89 con, 96,50% và 92,04% thì thấp hơn lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực PiDu là 9,99 con, 98,07% và 95,96%. Năng suất sinh sản qua các lứa đẻ của lợn nái F1(Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc và PiDu đạt thấp nhất ở lứa 1, tăng dần từ lứa 2, đến lứa 4 và 5 đạt cao nhất và giảm dần từ lứa 6. Tiêu tốn thức ăn cho 1 kg lợn con cai sữa của tổ hợp lai Duroc phối với nái F1(Landrace x Yorkshire) là 6,00 kg thấp hơn tổ hợp lai PiDu phối với nái F1(Landrace x Yorkshire) là 6,26 kg. Như vậy, khả năng sản suất của tổ hợp lai Duroc phối với F1(Landrace x Yorkshire) có xu hướng cao hơn so với tổ hợp lai PiDu phối với F1(Landrace x Yorkshire).

viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Ta Hoang Minh Thesis title: Reproduction performance of hybrid combinations between F1 (Landrace x Yorkshire) sows and Duroc, PiDu boars raised in households. Major: Animal Science Code: 60.05 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives: - Evaluate reproduction performance of hybrid F1(Landrace x Yorkshire) sow with Duroc and PiDu boars under farm conditions. - Evaluate the feed conversion ratio to produce 1 kg of weaner. Materials and Methods: The study was conducted at Tuan Ha pig farm, Binh Giang, Hai Duong from 2013 to 2015 in order to evaluate reproductive productivity of the F1(Landrace x Yorkshire) sows with PiDu and Duroc boars.

2 hybrid combinations Du x F1(LxY), PiDu x F1 (LxY), with 257 and 288 litters respectively and from age 1 to age 6 were studied to evaluate the reproduction performance and the feed conversion ratio to produce 1 kg of weaned with a total of 30 litters of hybrid Duroc x F1(Landrace x Yorkshire), and 20 litters of hybrid PiDu x F1(Landrace x Yorkshire). Results and conclusions Reproductive performance of F1(L×Y) sow with Duroc boar had 11,25 for number of piglet born alive, and 64,13 kg for weaning piglets weight. The result of this hybrid is higher than hybrid F1(LxY) with PiDu boar (11,16 for number of piglet born alive, and 54,85 kg for weaning piglets weight) however, the number of weaned / litters, the percentage of piglets born alive and survival to weaning of F1 (Landrace x Yorkshire) sow with Duroc boar is 9.04% and lower than F1 (Landrace x Yorkshire) sow with PiDu boar 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Năng Suất Sinh Sản Của Lợn NáI F1 (Landrace x Yorkshire) Phối Với Đực Duroc Và Pidu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất sinh sản của lợn nái F1, một giống lợn lai giữa Landrace và Yorkshire, khi phối giống với đực Duroc và Pidu. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản mà còn đưa ra những lợi ích cụ thể cho người chăn nuôi, giúp họ tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án khả năng sản xuất của lợn dvn1 và dvn2 từ nguồn gen duroc canada, nơi nghiên cứu khả năng sản xuất của các giống lợn khác nhau. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ chăn nuôi nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng sơ sinh và bổ sung probiotic đến năng suất hiệu quả chăn nuôi lợn lai landrace x yorkshire nuôi tại hoà bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến năng suất. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire sẽ cung cấp thông tin về dinh dưỡng và phương pháp cho ăn hiệu quả cho lợn nái. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăn nuôi lợn và nâng cao năng suất trong sản xuất.