Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò trọng tâm trong cơ cấu phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam, trong đó chăn nuôi lợn là ngành truyền thống giữ tỷ trọng chủ đạo, cung cấp từ 73% đến 76% tổng lượng thịt tiêu thụ trên thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu. Cùng với sự gia tăng về quy mô và đòi hỏi ngày càng khắt khe về chất lượng sản phẩm thịt, yêu cầu đối với phẩm chất con giống trở thành yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế trong sản xuất. Để nâng cao năng suất đàn lợn trong nước vốn có tầm vóc và năng suất sinh sản hạn chế, việc nhập khẩu và khai thác các nguồn gen cao sản từ các quốc gia có nền chăn nuôi phát triển là hướng đi chủ đạo.

Trong số các giống lợn ngoại nhập nội, Landrace và Yorkshire là hai giống lợn cao sản giữ vị trí then chốt trong các chương trình nạc hóa đàn lợn và sản xuất lợn thương phẩm. Nhằm cải thiện, nâng cao chất lượng đàn lợn giống hạt nhân phục vụ chuyển giao tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất đại trà, Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương đã nhập các cá thể giống lợn Landrace và Yorkshire có nguồn gốc từ Mỹ và Pháp để nuôi giữ, nhân giống tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển Giống lợn Hạt nhân Tam Điệp. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Lan Anh (ngành Chăn nuôi Thú y, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, do TS. Nguyễn Thị Phương Giang hướng dẫn, thực hiện năm 2022) tập trung đánh giá khả năng thích nghi và năng suất sinh sản thực tế của hai nguồn giống ngoại này trong điều kiện nuôi dưỡng tại cơ sở.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire nuôi tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển Giống lợn Hạt nhân Tam Điệp.
  2. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire qua các lứa đẻ (từ lứa 1 đến lứa 5).

Yêu cầu nghiên cứu:

  • Điều tra và thu thập số liệu đầy đủ, chính xác về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái Landrace và Yorkshire tại cơ sở nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại thuộc hai giống Landrace và Yorkshire có nguồn gốc nhập khẩu từ Mỹ và Pháp đang được nuôi dưỡng, khai thác sinh sản.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trạm Nghiên cứu và Phát triển Giống lợn Hạt nhân Tam Điệp, trực thuộc Trung tâm Nghiên cứu Lợn Thụy Phương.
  • Thời gian nghiên cứu: Số liệu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 21/03/2022 đến ngày 21/07/2022, kết hợp dữ liệu lưu trữ trên sổ sách theo dõi đàn của trạm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi sinh sản gia súc:

  • Đặc điểm giống ngoại: Giống Landrace có ngoại hình màu trắng tuyền, tai to cúp về phía trước che kín mặt, thân hình thoi nhọn, nhiều hơn các giống lợn khác 1-2 đôi xương sườn. Giống Yorkshire có ngoại hình màu trắng hơi ánh vàng, mõm cong, tai to vừa phải và dựng đứng, bốn chân vững chắc.
  • Sinh lý sinh dục lợn nái: Sự thành thục về tính (xuất hiện phản xạ sinh dục, noãn bao chín và rụng trứng) diễn ra trước sự thành thục về thể vóc (xương cốt hóa hoàn toàn, tầm vóc ổn định). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–24 ngày), trải qua 4 giai đoạn sinh lý: tiền động dục (2–3 ngày), động dục (2–3 ngày, gồm hưng phấn, chịu đực, hết chịu đực; rụng trứng sau khi bắt đầu động dục 24–30 giờ), sau động dục (3–4 ngày, hình thành thể vàng tiết progesterone) và giai đoạn yên tĩnh (12–14 ngày).
  • Điều hòa thể dịch và sinh lý mang thai, sinh đẻ: Chu kỳ tính chịu sự điều hòa phối hợp của các hormone FSH, LH, Estrogen và Progesterone. Thời gian mang thai trung bình của lợn là 114 ngày (chia làm giai đoạn phôi thai 22 ngày đầu và giai đoạn bào thai; hoặc chửa kỳ I 84 ngày đầu và chửa kỳ II 30 ngày cuối). Quá trình đẻ gồm 3 thời kỳ: mở cổ tử cung (2–12 giờ), đẻ (1–4 giờ) và sổ nhau (1–4 giờ).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Năng suất sinh sản chịu chi phối bởi yếu tố di truyền (hệ số di truyền các tính trạng sinh sản thấp, $h^2 = 0,1 - 0,15$) và các yếu tố ngoại cảnh gồm chế độ dinh dưỡng (protein, năng lượng, tỷ lệ Ca/P = 2/1, vi khoáng Fe, Cu, Mn, Zn, vitamin A, D, E, PP), khí hậu (nhiệt độ thích hợp 18–21°C cho nái, 31–35°C cho lợn con, độ ẩm 70–75%), lứa đẻ, kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, thời gian cai sữa và bệnh lý sản khoa (đặc biệt là hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa MMA).

Phương pháp thu thập và chỉ tiêu theo dõi

Nghiên cứu kết hợp theo dõi trực tiếp các lứa đẻ trong thời gian thực tập và hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ tại trạm:

  • Đếm số con sơ sinh/ổ (tổng số con sinh ra gồm con sống, chết khi sinh, thai lưu, thai gỗ).
  • Đếm số con sơ sinh sống/ổ (số con sống đến 24 giờ sau sinh, quy ước không tính con dưới 1,0 kg trong phương pháp xác định trực tiếp tại mục 2.3.3).
  • Cân khối lượng sơ sinh bằng cân đồng hồ 5 kg ngay sau khi lau khô, cắt rốn và chưa bú sữa đầu.
  • Cân khối lượng cai sữa (thời điểm 21 ngày tuổi) toàn ổ và từng con bằng cân đồng hồ 100 kg vào buổi sáng trước khi cho ăn.
  • Ghi nhận các chỉ tiêu sinh lý: tuổi và khối lượng động dục lần đầu, tuổi và khối lượng phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, số ngày mang thai, số ngày cai sữa, khoảng cách lứa đẻ (ngày), chỉ số lứa đẻ (lứa/nái/năm = 365 / khoảng cách lứa đẻ), số con cai sữa/nái/năm (con).

Phương pháp xử lý số liệu

  • Dữ liệu thu thập được tổng hợp sơ bộ bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Các tham số thống kê gồm dung lượng mẫu ($n$), giá trị trung bình ($\bar{X}$ / Mean) và độ lệch chuẩn ($SD$) được tính toán bằng phần mềm Minitab 16.
  • Sử dụng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm định sự sai khác và so sánh các giá trị trung bình bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa $P < 0,05$; $P < 0,01$ và $P < 0,001$. Mô hình tuyến tính xác định ảnh hưởng của giống và lứa đẻ:

$$Y_{ijkl} = \mu + G_i + L_j + \varepsilon_{ijk}$$

Trong đó: $Y_{ijkl}$ là chỉ tiêu sinh lý, phát dục và năng suất sinh sản; $\mu$ là trung bình chung; $G_i$ là ảnh hưởng của giống thứ $i$; $L_j$ là ảnh hưởng của lứa đẻ thứ $j$; $\varepsilon_{ijk}$ là sai số ngẫu nhiên.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tư liệu lý thuyết và công trình nghiên cứu chuyên ngành liên quan đến đề tài:

  • Trình bày chi tiết nguồn gốc và đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh sản của giống Landrace và Yorkshire.
  • Phân tích cơ sở sinh lý sinh dục gia súc cái: quá trình thành thục về tính và thể vóc; diễn biến và cơ chế điều hòa nội tiết qua 4 giai đoạn của chu kỳ động dục; quy trình xác định thời điểm phối giống thích hợp (bảng kỹ thuật phối 1 lần hoặc 2 lần); sinh lý mang thai và sinh lý đẻ.
  • Định nghĩa các chỉ tiêu năng suất sinh sản của lợn nái và phân tích các yếu tố tác động (di truyền, dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng nuôi, số con để nuôi, quản lý chăm sóc và dịch bệnh).
  • Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (công trình của Nguyễn Văn Đức và cs.; Hoàng Thị Thủy, 2011; Đoàn Phương Thúy và cs., 2015; Trịnh Hồng Sơn, Nguyễn Thị Lan, Đỗ Đức Lực, 2017, 2019) và kết quả nghiên cứu quốc tế (Koketsu và cs., 1997; Wolf và cs., 2012 tại Cộng hòa Séc; số liệu DanBred, 2014) làm cơ sở đối chiếu.

Phần II: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này xác lập địa bàn, mẫu vật và quy trình kỹ thuật thực hiện:

  • Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái Landrace và Yorkshire nuôi tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển Giống lợn Hạt nhân Tam Điệp trong giai đoạn từ 21/03/2022 đến 21/07/2022.
  • Quy định 3 nội dung nghiên cứu chính: đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố (giống, lứa đẻ); theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục; đánh giá năng suất sinh sản chung và diễn biến qua các lứa đẻ.
  • Chuẩn hóa phương pháp theo dõi thực địa, quy cách sử dụng cân đồng hồ (loại 5 kg và loại 100 kg), công thức toán học xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và mô hình phân tích thống kê sinh học trên Minitab 16.

Phần III: Kết quả thảo luận

Chương kết quả trình bày các số liệu thực nghiệm thu được qua 4 nội dung trọng tâm:

  1. Ảnh hưởng của giống và lứa đẻ: Yếu tố giống có ảnh hưởng rõ rệt đến tuổi động dục lần đầu ($P < 0,001$) và khối lượng động dục lần đầu ($P < 0,05$), nhưng không ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến các chỉ tiêu năng suất sinh sản ($P > 0,05$). Yếu tố lứa đẻ có ảnh hưởng rất lớn ($P < 0,001$) đến hầu hết các chỉ tiêu: số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng sơ sinh sống/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa/con và khối lượng cai sữa/ổ; duy nhất chỉ tiêu khối lượng sơ sinh sống/con không bị ảnh hưởng bởi lứa đẻ ($P > 0,05$).
  2. Đặc điểm sinh lý sinh dục: So sánh tuổi động dục lần đầu (Landrace đạt 193,58 ngày, sớm hơn Yorkshire 196,26 ngày), khối lượng động dục lần đầu (Landrace đạt 122,17 kg, cao hơn Yorkshire 121,47 kg), tuổi phối giống lần đầu (Landrace 241,27 ngày; Yorkshire 242,46 ngày), khối lượng phối giống (160,07 kg so với 159,56 kg) và tuổi đẻ lứa đầu (355,89 ngày so với 356,69 ngày).
  3. Năng suất sinh sản của hai giống: Trình bày chi tiết bảng chỉ tiêu theo dõi trên 397 ổ đẻ lợn Landrace và 398 ổ đẻ lợn Yorkshire. So sánh số con sơ sinh/ổ (12,61 so với 12,70 con), số con sơ sinh sống/ổ (12,11 so với 12,23 con), khối lượng sơ sinh sống/con (1,46 so với 1,45 kg), số con cai sữa/ổ (11,57 so với 11,64 con), khối lượng cai sữa/con (6,55 so với 6,54 kg), số ngày mang thai (114,49 so với 114,10 ngày, $P < 0,05$), số ngày cai sữa (22,47 so với 23,03 ngày, $P < 0,05$) và năng suất năm (26,25 so với 26,70 con cai sữa/nái/năm).
  4. Năng suất sinh sản qua các lứa đẻ (lứa 1 đến lứa 5): Đánh giá quy luật biến động của đàn nái. Các chỉ tiêu về số con (sơ sinh/ổ, sơ sinh sống/ổ, cai sữa/ổ) đều thấp ở lứa 1, tăng dần và đạt đỉnh ở lứa 3, duy trì ổn định ở lứa 4 và bắt đầu giảm nhẹ ở lứa 5. Khối lượng sơ sinh sống/con giữ mức ổn định qua các lứa ($1,44 - 1,48$ kg/con). Tồn tại mối tương quan nghịch giữa số con cai sữa/ổ và khối lượng cai sữa/con, đồng thời có mối tương quan thuận giữa số con cai sữa/ổ và khối lượng cai sữa toàn ổ.

Phần IV: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm tắt toàn bộ các phát hiện định lượng:

  • Khẳng định lứa đẻ là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến năng suất sinh sản của hai đàn nái ngoại tại trạm.
  • Tổng kết các chỉ số sinh lý phát dục và năng suất đàn nái, nhận định giống Yorkshire thể hiện năng suất sinh sản nhỉnh hơn Landrace ở hầu hết các chỉ tiêu số con.
  • Đưa ra 2 kiến nghị phục vụ thực tiễn: tiếp tục nghiên cứu khả năng thích nghi của hai giống trong điều kiện Việt Nam và phát triển các tổ hợp lai kinh tế từ hai nguồn gen này.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về hai giống nái ngoại nuôi tại Trạm Hạt nhân Tam Điệp được tổng hợp qua bảng sau:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giống Landrace ($Mean \pm SD$) Giống Yorkshire ($Mean \pm SD$) Mức sai khác thống kê ($P$)
Tuổi động dục lần đầu ngày $193,58 \pm 5,28$ $196,26 \pm 5,35$ $P < 0,001$
Khối lượng động dục lần đầu kg $122,17 \pm 1,76$ $121,47 \pm 2,29$ $P < 0,05$
Tuổi phối giống lần đầu ngày $241,27 \pm 4,40$ $242,46 \pm 4,66$ $P > 0,05$
Khối lượng phối giống lần đầu kg $160,07 \pm 2,77$ $159,56 \pm 3,52$ $P > 0,05$
Tuổi đẻ lứa đầu ngày $355,89 \pm 4,58$ $356,69 \pm 4,91$ $P > 0,05$
Số con sơ sinh/ổ con $12,61 \pm 1,82$ $12,70 \pm 1,84$ $P > 0,05$
Số con sơ sinh sống/ổ con $12,11 \pm 1,71$ $12,23 \pm 1,80$ $P > 0,05$
Khối lượng sơ sinh sống/con kg $1,46 \pm 0,10$ $1,45 \pm 0,10$ $P > 0,05$
Khối lượng sơ sinh sống/ổ kg $17,65 \pm 2,68$ $17,67 \pm 2,69$ $P < 0,05$
Số ngày mang thai ngày $114,49 \pm 1,13$ $114,10 \pm 1,44$ $P < 0,05$
Số con cai sữa/ổ con $11,57 \pm 1,62$ $11,64 \pm 1,33$ $P > 0,05$
Khối lượng cai sữa/con kg $6,55 \pm 0,23$ $6,54 \pm 0,20$ $P < 0,05$
Khối lượng cai sữa/ổ kg $75,72 \pm 10,31$ $76,04 \pm 8,76$ $P < 0,05$
Số ngày cai sữa ngày $22,47 \pm 1,16$ $23,03 \pm 1,46$ $P < 0,05$
Khoảng cách lứa đẻ ngày $161,14 \pm 7,30$ $159,54 \pm 7,06$ $P > 0,05$
Chỉ số lứa đẻ lứa/nái/năm $2,27 \pm 0,10$ $2,29 \pm 0,10$ $P > 0,05$
Số con cai sữa/nái/năm con $26,25 \pm 2,28$ $26,70 \pm 1,92$ $P > 0,05$

Biến động các chỉ tiêu sinh sản chính theo thứ tự lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 5 thể hiện rõ quy luật sinh học:

Giống Chỉ tiêu Lứa 1 Lứa 2 Lứa 3 Lứa 4 Lứa 5
Landrace Số con sơ sinh/ổ (con) $11,62 \pm 1,93$ $12,46 \pm 1,72$ $13,39 \pm 1,55$ $13,16 \pm 1,37$ $12,85 \pm 2,15$
Số con sơ sinh sống/ổ (con) $11,19 \pm 1,83$ $12,02 \pm 1,60$ $12,76 \pm 1,53$ $12,63 \pm 1,24$ $12,46 \pm 2,11$
Khối lượng sơ sinh sống/con (kg) $1,47 \pm 0,08$ $1,46 \pm 0,12$ $1,45 \pm 0,10$ $1,46 \pm 0,12$ $1,48 \pm 0,08$
Số con cai sữa/ổ (con) $10,87 \pm 2,00$ $11,30 \pm 1,21$ $12,21 \pm 1,54$ $12,16 \pm 1,07$ $11,62 \pm 1,12$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $6,64 \pm 0,24$ $6,54 \pm 0,21$ $6,47 \pm 0,21$ $6,52 \pm 0,20$ $6,72 \pm 0,20$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $71,87 \pm 12,10$ $73,85 \pm 8,42$ $78,95 \pm 10,42$ $79,37 \pm 7,44$ $77,95 \pm 6,38$
Yorkshire Số con sơ sinh/ổ (con) $11,75 \pm 1,77$ $12,57 \pm 1,68$ $13,37 \pm 1,61$ $13,40 \pm 1,84$ $12,71 \pm 1,73$
Số con sơ sinh sống/ổ (con) $11,23 \pm 1,75$ $12,16 \pm 1,65$ $12,91 \pm 1,58$ $12,86 \pm 1,70$ $12,36 \pm 1,69$
Khối lượng sơ sinh sống/con (kg) $1,46 \pm 0,08$ $1,45 \pm 0,11$ $1,44 \pm 0,11$ $1,44 \pm 0,12$ $1,48 \pm 0,11$
Số con cai sữa/ổ (con) $10,91 \pm 1,42$ $11,47 \pm 1,22$ $12,26 \pm 1,02$ $12,23 \pm 1,06$ $11,57 \pm 1,09$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $6,57 \pm 0,17$ $6,52 \pm 0,21$ $6,52 \pm 0,20$ $6,50 \pm 0,19$ $6,67 \pm 0,21$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $71,65 \pm 9,69$ $74,86 \pm 8,37$ $79,96 \pm 6,59$ $79,43 \pm 7,12$ $77,02 \pm 5,58$

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã chỉ rõ sự tương đồng và khác biệt giữa kết quả nghiên cứu tại Trạm Tam Điệp với các công bố trước đó:

  • Chỉ tiêu sơ sinh và cai sữa: Số con sơ sinh/ổ (12,61 con ở Landrace; 12,70 con ở Yorkshire) và số con sơ sinh sống/ổ (12,11 và 12,23 con) cao hơn kết quả của Đoàn Phương Thúy và cs. (2015) (11,47 và 11,91 con sơ sinh; 10,48 và 10,85 con sống) và kết quả của Nguyễn Văn Thắng (2017) (10,74 và 10,83 con sơ sinh; 10,30 và 10,32 con sống). Tuy nhiên, số con sơ sinh sống/ổ thấp hơn công bố của Trịnh Hồng Sơn và cs. (2017) (13,54 và 15,36 con).
  • Khối lượng cá thể: Khối lượng sơ sinh sống/con đạt 1,46 kg (Landrace) và 1,45 kg (Yorkshire), tương đương với nghiên cứu của Đoàn Phương Thúy và cs. (2015) (1,46 kg/con). Khối lượng cai sữa/con đạt 6,55 và 6,54 kg/con, cao hơn kết quả của Trịnh Hồng Sơn và cs. (2019) (6,50 và 6,51 kg/con).
  • Chỉ số năm: Số con cai sữa/nái/năm đạt 26,25 con (Landrace) và 26,70 con (Yorkshire), chỉ số lứa đẻ đạt 2,27 và 2,29 lứa/năm; các giá trị này thấp hơn nghiên cứu của Trịnh Hồng Sơn và cs. (2019) (28,63 và 28,70 con cai sữa/nái/năm; 2,31 lứa/năm) do khoảng cách lứa đẻ tại trạm dài hơn (161,14 và 159,54 ngày so với 158,35 và 158,00 ngày).
  • Tuổi đẻ lứa đầu: Đạt 355,89 ngày (Landrace) và 356,69 ngày (Yorkshire), sớm hơn so với Lê Đình Phùng và cs. (2011) (385,20 và 384,20 ngày) và Đoàn Phương Thúy và cs. (2015) (357,55 và 358,17 ngày), nhưng muộn hơn kết quả của Trịnh Hồng Sơn và cs. (2019) (351,99 và 352,00 ngày).

Kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về khả năng thích nghi toàn diện của hai giống Landrace và Yorkshire nhập khẩu từ Mỹ và Pháp trong điều kiện nuôi dưỡng thực tế tại Việt Nam.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các tổ hợp lai kinh tế sử dụng hai giống ngoại này nhằm khai thác ưu thế lai, tạo con lai thương phẩm phù hợp với điều kiện chăn nuôi trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Thời gian theo dõi: Thời gian thu thập số liệu trực tiếp diễn ra trong 4 tháng (từ 21/03/2022 đến 21/07/2022), do đó số liệu lứa đẻ phải kết hợp giữa theo dõi thực tế và khai thác sổ sách ghi chép của trạm.
  • Quy mô mẫu lứa 5: Dung lượng mẫu theo dõi ở lứa đẻ thứ 5 còn tương đối thấp ($n = 13$ ổ đối với Landrace và $n = 14$ ổ đối với Yorkshire), thấp hơn nhiều so với các lứa 1, 2, 3 và 4 ($n$ từ 73 đến 108 ổ), làm hạn chế mức độ bao quát về mặt thống kê đối với giai đoạn khai thác cuối của đàn nái.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần theo dõi thêm về các chỉ tiêu sinh trưởng, khả năng tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thân thịt của đời con; đồng thời đánh giá khả năng thích nghi và sức sản xuất của các công thức lai thương phẩm tạo ra từ hai nguồn giống hạt nhân này.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích trong lĩnh vực Chăn nuôi - Thú y:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên đại học, học viên cao học ngành Chăn nuôi, Thú y; cán bộ kỹ thuật và nghiên cứu viên tại các trung tâm, trạm nghiên cứu giống vật nuôi; các kỹ sư phụ trách kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung.
  • Phần nội dung giá trị nhất:
    • Bảng số liệu chi tiết và mô tả biến động năng suất sinh sản qua 5 lứa đẻ liên tiếp của hai giống Landrace và Yorkshire, cung cấp cơ sở đối chuẩn (benchmark) sinh học thực tế cho các trại giống hạt nhân.
    • Khung phương pháp luận về theo dõi năng suất đàn nái và ứng dụng mô hình ANOVA trên Minitab 16 để phân tích ảnh hưởng đồng thời của yếu tố giống và yếu tố lứa đẻ trong nghiên cứu chọn giống vật nuôi.
    • Phần tổng quan tài liệu về sinh lý chu kỳ tính và kỹ thuật xác định thời điểm phối giống thích hợp theo giờ sau khi chịu đực.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố giống và yếu tố lứa đẻ có tác động như thế nào đến các chỉ tiêu năng suất sinh sản theo phân tích ANOVA?

Theo kết quả phân tích phương sai tại bảng 3.1, yếu tố giống chỉ có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến tuổi động dục lần đầu ($P < 0,001$) và khối lượng động dục lần đầu ($P < 0,05$), không ảnh hưởng đến toàn bộ các chỉ tiêu năng suất sinh sản còn lại ($P > 0,05$). Ngược lại, yếu tố lứa đẻ ảnh hưởng rất lớn ($P < 0,001$) đến hầu hết các chỉ tiêu sinh sản gồm số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh sống/ổ, khối lượng cai sữa/con và khối lượng cai sữa/ổ; chỉ tiêu duy nhất không bị ảnh hưởng bởi lứa đẻ là khối lượng sơ sinh sống/con ($P > 0,05$).

2. Tuổi và khối lượng phát dục lần đầu của hai giống lợn tại Trạm Tam Điệp đạt mức bao nhiêu?

Lợn nái Landrace có tuổi động dục lần đầu là $193,58 \pm 5,28$ ngày, khối lượng động dục lần đầu là $122,17 \pm 1,76$ kg. Lợn nái Yorkshire có tuổi động dục lần đầu là $196,26 \pm 5,35$ ngày, khối lượng động dục lần đầu là $121,47 \pm 2,29$ kg. Ở thời điểm phối giống lần đầu, Landrace đạt $241,27 \pm 4,40$ ngày tuổi với khối lượng $160,07 \pm 2,77$ kg; Yorkshire đạt $242,46 \pm 4,66$ ngày tuổi với khối lượng $159,56 \pm 3,52$ kg. Tuổi đẻ lứa đầu của hai giống lần lượt là $355,89 \pm 4,58$ ngày và $356,69 \pm 4,91$ ngày.

3. Năng suất sinh sản của lợn nái biến động như thế nào qua các lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 5?

Năng suất sinh sản của cả hai giống thể hiện quy luật rõ rệt: các chỉ tiêu về số con (sơ sinh/ổ, sơ sinh sống/ổ, cai sữa/ổ) đạt mức thấp nhất ở lứa 1, sau đó tăng mạnh ở lứa 2, đạt giá trị cao nhất tại lứa 3 (ở Landrace đạt 13,39 con sơ sinh, 12,76 con sơ sinh sống, 12,21 con cai sữa; ở Yorkshire đạt 13,37 con sơ sinh, 12,91 con sơ sinh sống, 12,26 con cai sữa), duy trì ở mức cao tại lứa 4 và bắt đầu giảm dần ở lứa 5. Khối lượng sơ sinh sống/con giữ ổn định từ 1,44 đến 1,48 kg qua toàn bộ 5 lứa đẻ.

4. Quy ước đếm số con sơ sinh sống và thời điểm cai sữa trong phương pháp nghiên cứu được xác định ra sao?

Theo phương pháp xác định chỉ tiêu của khóa luận, số con sơ sinh sống/ổ được tính là tổng số con đẻ ra còn sống trong vòng 24 giờ kể từ khi nái đẻ xong con cuối cùng, không tính những cá thể có khối lượng dưới 1,0 kg (đối với phương pháp theo dõi thực tế tại trạm được nêu tại mục 2.3.3). Thời điểm cai sữa lợn con để xác định số con cai sữa và khối lượng cai sữa toàn ổ được thực hiện tại mốc 21 ngày tuổi (thực tế trung bình đạt 22,47 ngày ở Landrace và 23,03 ngày ở Yorkshire).

5. Chỉ số lứa đẻ và số con cai sữa/nái/năm của hai giống đạt kết quả cụ thể là bao nhiêu?

Chỉ số lứa đẻ của đàn nái Landrace đạt $2,27 \pm 0,10$ lứa/nái/năm với khoảng cách lứa đẻ trung bình $161,14 \pm 7,30$ ngày; số con cai sữa/nái/năm đạt $26,25 \pm 2,28$ con. Đối với giống Yorkshire, chỉ số lứa đẻ đạt $2,29 \pm 0,10$ lứa/nái/năm với khoảng cách lứa đẻ là $159,54 \pm 7,06$ ngày; số con cai sữa/nái/năm đạt $26,70 \pm 1,92$ con. Sai khác giữa hai giống ở các chỉ tiêu này không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lan Anh đã xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản và năng suất đàn nái Landrace và Yorkshire có nguồn gốc từ Mỹ và Pháp nuôi tại Trạm Nghiên cứu và Phát triển Giống lợn Hạt nhân Tam Điệp. Kết quả phân tích thống kê chỉ ra rằng yếu tố lứa đẻ đóng vai trò chi phối quyết định đến năng suất sinh sản qua các lứa, trong khi năng suất giữa hai giống tương đương nhau với số con cai sữa/nái/năm đạt trên 26 con. Công trình cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác quản lý giống, xây dựng quy trình khai thác đàn nái ngoại hạt nhân và định hướng các tổ hợp lai thương phẩm trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam.