Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật quốc tế về sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hoà bình" do nghiên cứu sinh Phạm Gia Chương thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Bá Diến. Công trình thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế (mã số: 62 38 60 01), được bảo vệ năm 2015.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Năng lượng nguyên tử (NLNT) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế – xã hội của nhân loại. Dẫn theo các nghiên cứu của Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA), việc ứng dụng công nghệ hạt nhân vì mục đích hòa bình mang lại 6 nhóm lợi ích cơ bản:
- Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo tồn các nguồn tài nguyên tự nhiên (đa dạng sinh học, nước ngọt, không khí sạch, đất canh tác);
- Hỗ trợ xác định, lập bản đồ các nguồn nước ngầm và nâng cao hiệu quả các hệ thống thủy lợi (vốn sử dụng tới 70% nguồn nước ngọt toàn cầu);
- Hỗ trợ sử dụng năng lượng hạt nhân an toàn, bền vững, giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó biến đổi khí hậu trong bối cảnh nhu cầu điện thế giới dự báo tăng từ 60% đến 100% vào năm 2030;
- Gia tăng sản lượng lương thực, nâng cao độ phì nhiêu của đất và quản lý nguồn nước nhằm bảo đảm an ninh lương thực toàn cầu;
- Bảo vệ đại dương thông qua việc theo dõi, giám sát quá trình axit hóa;
- Chẩn đoán và điều trị bệnh y tế (như các bệnh ung thư, tim mạch thông qua dược phẩm phóng xạ).
Song song với các lợi ích trên, hoạt động sử dụng NLNT tiềm ẩn 5 nguy cơ và thách thức nghiêm trọng:
- Rủi ro bức xạ gây ra các hiệu ứng sinh học tất yếu và hiệu ứng ngẫu nhiên lên sức khỏe con người và môi trường;
- Nguy cơ phổ biến và phát triển vũ khí hạt nhân (VKHN);
- Chất thải phóng xạ có độc tính cao và tồn tại lâu dài;
- Nguy cơ tai nạn tại các nhà máy điện hạt nhân (tiêu biểu như thảm họa Chernobyl năm 1986 tại Ukraine và Fukushima Daiichi năm 2011 tại Nhật Bản);
- Thách thức trong vận chuyển nhiên liệu hạt nhân và chất thải phóng xạ.
Tại Việt Nam, chủ trương ứng dụng NLNT đã được khẳng định tại Nghị quyết Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa VIII (24/12/1996) và Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng. Dự báo nhu cầu điện sản xuất của Việt Nam theo phương án cơ sở đặt ra áp lực lớn về an ninh năng lượng:
| Giai đoạn / Chỉ số dự báo |
Năm 2020 |
Năm 2030 |
| Nhu cầu điện sản xuất (phương án cơ sở, GDP tăng 7,1 - 7,2%/năm) |
201 tỷ kWh |
327 tỷ kWh |
| Khả năng huy động tối đa các nguồn năng lượng nội địa |
165 tỷ kWh |
208 tỷ kWh |
| Mức độ thiếu hụt nguồn điện trong nước |
36 tỷ kWh |
119 tỷ kWh |
Tuy nhiên, hạ tầng kỹ thuật, tài chính, nhân lực và khung pháp lý trong nước về NLNT còn nhiều bất cập; việc tham gia các điều ước quốc tế về NLNT còn chưa đầy đủ. Luận án giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi tại Việt Nam chưa có công trình khoa học pháp lý nào nghiên cứu tổng thể, toàn diện và có hệ thống về pháp luật quốc tế điều chỉnh việc sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình đặt trong mối quan hệ so sánh với pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Đưa ra luận cứ khoa học nhằm góp phần hoàn thiện và thực thi hiệu quả pháp luật quốc tế về sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình của Việt Nam; đề xuất các giải pháp xây dựng, hoàn thiện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu nội dung các quy định điều ước quốc tế về năng lượng nguyên tử mà Việt Nam đã tham gia và chưa tham gia ký kết;
- Nghiên cứu nội dung các điều ước quốc tế tiêu biểu, pháp luật của một số quốc gia điển hình về sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình làm cơ sở đánh giá pháp luật Việt Nam;
- Nghiên cứu các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành điều chỉnh trực tiếp và liên quan đến NLNT (Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Năng lượng nguyên tử 2008, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Khoáng sản, Chiến lược ứng dụng NLNT vì mục đích hòa bình đến năm 2020), trọng tâm là Luật Năng lượng nguyên tử 2008;
- Nghiên cứu thực tiễn thi hành các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên để đề xuất các giải pháp hoàn thiện phù hợp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật quốc tế, pháp luật của một số quốc gia điển hình trên thế giới và hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam về sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Các vấn đề lý luận cơ bản; các điều ước quốc tế tiêu biểu; hệ thống tài liệu hướng dẫn của IAEA (như Sổ tay hướng dẫn xây dựng Luật Năng lượng nguyên tử); pháp luật của Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc; thực trạng quy định và áp dụng pháp luật Việt Nam (tập trung vào Luật Năng lượng nguyên tử 2008); các giải pháp hoàn thiện thể chế và đề xuất tham gia các điều ước quốc tế còn thiếu.
- Thời gian và không gian: Không gian pháp luật quốc tế, các quốc gia chọn lọc và Việt Nam; số liệu, văn bản và báo cáo khảo cứu tính đến thời điểm hoàn thành luận án (2015).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Tác giả tổng hợp các công trình quốc tế theo các nhóm tiếp cận:
- Hồi ký và tổng kết lịch sử thể chế: David Fischer (1997) với Personal Reflections do IAEA xuất bản; Kỷ yếu kỷ niệm 50 năm thành lập IAEA tái hiện lịch sử cơ quan từ bài phát biểu "Nguyên tử vì hòa bình" năm 1953 của Tổng thống Hoa Kỳ Dwight D. Eisenhower.
- An toàn, an ninh và phân tích rủi ro hạt nhân: Gordon B.G. (2003) với chuyên khảo About the dark truths. Scientific and organizational problems of regulating the safe use of nuclear energy (301 trang) phân tích thực trạng pháp luật và an toàn hạt nhân tại Nga; Kỷ yếu Hội nghị quốc tế về an ninh hạt nhân của IAEA.
- Khung pháp lý dự án điện hạt nhân và cẩm nang lập pháp của IAEA: Helen Cook với công trình phân tích khung pháp lý toàn diện cho các dự án điện hạt nhân; Sổ tay hướng dẫn Luật Năng lượng nguyên tử của IAEA (2003, gồm 5 phần) và cuốn Handbook on Nuclear Law: Implementing Legislation (2010, 167 trang); các ấn phẩm thuộc chuỗi IAEA Nuclear Energy Series và Nuclear Security Series (NE-BP 2009, NW-G-1, NP-T-1 dự án INPRO với 96 nước tham gia, NG-O 2011, NW-G-2, INFCIRC/225/Revision 5 năm 2011).
- Nghiên cứu pháp lý chuyên khảo của các học giả Liên Xô / Liên bang Nga: Chuyên khảo của GS. I. (224 trang); I. (1975) với Nuclear energy, Legal problems (216 trang); Makarova (2009) với bài báo trên tạp chí EKOSinform (số 2/2009, tr. 35-48); Luận án tiến sĩ của S. (2002) với Peaceful use of nuclear energy and the environment: international legal problems (270 trang).
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các đề án kỹ thuật, an ninh chuyên ngành hoặc quản lý hành chính cục bộ:
- Các đề án cấp bộ và nhà nước: Đề án của Bộ Công an (2008) về bảo đảm an ninh trong lĩnh vực NLNT; Đề án thuộc Chương trình trọng điểm cấp Nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ (2005) nghiên cứu 07 vấn đề liên quan phát triển điện hạt nhân; Đề án của Bộ Khoa học và Công nghệ (2009) về tăng cường năng lực quốc gia bảo đảm an toàn hạt nhân; Đề án của Bộ Quốc phòng (2008) về ứng phó khẩn cấp sự cố, tai nạn bức xạ và hạt nhân.
- Sách tham khảo và phổ biến kiến thức: Đinh Ngọc Lân (2004), Năng lượng nguyên tử và đời sống, NXB Văn hóa Thông tin; Nguyễn Thọ Nhân (2011), Năng lượng hạt nhân - Chiến tranh và hòa bình, NXB Tri thức.
- Luận văn thạc sĩ chuyên ngành: Luận văn của Nguyễn Thị Thu Trang (2010), Quản lý Nhà nước trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử ở Việt Nam hiện nay (chuyên ngành Luật Hành chính); Luận văn của Nguyễn Thị Hoàn (2012), Pháp luật bảo đảm quản lý an toàn nhà máy điện hạt nhân ở Việt Nam (chuyên ngành Lý luận - Lịch sử Nhà nước và Pháp luật).
- Bài báo khoa học và báo cáo chuyên môn: Nguyễn Việt Hùng (2005), bài viết về cam kết không phổ biến vũ khí hạt nhân của Việt Nam trên tạp chí Hoạt động khoa học; cùng các báo cáo tổng kết của Bộ Khoa học và Công nghệ về dự án điện hạt nhân Ninh Thuận, an toàn bức xạ và sơ kết 03 năm thi hành Luật Năng lượng nguyên tử 2008.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam trước đó chưa tiếp cận tổng thể pháp luật quốc tế về sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình dưới góc độ một ngành luật quốc tế độc lập. Các nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở góc độ kỹ thuật, hành chính hoặc từng khía cạnh đơn lẻ. Luận án đặt ra mục tiêu xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh, khảo cứu toàn diện hệ thống điều ước quốc tế, đối chiếu với kinh nghiệm của các quốc gia phát triển điện hạt nhân, chỉ ra những hạn chế của Luật Năng lượng nguyên tử 2008 và đề xuất lộ trình nội luật hóa, gia nhập các điều ước quốc tế cần thiết.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm pháp lý
- Khái niệm năng lượng nguyên tử: Theo quy định tại Điều 3 Luật Năng lượng nguyên tử năm 2008 của Việt Nam, NLNT được xác định là: "Năng lượng được giải phóng trong quá trình biến đổi hạt nhân bao gồm năng lượng phân hạch, năng lượng nhiệt hạch, năng lượng do phân rã chất phóng xạ; là năng lượng sóng điện từ có khả năng ion hoá vật chất và năng lượng các hạt được gia tốc". Luận án phân tích sự tương đồng về bản chất giữa hai thuật ngữ "năng lượng nguyên tử" và "năng lượng hạt nhân" trong luật của Nhật Bản và Hàn Quốc.
- Khái niệm pháp luật quốc tế về sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình: Là một ngành của Luật Quốc tế, bao gồm tổng thể các nguyên tắc và quy phạm pháp lý quốc tế điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong hoạt động hợp tác nghiên cứu, ứng dụng, khai thác, quản lý và trách nhiệm pháp lý về NLNT vì mục đích hòa bình giữa các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế.
- Hệ thống nguyên tắc điều chỉnh:
- 10 nguyên tắc an toàn cơ bản của IAEA: (1) Trách nhiệm về bảo đảm an toàn; (2) Vai trò của chính phủ; (3) Lãnh đạo và quản lý về an toàn; (4) Luận chứng về cơ sở và hoạt động; (5) Tối ưu hóa bảo vệ an toàn hạt nhân; (6) Hạn chế rủi ro cho cá nhân; (7) Bảo vệ thế hệ hiện tại và tương lai; (8) Ngăn ngừa tai nạn; (9) Sẵn sàng và ứng phó sự cố; (10) Hành động bảo vệ để giảm rủi ro bức xạ hiện có và ngoài kiểm soát.
- 12 nguyên tắc an ninh (A đến L) theo Công ước Bảo vệ thực thể vật liệu hạt nhân: Trách nhiệm của quốc gia; Trách nhiệm trong vận chuyển quốc tế; Khung pháp lý và pháp quy; Cơ quan có thẩm quyền; Trách nhiệm của người được cấp phép; Văn hóa an ninh; Đánh giá mối đe dọa; Phương pháp tiếp cận theo cấp độ; Bảo vệ theo chiều sâu; Bảo đảm chất lượng; Kế hoạch ứng phó sự kiện bất ngờ; Bảo mật thông tin.
- 9 nguyên tắc quản lý chất thải phóng xạ: Bảo vệ sức khỏe con người; Bảo vệ môi trường; Bảo vệ bên ngoài biên giới quốc gia; Bảo vệ thế hệ tương lai; Không gây gánh nặng cho thế hệ tương lai; Phù hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật; Kiểm soát phát sinh chất thải tại nguồn; Quan tâm mối liên hệ giữa các khâu phát sinh và kiểm soát; Bảo đảm an toàn cơ sở quản lý chất thải.
- Các nguyên tắc chung khác: Nguyên tắc trách nhiệm; cho phép; kiểm soát liên tục; bồi thường thiệt hại; phát triển bền vững; phục tùng; độc lập của cơ quan pháp quy; công khai minh bạch; hợp tác quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích: Làm rõ các khái niệm lý luận, nội dung các điều ước quốc tế và quy định của pháp luật Việt Nam;
- Phương pháp hệ thống hóa: Phân loại, sắp xếp các văn bản quy phạm pháp luật trong nước và quốc tế theo các nhóm chế định chuyên ngành (an toàn, an ninh, thanh sát, bồi thường);
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các tiêu chuẩn của IAEA, điều ước quốc tế và pháp luật của 5 quốc gia điển hình (Nga, Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc) với pháp luật Việt Nam;
- Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa thực tiễn, rút ra các nhận định khoa học và luận giải các nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống điều ước quốc tế đa phương và khu vực (NPT 1968, CTBT 1996, Hiệp định Thanh sát 1972, Nghị định thư bổ sung 1997, Hiệp ước Bangkok 1971; Công ước Bảo vệ thực thể 1979 và sửa đổi 2005, Công ước Khủng bố hạt nhân 2005; Công ước Thông báo sớm 1986, Công ước Trợ giúp 1986, Công ước An toàn hạt nhân 1994, Công ước Quản lý chất thải 1997; Công ước Viên 1963/1997, Công ước Paris 1960, Công ước Bồi thường bổ sung 1997).
- Các văn kiện, hướng dẫn pháp quy, tiêu chuẩn an toàn của IAEA.
- Hệ thống pháp luật quốc gia của Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Năng lượng nguyên tử 2008, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Khoáng sản, các văn bản hướng dẫn thi hành và báo cáo thực tiễn ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề liên quan đến nội dung luận án
Chương 1 phân tích bức tranh tổng thể về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tác giả phân tích các tài liệu quốc tế của IAEA, các công trình của các học giả chuyên ngành (David Fischer, Gordon B.G., Helen Cook, Makarova...) và hệ thống hóa các đề án, công trình nghiên cứu tại Việt Nam (Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Quốc phòng, các luận văn thạc sĩ).
Kết luận chương chỉ rõ: Dù đã có các công trình nghiên cứu về an toàn, an ninh và kỹ thuật hạt nhân, nhưng vẫn thiếu vắng công trình khoa học pháp lý nghiên cứu toàn diện pháp luật quốc tế về sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình nhằm phục vụ trực tiếp cho quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam và chuẩn bị xây dựng nhà máy điện hạt nhân.
Chương 2: Những vấn đề lý luận của pháp luật quốc tế về sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình
Chương 2 làm rõ các nội dung nền tảng:
- Lịch sử hình thành: Xuất phát điểm từ bài phát biểu "Nguyên tử vì hòa bình" của Tổng thống Hoa Kỳ Dwight D. Eisenhower (08/12/1953) trước Đại hội đồng Liên hợp quốc; tiếp đó là việc thông qua Điều lệ IAEA (23/10/1956), thành lập Cơ quan Năng lượng nguyên tử châu Âu thuộc OEEC/OECD (tháng 7/1956), và thành lập Cộng đồng Năng lượng nguyên tử châu Âu (EURATOM) theo Hiệp ước Rome (25/03/1957, vận hành từ 01/01/1958).
- Đặc điểm pháp lý: Tính quyền uy và phục tùng nghiêm ngặt (không mang tính thỏa thuận bình đẳng, bắt buộc thực thi); kết hợp chặt chẽ giữa quy phạm hành chính và quy phạm thủ tục; coi trọng tính phòng ngừa rủi ro; nguồn luật phong phú, mang tính liên ngành cao.
- Nguyên tắc và thiết chế: Luận giải các hệ nguyên tắc an toàn, an ninh, quản lý chất thải phóng xạ; phân tích vai trò của các tổ chức quốc tế và khu vực gồm IAEA, Hiệp định Hợp tác khu vực châu Á – Thái Bình Dương (RCA), và Diễn đàn Hợp tác hạt nhân châu Á (FNCA).
Chương 3: Các quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài về sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình
Chương 3 tập trung phân tích 4 nhóm điều ước quốc tế chủ chốt:
- Không phổ biến vũ khí hạt nhân và thanh sát hạt nhân: NPT 1968, CTBT 1996, Hiệp ước cấm thử một phần 1963, Hiệp định Thanh sát 1972, Nghị định thư bổ sung (AP) 1997, Hiệp ước Bangkok 1971;
- An ninh hạt nhân: Công ước Bảo vệ thực thể vật liệu hạt nhân 1979 và sửa đổi 2005, Công ước Ngăn chặn các hành động khủng bố hạt nhân 2005;
- An toàn hạt nhân: Công ước Thông báo sớm 1986, Công ước Trợ giúp 1986, Công ước An toàn hạt nhân 1994, Công ước chung về an toàn quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng và an toàn quản lý chất thải phóng xạ 1997;
- Trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại hạt nhân: Công ước Viên 1963 và Nghị định thư sửa đổi 1997, Công ước Paris 1960, Công ước Bồi thường bổ sung (CSC) 1997.
Đồng thời, chương này khảo sát kinh nghiệm lập pháp của 5 quốc gia phát triển điện hạt nhân (Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về mô hình cơ quan pháp quy độc lập, cơ chế cấp phép nhiều giai đoạn và cơ chế tài chính bảo đảm bồi thường thiệt hại hạt nhân.
Chương 4: Pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên về sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình - Phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế
Chương 4 đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Luật Năng lượng nguyên tử 2008 và các văn bản hướng dẫn), đối chiếu với các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. Tác giả chỉ rõ các khoảng trống pháp lý:
- Mô hình cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân chưa bảo đảm tính độc lập thực chất theo hướng dẫn của IAEA;
- Quy định về cấp phép địa điểm, phê duyệt thiết kế, vận hành thử nghiệm và tháo dỡ nhà máy điện hạt nhân chưa đầy đủ, thiếu quy chuẩn kỹ thuật đồng bộ;
- Cơ chế bồi thường thiệt hại hạt nhân, trách nhiệm dân sự và mức giới hạn trách nhiệm tài chính chưa tương thích với các công ước quốc tế mới;
- Thiếu các quy định chi tiết về quản lý lâu dài nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng và chất thải phóng xạ mức độ cao.
Từ phân tích trên, chương 4 đề xuất các phương hướng và giải pháp hoàn thiện cụ thể cho Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Luận án là công trình tiến sĩ đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về pháp luật quốc tế điều chỉnh việc sử dụng NLNT vì mục đích hòa bình;
- Xây dựng và làm rõ hệ thống cơ sở lý luận, khái niệm, đặc điểm và các nguyên tắc đặc thù của pháp luật quốc tế về NLNT;
- Phân tích, tổng hợp hệ thống quy phạm điều ước quốc tế, tài liệu hướng dẫn của IAEA và kinh nghiệm lập pháp của các nước phát triển (Nga, Mỹ, Pháp, Nhật, Hàn);
- Đánh giá toàn diện thực trạng, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của Luật Năng lượng nguyên tử 2008 của Việt Nam so với các chuẩn mực quốc tế, cung cấp luận cứ khoa học cho việc sửa đổi luật và hoạch định chính sách.
Các giải pháp đề xuất
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nghiên cứu lý luận và hoạch định chính sách: Nâng cao nhận thức lý luận về luật hạt nhân, bảo đảm sự hài hòa giữa an ninh năng lượng và an toàn bức xạ;
- Hoàn thiện nội dung pháp luật thực định: Sửa đổi, bổ sung Luật Năng lượng nguyên tử năm 2008; xây dựng các nghị định hướng dẫn về an toàn điện hạt nhân, quản lý chất thải phóng xạ và bồi thường thiệt hại hạt nhân;
- Kiện toàn tổ chức và cơ quan quản lý: Thành lập cơ quan an toàn bức xạ và hạt nhân quốc gia độc lập trực thuộc Chính phủ nhằm bảo đảm thẩm quyền kiểm soát không bị chi phối bởi các cơ quan phát triển năng lượng;
- Bảo đảm điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật và tài chính: Đầu tư hạ tầng đo kiểm phóng xạ, trung tâm dữ liệu quốc gia (NDC), thành lập quỹ dự phòng tài chính xử lý sự cố và quản lý chất thải lâu dài;
- Đẩy mạnh hợp tác quốc tế: Tăng cường tham gia các chương trình hỗ trợ kỹ thuật của IAEA, hợp tác đa phương trong khuôn khổ RCA, FNCA và xây dựng kế hoạch gia nhập các điều ước quốc tế còn thiếu (như Công ước Bồi thường bổ sung, Công ước chung về chất thải phóng xạ);
- Đóng góp hoàn thiện pháp luật quốc tế: Tích cực tham gia thảo luận và đóng góp ý kiến xây dựng các công ước, chuẩn mực an toàn mới trong khuôn khổ các tổ chức quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do phạm vi đề tài rộng và giới hạn trang của một luận án tiến sĩ luật học, công trình tập trung chủ yếu vào các bất cập trọng tâm của Luật Năng lượng nguyên tử 2008 so với các điều ước quốc tế cơ bản, chưa đi sâu vào toàn bộ các thông tư kỹ thuật chuyên ngành và các thỏa thuận thương mại song phương trong xây dựng nhà máy điện hạt nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về mô hình hợp đồng kinh tế và chuyển giao công nghệ điện hạt nhân giữa Việt Nam và các đối tác quốc tế;
- Nghiên cứu khung pháp lý chi tiết về giám sát an toàn hạt nhân và bảo đảm an ninh mạng tại các cơ sở hạt nhân dân sự;
- Đánh giá tác động pháp lý và kinh tế sau khi Việt Nam hoàn tất việc gia nhập các công ước quốc tế về trách nhiệm bồi thường thiệt hại hạt nhân.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng và lĩnh vực sau:
- Cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ trực tiếp cho Quốc hội, Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục An toàn bức xạ và hạt nhân trong quá trình sửa đổi Luật Năng lượng nguyên tử 2008 và xây dựng hệ thống văn bản dưới luật;
- Cơ quan ngoại giao và đàm phán quốc tế: Hỗ trợ Bộ Ngoại giao và các bộ, ngành liên quan trong việc đánh giá, đàm phán và gia nhập các điều ước quốc tế đa phương và song phương về hạt nhân dân sự;
- Cơ sở nghiên cứu và đào tạo: Làm tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học tại các cơ sở đào tạo luật học (chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Môi trường, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Hành chính) và các viện nghiên cứu hạt nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhu cầu điện năng và mức độ thiếu hụt nguồn điện tại Việt Nam đến năm 2020 và 2030 theo số liệu luận án là bao nhiêu?
Theo phương án cơ sở được nêu trong luận án (giả thiết tăng trưởng GDP 7,1 - 7,2%/năm):
- Đến năm 2020: Nhu cầu điện sản xuất là 201 tỷ kWh, nguồn nội địa tối đa đạt 165 tỷ kWh, dẫn đến thiếu hụt 36 tỷ kWh.
- Đến năm 2030: Nhu cầu điện sản xuất là 327 tỷ kWh, nguồn nội địa tối đa đạt 208 tỷ kWh, dẫn đến thiếu hụt 119 tỷ kWh.
2. Mười nguyên tắc an toàn cơ bản theo tiêu chuẩn của IAEA gồm những nội dung nào?
Mười nguyên tắc an toàn gồm: (1) Trách nhiệm về bảo đảm an toàn; (2) Vai trò của chính phủ trong thiết lập khung pháp quy độc lập; (3) Lãnh đạo và quản lý an toàn; (4) Luận chứng cơ sở và hoạt động; (5) Tối ưu hóa việc bảo vệ; (6) Hạn chế rủi ro cho cá nhân; (7) Bảo vệ thế hệ hiện tại và tương lai; (8) Ngăn ngừa tai nạn; (9) Sẵn sàng và ứng phó sự cố; (10) Hành động bảo vệ để giảm rủi ro hiện có và ngoài kiểm soát pháp luật.
3. Pháp luật của những quốc gia nào được khảo cứu để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam?
Luận án khảo cứu pháp luật năng lượng nguyên tử của 5 quốc gia: Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Cộng hòa Pháp, Nhật Bản và Hàn Quốc.
4. Sáu nhóm giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật Việt Nam được tác giả đề xuất là gì?
Sáu nhóm giải pháp bao gồm: (1) Giải pháp nghiên cứu lý luận về nhận thức và hoạch định chính sách; (2) Giải pháp hoàn thiện về nội dung pháp luật năng lượng nguyên tử; (3) Giải pháp liên quan đến các cơ quan, tổ chức trực tiếp tham gia xây dựng và hoàn thiện pháp luật; (4) Giải pháp về điều kiện cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn tài chính; (5) Giải pháp về hợp tác quốc tế; (6) Giải pháp hoàn thiện pháp luật quốc tế về năng lượng nguyên tử.
5. Sáu lợi ích của công nghệ hạt nhân đối với sự phát triển bền vững theo báo cáo của IAEA được nêu trong luận án là gì?
Sáu lợi ích bao gồm: (1) Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo tồn tài nguyên tự nhiên; (2) Xác định nguồn nước ngầm và nâng cao hiệu quả thủy lợi; (3) Cung cấp năng lượng sạch, giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó biến đổi khí hậu; (4) Tăng sản lượng lương thực và cải thiện độ phì nhiêu của đất; (5) Giám sát quá trình axit hóa để bảo vệ đại dương; (6) Chẩn đoán và điều trị bệnh y tế (đặc biệt là ung thư và tim mạch).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Gia Chương là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về pháp luật quốc tế điều chỉnh việc sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình. Tác giả đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, hệ thống nguyên tắc quốc tế, khảo cứu các điều ước quốc tế trọng yếu và kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia phát triển điện hạt nhân. Đồng thời, luận án đã chỉ ra những bất cập của Luật Năng lượng nguyên tử 2008 của Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện thể chế trong nước và thúc đẩy quá trình tham gia các điều ước quốc tế trong lĩnh vực này.