Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (mã số: 62340501) của nghiên cứu sinh Sattakoun Vannasinh, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2017 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Ngô Quang Huân và TS. Ngô Thị Ánh, mang tên: “Ảnh hưởng của năng lực nhà khởi nghiệp và môi trường khởi nghiệp đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Lào”.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, khu vực kinh tế tư nhân – đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) – đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc đóng góp vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tạo nguồn thu ngân sách và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động xã hội. Tuy nhiên, các doanh nghiệp mới thành lập tại Lào có tính dễ tổn thương rất cao trước những biến động của thị trường. Các khảo sát thực tế và nghiên cứu quốc tế (Stephen và cộng sự, 2005) chỉ ra rằng có hơn 50% doanh nghiệp phải đóng cửa trong vòng 0 đến 3 năm sau khi khởi sự và 33% tiếp tục ngừng hoạt động trong 3 năm tiếp theo.
Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây về khởi nghiệp thường được triển khai riêng lẻ: hoặc chỉ tập trung vào các đặc điểm cá nhân, phẩm chất của nhà sáng lập (Bird, 1995; Chandler và Hanks, 1994; Lerner và Almor, 2002), hoặc chỉ xem xét tác động từ môi trường kinh doanh vĩ mô (Collier và Dollar, 2002; Dollar và cộng sự, 2005; World Bank, 2012). Hầu hết các công trình này được thực hiện tại các quốc gia phát triển. Tại Lào – một quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi, xuất phát điểm phát triển thấp và hệ thống tài chính chưa hoàn thiện – chưa có công trình nghiên cứu định lượng nào kết hợp và kiểm định đồng thời tác động của cả hai nhóm yếu tố: năng lực nhà khởi nghiệp và môi trường khởi nghiệp đối với kết quả hoạt động của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong những năm đầu sau thành lập.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố thuộc năng lực nhà khởi nghiệp và các yếu tố thuộc môi trường khởi nghiệp có ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc năng lực nhà khởi nghiệp và các yếu tố thuộc môi trường khởi nghiệp đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực của nhà khởi nghiệp, cải thiện môi trường khởi nghiệp từ đó gia tăng kết quả hoạt động của các doanh nghiệp khởi nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:
- Các yếu tố nào thuộc năng lực nhà khởi nghiệp và các yếu tố thuộc môi trường khởi nghiệp có ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp?
- Các yếu tố thuộc năng lực nhà khởi nghiệp và các yếu tố thuộc môi trường khởi nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp?
- Hàm ý quản trị giúp nâng cao năng lực của nhà khởi nghiệp, cải thiện môi trường khởi nghiệp từ đó gia tăng kết quả hoạt động của các doanh nghiệp khởi nghiệp là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực của nhà khởi nghiệp, môi trường khởi nghiệp và kết quả hoạt động của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Đối tượng khảo sát: Những nhà khởi nghiệp trực tiếp tham gia điều hành tại doanh nghiệp (nghiệp chủ, thành viên sáng lập giữ chức danh Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch công ty, Giám đốc, Phó Giám đốc).
- Phạm vi không gian: Khảo sát tại 3 trung tâm kinh tế trọng điểm của Lào gồm Thủ đô Viêng Chăn, tỉnh Savannakhet và tỉnh Champasack.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu định lượng được thu thập từ tháng 03 đến tháng 05 năm 2015.
- Giới hạn doanh nghiệp: Khảo sát các doanh nghiệp độc lập có thời gian hoạt động từ 1 năm đến 5 năm (nhằm tập trung vào giai đoạn doanh nghiệp vừa vượt qua bước hình thành và đang đối mặt với các thách thức trong quá trình phát triển).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được tác giả tổng thuật
Luận án đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước theo các nhóm chủ đề chính:
| Hướng tiếp cận |
Các tác giả, công trình tiêu biểu |
Nội dung và luận điểm chính |
| Lý thuyết khởi nghiệp kinh doanh |
Cantillon (1755); Marshall (1949); Schultz (1975); Knight (1971); Schumpeter (1989); Kirzner (1997); Shane và Venkataraman (2000); Carland và cộng sự (1984); Kelley và cộng sự (2011) |
Khởi nghiệp là quá trình chấp nhận rủi ro, phát hiện cơ hội thị trường và thực hiện đổi mới sáng tạo (hoặc "sáng tạo bắt chước" theo Drucker, 1985 tại các nước đang phát triển). Phân định 4 giai đoạn khởi nghiệp từ tiềm năng, thành lập, vận hành đến sau chấm dứt hoạt động. |
| Năng lực của nhà khởi nghiệp |
Boyatzis (1982); Bird (1988, 1995); Mitton (1989); Chandler và Jansen (1992); Hood và Young (1993); Baum (1994); Chandler và Hanks (1994); Martin và Staines (1994); Bartlett và Ghoshal (1997); Man và cộng sự (2002); Lerner và Almor (2002) |
Phân tách năng lực thành các nhóm: đặc điểm cá nhân, kiến thức, kỹ năng nhận diện cơ hội, năng lực quản trị chức năng, năng lực lãnh đạo, năng lực tạo dựng mối quan hệ và cam kết chiến lược. |
| Môi trường kinh doanh và khởi nghiệp |
Porter (1985); Covin và Slevin (1997); Collier và Dollar (2002); Dollar và cộng sự (2005); Radas và Bozic (2009); Grimaldi và Grandi (2005); Meuleman và De Maeseneire (2012); Zain và Kassim (2012) |
Môi trường là nơi cung ứng tài nguyên. Các nhân tố tác động gồm: tiếp cận tài chính chính thức/phi chính thức, chính sách hỗ trợ của nhà nước, tiếp cận đào tạo và vườn ươm, điều kiện tiếp cận thị trường và chuẩn mực văn hóa xã hội. |
| Kết quả hoạt động của doanh nghiệp |
Kaplan và Norton (1993); Dawes (1999); Mitchell (2002); Robert (2004); de Waal và Coevert (2007); Carlos và cộng sự (2011) |
Đo lường kết quả thông qua 4 khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học tập và phát triển. Ưu tiên kết hợp các chỉ tiêu định tính, phi tài chính khi đánh giá các doanh nghiệp non trẻ (1-5 năm). |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn
Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: Các mô hình hiện có thường kiểm định riêng rẽ tác động của năng lực nhà khởi nghiệp hoặc môi trường kinh doanh đối với kết quả doanh nghiệp. Luận án khắc phục hạn chế này bằng cách xây dựng một mô hình tích hợp, đồng thời đánh giá tương quan đa chiều của 4 nhóm năng lực cá nhân và 5 thành phần môi trường khởi nghiệp đến kết quả hoạt động doanh nghiệp SME trong bối cảnh thực nghiệm tại CHDCND Lào.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu
Nghiên cứu tiếp cận khái niệm năng lực theo trường phái Hoa Kỳ (Boyatzis, 1982; Bird, 1995), xem năng lực là tập hợp các đặc trưng cơ bản, kỹ năng và kiến thức giúp cá nhân đạt hiệu quả công việc vượt trội. Mô hình nghiên cứu gồm 10 khái niệm chính:
- Năng lực khởi nghiệp (Entrepreneurial competencies - EC): Thể hiện khả năng nhận diện cơ hội kinh doanh, tinh thần đổi mới, dám chấp nhận rủi ro và theo đuổi ý tưởng.
- Năng lực quản trị và kinh doanh (Business Management capability - BMC): Khả năng hoạch định, tổ chức bộ máy, điều hành tài chính, marketing và vận hành sản xuất.
- Năng lực nhân sự (Human resources capacity - HRC): Khả năng tuyển dụng, đào tạo, tạo động lực và duy trì đội ngũ lao động gắn bó.
- Năng lực nhận thức và mối quan hệ (Cognitive and relationship capacities - CRC): Khả năng phân tích vấn đề, tự đánh giá, xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ xã hội phục vụ kinh doanh.
- Sự tiếp cận các nguồn lực tài chính (Finance Approach - Fin.A): Mức độ thuận lợi khi tiếp cận các nguồn vốn vay ngân hàng, vốn đầu tư mạo hiểm và tín dụng thương mại.
- Chính sách hỗ trợ của Chính phủ (Government support - Gov.S): Các cơ chế ưu đãi thuế, thủ tục pháp lý, hạ tầng thông tin và chương trình hỗ trợ doanh nghiệp của nhà nước.
- Sự tiếp cận các tổ chức đào tạo và hỗ trợ khởi nghiệp (Education Approach - Edu.A): Khả năng tiếp cận các khóa tập huấn, dịch vụ tư vấn quản lý và mạng lưới vườn ươm doanh nghiệp.
- Việc tiếp cận thị trường (Market access - Mar.A): Khả năng thâm nhập kênh phân phối, nắm bắt thông tin khách hàng và mức độ cạnh tranh bình đẳng trong ngành.
- Chuẩn mực văn hóa thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp (Cultural Approach - Cul.A): Sự tôn trọng, thừa nhận của gia đình và xã hội đối với người khởi nghiệp.
- Kết quả hoạt động của doanh nghiệp (Business Performance - BP): Biến phụ thuộc, được đo lường kết hợp giữa tiêu chí tài chính (doanh thu, lợi nhuận, thị phần) và phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, chất lượng quy trình nội bộ, mức độ gắn kết của nhân viên).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hỗn hợp tuần tự qua hai giai đoạn:
[Nghiên cứu sơ bộ (Định tính)]
[Nghiên cứu chính thức (Định lượng)]
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu
Chương mở đầu thiết lập lý do hình thành đề tài, xác định bối cảnh đặc thù của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Lào. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, làm rõ đối tượng, phạm vi không gian (Viêng Chăn, Savannakhet, Champasack) và phạm vi thời gian (khảo sát từ tháng 03 đến tháng 05/2015 trên các doanh nghiệp từ 1 đến 5 năm tuổi). Chương 1 cũng trình bày tóm tắt tiến trình phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về khởi nghiệp kinh doanh, năng lực nhà khởi nghiệp, môi trường kinh doanh và kết quả hoạt động doanh nghiệp. Tác giả phân tích các trường phái lý thuyết từ Cantillon, Marshall, Schultz, Knight, Schumpeter đến các mô hình năng lực hiện đại (Bird, 1995; Man và cộng sự, 2002) và khung thẻ điểm cân bằng (Kaplan và Norton, 1993). Trên cơ sở xác định khe hổng nghiên cứu, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 9 biến độc lập (4 biến năng lực, 5 biến môi trường) tác động đến biến phụ thuộc là kết quả hoạt động doanh nghiệp, cùng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu tương ứng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả trình bày kết quả nghiên cứu định tính sơ bộ với nhóm tập trung 16 nhà khởi nghiệp tại Viêng Chăn, giúp điều chỉnh thang đo gốc 9 nhóm gồm 67 biến quan sát sao cho phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Lào. Chương 3 cũng thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chi tiết (bao gồm phiên bản tiếng Lào tại Phụ lục 6), xác định phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản và quy chuẩn hóa các bước xử lý thống kê trên SPSS 18.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm từ mẫu 524 nhà khởi nghiệp hợp lệ:
- Đặc điểm mẫu: Thống kê mô tả chi tiết về giới tính, độ tuổi, dân tộc, trình độ học vấn, chuyên môn, kinh nghiệm trước khởi nghiệp, truyền thống kinh doanh gia đình, quy mô, loại hình doanh nghiệp, lĩnh vực và thời gian hoạt động.
- Kiểm định thang đo: Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Phân tích hồi quy tuyến tính (OLS): Kiểm định mô hình hồi quy giải thích ảnh hưởng của các biến độc lập đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Các giả định hồi quy (tính tuyến tính, phân phối chuẩn phần dư, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi qua hệ số tương quan hạng Spearman) đều được kiểm tra nghiêm ngặt.
- Phân tích phương sai ANOVA: Kiểm định sự khác biệt về kết quả hoạt động doanh nghiệp giữa các nhóm phân loại nhân khẩu học và tổ chức.
| Yếu tố trong mô hình nghiên cứu |
Ký hiệu |
Kết quả kiểm định giả thuyết |
Chiều hướng tác động |
| Năng lực khởi nghiệp |
EC |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Năng lực quản trị và kinh doanh |
BMC |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Năng lực nhân sự |
HRC |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Năng lực nhận thức và mối quan hệ |
CRC |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Sự tiếp cận các nguồn lực tài chính |
Fin.A |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Chính sách hỗ trợ của Chính phủ |
Gov.S |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Tiếp cận tổ chức đào tạo và hỗ trợ khởi nghiệp |
Edu.A |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Việc tiếp cận thị trường |
Mar.A |
Chấp nhận giả thuyết |
Cùng chiều (+), có ý nghĩa thống kê |
| Chuẩn mực văn hóa thúc đẩy khởi nghiệp |
Cul.A |
Bác bỏ giả thuyết |
Không có ý nghĩa thống kê |
Kết quả phân tích ANOVA khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết quả hoạt động của doanh nghiệp theo:
- Loại hình doanh nghiệp (Bảng 4.19)
- Trình độ học vấn của nhà khởi nghiệp (Bảng 4.20)
- Truyền thống kinh doanh của gia đình (Bảng 4.21)
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương cuối tổng kết các kết quả chính của mô hình đo lường và mô hình lý thuyết. Tác giả đưa ra các định hướng phát triển doanh nghiệp SME tại Lào và đề xuất 2 nhóm hàm ý cụ thể:
- Hàm ý nâng cao năng lực nhà khởi nghiệp: Nâng cao năng lực quản trị - kinh doanh, bồi dưỡng năng lực nhận diện cơ hội khởi nghiệp, phát triển kỹ năng nhận thức - quan hệ và năng lực quản trị nhân sự.
- Hàm ý chính sách về môi trường khởi nghiệp: Mở rộng kênh tiếp cận nguồn vốn tài chính, hoàn thiện chính sách hỗ trợ vĩ mô của Nhà nước, nâng cao hiệu quả các tổ chức đào tạo - vườn ươm khởi nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường.
Chương 5 khép lại bằng việc chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Xây dựng mô hình tích hợp đồng thời: Luận án đã phát triển và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình tích hợp giữa hai nhóm nhân tố (năng lực nội tại của nhà khởi nghiệp và các yếu tố môi trường bên ngoài) tác động đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp SME trong giai đoạn 1-5 năm đầu đời.
- Hoàn thiện hệ thống thang đo tại thị trường chuyển đổi: Nghiên cứu đã kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt và độ tin cậy của bộ thang đo gồm 9 nhóm với 67 biến quan sát, đo lường kết quả hoạt động theo 4 khía cạnh (tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, học tập phát triển) phù hợp với bối cảnh đặc thù của Lào.
- Phát hiện thực nghiệm về yếu tố văn hóa: Luận án chỉ ra rằng trong 9 yếu tố đưa vào mô hình, có 8 yếu tố tác động tích cực có ý nghĩa thống kê, riêng yếu tố chuẩn mực văn hóa (Cul.A) không có ý nghĩa thống kê đối với kết quả hoạt động doanh nghiệp SME tại Lào.
- Xác định các khác biệt nhóm: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt kết quả kinh doanh dựa trên loại hình doanh nghiệp, trình độ học vấn của chủ doanh nghiệp và yếu tố gia đình có truyền thống kinh doanh.
Kiến nghị và hàm ý thực tiễn
Dựa trên kết quả hồi quy và đồ thị giá trị trung bình thang đo, luận án đề xuất các nhóm giải pháp:
- Đối với nhà khởi nghiệp:
- Chủ động nâng cao năng lực quản trị và kỹ năng chuyên môn thông qua các khóa đào tạo bài bản; tránh chỉ dựa vào kinh nghiệm cảm tính.
- Xây dựng hệ thống quản trị nhân sự hoàn chỉnh: tuyển dụng đúng nhu cầu, thiết lập chính sách đãi ngộ thỏa đáng và đào tạo phát triển kỹ năng nhân viên.
- Thiết lập và mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội, đối tác kinh doanh để thu thập thông tin thị trường và cơ hội hợp tác.
- Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước Lào:
- Cải cách thủ tục hành chính, minh bạch hóa chính sách, giảm thiểu chi phí không chính thức cho doanh nghiệp mới.
- Phát triển hệ thống tài chính đa dạng, tạo điều kiện thuận lợi để SME tiếp cận vốn vay ngân hàng với lãi suất hợp lý và các quỹ bảo lãnh tín dụng.
- Thành lập và nâng cao chất lượng hoạt động của các trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, cơ sở ươm tạo doanh nghiệp và các chương trình tư vấn chiến lược.
- Hỗ trợ xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường và thiết lập môi trường cạnh tranh công bằng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án tự xác định các điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện thu thập dữ liệu:
- Phạm vi không gian: Dữ liệu chỉ thu thập tại 3 địa bàn (Viêng Chăn, Savannakhet, Champasack). Dù đây là các trung tâm kinh tế lớn, kết quả có thể chưa bao quát toàn bộ các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa tại Lào.
- Phạm vi thời gian và vòng đời: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp có độ tuổi từ 1 đến 5 năm trong khoảng thời gian khảo sát từ tháng 03 đến tháng 05 năm 2015; chưa khảo sát các doanh nghiệp ở giai đoạn trưởng thành hoặc doanh nghiệp siêu nhỏ dưới 1 năm tuổi.
- Phương pháp đo lường kết quả hoạt động: Do các doanh nghiệp SME tại Lào thường e ngại công bố báo cáo tài chính chính thức, việc đánh giá kết quả hoạt động chủ yếu dựa trên cảm nhận tự đánh giá của nhà khởi nghiệp kết hợp các tiêu chí tài chính và phi tài chính.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành khác của Lào để tăng tính đại diện.
- Tiếp cận các phương pháp phân tích nâng cao như mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các tác động trung gian hoặc điều tiết.
- Nghiên cứu theo dõi dài hạn (longitudinal study) để quan sát sự biến động năng lực và kết quả doanh nghiệp qua các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính bằng thảo luận nhóm tập trung và định lượng OLS/ANOVA mẫu lớn N=524), kỹ thuật xử lý vi phạm giả định hồi quy và cách thức xây dựng thang đo 67 biến quan sát.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Cung cấp khung lý thuyết tổng hợp về khởi nghiệp kinh doanh, các mô hình năng lực doanh nhân (Boyatzis, Bird, Man và cộng sự) và các chỉ tiêu đo lường kết quả hoạt động theo Balanced Scorecard.
- Nhà hoạch định chính sách kinh tế tại Lào: Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các rào cản tài chính, chính sách hỗ trợ và đào tạo mà các doanh nghiệp SME non trẻ đang gặp phải, từ đó xây dựng các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp quốc gia phù hợp.
- Các nhà khởi nghiệp và chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ: Giúp tự đánh giá 4 nhóm năng lực cá nhân cốt lõi và định hướng chiến lược ứng phó với các điều kiện môi trường kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của luận án là gì?
Khảo sát định lượng chính thức được tiến hành bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản với kích thước mẫu hợp lệ là 524 nhà khởi nghiệp trực tiếp điều hành doanh nghiệp (Chủ tịch HĐQT, Giám đốc, Phó Giám đốc) tại Thủ đô Viêng Chăn, tỉnh Savannakhet và tỉnh Champasack, thu thập từ tháng 03 đến tháng 05 năm 2015.
2. Có bao nhiêu yếu tố được xác định có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến kết quả hoạt động của SME tại Lào?
Có 8 yếu tố tác động tích cực có ý nghĩa thống kê gồm: (1) Năng lực khởi nghiệp (EC), (2) Năng lực quản trị và kinh doanh (BMC), (3) Năng lực nhân sự (HRC), (4) Năng lực nhận thức và mối quan hệ (CRC), (5) Sự tiếp cận các nguồn lực tài chính (Fin.A), (6) Chính sách hỗ trợ của Chính phủ (Gov.S), (7) Việc tiếp cận các tổ chức đào tạo và hỗ trợ khởi nghiệp (Edu.A), và (8) Việc tiếp cận thị trường (Mar.A).
3. Yếu tố nào trong mô hình đề xuất đã bị bác bỏ trong kiểm định hồi quy?
Yếu tố Chuẩn mực văn hóa thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp (Cultural Approach - Cul.A) bị bác bỏ do không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy tuyến tính.
4. Phân tích ANOVA trong luận án chỉ ra kết quả hoạt động của doanh nghiệp có sự khác biệt theo những đặc điểm nào?
Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết quả hoạt động kinh doanh giữa các nhóm: (1) Loại hình doanh nghiệp, (2) Trình độ học vấn của nhà khởi nghiệp, và (3) Doanh nghiệp có gia đình có truyền thống kinh doanh.
5. Nghiên cứu sơ bộ định tính được thực hiện với quy mô và kỹ thuật nào?
Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện bằng kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (Focus Group - Pilot study) tại Thủ đô Viêng Chăn với sự tham gia của 16 nhà khởi nghiệp có thời gian hoạt động từ 1 đến 5 năm nhằm điều chỉnh thang đo gốc và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát đại trà.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Sattakoun Vannasinh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm toàn diện tác động đồng thời của năng lực nhà khởi nghiệp và môi trường khởi nghiệp đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Lào. Thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp với mẫu định lượng 524 nhà khởi nghiệp tại 3 trung tâm kinh tế trọng điểm, công trình đã xác định 8 nhân tố có ảnh hưởng tích cực có ý nghĩa thống kê, đồng thời làm rõ sự khác biệt kết quả hoạt động theo học vấn, loại hình tổ chức và truyền thống gia đình. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng có giá trị cho việc xây dựng hàm ý quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách phát triển khu vực kinh tế tư nhân tại CHDCND Lào.