Luận án: Nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Phân tích, đánh giá, giải pháp nâng cao.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Tác giả

Nguyễn Thành Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG

1.1. Tổng quan nghiên cứu về năng lực cạnh tranh

1.2. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài về năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng

1.3. Nội hàm năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng

1.4. Các tiêu chí đánh giá và các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng

1.5. Tổng quan các nghiên cứu trong nước về năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng

1.6. Đánh giá tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH

2.1. Khái niệm cơ bản về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh cấp ngành

2.1.1. Khái niệm về cạnh tranh

2.1.2. Khái niệm về năng lực cạnh tranh

2.1.3. Các cấp độ năng lực cạnh tranh

2.2. Khung phân tích nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

2.3. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của ngành hàng không dân dụng

2.4. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH

3.1. Hàng không dân dụng thế giới. Sự ra đời và phát triển của ngành hàng không dân dụng thế giới

3.2. Thực trạng ngành hàng không dân dụng thế giới

3.3. Hàng không dân dụng Việt Nam

3.3.1. Tổ chức tiền thân của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam

3.3.2. Sự ra đời của Cục Hàng không dân dụng Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 1975

3.3.3. Sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1976 đến năm 1988

3.3.4. Sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam giai đoạn đổi mới đất nước từ năm 1989 đến nay

3.4. Đặc điểm cơ bản của ngành hàng không dân dụng Việt Nam

3.5. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam

3.5.1. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách theo các nhóm tiêu chí

3.5.2. Vận dụng mô hình kim cương vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam

3.5.3. Đánh giá của hành khách về các hãng hàng không Việt Nam

3.6. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam

3.6.1. Những điểm mạnh của ngành HKDDVN

3.6.2. Những điểm yếu trong quá trình phát triển của ngành HKDDVN

3.6.3. Nguyên nhân của những hạn chế

3.7. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH

4.1. Các căn cứ, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

4.1.1. Bối cảnh quốc tế, trong nước đối với các yêu cầu, nhiệm vụ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam.

4.1.2. Tiềm năng phát triển ngành hàng không dân dụng Việt Nam

4.1.3. Mục tiêu phát triển ngành hàng không dân dụng Việt Nam tầm nhìn đến năm 2030

4.2. Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

4.2.1. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam của Chính phủ và các Bộ, ngành

4.2.2. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam của luận án

4.2.3. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

4.3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

4.3.1. Hoàn thiện quy hoạch để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

4.3.2. Tăng cường đầu tư và phát triển khoa học kỹ thuật và cơ sở hạ tầng ngành hàng không dân dụng

4.3.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành hàng không dân dụng

4.3.4. Tăng cường các hoạt động quảng bá du lịch và xúc tiến thương mại

4.3.5. Chủ động phát huy vai trò của các hãng hàng không trong việc tạo dựng năng lực cạnh tranh chung cho ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

4.3.6. Kiến nghị với Quốc hội

4.3.7. Kiến nghị với Chính phủ

4.3.8. Kiến nghị với các Bộ

4.4. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam

Ngành hàng không dân dụng Việt Nam (HKDDVN) đã chứng tỏ là một trong những ngành công nghiệp có tốc độ phát triển nhanh và ấn tượng bậc nhất khu vực. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam đòi hỏi một cái nhìn toàn diện vào bức tranh thị trường, từ cơ cấu thị phần đến các động lực tăng trưởng chính. Theo báo cáo của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), Việt Nam liên tục nằm trong nhóm các quốc gia có thị trường hàng không nội địa tăng trưởng nhanh nhất thế giới trước giai đoạn khủng hoảng. Cụ thể, năm 2016, ngành HKDDVN đứng đầu thế giới về tỷ lệ tăng trưởng so với năm 2015 (32,6%). Sự phát triển này được thúc đẩy bởi sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu, nhu cầu du lịch gia tăng và sự tham gia mạnh mẽ của các hãng hàng không giá rẻ (LCC). Cuộc cạnh tranh trên thị trường hàng không nội địa chủ yếu là cuộc đua song mã giữa hãng hàng không quốc gia Vietnam Airlines (đại diện cho mô hình truyền thống - FSC) và hãng hàng không tư nhân VietJet Air (đại diện cho mô hình LCC). Sự xuất hiện của các tân binh như Bamboo AirwaysVietravel Airlines sau đó đã làm tăng thêm tính cạnh tranh, dù thị phần hàng không Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào hai ông lớn. Các hãng này cạnh tranh không chỉ về giá vé máy bay mà còn ở chất lượng dịch vụ hàng không, mạng đường bay và quy mô đội bay. Trong bối cảnh hội nhập, thị trường Việt Nam cũng chứng kiến sự tham gia của khoảng 68 hãng hàng không quốc tế, tạo ra áp lực cạnh tranh không nhỏ trên thị trường hàng không quốc tế. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này, dù tích cực, cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến cơ sở hạ tầng sân bay và yêu cầu về một chiến lược phát triển bền vững để duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh. Nghiên cứu của Nguyễn Thành Nam (2021) chỉ ra rằng, để duy trì lợi thế, ngành hàng không cần có những giải pháp tổng thể nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

1.1. Phân tích thị phần hàng không Việt Nam Cuộc đua song mã

Thực trạng thị phần hàng không Việt Nam cho thấy rõ sự thống trị của hai cái tên chính: Vietnam Airlines Group (bao gồm Vietnam Airlines, Pacific Airlines và VASCO) và VietJet Air. Trước khi có sự xuất hiện của các hãng bay mới, hai đơn vị này chiếm gần như toàn bộ thị phần vận chuyển hành khách nội địa. Vietnam Airlines, với lợi thế là hãng hàng không quốc gia, tập trung vào phân khúc khách hàng truyền thống, đề cao chất lượng dịch vụ hàng không và sở hữu mạng đường bay rộng khắp cả trong và ngoài nước. Ngược lại, VietJet Air đã thành công vang dội với mô hình hàng không giá rẻ, tập trung vào cạnh tranh về giá để thu hút một lượng lớn khách hàng có thu nhập trung bình và giới trẻ. Sự đối đầu giữa hai mô hình kinh doanh khác biệt này tạo ra một cuộc đua song mã quyết liệt, mang lại nhiều lựa chọn hơn cho hành khách nhưng cũng đặt ra áp lực lớn về tối ưu hóa chi phí và hiệu quả hoạt động cho cả hai bên. Theo luận án của Nguyễn Thành Nam (2021), sự chênh lệch phân khúc này khiến cuộc cạnh tranh trở nên "khập khiễng", thiếu vắng các đối thủ cạnh tranh ngang tầm thực sự trong cùng một phân khúc, đây là một bất lợi cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh toàn ngành.

1.2. So sánh các hãng bay Vietnam Airlines Vietjet và tân binh

Sự khác biệt về năng lực cạnh tranh giữa các hãng hàng không Việt Nam thể hiện rõ qua chiến lược kinh doanh. Vietnam Airlines duy trì tiêu chuẩn 4 sao của Skytrax, tập trung vào an toàn bay và dịch vụ toàn diện. Đội bay của hãng chủ yếu là các dòng máy bay thân rộng hiện đại, phục vụ các đường bay dài. Trong khi đó, VietJet Air theo đuổi chiến lược tối ưu hóa chi phí, khai thác hiệu quả đội bay thân hẹp và liên tục mở rộng các đường bay ngắn và trung. Sự ra đời của Bamboo Airways với mô hình hybrid (lai giữa truyền thống và giá rẻ) đã cố gắng tạo ra một lối đi riêng, cam kết dịch vụ định hướng 5 sao và tỷ lệ bay đúng giờ cao. Pacific Airlines sau khi về lại với Vietnam Airlines được định vị lại trong phân khúc giá rẻ, còn Vietravel Airlines tập trung vào thị trường du lịch lữ hành. Mỗi hãng đều có điểm mạnh riêng, nhưng nhìn chung, năng lực tài chính và quy mô hoạt động vẫn là lợi thế lớn của Vietnam Airlines và Vietjet Air. Việc phân tích báo cáo tài chính ngành hàng không cho thấy rõ sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh và khả năng chống chịu rủi ro giữa các hãng.

II. Top thách thức kìm hãm năng lực cạnh tranh hàng không VN

Mặc dù đạt được tốc độ tăng trưởng ấn tượng, năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản và thách thức mang tính hệ thống. Một trong những thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh về giá trong bối cảnh chi phí đầu vào liên tục biến động. Đặc biệt, giá nhiên liệu bay (giá Jet A1) chiếm một tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí của các hãng bay, và bất kỳ sự biến động nào trên thị trường thế giới đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá vé và lợi nhuận. Thách thức thứ hai đến từ sự hạn chế của cơ sở hạ tầng sân bay. Nhiều sân bay lớn như Tân Sơn Nhất, Nội Bài thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải, ảnh hưởng đến chỉ số đúng giờ (OTP) và trải nghiệm của hành khách. Mặc dù dự án sân bay Long Thành được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này, nhưng tiến độ triển khai và khả năng kết nối đồng bộ vẫn là một dấu hỏi lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô cũng tạo ra rủi ro không nhỏ. Tác động của Covid-19 là một minh chứng rõ ràng nhất, khi đại dịch đã khiến toàn ngành gần như đóng băng, gây ra những tổn thất tài chính nặng nề và đòi hỏi một quá trình phục hồi ngành hàng không lâu dài và tốn kém. Luận án của Nguyễn Thành Nam (2021) cũng nhấn mạnh những "điểm yếu" cố hữu như chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều và sự phụ thuộc vào công nghệ, kỹ thuật từ nước ngoài. Việc chưa khẳng định được vị thế trên thương trường quốc tế và cạnh tranh gay gắt với các hãng hàng không mạnh trong khu vực cũng là một rào cản lớn cần vượt qua.

2.1. Áp lực cạnh tranh về giá và biến động chi phí nhiên liệu bay

Cuộc chiến cạnh tranh về giá là đặc điểm nổi bật của thị trường hàng không Việt Nam, đặc biệt ở phân khúc nội địa. Sự thành công của mô hình hàng không giá rẻ đã buộc tất cả các hãng bay phải tham gia vào cuộc đua giảm giá vé để thu hút khách hàng. Tuy nhiên, chiến lược này tiềm ẩn nhiều rủi ro khi các chi phí vận hành không ngừng gia tăng. Trong đó, giá nhiên liệu bay (giá Jet A1) là yếu tố khó lường và có tác động mạnh mẽ nhất. Theo các báo cáo tài chính ngành hàng không, chi phí nhiên liệu có thể chiếm từ 30-40% tổng chi phí hoạt động của một hãng bay. Khi giá dầu thế giới tăng cao, các hãng hàng không phải đối mặt với lựa chọn khó khăn: hoặc tăng giá vé máy bay, đối mặt với nguy cơ mất khách hàng vào tay đối thủ; hoặc chấp nhận giảm biên lợi nhuận, ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính. Sự phụ thuộc lớn vào thị trường nhiên liệu thế giới khiến các hãng hàng không Việt Nam trở nên dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị và kinh tế toàn cầu.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng sân bay và áp lực quá tải

Cơ sở hạ tầng sân bay được xem là một "nút thắt cổ chai" đối với sự phát triển của ngành hàng không. Tốc độ tăng trưởng hành khách và đội bay trong nhiều năm đã vượt xa năng lực đáp ứng của hệ thống cảng hàng không. Tình trạng quá tải không chỉ xảy ra trên bầu trời mà còn ở nhà ga, sân đỗ, đường băng tại các sân bay trọng điểm. Điều này trực tiếp làm giảm chất lượng dịch vụ hàng không, gây ra tình trạng chậm, hủy chuyến, ảnh hưởng đến uy tín của các hãng. Dù chính sách của chính phủ đã có những định hướng rõ ràng trong việc nâng cấp và mở rộng hạ tầng, điển hình là siêu dự án sân bay Long Thành, quá trình này đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ và thời gian dài. Việc thiếu một trung tâm trung chuyển (hub airport) tầm cỡ khu vực cũng làm giảm khả năng cạnh tranh của Việt Nam so với các quốc gia láng giềng như Thái Lan, Singapore hay Malaysia trong việc thu hút luồng khách quốc tế.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh từ nội lực hãng bay

Để cải thiện năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam, các giải pháp không chỉ đến từ chính sách vĩ mô mà còn phải bắt nguồn từ chính nội lực của các doanh nghiệp. Yếu tố cốt lõi đầu tiên là không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ hàng không. Trong bối cảnh cạnh tranh về giá ngày càng khốc liệt, trải nghiệm khách hàng trở thành yếu tố khác biệt hóa quan trọng. Điều này bao gồm từ dịch vụ mặt đất, trải nghiệm trên chuyến bay, đến các dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng. Thứ hai, việc tối ưu hóa quản trị và vận hành là chìa khóa sống còn. Các hãng bay cần có chiến lược phát triển đội bay hợp lý, phù hợp với định vị phân khúc và mạng đường bay của mình. Việc lựa chọn dòng máy bay tiết kiệm nhiên liệu, quản lý chi phí bảo dưỡng hiệu quả và tăng cường hệ số sử dụng ghế sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả tài chính. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong hàng không là một xu hướng tất yếu. Công nghệ giúp tự động hóa quy trình, cải thiện trải nghiệm khách hàng (check-in online, thẻ lên tàu bay điện tử), tối ưu hóa lịch bay và phân tích dữ liệu lớn để đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn. Luận án của Nguyễn Thành Nam (2021) đề cao "vai trò chủ động của các hãng hàng không trong việc tạo dựng năng lực cạnh tranh chung cho toàn ngành", cho thấy sự tự thân vận động của doanh nghiệp là yếu tố quyết định.

3.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ hàng không và trải nghiệm khách hàng

Trong một thị trường mà giá vé máy bay ngày càng trở nên tương đồng, chất lượng dịch vụ hàng không nổi lên như một vũ khí cạnh tranh sắc bén. Việc đầu tư vào trải nghiệm khách hàng không chỉ giúp giữ chân khách hàng trung thành mà còn tạo ra lợi thế thương hiệu bền vững. Các hãng cần tập trung vào tất cả các điểm chạm trong hành trình của khách hàng: từ giao diện website/ứng dụng đặt vé thân thiện, quy trình làm thủ tục nhanh chóng, thái độ phục vụ chuyên nghiệp của nhân viên, sự sạch sẽ và tiện nghi trên tàu bay, cho đến chất lượng suất ăn và các chương trình giải trí. Đặc biệt, việc xử lý hiệu quả các sự cố như chậm, hủy chuyến và chính sách bồi thường minh bạch sẽ giúp củng cố niềm tin của hành khách. An toàn bay vẫn luôn là ưu tiên hàng đầu và là nền tảng không thể thiếu của chất lượng dịch vụ.

3.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong hàng không để tăng hiệu quả

Chuyển đổi số trong hàng không không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Việc áp dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh hoạt động giúp các hãng bay cắt giảm chi phí, tăng năng suất và tạo ra các dịch vụ giá trị gia tăng mới. Các ứng dụng điển hình bao gồm: hệ thống quản lý doanh thu (Revenue Management) dựa trên AI để tối ưu hóa giá vé, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa ưu đãi cho khách hàng, sử dụng Internet vạn vật (IoT) để theo dõi và bảo trì đội bay một cách chủ động. Chuyển đổi số còn giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm hành khách thông qua các dịch vụ tự phục vụ, giảm thời gian chờ đợi và mang lại sự tiện lợi tối đa. Đây là một trong những xu hướng phát triển ngành hàng không quan trọng nhất hiện nay.

IV. Giải pháp vĩ mô nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không

Sự phát triển của một ngành kinh tế mũi nhọn như hàng không không thể tách rời vai trò kiến tạo của Nhà nước. Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ ở tầm vĩ mô. Trước hết, việc hoàn thiện chính sách của chính phủ và môi trường pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Cần có một khung pháp lý minh bạch, công bằng, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế tham gia cạnh tranh lành mạnh, đồng thời gỡ bỏ các rào cản không cần thiết. Thứ hai, Nhà nước cần đóng vai trò đầu tàu trong việc quy hoạch và đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng sân bay. Đẩy nhanh tiến độ các dự án trọng điểm như sân bay Long Thành, nâng cấp các cảng hàng không địa phương, và hiện đại hóa hệ thống quản lý bay là những nhiệm vụ chiến lược. Thứ ba, cần có chính sách đặc thù để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các cơ sở đào tạo phi công, kỹ sư, nhân viên kỹ thuật và quản lý bay, đồng thời có cơ chế thu hút nhân tài. Cuối cùng, theo kiến nghị trong nghiên cứu của Nguyễn Thành Nam (2021), cần tăng cường các hoạt động quảng bá du lịch và xúc tiến thương mại ở cấp quốc gia để tạo nguồn cầu bền vững cho thị trường hàng không, đặc biệt là thị trường hàng không quốc tế.

4.1. Hoàn thiện chính sách của chính phủ và môi trường pháp lý

Một môi trường pháp lý ổn định và thông thoáng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành hàng không. Chính sách của chính phủ cần được xây dựng theo hướng tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, giảm bớt các thủ tục hành chính phức tạp, và đảm bảo một sân chơi bình đẳng. Các chính sách về thuế, phí (phí cất hạ cánh, phí điều hành bay) cần được xem xét một cách hợp lý để giảm gánh nặng chi phí cho các hãng bay, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi ngành hàng không sau khủng hoảng. Bên cạnh đó, việc xây dựng các quy định pháp luật chặt chẽ về an toàn bay, an ninh hàng không theo tiêu chuẩn quốc tế (ICAO, IATA) sẽ giúp nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của toàn ngành trên trường quốc tế.

4.2. Đẩy nhanh đầu tư cơ sở hạ tầng trọng điểm sân bay Long Thành

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng sân bay là đầu tư cho tương lai. Dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành có vai trò chiến lược, không chỉ giải quyết tình trạng quá tải cho khu vực phía Nam mà còn được định hướng trở thành một trung tâm trung chuyển hàng không lớn của khu vực. Việc đẩy nhanh tiến độ dự án này sẽ tạo ra một cú hích lớn cho năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam. Song song đó, việc nâng cấp, mở rộng các sân bay hiện hữu như Nội Bài, Đà Nẵng, Cam Ranh và các sân bay địa phương khác cũng cần được quan tâm để tạo ra một mạng đường bay nội địa kết nối hiệu quả, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và du lịch trên cả nước.

V. Xu hướng định hình tương lai năng lực cạnh tranh hàng không

Bối cảnh thế giới đang thay đổi nhanh chóng, đặt ra những yêu cầu mới và định hình lại năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam trong tương lai. Một trong những xu hướng rõ nét nhất là hàng không bền vững. Áp lực giảm phát thải carbon và bảo vệ môi trường ngày càng lớn, buộc các hãng bay phải đầu tư vào đội bay thế hệ mới tiết kiệm nhiên liệu, sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) và tối ưu hóa đường bay để giảm tác động môi trường. Xu hướng thứ hai là sự cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng nhờ vào công nghệ. Chuyển đổi số trong hàng không sẽ tiếp tục đi sâu hơn, với việc ứng dụng AI và Big Data để cung cấp các dịch vụ, sản phẩm phù hợp với từng cá nhân, từ đó gia tăng lòng trung thành và doanh thu. Thứ ba, kịch bản phục hồi ngành hàng không hậu Covid-19 sẽ chứng kiến sự thay đổi trong hành vi của hành khách, với các yêu cầu cao hơn về an toàn sức khỏe và sự linh hoạt trong chính sách vé. Các hãng hàng không nhanh chóng thích ứng với những thay đổi này sẽ có được lợi thế cạnh tranh. Cuối cùng, sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới, như các hãng bay siêu rẻ (Ultra-LCC) hoặc các dịch vụ bay chuyên biệt, có thể sẽ xuất hiện và làm đa dạng hóa thêm bức tranh cạnh tranh của ngành trong thập kỷ tới.

5.1. Hướng tới hàng không bền vững và giảm tác động môi trường

Hàng không bền vững không chỉ là một khẩu hiệu mà đã trở thành một yêu cầu mang tính sống còn. Các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu buộc ngành hàng không phải hành động quyết liệt. Đối với Việt Nam, việc theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững sẽ giúp nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Các giải pháp bao gồm hiện đại hóa đội bay với các dòng máy bay A320neo, B787-9, A350 có hiệu suất nhiên liệu cao; nghiên cứu và từng bước áp dụng nhiên liệu bay bền vững (SAF); tối ưu hóa hoạt động mặt đất để giảm tiêu thụ năng lượng. Đây là một thách thức lớn về chi phí đầu tư, nhưng cũng là cơ hội để ngành hàng không Việt Nam khẳng định trách nhiệm và bắt kịp xu hướng phát triển ngành hàng không toàn cầu.

5.2. Kịch bản phục hồi ngành hàng không và cơ hội mới

Quá trình phục hồi ngành hàng không sau đại dịch Covid-19 mở ra cả thách thức và cơ hội. Thị trường nội địa được dự báo sẽ phục hồi nhanh hơn thị trường hàng không quốc tế. Đây là cơ hội để các hãng bay Việt Nam củng cố lại vị thế, tối ưu hóa hoạt động và chuẩn bị nguồn lực. Sự tái cấu trúc của nhiều hãng hàng không trên thế giới cũng có thể tạo ra những khoảng trống thị trường mà các hãng bay Việt có thể khai thác. Hơn nữa, cuộc khủng hoảng đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra nhanh hơn, buộc các doanh nghiệp phải trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn. Những hãng bay nắm bắt được các cơ hội từ sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nhu cầu du lịch mới và ứng dụng công nghệ thành công sẽ là những người chiến thắng trong giai đoạn định hình lại trật tự ngành hàng không thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

29/09/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng việt nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 28 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH. Khái niệm cơ bản về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh cấp ngành. Khái niệm về cạnh tranh.

Khái niệm về năng lực cạnh tranh. Các cấp độ năng lực cạnh tranh. Khung phân tích nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của ngành hàng không dân dụng.

Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng trong lĩnh vực vận chuyển hành khách .46 Tiểu kết chương 2. 60 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH. Hàng không dân dụng thế giới. Sự ra đời và phát triển của ngành hàng không dân dụng thế giới.

Thực trạng ngành hàng không dân dụng thế giới. Hàng không dân dụng Việt Nam. Tổ chức tiền thân của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam. Sự ra đời của Cục Hàng không dân dụng Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 1975.

Sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1976 đến năm 1988. Sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam giai đoạn đổi mới đất nước từ năm 1989 đến nay. Đặc điểm cơ bản của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam.

Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách theo các nhóm tiêu chí. Vận dụng mô hình kim cương vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Đánh giá của hành khách về các hãng hàng không Việt Nam. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam.

Những điểm mạnh của ngành HKDDVN. Những điểm yếu trong quá trình phát triển của ngành HKDDVN. Nguyên nhân của những hạn chế .110 Tiểu kết chương 3. 112 v CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH.

Các căn cứ, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Bối cảnh quốc tế, trong nước đối với các yêu cầu, nhiệm vụ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Tiềm năng phát triển ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Mục tiêu phát triển ngành hàng không dân dụng Việt Nam tầm nhìn đến năm 2030 121 4.

Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam của Chính phủ và các Bộ, ngành. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam của luận án. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách.

Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Hoàn thiện quy hoạch để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Tăng cường đầu tư và phát triển khoa học kỹ thuật và cơ sở hạ tầng ngành hàng không dân dụng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành hàng không dân dụng.

Tăng cường các hoạt động quảng bá du lịch và xúc tiến thương mại. Chủ động phát huy vai trò của các hãng hàng không trong việc tạo dựng năng lực cạnh tranh chung cho ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Kiến nghị với Quốc hội. Kiến nghị với Chính phủ.

Kiến nghị với các Bộ .137 vi Tiểu kết chương 4. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations - Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASKs Available seat kilometers - Số lượng ghế luân chuyển FAA Federal Aviation Administration - Cục hàng không liên bang Mỹ FSC Full Service Carrier - Hàng không truyền thống GDP Gross domestic product - Tổng sản phẩm quốc nội IASA International Aviation Safety Assessment Program - chương trình Thẩm định An toàn Hàng không Quốc tế IATA International Air Transport Association - Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế ICAO International Civil Aviation Organization - Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế IOSA IATA Operational Safety Audit - Chứng nhận đánh giá An toàn Khai thác của IATA LCC Low Cost Carrier - Hàng không giá rẻ LF Load factor - Tỷ lệ lấp đầy hành khách OECD Organization for Economic Cooperation and Development - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OTP On-time Performance - Hệ số đúng giờ RPKs Revenue Passenger Kilometers - Số lượng khách luân chuyển WB World Bank - Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization - Tổ chức thương mại thế giới HKDD Hàng không dân dụng HKDDVN Hàng không dân dụng Việt Nam LTCT Lợi thế cạnh tranh VCHK Vận chuyển hành khách NLCT Năng lực cạnh tranh TCT Tổng công ty VN Việt Nam viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chí đánh giá NLCT của các hãng hàng không truyền thống.

Các nhân tố tác động tới NLCT của các hãng hàng không truyền thống. Các quốc gia dẫn đầu về số chuyến bay cất cánh và số lượng khách luân chuyển trong năm 2018. Các cơ quan nhà nước tham gia quản lý ngành hàng không dân dụng. Số lượng điểm đến theo hãng hàng không.

Danh sách các hãng hàng không dẫn đầu về hệ số đúng giờ. Quy mô và cấu trúc dân số Việt Nam. Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi đang làm việc trong tổng dân số. Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc đã qua đào tạo.

Vốn đầu tư phát triển toàn xã hội thực hiện theo giá hiện hành. Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010. Cơ cấu GDP theo ngành kinh tế. GDP bình quân đầu người giai đoạn 2010 - 2019.

Thu nhập bình quân nhân khẩu 1 tháng. Chi tiêu bình quân nhân khẩu 1 tháng. Chi tiêu bình quân 1 nhân khẩu/tháng cho đi lại và bưu điện. Các tiêu chí ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn hãng hàng không của hành khách và mức độ quan trọng của những tiêu chí này.

Thống kê mô tả các tiêu chí .106 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mô hình nghiên cứu tổng quan. Quan niệm về ngành công nghiệp như một đơn vị gia tăng giá trị. Đề xuất phân loại hoạt động hàng không dân dụng.

Mô hình “Kim Cương” mở rộng (The Diamond model). Các yếu tố trong “Mô hình kim cương” của Porter. Khung phân tích nâng cao NLCT ngành HKDDVN trong lĩnh vực VCHK59 Hình 3. Số lượng khách luân chuyển giai đoạn 1970 - 2018.

Số lượng chuyến bay cất cánh giai đoạn 1970 - 2018. Số lượng máy bay của một số hãng hàng không trên thế giới. Số lượng ghế luân chuyển ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Số lượng ghế luân chuyển của các doanh nghiệp HKDD Việt Nam.

Số lượng ghế luân chuyển của các hãng hàng không nước ngoài. Số lượng khách luân chuyển ngành HKDDVN. Số lượng khách luân chuyển ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Số lượng khách luân chuyển của một số hãng hàng không nước ngoài.

Năng suất lao động ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Năng suất lao động của một số hãng hàng không nước ngoài. Tỷ lệ lấp đầy chỗ hành khách ngành hàng không thế giới. Tỷ lệ lấp đầy chỗ hành khách của một số hãng hàng không.

Tổng hợp số vụ tai nạn và thương vọng hàng không dân dụng. Đánh giá hệ số an toàn bay một số hãng hàng không. Các hãng hàng không đạt 5 sao về chất lượng dịch vụ năm 2020. Các hãng hàng không đạt 4 sao về chất lượng dịch vụ năm 2020.

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ của Ngành HKDDVN. Tỷ trọng người từ 25-64 tuổi tốt nghiệp đại học, cao đẳng trở lên .93 1 PHẦN MỞ ĐẨU 1. Tính cấp thiết của luận án Ngành hàng không dân dụng Việt Nam (HKDDVN) là một trong những ngành công nghiệp có tốc độ phát triển nhanh trong những năm qua. Ngành đã nắm bắt nhanh xu thế hội nhập, tận dụng hiệu quả các lợi thế cạnh tranh để đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có thị trường hàng không dân dụng (HKDD) phát triển hàng đầu thế giới.

Theo báo cáo của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) công bố tháng 6/2016, ngành HKDDVN năm 2015 có tốc độ tăng trưởng nội địa đứng thứ 7 thế giới về số lượng khách tăng thêm (gần 5 triệu lượt khách) và đứng thứ 5 thế giới về tỷ lệ tăng trưởng so với năm 2014 (29,2%) (IATA, 2016). Khi báo cáo thường niên của IATA được công bố vào tháng 6/2017, ngành HKDDVN năm 2016 có tốc độ tăng trưởng nội địa đứng thứ 5 thế giới với số lượng khách tăng thêm đạt hơn 6 triệu lượt và đứng đầu về tỷ lệ tăng trưởng so với năm 2015 (32,6%) (IATA, 2017). Tốc độ tăng trưởng này là rất ấn tượng đối với thị trường HKDD đang phát triển như ở nước ta. Sự phát triển của ngành HKDD trong thời gian qua cũng đã và đang đặt ra cho các nhà quản lý nói chung và các hãng HKDD của Việt Nam nói riêng một số vấn đề cấp bách cần quan tâm nhằm phát triển ngành HKDD bền vững và tổng thể hơn.

Một trong những vấn đề đáng lưu tâm là ngành HKDDVN chưa khẳng định được vị thế cạnh tranh trên thương trường quốc tế, và năng lực cạnh tranh (NLCT) của toàn ngành chưa đạt được những chuyển biến tích cực cũng như sự ổn định cần thiết. NLCT của ngành HKDD trước hết được thể hiện qua sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải hàng không với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ