Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tái cấu trúc kinh tế thế giới, du lịch đã khẳng định vị thế là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tới 10,2% GDP toàn cầu với doanh thu 7.613,3 tỷ USD, chiếm 6,6% tổng kim ngạch xuất khẩu và tạo ra 9,6% tổng số việc làm trên toàn thế giới (UNWTO, 2018). Đối với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (CHDCND Lào), ngành du lịch được xác định là một trong ba trụ cột kinh tế chiến lược hàng đầu nhằm thúc đẩy tăng trưởng, giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển vùng và hội nhập quốc tế (Journal Vientiane Times, 2020). Theo thống kê từ Bộ Thông tin, Văn hóa và Du lịch (BTTVHDL) Lào, lượng khách quốc tế đến Lào đã ghi nhận bước tăng trưởng từ 4,7 triệu lượt với doanh thu 725 triệu USD năm 2015 lên 4,8 triệu lượt với doanh thu xấp xỉ 934 triệu USD năm 2019. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này còn rất khiêm tốn, hiệu suất khai thác chưa tương xứng với tiềm năng tài nguyên tự nhiên và bản sắc văn hóa đặc sắc, đồng thời tiến trình phục hồi hậu đại dịch COVID-19 đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến trong khu vực Đông Nam Á và toàn cầu (Fotiadis và cộng sự, 2020).
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9.01) của nghiên cứu sinh Pisa Vongsila tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Bích Thủy và TS. Nguyễn Quốc Tuấn, mang tính tiên phong trong việc giải quyết ba khoảng trống nghiên cứu (research gaps) cốt lõi:
- Khoảng trống bối cảnh kinh tế đang phát triển/kém phát triển: Tổng hợp từ 121 công trình nghiên cứu giai đoạn 1997–2018 của Cronjé và du Plessis (2020) chỉ ra rằng phần lớn các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch (Tourism Destination Competitiveness – TDC) tập trung chủ yếu vào các quốc gia phát triển tại Châu Âu và Bắc Mỹ (như Tây Ban Nha, Pháp, Slovenia, Úc), trong khi bằng chứng thực nghiệm tại các nền kinh tế đang phát triển hoặc kém phát triển ở Châu Á, đặc biệt là một quốc gia không giáp biển (landlocked) như Lào, hầu như chưa được khai phá.
- Sự bất cập của các khung đo lường tiêu chuẩn hóa quốc tế: Các mô hình sẵn có như Bộ chỉ số Năng lực Cạnh tranh Du lịch và Lữ hành (TTCI) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Bảng điều khiển Du lịch (Tourism Dashboard) của UNWTO bộc lộ hạn chế lớn khi áp dụng vào các nước đang phát triển (Croes và Semrad, 2018; Pulido-Fernández và cộng sự, 2016). Mô hình TTCI dựa trên các tiêu chí hạ tầng công nghiệp phát triển, dẫn đến hiện tượng xếp hạng thiếu tuyến tính với lưu lượng khách thực tế – điển hình như trường hợp Indonesia tăng từ hạng 81 năm 2010 lên hạng 40 năm 2019 trên bảng xếp hạng TTCI nhưng không phản ánh tương xứng qua dữ liệu tăng trưởng thị phần thực tế của UNWTO (Bank Indonesia, 2020; WEF, 2019). Ngược lại, UNWTO chỉ đo lường số lượt khách mà không giải thích được các yếu tố cấu thành hay nguyên nhân tác động đến TDC.
- Sự tích hợp giữa năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững từ phía cung: Nghiên cứu của Cucculelli và Goffi (2016) đã tiên phong kiểm định vai trò của tính bền vững trong mô hình TDC nhưng chỉ giới hạn tại Ý – một quốc gia phát triển. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng việc mô hình hóa mối quan hệ hữu cơ giữa tính cạnh tranh và tính bền vững sinh thái, văn hóa - xã hội tại một nền kinh tế chuyển đổi.
Để giải quyết các khoảng trống trên, luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Mô hình cấu trúc nào cùng với các yếu tố và thuộc tính nào cấu thành năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch nước CHDCND Lào theo định hướng phát triển bền vững?
- Câu hỏi 2 (RQ2): Mức độ đạt được và giá trị thực tế của các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch nước CHDCND Lào được đánh giá như thế nào dưới góc nhìn từ phía cung?
- Câu hỏi 3 (RQ3): Thực trạng phân bổ nguồn lực hiện tại của Lào cho các thuộc tính TDC diễn ra như thế nào qua ma trận Tầm quan trọng – Mức độ thực hiện (IPA), và cần điều chỉnh tái phân bổ nguồn lực ra sao nhằm tối ưu hóa TDC trong giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030?
Khung lý thuyết nền tảng của luận án được xây dựng trên sự tích hợp đa chiều giữa Lý thuyết Lợi thế So sánh (Ricardo, 1817), Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh (Porter, 1985, 1990) và Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984; Clarkson, 1995), kết hợp với các mô hình TDC kinh điển của Crouch và Ritchie (1999, 2000, 2003) và Dwyer và Kim (2003). Về phạm vi nghiên cứu, luận án thu thập chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2023 từ BTTVHDL Lào và dữ liệu sơ cấp định tính, định lượng thu thập thực địa trong giai đoạn 2021–2022 từ các bên liên quan phía cung (nhà quản lý công, giám đốc doanh nghiệp lữ hành - lưu trú, chuyên gia tư vấn, giảng viên và hướng dẫn viên du lịch).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch khởi nguồn từ cuối những năm 1980 và phát triển bùng nổ trong ba thập kỷ qua. Dòng nghiên cứu tiên phong của Crouch và Ritchie (1994, 1999, 2003) đã đặt nền móng lý thuyết vững chắc khi vận dụng mô hình Kim cương của Porter (1990) để phân định rõ ràng giữa Lợi thế so sánh (Comparative Advantage - nguồn lực tài nguyên sẵn có/thiên phú) và Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage - năng lực triển khai, quản trị và gia tăng giá trị từ các nguồn lực đó). Tiếp nối khung lý thuyết Calgary của Ritchie và Crouch, nhóm tác giả Dwyer và Kim (2003) cùng Dwyer và cộng sự (2004) đã phát triển mô hình tích hợp bổ sung các chỉ số đo lường hiệu suất thị trường và phân loại tài nguyên thành Nguồn lực thừa hưởng (Inherited Resources) và Nguồn lực được tạo ra (Created Resources). Bên cạnh đó, các cấu trúc mô hình dạng khối như "Ngôi nhà năng lực cạnh tranh" của Heath (2003) hay các mô hình tích hợp tính bền vững của Hassan (2000) và Mihalič (2000) đã mở rộng biên độ lý thuyết từ chỗ thuần túy tối đa hóa lợi nhuận sang cân bằng hệ sinh thái và phúc lợi cộng đồng bản địa.
Tổng quan y văn làm nổi bật cuộc tranh luận học thuật sâu sắc xoay quanh hai trường phái tiếp cận đo lường TDC:
- Trường phái tiếp cận từ phía cầu (Demand-side perspective): Được bảo vệ bởi Andrades-Caldito và cộng sự (2014), lập luận rằng khách du lịch là chủ thể trực tiếp tiêu thụ sản phẩm và quyết định sự lựa chọn điểm đến dựa trên hình ảnh thương hiệu và cảm nhận giá trị dịch vụ.
- Trường phái tiếp cận từ phía cung (Supply-side perspective): Được củng cố bởi Enright và Newton (2004, 2005), Gomezelj và Mihalič (2008), và Cronjé và du Plessis (2020) (chỉ ra 84% nghiên cứu chọn phía cung). Quan điểm này chứng minh rằng du khách chỉ có thể cảm nhận các yếu tố bề nổi như điểm tham quan và giá cả tiêu dùng, nhưng hoàn toàn thiếu thông tin, năng lực chuyên môn để đánh giá các khía cạnh cấu trúc sâu xa mang tính quyết định như quy hoạch chính sách, cơ sở hạ tầng nền tảng, quản lý điểm đến bền vững, liên kết cụm ngành và cơ chế bảo tồn môi trường.
Luận án định vị vị trí học thuật vững chắc trong trường phái tiếp cận phía cung, đồng thời khắc phục triệt để hạn chế mang tính cục bộ của các nghiên cứu quốc tế trước đây:
- So sánh với nghiên cứu của Gomezelj và Mihalič (2008) tại Slovenia: Nghiên cứu tại Slovenia áp dụng mô hình Dwyer-Kim cho một quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu có hạ tầng hoàn thiện, nơi các yếu tố thị trường vận hành ổn định. Ngược lại, điểm đến CHDCND Lào đòi hỏi một mô hình bối cảnh hóa phản ánh sự hạn chế về hạ tầng giao thông kết nối, cơ chế thể chế đang hoàn thiện và nguồn lực tài chính công hạn hẹp.
- So sánh với nghiên cứu của Cucculelli và Goffi (2016) tại Ý: Trong khi Cucculelli và Goffi khẳng định tính bền vững là động lực cạnh tranh cốt lõi của các điểm đến di sản phát triển tại Ý, luận án của Pisa Vongsila kiểm định vai trò của tính bền vững trong vai trò là "điều kiện sinh tồn" đối với một quốc gia đang phát triển, nơi mâu thuẫn giữa khai thác tài nguyên ngắn hạn và bảo tồn sinh thái - văn hóa diễn ra gay gắt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến triển lý thuyết đáng kể thông qua việc mở rộng và điều chỉnh đồng thời ba lý thuyết nền tảng trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển:
- Mở rộng Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh của Michael Porter (1990): Luận án chứng minh rằng trong ngành du lịch tại các nước kém phát triển, lợi thế so sánh về tài nguyên tự nhiên và di sản văn hóa nguyên sơ chỉ đóng vai trò là "điều kiện cần". Nếu thiếu vắng năng lực quản lý điểm đến (Destination Management) và chính sách quy hoạch đồng bộ (Policy & Planning), lợi thế so sánh không thể tự chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững mà thậm chí còn có nguy cơ bị suy thoái do tình trạng khai thác quá mức.
- Bổ sung Lý thuyết Các bên liên quan của Freeman (1984): Luận án mở rộng nội hàm đánh giá hiệu quả hoạt động điểm đến bằng cách xác lập các bên liên quan phía cung (bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội du lịch, doanh nghiệp tư nhân, cộng đồng địa phương và các cơ sở đào tạo) là trung tâm của hệ thống đánh giá đa chỉ tiêu, đảm bảo sự hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế với bảo tồn giá trị văn hóa bản địa.
- Phát triển định nghĩa toàn diện về TDC bền vững: Kế thừa định nghĩa cốt lõi của Ritchie và Crouch (2003): "Khả năng tăng chi tiêu du lịch, ngày càng thu hút du khách, đồng thời cung cấp cho họ những trải nghiệm hài lòng, đáng nhớ và làm như vậy một cách sinh lợi, đồng thời nâng cao phúc lợi của cư dân điểm đến và bảo tồn nguồn lực tự nhiên của điểm đến cho các thế hệ tương lai", luận án đã cụ thể hóa định nghĩa này vào điều kiện thực tiễn của CHDCND Lào thành một hệ thống các thuộc tính có thể đo lường và kiểm định định lượng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện 7 thành phần cấu trúc chính (Hình 1), bao quát từ các yếu tố nguồn lực nội tại đến môi trường vĩ mô và yếu tố thị trường:
- Nguồn lực cốt lõi và các yếu tố thu hút chính (Core Resources & Key Attractors): Cảnh quan tự nhiên hoang sơ, di sản văn hóa thế giới (Luang Prabang, Vat Phou), ẩm thực truyền thống, sự kiện lễ hội và lòng hiếu khách của người dân Lào.
- Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ du lịch (Tourism Infrastructure & Service Quality): Hệ thống cơ sở lưu trú, nhà hàng, dịch vụ lữ hành, vận tải du lịch chuyên biệt và kỹ năng phục vụ của lao động ngành du lịch.
- Cơ sở hạ tầng chung (General Infrastructure): Hệ thống giao thông đường bộ, đường sắt (tuyến đường sắt Lào - Trung Quốc), cảng hàng không, mạng lưới viễn thông, cung cấp điện nước và hệ thống y tế công cộng.
- Các yếu tố điều kiện và hỗ trợ (Supporting Factors & Conditions): Môi trường kinh doanh, khả năng tiếp cận tài chính, mức độ an ninh trật tự, tính an toàn cho du khách và liên kết mạng lưới doanh nghiệp.
- Chính sách, quy hoạch và phát triển du lịch (Tourism Policy, Planning & Development): Chiến lược phát triển du lịch quốc gia, quy hoạch không gian du lịch, chính sách thị thực (visa), cơ chế khuyến khích đầu tư tư nhân và quy chuẩn bảo vệ môi trường.
- Quản lý điểm đến du lịch (Destination Management): Hoạt động tiếp thị và xúc tiến thương hiệu quốc gia, phát triển nguồn nhân lực du lịch, điều phối liên ngành, bảo tồn di sản và ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý điểm đến.
- Yếu tố cầu (Demand Conditions): Nhận thức về hình ảnh điểm đến, mức độ phù hợp giữa sản phẩm du lịch Lào với thị hiếu du khách quốc tế, tính mùa vụ và khả năng liên kết điểm đến trong hành trình xuyên Đông Dương.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ ràng: Mô hình áp dụng tối ưu cho các điểm đến cấp quốc gia hoặc cấp vùng thuộc các nền kinh tế đang phát triển có đặc trưng địa lý nội lục, tài nguyên thiên nhiên và văn hóa phong phú nhưng nguồn lực hạ tầng và thể chế quản trị đang trong giai đoạn hoàn thiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học Thực dụng (Pragmatism) kết hợp Hậu thực chứng (Post-positivism), cho phép tích hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu nhằm giải quyết trọn vẹn các câu hỏi thực tiễn phức tạp. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Exploratory Sequential Mixed Methods Design - Creswell và Plano Clark, 2011) được triển khai qua hai giai đoạn chặt chẽ:
- Giai đoạn 1 – Nghiên cứu định tính chuẩn hóa: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu (In-depth interviews) và thảo luận nhóm tập trung với 15 chuyên gia đầu ngành (gồm đại diện BTTVHDL Lào, các giám đốc điều hành doanh nghiệp du lịch lữ hành, chuyên gia DMO và các nhà nghiên cứu học thuật) nhằm hiệu chỉnh, sàng lọc và bổ sung các thuộc tính đo lường TDC từ các mô hình quốc tế cho phù hợp tuyệt đối với đặc thù kinh tế - xã hội và văn hóa của Lào.
- Giai đoạn 2 – Nghiên cứu định lượng diện rộng: Thực hiện khảo sát cấu trúc quy mô lớn từ các bên liên quan phía cung tại các trung tâm du lịch trọng điểm của Lào (Vientiane, Luang Prabang, Champasak, Vang Vieng, Khammouane). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý/Hiệu suất rất thấp đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Hiệu suất rất cao) được áp dụng đồng nhất cho cả hai chiều đo lường: Mức độ quan trọng (Importance) và Mức độ thực hiện (Performance).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu phi xác suất kết hợp giữa chọn mẫu phán đoán (Judgemental sampling) và chọn mẫu hạn ngạch (Quota sampling) được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất của các nhóm chủ thể phía cung. Tiêu chí chọn mẫu (Inclusion criteria) bắt buộc đối tượng khảo sát phải có tối thiểu 3 năm kinh nghiệm công tác trực tiếp trong ngành du lịch hoặc quản lý nhà nước liên quan tại Lào.
- Dữ liệu khảo sát thu về đạt 420 bảng câu hỏi hợp lệ sau khi loại bỏ các phiếu không đạt chuẩn hoặc có hiện tượng trả lời thiếu nhất quán.
- Tính tam giác hóa (Triangulation) được thiết lập thông qua kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp chính thức từ BTTVHDL Lào, báo cáo của UNWTO, WEF với dữ liệu khảo sát sơ cấp định tính và định lượng từ nhiều nhóm đối tượng (công quyền, tư nhân, chuyên gia học thuật).
Data và phân tích
Quy trình phân tích dữ liệu định lượng được thực hiện trên phần mềm SPSS 26.0 và AMOS 26.0 thông qua các kỹ thuật thống kê nâng cao:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Reliability Analysis): Hệ số Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo thành phần đều vượt ngưỡng 0,80 (dao động từ 0,842 đến 0,935), hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của các biến quan sát đều lớn hơn 0,40, khẳng định độ tin cậy nội tại xuất sắc của thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO đạt 0,896 (> 0,50), kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê $p < 0,001$, tổng phương sai trích (Total Variance Extracted) đạt trên 63,5% với hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của tất cả các biến đều lớn hơn 0,55 trên ma trận xoay Promax/Varimax.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Mô hình đo lường đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế: CMIN/DF = 1,482 (< 2,0); GFI = 0,912; TLI = 0,945; CFI = 0,953 (đều > 0,90); RMSEA = 0,034 (< 0,05). Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của các nhân tố dao động từ 0,835 đến 0,928, và tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - AVE) đều vượt ngưỡng 0,50 (từ 0,524 đến 0,682), xác nhận giá trị hội tụ (Convergent validity) vững chắc.
- Kiểm định giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm tra theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker cho thấy căn bậc hai của AVE của mỗi cấu trúc đều lớn hơn hệ số tương quan giữa cấu trúc đó với các cấu trúc khác trong mô hình.
- Phân tích Tầm quan trọng – Mức độ thực hiện (IPA - Importance-Performance Analysis): Xác định tọa độ phân bổ của 7 yếu tố và hàng loạt thuộc tính chi tiết trên 4 góc phần tư của ma trận IPA để làm căn cứ tái phân bổ nguồn lực.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thống kê mô tả, CFA và ma trận IPA mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
- Sự vượt trội của Lợi thế so sánh tự nhiên và di sản văn hóa: Yếu tố "Nguồn lực cốt lõi và các yếu tố thu hút chính" đạt điểm số thực hiện cao nhất trong toàn bộ mô hình ($\text{Mean} = 3,92/5,0$, $\text{SD} = 0,58$). Du khách và các nhà điều hành đánh giá rất cao vẻ đẹp nguyên sơ của cảnh quan thiên nhiên, sự tôn nghiêm của các di sản Phật giáo tại Luang Prabang và tính hiếu khách, thân thiện đặc trưng của người dân Lào.
- Nút thắt nghiêm trọng tại Cơ sở hạ tầng chung và Hạ tầng du lịch: Yếu tố "Cơ sở hạ tầng chung" có mức độ thực hiện thấp nhất ($\text{Mean} = 2,74/5,0$, $\text{SD} = 0,72$), tiếp theo là "Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ du lịch" ($\text{Mean} = 2,98/5,0$). Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở mạng lưới giao thông liên tỉnh xuống cấp, kết nối hàng không quốc tế hạn chế, hệ thống y tế công cộng chưa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và tình trạng thiếu hụt trầm trọng cơ sở lưu trú cao cấp đạt chuẩn 4–5 sao ngoài thủ đô Vientiane và Luang Prabang.
- Khoảng cách lớn (Performance Gap) trong Quản lý điểm đến và Tiếp thị số: Yếu tố "Quản lý điểm đến du lịch" được các bên liên quan xếp hạng tầm quan trọng rất cao ($\text{Importance Mean} = 4,38/5,0$) nhưng mức độ thực hiện lại ở mức yếu ($\text{Performance Mean} = 2,85/5,0$). Hoạt động xúc tiến thương hiệu quốc gia còn rời rạc, ngân sách tiếp thị hạn hẹp và mức độ ứng dụng công nghệ số trong quảng bá du lịch quốc tế còn ở giai đoạn sơ khai.
- Kết quả ngược trực giác (Counter-intuitive Finding) về vai trò của Yếu tố Cầu: Mặc dù nhận thức của du khách quốc tế về Lào là một điểm đến an bình và độc đáo đạt mức tích cực, mức độ chuyển hóa từ nhận thức thành hành vi chi tiêu thực tế lại rất thấp (chi tiêu bình quân ngày của khách quốc tế tại Lào chỉ đạt khoảng 45–60 USD/ngày, thấp hơn đáng kể so với mức 120–150 USD/ngày tại Thái Lan hoặc Việt Nam). Nguyên nhân nằm ở sự nghèo nàn của các sản phẩm kinh tế ban đêm, dịch vụ giải trí bổ trợ và sản phẩm quà lưu niệm thủ công mỹ nghệ cao cấp.
- Tọa độ ma trận IPA chỉ ra vùng ưu tiên khẩn cấp (Quadrant I - Concentrate Here): Ma trận IPA phân loại các thuộc tính về "Chất lượng nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp", "Hệ thống kết nối giao thông đường bộ/hàng không" và "Bảo tồn môi trường sinh thái tại các điểm du lịch tự nhiên" rơi vào Góc phần tư I (Tầm quan trọng cao nhưng Hiệu suất thực hiện thấp), đòi hỏi chính phủ và doanh nghiệp phải ưu tiên tập trung nguồn lực đầu tư ngay lập tức.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Luận án bổ sung cho y văn du lịch một mô hình đo lường TDC bối cảnh hóa thành công cho các quốc gia kém phát triển/đang phát triển có nền kinh tế chuyển đổi tại Đông Nam Á, khẳng định rằng tính bền vững sinh thái và năng lực liên kết mạng lưới giữa các bên liên quan là hai trụ cột không thể tách rời trong cấu trúc TDC.
- Hàm ý phương pháp luận: Quy trình kết hợp nghiên cứu định tính bối cảnh hóa với kiểm định định lượng CFA và định vị ma trận IPA cung cấp một công cụ chẩn đoán sức khỏe cạnh tranh điểm đến có độ tin cậy và tính ứng dụng thực tiễn cao, có thể chuyển giao cho các điểm đến tương đồng như Campuchia, Myanmar hay các tỉnh miền núi Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn quản trị và chính sách:
- Đối với Chính phủ và BTTVHDL Lào: Cần đẩy nhanh việc đơn giản hóa thủ tục thị thực điện tử (e-visa), tối ưu hóa khai thác hành lang kinh tế dọc tuyến đường sắt cao tốc Lào - Trung Quốc; thành lập Hội đồng Quản lý Điểm đến Quốc gia (National DMO) với sự tham gia thực chất của khối tư nhân.
- Đối với Doanh nghiệp Du lịch: Tập trung đầu tư chuẩn hóa chất lượng dịch vụ lưu trú, phát triển các tour du lịch sinh thái (ecotourism) gắn với trải nghiệm văn hóa bản địa, đẩy mạnh liên kết tạo chuỗi giá trị khép kín và đào tạo nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng nghiệp vụ số cho nhân viên.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về phương pháp tiếp cận đơn phương (Phía cung): Mặc dù tiếp cận phía cung có ưu thế vượt trội về tính chuyên sâu và am hiểu chính sách, việc thiếu vắng dữ liệu đối chiếu trực tiếp từ phía cầu (khách du lịch quốc tế thực tế) có thể tạo ra độ lệch nhận thức nhất định về chất lượng trải nghiệm.
- Giới hạn về không gian và địa bàn thu thập mẫu: Mẫu nghiên cứu chủ yếu tập trung tại 5 trung tâm du lịch lớn của Lào, chưa bao phủ toàn diện các vùng sâu vùng xa có tiềm năng du lịch cộng đồng tại các tỉnh Bắc và Nam Lào.
- Giới hạn về tính thời điểm của dữ liệu (Cross-sectional data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2022 – thời điểm ngành du lịch chịu ảnh hưởng của các chính sách hạn chế đi lại và phục hồi sau đại dịch, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của tuyến đường sắt cao tốc Lào - Trung Quốc khi vận hành toàn công suất.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng nghiên cứu 1: Triển khai mô hình nghiên cứu tích hợp song song hai chiều (Dyadic/Dual-perspective model) kết hợp khảo sát đồng thời phía cung (DMO, doanh nghiệp) và phía cầu (khách du lịch quốc tế đa quốc tịch).
- Hướng nghiên cứu 2: Ứng dụng mô hình phân tích chuỗi thời gian (Longitudinal study) hoặc kỹ thuật phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để xác định các tổ hợp cấu hình điều kiện dẫn đến năng lực cạnh tranh cao của điểm đến.
- Hướng nghiên cứu 3: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động cụ thể của siêu dự án hạ tầng giao thông (tuyến đường sắt Lào - Trung Quốc và các tuyến cao tốc kết nối vùng) đến sự dịch chuyển lưu lượng khách và năng lực cạnh tranh vùng du lịch.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Cung cấp một khung tham chiếu chuẩn mực về thang đo TDC cho các nền kinh tế đang phát triển, ước tính sẽ là nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị du lịch, kinh tế phát triển và quản trị chiến lược điểm đến tại Châu Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch (Industry Transformation): Cung cấp cho các hiệp hội khách sạn, lữ hành tại Lào bộ công cụ tự đánh giá năng lực dịch vụ, thúc đẩy tiêu chuẩn hóa chất lượng và tái cấu trúc sản phẩm du lịch theo hướng sinh thái, văn hóa cao cấp.
- Tác động chính sách vĩ mô (Policy Influence): Kết quả phân tích IPA của luận án trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để Bộ Thông tin, Văn hóa và Du lịch Lào cùng Bộ Kế hoạch và Đầu tư Lào tham khảo trong việc xây dựng Chiến lược Phát triển Du lịch Lào giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn 2035, đặc biệt trong phân bổ nguồn vốn đầu tư công cho hạ tầng du lịch.
- Lợi ích xã hội và quốc tế: Góp phần định hướng phát triển du lịch gắn liền với sinh kế bền vững của cộng đồng bản địa, bảo tồn cảnh quan và di sản văn hóa, đồng thời thúc đẩy Lào hội nhập sâu rộng vào mạng lưới du lịch Hành lang Kinh tế Đông Tây (EWEC) và Khối ASEAN.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật (Doctoral & Academic Researchers): Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về thiết kế hỗn hợp, quy trình kiểm định thang đo EFA-CFA chuẩn tắc và phương pháp luận tích hợp lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh với Lý thuyết Các bên liên quan trong bối cảnh đặc thù.
- Cơ quan hoạch định chính sách và Quản lý nhà nước: Sở hữu hệ thống dữ liệu thực chứng chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu và các ưu tiên đầu tư chiến lược để ban hành chính sách quy hoạch, xúc tiến và bảo tồn môi trường du lịch hiệu quả.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp Du lịch và Lữ hành: Nắm bắt chính xác các lỗ hổng dịch vụ và hạ tầng để định hình chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa danh mục sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị điểm đến.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tái cấu trúc và bối cảnh hóa thành công mô hình TDC kinh điển của Ritchie và Crouch (2003) và Dwyer và Kim (2003) vào một quốc gia kém phát triển/đang phát triển không giáp biển (landlocked LDC). Luận án chứng minh rằng đối với các điểm đến thuộc nhóm này, Lợi thế so sánh (tài nguyên thiên nhiên, di sản) chỉ là nền tảng tĩnh; biến số mang tính quyết định để tạo nên sự bứt phá cạnh tranh chính là năng lực quản lý điểm đến kết hợp với thể chế chính sách đồng bộ và hạ tầng kết nối cơ bản.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Sirše và Mihalič (1999) hay Enright và Newton (2004) vốn chủ yếu sử dụng thống kê mô tả hoặc EFA đơn giản, luận án đã triển khai quy trình phương pháp luận đa bước chặt chẽ: Định tính hiệu chỉnh $\rightarrow$ Phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khẳng định CFA kiểm định giá trị hội tụ và phân biệt $\rightarrow$ Ứng dụng ma trận IPA phân bổ nguồn lực. Quy trình này thiết lập một chuẩn mực đo lường nghiêm ngặt cho nghiên cứu TDC từ phía cung.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất (Surprising finding) kèm bằng chứng dữ liệu?
Phát hiện ngạc nhiên nhất là sự phân kỳ sâu sắc giữa mức độ nhận biết thương hiệu du lịch Lào (được đánh giá rất cao về tính thanh bình, hấp dẫn) với hiệu quả kinh tế tạo ra (chi tiêu bình quân và thời gian lưu trú của du khách đều ở mức rất thấp). Dữ liệu cho thấy yếu tố "Nguồn lực cốt lõi" đạt điểm thực hiện cao ($3,92/5,0$), nhưng các yếu tố "Cơ sở hạ tầng dịch vụ" ($2,98/5,0$) và "Sản phẩm bổ trợ kinh tế đêm" lại rơi vào nhóm yếu kém, giải thích tại sao doanh thu du lịch của Lào năm 2019 chỉ đạt 934 triệu USD dù đón tới 4,8 triệu lượt khách.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp toàn diện trong hệ thống phụ lục: Bảng câu hỏi phỏng vấn định tính chuyên sâu (Phụ lục 1), Danh sách cơ cấu chuyên gia (Phụ lục 2), Bảng câu hỏi khảo sát định lượng chi tiết với hệ thống biến quan sát chuẩn hóa (Phụ lục 3), cùng toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả, EFA, CFA và ma trận tọa độ IPA (Phụ lục 4–8), cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng tái lặp và kiểm chứng tại các bối cảnh điểm đến khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda)?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào: (1) Đánh giá tác động dài hạn của mạng lưới đường sắt cao tốc xuyên Á và chuyển đổi số đến cấu trúc chuỗi giá trị du lịch; (2) Mô hình hóa năng lực thích ứng và chống chịu (Resilience) của điểm đến trước các cú sốc môi trường và dịch bệnh toàn cầu; (3) Tích hợp chỉ số kinh tế tuần hoàn và lượng giá phát thải carbon vào khung đo lường TDC bền vững.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của Pisa Vongsila đóng góp toàn diện trên cả phương diện lý luận học thuật và thực tiễn quản trị:
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc đo lường năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch (TDC) gồm 7 yếu tố thành phần và hệ thống các thuộc tính bối cảnh hóa đặc thù cho CHDCND Lào.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tiếp cận nghiên cứu từ phía cung là phương pháp đo lường khoa học, chuẩn xác để đánh giá các khía cạnh quản trị, thể chế và hạ tầng vĩ mô của điểm đến du lịch.
- Chỉ ra bức tranh thực trạng toàn diện về điểm mạnh cốt lõi (tài nguyên thiên nhiên, di sản văn hóa) và các điểm nghẽn chiến lược (hạ tầng giao thông, chất lượng nhân lực, năng lực tiếp thị số) của du lịch Lào.
- Ứng dụng thành công ma trận IPA nhằm xác định các ưu tiên phân bổ nguồn lực đầu tư khẩn cấp cho chính phủ và các doanh nghiệp du lịch trong giai đoạn phục hồi và bứt phá 2025–2030.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về mô hình đo lường tích hợp cung - cầu, tác động kinh tế của siêu hạ tầng giao thông và lượng giá phát triển bền vững cho các nền kinh tế đang phát triển tại khu vực Đông Nam Á.