Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào: Nghiên cứu từ phía cung" do nghiên cứu sinh Pisa Vongsila thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (mã số: 9.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Bích Thủy và TS. Nguyễn Quốc Tuấn, bảo vệ năm 2024.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN HÀNH CHÍNH CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Tên đề tài | Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Cộng hòa Dân chủ |
| | Nhân dân Lào: Nghiên cứu từ phía cung |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Tác giả (NCS) | Pisa VONGSILA |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Cơ sở đào tạo | Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Chuyên ngành & Mã số | Quản trị Kinh doanh – Mã số: 9.01 |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Người hướng dẫn | 1. TS. Nguyễn Thị Bích Thủy |
| | 2. TS. Nguyễn Quốc Tuấn |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Năm hoàn thành | 2024 |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng nhanh chóng của các điểm đến du lịch trên thế giới, cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng trở nên gay gắt (Cracolici và cộng sự, 2008; Eraqi, 2009; Fotiadis và cộng sự, 2020). Đối với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân (CHDCND) Lào, chính phủ đã xác định du lịch là một trong ba ngành kinh tế mũi nhọn nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm (Journal Vientiane Times, 2020). Dữ liệu từ Bộ Thông tin, Văn hóa và Du lịch (BTTVHDL) Lào ghi nhận năm 2015 du lịch nước này thu hút 4,7 triệu lượt khách quốc tế, đóng góp hơn 725 triệu USD; đến năm 2019 đạt hơn 4,8 triệu lượt khách với doanh thu khoảng 934 triệu USD. Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng tự nhiên và văn hóa đặc sắc, kết quả tăng trưởng lượng khách quốc tế đến Lào nhìn chung vẫn còn khiêm tốn và chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có.
Qua tổng quan tài liệu, tác giả xác định hai khoảng trống nghiên cứu chính:
- Khoảng trống về bối cảnh nghiên cứu thực nghiệm: Các nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch (TDC) từ trước đến nay chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển tại châu Âu hoặc châu Mỹ; các nghiên cứu thực nghiệm tại các nền kinh tế kém phát triển ở châu Á còn rất hạn chế.
- Khoảng trống về mô hình đo lường phù hợp và gắn với phát triển bền vững: Các mô hình đo lường quốc tế hiện hành như Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Du lịch và Lữ hành (TTCI) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Bảng điều khiển Du lịch của UNWTO bộc lộ hạn chế khi áp dụng vào các nước đang phát triển hoặc kém phát triển. Đồng thời, chưa có mô hình TDC nào được thiết lập riêng biệt, phản ánh đầy đủ các đặc điểm địa lý, nhân khẩu học, kinh tế - xã hội và văn hóa đặc thù của Lào theo định hướng phát triển bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và phương pháp luận về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch theo hướng phát triển bền vững từ phía cung, luận án đề xuất, kiểm định mô hình tổng thể và thực hiện đánh giá thực tiễn TDC của CHDCND Lào; phân tích mức độ hợp lý trong phân bổ nguồn lực hiện tại, từ đó đề xuất các định hướng quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch của Lào trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận, phương pháp luận về đánh giá TDC theo hướng phát triển du lịch bền vững.
- Đề xuất và kiểm định mô hình tổng thể với các yếu tố và thuộc tính cấu thành TDC CHDCND Lào đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học.
- Đánh giá thực trạng TDC của CHDCND Lào theo các khía cạnh thuộc mô hình đã được kiểm định.
- Sử dụng phân tích tầm quan trọng - mức độ thực hiện (IPA) để đánh giá việc phân bổ nguồn lực cho các yếu tố TDC của Lào, từ đó đề xuất các định hướng quản trị phù hợp.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Mô hình với những yếu tố và các thuộc tính nào cấu thành năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch nước CHDCND Lào theo hướng phát triển du lịch bền vững?
- Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch nước CHDCND Lào được đánh giá như thế nào?
- Xác định nguồn lực hiện tại đang được đầu tư trong việc thực hiện TDC nước CHDCND Lào như thế nào và điều chỉnh sự phân bổ lại ra sao nhằm thúc đẩy tốt hơn TDC nước CHDCND Lào trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch.
- Khách thể khảo sát: Tiếp cận từ phía cung, bao gồm các bên liên quan trực tiếp tham gia quản lý và cung ứng sản phẩm, dịch vụ du lịch tại Lào (nhà quản lý khu vực công, nhà quản trị doanh nghiệp du lịch, hướng dẫn viên du lịch, nhà tư vấn du lịch và giảng viên chuyên ngành du lịch).
- Phạm vi không gian: Điểm đến du lịch cấp quốc gia CHDCND Lào.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2023; dữ liệu sơ cấp (định tính và định lượng) thu thập trong các năm 2021 và 2022; các đề xuất, định hướng quản trị hướng đến giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về năng lực cạnh tranh điểm đến
Nghiên cứu về TDC đã được nhiều học giả quốc tế phát triển từ cuối thế kỷ XX:
- Mô hình lý thuyết nền tảng: Crouch và Ritchie (1994, 1995, 1999, 2000, 2003) xây dựng mô hình khái niệm toàn diện (Mô hình Calgary) về TDC và tính bền vững, phân biệt giữa lợi thế so sánh (nguồn lực sẵn có) và lợi thế cạnh tranh (khả năng triển khai nguồn lực). Dwyer và Kim (2003), Dwyer và cộng sự (2004) kế thừa và phát triển mô hình chỉ số đo lường chi tiết gồm 7 nhóm yếu tố. Heath (2003) đề xuất mô hình cấu trúc hình ngôi nhà. Hassan (2000) nhấn mạnh năng lực tạo giá trị gia tăng gắn với tính bền vững sinh thái.
- Mô hình thực nghiệm tại các quốc gia: Sirše và Mihalič (1999), Enright và Newton (2004, 2005), Gomezelj và Mihalič (2008), Goffi (2013), Cucculelli và Goffi (2016) đã áp dụng và kiểm định các thang đo tại những thị trường cụ thể.
- Tiếp cận phía cung so với phía cầu: Tổng hợp của Cronjé và du Plessis (2020) từ 121 công trình công bố giai đoạn 1997–2018 chỉ ra rằng 84% nghiên cứu được thực hiện từ phía cung, 14% từ phía cầu và 4% kết hợp cả hai. Luận án lựa chọn tiếp cận từ phía cung dựa trên lập luận của Enright và Newton (2004) cùng Omerzel, Gomezelj và Mihalič (2008): những người làm việc trong ngành du lịch có chuyên môn, kinh nghiệm và sự am hiểu toàn diện về chính sách, quy hoạch, quản lý điểm đến và điều kiện hỗ trợ – những khía cạnh mà khách du lịch thông thường khó đánh giá đầy đủ.
| Tác giả / Năm |
Định nghĩa về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch (TDC) |
| Crouch và Ritchie (1999) |
Các điểm đến phải đảm bảo rằng sức hấp dẫn tổng thể của chúng và tính toàn vẹn của những trải nghiệm mà chúng mang lại cho du khách phải ngang bằng hoặc vượt trội so với nhiều điểm đến thay thế dành cho du khách tiềm năng. |
| D’Hauteserre (2000) |
Năng lực của một điểm đến để duy trì vị trí thị trường và thị phần và/hoặc cải thiện chúng theo thời gian. |
| Dwyer và cộng sự (2000) |
Năng lực cạnh tranh du lịch là một khái niệm chung bao gồm chênh lệch giá cùng với biến động tỷ giá hối đoái, mức năng suất của các thành phần khác nhau của ngành du lịch và các yếu tố định tính, ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của điểm đến. |
| Hassan (2000) |
Năng lực tạo ra và tích hợp các sản phẩm giá trị gia tăng để duy trì các nguồn tài nguyên của nó và đạt được vị thế thị trường so với các đối thủ cạnh tranh khác. |
| Ritchie và Crouch (2003) |
Khả năng tăng chi tiêu du lịch, ngày càng thu hút du khách, đồng thời cung cấp cho họ những trải nghiệm hài lòng, đáng nhớ và làm như vậy một cách sinh lợi, đồng thời nâng cao phúc lợi của cư dân điểm đến và bảo tồn nguồn lực tự nhiên của điểm đến cho các thế hệ tương lai. |
| Dwyer và Kim (2003) |
Liên quan đến năng lực cung cấp hàng hóa và dịch vụ của một điểm đến tốt hơn các điểm đến khác về những khía cạnh của trải nghiệm du lịch được du khách coi là quan trọng. |
| Enright và Newton (2004) |
Một điểm đến có tính cạnh tranh nếu nó có thể thu hút và làm hài lòng khách du lịch tiềm năng. |
| Bahar và Kozak (2007) |
Điểm đến cạnh tranh nhất trong dài hạn là điểm đến tạo ra hạnh phúc cho cư dân của nó. |
| Azzopardi (2011) |
Năng lực của điểm đến trong việc xác định và khai thác lợi thế so sánh, tạo ra và nâng cao lợi thế cạnh tranh để thu hút du khách bằng cách mang lại trải nghiệm độc đáo với mức giá hợp lý, đáp ứng yêu cầu lợi nhuận của ngành và phúc lợi của cư dân mà không phương hại đến thế hệ tương lai. |
| Croes (2011) |
Năng lực cạnh tranh liên quan đến năng lực của điểm đến trong việc tạo ra và nuôi dưỡng một sản phẩm chất lượng cao. |
| Dupeyras và MacCallum (2013) |
Năng lực của một địa điểm tối ưu hóa sức hấp dẫn đối với người dân và người không cư trú, cung cấp các dịch vụ du lịch chất lượng, sáng tạo và hấp dẫn để giành thị phần, đồng thời đảm bảo sử dụng các nguồn lực một cách bền vững. |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào các nước phát triển. Các khung đo lường phổ biến như TTCI (WEF) hay UNWTO Dashboard bộc lộ sự thiếu tương thích khi áp dụng tại các nước đang phát triển (Hanafiah và cộng sự, 2016; Croes và Semrad, 2018; Pulido-Fernández, 2016). Luận án định vị là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên về TDC tại CHDCND Lào từ góc nhìn phía cung, tích hợp tính bền vững vào cấu trúc đo lường và sử dụng mô hình IPA để đánh giá sự phân bổ nguồn lực thực tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các lý thuyết nền tảng
Luận án dựa trên ba lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1891; Adam Smith, 1776): Giải thích vai trò của các nguồn tài nguyên sẵn có (tự nhiên, vị trí địa lý, di sản văn hóa, lịch sử) trong việc tạo dựng nền tảng ban đầu cho điểm đến du lịch.
- Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Michael Porter, 1985, 1990): Áp dụng mô hình "Kim cương cạnh tranh" gồm 4 yếu tố (điều kiện nhân tố; điều kiện cầu; các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; chiến lược, cấu trúc và đối thủ cạnh tranh) để giải thích cách thức điểm đến chuyển hóa các nguồn lực sẵn có thành năng lực cạnh tranh thông qua quản trị, đổi mới và tạo giá trị gia tăng. Crouch và Ritchie (1999) đã gắn kết hai lý thuyết này: lợi thế so sánh là nguồn lực ưu đãi, còn lợi thế cạnh tranh là việc triển khai hiệu quả các nguồn lực đó.
- Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984; Clarkson, 1995; Donaldson và Preston, 1995): Chỉ ra rằng sự thành công và phát triển bền vững của điểm đến phụ thuộc vào việc đáp ứng lợi ích và huy động sự tham gia của nhiều nhóm chủ thể (cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng địa phương, người lao động). Do đó, việc đo lường TDC thông qua đánh giá của các bên liên quan phía cung là hoàn toàn phù hợp về mặt phương pháp luận.
Khái niệm điểm đến và khung phân tích 6A
Điểm đến được định nghĩa là một không gian địa lý xác định mà du khách lựa chọn dừng chân để trải nghiệm, được quản lý bởi khuôn khổ pháp lý và chính trị nhất định (Cooper và cộng sự, 1998; Leiper, 1995; Buhalis, 2000). Luận án viện dẫn khung phân tích 6 chữ A cấu thành sản phẩm điểm đến:
- Attractions (Yếu tố thu hút): Tự nhiên, nhân tạo, di sản, sự kiện.
- Accessibility (Khả năng tiếp cận): Hệ thống giao thông, hạ tầng kết nối, phương tiện vận chuyển.
- Amenities (Tiện nghi): Cơ sở lưu trú, dịch vụ ăn uống, bán lẻ và dịch vụ bổ trợ.
- Available packages (Gói dịch vụ sẵn có): Các chương trình du lịch trọn gói do doanh nghiệp lữ hành thiết lập.
- Activities (Hoạt động trải nghiệm): Các hoạt động du khách tham gia tại điểm đến.
- Ancillary services (Dịch vụ phụ trợ): Ngân hàng, viễn thông, y tế, bưu chính.
Thiết kế nghiên cứu và quy trình phân tích
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research) theo hướng dẫn của Creswell và Plano Clark (2011), bao gồm hai giai đoạn chính:
+-------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU HỖN HỢP |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH |
| [Tổng quan tài liệu] -> [Xác định mô hình lý thuyết nền tảng & biến số gốc] |
| -> [Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia & phỏng vấn nhóm] |
| -> [Hiệu chỉnh thang đo theo bối cảnh thực tế tại Lào] |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG |
| [Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát] -> [Thu thập dữ liệu mẫu từ phía cung] |
| -> [Thống kê mô tả dữ liệu mẫu] |
| -> [Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha] |
| -> [Phân tích nhân tố khám phá (EFA) & Kiểm định KMO, Bartlett] |
| -> [Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) & Kiểm định Fornell-Larcker] |
| -> [Đánh giá mức độ thực hiện các yếu tố/thuộc tính TDC] |
| -> [Phân tích ma trận Tầm quan trọng - Thực hiện (IPA)] |
| -> [Thảo luận kết quả, đề xuất hàm ý quản trị và giải pháp phân bổ nguồn lực] |
+-------------------------------------------------------------------------------+
- Nghiên cứu định tính: Rà soát các mô hình của Ritchie & Crouch (2003), Dwyer & Kim (2003) và Cucculelli & Goffi (2016); tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia và thảo luận nhóm để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát/thuộc tính đo lường cho phù hợp với đặc thù CHDCND Lào.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert gửi đến các bên liên quan phía cung tại Lào.
- Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu:
- Thống kê mô tả mẫu và thuộc tính.
- Kiểm định hệ số tin cậy nội tại Cronbach’s Alpha và tương quan biến - tổng.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) chuẩn hóa để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (tiêu chuẩn Fornell-Larcker).
- Phân tích Tầm quan trọng – Mức độ thực hiện (IPA - Importance-Performance Analysis) nhằm xác định các thuộc tính cần ưu tiên tập trung nguồn lực, duy trì, hạn chế lãng phí hoặc ít ưu tiên.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Trình bày bối cảnh kinh tế - xã hội, sự phát triển của du lịch quốc tế và khu vực; phân tích tính cấp thiết của đề tài; xác định mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, khung quy trình nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm và lý thuyết nền tảng:
- Ngành du lịch và điểm đến du lịch: Định nghĩa ngành du lịch (Smith, 1988), vai trò kinh tế - xã hội của du lịch toàn cầu (đóng góp 10,2% GDP, 6,6% xuất khẩu, 9,6% việc làm) và đối với Lào. Phân loại điểm đến: đô thị, ven biển/nghỉ dưỡng, vùng núi cao, nông thôn, các điểm đến tại quốc gia Thế giới thứ ba và điểm đến mang tính độc đáo/kỳ lạ (unique-exotic-exclusive).
- Ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết lợi thế so sánh (Ricardo, 1891), lý thuyết lợi thế cạnh tranh với mô hình kim cương (Porter, 1985, 1990) và lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Clarkson, 1995).
- Bản chất và cấu trúc TDC: Tổng hợp các định nghĩa TDC của Crouch & Ritchie (1999, 2003), Dwyer & Kim (2003), Hassan (2000), Heath (2003), Enright & Newton (2004), Goffi (2013). Phân tích 3 chiều kích: hiệu quả kinh tế, mức độ thỏa mãn du khách và tính bền vững sinh thái - văn hóa - xã hội.
- Phân tích các mô hình TDC kinh điển: Mô hình Crouch & Ritchie (2003) với 36 yếu tố chia thành 5 nhóm; mô hình Dwyer & Kim (2003); mô hình ngôi nhà của Heath (2003); mô hình năng lực cạnh tranh gắn với tính bền vững của Cucculelli & Goffi (2016).
Chương 2: Phát triển mô hình và thiết kế nghiên cứu định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch CHDCND Lào
Nội dung chương 2 tập trung vào hai phần chính:
- Tổng quan điểm đến du lịch CHDCND Lào: Phân tích tiềm năng tài nguyên du lịch (tự nhiên, văn hóa, lịch sử), các sản phẩm du lịch đặc trưng, định hướng chiến lược phát triển du lịch của chính phủ Lào và kết quả hoạt động ngành du lịch giai đoạn 2015–2022.
| Chỉ tiêu thống kê ngành du lịch Lào |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
2021 |
2022 |
| Lượng khách quốc tế (triệu lượt) |
4,68 |
4,23 |
3,87 |
4,19 |
4,79 |
0,89 |
0,17 |
1,30 |
| Doanh thu từ du lịch (triệu USD) |
725 |
706 |
648 |
755 |
934 |
167 |
35 |
225 |
(Nguồn: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo thống kê du lịch của BTTVHDL Lào trong luận án)
- Phát triển mô hình và thiết kế nghiên cứu: Trên cơ sở kế thừa mô hình Dwyer & Kim (2003), Ritchie & Crouch (2003) và Cucculelli & Goffi (2016), kết hợp kết quả phỏng vấn chuyên sâu định tính, luận án xây dựng mô hình TDC đề xuất cho CHDCND Lào bao gồm 7 nhóm yếu tố cấu thành:
- Yếu tố 1: Nguồn lực cốt lõi và các yếu tố thu hút chính (Core Resources and Key Attractors)
- Yếu tố 2: Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ du lịch (Tourism Infrastructure and Service Quality)
- Yếu tố 3: Cơ sở hạ tầng chung (General Infrastructure)
- Yếu tố 4: Các yếu tố điều kiện, hỗ trợ (Conditioning and Supporting Factors)
- Yếu tố 5: Chính sách, quy hoạch và phát triển du lịch (Destination Policy, Planning and Development)
- Yếu tố 6: Quản lý điểm đến du lịch (Destination Management)
- Yếu tố 7: Yếu tố cầu của điểm đến du lịch (Demand Factors)
Chương này cũng trình bày phương pháp chọn mẫu, quy trình khảo sát bảng hỏi và các bước phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, IPA).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh của điểm đến du lịch CHDCND Lào
Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê thực nghiệm:
- Mô tả mẫu khảo sát: Tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học, vị trí công tác, số năm kinh nghiệm và loại hình đơn vị của các đối tượng thuộc phía cung tham gia khảo sát.
- Kiểm định mô hình đo lường:
- Kết quả Cronbach’s Alpha và tương quan biến - tổng của tất cả các thang đo thành phần đều đạt yêu cầu về độ tin cậy.
- Phân tích EFA với chỉ số KMO đạt tiêu chuẩn, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), các biến quan sát hội tụ vào đúng 7 nhân tố lý thuyết.
- Phân tích CFA khẳng định mô hình đo lường đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thực tế; kiểm tra điều kiện Fornell-Larcker xác nhận các thang đo đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Đánh giá thực trạng TDC của CHDCND Lào: Đánh giá giá trị trung bình mức độ thực hiện của 7 yếu tố cấu thành và chi tiết từng thuộc tính bên trong mỗi yếu tố (nguồn lực cốt lõi, hạ tầng du lịch, hạ tầng chung, điều kiện hỗ trợ, chính sách/quy hoạch, quản lý điểm đến, yếu tố cầu).
- Kết quả phân tích IPA (Importance - Performance Analysis): Định vị từng thuộc tính trên 4 góc phần tư của ma trận IPA:
- Góc phần tư I (Tập trung phát triển - High Importance, Low Performance): Những điểm nghẽn hạ tầng, dịch vụ then chốt cần ưu tiên đầu tư khẩn cấp.
- Góc phần tư II (Duy trì thành quả - High Importance, High Performance): Các thế mạnh về tài nguyên văn hóa, sự thân thiện, an toàn cần tiếp tục duy trì.
- Góc phần tư III (Độ ưu tiên thấp - Low Importance, Low Performance): Các thuộc tính chưa cần thiết tập trung nguồn lực trong ngắn hạn.
- Góc phần tư IV (Khả năng dư thừa nguồn lực - Low Importance, High Performance): Các khía cạnh cần xem xét điều chỉnh giảm bớt mức độ đầu tư để tránh lãng phí.
Chương 4: Kết luận, thảo luận và các hàm ý
- Thảo luận kết quả: Đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với các công trình quốc tế trước đây; phân tích nguyên nhân dẫn đến mức độ cạnh tranh hiện tại của du lịch Lào.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Tổng kết các đóng góp mới về mặt lý thuyết mô hình và ứng dụng quản trị.
- Hàm ý thực tiễn quản trị và khuyến nghị chính sách: Đề xuất các nhóm giải pháp chi tiết cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thông tin, Văn hóa và Du lịch Lào), chính quyền địa phương và các doanh nghiệp du lịch về: hoàn thiện quy hoạch du lịch bền vững, nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ du lịch, tăng cường liên kết công - tư, nâng cao năng lực tiếp thị điểm đến và đào tạo phát triển nguồn nhân lực.
- Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai: Chỉ rõ các giới hạn về dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm tại nền kinh tế kém phát triển: Luận án góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch tại một quốc gia đang phát triển/kém phát triển ở châu Á (CHDCND Lào), nơi mà các nghiên cứu về TDC trước đây hầu như chưa được thực hiện một cách có hệ thống.
- Hoàn thiện và kiểm định mô hình đo lường đa chiều gắn với tính bền vững: Xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường TDC gồm 7 nhóm yếu tố và các thuộc tính tương ứng, được hiệu chỉnh phù hợp với đặc thù địa lý, nhân khẩu học và kinh tế - xã hội của Lào, tích hợp hài hòa các khía cạnh kinh tế, môi trường sinh thái, văn hóa - xã hội và quản lý bền vững.
- Củng cố phương pháp tiếp cận từ phía cung: Khẳng định tính phù hợp của việc tiếp cận đánh giá TDC từ quan điểm các bên liên quan phía cung (nhà quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia, giảng viên, hướng dẫn viên) trong việc nắm bắt toàn diện các yếu tố vĩ mô, chính sách và quản trị điểm đến.
Đóng góp về mặt thực tiễn và quản trị
- Cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực cạnh tranh du lịch Lào: Phản ánh chi tiết mức độ đạt được của từng yếu tố và từng thuộc tính cấu thành TDC của CHDCND Lào, chỉ rõ các điểm mạnh sẵn có về tài nguyên văn hóa, thiên nhiên nguyên sơ, cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng giao thông, chất lượng dịch vụ và quản trị điểm đến.
- Xác định cơ chế phân bổ nguồn lực thông qua mô hình IPA: Kết quả phân tích Tầm quan trọng – Mức độ thực hiện (IPA) cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà hoạch định chính sách du lịch Lào xác định chính xác các thuộc tính cần ưu tiên tập trung phân bổ nguồn ngân sách khan hiếm, tránh đầu tư dàn trải hoặc lãng phí nguồn lực.
- Hệ thống hóa các giải pháp nâng cao TDC theo hướng bền vững: Đề xuất khung giải pháp quản trị chiến lược cho ngành du lịch Lào đến năm 2025, tầm nhìn 2030, bao gồm:
- Về chính sách và quy hoạch: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các quy chuẩn phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa và môi trường tự nhiên.
- Về phát triển hạ tầng và sản phẩm: Ưu tiên nâng cấp hạ tầng kết nối giao thông đến các trọng điểm du lịch, đa dạng hóa các sản phẩm du lịch sinh thái và văn hóa di sản.
- Về quản trị điểm đến và xúc tiến: Tăng cường liên kết giữa cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, ứng dụng công nghệ thông tin trong quảng bá hình ảnh quốc gia và đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung luận án và phạm vi nghiên cứu đã xác định, các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng được ghi nhận như sau:
- Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ phía cung (nhà quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia). Mặc dù tiếp cận phía cung có ưu thế trong đánh giá quản trị và chính sách, việc thiếu vắng dữ liệu trực tiếp từ phía cầu (du khách quốc tế và nội địa) có thể làm giảm góc nhìn đa chiều về cảm nhận trải nghiệm thực tế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đồng thời cả phía cung và phía cầu để so sánh sự tương thích trong đánh giá.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Luận án xem xét CHDCND Lào như một chỉnh thể điểm đến cấp quốc gia thống nhất, chưa thực hiện so sánh đối đầu trực tiếp (benchmarking) với các quốc gia cạnh tranh lân cận trong khu vực Đông Nam Á (như Thái Lan, Việt Nam, Campuchia) hoặc phân tích chuyên sâu sự khác biệt về TDC giữa các vùng/tỉnh đặc thù trong nội bộ nước Lào.
- Hạn chế về tính biến động của bối cảnh: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong giai đoạn 2021–2022, thời điểm ngành du lịch chịu ảnh hưởng lớn từ đại dịch Covid-19 và giai đoạn đầu mở cửa phục hồi, có thể dẫn đến một số nhận định mang tính nhất thời về hiệu quả hoạt động thị trường. Các nghiên cứu tương lai có thể thực hiện khảo sát lặp lại theo chuỗi thời gian để kiểm tra tính ổn định của mô hình.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Du lịch học: Tham khảo khung lý thuyết tổng hợp về TDC, phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa EFA, CFA và IPA trong đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tại Lào (BTTVHDL Lào, Cục Quản lý Du lịch Lào): Sử dụng các bảng chỉ số đánh giá và bản đồ IPA để làm căn cứ khoa học cho việc lập quy hoạch phát triển du lịch, phân bổ ngân sách đầu tư công và ban hành chính sách quản lý điểm đến bền vững.
- Các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và dịch vụ du lịch tại Lào: Tham khảo đánh giá về chất lượng dịch vụ, tiện nghi và các yếu tố thu hút để thiết kế các gói sản phẩm du lịch đáp ứng tốt nhu cầu thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lựa chọn tiếp cận nghiên cứu năng lực cạnh tranh điểm đến từ phía cung thay vì phía cầu?
Theo luận giải của tác giả dựa trên các công trình của Enright & Newton (2004), Omerzel và cộng sự (2008) và tổng hợp của Cronjé & du Plessis (2020), những người hoạt động trong ngành du lịch (nhà quản lý, doanh nghiệp, hướng dẫn viên, chuyên gia) sở hữu kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố vĩ mô như quy hoạch, chính sách phát triển, quản trị điểm đến và điều kiện hỗ trợ. Khách du lịch thông thường chỉ có thể đánh giá mức độ hấp dẫn trực quan của điểm đến mà không có đủ thông tin để đánh giá năng lực quản trị hay chính sách phát triển bền vững.
2. Mô hình đo lường TDC đề xuất cho CHDCND Lào gồm những nhóm yếu tố chính nào?
Mô hình đo lường TDC của luận án gồm 7 nhóm yếu tố cấu thành: (1) Nguồn lực cốt lõi và các yếu tố thu hút chính; (2) Cơ sở hạ tầng và chất lượng dịch vụ du lịch; (3) Cơ sở hạ tầng chung; (4) Các yếu tố điều kiện, hỗ trợ; (5) Chính sách, quy hoạch và phát triển du lịch; (6) Quản lý điểm đến du lịch; và (7) Yếu tố cầu của điểm đến du lịch.
3. Phương pháp phân tích IPA (Importance - Performance Analysis) đóng vai trò gì trong luận án?
Phân tích IPA được sử dụng để đánh giá mức độ tương quan giữa tầm quan trọng và mức độ thực hiện thực tế của các thuộc tính TDC tại Lào. Kết quả phân tích giúp xác định rõ các thuộc tính rơi vào 4 góc phần tư: cần tập trung phát triển ngay (ưu tiên cao nhưng thực hiện thấp), duy trì thành quả tốt, độ ưu tiên thấp, và khu vực có nguy cơ lãng phí nguồn lực (thực hiện cao nhưng tầm quan trọng thấp), từ đó đưa ra hàm ý phân bổ lại nguồn vốn và nguồn lực quản trị một cách tối ưu.
4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong luận án được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động ngành du lịch Lào được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2015–2023 từ các báo cáo thống kê của BTTVHDL Lào. Dữ liệu sơ cấp (bao gồm phỏng vấn chuyên sâu định tính và khảo sát bảng hỏi định lượng từ các bên liên quan phía cung) được thu thập trong các năm 2021 và 2022.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Pisa Vongsila đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch, phát triển và kiểm định thành công mô hình đo lường TDC đa chiều gồm 7 nhóm yếu tố phù hợp với bối cảnh đặc thù của CHDCND Lào theo định hướng phát triển bền vững từ phía cung. Thông qua việc kết hợp các kỹ thuật phân tích thống kê định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, CFA) và ma trận IPA, công trình đã làm rõ thực trạng năng lực cạnh tranh du lịch của Lào, chỉ ra các điểm mạnh về tài nguyên văn hóa - tự nhiên cũng như các hạn chế về cơ sở hạ tầng và quản lý điểm đến. Những kết quả nghiên cứu và hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn quan trọng, hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp du lịch Lào định hướng chính sách, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh du lịch quốc gia trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.