Luận án năng lực cạnh tranh bền vững điểm đến du lịch Đồng Tháp Mười - ĐH Bình Dương

Nghiên cứu mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh bền vững điểm đến du lịch Đồng Tháp Mười từ góc nhìn du khách, kết hợp các giải pháp phát triển hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Bình Dương

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thanh Sang

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2026

287
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh bền vững du lịch Đồng Tháp Mười

Đồng Tháp Mười sở hữu hệ sinh thái đất ngập nước đặc trưng của vùng đồng bằng sông Cửu Long. Vùng đất này có cảnh quan rừng tràm trù phú, đồng sen bát ngát và hệ động thực vật phong phú. Năng lực cạnh tranh bền vững phản ánh sức mạnh tổng hợp của điểm đến du lịch. Khái niệm này kết hợp giữa hiệu quả kinh tế và việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Điểm đến cần duy trì sức hút đối với du khách qua nhiều giai đoạn phát triển. Sự hài lòng của du khách tạo nền tảng vững chắc cho thị trường. Các khu du lịch sinh thái như Tràm Chim hay Gáo Giồng mang lại nhiều trải nghiệm độc đáo. Tuy nhiên, phát triển du lịch luôn phải gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường. Các cấp chính quyền địa phương đang tích cực xây dựng thương hiệu điểm đến xanh. Việc liên kết vùng giữa ba tỉnh Long An, Tiền Giang và Đồng Tháp mở ra không gian phát triển mới. Sự tham gia của cộng đồng bản địa là nhân tố cốt lõi đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài. Năng lực cạnh tranh bền vững giúp địa phương cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và sinh thái. Đây là hướng đi tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.

1.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh bền vững

Năng lực cạnh tranh điểm đến thể hiện khả năng cung cấp dịch vụ vượt trội. Khái niệm này đo lường sự hấp dẫn của điểm đến so với các đối thủ. Tính bền vững bổ sung các tiêu chuẩn về môi trường và văn hóa. Một điểm đến bền vững không đánh đổi thiên nhiên lấy lợi nhuận ngắn hạn. Thay vào đó, điểm đến tập trung gìn giữ tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Mô hình quản trị cần tích hợp ba trụ cột: kinh tế, xã hội và sinh thái. Du khách ngày nay ưu tiên những trải nghiệm có trách nhiệm. Điểm đến nâng cao vị thế nhờ sự khác biệt của sản phẩm du lịch. Lòng trung thành của du khách củng cố sức cạnh tranh dài hạn.

1.2. Giá trị cốt lõi của du lịch Đồng Tháp Mười

Tài nguyên thiên nhiên tạo nên bản sắc độc đáo cho vùng Đồng Tháp Mười. Hệ thống kênh rạch chằng chịt nuôi dưỡng những cánh rừng tràm bạt ngàn. Mùa nước nổi mang lại nguồn lợi thủy sản dồi dào và cảnh sắc kỳ thú. Vườn quốc gia Tràm Chim là khu Ramsar có tầm quan trọng quốc tế. Nơi đây lưu giữ loài sếu đầu đỏ quý hiếm cùng hàng trăm loài chim nước. Bên cạnh sinh thái, văn hóa bản địa cũng chứa đựng sức hấp dẫn sâu sắc. Lối sống hào sảng và ẩm thực dân dã thu hút khách phương xa. Các làng nghề truyền thống phản ánh lịch sử khẩn hoang kiên cường của cư dân Nam Bộ. Những giá trị này tạo tiền đề vững chắc cho phát triển du lịch sinh thái.

II. Phân tích năng lực cạnh tranh bền vững du lịch Đồng Tháp Mười

Du lịch Đồng Tháp Mười đang đối mặt với nhiều rào cản nội tại và bên ngoài. Tính mùa vụ là thách thức lớn nhất đối với hoạt động lữ hành. Lượng khách tập trung quá đông vào mùa nước nổi và mùa sen nở. Những tháng còn lại, các điểm đến rơi vào tình trạng vắng khách. Cơ sở hạ tầng giao thông kết nối liên vùng vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Tuyến đường hẹp khiến việc di chuyển giữa các điểm tham quan mất nhiều thời gian. Hệ thống lưu trú chất lượng cao còn thiếu hụt trầm trọng. Đa phần du khách chỉ đi tour trong ngày và chi tiêu ở mức thấp. Bên cạnh đó, các sản phẩm du lịch còn đơn điệu và dễ trùng lặp giữa các địa phương lân cận. Danh tiếng thương hiệu chưa đủ mạnh để tạo dựng niềm tin bền vững. Nguy cơ ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước đe dọa trực tiếp đến cảnh quan thiên nhiên. Nguồn nhân lực du lịch bản địa thiếu kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp. Sự phối hợp giữa ba tỉnh trong khu vực vẫn mang tính hình thức. Nếu không giải quyết các nút thắt này, điểm đến sẽ nhanh chóng suy giảm sức cạnh tranh trên thị trường du lịch quốc gia.

2.1. Thách thức về tính mùa vụ và hạ tầng

Tính mùa vụ gây áp lực nặng nề lên bộ máy vận hành du lịch địa phương. Hoạt động tham quan chủ yếu diễn ra từ tháng chín đến tháng mười hai hàng năm. Doanh thu trong mùa khô suy giảm nghiêm trọng khiến nhiều doanh nghiệp khó duy trì nhân sự. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển du lịch. Mạng lưới đường bộ nối các khu bảo tồn thiên nhiên còn quanh co và nhỏ hẹp. Bến bãi đỗ xe và phương tiện đường thủy phục vụ du khách chưa đạt chuẩn tiện nghi. Cơ sở lưu trú đạt chuẩn ba sao trở lên tập trung rất ít tại các huyện vùng sâu. Điều này cản trở nỗ lực kéo dài thời gian lưu trú của khách du lịch.

2.2. Hạn chế về danh tiếng thương hiệu điểm đến

Danh tiếng thương hiệu du lịch Đồng Tháp Mười chưa được định hình rõ nét trên bản đồ du lịch. Sự nhận diện của công chúng thường chỉ dừng lại ở cánh đồng sen hoặc mùa nước nổi. Thông tin quảng bá trên các kênh truyền thông số còn rời rạc và thiếu sự đồng bộ. Các địa phương chưa xây dựng được thông điệp tiếp thị thống nhất cho toàn vùng sinh thái. Danh tiếng yếu làm suy giảm sức hút cảm nhận từ phía du khách mới. Lòng trung thành của du khách chưa được kích hoạt bởi các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Mối liên kết giữa các đơn vị kinh doanh lữ hành và điểm tham quan còn lỏng lẻo. Điều này làm giảm giá trị cạnh tranh lâu dài của toàn vùng.

III. Giải pháp cho năng lực cạnh tranh bền vững du lịch Đồng Tháp Mười

Để nâng cao vị thế cạnh tranh, vùng Đồng Tháp Mười cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trước hết, chính quyền các địa phương cần quy hoạch không gian du lịch thống nhất. Các sản phẩm du lịch sinh thái cần được đa dạng hóa theo từng mùa trong năm. Doanh nghiệp nên khai thác thêm các tour trải nghiệm nông nghiệp công nghệ cao và chăm sóc sức khỏe. Việc áp dụng công nghệ số vào quảng bá điểm đến là yêu cầu cấp thiết. Các nền tảng số giúp cung cấp thông tin minh bạch và thuận tiện cho du khách quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ nhân lực địa phương. Đào tạo văn hóa phục vụ thân thiện giúp tạo ấn tượng sâu sắc cho người trải nghiệm. Cơ quan quản lý phải kiểm soát chặt chẽ sức chứa sinh thái tại các khu bảo tồn. Nguồn lợi kinh tế từ du lịch cần tái đầu tư cho các dự án bảo tồn thiên nhiên. Các mô hình hợp tác công tư sẽ thu hút thêm nguồn lực đầu tư hạ tầng hiện đại. Mối liên kết bền chặt giữa cộng đồng dân cư và doanh nghiệp lữ hành tạo nên sức mạnh tổng thể.

3.1. Đa dạng hóa chuỗi sản phẩm trải nghiệm

Doanh nghiệp lữ hành cần vượt qua giới hạn của mô hình du lịch mùa vụ truyền thống. Các gói du lịch nghỉ dưỡng mùa khô kết hợp thiền và yoga giữa đồng sen mang lại tiềm năng lớn. Sản phẩm du lịch gắn liền với làng nghề đan lát và ẩm thực sen thu hút sự quan tâm của du khách thành thị. Các tour du lịch giáo dục môi trường tại vườn quốc gia giúp bồi dưỡng tình yêu thiên nhiên cho giới trẻ. Việc phát triển các hoạt động chèo thuyền kayak và ngắm chim nước có hướng dẫn viên khoa học tạo thêm điểm nhấn hấp dẫn. Khai thác hiệu quả văn hóa sông nước giúp tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách.

3.2. Quản trị danh tiếng và hợp tác liên vùng

Quản trị danh tiếng là chìa khóa để củng cố sức cạnh tranh dài hạn của điểm đến. Ba tỉnh trong tiểu vùng Đồng Tháp Mười cần xây dựng chiến lược truyền thông thống nhất. Một bộ nhận diện thương hiệu du lịch sinh thái chung tạo dấu ấn chuyên nghiệp trong tâm trí khách hàng. Các chiến dịch tiếp thị số cần hướng đến nhóm đối tượng yêu thích du lịch bền vững. Sự hợp tác liên vùng giúp xóa bỏ tình trạng cạnh tranh đối đầu không lành mạnh giữa các địa phương. Các doanh nghiệp lữ hành có thể thiết kế các tour khép kín kết nối trọn vẹn toàn bộ vùng ngập nước. Đánh giá định kỳ mức độ hài lòng của du khách giúp hoàn thiện chất lượng dịch vụ liên tục.

IV. Kết luận về năng lực cạnh tranh bền vững du lịch Đồng Tháp Mười

Xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững là con đường chiến lược sống còn cho du lịch Đồng Tháp Mười. Điểm đến này sở hữu tiềm năng sinh thái hiếm có và bản sắc văn hóa đặc sắc. Tuy nhiên, khai thác tiềm năng phải đi kèm với trách nhiệm giữ gìn hệ sinh thái nguyên sơ. Quản lý điểm đến cần nhìn nhận tính bền vững như một tiêu chuẩn cốt lõi chứ không phải khẩu hiệu hình thức. Danh tiếng thương hiệu vững mạnh và dịch vụ tận tâm sẽ giữ chân khách hàng dài lâu. Các nhà hoạch định chính sách cần duy trì sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các chương trình hỗ trợ cộng đồng bản địa làm du lịch xanh cần được mở rộng liên tục. Doanh nghiệp và người dân phải trở thành những mắt xích chủ động trong chuỗi giá trị du lịch. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các nhà quản lý du lịch tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Phát triển hài hòa chính là chìa khóa mở ra sự thịnh vượng lâu dài cho toàn vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười.

4.1. Ứng dụng thực tiễn cho cơ quan quản lý

Cơ quan quản lý nhà nước cần sử dụng các chỉ số cạnh tranh bền vững để đánh giá hiệu quả phát triển. Việc cấp phép các dự án du lịch mới phải dựa trên báo cáo đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt. Ban quản lý điểm đến cần xây dựng hệ thống giám sát sức tải du khách tại các khu bảo tồn nhạy cảm. Cơ chế đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và doanh nghiệp giúp tháo gỡ khó khăn về mặt thủ tục. Các chính sách ưu đãi thuế nên được áp dụng cho các cơ sở đầu tư vào công nghệ xanh và xử lý rác thải. Việc ứng dụng khoa học quản trị hiện đại sẽ tạo hành lang pháp lý an toàn và thuận lợi cho du lịch sinh thái.

4.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp lữ hành

Doanh nghiệp lữ hành cần chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy cạnh tranh giá rẻ sang chất lượng trải nghiệm. Việc liên kết chặt chẽ với các hộ dân bản địa giúp hình thành chuỗi sản phẩm du lịch nông nghiệp chân thực. Doanh nghiệp nên chủ động cam kết trích một phần doanh thu vào quỹ bảo vệ thiên nhiên địa phương. Hoạt động quảng bá trực tuyến cần nêu bật các giá trị sinh thái đặc hữu và văn hóa sông nước. Đội ngũ nhân viên tiếp xúc trực tiếp với du khách cần được trang bị kiến thức sâu rộng về bảo tồn. Trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp sẽ gia tăng niềm tin và kích thích sự quay lại của du khách quốc tế lẫn nội địa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/11/2026
Năng lực cạnh tranh bền vững điểm đến du lịch đồng tháp mười

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày bối cảnh nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của luận án và kết cấu công trình. Trọng tâm của chương là làm rõ yêu cầu chuyển hóa các nguồn lực và điều kiện của Đồng Tháp Mười thành sức hấp dẫn được du khách cảm nhận, lòng trung thành và năng lực cạnh tranh bền vững. Mô hình nghiên cứu xem xét năm đánh giá của du khách về điều kiện điểm đến, gồm hiệu quả marketing, công nghệ du lịch thông minh, chất lượng dịch vụ, tài nguyên tự nhiên và sự hỗ trợ từ cộng đồng địa phương; cùng với đó xem xét nhận thức cam kết môi trường của chính du khách như một tiền tố ở cấp độ cá nhân. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 1.

Tính cấp thiết về mặt thực tiễn Đồng Tháp Mười là vùng sinh thái đặc thù của Đồng bằng sông Cửu Long, phân bố trên một phần địa bàn Đồng Tháp, Long An cũ và Tiền Giang. Sau sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh năm 2025, tỉnh Long An cũ được hợp nhất với tỉnh Tây Ninh để hình thành tỉnh Tây Ninh mới, còn tỉnh Tiền Giang và tỉnh Đồng Tháp được hợp nhất thành tỉnh Đồng Tháp mới. Vì vậy, phạm vi địa lý truyền thống của Đồng Tháp Mười hiện phân bố trên một phần địa bàn của hai tỉnh Đồng Tháp và Tây Ninh sau sắp xếp. Luận án tiếp cận Đồng Tháp Mười như một điểm đến liên vùng sinh thái, không đồng nhất điểm đến với toàn bộ quy mô hành chính hoặc số liệu du lịch của hai tỉnh mới.

Hệ sinh thái đất ngập nước, rừng tràm, đồng sen, cảnh quan nông nghiệp, mùa nước nổi, hệ thống di tích lịch sử và đời sống văn hóa cộng đồng tạo nên nguồn lực có giá trị đối với phát triển du lịch sinh thái, du lịch nông nghiệp, du lịch văn hóa và du lịch dựa vào cộng đồng. Sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên, phương thức sinh kế và bản sắc văn hóa giúp Đồng Tháp Mười có khả năng hình thành các trải nghiệm khác biệt so với nhiều điểm đến khác trong vùng. Tuy nhiên, lợi thế tài nguyên mới chỉ là điều kiện ban đầu của năng lực cạnh tranh điểm đến. Khả năng duy trì vị thế cạnh tranh phụ thuộc vào mức độ tổ chức tài nguyên thành sản phẩm có giá trị, chất lượng của hệ thống dịch vụ, khả năng tiếp cận thị trường, mức độ ứng dụng công nghệ, trách nhiệm bảo vệ môi trường và sự tham gia của cộng đồng địa phương.

Khi các nguồn lực này chưa được kết nối thành một chuỗi trải nghiệm thống nhất, sức hấp dẫn ban đầu khó chuyển hóa thành thời gian 2 lưu trú dài hơn, mức chi tiêu cao hơn, ý định quay lại và sự giới thiệu tích cực của du khách. Vì vậy, vấn đề thực tiễn của Đồng Tháp Mười không chỉ nằm ở khai thác tiềm năng sẵn có mà còn ở năng lực chuyển hóa tiềm năng thành giá trị kinh tế, môi trường và xã hội – văn hóa trong dài hạn. Bối cảnh phát triển du lịch Đồng bằng sông Cửu Long chỉ ra yêu cầu chuyển hóa nguồn lực thành giá trị cạnh tranh ngày càng trở nên cấp thiết. Năm 2025, toàn vùng đón trên 63.3 triệu lượt khách, trong đó khách quốc tế đạt trên 3.6 triệu lượt; tổng thu từ hoạt động du lịch đạt trên 80,000 tỷ đồng.

So với năm 2024, tổng lượt khách tăng trên 21.0%, trong khi tổng thu tăng khoảng 29. Tốc độ tăng của tổng thu cao hơn tốc độ tăng của lượng khách phản ánh xu hướng chuyển dịch từ tăng trưởng dựa trên quy mô sang tăng trưởng dựa trên chất lượng dịch vụ, giá trị trải nghiệm, thời gian lưu trú và khả năng tạo doanh thu trên mỗi lượt khách (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2026; Báo Cần Thơ, 2026). Số liệu du lịch Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2023 đến 2025 Khách Tổng Tổng Tổng thu quốc khách thu bình quân Năm tế Ý nghĩa nhận diện (triệu (tỷ trên khách (triệu lượt) đồng) (triệu đồng) lượt) 2023 44.88 45,743 Khoảng Du lịch vùng phục hồi về quy 1.02 mô nhưng hiệu quả tạo giá trị còn ở mức thấp 2024 52.81 62,239 Khoảng Tổng thu tăng nhanh hơn lượng 1.19 khách, phản ánh sự cải thiện về hiệu quả khai thác 2025 Trên Trên Trên Khoảng Tăng trưởng du lịch gắn ngày 63.26 càng rõ với chất lượng, giá trị trải nghiệm và tính bền vững Tác giả tổng hợp từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026), Báo Cần Thơ (2026), Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2025) và các công bố du lịch vùng. Tổng thu bình quân trên một lượt khách do tác giả tính toán từ tổng thu du lịch và tổng lượt khách, được sử dụng để nhận diện xu hướng hiệu quả doanh thu và không thay thế chỉ tiêu chi tiêu bình quân chính thức của du khách.

Nguồn: Tác giả tổng hợp (2026) Bảng 1.1 cho thấy tổng lượt khách của Đồng bằng sông Cửu Long tăng từ 44.95 triệu lượt năm 2023 lên trên 63.3 triệu lượt năm 2025, trong khi tổng thu du lịch tăng từ 45,743 tỷ đồng lên trên 80,000 tỷ đồng. Tổng thu bình quân trên một lượt khách tăng từ khoảng 1.02 triệu đồng lên khoảng 1. Sự cải thiện này cho thấy quá trình phục hồi và mở rộng thị trường đã tạo ra kết quả tích cực, song 3 mức tăng trưởng về lượng khách không còn là tiêu chí duy nhất phản ánh năng lực cạnh tranh. Khi nhiều địa phương đồng thời phát triển du lịch sinh thái, nông nghiệp, sông nước và văn hóa cộng đồng, yêu cầu đối với từng điểm đến không chỉ là thu hút khách mà còn phải tạo trải nghiệm có giá trị, kéo dài thời gian lưu trú và nâng mức chi tiêu.

Đối với Đồng Tháp Mười, việc đánh giá trực tiếp quy mô và hiệu quả du lịch gặp hạn chế do vùng nghiên cứu không phải là một đơn vị hành chính độc lập. Số liệu du lịch chính thức hiện được công bố chủ yếu theo phạm vi tỉnh, trong khi lãnh thổ Đồng Tháp Mười chỉ phân bố trên một phần của Đồng Tháp, Long An cũ và Tiền Giang. Vì vậy, các chỉ báo cấp tỉnh không phản ánh riêng hoạt động du lịch trong phạm vi Đồng Tháp Mười. Trong luận án, số liệu của Đồng Tháp và Long An cũ được sử dụng để nhận diện bối cảnh phát triển của các địa bàn có phần lãnh thổ thuộc vùng nghiên cứu, không được xem là quy mô thống kê trực tiếp của toàn điểm đến Đồng Tháp Mười.

Tiền Giang cũng có một phần lãnh thổ thuộc Đồng Tháp Mười, nhưng hoạt động du lịch của tỉnh còn gắn với nhiều sản phẩm và địa bàn nằm ngoài vùng nghiên cứu. Việc cộng toàn bộ số liệu du lịch của Tiền Giang vào chỉ tiêu của Đồng Tháp Mười có thể làm sai lệch phạm vi phân tích. Do đó, số liệu Tiền Giang không được sử dụng để hình thành một chỉ tiêu tổng hợp cho vùng khi chưa có khả năng phân tách cụ thể theo địa bàn. Cách tiếp cận này bảo đảm sự nhất quán giữa phạm vi địa lý của điểm đến nghiên cứu với đơn vị dữ liệu được sử dụng.

Năm 2025, Đồng Tháp đón khoảng 7.36 triệu lượt khách, trong đó có 766,312 lượt khách quốc tế, và đạt tổng thu du lịch khoảng 4,158 tỷ đồng. Long An cũ đón trên 2.0 triệu lượt khách và đạt khoảng 1,050 tỷ đồng doanh thu du lịch trong năm 2024; chỉ tiêu năm 2025 được xác định ở mức khoảng 2.0 triệu lượt khách, 40,000 lượt khách quốc tế và khoảng 1,000 tỷ đồng doanh thu. Các chỉ báo cho thấy những địa bàn có quan hệ trực tiếp với Đồng Tháp Mười đã hình thành khả năng thu hút thị trường, nhưng hiệu quả tạo doanh thu trên mỗi lượt khách còn thấp so với mặt bằng chung của Đồng bằng sông Cửu Long và một số điểm đến tham chiếu (Báo Đồng Tháp, 2026; Báo Đầu tư, 2026; Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, 2025). Đối sánh một số chỉ báo du lịch của các địa bàn hành chính có liên quan đến Đồng Tháp Mười và một số điểm đến tham chiếu Tổng lượt Khách Tổng Tổng thu khách quốc tế Địa thu du bình năm 2025 năm 2025 Ý nghĩa so sánh phương lịch (tỷ quân/khách (triệu (nghìn đồng) (triệu đồng) lượt) lượt) Đồng Trên 63.3 Trên Trên Khoảng Mặt bằng chung của bằng 3,600 80,000 1.26 du lịch vùng sông Cửu Long Đồng Khoảng Khoảng 5,158 Khoảng Bao gồm tỉnh Đồng Tháp 9.06 Tháp, Long An và Mười Tiền Giang trước 1/5/2025 Cần Thơ Trên 11.0 Khoảng 9,991 Khoảng Điểm đến đô thị, dịch 444.91 vụ, lưu trú và sự kiện Vĩnh 9.2 Khoảng Điểm đến sông nước, Long 1,270 0.85 miệt vườn và văn hóa cộng đồng Cà Mau Trên 8.1 Trên 130 8,585 Khoảng Điểm đến sinh thái, 1.06 biển đảo và cực Nam An Giang Trên 24.1 Trên Trên Khoảng Điểm đến có cấu trúc 1,900 67,900 2.82 thị trường đặc thù, bao gồm Phú Quốc Tác giả tổng hợp từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026), Báo Cần Thơ (2026), Báo Đồng Tháp (2026), Báo Đầu tư (2026), SGGP (2025), Tuổi Trẻ (2024), Hội đồng nhân dân tỉnh Vĩnh Long (2026), Cổng thông tin điện tử tỉnh An Giang (2025), TTXVN (2025) và các công bố địa phương.

Tổng thu bình quân trên khách do tác giả tính toán từ tổng thu du lịch và tổng lượt khách; riêng Long An cũ năm 2025 là chỉ tiêu kế hoạch. Các số liệu cấp tỉnh chỉ dùng để nhận diện bối cảnh của các địa bàn có phần lãnh thổ thuộc Đồng Tháp Mười, không phải số liệu thống kê của toàn điểm đến Đồng Tháp Mười. Nguồn: Tác giả tổng hợp (2026) Bảng 1.2 cho thấy các địa bàn có phần lãnh thổ thuộc Đồng Tháp Mười đã hình thành khả năng thu hút khách, nhưng hiệu quả tạo tổng thu trên một lượt khách còn thấp so với mặt bằng chung của Đồng bằng sông Cửu Long và một số điểm đến tham chiếu. Đồng Tháp đạt khoảng 0.56 triệu đồng trên một lượt khách trong năm 2025; Long An cũ đạt khoảng 0.52 triệu đồng theo số thực hiện năm 2024.

Hai giá trị được sử dụng riêng biệt để nhận diện hiệu quả khai thác tại từng địa bàn, không được cộng gộp thành chỉ tiêu của toàn Đồng Tháp Mười. 5 Cần Thơ, Vĩnh Long, Cà Mau và An Giang được sử dụng như các trường hợp tham chiếu về khả năng chuyển lượng khách thành giá trị kinh tế. Sự khác biệt về cấu trúc sản phẩm, thị trường và đơn vị thống kê khiến các kết quả chỉ có ý nghĩa nhận diện tương đối, không phải chuẩn đối sánh đồng dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Thanh Sang (2026), Năng lực cạnh tranh bền vững điểm đến du lịch Đồng Tháp Mười, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Lê, T. S. (2026). Năng lực cạnh tranh bền vững điểm đến du lịch Đồng Tháp Mười [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bình Dương]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nang-luc-canh-tranh-ben-vung-diem-den-du-lich-dong-thap-muoi/9443647688
IEEE
T. S. Lê, "Năng lực cạnh tranh bền vững điểm đến du lịch Đồng Tháp Mười," Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nang-luc-canh-tranh-ben-vung-diem-den-du-lich-dong-thap-muoi/9443647688

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Luận án nghiên cứu toàn diện về năng lực cạnh tranh bền vững của điểm đến du lịch vùng sinh thái Đồng Tháp Mười, cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn nhằm định vị thương hiệu du lịch sinh thái đặc thù. Công trình làm rõ vai trò then chốt của việc bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên song hành cùng chiến lược <strong>đất ngập nước Đồng Tháp Mười</strong> hiệu quả. Tài liệu là nguồn tham khảo đắt giá cho các nhà quản lý, nhà nghiên cứu muốn nâng cao <strong>năng lực cạnh tranh du lịch</strong> trong bối cảnh mới. Đồng thời, bạn đọc sẽ nắm bắt được các mô hình tối ưu hóa <strong>chất lượng dịch vụ điểm đến</strong>, gia tăng sự hài lòng và thu hút du khách quay trở lại một cách bền vững.