Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với dụng vụ hành chính công trên địa bàn xã phước thiền huyện nhơn trạch tỉnh đồng nai

Đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của người dân về dịch vụ hành chính công tại Xã Phước Thiền, Nhơn Trạch, Đồng Nai.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2021

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã tầm quan trọng dịch vụ hành chính công xã Phước Thiền

Trong bối cảnh hiện đại hóa đất nước, cải cách hành chính (CCHC) được xác định là một nhiệm vụ trọng tâm, cấp thiết. Đặc biệt, việc nâng cao sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công đóng vai trò nền tảng để xây dựng một chính quyền phục vụ, gần dân và vì dân. Tại xã Phước Thiền, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai, nỗ lực này không chỉ là yêu cầu của chương trình tổng thể CCHC Nhà nước mà còn là mong muốn thực tiễn của chính quyền địa phương. Dịch vụ hành chính công là cầu nối trực tiếp giữa nhà nước và người dân, phản ánh rõ nét nhất hiệu quả hoạt động của bộ máy công quyền. Mức độ hài lòng của công dân khi thực hiện các thủ tục hành chính (TTHC) là thước đo chính xác cho chất lượng phục vụ của cán bộ công chức (CBCC) và hiệu quả của các chính sách được ban hành. Một nền hành chính công hiệu quả sẽ tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền. Luận văn của Nguyễn Văn Hồng (2021) đã chỉ ra rằng, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân là thật sự cần thiết để lãnh đạo và toàn thể CBCC có cái nhìn thực tế hơn về dịch vụ mà UBND xã Phước Thiền đang cung ứng. Từ đó, địa phương có thể đưa ra những giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính công, hướng tới một chính quyền thân thiện, hiện đại và hoàn thiện hơn. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp định hình các chiến lược cải cách phù hợp với điều kiện cụ thể tại xã Phước Thiền.

1.1. Yêu cầu cấp thiết về cải cách thủ tục hành chính hiện nay

Chương trình tổng thể cải cách hành chính Nhà nước giai đoạn 2011-2020 đã xác định cải cách thủ tục hành chính là khâu đột phá. Nguyên nhân là vì TTHC có mặt trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, văn hóa đến an ninh - quốc phòng. Việc đơn giản hóa, minh bạch hóa các quy trình giúp tạo ra một môi trường xã hội thuận lợi cho tổ chức và công dân. Mục tiêu đặt ra là nâng cao sự hài lòng của người dân đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước đạt mức trên 80% vào năm 2020. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đo lường và cải thiện liên tục chất lượng dịch vụ hành chính công.

1.2. Ý nghĩa của việc đo lường sự hài lòng của người dân địa phương

Đo lường sự hài lòng của người dân không chỉ là một hoạt động thống kê mà còn là công cụ quản lý hiệu quả. Kết quả khảo sát giúp các nhà lãnh đạo tại UBND xã Phước Thiền nhận diện chính xác những ưu điểm và hạn chế trong quá trình cung ứng dịch vụ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Hồng, việc hiểu rõ yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng sẽ giúp địa phương có những điều chỉnh, giải pháp kịp thời và phù hợp. Qua đó, chất lượng dịch vụ được cải thiện, củng cố mối quan hệ giữa chính quyền và nhân dân, góp phần xây dựng một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp và hiệu quả.

II. Cách nhận diện những rào cản trong dịch vụ hành chính công

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong công tác cải cách hành chính, thực tế cho thấy các dịch vụ hành chính công tại nhiều địa phương, bao gồm cả xã Phước Thiền, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Những rào cản này là nguyên nhân chính làm giảm sút sự hài lòng của người dân. Một trong những thách thức phổ biến nhất là sự rườm rà, chồng chéo và cứng nhắc của thủ tục hành chính. Đôi khi, việc ban hành các quy định còn tùy tiện, thiếu sự đồng bộ, gây khó khăn cho người dân khi thực hiện giao dịch. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ của một bộ phận cán bộ công chức vẫn còn mang tính cửa quyền, hạch sách, chậm trễ theo lối "dân cần, quan không vội". Vấn đề này tạo ra cái nhìn không thiện cảm và làm xói mòn niềm tin của người dân vào bộ máy công quyền. Nghiên cứu tại UBND xã Phước Thiền cho thấy, mặc dù đã có những tiến bộ, việc xác định các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dân là vô cùng quan trọng. Các yếu tố này không chỉ giới hạn ở quy trình mà còn bao gồm cả cơ sở vật chất, năng lực chuyên môn và văn hóa giao tiếp của đội ngũ CBCC. Việc nhận diện chính xác những rào cản này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một kế hoạch hành động hiệu quả, nhằm cải thiện toàn diện chất lượng dịch vụ hành chính công và đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của người dân trên địa bàn.

2.1. Hạn chế mang tính phổ biến trong cung ứng dịch vụ công

Thực trạng cho thấy nhiều dịch vụ hành chính công vẫn tồn tại các hạn chế như quy trình phức tạp, thiếu minh bạch và thời gian giải quyết kéo dài. Người dân thường phải đi lại nhiều lần, bổ sung giấy tờ không cần thiết, gây tốn kém thời gian và chi phí. Hơn nữa, cơ sở vật chất tại một số bộ phận một cửa chưa thực sự tiện nghi, hệ thống công nghệ thông tin ứng dụng trong giải quyết thủ tục hành chính chưa phát huy hết hiệu quả. Những yếu tố này tạo nên trải nghiệm không tốt, trực tiếp ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của công dân.

2.2. Xác định các nhóm yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự hài lòng

Để giải quyết vấn đề một cách triệt để, cần phải xác định các nhóm yếu tố cốt lõi. Dựa trên các mô hình nghiên cứu uy tín và thực tiễn tại địa phương, luận văn của Nguyễn Văn Hồng đã đề xuất 6 nhóm yếu tố ban đầu có khả năng tác động đến sự hài lòng của người dân: tiếp cận dịch vụ, thái độ của nhân viên, năng lực của nhân viên, thủ tục hành chính, kết quả giải quyết thủ tục, và phản hồi góp ý. Việc phân tích sâu từng nhóm yếu tố này sẽ giúp tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự không hài lòng và đề xuất giải pháp phù hợp.

III. Hướng dẫn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

Để đo lường và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại xã Phước Thiền, nghiên cứu của Nguyễn Văn Hồng (2021) đã áp dụng một phương pháp luận khoa học, kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải cách. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc tổng hợp cơ sở lý thuyết, tham khảo các mô hình trong và ngoài nước, và thảo luận nhóm. Mục đích của giai đoạn này là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất phù hợp với bối cảnh của UBND xã Phước Thiền. Giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu định lượng được triển khai để kiểm định mô hình và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát 170 người dân đã đến giao dịch tại bộ phận một cửa. Các công cụ phân tích thống kê hiện đại như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan và phân tích hồi quy đã được sử dụng. Cách tiếp cận này không chỉ xác định được các yếu tố quan trọng mà còn cho thấy mức độ ảnh hưởng tương đối của từng yếu tố, giúp các nhà quản lý ưu tiên nguồn lực để cải thiện chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả nhất.

3.1. Sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu định tính giúp xây dựng khung lý thuyết và các giả thuyết ban đầu. Thông qua việc phân tích tài liệu và thảo luận, các thang đo về chất lượng dịch vụ hành chính công được điều chỉnh cho phù hợp. Sau đó, nghiên cứu định lượng được tiến hành với mẫu khảo sát có kích cỡ n = 170. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS để kiểm định các giả thuyết, đảm bảo kết quả mang tính khách quan và có khả năng khái quát hóa cao. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề nghiên cứu.

3.2. Quy trình phân tích dữ liệu Cronbach s Alpha EFA và hồi quy

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện một cách chặt chẽ. Đầu tiên, kiểm định Cronbach’s Alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Các biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để xác định các nhóm yếu tố chính từ 32 biến quan sát ban đầu. Cuối cùng, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính được áp dụng để xác định mối quan hệ và đo lường mức độ tác động của các yếu tố độc lập (như năng lực nhân viên, thái độ nhân viên) lên biến phụ thuộc là sự hài lòng của người dân.

IV. Top 5 yếu tố cốt lõi nâng cao sự hài lòng của người dân

Kết quả phân tích hồi quy từ nghiên cứu tại xã Phước Thiền đã chỉ ra 5 yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công. Điều đáng chú ý là yếu tố "Thủ tục hành chính" (TTHC) sau khi phân tích tương quan đã không thể hiện mối quan hệ tuyến tính với sự hài lòng và đã được loại bỏ khỏi mô hình hồi quy cuối cùng. Các yếu tố còn lại, được xếp theo mức độ tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất dựa trên hệ số Beta chuẩn hóa, là: Kết quả giải quyết thủ tục, Thái độ của nhân viên, Năng lực của nhân viên, Tiếp cận dịch vụ, và Phản hồi góp ý. Yếu tố Kết quả giải quyết thủ tục có tác động mạnh nhất, cho thấy người dân quan tâm hàng đầu đến việc công việc của họ có được giải quyết chính xác, đầy đủ và đúng hẹn hay không. Tiếp theo là thái độ của nhân viên, khẳng định tầm quan trọng của văn hóa giao tiếp công vụ; sự tận tình, tôn trọng của cán bộ công chức có thể thay đổi hoàn toàn trải nghiệm của người dân. Năng lực của nhân viên, bao gồm kiến thức chuyên môn và kỹ năng xử lý công việc, đứng ở vị trí thứ ba. Cuối cùng, sự thuận tiện trong tiếp cận dịch vụ (cơ sở vật chất, vị trí) và cơ chế phản hồi góp ý hiệu quả cũng là những nhân tố quan trọng góp phần tạo nên một nền hành chính phục vụ chất lượng cao. Việc nhận diện rõ 5 yếu tố này giúp UBND xã Phước Thiền tập trung nguồn lực vào đúng những lĩnh vực cần ưu tiên cải cách.

4.1. Vai trò quyết định của kết quả giải quyết thủ tục hành chính

Yếu tố này được chứng minh là có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng. Người dân mong muốn nhận được kết quả cuối cùng một cách chính xác, đầy đủ và đúng thời gian cam kết. Mọi nỗ lực cải thiện về thái độ hay cơ sở vật chất sẽ trở nên vô nghĩa nếu kết quả giải quyết công việc không đáp ứng được kỳ vọng. Do đó, việc tối ưu hóa quy trình xử lý nội bộ, đảm bảo tính pháp lý và sự nhanh chóng của kết quả giải quyết thủ tục là ưu tiên hàng đầu.

4.2. Tác động của thái độ và năng lực cán bộ công chức CBCC

Thái độ và năng lực của đội ngũ CBCC là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ tiếp theo. Một thái độ phục vụ tận tình, vui vẻ, và công bằng sẽ tạo ra thiện cảm lớn. Song song đó, năng lực nhân viên thể hiện qua sự am hiểu chuyên môn, khả năng hướng dẫn rõ ràng và xử lý công việc nhanh gọn sẽ củng cố niềm tin của người dân. Đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng mềm và chuyên môn cho cán bộ công chức là một giải pháp chiến lược để nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.3. Tầm quan trọng của việc tiếp cận dịch vụ và cơ chế góp ý

Mặc dù có tác động thấp hơn, tiếp cận dịch vụphản hồi góp ý vẫn là những thành phần không thể thiếu. Một không gian giao dịch thuận tiện, sạch sẽ, dễ tìm cùng các tiện ích cơ bản sẽ mang lại sự thoải mái cho người dân. Đồng thời, việc thiết lập các kênh góp ý công khai, dễ sử dụng (hòm thư, đường dây nóng) và xử lý phản hồi một cách nghiêm túc cho thấy sự tôn trọng của chính quyền đối với ý kiến của người dân, từ đó thúc đẩy cải tiến liên tục.

V. Bí quyết áp dụng giải pháp cải thiện dịch vụ công hiệu quả

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc xây dựng và triển khai các giải pháp cụ thể là bước tiếp theo để nâng cao sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại xã Phước Thiền. Các giải pháp cần được thiết kế một cách đồng bộ và tập trung vào 5 yếu tố cốt lõi đã được xác định. Đối với yếu tố quan trọng nhất là kết quả giải quyết thủ tục, cần rà soát lại toàn bộ quy trình, loại bỏ các bước không cần thiết, ứng dụng công nghệ thông tin để theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ và đảm bảo trả kết quả đúng hẹn. Cần công khai, minh bạch về thời gian và chi phí cho từng loại thủ tục hành chính. Về thái độ của nhân viên, cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực cho cán bộ công chức tại bộ phận một cửa, tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng giao tiếp, và thường xuyên lấy ý kiến đánh giá của người dân về thái độ phục vụ. Song song đó, để nâng cao năng lực của nhân viên, cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ định kỳ, cập nhật các quy định pháp luật mới và khuyến khích tinh thần tự học hỏi. Về tiếp cận dịch vụ, UBND xã Phước Thiền nên tiếp tục đầu tư cải thiện cơ sở vật chất, bố trí khu vực chờ đợi tiện nghi hơn, và đảm bảo bảng niêm yết thông tin rõ ràng, dễ hiểu. Cuối cùng, cần làm cho cơ chế phản hồi góp ý trở nên thực chất hơn bằng cách xử lý kịp thời mọi kiến nghị và công khai kết quả xử lý để người dân thấy rằng ý kiến của họ được trân trọng.

5.1. Giải pháp cải thiện kết quả và quy trình giải quyết TTHC

Để cải thiện kết quả giải quyết thủ tục, cần áp dụng mạnh mẽ hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO, số hóa hồ sơ để giảm thiểu giấy tờ và rút ngắn thời gian luân chuyển giữa các bộ phận. Việc xây dựng cơ chế phối hợp liên thông giữa các phòng ban chuyên môn cũng là yếu tố then chốt để giải quyết các thủ tục hành chính phức tạp một cách nhanh chóng và hiệu quả, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm.

5.2. Chương trình đào tạo nâng cao năng lực và thái độ cho CBCC

Chính quyền địa phương cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt. Nội dung không chỉ tập trung vào nghiệp vụ mà còn phải bao gồm kỹ năng xử lý tình huống, quản lý cảm xúc và đạo đức công vụ. Việc áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất công việc (KPIs) gắn liền với mức độ hài lòng của người dân cũng là một cách để khuyến khích cán bộ công chức thay đổi tích cực cả về năng lực nhân viên lẫn thái độ phục vụ.

5.3. Hoàn thiện cơ sở vật chất và hệ thống phản hồi giám sát

Cần nâng cấp cơ sở vật chất tại bộ phận một cửa, đảm bảo không gian thoáng đãng, có đủ ghế ngồi, nước uống, và hệ thống chỉ dẫn rõ ràng. Về hệ thống phản hồi góp ý, ngoài hòm thư truyền thống, cần triển khai các hình thức hiện đại hơn như khảo sát trực tuyến, mã QR để đánh giá ngay sau khi giao dịch. Quan trọng hơn, cần có một bộ phận chuyên trách theo dõi, tổng hợp và báo cáo lãnh đạo về các phản hồi này để có sự chỉ đạo xử lý kịp thời.

VI. Tương lai dịch vụ hành chính công và những khuyến nghị

Nghiên cứu về sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại xã Phước Thiền không chỉ cung cấp một bức tranh thực trạng mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Những đóng góp của nghiên cứu này mang giá trị cả về mặt lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nghiên cứu đã góp phần kiểm định và điều chỉnh thang đo các yếu tố tác động tới sự hài lòng trong bối cảnh cụ thể của một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là một tài liệu tham khảo quý giá cho lãnh đạo UBND xã Phước Thiền và các cán bộ công chức. Nó giúp nhận diện chính xác các điểm mạnh, điểm yếu và các yếu tố cần ưu tiên cải thiện trong hoạt động cung ứng dịch vụ hành chính công. Tương lai của nền hành chính công hiện đại đòi hỏi sự cải tiến liên tục, không ngừng nghỉ. Việc duy trì đo lường sự hài lòng của người dân một cách định kỳ sẽ giúp chính quyền địa phương luôn nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của công chúng, từ đó có những điều chỉnh chính sách và quy trình phù hợp. Đồng thời, cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính quyền điện tử, hướng tới cung cấp các dịch vụ công trực tuyến mức độ cao, giúp người dân thực hiện thủ tục hành chính mọi lúc, mọi nơi một cách thuận tiện nhất. Đây chính là con đường bền vững để xây dựng một nền hành chính phục vụ chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả.

6.1. Hàm ý quản trị dành cho lãnh đạo UBND xã Phước Thiền

Kết quả nghiên cứu cung cấp những hàm ý quản trị rõ ràng. Lãnh đạo cần tập trung nguồn lực để cải thiện 5 yếu tố đã được xác định, đặc biệt là kết quả giải quyết thủ tụcthái độ của nhân viên. Cần xây dựng một văn hóa công sở lấy người dân làm trung tâm, trong đó mỗi cán bộ công chức là một đại sứ của chính quyền. Việc áp dụng các cơ chế giám sát, khen thưởng và kỷ luật dựa trên hiệu quả công việc và mức độ hài lòng của người dân sẽ là động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện chất lượng dịch vụ

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, vẫn còn những hướng đi mới cần được khám phá. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra toàn huyện Nhơn Trạch để có cái nhìn so sánh. Bên cạnh đó, có thể đi sâu phân tích tác động của việc ứng dụng công nghệ thông tin và dịch vụ công trực tuyến đến sự hài lòng của người dân. Việc nghiên cứu các mô hình cải cách hành chính thành công từ các địa phương khác để áp dụng vào điều kiện của xã Phước Thiền cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với dụng vụ hành chính công trên địa bàn xã phước thiền huyện nhơn trạch tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Dịch vụ Theo Gronroos (1990) thì dịch vụ là một hoạt động hoặc chuỗi các hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình trong đó diễn ra sự tương tác giữa khách hàng và các nhân viên tiếp xúc với khách hàng, các nguồn lực vật chất, hàng hóa hay hệ thống cung cấp dịch vụ. Theo Zeithaml and Britner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Theo Kotler and Armstrong (2004): dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.

Như vậy, dịch vụ là một chuỗi những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó, thể hiện sự tương tác giữa người cung ứng dịch vụ và người sử dụng dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của người sử dụng dịch vụ. Theo đó, dịch vụ có những đặc điểm sau: Một là, tính vô hình: không có hình hài rõ rệt, khách hàng không thể cảm nhận được trước khi sử dụng dịch vụ. Hai là, tính không thể tách rời: quá trình cung cấp và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời, người cung cấp dịch vụ và khách hàng phải tiếp xúc với nhau tại các địa điểm và thời gian phù hợp cho hai bên, có một số dịch vụ, khách hàng phải có mặt xuyên suốt trong quá trình cung cấp dịch vụ. 4 Ba là, tính không đồng nhất: chất lượng của các dịch vụ không đồng nhất vì sự cảm nhận của mỗi khách hàng về dịch vụ là khác nhau, mặt khác chất lượng của dịch vụ còn phụ thuộc vào kỹ năng, thái độ…của người cung cấp dịch vụ.

Bốn là, tính không tồn tại lâu dài: dịch vụ chỉ tồn tại trong một thời gian được cung cấp, do đó sẽ không thể lưu trữ hay tồn tại lâu dài được. Chất lượng dịch vụ Theo More (1987) thì chất lượng dịch vụ thường được xem là một yếu tố tiên quyết, mang tính quyết định đến sự cạnh tranh để tạo lập và duy trì mối quan hệ với khách hàng. Quan tâm đến chất lượng dịch vụ sẽ làm cho một tổ chức khác với những tổ chức khác và đạt được lợi thế cạnh tranh trong lâu dài. (Trích lại từ luận văn của Võ Nguyên Khanh, 2011) Theo Wismiewski and Donnelly (2001): chất lượng dịch vụ được định nghĩa bằng nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu, nó thể hiện mức độ mà một dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

Như vậy, chất lượng dịch vụ là khả năng, mức độ đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của người sử dụng dịch vụ, chất lượng dịch vụ mang tính quyết định sự cạnh tranh đối với các tổ chức cung ứng dịch vụ khác, là yếu tố tạo nên sự khác biệt và duy trì mối quan hệ với người sử dụng dịch vụ. Theo đó, những đặc điểm cơ bản của chất lượng dich vụ: Một là, tính vượt trội: đối với khách hàng, dịch vụ có chất lượng là dịch vụ thể hiện được tính vượt trội của mình so với những sản phẩm khác, chính thế mạnh này làm cho chất lượng dịch vụ trở thành thế mạnh cạnh tranh của các nhà cung cấp dịch vụ. Sự đánh giá về tính vượt trội của chất lượng dịch vụ chịu ảnh hưởng rất lớn bởi sự cảm nhận từ phía người tiếp nhận dịch vụ. Hai là, tính đặc trưng của sản phẩm: những dịch vụ cấp cao sẽ hàm chứa nhiều đặc trưng vượt trội hơn so với những dịch vụ cấp thấp, nhờ những đặc trưng này mà khách hàng có thể nhận biết chất lượng dịch vụ của những nhà cung ứng dịch vụ khác nhau.

5 Ba là, tính cung ứng: chất lượng dịch vụ gắn liền với quá trình thực hiện, chuyển giao dịch vụ đến khách hàng. Do đó, việc triển khai dịch vụ, phong thái phục vụ và cách cung ứng dịch vụ sẽ quyết định chất lượng dịch vụ tốt hay xấu. Chính vì thế, để nâng cao chất lượng dịch vụ, nhà cung cấp dịch vụ trước tiên cần phải biết cải thiện yếu tố nội tại này để tạo thế mạnh lâu dài của chính mình trong hoạt động cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Bốn là, tính thỏa mãn nhu cầu khách hàng: dịch vụ tạo ra nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng, do đó chất lượng dịch vụ nhất thiết phải thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và phải lấy yêu cầu của khách hàng làm căn cứ để cải thiện chất lượng dịch vụ.

Nếu khách hàng cảm thấy dịch vụ không đáp ứng được nhu cầu của mình thì họ sẽ không hài lòng với chất lượng dịch vụ mà họ nhận được. Năm là, tính tạo ra giá trị: chất lượng dịch vụ gắn liền với các giá trị được tạo ra nhằm phục vụ cho khách hàng, dịch vụ không sản sinh ra giá trị nào hết thì được xem như không có chất lượng. Dịch vụ chất lượng cao là dịch vụ tạo ra các giá trị không chỉ đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà còn vượt hơn hẳn các mong muốn của khách hàng và làm cho doanh nghiệp của mình nổi bật hơn đối thủ cạnh tranh. Do đó tính tạo ra giá trị là đặc điểm cơ bản và là nền tảng cho việc xây dựng và phát triển chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp.

Dịch vụ hành chính công Theo Nghị định 64/2007/NĐ-CP ngày 10 tháng 4 năm 2007, dịch vụ hành chính công là những dịch vụ liên quan đến hoạt động thực thi pháp luật, không nhằm mục tiêu lợi nhuận, do cơ quan nhà nước (hoặc tổ chức, doanh nghiệp được ủy quyền) có thẩm quyền cấp cho tổ chức, cá nhân dưới hình thức các loại giấy tờ có giá trị pháp lý trong các lĩnh vực mà cơ quan nhà nước đó quản lý. Theo Nguyễn Hữu Hải và Lê Văn Hòa (2010): dịch vụ hành chính công là hoạt động do các tổ chức hành chính thực hiện liên quan đến việc phục vụ các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân và phục vụ việc quản lý nhà nước, về cơ bản dịch vụ này do cơ quan nhà nước thực hiện. 6 Theo Lê Chi Mai (2006), dịch vụ hành chính công có đặc trưng riêng, phân định nó với loại hình dịch vụ công cộng khác: Thứ nhất, việc cung ứng dịch vụ hành chính công luôn gắn với thẩm quyền hành chính - pháp lý của các cơ quan hành chính nhà nước. Thẩm quyền hành chính – pháp lý là quyền tổ chức điều hành đời sống xã hội theo pháp luật, bằng pháp luật nhằm đạt được các mục tiêu hợp lý đã đề ra.

Do dịch vụ hành chính công gắn liền với thẩm quyền hành chính pháp lý của bộ máy nhà nước nên loại dịch vụ này do các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện. Trong khi đó, việc cung cấp các dịch vụ công như hoạt động sự nghiệp, công ích không gắn với thẩm quyền hành chính – pháp lý của các cơ quan hành chính nhà nước. Đây là các hoạt động phục vụ lợi ích chung của đời sống cộng đồng dân cư mà Nhà nước nhận về mình với tư cách là nghĩa vụ của Nhà nước trước người dân. Nghĩa vụ này được thực hiện thông qua việc các cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền ủy nhiệm hoặc tổ chức đầu thầu, ký hợp đồng với các tổ chức để trực tiếp cung ứng các dịch vụ này.

Còn bản thân các cơ quan hành chính nhà nước không trực tiếp thực hiện cung ứng các dịch vụ này. Các hoạt động này thực hiện trên nguyên tắc hành chính công quyền với hoạt động sự nghiệp, công ích nghĩa là cơ quan hành chính nhà nước không trực tiếp cung ứng dịch vụ sự nghiệp công hoặc dịch vụ công ích. Thứ hai, dịch vụ hành chính công là các hoạt động phục vụ cho họat động quản lý của nhà nước. Dịch vụ hành chính công xuất phát từ yêu cầu của quản lý nhà nước và được tiến hành nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước.

Tuy đây là những hoạt động phục vụ trực tiếp nhu cầu, đòi hỏi của khách hàng nhưng những nhu cầu này, đòi hỏi này không phải là nhu cầu tự thân của họ, mà là nhu cầu phái sinh xuất phát từ các quy định của Nhà nước. Nói cách khác, dịch vụ hành chính công là những dịch vụ mà Nhà nước bắt buộc và khuyến khích người dân phải làm để bảo đảm trật tự và an toàn xã hội. Thứ ba, dịch vụ hành chính công là những họat động không nhằm mục đích lợi nhuận, nếu có thu tiền thì thu dưới dạng lệ phí nộp ngân sách nhà nước. Nơi làm dịch vụ không trực tiếp hưởng lợi từ nguồn thu này.

Dịch vụ hành chính công do các cơ quan hành chính nhà nước đảm nhận không nhằm mục tiêu lợi nhuận, mà là nghĩa vụ 7 có tính pháp lý của Nhà nước trước nhân dân. Nhà nước trang trải chi phí thực hiện các hoạt động này bằng ngân sách có nguồn thu từ thuế. Thuế là một khoản thu bắt buộc theo pháp luật của Nhà nước đối với các tổ chức, các doanh nghiệp và các thành viên trong xã hội. Tuy nhiên, không phải ai cũng có nhu cầu về dịch vụ hành chính công, vì vậy, Nhà nước có thu một khoản lệ phí nhất định đối với những người sử dụng dịch vụ này nhằm tạo ra sự công bằng giữa những người sử dụng dịch vụ và những người không sử dụng.

Tuy nhiên, khoản lệ phí này chỉ mang tính chất ước lệ, là những khoản thu nhỏ, lẻ tẻ, rải rác, nó không phải là giá cả của dịch vụ và do đó nó không bao hàm lợi nhuận. Theo luật định, nguồn thu lệ phí phải nộp vào ngân sách nhà nước, điều đó cho thấy, lệ phí không mang tính chất bù đắp hao phí lao động cho bản thân người cung cấp dịch vụ, mà chủ yếu là nhằm tạo ra sự công bằng giữa người sử dụng dịch vụ với người không sử dụng dịch vụ. Thứ tư, mọi người dân có quyền ngang nhau trong việc tiếp nhận và sử dụng các dịch vụ hành chính công với tư cách là đối tượng phục vụ của chính quyền. Đối với dịch vụ có tính chất phục vụ lợi ích công cộng, Nhà nước bảo đảm cho mọi người dân đều có thể hưởng dịch vụ này, kể cả những người nghèo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ