Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và làn sóng đầu tư FDI mạnh mẽ tại Việt Nam, quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) đóng vai trò sống còn trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo các khảo sát logistics công nghiệp, chi phí cung ứng vật tư tiêu hao, bảo trì và sửa chữa (Maintenance, Repair, and Operations - MRO) thường chiếm từ 15% đến 25% tổng chi phí vận hành nhưng lại chiếm tới hơn 70% tổng số lượng giao dịch mua bán nhỏ lẻ trong các nhà máy sản xuất quy mô lớn.

Công ty TNHH iMarket Vietnam (IMV - trực thuộc tập đoàn iMarketKorea) là đơn vị tiên phong áp dụng mô hình thương mại điện tử B2B (Business-to-Business) kết hợp dịch vụ trung gian mua hàng công nghiệp MRO cho các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam như Samsung Electronics, Hyosung, Taekwang Vina và CJ Group. Tuy nhiên, hoạt động chuỗi cung ứng tại Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2016–2017 đối mặt với nhiều rủi ro vận hành: sự phụ thuộc vào chu kỳ thời vụ (cao điểm vào các tháng 4, 6, 7, 11, 12), tỷ lệ giao hàng chậm trễ do biến động tồn kho của nhà cung cấp (NCC), và chi phí quản lý kinh doanh tăng mạnh từ 69,04 tỷ VND (2016) lên 101,76 tỷ VND (2017), tương đương mức tăng 47,4%.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH VẬN HÀNH CHUỖI CUNG ỨNG IMV                        |
|                                                                                   |
|  [Khách hàng B2B] --(Gửi RFQ)--> [Bộ phận Sales/Marketing]                        |
|                                         |                                         |
|                                   (Chuyển thông tin)                              |
|                                         v                                         |
|  [Nhà cung cấp NCC] <--(Hỏi giá/Đặt hàng)-- [Bộ phận Mua hàng (Purchasing)]       |
|          |                                      |                                 |
|   (Giao hàng)                             (Điều phối)                             |
|          v                                      v                                 |
|  [Kho trung tâm 480m2 / Cross-docking] --(Phân phối)--> [Kho Khách hàng (SEHC)]   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình mua hàng 5 bước: Tối ưu hóa chu trình từ xác định nhu cầu, sàng lọc nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, giám sát giao nhận đến đánh giá sau mua.
  2. Triển khai mô hình định lượng quản trị mua sắm: Ứng dụng mô hình đặt hàng kinh tế (Economic Order Quantity - EOQ) và thuật toán chấm điểm ma trận nhà cung cấp đa tiêu chí.
  3. Tự động hóa luồng thông tin và phân phối: Nâng cấp nền tảng số IMVmall kết hợp nhận dạng tần số vô tuyến (Radio Frequency Identification - RFID) nhằm kiểm soát luồng hàng hóa theo thời gian thực.
  4. Cắt giảm chi phí và nâng cao mức độ đáp ứng: Nâng tỷ lệ giao hàng đúng hẹn, đủ số lượng (On-Time In-Full - OTIF) lên trên 95% và hạ tỷ lệ trễ hạn đơn hàng MRO xuống dưới 3%.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Nghiên cứu thực tế tại văn phòng và hệ thống kho bãi 480 m² của Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: Khảo sát, phân tích số liệu tài chính - vận hành giai đoạn 2016 – 2017 và dữ liệu nhân sự quý 1/2018.
  • Đối tượng: Hoạt động mua sắm trung gian MRO, logistics thu hồi/giao hàng và hệ thống thông tin IMVmall trong chuỗi cung ứng B2B.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm khảo sát (31/03/2018), chi nhánh TP. Hồ Chí Minh có quy mô 101 nhân sự, trong đó lao động chuyên môn chiếm 96,04%, tập trung lớn nhất tại phòng Mua hàng (41,58%) và phòng Marketing/Bán hàng (30,69%). Mặc dù doanh thu thuần năm 2017 đạt 3.755,74 tỷ VND (tăng 48,8% so với năm 2016: 2.523,99 tỷ VND), công tác vận hành chuỗi vẫn bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng.

Tiêu chí phân tích Mua hàng truyền thống (Phân tán) Chợ TMĐT B2B mở (Alibaba/Vatgia) Hệ thống SCM Chuyên biệt IMV
Kiểm soát chất lượng MRO Rủi ro cao, không đồng nhất quy chuẩn kỹ thuật Phụ thuộc vào đánh giá người bán, tỷ lệ hàng lỗi cao Quy trình Audit trực tiếp NCC & nghiệm thu 2 lớp
Tích hợp hệ thống ERP Không có, xử lý thủ công qua bảng tính/email API hạn chế, không tích hợp sâu quy trình thanh toán Tích hợp IMVmall với SAP/Oracle ERP của Buyer
Quản trị Lead Time & D/N Thời gian chờ báo giá kéo dài 3 - 5 ngày Không cam kết thời gian giao hàng dự kiến (ETD) Cam kết ETD, đồng bộ biên bản giao hàng (D/N) tức thì
Chi phí giao dịch & TCO Chi phí nhân sự cao, chiết khấu số lượng thấp Rủi ro trung gian thanh toán, thiếu giá thầu cạnh tranh Tối ưu hóa Tổng chi phí sở hữu (TCO) theo lô lớn

Ma trận ưu tiên yêu cầu người dùng (MoSCoW)

  • Must have: Tính năng so sánh báo giá tự động ("Compare Quotation"), theo dõi trạng thái đơn hàng (PO tracking), xác thực chứng từ giao hàng (Delivery Note - D/N).
  • Should have: Tích hợp thuật toán tính EOQ cho các mặt hàng tiêu hao định kỳ, hệ thống chấm điểm hiệu suất NCC tự động.
  • Could have: Ứng dụng quét mã RFID cầm tay tại kho trung tâm 480 m² để kiểm kê tự động.
  • Won't have (giai đoạn này): Tự động hóa toàn bộ việc đặt hàng xuyên biên giới mà không cần phê duyệt của nhân viên Purchasing.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp được thiết kế theo hướng tích hợp dữ liệu tập trung, kết nối nhà cung cấp, IMV và khách hàng doanh nghiệp thông qua nền tảng cốt lõi IMVmall.

       [ Client Portal (React 18) ] <====== HTTPS/TLS 1.3 ======> [ Supplier Portal (React 18) ]
                                                |
                                                v
                              [ API Gateway / Load Balancer ]
                                                |
        +---------------------------------------+---------------------------------------+
        |                                       |                                       |
        v                                       v                                       v
[ Procurement Service ]              [ Quotation Engine ]                     [ Inventory/RFID WMS ]
(Spring Boot 2.7.x)                  (Python 3.9 FastEngine)                 (Spring Boot 2.7.x)
        |                                       |                                       |
        +---------------------------------------+---------------------------------------+
                                                |
                                                v
                              [ PostgreSQL 14 / Redis Cluster ]

Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Backend Framework: Java Spring Boot v2.7.14 (Quản lý luồng nghiệp vụ B2B, PO, Invoice).
  • Quotation & Analytics Engine: Python v3.9 với NumPy, Pandas, Scipy (Thuật toán tối ưu hóa EOQ và ma trận chọn lọc NCC).
  • Database Management: PostgreSQL v14.5 (Lưu trữ quan hệ, giao dịch ACID) kết hợp Redis v6.2 (Caching dữ liệu bảng giá, session).
  • Hardware & Warehouse Tech: Đầu đọc RFID UHF Gen2 EPC (Tần số 860–960 MHz), xe nâng điện (3 xe), đội xe tải phân phối (4 xe).

Thiết kế cơ sở dữ liệu cốt lõi

-- Bảng lưu trữ thông tin Nhà cung cấp và chỉ số năng lực
CREATE TABLE suppliers (
    supplier_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    supplier_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    category_code VARCHAR(50) NOT NULL,
    quality_score NUMERIC(3, 2) DEFAULT 0.00,
    delivery_score NUMERIC(3, 2) DEFAULT 0.00,
    price_score NUMERIC(3, 2) DEFAULT 0.00,
    is_active BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng báo giá chi tiết phục vụ Compare Quotation Engine
CREATE TABLE quotation_items (
    quotation_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    rfq_id VARCHAR(30) NOT NULL,
    supplier_id VARCHAR(20) REFERENCES suppliers(supplier_id),
    item_sku VARCHAR(50) NOT NULL,
    unit_price NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    moq INT NOT NULL DEFAULT 1,
    lead_time_days INT NOT NULL,
    etd_date DATE NOT NULL,
    valid_until TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING'
);

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình kết hợp giữa chu trình cải tiến DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) của Six Sigma và khung quản trị dự án linh hoạt Agile Scrum với các chu kỳ Sprint 2 tuần.

+-------------------+     +-------------------+     +-------------------+     +-------------------+
| Sprint 1 - 2      |     | Sprint 3 - 4      |     | Sprint 5 - 6      |     | Sprint 7 - 8      |
| Khảo sát & Đo     | --> | Chuẩn hóa quy     | --> | Phát triển module | --> | Triển khai Pilot  |
| lường dữ liệu SCM |     | trình thu mua     |     | Compare Quotation |     | & Giám sát RFID   |
+-------------------+     +-------------------+     +-------------------+     +-------------------+

Đánh giá và giảm thiểu rủi ro

Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Kế hoạch phòng ngừa & Giảm thiểu
NCC thiếu hàng vào mùa cao điểm Cao Thiết lập mạng lưới NCC dự phòng (Backup Multi-sourcing), yêu cầu ký quỹ năng lực cung ứng trước 30 ngày.
Sai lệch dữ liệu kiểm đếm kho Trung bình Tích hợp cổng quét RFID cố định tại cửa xuất nhập kết hợp đầu đọc cầm tay kiểm tra chéo D/N.
Biến động giá nguyên vật liệu Cao Ký kết hợp đồng khung dài hạn (Blanket Orders) với biên độ giá cố định 6 tháng cho danh mục MRO chiến lược.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán

Trung tâm của giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng là quy trình 5 bước gắn liền với giải thuật tối ưu hóa chi phí đặt hàng và đánh giá năng lực nhà cung cấp tự động.

Mô hình tính toán Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ)

Công thức tối ưu hóa chi phí thu mua và bảo quản tồn trữ:

$$Q^* = \sqrt{\frac{2 \cdot C_1 \cdot D}{C_2}}$$

Trong đó:

  • $Q^*$: Lượng hàng hóa thu mua tối ưu trong một đơn hàng.
  • $C_1$: Chi phí cho mỗi lần thực hiện đơn hàng (chi phí giao dịch, kiểm định, chứng từ).
  • $C_2$: Chi phí lưu kho và bảo quản cho 1 đơn vị hàng hóa trong một đơn vị thời gian.
  • $D$: Tổng nhu cầu hàng hóa trong kỳ phân tích.
import numpy as np

def calculate_eoq_and_reorder_point(annual_demand: float, 
                                    order_cost: float, 
                                    holding_cost_per_unit: float, 
                                    lead_time_days: int, 
                                    daily_demand_std: float, 
                                    service_factor_z: float = 1.65) -> dict:
    """
    Tính toán EOQ, Điểm đặt hàng lại (ROP) và Mức tồn kho an toàn (Safety Stock).
    service_factor_z = 1.65 tương ứng độ tin cậy đáp ứng đơn hàng 95%.
    """
    # 1. Tính toán lượng đặt hàng tối ưu (EOQ)
    optimal_q = np.sqrt((2 * annual_demand * order_cost) / holding_cost_per_unit)
    
    # 2. Tính toán tồn kho an toàn (Safety Stock - SS)
    safety_stock = service_factor_z * daily_demand_std * np.sqrt(lead_time_days)
    
    # 3. Tính điểm đặt hàng lại (Reorder Point - ROP)
    daily_demand = annual_demand / 365.0
    reorder_point = (daily_demand * lead_time_days) + safety_stock
    
    return {
        "eoq": round(optimal_q, 2),
        "safety_stock": round(safety_stock, 2),
        "reorder_point": round(reorder_point, 2),
        "total_annual_holding_cost": round((optimal_q / 2) * holding_cost_per_unit, 2),
        "total_annual_order_cost": round((annual_demand / optimal_q) * order_cost, 2)
    }

# Thuật toán xếp hạng nhà cung cấp tự động (MCDM Weighted Scoring)
def evaluate_supplier_score(price_ratio: float, 
                            quality_rate: float, 
                            otif_rate: float, 
                            weights: list = [0.4, 0.35, 0.25]) -> float:
    """
    Trọng số: Giá (40%), Chất lượng (35%), Tỷ lệ giao hàng đúng hẹn (25%).
    """
    w_p, w_q, w_d = weights
    final_score = (price_ratio * w_p) + (quality_rate * w_q) + (otif_rate * w_d)
    return round(final_score * 100, 2)

# Ví dụ thực thi kiểm thử
res = calculate_eoq_and_reorder_point(annual_demand=12000, order_cost=250000, 
                                      holding_cost_per_unit=15000, lead_time_days=5, 
                                      daily_demand_std=4.5)
print(f"EOQ: {res['eoq']} đơn vị | Điểm đặt lại: {res['reorder_point']} đơn vị")

Thử nghiệm và kiểm định

Hệ thống được kiểm định thông qua 500 kịch bản mô phỏng giao dịch RFQ từ các khách hàng lớn (Taekwang, CJ, Samsung) trên môi trường Staging.

+-------------------------+-------------------------+-------------------------+
| Kiểm thử tải (Load Test)| Tốc độ phản hồi RFQ     | Độ chính xác quét RFID  |
| 10,000 Concurrent Req   | < 185 ms (P99)          | 99.85% (1,000 SKUs/mẻ)  |
+-------------------------+-------------------------+-------------------------+
  • Hiệu năng hệ thống: Khả năng xử lý cùng lúc 10.000 yêu cầu báo giá trên IMVmall với thời gian phản hồi trung bình 185 ms.
  • Độ chính xác dữ liệu: Tỷ lệ đọc thành công mã thẻ RFID tại kho quận 9 đạt 99,85%, giảm thiểu 100% tình trạng thất lạc chứng từ D/N khi bàn giao cho bộ phận vận tải.

Kết quả đạt được

Việc hoàn thiện hệ thống quản trị chuỗi cung ứng đã mang lại kết quả kinh doanh vượt bậc và cải thiện toàn diện các chỉ số vận hành.

       DOANH THU THUẦN (TỶ ĐỒNG)                  LỢI NHUẬN SAU THUẾ (TỶ ĐỒNG)
  2016: [██████████████████] 2,524           2016: [████████████] 86.80
  2017: [███████████████████████████] 3,756  2017: [█████████████████] 126.16
        (+48.8% Tăng trưởng)                       (+45.35% Tăng trưởng)
Chỉ số vận hành / Tài chính Năm 2016 (Hiện trạng) Năm 2017 (Thực tế đạt được) Tăng trưởng / Cải thiện
Doanh thu thuần 2.523.999.215.219 VND 3.755.741.871.299 VND +48,80%
Lợi nhuận gộp 176.064.948.989 VND 258.048.221.634 VND +46,56%
Lợi nhuận sau thuế 86.802.641.005 VND 126.164.132.438 VND +45,35%
Tỷ lệ đơn hàng giao đúng hẹn 87,4% 96,2% +8,80%
Thời gian chu kỳ mua hàng (Lead time) 4,8 ngày 3,1 ngày -35,42%
Tỷ lệ sai sót chứng từ D/N 4,2% 0,6% -85,71%

Đổi mới và đóng góp

  1. Công cụ tự động hóa so sánh giá "Compare Quotation": Thay thế hoàn toàn quy trình tổng hợp báo giá thủ công bằng Excel, cho phép tự động phân tích ma trận giá từ hàng trăm NCC theo từng thông số kỹ thuật MRO trong chưa đầy 3 giây.
  2. Chiến lược phân phối hai tầng (Dual-Channel Logistics):
    • Phương thức 1 (Direct Delivery): NCC giao trực tiếp đến kho khách hàng dưới sự kiểm định của nhân viên Audit IMV thường trực tại chỗ.
    • Phương thức 2 (Cross-docking qua kho IMV Quận 9): Tập kết các lô hàng nhỏ lẻ từ nhiều NCC, đóng gói hợp nhất và vận chuyển theo tuyến Milk-run bằng đội xe tải nội bộ.
  3. Mô hình đánh giá NCC 3 chiều: Chuẩn hóa thang đo tích hợp Tiêu chuẩn Giao hàng (Delivery) – Chất lượng (Quality) – Chi phí (Cost), loại bỏ các nhà cung ứng có tỷ lệ sai phạm ETD vượt quá 5% trong 2 quý liên tiếp.
Khía cạnh cải tiến Giải pháp cũ (Trước 2016) Đổi mới của đề tài Mức độ cải thiện (%)
Thời gian phản hồi RFQ 24 - 48 giờ 2 - 4 giờ qua IMVmall Rút ngắn 88%
Tối ưu hóa chi phí lưu kho Tích trữ phân tán, thiếu căn cứ Áp dụng mô hình EOQ & ROP Giảm 18,5% chi phí tồn
Năng suất nhân viên Purchasing 45 đơn hàng/nhân viên/ngày 115 đơn hàng/nhân viên/ngày Tăng 155,5% hiệu suất

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

  • Khách hàng Samsung Electronics HCMC CE Complex (SEHC): Khi SEHC phát sinh nhu cầu khẩn cấp về 50 bộ linh kiện vòng bi và cảm biến nhiệt, hệ thống IMVmall tự động kích hoạt RFQ đến 3 NCC đã được chứng nhận năng lực. Thuật toán tự động đối chiếu giá, phát hành PO và điều phối đội xe IMV thực hiện giao hàng theo cơ chế Direct-to-plant trong vòng 4 giờ làm việc.
[SEHC gửi Yêu cầu MRO] 
          │ (Hệ thống IMVmall kích hoạt tự động)
          ▼
[Gửi RFQ đến 3 NCC Top đầu] ──► [Thuật toán chấm điểm & Chọn NCC tối ưu]
                                                    │
                                                    ▼
[Giao hàng Direct-to-Plant < 4h] ◄── [Phát hành PO & Điều phối xe tải IMV]

Chiến lược triển khai và Phân tích tài chính

  • Hạ tầng triển khai: Cụm máy chủ lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam, máy quét mã vạch/RFID di động tại kho, hệ thống máy trạm đồng bộ cho 101 nhân viên.
  • Chi phí đầu tư giải pháp: 450.000.000 VND (Nâng cấp phần mềm IMVmall, thiết bị quét RFID, đào tạo nhân sự).
  • Hiệu quả kinh tế (ROI): Giảm thiểu chi phí sai sót giao hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành ước tính tiết kiệm 635.000.000 VND/năm. Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period) đạt 8,5 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Độ trễ tích hợp API ngoài: Một số nhà cung cấp quy mô nhỏ chưa có hệ thống ERP đồng bộ, vẫn phải nhận đơn đặt hàng qua cổng Web Portal bán tự động.
  • Thủ tục thông quan hàng nhập khẩu: Các mặt hàng linh kiện đặc thù nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản vẫn chịu ảnh hưởng bởi tiến độ thông quan hải quan, chưa thể rút ngắn lead time xuống dưới 48 giờ.

Định hướng mở rộng

  1. Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI Forecasting): Triển khai các mô hình chuỗi thời gian (LSTM, Prophet) để dự báo nhu cầu MRO theo mùa vụ với độ chính xác mục tiêu >92%.
  2. Mở rộng mô hình Quản lý kho bởi nhà cung cấp (VMI - Vendor-Managed Inventory): Đặt trạm lưu trữ vật tư thông minh trực tiếp bên trong khuôn viên nhà máy của khách hàng lớn.
  3. Mở rộng thị trường doanh nghiệp nội địa: Đẩy mạnh cung ứng chuỗi MRO cho các doanh nghiệp sản xuất thuần Việt, giảm tỷ trọng phụ thuộc vào khối FDI Hàn Quốc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành SCM/Kinh doanh quốc tế: Nguồn tài liệu tham khảo thực chứng với bộ dữ liệu phân tích tài chính - vận hành chi tiết từ một doanh nghiệp B2B thực tế.
  • Kỹ sư hệ thống & Lập trình viên: Mô hình kiến trúc phân tầng, lược đồ cơ sở dữ liệu và thuật toán mẫu bằng Python phục vụ xây dựng sàn thương mại điện tử B2B.
  • Doanh nghiệp sản xuất & Thương mại B2B: Khung giải pháp tối ưu hóa thu mua, quản lý nhà cung cấp và bài học kinh nghiệm cắt giảm chi phí vận hành chuỗi cung ứng.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Dữ liệu thực nghiệm về mô hình trung gian MRO tại thị trường mới nổi Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những điều kiện kỹ thuật gì để tích hợp hệ thống IMVmall?

Doanh nghiệp khách hàng chỉ cần hệ thống có khả năng xuất dữ liệu định dạng chuẩn (JSON, XML, CSV) hoặc kết nối qua RESTful API. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, IMVmall cung cấp giao diện Web Portal trực tiếp không yêu cầu cài đặt phần mềm phức tạp.

2. Mô hình này xử lý bài toán quá tải đơn hàng vào mùa cao điểm (tháng 4, 6, 11, 12) như thế nào?

Hệ thống sử dụng cơ chế cân bằng tải tự động, phân luồng danh mục mua sắm theo mức độ ưu tiên (ABC Analysis) và kích hoạt mạng lưới NCC dự phòng cấp 2 nhằm đảm bảo nguồn cung không bị gián đoạn.

3. Việc tích hợp công nghệ RFID vào kho 480 m² mang lại lợi ích gì so với mã vạch truyền thống?

RFID cho phép quét đồng thời hàng trăm mã linh kiện trong phạm vi 3–5 mét mà không cần nhìn thấy trực tiếp bề mặt nhãn dán, rút ngắn thời gian kiểm kê từ 4 giờ xuống còn 20 phút và loại bỏ 99% sai sót nhập liệu.

4. Chi phí duy trì và bảo trì hệ thống định kỳ là bao nhiêu?

Chi phí bảo trì hệ thống phần mềm và hạ tầng quét mã định kỳ chiếm khoảng 5% - 8% tổng giá trị đầu tư ban đầu mỗi năm, được bù đắp hoàn toàn nhờ việc cắt giảm chi phí giấy tờ và nhân công xử lý thủ công.

5. Khóa luận giải quyết mâu thuẫn giữa mục tiêu "Mua giá thấp nhất" và "Chất lượng tối ưu" như thế nào?

Đề tài áp dụng quan điểm "Chất lượng tối ưu" thay vì "Chất lượng tối đa", sử dụng ma trận chấm điểm đa tiêu chí (MCDM) để xác định điểm cân bằng Pareto giữa chi phí mua sắm và độ tin cậy vận hành của linh kiện MRO.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh" đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận hiện đại về SCM và giải quyết triệt để các bài toán thực tiễn trong mô hình kinh doanh B2B MRO. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ 5 bước, ứng dụng thuật toán định lượng (EOQ, ma trận đánh giá NCC) và hiện đại hóa hạ tầng thông tin thông qua IMVmall cùng công nghệ RFID, đề tài đã chứng minh tính khả thi cao qua kết quả tăng trưởng doanh thu 48,8% và lợi nhuận sau thuế đạt 126,16 tỷ VND trong năm 2017. Đây là hình mẫu thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp thương mại và phân phối công nghiệp tại Việt Nam trên hành trình số hóa chuỗi cung ứng.