Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại ngày càng gay gắt, chuỗi cung ứng được xác định là yếu tố nền tảng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao giá trị gia tăng và tăng sức cạnh tranh. Tác giả chọn đề tài xuất phát từ nhận định rằng Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh (IMV), dù đã hoạt động được 5 năm theo mô hình trung gian B2B chuyên cung ứng hàng hóa MRO và các nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, song công tác quản trị chuỗi cung ứng vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Hệ quả thực tế là nhiều đơn hàng không đáp ứng kịp thời cho khách hàng và chất lượng hàng hóa chưa được đảm bảo nhất quán. Trong các khâu của chuỗi, quản trị mua hàng được tác giả xác định là khâu tiên quyết nhưng gặp nhiều khó khăn chưa được giải quyết triệt để, vì vậy phần lớn nội dung nghiên cứu tập trung vào hoạt động này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị mua hàng trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động quản trị chuỗi cung ứng, đặc biệt là hoạt động quản trị mua hàng tại Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty.
Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh, với trọng tâm là hoạt động quản trị mua hàng.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh (Tầng 7, tòa nhà Pearl Plaza, số 561A đường Điện Biên Phủ, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
- Thời gian: Giai đoạn 2016–2017.
- Nội dung: Tập trung nghiên cứu hoạt động quản trị mua hàng trong chuỗi cung ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm:
Tác giả xây dựng nền tảng lý luận từ các định nghĩa về chuỗi cung ứng (Supply Chain – SC) và quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management – SCM) theo quan điểm của nhiều tác giả khác nhau. Về SC, nghiên cứu trích dẫn quan điểm của Ganeshan và Harrison (1995) và Chopra, Sunil và Peter Meindl (2001). Về SCM, nghiên cứu sử dụng định nghĩa của Hiệp hội các nhà chuyên nghiệp về quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP) và quan điểm của Mentzer và cộng sự (2001). Về quản trị mua hàng, tác giả tổng hợp định nghĩa từ các tác giả trong nước gồm Nguyễn Thông Tháo và An Thị Thanh Nhàn (2011), Đồng Thị Thanh Phương (2007), Lê Quân và Hoàng Văn Hải (2010).
Ba mô hình chuỗi cung ứng được hệ thống hóa gồm: mô hình chuỗi cung ứng đơn giản (Nguyễn Kim Anh, 2006), mô hình chuỗi cung ứng mở rộng (Nguyễn Kim Anh, 2006), và mô hình chuỗi cung ứng điển hình (Wisner, Tan, Leong, 2009). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả gồm ba tiêu chuẩn: giao hàng, chất lượng, và chi phí — trong đó tiêu chuẩn chi phí sử dụng công thức đo lường hiệu quả từ Hồ Tiến Dũng (2009). Ngoài ra, bài học kinh nghiệm về SCM được đúc kết từ hai doanh nghiệp tiêu biểu là Wal-mart và Vinamilk.
Về pháp lý, văn bản điều chỉnh hoạt động của Công ty là Luật Doanh nghiệp được Quốc hội khóa XIII thông qua ngày 26 tháng 11 năm 2014, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 07 năm 2015.
Phương pháp nghiên cứu:
- Chương 1: Phương pháp tổng hợp để hệ thống hóa cơ sở lý thuyết.
- Chương 2: Phương pháp phân tích để làm rõ thực trạng chuỗi cung ứng, từ đó đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
- Chương 3: Tổng hợp các phương pháp so sánh, phân tích và tổng hợp để đề xuất giải pháp.
Nguồn dữ liệu: Số liệu thực tế thu thập từ báo cáo tài chính và tài liệu nội bộ của Công ty TNHH iMarket Vietnam trong giai đoạn 2016–2017; số liệu nhân sự và cơ sở vật chất tính đến 31/3/2018. Dữ liệu do tác giả trực tiếp thu thập trong thời gian thực tập tại phòng mua hàng của Công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp
Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng, bao gồm định nghĩa về SC và SCM từ nhiều nguồn học thuật khác nhau, ba mô hình chuỗi cung ứng theo cấp độ phức tạp từ đơn giản đến điển hình. Nội dung hoạt động trong chuỗi được trình bày toàn diện qua năm nhóm: quản trị mua hàng, hoạt động sản xuất, quản trị tồn kho, hoạt động phân phối, và dịch vụ khách hàng. Phần quản trị mua hàng được phân tích chuyên sâu với các phương pháp mua hàng phân loại theo bốn căn cứ: quy mô (mua theo nhu cầu, mua theo lô lớn), hình thức (tập trung, phân tán, liên kết), thời hạn tín dụng, và nguồn hàng (trong nước, nhập khẩu). Công thức tính lượng hàng nhập tối ưu được trình bày: Q = √(2×C1×D / C2). Hệ thống ba chỉ tiêu đánh giá hiệu quả SCM (giao hàng, chất lượng, chi phí) được làm rõ với phương pháp đo lường cụ thể. Chương kết thúc với bài học kinh nghiệm từ Wal-mart (ứng dụng hệ thống thông tin, củng cố quan hệ với NCC và KH) và Vinamilk (chính sách 3 đúng: đúng sản phẩm, đúng số lượng, đúng lúc; chuỗi thống nhất gắn kết; đồng hành giữa dòng thông tin và dòng sản phẩm).
Chương 2: Phân tích thực trạng quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh
Chương này mở đầu bằng giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH iMarket Vietnam (IMV) — doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Hàn Quốc, trực thuộc Tập đoàn Interpark (iMarketKorea Inc), thành lập tại Việt Nam từ tháng 3/2013 và mở chi nhánh Hồ Chí Minh vào tháng 7/2014. Công ty hoạt động theo mô hình TMĐT B2B, chuyên cung cấp hàng hóa MRO cho các khách hàng doanh nghiệp lớn như Samsung, Hyosung, Taekwang Vina, CJ Group.
Kết quả kinh doanh 2016–2017 cho thấy tăng trưởng tích cực:
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 (VND) |
Năm 2017 (VND) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| Doanh thu thuần |
2.523.999.215.219 |
3.755.741.871.299 |
148,8 |
| Giá vốn hàng bán |
2.347.934.266.230 |
3.497.693.649.665 |
148,97 |
| Lợi nhuận gộp |
176.064.948.989 |
258.048.221.634 |
146,56 |
| Chi phí QLKD |
69.037.949.592 |
101.759.326.016 |
147,4 |
| Tổng LN trước thuế |
108.503.301.257 |
157.705.165.547 |
145,35 |
Tính đến 31/3/2018, Công ty có 101 nhân viên, trong đó lao động chuyên môn chiếm hơn 96%; phòng Marketing chiếm tỷ trọng nhân sự lớn nhất (41%), tiếp đến là phòng mua hàng (30,4%); nữ giới chiếm 75,2%.
Phân tích môi trường vĩ mô chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng gồm chính sách pháp luật, yếu tố văn hóa – xã hội (mô hình B2B còn mới mẻ tại Việt Nam), yếu tố thời vụ (đơn hàng tăng đột biến vào các tháng 4, 6, 7, 11, 12 và đầu/cuối tháng), và môi trường kinh doanh quốc tế. Ở môi trường vi mô, Công ty có lợi thế mạng lưới hàng ngàn NCC trải khắp các tỉnh thành; khách hàng chiến lược là Samsung, Hyosung, Taekwang; đối thủ cạnh tranh trực tiếp bao gồm Amazon, Alibaba, Lazada, Vatgia và các sàn TMĐT như Shopee, Lozi.
Phần thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng mô tả cấu trúc bộ phận mua hàng được phân chia theo nhóm mặt hàng phụ trách; quy trình triển khai mua hàng tuần tự gồm: tiếp nhận yêu cầu báo giá từ KH → bộ phận bán hàng xử lý và chuyển cho bộ phận mua hàng → tìm NCC → báo giá lại cho bộ phận bán hàng → đặt hàng NCC → giao hàng qua kho IMV (diện tích 480 m², có 3 xe nâng điện, 4 xe tải) hoặc giao thẳng đến kho KH → KH thanh toán cho Công ty → Công ty thanh toán cho NCC. Hệ thống IMVmall được ứng dụng để quản lý toàn bộ quy trình nội bộ, kết hợp với công nghệ RFID trong quản lý kho. Giao diện chức năng so sánh giá "Compare Quotation" là công cụ hỗ trợ lựa chọn NCC. Các hoạt động phân phối, tồn kho và quản lý khách hàng cũng được đánh giá với số liệu từ các bảng thống kê: số đơn hàng theo phương thức giao hàng, thống kê kết quả giao hàng, chi phí hàng tồn kho, và khảo sát sự hài lòng khách hàng — tất cả được trình bày cho cả hai năm 2016–2017.
Phần đánh giá thực trạng tổng hợp ưu điểm và hạn chế trên năm mặt: nội bộ doanh nghiệp, quản trị mua hàng, phân phối, tồn trữ, và quản lý khách hàng.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh
Chương này trình bày mục tiêu và phương hướng phát triển của Công ty trong thời gian tới, làm cơ sở cho các giải pháp. Năm nhóm giải pháp được đề xuất theo thứ tự ưu tiên:
- Tối ưu hóa tổ chức nội bộ: Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và phân công trách nhiệm giữa các bộ phận.
- Hoàn thiện quản trị mua hàng: Được chia chi tiết thành năm nội dung: (a) xác định nhu cầu mua hàng, (b) tìm và lựa chọn NCC — kèm đề xuất hệ thống tiêu chuẩn thang đo tính điểm đánh giá NCC, (c) thương lượng và đặt hàng, (d) theo dõi và kiểm tra việc giao nhận hàng, (e) đánh giá sau mua.
- Hoàn thiện phân phối giao hàng.
- Hoàn thiện hoạt động tồn kho.
- Hoàn thiện quản lý khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính có trong văn bản:
- Doanh thu thuần năm 2017 tăng 48,8% so với năm 2016, tương ứng tăng thêm 1.231.742.656.080 VND.
- Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2017 đạt 157.705.165.547 VND, tăng 45,35% (tương ứng 49.201.864.290 VND) so với năm 2016.
- Chi phí tài chính và lãi vay bằng 0 trong cả hai năm 2016 và 2017, cho thấy Công ty không sử dụng vốn vay trong nước.
- Chi phí quản lý kinh doanh năm 2017 tăng 47,4% so với năm 2016.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
Tác giả đề xuất bộ tiêu chuẩn thang đo tính điểm NCC nhằm chuẩn hóa quy trình lựa chọn và đánh giá NCC, từng bước khắc phục hạn chế trong khâu quản trị mua hàng. Các giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng và đánh giá sau mua nhằm giảm thiểu sai sót, đặc biệt trong mùa cao điểm đơn hàng. Giải pháp tồn kho hướng đến cân bằng giữa chi phí lưu trữ và chi phí thiếu hàng. Giải pháp quản lý khách hàng tập trung nâng cao mức độ hài lòng và lòng trung thành của KH.
Đóng góp so với nghiên cứu trước:
Tác giả tự nêu đóng góp ở chỗ nghiên cứu gắn lý luận về SCM với một doanh nghiệp B2B cụ thể hoạt động tại thị trường Việt Nam theo mô hình trung gian thương mại điện tử — đây là loại hình kinh doanh còn mới mẻ và chưa được nghiên cứu nhiều trong bối cảnh quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của SCM hiện đại đối với hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận kiến thức bản thân còn hạn chế và không tránh khỏi sai sót trong quá trình thực hiện đề tài. Do phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một chi nhánh duy nhất (Chi nhánh Hồ Chí Minh) và chỉ trong hai năm (2016–2017), kết quả và giải pháp mang tính đặc thù cho bối cảnh cụ thể này, khó khái quát hóa cho toàn hệ thống IMV hoặc cho các doanh nghiệp B2B khác. Phạm vi nội dung tập trung vào quản trị mua hàng nên các hoạt động còn lại trong chuỗi (sản xuất/tác nghiệp, phân phối, tồn kho, dịch vụ KH) được phân tích ở mức tổng quan, chưa đi sâu. Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang trụ sở chính tại Hà Nội để so sánh và đưa ra giải pháp toàn diện hơn cho toàn hệ thống; hoặc nghiên cứu ứng dụng các hệ thống quản lý chuỗi cung ứng tiên tiến hơn thay thế/bổ sung cho IMVmall trong bối cảnh doanh nghiệp tiếp tục tăng trưởng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận này có giá trị tham khảo trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng đang nghiên cứu hoạt động chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp thương mại trung gian tại Việt Nam. Người làm đề tài về quản trị mua hàng trong doanh nghiệp B2B có thể khai thác phần phân tích quy trình mua hàng thực tế tại Chương 2 — bao gồm cơ cấu tổ chức bộ phận mua hàng, quy trình triển khai, và phân công nhân viên theo mặt hàng. Phần Chương 1 về các phương pháp mua hàng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá SCM là tài liệu tổng hợp lý luận có hệ thống, phù hợp để tham chiếu khi xây dựng khung lý thuyết cho các nghiên cứu tương tự. Bảng tiêu chuẩn thang đo tính điểm đánh giá NCC đề xuất trong Chương 3 là gợi ý thực hành có thể vận dụng cho các doanh nghiệp trung gian thương mại đang muốn chuẩn hóa quy trình lựa chọn nhà cung cấp. Ngoài ra, các nhà quản lý và nhân viên làm việc trong lĩnh vực mua hàng, logistics tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động theo mô hình B2B tại thị trường Việt Nam cũng có thể tham khảo phân tích về đặc điểm môi trường và các thách thức vận hành chuỗi cung ứng mà nghiên cứu đã chỉ ra.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh hoạt động theo mô hình kinh doanh nào và phục vụ những khách hàng nào?
Công ty hoạt động theo mô hình thương mại điện tử B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp), chuyên cung cấp hàng hóa MRO (Maintenance Repair Operation) — thiết bị phụ tùng sửa chữa, thay thế và vật tư tiêu hao dùng trong vận hành nhà máy — cùng văn phòng phẩm, đồ gia dụng, hóa chất. Khách hàng chiến lược bao gồm Samsung, Hyosung, Taekwang Vina và CJ Group.
2. Doanh thu và lợi nhuận của Công ty thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2016–2017?
Doanh thu thuần tăng từ 2.523.999.215.219 VND (2016) lên 3.755.741.871.299 VND (2017), tương ứng tăng 48,8%. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế tăng 45,35%, từ 108.503.301.257 VND lên 157.705.165.547 VND. Đáng chú ý, chi phí tài chính và lãi vay trong cả hai năm đều bằng 0, cho thấy Công ty không sử dụng vốn vay trong nước.
3. Hàng hóa trong chuỗi cung ứng của IMV được giao đến khách hàng theo những phương thức nào?
Có hai phương thức giao hàng: giao qua kho của Công ty tại quận 9, TP. Hồ Chí Minh (nhân viên kho IMV kiểm tra hàng trước khi điều phối xe tải giao đến kho KH) hoặc giao trực tiếp từ NCC đến kho của KH (nhân viên IMV làm việc tại kho KH kiểm tra hàng trước khi bàn giao). Kho Công ty có diện tích 480 m², trang bị 3 xe nâng điện và 4 xe tải.
4. Công ty sử dụng những công nghệ nào để hỗ trợ quản trị chuỗi cung ứng?
Công ty vận hành hệ thống quản lý nội bộ tên IMVmall, qua đó toàn bộ quy trình từ tiếp nhận yêu cầu đến giao nhận và thanh toán đều được thực hiện trên một nền tảng thống nhất. Công ty cũng ứng dụng công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến (RFID – Radio Frequency Identification) vào quản lý kho. Ngoài ra, giao diện so sánh giá "Compare Quotation" được tích hợp trong hệ thống để hỗ trợ nhân viên mua hàng so sánh báo giá từ các NCC khác nhau.
5. Yếu tố thời vụ ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của Công ty?
Vào mùa cao điểm — đầu tháng, cuối tháng, và các tháng 4, 6, 7, 11, 12 — lượng đơn hàng tăng đột biến khiến nhân viên khó kiểm soát, dẫn đến nguy cơ sót đơn hàng, kiểm tra không kỹ lưỡng và sai sót trong giao nhận giữa NCC và KH. Yếu tố này còn tác động gián tiếp thông qua hàng tồn kho của NCC: khi NCC không sẵn hàng hoặc không nhập khẩu kịp vào mùa cao điểm, chuỗi cung ứng của Công ty bị ảnh hưởng, đặc biệt ở khâu quản trị mua hàng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Yến (2018) là nghiên cứu ứng dụng về quản trị chuỗi cung ứng tại một doanh nghiệp B2B trung gian thương mại điện tử có vốn đầu tư Hàn Quốc hoạt động tại thị trường Việt Nam. Thông qua phân tích số liệu thực tế từ báo cáo tài chính và tài liệu nội bộ giai đoạn 2016–2017, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế còn tồn tại trong chuỗi cung ứng của Công ty TNHH iMarket Vietnam – Chi nhánh Hồ Chí Minh, trong đó quản trị mua hàng được xác định là khâu trọng tâm cần hoàn thiện. Từ cơ sở lý luận được hệ thống hóa và thực trạng được phân tích, tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp có tính thực tiễn cao nhằm nâng cao hiệu quả toàn chuỗi, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng bền vững của Công ty trong giai đoạn tiếp theo.